WorksheetsG6 GS Unit 7, 1
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
/ˈdekəreɪt/ (v): trang trí
(a)
2.
/ˌaʊtˈdɔːz/ (adv): ngoài trời
(a)
3.
/ˌrepəˈtɪʃn/ (n): sự lặp lại
(a)
4.
/ˈriːzn/ (n): nguyên nhân
(a)
5.
/jɑːd/ (sân)
(a)
6.
/dɪˈpend/ (v): tùy thuộc
(a)
7.
/ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm
(a)
8.
/təˈmɒrəʊ/ (adv): ngày mai
(a)
9.
/ˈweðə(r)/ (n): thời tiết
(a)
10.
/ˈθɪətə(r)/ (n): rạp hát
(a)
11.
/ˈvjuːə(r)/ (n): khán giả
(a)
12.
/ˈkɒmədi/ (n): hài kịch
(a)
13.
/lɑːf/ (v): cười
(a)
14.
/ˈpɒpjələ(r)/ (adj): phổ biến
(a)
15.
/ˈklevə(r)/ (adj): thông minh
(a)
16.
/kɑːrˈtuːn/ (n): phim hoạt hình
(a)
17.
/ˈwʌndəfl/ (adj): tuyệt vời
(a)
18.
/ˈprəʊɡræm/ (n): chương trình
(a)
19.
/ˈtælənt/ (n): tài năng
(a)
20.
/təˈdeɪ/ (adv): hôm nay
(a)
100 %
