wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Together we shine✨

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Năm học này lớp mình có bao nhiêu học sinh?

a)

52

b)

53

c)

55

d)

56

2.

Lớp mình có bao nhiêu bạn nam, bao nhiêu bạn nữ?

a)

28 nam, 27 nữ

b)

27 nam, 28 nữ

c)

29 nam, 26 nữ

d)

26 nam, 29 nữ

3.

Học sinh Tiểu học hiện nay được đánh giá theo Thông tư nào?

a)

Thông tư 22

b)

Thông tư 27

c)

Thông tư 30

d)

Thông tư 58

4.

Lời khen nào giúp con phát triển lâu dài?

a)

  • Con giỏi hơn bạn A

b)

  • Con được điểm 10

c)

  • Con thông minh sẵn rồi

d)

  • Con đã rất cố gắng

5.

Môn Toán lớp 5 học sinh cần nắm chắc nội dung nào nhất trong học kì I?

a)

  • Phương trình

b)

  • Phân số, số thập phân, giải toán có lời văn

c)

  • Hình học không gian

d)

  • Thống kê

6.

Ở môn Tiếng Việt lớp 5, năng lực nào được đánh giá trọng tâm?

a)

Viết chữ thật đẹp

b)

Làm bài nhanh

c)

Đọc hiểu tốt

d)

Đọc hiểu, viết văn, nói và nghe

7.

Khi con nói: “Con không làm được đâu”, bố mẹ nên phản hồi thế nào?

a)

  • “Có thế mà cũng không làm được à?”

b)

  • “Con phải làm cho bằng được”

c)

  • Im lặng

d)

  • “Bố mẹ tin con, mình làm từng bước nhé”

8.

So sánh con với bạn khác thường khiến con:

  • A. Có thêm động lực

  • B. Cố gắng hơn

  • C. Tự ti và sợ thất bại

  • D. Không ảnh hưởng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Một đứa trẻ hạnh phúc sẽ:

  • A. Luôn đạt điểm cao

  • B. Luôn nghe lời

  • C. Tự tin, dám cố gắng và tiến bộ

  • D. Không mắc lỗi

a)

A

b)

C

c)

B

d)

D

10.

Các mức đánh giá kết quả học tập theo Thông tư 27 là:

  • A. Giỏi – Khá – Trung bình

  • B. Đạt – Không đạt

  • C. Hoàn thành tốt – Hoàn thành – Chưa hoàn thành

  • D. Xuất sắc – Đạt – Chưa đạt

a)

D

b)

C

c)

B

d)

A

11.

Học sinh Tiểu học hiện nay học tất cả bao nhiêu môn học và hoạt động giáo dục?

  • A. 8

  • B. 9

  • C. 11

  • D. 13

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

12.

Ở lớp 4 và lớp 5, học sinh học môn nào thay cho Tự nhiên và Xã hội?

  • A. Sinh học

  • B. Khoa học và Lịch sử – Địa lí

  • C. Công dân

  • D. Tự nhiên

a)

D

b)

B

c)

C

d)

A

13.

Môn học nào sau đây là môn bắt buộc ở Tiểu học?

  • A. Ngoại ngữ tự chọn

  • B. Kỹ năng sống

  • C. Tiếng Việt

  • D. STEM nâng cao

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

Mục tiêu của việc học nhiều môn ở Tiểu học là:

  • A. Tăng áp lực học tập

  • B. Chuẩn bị thi cử sớm

  • C. Phát triển toàn diện cho học sinh

  • D. Phân loại học sinh

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

Cách cư xử đúng của phụ huynh sẽ giúp con:

a)

Đạt điểm cao ngay

b)

Không mắc lỗi

c)

Hạnh phúc, tự tin và tiến bộ

d)

Luôn hoàn hảo