wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

26-13-005-DL-TV

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.
Theo quan điểm Mác - Lênin; khoa học là gì?
a)
Tập hợp kinh nghiệm
b)
Hệ thống tri thức về quy luật khách quan
c)
Niềm tin tôn giáo
d)
Các phát minh kỹ thuật
2.
Tri thức kinh nghiệm khác tri thức khoa học ở điểm nào?
a)
Tính hệ thống và kiểm chứng
b)
Tính thực tế
c)
Tính lâu đời
d)
Người sở hữu
3.
Phát hiện (Discovery) là gì?
a)
Tạo ra vật thể mới
b)
Nhận ra quy luật/sự vật đã tồn tại
c)
Đề xuất giải pháp kỹ thuật
d)
Sáng tác nghệ thuật
4.
Phát minh (Invention) là gì?
a)
Tìm ra lục địa mới
b)
Tìm ra quy luật xã hội
c)
Khám phá ra quy luật của thế giới tự nhiên
d)
Tạo ra máy móc
5.
Sáng chế (Innovation/Patent) bảo hộ đối tượng nào?
a)
Quy luật tự nhiên
b)
Giải pháp kỹ thuật/Công nghệ mới
c)
Ý tưởng văn học
d)
Phát hiện địa lý
6.
Khách thể nghiên cứu là gì?
a)
Bản chất vấn đề
b)
Người nghiên cứu
c)
Sự vật/hiện tượng chứa đựng vấn đề
d)
Công cụ nghiên cứu
7.
Đối tượng nghiên cứu là gì?
a)
Nơi thực hiện đề tài
b)
Bản chất/Quy luật cần làm rõ trong khách thể
c)
Người được phỏng vấn
d)
Kinh phí nghiên cứu
8.
Nguyên tắc 'Tôn trọng con người' yêu cầu điều gì?
a)
Trả tiền cao
b)
Tự nguyện và bảo mật thông tin
c)
Công khai danh tính
d)
Chọn người quen
9.
Đạo văn (Plagiarism) là gì?
a)
Sao chép ý tưởng không ghi nguồn
b)
Trích dẫn quá nhiều
c)
Viết bài quá dài
d)
Dùng ChatGPT để sửa lỗi ngữ pháp
10.
Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm?
a)
Quyền tác giả và Quyền sở hữu công nghiệp
b)
Quyền nhân thân và tài sản
c)
Quyền mua và bán
d)
Quyền sử dụng đất
11.
Phương pháp luận (Methodology) là gì?
a)
Cách thức cụ thể
b)
Hệ thống quan điểm chỉ đạo
c)
Công cụ thu thập
d)
Phần mềm phân tích
12.
Nghiên cứu Định lượng thường trả lời câu hỏi nào?
a)
Tại sao?
b)
Như thế nào?
c)
Bao nhiêu? Mức độ nào?
d)
Ý nghĩa là gì?
13.
Nghiên cứu Định tính thường dùng công cụ nào?
a)
Bảng hỏi đóng
b)
Phỏng vấn sâu; Quan sát
c)
Phần mềm SPSS
d)
Thí nghiệm
14.
Dữ liệu sơ cấp là gì?
a)
Dữ liệu có sẵn
b)
Dữ liệu tự thu thập mới
c)
Dữ liệu trong sách
d)
Dữ liệu trên mạng
15.
Phương pháp Netnography nghiên cứu ở đâu?
a)
Tại thực địa
b)
Trong phòng thí nghiệm
c)
Trên môi trường trực tuyến/mạng xã hội
d)
Trong thư viện
16.
Chọn mẫu xác suất là gì?
a)
Chọn theo ý thích
b)
Chọn ngẫu nhiên; mọi phần tử có cơ hội như nhau
c)
Chọn người dễ gặp
d)
Chọn chuyên gia
17.
Thang đo Likert dùng để đo lường gì?
a)
Chiều cao
b)
Doanh thu
c)
Thái độ/Mức độ đồng ý
d)
Tuổi tác
18.
Đề tài nghiên cứu khác Dự án ở điểm nào?
a)
Đề tài tạo tri thức; Dự án tạo sản phẩm ứng dụng
b)
Đề tài tốn ít tiền hơn
c)
Dự án không cần báo cáo
d)
Đề tài không có tính thực tiễn
19.
4 yêu cầu của đề tài là gì?
a)
Cấp thiết; Mới; Thực tiễn; Khả thi
b)
Hay; Đẹp; Rẻ; Bền
c)
Ngắn; Gọn; Xúc tích; Dễ hiểu
d)
Quốc tế; Quốc gia; Tỉnh; Huyện
20.
Mục tiêu nghiên cứu trả lời câu hỏi gì?
a)
Tại sao nghiên cứu?
b)
Nghiên cứu cái gì/đạt được gì?
c)
Nghiên cứu ở đâu?
d)
Ai nghiên cứu?
21.
Giả thuyết nghiên cứu là gì?
a)
Kết luận cuối cùng
b)
Câu trả lời giả định/dự đoán
c)
Dữ liệu thực tế
d)
Câu hỏi nghiên cứu
22.
Cấu trúc tên đề tài chuẩn?
a)
Mục tiêu + Đối tượng + Phạm vi
b)
Thời gian + Địa điểm
c)
Tên phương pháp + Kết quả
d)
Tên tác giả + Năm
23.
Phần 'Lịch sử nghiên cứu' nằm ở đâu?
a)
Phần Kết luận
b)
Phần Mở đầu hoặc Chương 1
c)
Phụ lục
d)
Tài liệu tham khảo
24.
Làm sạch dữ liệu (Data Cleaning) là gì?
a)
Xóa hết dữ liệu
b)
Loại bỏ dữ liệu lỗi/phiếu rác
c)
Copy dữ liệu
d)
In dữ liệu ra giấy
25.
Cấu trúc bài báo khoa học IMRaD gồm?
a)
Introduction; Methods; Results; and Discussion
b)
Input; Main; Reference; Data
c)
Idea; Map; Read; Do
d)
Index; Menu; Rate; Date
26.
Chức năng của nghiên cứu khoa học gồm?
a)
Mô tả; Giải thích; Tiên đoán; Sáng tạo
b)
Quan sát; Ghi chép; Báo cáo
c)
Đọc; Viết; Nói; Nghe
d)
Thu thập; Xử lý; Lưu trữ
27.
Mối quan hệ giữa Khách thể và Đối tượng?
a)
Đối tượng nằm trong Khách thể
b)
Khách thể nằm trong Đối tượng
c)
Hai khái niệm là một
d)
Không liên quan
28.
Tại sao Phát hiện không được cấp bằng sáng chế?
a)
Vì không có tính mới
b)
Vì là tài sản chung của nhân loại/quy luật tự nhiên
c)
Vì chi phí cao
d)
Vì khó chứng minh
29.
Hành vi 'Bịa đặt số liệu' (Fabrication) gây hậu quả gì?
a)
Làm đẹp báo cáo
b)
Sai lệch bản chất khoa học và mất uy tín
c)
Tiết kiệm thời gian
d)
Không có hậu quả nghiêm trọng
30.
Ưu điểm của Khảo sát online?
a)
Tỷ lệ hồi đáp cao
b)
Tiết kiệm chi phí; tiếp cận rộng
c)
Kiểm soát được người trả lời
d)
Dữ liệu sâu sắc
31.
Khi nào nên dùng Nghiên cứu Định tính?
a)
Muốn khái quát hóa kết quả
b)
Muốn khám phá bản chất; ý nghĩa sâu xa
c)
Muốn kiểm định giả thuyết thống kê
d)
Muốn đo lường tần suất
32.
Sự khác biệt giữa Quan sát tham dự và Phi tham dự?
a)
Thời gian quan sát
b)
Mức độ tham gia của người nghiên cứu vào hoạt động
c)
Công cụ ghi chép
d)
Địa điểm quan sát
33.
Pilot Test (Điều tra thử) dùng để làm gì?
a)
Lấy số liệu chính thức
b)
Kiểm tra độ tin cậy và chỉnh sửa bảng hỏi
c)
Nộp cho giảng viên
d)
Tiết kiệm chi phí
34.
Tại sao cần tính Cấp thiết?
a)
Để được duyệt kinh phí
b)
Chứng minh lý do phải thực hiện ngay
c)
Để bài viết dài hơn
d)
Để dễ đặt tên
35.
Khác biệt giữa Mục đích và Mục tiêu?
a)
Mục đích là đích đến cuối cùng/ý nghĩa; Mục tiêu là các bước/kết quả cụ thể
b)
Mục đích nhỏ hơn Mục tiêu
c)
Mục đích là định lượng; Mục tiêu là định tính
d)
Giống nhau
36.
Lỗi thường gặp khi đặt tên đề tài?
a)
Quá rộng hoặc quá hẹp
b)
Quá rõ ràng
c)
Dùng từ chuyên ngành
d)
Có phạm vi cụ thể
37.
Khi bảo vệ đề tài; slide cần?
a)
Nhiều chữ để đọc
b)
Cô đọng; trực quan; sơ đồ hóa
c)
Nhiều hiệu ứng động
d)
Toàn bộ là ảnh
38.
Tại sao cần công bố kết quả?
a)
Để nổi tiếng
b)
Chia sẻ tri thức; đóng góp cho cộng đồng
c)
Để giữ bí mật
d)
Để bán lấy tiền
39.
Biến độc lập là gì?
a)
Biến bị tác động
b)
Biến gây ra tác động/nguyên nhân
c)
Biến hằng số
d)
Biến kết quả
40.
Biến phụ thuộc là gì?
a)
Nguyên nhân
b)
Kết quả/Chịu ảnh hưởng
c)
Biến số 0
d)
Biến thời gian
41.
Mức ý nghĩa thống kê thường dùng?
a)
0.05 (5%)
b)
0.5 (50%)
c)
0.9 (90%)
d)
1.0 (100%)
42.
Sinh viên A dùng AI viết bài và nộp; đây là vi phạm gì?
a)
Đạo văn/Liêm chính học thuật
b)
Vi phạm giao thông
c)
Vi phạm quy chế thi
d)
Không vi phạm
43.
Chọn Đối tượng nghiên cứu cho đề tài: 'Giải pháp thu hút khách đến Đà Nẵng'?
a)
Thành phố Đà Nẵng
b)
Khách du lịch
c)
Các giải pháp thu hút khách
d)
Sở Du lịch
44.
Chọn phương pháp cho đề tài: 'Cảm nhận của du khách về phố cổ Hà Nội'?
a)
Thực nghiệm
b)
Định tính (Phỏng vấn/Quan sát) hoặc Hỗn hợp
c)
Toán học
d)
Hóa học
45.
Nếu muốn biết tỷ lệ hài lòng của khách; dùng phương pháp nào?
a)
Phỏng vấn sâu 10 người
b)
Khảo sát bảng hỏi diện rộng
c)
Quan sát
d)
Đọc tài liệu
46.
Thiết kế câu hỏi về thu nhập nên đặt ở đâu?
a)
Đầu bảng hỏi
b)
Giữa bảng hỏi
c)
Cuối bảng hỏi (tế nhị)
d)
Không nên hỏi
47.
Sửa tên đề tài: 'Tìm hiểu về du lịch'?
a)
Nghiên cứu du lịch thế giới
b)
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn điểm đến du lịch của Gen Z tại TP.HCM
c)
Bàn về du lịch
d)
Du lịch Việt Nam
48.
Xác định Khách thể cho đề tài: 'Nâng cao chất lượng nhân viên tại KS A'?
a)
Chất lượng nhân viên
b)
Khách sạn A
c)
Ban Giám đốc
d)
Khách hàng
49.
Giả thuyết cho đề tài: 'Tác động của MXH đến quyết định đi du lịch'?
a)
MXH có tác động tích cực đến quyết định đi du lịch
b)
MXH là Facebook
c)
Du lịch rất vui
d)
Ai cũng dùng MXH
50.
Xử lý phiếu trả lời toàn điểm 5?
a)
Giữ nguyên
b)
Loại bỏ vì thiếu độ tin cậy
c)
Sửa thành điểm khác
d)
Nhập đôi
51.
Cách viết 'Kết quả nghiên cứu' đúng?
a)
Tôi cảm thấy...
b)
Số liệu cho thấy.../Kết quả khảo sát chỉ ra rằng...
c)
Chắc chắn là...
d)
Mọi người đều biết...
52.
Phản hồi câu hỏi hội đồng chưa biết trả lời?
a)
Im lặng
b)
Cãi lại
c)
Cầu thị; ghi nhận và hứa tìm hiểu thêm
d)
Đổ lỗi cho người khác
53.
Ứng dụng kết quả nghiên cứu 'Bản đồ ẩm thực'?
a)
Cất vào tủ
b)
In sách; làm app; chia sẻ MXH
c)
Chỉ nộp cho thầy cô
d)
Xóa file
54.
Một sinh viên trích dẫn một đoạn văn nhưng không dùng ngoặc kép và không ghi nguồn. Đây là lỗi?
a)
Bịa đặt
b)
Đạo văn
c)
Sai số liệu
d)
Không lỗi
55.
Khi muốn nghiên cứu về 'Hành vi mua sắm của người tiêu dùng' nhưng không có kinh phí; nên chọn mẫu nào?
a)
Mẫu ngẫu nhiên đơn giản (cần danh sách)
b)
Mẫu thuận tiện
c)
Mẫu hệ thống
d)
Mẫu chùm
56.
Nếu giả thuyết bị bác bỏ sau khi phân tích dữ liệu; nhà nghiên cứu nên?
a)
Sửa lại dữ liệu cho phù hợp
b)
Báo cáo trung thực kết quả và thảo luận lý do
c)
Đổi đề tài khác
d)
Giấu kết quả
57.
Chọn biểu đồ cho dữ liệu: Tỷ lệ nam/nữ trong mẫu khảo sát?
a)
Biểu đồ đường
b)
Biểu đồ tròn
c)
Biểu đồ miền
d)
Biểu đồ mạng nhện
58.
Chọn biểu đồ cho dữ liệu: Doanh thu du lịch qua 10 năm?
a)
Biểu đồ tròn
b)
Biểu đồ đường (Line) hoặc Cột (Bar)
c)
Biểu đồ phân tán
d)
Biểu đồ Venn
59.
Một đề tài có tên 'Thực trạng ô nhiễm môi trường'. Hãy nhận xét?
a)
Tốt
b)
Quá rộng và thiếu địa điểm; thời gian
c)
Quá hẹp
d)
Rất khoa học
60.
Để tìm kiếm tài liệu uy tín; nên tìm ở đâu?
a)
Wikipedia
b)
Google Scholar; Tạp chí khoa học
c)
Blog cá nhân
d)
Facebook
61.
Tri thức kinh nghiệm luôn có tính hệ thống cao hơn tri thức khoa học.
a)
Đúng
b)
Sai
62.
Phát hiện (Discovery) có thể được cấp bằng sáng chế độc quyền.
a)
Đúng
b)
Sai
63.
Đối tượng nghiên cứu là bản chất/quy luật nằm bên trong Khách thể nghiên cứu.
a)
Đúng
b)
Sai
64.
Đạo văn chỉ xảy ra khi sao chép 100% văn bản của người khác.
a)
Đúng
b)
Sai
65.
Nguyên tắc 'Không gây hại' là một chuẩn mực đạo đức trong nghiên cứu.
a)
Đúng
b)
Sai
66.
Nghiên cứu Định lượng thường gắn liền với số liệu và thống kê.
a)
Đúng
b)
Sai
67.
Phỏng vấn sâu là phương pháp đặc trưng của nghiên cứu Định lượng.
a)
Đúng
b)
Sai
68.
Mẫu càng lớn thì độ tin cậy càng cao (trong phương pháp xác suất).
a)
Đúng
b)
Sai
69.
Netnography là phương pháp nghiên cứu điền dã truyền thống tại thực địa vật lý.
a)
Đúng
b)
Sai
70.
Câu hỏi 'Bạn có thích du lịch không?' là câu hỏi đóng.
a)
Đúng
b)
Sai
71.
Tên đề tài nên chứa đựng Mục tiêu; Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu.
a)
Đúng
b)
Sai
72.
Mục tiêu nghiên cứu là câu trả lời giả định cho câu hỏi nghiên cứu.
a)
Đúng
b)
Sai
73.
Sinh viên không có kinh phí vẫn có thể chọn đề tài nghiên cứu về du lịch vũ trụ.
a)
Đúng
b)
Sai
74.
Tổng quan tài liệu (Literature Review) giúp phát hiện khoảng trống nghiên cứu.
a)
Đúng
b)
Sai
75.
Giả thuyết nghiên cứu bắt buộc phải được chứng minh là đúng.
a)
Đúng
b)
Sai
76.
Làm sạch dữ liệu là bước không cần thiết nếu thu thập online.
a)
Đúng
b)
Sai
77.
Văn phong báo cáo khoa học cần khách quan; tránh dùng nhiều cảm xúc cá nhân.
a)
Đúng
b)
Sai
78.
Phần Kết luận nên tóm tắt lại những phát hiện chính và đề xuất.
a)
Đúng
b)
Sai
79.
Khi bảo vệ đề tài; sinh viên nên tranh cãi gay gắt với hội đồng để bảo vệ ý kiến.
a)
Đúng
b)
Sai
80.
Trích dẫn tài liệu tham khảo là bắt buộc để tránh lỗi đạo văn.
a)
Đúng
b)
Sai
81.

Cho các phát biểu về Khoa học: 1. Khoa học là hệ thống tri thức về quy luật khách quan. 2. Tri thức khoa học được kiểm chứng qua thực tiễn. 3. Khoa học chỉ bao gồm các môn tự nhiên (Toán; Lý; Hóa). 4. Mục đích của khoa học là nhận thức và cải tạo thế giới. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

82.

Cho các phát biểu về Sản phẩm nghiên cứu: 1. Phát hiện là tìm ra cái đã có. 2. Phát minh là tìm ra quy luật tự nhiên. 3. Sáng chế là giải pháp kỹ thuật mới. 4. Cả Phát hiện và Phát minh đều được cấp bằng sáng chế. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

83.

Cho các hành vi sau; có bao nhiêu hành vi vi phạm liêm chính học thuật? 1. Bịa đặt số liệu. 2. Trích dẫn nguồn đầy đủ. 3. Tự đạo văn (dùng lại bài cũ không trích dẫn). 4. Mua bài luận mẫu.

(a)  

84.

Về cấu trúc hệ thống nghiên cứu: 1. Khách thể là môi trường chứa vấn đề. 2. Đối tượng là bản chất cần làm rõ. 3. Khách thể nằm trong đối tượng. 4. Một khách thể có thể có nhiều đối tượng nghiên cứu. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

85.

Về đạo đức nghiên cứu: 1. Cần xin phép đối tượng trước khi phỏng vấn. 2. Có thể tiết lộ danh tính người trả lời nếu họ không đồng ý. 3. Phải trung thực với số liệu. 4. Cần đảm bảo an toàn cho đối tượng. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

86.

Về Nghiên cứu Định lượng: 1. Sử dụng bảng hỏi cấu trúc. 2. Mẫu thường nhỏ (dưới 10 người). 3. Kết quả có thể khái quát hóa. 4. Phân tích bằng thống kê. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

87.

Về Nghiên cứu Định tính: 1. Trả lời câu hỏi 'Tại sao'. 2. Dữ liệu là con số. 3. Dùng phỏng vấn sâu; thảo luận nhóm. 4. Linh hoạt trong thu thập dữ liệu. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

88.

Về phương pháp chọn mẫu: 1. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là xác suất. 2. Chọn mẫu thuận tiện là phi xác suất. 3. Chọn mẫu hòn tuyết lăn dùng cho nhóm khó tiếp cận. 4. Mẫu càng lớn thì sai số càng tăng. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

89.

Các bước thiết kế bảng hỏi: 1. Xác định mục tiêu thông tin. 2. Phác thảo câu hỏi. 3. Điều tra thử (Pilot). 4. Hoàn thiện và in ấn. Có bao nhiêu bước được liệt kê đúng quy trình?

(a)  

90.

Về Dữ liệu: 1. Dữ liệu sơ cấp là dữ liệu gốc. 2. Dữ liệu thứ cấp là dữ liệu đã qua xử lý/công bố. 3. Thu thập dữ liệu thứ cấp tốn kém hơn sơ cấp. 4. Dữ liệu sơ cấp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu cụ thể hơn. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

91.

Yêu cầu của Đề tài nghiên cứu: 1. Tính cấp thiết (Lý do). 2. Tính mới. 3. Tính thực tiễn. 4. Tính khả thi. Có bao nhiêu yêu cầu ĐÚNG?

(a)  

92.

Cấu trúc Đề cương nghiên cứu thường gồm: 1. Mở đầu. 2. Tổng quan tài liệu. 3. Phương pháp nghiên cứu. 4. Kết quả dự kiến/Kế hoạch. Có bao nhiêu phần ĐÚNG?

(a)  

93.

Về Giả thuyết nghiên cứu: 1. Là câu hỏi. 2. Là câu trả lời dự kiến. 3. Cần được kiểm chứng. 4. Luôn luôn đúng. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

94.

Lỗi khi đặt tên đề tài: 1. Quá chung chung. 2. Dùng từ ngữ thiếu tính khoa học. 3. Không xác định được phạm vi. 4. Tên đề tài dài quá 30 từ (thường khuyên tránh). Có bao nhiêu phát biểu là Lỗi thường gặp?

(a)  

95.

Tiêu chí Tính khả thi bao gồm: 1. Đủ thời gian. 2. Đủ kinh phí. 3. Đủ năng lực/kiến thức. 4. Dữ liệu có thể tiếp cận được. Có bao nhiêu tiêu chí ĐÚNG?

(a)  

96.

Về xử lý dữ liệu: 1. Làm sạch dữ liệu là bước đầu tiên sau thu thập. 2. Mã hóa dữ liệu giúp chuyển câu trả lời thành số/ký hiệu. 3. Phần mềm SPSS dùng để xử lý văn bản. 4. Phân tích thống kê mô tả dùng để tóm tắt dữ liệu. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

97.

Cấu trúc bài báo cáo/khóa luận: 1. Mở đầu. 2. Nội dung (các chương). 3. Kết luận và Kiến nghị. 4. Tài liệu tham khảo và Phụ lục. Có bao nhiêu phần ĐÚNG?

(a)  

98.

Nguyên tắc trích dẫn: 1. Trích dẫn trực tiếp phải để trong ngoặc kép. 2. Trích dẫn gián tiếp (diễn giải) không cần ghi nguồn. 3. Tài liệu tham khảo xếp theo quy tắc (ABC). 4. Chỉ trích dẫn tài liệu đã đọc. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

99.

Khi bảo vệ đề tài: 1. Slide nên nhiều chữ. 2. Trình bày đúng thời gian quy định. 3. Lắng nghe câu hỏi phản biện kỹ càng. 4. Giữ thái độ cầu thị. Có bao nhiêu phát biểu ĐÚNG?

(a)  

100.

Các hình thức công bố kết quả: 1. Bài báo tạp chí. 2. Báo cáo tại hội thảo. 3. Sách chuyên khảo. 4. Bài viết trên mạng xã hội (blog chuyên môn). Có bao nhiêu hình thức ĐÚNG?

(a)