wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

300C2-3

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trường phái triết học nào giải thích mọi hiện tượng của tự nhiên bằng sự tác động qua lại của lực đẩy và lực hút của thực thể?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát thời kỳ cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm

2.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, yếu tố nào dưới đây là hạt nhân của nhân cách?

a)

Thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan cá nhân

c)

Thế giới quan hào học

d)

Thế giới quan sinh học

3.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, cơ sở để tạo thành sự liên kết giữa cá nhân và tập thể là gì?

a)

Ý thức

b)

Lợi ích

c)

Bộ óc con người

d)

Vật chất

4.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn nhất các hình thức thế giới quan sau:

a)

Tôn giáo – thần thoại – triết học

b)

Thần thoại – tôn giáo – triết học

c)

Triết học – tôn giáo – thần thoại

d)

Thần thoại – triết học – tôn giáo

5.

Trường phái triết học nào cho rằng không thể có vật chất không vận động và không thể có vận động ngoài vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát thời kỳ cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

6.

Tính chất của vận động theo quan điểm của triết học Mác - Lênin?

a)

Vô cùng, vô tận

b)

Tự thân vận động

c)

Hai mặt đối lập

d)

Sản xuất

7.

Vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính nào?

a)

Vô cùng, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

b)

Có giới hạn, có sinh ra và mất đi

c)

Không giới hạn

d)

Tất cả đều đúng

8.

Định nghĩa vật chất của Lênin bao quát đặc tính quan trọng nhất của mọi dạng vật chất để phân biệt với ý thức, đó là đặc tính gì?

a)

Tính luôn vận động và biến đổi

b)

Tính có khối lượng và quãng tính

c)

Thực tại khách quan độc lập với ý thức con người

d)

Tất cả đều đúng

9.

“Trong thế giới không có gì ngoài vật chất đang vận động và vật chất đang vận động không thể vận động ngoài không gian, thời gian”, là câu nói của ai?

a)

A. Ăng-ghen

b)

I-kant

c)

V.I.lênin

d)

Platon

10.

Yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự sinh tồn và phát triển của con người là gì?

a)

Nghiên cứu khoa học

b)

Sáng tạo nghệ thuật

c)

Lao động

d)

Hoạt động chính trị

11.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính gì?

a)

Không giới hạn

b)

Có giới hạn, có sinh ra và mất đi

c)

Vô cùng, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

d)

Tất cả đều đúng

12.

Đỉnh cao nhất của tư tưởng duy vật cổ đại về vật chất là ở chỗ nào?

a)

Không khí của a-na-xi-men

b)

Lửa của hê-ra-clít

c)

Âm dương – ngũ hành của âm dương gia

d)

Nguyên tử của đề-mô-crít

13.

Câu nào không thuộc về nguyên tắc phương pháp luận rút ra khi tìm hiểu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Nguyên tắc khách quan

b)

Nguyên tắc chủ quan

c)

Nguyên tắc toàn diện

d)

Nguyên tắc kế thừa

14.

Quan điểm của triết học Mác - Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Lao động là ngôn ngữ

b)

Lao động trí óc và lao động chân tay

c)

Thực tiễn kinh tế và lao động

d)

Lao động và nghiên cứu khoa học

15.

Sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất thể hiện ở điểm nào?

a)

Tính đúng đắn trung thực với vật phản ánh

b)

Tính quy định bởi vật phản ánh

c)

Tính sáng tạo năng động

d)

Tất cả đều đúng

16.

Ý chí là một trong những yếu tố cơ bản của yếu tố nào dưới đây?

a)

Tri thức

b)

Ý thức

c)

Tình cảm

d)

Tiềm thức, vô thức

17.

Căn cứ vào lĩnh vực nhận thức, tri thức được chia thành mấy yếu tố?

a)

Tri thức tự nhiên và tri thức xã hội

b)

Tri thức tự nhiên và bộ não con người

c)

Tri thức xã hội và tri thức khoa học

d)

Tri thức thông minh và tri thức xã hội

18.

Trong các yếu tố tạo thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò định hướng đối với sự phát triển và quyết định mức độ biểu hiện của các yếu tố khác?

a)

Niềm tin

b)

Tình cảm

c)

Tri thức

d)

Ý chí

19.

Hãy tìm phát biểu sai về đứng im?

a)

Đứng im là tạm thời

b)

Đứng im là tuyệt đối

c)

Đứng im là tương đối

d)

Đứng im là trạng thái đặc biệt của vận động

20.

Đâu không phải là tính chất chung của không gian, thời gian và vật chất?

a)

Tính khách quan

b)

Tính vĩnh cửu

c)

Tính vô tận, vô hạn

d)

Tính trừu tượng

21.

Đâu là một trong những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Cơ học cổ điển đạt được những thành tựu rực rỡ

b)

Nền sản xuất vật chất phổ biến là lao động cơ bắp, với công cụ lao động thô sơ

c)

Nhận thức chủ yếu dựa vào các giác quan và sự suy đoán của bộ óc

d)

Thành tựu của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

22.

Đâu là một trong những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy biện chứng?

a)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

b)

Thành tựu của tâm lý học

c)

Thành tựu kinh tế

d)

Thành tựu cơ học cổ điển

23.

“Ý thức, cảm giác của con người là cơ sở quyết định sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng trong thế giới”. Quan niệm trên đây thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm, duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

24.

Hêghen là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

25.

Bêccơly và hum là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

26.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật cổ đại?

a)

Giải thích thế giới…

b)

Cơ học cổ điển đạt được những thành tựu vượt bậc

c)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

d)

Trừu tượng

27.

Thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái biệt lập, tĩnh tại; nếu có biến đổi thì đó chỉ là sự tăng giảm đơn thuần về số lượng và do những nguyên nhân bên ngoài gây nên, là quan niệm của khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm

28.

Phương pháp tư duy siêu hình nhận thức thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái như thế nào?

a)

Trạng thái biệt lập, tĩnh tại; nếu có biến đổi thì đó chỉ là sự tăng giảm đơn thuần về số lượng và do những nguyên nhân bên ngoài gây ra

b)

Trạng thái tư duy của cổ máy đến khái quát cao và xuất hiện tầng lớp lao động

c)

Trạng thái bình thường, không có gì biến đổi cả

d)

Tất cả đều đúng

29.

Lênin đã tiếp tục bảo vệ và phát triển hình thức cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

30.

Ai là người khẳng định bản chất vật chất của thế giới và đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất?

a)

Hê-ghen

b)

I-kant

c)

V.I.Lênin

d)

Platon

31.

Việc vật chất tồn tại ngoài ý thức, độc lập với ý thức, không phụ thuộc vào ý thức của con người thể hiện thuộc tính gì của vật chất?

a)

Vận động

b)

Khách quan

c)

Chủ quan

d)

Lượng

32.

Theo quan niệm của Ăngghen, vận động của vật chất là vận động như thế nào?

a)

Vận động là do thần thánh sáng tạo

b)

Vận động là do lực hút và lực đẩy của vật thể

c)

Vận động là sự tự thân vận động của vật chất

d)

Vận động là do lực hút của trái đất

33.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im?

a)

Tương đối tạm thời

b)

Không biến đổi

c)

Không vận động

d)

Biểu hiện của trạng thái vận động trong thăng bằng

34.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định, chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất; thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, độc lập với yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Niềm tin

c)

Không gian

d)

Nhận thức

35.

Theo Lênin, đâu là một trong những yếu tố tạo nên sự nghiệp cách mạng của hàng triệu người trong cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm giải phóng mình, giải phóng nhân loại?

a)

Ý chí

b)

Nhận thức

c)

Niềm tin

d)

Sức mạnh

36.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức tồn tại trong mối quan hệ biện chứng với nhau, tác động lẫn nhau thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động lý luận

b)

Hoạt động thực tiễn

c)

Hoạt động nghiên cứu

d)

Hoạt động học tập

37.

Quan điểm đòi hỏi chúng ta khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ bản thân sự vật, hiện tượng, không lấy ý muốn chủ quan của mình làm cơ sở định ra chính sách, không lấy ý chí áp đặt cho thực tế, là quan điểm thuộc nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc chủ quan

b)

Nguyên tắc khách quan

c)

Nguyên tắc toàn diện

d)

Nguyên tắc phát triển

38.

Nguyên tắc đánh giá trái với quan điểm nào trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Nguyên tắc duy vật

b)

Biện chứng

c)

Toàn diện

d)

Chủ quan duy ý chí

39.

Bên cạnh việc kế thừa tinh hoa của các học thuyết triết học trước đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng còn sử dụng những thành tựu nào?

a)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

b)

Thành tựu của tâm lý học

c)

Thành tựu kinh tế

d)

Thành tựu cơ học cổ điển

40.

“Khi giải quyết những vấn đề tự nhiên, các nhà duy vật đứng trên quan điểm duy vật, nhưng khi giải quyết những vấn đề xã hội, họ lại trượt qua chủ nghĩa duy tâm”. Hạn chế này được gọi là quan điểm nào?

a)

Quan điểm duy vật

b)

Quan điểm duy tâm

c)

Quan điểm về chất

d)

Quan điểm về lượng

41.

Những phát minh trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, đặc biệt của W. Roentgen, H. Becquerel, J.J. Thomson… đã bác bỏ quan niệm của các nhà duy vật trước Mác về vật chất, từ đó dẫn đến cuộc khủng hoảng nào?

a)

Khủng hoảng chính trị

b)

Khủng hoảng kinh tế

c)

Khủng hoảng niềm tin

d)

Khủng hoảng vật lý học hiện đại (thế giới quan)

42.

Sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa duy vật có nguồn gốc từ yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của tôn giáo

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm

c)

Sự phát triển của thần học

d)

Sự phát triển của khoa học và thực tiễn

43.

Hình thái lịch sử đầu tiên của chủ nghĩa duy vật xuất hiện nhiều nhất ở nhóm quốc gia nào?

a)

Đức, Pháp

b)

Mỹ, Anh

c)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

d)

Ai Cập, Nga

44.

Điểm phân biệt sự khác nhau giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng (cnvdBC) và phép biện chứng duy vật (pbcDV) là?

a)

CnvdBC là học thuyết còn pbcDV là trường phái

b)

CnvdBC là trường phái còn pbcDV là học thuyết

c)

CnvdBC được xác lập trên nền tảng thế giới quan duy vật, còn pbcDV được xác lập trên nền tảng phương pháp luận biện chứng

d)

Pbcdv được xác lập trên nền tảng thế giới quan duy vật, còn cnvdBC được xác lập trên nền tảng phương pháp luận biện chứng

45.

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin có ảnh hưởng như thế nào đối với khoa học tự nhiên nói chung?

a)

Trang bị thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho các nhà khoa học trong nghiên cứu thế giới vật chất; động viên, cổ vũ họ tin ở khả năng nhận thức của con người, tiếp tục đi sâu khám phá những thuộc tính mới của vật chất

b)

Tính thống nhất ở vật chất

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

46.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định: sự tồn tại của sự vật còn được thể hiện ở quá trình biến đổi: nhanh hay chậm, kế tiếp và chuyển hóa,… những hình thức tồn tại như vậy được gọi là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Vận động

d)

Niềm tin

47.

Sự tác động của ý thức đối với vật chất do yếu tố nào quyết định?

a)

Vật chất quyết định sự vận động, phát triển của ý thức thông qua thực tiễn

b)

Vật chất quyết định nhiều đến ý thức, còn ý thức ảnh hưởng nhiều đến vận động

c)

Vật chất ảnh hưởng nhiều đến sự vận động, còn ý thức ảnh hưởng nhỏ đến vật chất

d)

Tất cả đều đúng

48.

Các quan hệ sản xuất của đời sống xã hội có thuộc phạm trù vật chất hay không?

a)

b)

Không

c)

Vừa có vừa không

d)

Không thể xác định

49.

Chủ nghĩa duy tâm đã lợi dụng những phát minh của khoa học tự nhiên về hiện tượng phóng xạ và điện tử để chứng minh điều gì?

a)

Chứng minh nguyên tử không phải là bất biến

b)

Chứng minh nguyên tử biến đổi đồng nhất với vật chất mất đi

c)

Chứng minh nguyên tử biến đổi nhưng vật chất nói chung không mất đi

d)

Tất cả đều đúng

50.

Về thực chất, chủ nghĩa nhị nguyên trong triết học có cùng bản chất với khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa xét lại triết học

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa tương đối

51.

Ý thức là kết quả hoạt động sinh lý thần kinh của yếu tố nào?

a)

Bộ óc người

b)

Trí thức

c)

Nhận thức

d)

Tự ý thức

52.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về tính thống nhất vật chất của thế giới?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất tồn tại trong hiện thực là thế giới vật chất

b)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ, chuyển hóa lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, không do ai sinh ra và không ai có thể tiêu diệt được

d)

Thế giới vật chất bao gồm những bộ phận riêng biệt nhau

53.

Đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử – một phần vật chất nhỏ nhất, đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII – XVIII

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

54.

Quan điểm triết học cho rằng “không gian, thời gian tồn tại khách quan nhưng đó chỉ là sự tồn tại trống rỗng”, là quan điểm của?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

55.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã kế thừa học thuyết về sự tiến hóa của các loài của Đácuyn để giải thích, chứng minh điều gì?

a)

Giải thích tính chất biện chứng của sự phát triển phong phú, đa dạng của các giống loài

b)

Chứng minh cho sự thống nhất, sự phát triển từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp của sinh vật

c)

Cả 2 ý đều sai

d)

Cả 2 ý đều đúng

56.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, sự khác biệt cơ bản giữa vận động và phát triển là gì?

a)

Sự vận động và sự phát triển là hai quá trình giống nhau

b)

Sự phát triển là một trường hợp đặc biệt của vận động, là một giai đoạn của sự vận động, phát triển là sự vận động tiến lên

c)

Sự vận động là nội dung, sự phát triển là hình thức

d)

Phát triển bao hàm mọi vận động nói chung

57.

Luận điểm sau đây thể hiện khái niệm nào?: "thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, được biểu hiện trong liên hệ, tác động qua lại giữa các đối tượng vật chất với nhau"

a)

Phản ánh

b)

Khách quan

c)

Vận động

d)

Hình thức

58.

Trong quá trình học tập, mối liên hệ giữa sinh viên với tri thức khoa học là liên hệ gì trong các mối liên hệ dưới đây?

a)

Bên trong, cơ bản và chủ yếu

b)

Tất nhiên, khách quan

c)

Chủ quan, ngẫu nhiên

d)

Nhân quả

59.

Sự thay đổi từ việc học có tính cá nhân sang học tập theo nhóm là sự thay đổi trong quá trình học tập?

a)

Hình thức

b)

Phản ánh

c)

Vận động

d)

Phát triển

60.

Tại sao vận động là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Thông qua vận động mà sự vật hiện tượng tồn tại và thể hiện đặc trưng của nó

b)

Không vận động sẽ không còn tồn tại nữa

c)

Vì vận động là thuộc tính cố hữu của vật chất

d)

Thông qua vận động mà sự vật hiện tượng tồn tại và thể hiện đặc trưng của nó, không vận động sẽ không còn tồn tại nữa, vì vận động là thuộc tính cố hữu của vật chất

61.

Giờ, phút, giây có phải là thời gian không?

a)

Là thời gian

b)

Là đơn vị đo thời gian

c)

Là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Là hình thức tồn tại của vật chất

62.

Hiện tượng dun nút sôi là đặc trưng của hình thức vận động cơ bản nào trong 5 hình thức vận động?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động vật lý

63.

Hiện tượng nhựa cá thanh sắt ở đường ray xe lửa dưới ánh sáng mặt trời thuộc hình thức vận động nào?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động xã hội

64.

Ngôn ngữ đóng vai trò là?

a)

Cái vỏ chất của ý thức

b)

Nội dung của ý thức

c)

Nội dung trung tâm của ý thức

d)

Hình thức của ý thức

65.

Mối liên hệ nào được xem là quy luật của nền kinh tế thị trường?

a)

Cạnh tranh, cung cầu

b)

Lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Vật chất có trước, ý thức có sau

66.

Xác định vai trò của thực tiễn đối với nhận thức đòi hỏi chúng ta luôn luôn quán triệt quan điểm nào?

a)

Chân lý

b)

Thực tiễn

c)

Ý thức

d)

Nhận thức

67.

Ví dụ nào dưới đây khi minh họa cho khái niệm chân lý?

a)

Tất cả suy luận đều xuất phát từ thực tế

b)

Chủ nghĩa tư bản là một chế độ xã hội vĩnh cửu

c)

Trái đất là nơi có sự sống do lực lượng siêu nhiên chi phối

d)

Con người là kết quả của quá trình tiến hóa của giới tự nhiên

68.

Ví dụ nào dưới đây minh họa cho tính cụ thể của chân lý?

a)

Vạn vật không tự nhiên sinh ra và cũng không tự nhiên mất đi mà chuyển từ dạng này sang dạng khác

b)

Trong hình học Ơ-clit, hai đường thẳng song song thì không cắt nhau

c)

Các thực thể có khối lượng thì hút nhau bởi lực vạn vật hấp dẫn

d)

Vũ trụ hữu hạn nhưng vô biên

69.

Quan niệm nào dưới đây minh họa rõ nhất cho nguyên lý về mối liên hệ phổ biến?

a)

Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn

b)

Giao trứng cho ác

c)

Đi hỏi già về nhà hỏi trẻ

d)

Con sâu làm rầu nồi canh

70.

Ví dụ nào dưới đây minh họa rõ nhất cho nguyên lý về sự phát triển?

a)

Sông trường giang sóng sau đè sóng trước

b)

Hết đêm trời lại sáng

c)

Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời

d)

Gieo gì gặt bấy

71.

Thái độ tự phụ, kiêu ngạo, coi thường lớp người đi trước của một số người là biểu hiện của điều gì?

a)

Phủ định biện chứng

b)

Phủ định siêu hình

c)

Tính tự thân vận động

d)

Tính kế thừa

72.

Câu tục ngữ: "còn da lông mọc, còn chồi nảy cây" là biểu hiện của quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm lịch sử - cụ thể

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm thực tiễn

73.

Chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa giáo điều là biểu hiện trực tiếp của nội dung nào?

a)

Không tôn trọng quan điểm toàn diện, quan điểm lịch sử cụ thể

b)

Không tôn trọng nguyên tắc lịch sử

c)

Không tôn trọng nguyên tắc khách quan

d)

Không tôn trọng nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

74.

Cơ sở của sự tiến bộ xã hội là gì?

a)

Hoạt động sản xuất ra của cải vật chất

b)

Hoạt động của bộ máy nhà nước

c)

Hoạt động sản xuất ra các giá trị tinh thần

d)

Hoạt động của giai cấp thống trị xã hội

75.

"Tư duy lý luận của mỗi thời đại và ngay trong thời đại chúng ta đều là sản phẩm lịch sử của các thời đại khác nhau và được tiếp thu dưới những hình thức khác nhau". Hãy xác định phán đoán trên theo phương pháp tư duy nào?

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp tư duy trừu tượng hóa

d)

Phương pháp tư duy logic

76.

Đâu là những mối liên hệ phổ biến theo quan điểm của triết học mác - lênin?

a)

Không gian - thời gian, con người và thượng đế, thiên - địa - nhân, quá khứ - hiện tại - tương lai, đại vũ trụ và tiểu vũ trụ, thế giới vi mô và thế giới vi mô, linh hồn và thể xác, hiện thực và tâm linh

b)

Là tất cả thuật ngữ do con người đặt ra nhằm liên kết các sự vật hiện tượng trong thế giới với nhau

c)

Vật chất và ý thức, các mặt đối lập, lượng và chất, khẳng định và phủ định, cái chung và cái riêng, nguyên nhân và kết quả, tất nhiên và ngẫu nhiên, nội dung và hình thức, bản chất và hiện tượng, khả năng và hiện thực

d)

Bao gồm cả ba đáp án đúng

77.

Theo quan điểm của triết học mác – lê nin, thuộc tính phản ánh là thuộc tính chỉ tồn tại ở?

a)

Riêng có ở con người

b)

Chỉ có ở các cơ thể sống

c)

Chỉ có ở vật chất vô cơ

d)

Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất

78.

Bản chất của ý thức được thể hiện ở đặc trưng nào?

a)

Sự phản ánh mang đến tích cực, năng động và tính sáng tạo

b)

Tính tiêu cực

c)

Tính xã hội

d)

Sự việc không diễn ra như mong muốn

79.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, cách thức sản xuất ra của cải vật chất của con người ở những giai đoạn lịch sử nhất định, được gọi là gì?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Phương thức sản xuất

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Hạ tầng kinh tế

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, trong hai mặt của phương thức sản xuất thì lực lượng sản xuất là gì?

a)

Hình thức của quá trình sản xuất

b)

Hình thức của quan hệ xã hội

c)

Nội dung vật chất của quá trình sản xuất

d)

Nội dung của quan hệ xã hội

81.

Bộ máy nhà nước, hệ thống chính trị của một quốc gia thuộc nội dung nào sau đây?

a)

Chế độ chính trị

b)

Lực lượng sản xuất

c)

Kiến trúc thượng tầng

d)

Hệ tư tưởng

82.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất?

a)

Công cụ lao động

b)

Người lao động

c)

Phương tiện lao động

83.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về ý thức xã hội?

a)

Ý thức xã hội bao gồm hai cấp độ: tâm lý xã hội và hệ tư tưởng

b)

Ý thức xã hội có tính độc lập tương đối so với tồn tại xã hội

c)

Ý thức xã hội thường lạc hậu hơn so với tồn tại xã hội

d)

Ý thức xã hội quyết định sự văn minh của xã hội

84.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ như thế nào?

a)

Lực lượng sản xuất chi phối quan hệ sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất ở những mức độ nhất định

c)

Mối quan hệ thống nhất, biện chứng

d)

Lực lượng sản xuất đóng vai trò quan trọng

85.

Trường hợp nào sẽ dẫn đến kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất?

a)

Quan hệ sản xuất lạc hậu hơn lực lượng sản xuất

b)

Lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất

c)

Quan hệ sản xuất thống nhất với lực lượng sản xuất

d)

Tồn tại xã hội hợp nô

86.

Trong “luận cương về feubach”, Mác khẳng định bản chất con người là tổng hòa những yếu tố nào?

a)

Những quan hệ sản xuất

b)

Những quan hệ xã hội

c)

Những quan hệ giao tiếp

d)

Những quan hệ giai cấp

87.

Nhân tố đảm bảo cho sự thắng lợi cuối cùng của một chế độ xã hội là?

a)

Nền khoa học tiên tiến

b)

Năng suất lao động tạo ra ngày càng nhiều

c)

Sức mạnh đoàn kết

d)

Giai cấp thống trị tiến bộ

88.

Nhận định nào sau đây là đúng về sự tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất?

a)

Luôn luôn diễn ra theo chiều hướng phù hợp

b)

Luôn luôn diễn ra theo chiều hướng không phù hợp

c)

Có thể diễn ra theo chiều hướng phù hợp hoặc không phù hợp

d)

Không phù hợp là cơ bản, còn đôi khi theo chiều hướng phù hợp

89.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất biểu hiện mối quan hệ giữa con người với yếu tố nào?

a)

Các nhân tố vật chất với công nghệ kỹ thuật của quá trình sản xuất

b)

Con người với tự nhiên

c)

Con người với con người trong quá trình sản xuất

d)

Người lao động và năng lực lao động của họ

90.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ toàn bộ sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội?

a)

Hình thái kinh tế - xã hội

b)

Tồn tại xã hội

c)

Phương thức sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất

91.

Yếu tố nào thuộc kiến trúc thượng tầng có sự tác động trở lại mạnh mẽ nhất đối với cơ sở hạ tầng?

a)

Triết học và khoa học

b)

Chính trị và pháp quyền

c)

Đạo đức và nghệ thuật

d)

Ý thức xã hội

92.

Trong tồn tại xã hội, yếu tố nào là quan trọng và quyết định nhất?

a)

Điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh địa lý

b)

Dân số và mật độ dân số

c)

Nhà nước thống trị

d)

Phương thức sản xuất

93.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý thức xã hội là gì?

a)

Toàn bộ phương diện sinh hoạt tinh thần của xã hội, bao gồm những quan điểm, những tư tưởng xã hội, những điều kiện sinh hoạt chính trị xã hội

b)

Toàn bộ phương diện sinh hoạt tinh thần của xã hội này sinh từ tồn tại xã hội và phản ánh tồn tại xã hội trong những giai đoạn phát triển nhất định

c)

Toàn bộ phương diện sinh hoạt tinh thần của xã hội, bao gồm những quan điểm, những tư tưởng cùng những tình cảm những tâm trạng và quá trình sinh hoạt chính trị… này sinh từ tồn tại xã hội và phản ánh tồn tại xã hội ấy

d)

Toàn bộ phương diện sinh hoạt tinh thần của đời sống bao gồm những quan điểm, những tư tưởng cùng những tình cảm, tâm trạng của con người và những biểu hiện như ăn, mặc, ở của con người

94.

Ý thức xã hội là sự phản ánh yếu tố nào?

a)

Giới tự nhiên, xã hội và tư duy

b)

Hiện thực khách quan

c)

Tồn tại xã hội

d)

Hoạt động sản xuất vật chất

95.

Nhận định nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa ý thức xã hội và ý thức cá nhân?

a)

Ý thức cá nhân tồn tại độc lập với ý thức xã hội

b)

Ý thức xã hội là cái quyết định và tạo thành ý thức cá nhân

c)

Ý thức xã hội là tổng số những ý thức cá nhân

d)

Mối quan hệ giữa ý thức cá nhân với ý thức xã hội là mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung

96.

Xét theo trình độ phản ánh kết cấu của ý thức xã hội bao gồm các yếu tố nào?

a)

Ý thức cá nhân, ý thức xã hội

b)

Ý thức xã hội thông thường và ý thức lý luận

c)

Hệ thống các chính sách chủ trương của nhà nước về văn hoá tư tưởng

d)

Ý thức chính trị, ý thức pháp quyền, ý thức triết học

97.

Theo Mác, các nền kinh tế căn bản được phân biệt với nhau bởi yếu tố nào?

a)

Phương thức sản xuất ra đời của cải vật chất

b)

Mục đích của quá trình sản xuất ra đời của cải vật chất

c)

Mục đích tự nhiên của quá trình sản xuất ra đời của cải vật chất

d)

Mục đích xã hội của quá trình sản xuất ra đời của cải vật chất

98.

Theo triết học Mác - Lênin, trong xã hội có phân chia giai cấp thì hệ tư tưởng chủ đạo do hệ tư tưởng của giai cấp nào quy định?

a)

Giai cấp bị trị

b)

Giai cấp thống trị

c)

Tầng lớp trí thức trong xã hội

d)

Giai cấp thống trị và bị trị

99.

Theo quan niệm của triết học Mác - Lênin, yếu tố chủ yếu nào để vượn chuyển biến thành người?

a)

Quá trình đấu tranh sinh tồn và chọn lọc tự nhiên

b)

Quá trình nhận thức hiện thực khách quan

c)

Quá trình lao động sản xuất vật chất

d)

Quá trình tập hợp để bảo vệ lãnh thổ