wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 22. Thực hành kết nối các thiết bị số – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

Ethernet

2.

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Cáp tín hiệu

b)

Bluetooth

c)

Wi‑Fi

d)

Bluetooth và Wi‑Fi

3.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Ghép đôi thiết bị

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại

d)

Truyền tệp từ máy tính

4.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file"

c)

Xác nhận kết nối trên máy tính

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

5.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển

c)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

6.

Quan sát hình gồm hai đầu cáp được đánh số 1 và 2; xác định loại cáp của từng đầu và chọn phương án đúng nhất.

a)

1 là cáp VGA, 2 là cáp HDMI

b)

1 là cáp HDMI, 2 là cáp VGA

c)

Cáp 1 và cáp 2 đều là cáp VGA

d)

Cáp 1 và cáp 2 đều là cáp HDMI

7.

Khi kết nối máy tính và điện thoại qua Bluetooth, nếu máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go", điều này có nghĩa là:

a)

Máy tính đã kết nối thành công với điện thoại

b)

Điện thoại đã chấp nhận kết nối

c)

Tệp đã được truyền thành công

d)

Kết nối cần được xác thực thêm

8.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập mạng máy tính

9.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình

b)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính

c)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung

d)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng

10.

Phương án nào sau đây về kính thực tế ảo là sai?

a)

Kính thực tế ảo là một công nghệ giả lập môi trường 3D bằng máy tính, tạo ra một trải nghiệm giống như thực tế

b)

Hiện nay có 3 loại kính thực tế ảo

c)

Kính thực tế ảo Gear VR chỉ dùng khi xem phim trên smartphone

d)

PlayStation VR là chiếc kính thực tế ảo chuyên dụng cho các máy chơi game

11.

Khi nhấn tổ hợp phím Windows + P sẽ xuất hiện giao diện thiết lập chế độ hiển thị. Nếu muốn màn hình máy tính và màn hình mở rộng hiển thị giống nhau thì chọn dòng nào trong menu này?

a)

Dòng 1

b)

Dòng 2

c)

Dòng 3

d)

Dòng 4

12.

Để thực hiện truyền tệp từ máy tính qua điện thoại bằng Bluetooth đã kết nối, chọn dòng lệnh nào trong cửa sổ hiển thị các tùy chọn?

a)

Dòng 1

b)

Dòng 2

c)

Dòng 3

d)

Dòng 4

13.

Vòng đeo tay thông minh (Smart band) là thiết bị nhỏ gọn đeo ở cổ tay có chức năng thông báo thời gian, đo chỉ số vận động, các chỉ số sức khỏe và một số ứng dụng khác. Chọn các phát biểu đúng về vòng tay thông minh: a) Đồng hồ đeo tay cũng là một kiểu vòng tay thông minh; b) Các vòng tay thông minh nói chung có bộ nhớ và mức độ xử lí dữ liệu hạn chế; c) Vòng tay thông minh kết nối với một điện thoại; d) Người dùng có thể sử dụng phần mềm ứng dụng để quản lí và đồng bộ hóa dữ liệu từ vòng tay với máy tính hoặc điện thoại thông minh.

a)

Phát biểu a đúng

b)

Phát biểu b đúng

c)

Phát biểu c đúng

d)

Phát biểu d đúng

14.

Kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth để truyền tệp. Chọn các phát biểu đúng: a) Máy tính xách tay thường có khả năng kết nối bluetooth, còn máy bàn thường không có khả năng này; b) Bật Bluetooth ở các thiết bị cần ghép nối trước khi thực hiện ghép đôi; c) Khi tai nghe Bluetooth đưa lại gần điện thoại thông minh, 2 thiết bị sẽ tự động ghép đôi; d) Người dùng không thể truyền dữ liệu từ điện thoại thông minh đến máy tính mà chỉ có thể truyền dữ liệu từ máy tính đến điện thoại thông minh.

a)

Phát biểu a đúng

b)

Phát biểu b đúng

c)

Phát biểu c đúng

d)

Phát biểu d đúng

15.

Thiết bị số là các thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số. Chọn các phát biểu đúng liên quan đến Bluetooth: a) Nhiều thiết bị số cho phép kết nối với nhau trong phạm vi gần thông qua Bluetooth; b) Bluetooth là công nghệ kết nối giúp đơn giản hóa việc kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị số; c) Bluetooth có một tiêu chuẩn chung cho tất cả các thiết bị số; d) Công nghệ Bluetooth có thể đáp ứng mọi yêu cầu về tốc độ và khoảng cách đường truyền.

a)

Phát biểu a đúng

b)

Phát biểu b đúng

c)

Phát biểu c đúng

d)

Phát biểu d đúng

16.

Nhà thông minh là nhu cầu cũng như xu hướng mới trong ứng dụng công nghệ và đời sống con người. Chọn các phát biểu đúng: a) Nhà thông minh là kiểu nhà có lắp đặt các thiết bị điện tử được điều khiển hoặc tự động hóa hay bán tự động thông qua các ứng dụng quản lí trên điện; b) Một căn nhà có thể tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian và công sức, mang đến cuộc sống thoải mái cùng nhiều trải nghiệm tuyệt vời; c) Nhà thông minh không tiêu tốn năng lượng điện, tiết kiệm chi phí cho gia đình; d) Chỉ cần cài đặt một app điều khiển cho toàn bộ các thiết bị trong nhà nên giảm chi phí đáng kể.

a)

Phát biểu a đúng

b)

Phát biểu b đúng

c)

Phát biểu c đúng

d)

Phát biểu d đúng

17.

Các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội phù hợp với quy định của pháp luật được nêu trong văn bản nào?

a)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

b)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2019.

c)

Quyết định số 847-QB-BTTTT ngày 17/6/2021.

d)

Quyết định số 784-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2020.

18.

Theo quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17 tháng 6 năm 2021, văn bản nào dưới đây được Bộ Thông tin và Truyền thông đã ban hành có liên quan đến trao đổi thông tin trong không gian mạng?

a)

Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội.

b)

Bộ luật về An ninh mạng.

c)

Bộ quy tắc ứng xử trong không gian mạng.

d)

Bộ quy tắc tham gia mạng xã hội.

19.

Quan sát hai hình mô tả bên dưới và chọn câu trả lời đúng nhất. Hình 6.3 và Hình 6.4 là hai biểu đồ tròn nhiều màu với các mô-đun nội dung về thói quen và nguyên tắc ứng xử; một hình mô tả các thói quen ứng xử nhân văn, hình còn lại mô tả ứng xử nhân văn trong không gian mạng.

a)

Hình 6.3: Hình thành thói quen ứng xử nhân văn; Hình 6.4: Ứng xử nhân văn trong không gian mạng.

b)

Hình 6.3 và Hình 6.4 đều là hình thành thói quen ứng xử nhân văn.

c)

Hình 6.3 và Hình 6.4 đều là ứng xử nhân văn trên môi trường mạng.

d)

Hình 6.3: Ứng xử nhân văn trong không gian mạng; Hình 6.4: Hình thành thói quen ứng xử nhân văn.

20.

Khi sử dụng không gian mạng, hành động nào sau đây là cách tốt nhất để bảo vệ thông tin, dữ liệu và tài khoản cá nhân của bạn?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân lên mạng xã hội để tăng tương tác với bạn bè.

b)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ, như ngày sinh hoặc tên người thân.

c)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố 2FA2FA cho các tài khoản quan trọng.

d)

Kết nối với mọi mạng Wi-Fi công cộng để tiết kiệm dữ liệu di động.

21.

Giao tiếp trong không gian mạng có nhiều ưu điểm. Phương án nào sau đây là ưu điểm nổi bật của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Dễ dàng truyền tải thông điệp tức thời trên phạm vi toàn cầu.

b)

Tiết kiệm thời gian và cân đối chi phí cao để mở rộng kết nối mạng xã hội.

c)

Mọi thông tin đều đáng tin cậy.

d)

Giao tiếp luôn đảm bảo tính trực quan và cảm xúc như ngoài đời thực.

22.

Việc tôn trọng quyền riêng tư của người khác trong không gian mạng được thể hiện qua hành động nào sau đây?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân của bạn bè mà không cần hỏi ý kiến.

b)

Hỏi ý kiến trước khi đăng tải hình ảnh hoặc thông tin liên quan đến người khác.

c)

Lưu trữ thông tin cá nhân của người khác để sử dụng khi cần.

d)

Công khai bình luận tiêu cực về bạn bè để giải tỏa cảm xúc.

23.

Việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng được thể hiện qua nhiều khía cạnh cụ thể khác nhau, phương án nào sau đây là một trong những khía cạnh quan trọng đó?

a)

Khuyến khích người khác tham gia các hành vi vi phạm pháp luật trực tuyến.

b)

Đóng góp ý kiến tích cực và xây dựng trong các cuộc thảo luận.

c)

Phớt lờ các hành vi lừa đảo hoặc sai trái trên mạng.

d)

Tấn công tài khoản mạng xã hội của người không đồng quan điểm.

24.

Cách làm nào dưới đây phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Trong các cuộc trò chuyện trên diễn đàn hãy tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác.

b)

Khi có ý kiến trái ngược trên các diễn đàn, hãy bảo vệ ý kiến cá nhân đến cùng, thậm chí có thể chế bai việc làm của người khác.

c)

Trong thư điện tử riêng gửi hai người, có thể sử dụng từ ngữ thô tục và khiêu khích để thể hiện sự bất bình.

d)

Nếu tham gia diễn đàn thì được phép chia sẻ thông tin thoải mái.

25.

Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Người dùng có thể dễ dàng giấu mặt, gây khó đánh giá tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu có thể bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

d)

Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

26.

Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Lịch sự.

b)

Thấu hiểu.

c)

Cẩn trọng với ngôn từ.

d)

Hỗ trợ.

27.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, nên đúng hành động nào sau đây? A. Liên tục gửi các tin nhắn vô thưởng vô phạt cho người khác. B. Nói xấu hoặc de dọa người khác trên mạng xã hội. C. Chia sẻ các thông tin về thành công của bạn bè, các tấm gương sống đẹp,... D. Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không được phép.

a)

Liên tục gửi các tin nhắn vô thưởng vô phạt cho người khác.

b)

Nói xấu hoặc de dọa người khác trên mạng xã hội.

c)

Chia sẻ các thông tin về thành công của bạn bè, các tấm gương sống đẹp,...

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không được phép.

28.

Những việc làm nào sau đây sẽ hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng? A. Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn. B. Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình. C. Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác. D. Sử dụng ngôn từ và cách viết tùy hứng.

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tùy hứng.

29.

Nhận định sau đây về confession: "Sau khi thành viên tham gia viết tâm sự, admin sẽ duyệt bài phù hợp với thuần phong mỹ tục và chính sách của trang. Bài viết được duyệt sẽ được đăng tải và mọi người có thể góp ý, chia sẻ." Hãy cho biết nhận định này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Nhận định sau đây về confession: "Nhiều confession sử dụng để nói xấu, bốc phốt cá nhân, gây ảnh hưởng tâm lý." Hãy cho biết nhận định này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Nhận định sau đây về confession: "Confession không phải là nơi chia sẻ hay cảm thông, thấu hiểu những khó khăn của người khác đang gặp phải." Hãy cho biết nhận định này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Nhận định sau đây về confession: "Các thành viên trong Confession hãy chú ý đến cách viết của mình để đảm bảo nó không gây hiểu nhầm hoặc mang tính khiêu khích." Hãy cho biết nhận định này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Nhận xét về các trường hợp ứng xử hợp lý trên không gian mạng: "Sử dụng những ngôn từ khiếm nhã khi phê phán bạn trên mạng xã hội." Hãy cho biết nhận xét này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Nhận xét về các trường hợp ứng xử hợp lý trên không gian mạng: "Ngăn không cho bạn gửi lên mạng video quay cảnh hai bạn trong lớp đánh nhau." Hãy cho biết nhận xét này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Nhận xét về các trường hợp ứng xử hợp lý trên không gian mạng: "Chụp đoạn nhật ký của bạn (viết về những điều bạn không hài lòng về một bạn cùng lớp) rồi gửi cho các bạn khác." Hãy cho biết nhận xét này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Nhận xét về các trường hợp ứng xử hợp lý trên không gian mạng: "Đưa lên mạng ảnh chụp bạn trong một tư thế không đẹp." Hãy cho biết nhận xét này đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Hypertext Markup Language.

b)

Highlighted Text Markup Language.

c)

Hyperlink and Text Markup Language.

d)

Home Tool Markup Language.

38.

Phần mở rộng nào sau đây là của tệp HTML?

a)

.htm

b)

.htl

c)

.html

d)

.hmtl

39.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào sau đây?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

40.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không? Hãy chọn phương án đúng.

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa.

b)

Có, luôn phải viết chữ thường.

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường.

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa.

41.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

b)


c)

d)

42.

Cách viết nào sau đây KHÔNG phải là phần tử HTML?

a)

Kiểm tra cuối kỳ 1 – năm học 2024 – 2025

.

b)

.

c)

TRƯỜNG THCS VÀ THPT VẠN TƯỜNG

.

d)

Kiểm tra cuối kỳ 1 – Tin học 12

.

43.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm soạn thảo HTML cơ bản?

a)

Microsoft Word.

b)

Notepad.

c)

Photoshop.

d)

Excel.

44.

Trang web nào sau đây hỗ trợ soạn thảo HTML trực tuyến?

a)

google.com.

b)

tutorialspoint.com.

c)

facebook.com.

d)

wikipedia.org.

45.

Phần mềm Notepad++ có tính năng nào sau đây?

a)

Chèn hình ảnh trực tiếp.

b)

Gợi ý cú pháp HTML.

c)

Tạo đồ họa vector.

d)

Biên dịch JavaScript.

46.

Tại sao cần có thẻ trong phần của tệp HTML? Hãy chọn một phương án đúng.

a)

Đặt tiêu đề trang web.

b)

Hỗ trợ mã hóa ký tự.

c)

Tạo siêu liên kết.

d)

Chèn hình ảnh.

47.

So sánh nào sau đây là đúng khi mô tả thẻ đôi và thẻ đơn trong HTML?

a)

Thẻ đôi chỉ có thẻ mở, thẻ đơn có cả thẻ đóng.

b)

Thẻ đôi có cả thẻ mở và thẻ đóng, thẻ đơn chỉ có thẻ mở.

c)

Thẻ đôi chứa nội dung, thẻ đơn không chứa nội dung.

d)

Thẻ đơn luôn chứa nội dung, thẻ đôi không chứa nội dung.

48.

Phát biểu nào sau đây là sai? A. Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này. B. Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML. C.
là thẻ đơn dùng để xuống dòng. D. HTML không nhận biết kí tự xuống dòng khi nhấn phím Enter để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

c)


là thẻ đơn dùng để xuống dòng.

d)

HTML không nhận biết kí tự xuống dòng khi nhấn phím Enter để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

49.

Trên trang HTML, thẻ

có ý nghĩa sau đây?

a)

Đoạn văn bản.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Tiêu đề văn bản.

d)

Một câu trích dẫn ngắn.

50.

Vai trò nào sau đây của thẻ trong cấu trúc cây thông tin HTML là đúng?

a)

Tạo tiêu đề trang.

b)

Là nút gốc của cây HTML.

c)

Hiển thị nội dung chính.

d)

Định nghĩa mã nguồn.

51.

Để phần mềm Sublime Text hiển thị và soạn thảo ngôn ngữ HTML người dùng cần thực hiện lệnh nào sau đây?

a)

Chọn View -> Syntax -> HTML.

b)

Lưu tệp với đuôi '.txt'.

c)

Sử dụng chế độ doc HTML.

d)

Cài đặt thêm plugin hỗ trợ.

52.

Khi sử dụng trang web w3schools.com để soạn thảo HTML, lợi ích lớn nhất là gì? Hãy chọn phương án đúng.

a)

Có thể xem ngay kết quả hiển thị của mã HTML.

b)

Tải xuống các tệp HTML mẫu miễn phí.

c)

Chia sẻ trang HTML trực tiếp lên mạng xã hội.

d)

Biên dịch HTML thành ngôn ngữ khác.

53.

Cho đoạn mã HTML sau (hình minh họa có khung mã với các thẻ ,

,

,

,

): Em hãy xác định số phần tử HTML có trong đoạn mã HTML trên đây?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

6

54.

Phân tích đoạn mã dưới đây:

Ghi chú: Học sinh ghi SBD bằng bút mựctô SBD bằng bút chì.

. Kết quả hiển thị trên trình duyệt là gì?

4 lines
55.

Với cấu trúc HTML cơ bản dưới đây (ảnh chụp mã có , , với Trang web, chứa

Đây là đoạn văn

): Em hãy chọn phương án đúng về mối quan hệ cha - con giữa các phần tử sau đây?

a)

Phần tử là cha của và .

b)

Phần tử

là cha của .

c)

Phần tử

là con của .

d)

Phần tử

là con của
.

56.

Mỗi tệp HTML bao gồm nhiều phần tử HTML, các phần tử HTML có thể lồng nhau. Em hãy nhận định đúng/sai cho các phát biểu sau: a) Phần tử nằm trong phần tử và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như các mã hóa Unicode, từ khóa dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web. b) Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử là phần tử gốc (root). c) Nhóm các thẻ định dạng văn bản thường dùng là các thẻ tiêu đề theo thứ tự tăng cấp dần là ,

,

,

,

,

,
. d) Phần tử
a)

Phần tử nằm trong phần tử và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như các mã hóa Unicode, từ khóa dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.

b)

Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử là phần tử gốc (root).

c)

Nhóm các thẻ định dạng văn bản thường dùng là các thẻ tiêu đề theo thứ tự tăng cấp dần là ,

,

,

,

,

,
.

d)

Phần tử

57.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thẻ HTML? a) Thẻ HTML luôn phải có cả thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc. b) Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường. c) Các thẻ HTML có thể lồng nhau. d) Trình duyệt không nhận biết được nhiều dấu cách trong mã HTML.

a)

Thẻ HTML luôn phải có cả thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Các thẻ HTML có thể lồng nhau.

d)

Trình duyệt không nhận biết được nhiều dấu cách trong mã HTML.

58.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về cấu trúc và các phần tử HTML? a) Dòng thông báo cho trình duyệt biết đây là tệp HTML5. b) Các thẻ định dạng như

đến

được sử dụng để định dạng tiêu đề. c) Phần tử chứa tất cả các nội dung của trang web, bao gồm cả và . d) Thẻ chỉ được sử dụng để xác định mã hóa ký tự cho trang web.

a)

Dòng thông báo cho trình duyệt biết đây là tệp HTML5.

b)

Các thẻ định dạng như

đến

được sử dụng để định dạng tiêu đề.

c)

Phần tử chứa tất cả các nội dung của trang web, bao gồm cả và .

d)

Thẻ chỉ được sử dụng để xác định mã hóa ký tự cho trang web.

59.

Chọn đúng/sai cho các nhận định sau đây về tài liệu HTML: a) Nội dung trong thẻ sẽ hiển thị trên tiêu đề trình duyệt. b) Dòng <!DOCTYPE html> cho biết đây là tệp html. c) Thẻ <hr> là thẻ tự đóng, không cần thẻ kết thúc. d) style là thẻ định dạng màu cho nội dung.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho nhận định a)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho nhận định b)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho nhận định c)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho nhận định d)</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>60.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thuộc tính nào sau đây dùng để thiết lập định dạng văn bản như chọn màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề,… cho một phần tử HTML?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>format</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>style</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>design</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>set</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>61.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thẻ nào trong HTML sau đây được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><span></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><div></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><section></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>62.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cặp thẻ nào sau đây được sử dụng để in đậm chữ?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><strong><strong và <b></strong></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><span><u> và <strong>.</span></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><span><em> và <b>.     </span></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><span><mark> và <small>.</span></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>63.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để viết số mũ trong HTML, ta sử dụng thẻ nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><m></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><sup></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><sub></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><exp></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>64.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thuộc tính font-size dùng để thay đổi thành phần nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Phông chữ</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Cỡ chữ</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Kiểu chữ</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Màu chữ</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>65.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phát biểu nào sau đây là đúng?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ <hr> dùng để xuống dòng trên trang web.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tiêu đề văn bản được định dạng bởi thẻ <hx> với 7 mức tiêu đề từ <h1> đến <h7>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Cặp thẻ <div>...</div> hay <span>...</span> tạo một khối chứa nội dung bất kì đặt ở giữa hai thẻ.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Mọi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>66.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Điều gì sẽ xảy ra khi sử dụng thuộc tính style="color: red; font-size: 20px" trong thẻ <p>?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đoạn văn bản sẽ có chữ màu đỏ và cỡ chữ 20px.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đoạn văn bản sẽ có chữ màu xanh và cỡ chữ 20px.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Chỉ cỡ chữ thay đổi, màu không đổi.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng sẽ không hiển thị trên trình duyệt.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>67.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cặp thẻ <div> và <span> khác nhau như thế nào? Hãy chọn phương án đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><div> tạo một khối nội dung, <span> dùng trong dòng văn bản.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><div> để định dạng văn bản, <span> để tạo tiêu đề.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><div> không được hỗ trợ trong HTML5, <span> thì có.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><div> sử dụng cho văn bản nhỏ, <span> dùng cho khối lớn.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>68.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Trong HTML, làm thế nào để định dạng nội dung với nhiều thuộc tính cùng lúc?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dùng thẻ <multi> để kết hợp các thuộc tính.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Viết nhiều dòng mã với từng thuộc tính riêng biệt.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Dùng thuộc tính style và ngăn cách các thuộc tính bằng dấu cách.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Không thể thực hiện điều này trong HTML5.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>69.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Dòng mã nào sau đây đúng để tạo chữ màu đỏ và in nghiêng?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><p style="color: red"><i>Nội dung</i></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><p style="color:red"><strong>Nội dung</strong></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><span style="font-size: red"><i>Nội dung</i></span></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><p style="color:red; text-bold"><u>Nội dung</u></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>70.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn mã HTML nào sau đây để hiển thị công thức H2SO4?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<small>2</small>SO<small>4</small>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>71.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cho đoạn mã: <p style="color:rgb(0,255,0); font-size:20px;">Chào mừng bạn</p>. RGB có ý nghĩa gì?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Xác định màu sắc theo hệ màu đỏ (R), xanh lá (G), và xanh dương (B).</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Xác định kích thước chữ.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Xác định vị trí văn bản trong khối.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Xác định loại phông chữ sử dụng.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>72.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn mã HTML nào sau đây có kết quả đúng như dòng văn bản mẫu: "Thi tốt nghiệp THPT 2025 sẽ có môn tin học Đề thi sẽ có phần chung và phần riêng cho ICT và CS." (phần "môn tin học" được gạch bỏ).</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thi tốt nghiệp THPT 2025 sẽ có <del>môn tin học</del> Đề thi sẽ có phần chung và phần riêng cho ICT và CS.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thi tốt nghiệp THPT 2025 sẽ có <mark> môn tin học </mark> Đề thi sẽ có phần chung và phần riêng cho ICT và CS.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thi tốt nghiệp THPT 2025 sẽ có <strong> môn tin học </strong> Đề thi sẽ có phần chung và phần riêng cho ICT và CS.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thi tốt nghiệp THPT 2025 sẽ có <em> môn tin học </em> Đề thi sẽ có phần chung và phần riêng cho ICT và CS.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>73.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thuộc tính của thẻ có tác dụng bổ sung thông tin, làm rõ các điều khiển được thể chỉ định. Hãy xác định đúng/sai cho các phát biểu sau: a) Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính. b) Cú pháp để xác định thuộc tính: tên_thuộc_tính="giá trị". c) Thuộc tính có thể nằm trong thẻ kết thúc. d) Trong trường hợp thẻ có nhiều hơn một thuộc tính thì các thuộc tính được ngăn cách bởi dấu cách.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho phát biểu a)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho phát biểu b)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho phát biểu c)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cho phát biểu d)</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>74.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cho đoạn mã HTML: <h1 style="color:blue">Chào mừng đến với thế giới HTML</h1> <p style="color:gray; font-size:16px">HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được sử dụng để tạo các trang web.</p> <p style="text-align:center; font-weight:bold;">Hãy cùng khám phá!</p>. Hãy chọn tất cả nhận định đúng.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tiêu đề chính màu đỏ, một đoạn văn màu xám cỡ chữ 16px, và dòng chữ "Hãy cùng khám phá!" được căn giữa và in đậm.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tiêu đề chính màu xanh dương, một đoạn văn màu xám cỡ chữ 16px, và dòng chữ "Hãy cùng khám phá!" được căn giữa và in đậm.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tiêu đề chính màu xanh dương, một đoạn văn màu xám cỡ chữ 14px, và dòng chữ "Hãy cùng khám phá!" được căn lề trái.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tiêu đề chính màu xanh lá, một đoạn văn màu xám cỡ chữ 16px, và dòng chữ "Hãy cùng khám phá!" được căn giữa và nghiêng.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>75.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để định dạng tiêu đề và đoạn văn bản trong HTML, hãy chọn tất cả phương án đúng: a) Thẻ <h1> đến <h6> dùng để định dạng các tiêu đề từ cấp 1 đến cấp 6. b) Thẻ <p> dùng để định dạng đoạn văn bản. c) Thẻ <span> dùng để tạo các đoạn văn bản bắt đầu trên dòng mới. d) Thẻ <div> và <span> dùng để định dạng đoạn văn bản trong phần tử <head>.</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng với a)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng với b)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng với c)</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng với d)</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>76.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><img class="max-w-64 min-w-64 object-contain" src="https://media.quizizz.com/_mdserver/main/media/resource/gs/quizizz-media/quizzes/3d95ae2e-17d6-42a3-adf6-a04dc93c6d94-v2" data-v-ebf2363e><div data-v-ebf2363e><p>Một học sinh thực hành viết đoạn mã HTML: <!DOCTYPE html> <html> <head> <title>Trang chủ

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 17


Phần nội dung thi đua sẽ hiển thị ở đây

. Khi lưu và chạy file index.html không hiển thị đúng như mong muốn, hãy đánh giá các nhận định sau: a) Có tất cả 7 phần tử HTML trong đoạn lệnh. b) Có lỗi vì thẻ
không có nội dung và thiếu thẻ đóng. c) Dòng tiêu đề của trang sẽ hiển thị phía trên nội dung tiêu đề "KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 17". d) Sửa dòng tiêu đề thành

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 17

để hiển thị đúng nội dung tiêu đề màu xanh.

a)

Đúng cho nhận định a)

b)

Đúng cho nhận định b)

c)

Đúng cho nhận định c)

d)

Đúng cho nhận định d)

77.

Để tạo danh sách có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

  • 78.

    Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

    a)

    start

    b)

    list-style-type

    c)

    type

    d)

    order

    79.

    Để tạo danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào sau đây?

    a)

    b)

    c)

    d)

  • 80.

    Để tạo một hàng trong bảng, chúng ta sử dụng thẻ nào sau đây?

    a)

    b)

    c)

    d)

    81.

    Thuộc tính nào trong HTML sau đây được dùng để điều chỉnh kích thước của bảng?

    a)

    width và height

    b)

    size và length

    c)

    dimension và length

    d)

    width và size

    82.

    Để gộp ô trong một bảng, chúng ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?

    a)

    colspan và rowspan

    b)

    mergecell

    c)

    span

    d)

    cellmerge

    83.

    Đặc điểm nào sau đây là điểm khác biệt cơ bản giữa danh sách có thứ tự và danh sách không có thứ tự trong HTML?

    a)

    Cách tạo danh sách lồng nhau.

    b)

    Thẻ sử dụng và kiểu hiển thị mục đầu dòng.

    c)

    Thứ tự sắp xếp dữ liệu trong danh sách.

    d)

    Cách áp dụng thuộc tính CSS cho danh sách.

    84.

    Nếu muốn tạo danh sách mà mỗi mục có mô tả chi tiết, hãy chọn loại thẻ đúng.

    a)

    b)

    c)

    d)

  • 85.

    Giả sử muốn gộp hai hàng của một bảng lại với nhau, ta sẽ sử dụng thuộc tính nào và đặt ở vị trí nào? Hãy chọn phương án đúng.

    a)

    rowspan trong thẻ

    hoặc của ô đầu tiên

    b)

    colspan trong thẻ

    hoặc

    c)

    merge trong thẻ

    hoặc của ô cuối cùng

    d)

    Không thể gộp hàng trong HTML

    86.

    Phân biệt cách sử dụng thuộc tính type và start trong danh sách có thứ tự. Hãy chọn phương án đúng.

    a)

    type dùng để chọn kiểu đánh số; start dùng để chỉ định giá trị bắt đầu

    b)

    type dùng để xác định kiểu đầu dòng; start dùng để thiết lập hướng danh sách

    c)

    Cả hai thuộc tính đều có chức năng giống nhau

    d)

    type dùng cho danh sách không có thứ tự; start chỉ dùng cho bảng

    87.

    Tại sao không nên sử dụng đơn vị pixel (px) để thiết lập kích thước bảng? Hãy chọn phương án đúng.

    a)

    Pixel không được hỗ trợ trên tất cả các trình duyệt

    b)

    Đơn vị pixel làm cho bảng hiển thị không đồng đều trên các thiết bị khác nhau

    c)

    Pixel không thể tùy chỉnh thông qua CSS

    d)

    Pixel chỉ phù hợp để sử dụng với hình ảnh, không phải bảng

    88.

    Khi tạo bảng bằng các thẻ HTML có độ rộng cố định nhưng khi hiển thị trên các màn hình nhỏ, cột không còn đúng tỷ lệ. Thuộc tính nào cần thay đổi?

    a)

    Thêm padding

    b)

    Thay width bằng height

    c)

    Thay px bằng %

    d)

    Thêm thuộc tính colspan

    89.

    Kết quả hiển thị gồm tiêu đề I. Khối 12 và hai mục con đánh số 1. Lớp 12C1, 2. Lớp 12C2. Là của đoạn mã HTML nào sau đây?

    a)

    Đoạn mã có

      chứa một
    1. Khối 12
    2. bên trong có
        với hai
      1. Lớp 12C1
      2. Lớp 12C2
    b)

    Đoạn mã có

      với các
    • nhưng thiếu đóng thẻ đúng thứ tự

    c)

    Đoạn mã

      tách riêng
        khỏi phần tử
      1. tiêu đề

    d)

    Các thẻ

    được dùng để hiển thị dòng I. Khối 12 và hai mục con thay cho danh sách

    90.

    Đoạn mã HTML hiển thị một bảng có ô tiêu đề "Cột tiêu đề" gộp 4 cột ở hàng đầu. Cần chỉnh sửa gì để tạo ra kết quả bảng có đường viền và hàng dưới cùng gồm các ô: 1 2 3 4 5 6?

    a)

    Thêm thuộc tính border="1" vào thẻ

    ; thêm một ô vào sau ô ở hàng cuối

    b)

    Thêm thuộc tính border="1" vào thẻ

    65
    ; thêm phần tử vào dưới dòng chứa thẻ tiêu đề

    c)

    Chỉ thêm phần tử

    vào dưới dòng chứa thẻ tiêu đề

    d)

    Chỉ thêm thuộc tính border="1" vào thẻ

    66

    91.

    Trong khi thực hành, một bạn học sinh viết đoạn mã HTML về kiểu danh sách có thứ tự: một

      gồm ba mục. Một bạn khác đưa ra các nhận xét a)–d). Hãy chọn tất cả nhận xét đúng.

    a)

    Thẻ

  • chỉ được sử dụng trong danh sách không có thứ tự

  • b)

    Mã trên hiển thị một danh sách có thứ tự, bắt đầu từ số 5

    c)

    Thuộc tính type="1" dùng để định nghĩa kiểu số trong danh sách

    d)

    Mã trên không thể chạy được vì sai cú pháp

    92.

    Cho đoạn mã HTML để tạo bảng như sau:

    ô 2
    ô 3
    . Một em học sinh có nhận xét như sau: a) Hàng đầu tiên có hai ô dữ liệu. b) Mã trên tạo một bảng có hai hàng và 4 ô dữ liệu. c) Hàng thứ hai có một ô dữ liệu, làm bảng hiển thị không đều. d) Cú pháp sai do hàng thứ hai thiếu ô. Chọn nhận xét đúng.

    a)

    Hàng đầu tiên có hai ô dữ liệu.

    b)

    Mã trên tạo một bảng có hai hàng và 4 ô dữ liệu.

    c)

    Hàng thứ hai có một ô dữ liệu, làm bảng hiển thị không đều.

    d)

    Cú pháp sai do hàng thứ hai thiếu ô.

    93.

    Hãy viết đoạn mã HTML để tạo bảng đơn giản như hình: một ô ở hàng đầu tiên kéo dài hai cột chứa nội dung ô 1; ở hàng thứ hai, ô đầu tiên kéo dài hai hàng chứa nội dung ô 2, ô kế bên là ô 3; hàng cuối cùng có một ô duy nhất là ô 5.

    4 lines
    94.

    Có bao nhiêu loại đường dẫn (URL)?

    a)

    3 loại.

    b)

    4 loại.

    c)

    2 loại.

    d)

    1 loại.

    95.

    Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?

    a)

    .

    b)

    .

    c)
    105.

    Trong các đường dẫn sau, đường dẫn nào là đường dẫn tuyệt đối?

    a)

    Baitap/baitap1.html.

    b)

    https://google.com.

    c)

    html/tao_lien_ket.html.

    d)

    google/cach_tim_kiem.html.

    106.
    108.

    Cho thư mục project chứa file homepage.html và thư mục con product, trong thư mục product chứa file product.html. Trang hiện tại là homepage.html. Mã lệnh nào sau đây để liên kết từ trang homepage.html tới trang product.html?

    109.

    Cho thư mục project chứa file homepage.html và thư mục con product, trong thư mục product chứa file product.html. Trang hiện tại là product.html. Mã lệnh nào sau đây để liên kết từ trang product.html tới trang homepage.html?

    110.

    Ngoài việc tạo liên kết đến các tài nguyên, ta còn có thể tạo liên kết tới số điện thoại trong trang liên hệ. Phương án nào sau đây đúng để liên kết đến số điện thoại?

    b)

    0912345678

    .

    c)

    0912345678

    .

    d)


    0912345678
    .

    111.

    Câu lệnh nào dưới đây tạo liên kết đến tệp about.html trong cùng thư mục với trang hiện tại?

    112.

    Phương án nào dưới đây tạo liên kết đến trang YouTube?

    115.

    Thuộc tính nào của thẻ là bắt buộc?

    a)

    src.

    b)

    url.

    c)

    png.

    d)

    pic.

    116.

    Khi thiết lập kích thước cho ảnh bằng các thuộc tính width, height, kích thước hiển thị ảnh sẽ được tính bằng đơn vị gì?

    a)

    inches.

    b)

    mm.

    c)

    cm.

    d)

    pixel.

    117.

    Phương án nào sau đây là một định dạng tệp video phổ biến?

    a)

    wav.

    b)

    webm.

    c)

    ogg.

    d)

    flac.

    118.

    Phương án nào sau đây cho biết chức năng thuộc tính alt của thẻ ?

    a)

    Chèn nội dung lên hình ảnh.

    b)

    Cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi.

    c)

    Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

    d)

    Thiết lập kích thước cho ảnh.

    119.

    Để chèn tệp âm thanh vào trang web, em sử dụng thẻ HTML nào?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    d)

    120.

    Phương án nào là tác dụng của thuộc tính src đối với thẻ

    a)

    Thuộc tính này xác định nguồn dữ liệu của âm thanh, tức là đường dẫn đến tệp âm thanh.

    b)

    Thuộc tính này thiết lập chiều rộng của phần nội dung.

    c)

    Thuộc tính này thiết lập chiều rộng của phần tử HTML.

    d)

    Thuộc tính này thiết lập chiều cao của phần tử HTML.

    121.

    Em sử dụng thẻ HTML nào để tạo khung nội tuyến?

    a)

    .

    b)

    .

    c)

    .

    d)

    c)

    d)

    130-133.

    Một học sinh thực hiện tạo website cá nhân gồm các trang web như sau: Trang Giới thiệu cung cấp thông tin cá nhân và một đoạn mô tả ngắn về bản thân; Trang Dự án cung cấp danh sách các dự án mà bạn đã tham gia, trong đó có hình ảnh và video minh hoạ cho mỗi dự án; Trang Blog chia sẻ suy nghĩ, trải nghiệm. Các trang đều liên kết tới trang mạng xã hội của bạn. Học sinh cần xác nhận các nhận xét dưới đây là đúng hay sai.

    130.

    Có 3 mục nội dung trên web.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    131.

    Liên kết tới trang mạng xã hội được tạo bằng siêu liên kết chỉ được đặt ở phần chân trang.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    132.

    Trong trang dự án không có cách nào để hiển thị nhiều hình ảnh/ video về một dự án trong cùng một khối.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    133.

    Chỉ cho phép xem trước hoạt động của trang web trên máy tính để bàn.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    134.

    Để chèn âm thanh và video vào trang web sử dụng thẻ

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    135.

    Định dạng tệp video phổ biến nhất là mp4 và webm, trong đó mp4 được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    136.

    Khung nội tuyến chỉ có thể chứa nội dung từ các trang web khác, không thể chứa nội dung HTML thuần tuý.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    137.

    Sử dụng khung nội tuyến không ảnh hưởng đến tốc độ tải trang.

    a)

    Đúng

    b)

    Sai

    138.

    Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo biểu mẫu trong HTML?

    a)

    b)

    c)

    d)

    trong HTML được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

    a)

    id

    b)

    name

    c)

    type

    d)

    value

    140.

    Thẻ nào sau đây trong HTML được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

    a)

    b)

    c)

    d)

    b)

    c)