wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 – Phần 1 | Trắc nghiệm triết học (bậc độ 13)

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính chung nhất của vật chất là:

a)

Có thể nhìn thấy được

b)

Có thể nhận thức được

c)

Tồn tại qua các dạng cụ thể

d)

Tồn tại khách quan

2.

Phương thức tồn tại của vật chất là:

a)

Vận động

b)

Phát triển

c)

Thích nghi

d)

Tự biến đổi

3.

Lựa chọn tổ hợp trả lời bạn cho là đúng nhất. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật, thế giới vật chất: a) Tồn tại vĩnh viễn, không bị mất đi b) Có sinh, có diệt c) Không được sinh ra d) Tồn tại vô tận, vô hạn

a)

a+b+d

b)

a+c+d

c)

a+b+c

d)

b+c+d

4.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động theo nghĩa rộng là:

a)

Sự thay đổi vị trí của sự vật

b)

Sự thay đổi số lượng phân tử của sự vật

c)

Sự thay đổi số lượng nguyên tử của sự vật

d)

Sự thay đổi của sự vật

5.

Sự di chuyển vị trí của vật thể trong không gian là hình thức vận động:

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Vật lý

d)

Cơ học

6.

Theo Ph. Ăngghen, vận động của vật chất có mấy hình thức cơ bản:

a)

4

b)

5

c)

2

d)

3

7.

Sự biến đổi trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, v.v. của đời sống xã hội là hình thức vận động:

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Vật lý

d)

Xã hội

8.

Hình thức vận động nào sau đây là cao nhất:

a)

Hóa học

b)

Xã hội

c)

Vật lý

d)

Sinh học

9.

Hình thức vận động nào sau đây là thấp nhất:

a)

Hóa học

b)

Sinh học

c)

Vật lý

d)

Cơ học

10.

Xu hướng chung trong sự biến đổi của vật chất là:

a)

Vận động

b)

Phát triển

c)

Thích nghi

d)

Biến đổi

11.

Hình thức tồn tại của vật chất vận động là:

a)

Khách quan

b)

Không gian và thời gian

c)

Phát triển

d)

Sự vận động

12.

Quan điểm: “Trong thế giới không có gì ngoài vật chất đang vận động và vật chất đang vận động không thể vận động ở đâu ngoài không gian và thời gian” là của nhà kinh điển nào?

a)

Hêghen

b)

Ph. Ăngghen

c)

C. Mác

d)

V. I. Lênin

13.

Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian và thời gian đòi hỏi phải quán triệt nguyên tắc phương pháp luận nào?

a)

Quán triệt nguyên tắc phương pháp luận về tính lịch sử cụ thể trong nhận thức và hoạt động thực tiễn

b)

Quán triệt quan điểm toàn diện

c)

Quán triệt quan điểm lịch sử

d)

Quán triệt quan điểm biện chứng

14.

Theo Ph. Ăngghen, vận động hiểu theo nghĩa chung nhất là gì?

a)

Sự thay đổi vị trí của sự vật

b)

Sự thay đổi về chất của sự vật

c)

Sự thay đổi về lượng của sự vật, từ ít đến nhiều

d)

Là một phương thức tồn tại của vật chất, bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, từ sự thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy

15.

Trong mối quan hệ giữa vận động và đứng im:

a)

Vận động và đứng im là tương đối

b)

Vận động và đứng im là tuyệt đối

c)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

d)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

16.

Theo triết học Mác-Lênin, nguồn gốc của vận động là do:

a)

Sẵn có bên trong sự vật

b)

Sự tác động giữa các yếu tố trong sự vật hay giữa các sự vật với nhau

c)

Sự tác động giữa các yếu tố trong sự vật

d)

Sự tác động từ bên ngoài

17.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế giới thống nhất ở nội dung nào sau đây?

a)

Tính vật chất

b)

Tính ý thức

c)

Các dạng vật chất cụ thể

d)

Ý niệm tuyệt đối

18.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, ý thức là gì?

a)

Sự tái hiện lại những hình ảnh của thế giới khách quan

b)

Sự phản ánh thế giới khách quan

c)

Chức năng sinh lý, thần kinh của bộ óc

d)

Sự phản ánh năng động sáng tạo thế giới khách quan bởi óc người

19.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức là:

a)

Bộ óc người

b)

Thế giới khách quan

c)

Bộ óc người cùng thế giới khách quan tác động lên bộ óc người

d)

Lao động và ngôn ngữ

20.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, ngôn ngữ có vai trò gì trong việc sản sinh ra ý thức?

a)

Là hiện tượng xã hội

b)

Là cái vỏ vật chất của tư duy

c)

Là hiện tượng tinh thần

d)

Là hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức

21.

Yếu tố nào có vai trò quyết định sự ra đời của ý thức?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Thế giới khách quan

c)

Bộ não người phát triển cao

d)

Tất cả các đáp án khác đều đúng

22.

Yếu tố nào sau đây có vai trò quyết định sự ra đời của ý thức?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Mối quan hệ giữa thế giới khách quan và bộ óc người

23.

Nhân tố nào quan trọng nhất trong kết cấu của ý thức?

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Sự vận dụng tri thức trong thực tiễn

d)

Ý chí

24.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc xã hội của ý thức là:

a)

Kho tàng tri thức của nhân loại

b)

Hiện thực khách quan

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Thế giới khách quan và bộ óc người

25.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nhận định nào dưới đây là đúng, ý thức là thuộc tính riêng có ở:

a)

Ý thức là thuộc tính riêng có ở động vật bậc cao

b)

Ý thức là thuộc tính riêng có ở con người

c)

Ý thức là thuộc tính riêng có ở tất cả các loài động vật

d)

Ý thức là thuộc tính riêng có ở tất cả các loài động vật và thực vật

26.

Bộ phận nào là cốt lõi, quan trọng nhất của ý thức?

a)

Ý chí

b)

Tri thức

c)

Tình cảm

d)

Niềm tin

27.

Trường phái triết học nào tuyệt đối hóa vai trò của lý tính, khẳng định thế giới “ý niệm”, hay “ý niệm tuyệt đối” là bản thể, sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

28.

Trường phái triết học nào tuyệt đối hóa vai trò của cảm giác, coi cảm giác là tồn tại duy nhất, tiên thiên, sản sinh ra thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

29.

Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Mối quan hệ giữa thực tiễn và nhận thức

c)

Giải quyết mối quan hệ giữa vấn đề duy vật và duy tâm

d)

Mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn

30.

Trường phái triết học nào coi ý thức là tồn tại duy nhất, tuyệt đối, là tính thứ nhất từ đó sinh ra tất cả?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

31.

Trường phái triết học nào coi thế giới vật chất chỉ là bản sao, biểu hiện khác của ý thức, tinh thần, là tính thứ hai, do ý thức tinh thần sinh ra?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

32.

Trường phái triết học nào phủ nhận tính khách quan, cường điệu vai trò nhân tố chủ quan, duy ý chí?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

33.

Trường phái triết học nào tuyệt đối hóa yếu tố vật chất, chỉ nhấn mạnh một chiều vai trò của vật chất sinh ra ý thức, quyết định ý thức?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

34.

Trường phái triết học nào phủ nhận tính độc lập tương đối của ý thức, không thấy được tính năng động, sáng tạo, vai trò to lớn của ý thức trong hoạt động thực tiễn cải tạo hiện thực khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

35.

Cơ sở để phân biệt các trường phái triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Tùy theo lập trường thế giới quan khác nhau khi giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

b)

Quan điểm cụ thể khi giải quyết mối quan hệ giữa thực tiễn và nhận thức

c)

Quan điểm cụ thể khi giải quyết mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn

d)

Quan điểm cụ thể khi giải quyết mối quan hệ giữa thực tiễn và nhận thức

36.

Nội dung nào dưới đây không phải là quan điểm cơ bản của chủ nghĩa duy tâm?

a)

Ý thức, tinh thần vốn có của con người bị trừu tượng hóa, tách khỏi con người hiện thực thành một lực lượng thần bí, tiên thiên

b)

Coi ý thức là tồn tại duy nhất, tuyệt đối, là tính thứ nhất từ đó sinh ra tất cả

c)

Thế giới vật chất chỉ là bản sao, biểu hiện khác của ý thức, tinh thần, là tính thứ hai, do ý thức tinh thần sinh ra

d)

Ý thức dưới bất kỳ hình thức nào, suy cho cùng đều là phản ánh hiện thực khách quan

37.

Trong triết học Mác - Lênin, yếu tố nào được coi là cơ sở để hình thành ý thức con người?

a)

Ngôn ngữ

b)

Văn hóa

c)

Lao động

d)

Giáo dục

38.

Hình thức vận động nào sau đây được coi là phức tạp nhất trong các hình thức vận động của vật chất?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động cơ học

39.

Quan điểm nào sau đây không thuộc về chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vật chất và ý thức là hai thực thể độc lập

b)

Vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau

c)

Vật chất tồn tại khách quan

d)

Ý thức là sản phẩm của vật chất

40.

Trong triết học Mác - Lênin, yếu tố nào được coi là động lực chính của sự phát triển xã hội?

a)

Ngôn ngữ

b)

Vật chất

c)

Ý thức

d)

Giáo dục

41.

Hình thức vận động nào sau đây được coi là cao nhất trong các hình thức vận động của vật chất?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động vật lý

42.

Quan điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức có trước, vật chất có sau

b)

Vật chất và ý thức là hai thực thể độc lập

c)

Ý thức là sản phẩm của vật chất

d)

Vật chất chỉ là biểu hiện của ý thức

43.

Trong triết học, mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn được hiểu như thế nào?

a)

Lý luận là cái có trước, thực tiễn là cái có sau

b)

Thực tiễn là cơ sở của lý luận

c)

Thực tiễn không ảnh hưởng đến lý luận

d)

Lý luận và thực tiễn là hai thực thể độc lập

44.

Trường phái triết học nào nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc hình thành ý thức?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

45.

Yếu tố nào sau đây không phải là hình thức vận động của vật chất?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động tinh thần

46.

Trong triết học Mác - Lênin, yếu tố nào được coi là động lực chính trong sự phát triển của xã hội?

a)

Giáo dục

b)

Vật chất

c)

Ý thức

d)

Văn hóa

47.

Hình thức vận động nào sau đây được coi là cơ bản nhất trong các hình thức vận động của vật chất?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động sinh học

48.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa ý thức và vật chất là gì?

a)

Vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức và vật chất độc lập với nhau

c)

Ý thức quyết định vật chất

d)

Ý thức và vật chất tương tác qua lại

49.

Trong triết học, yếu tố nào được coi là cơ sở để xác định bản chất của sự vật?

a)

Ngôn ngữ

b)

Vật chất

c)

Ý thức

d)

Thực tiễn

50.

Hình thức vận động nào sau đây được coi là cơ bản nhất trong triết học?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động hóa học

51.

Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của chủ nghĩa duy vật?

a)

Vật chất tồn tại độc lập với ý thức

b)

Ý thức là sản phẩm của vật chất

c)

Vật chất có trước, ý thức có sau

d)

Ý thức là lực lượng quyết định mọi sự vật

52.

Yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng của triết học duy vật?

a)

Ngôn ngữ

b)

Thực tiễn

c)

Vật chất

d)

Ý thức

53.

Trong triết học Mác - Lênin, khái niệm nào được sử dụng để chỉ sự phát triển của xã hội?

a)

Vật chất xã hội

b)

Ý thức xã hội

c)

Thực tiễn xã hội

d)

Vận động xã hội

54.

Quan điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất về vai trò của ý thức trong hoạt động thực tiễn?

a)

Ý thức không có vai trò gì

b)

Ý thức chỉ là phản ánh của vật chất

c)

Ý thức có vai trò quyết định trong việc cải tạo hiện thực

d)

Ý thức và vật chất là tương đương nhau

55.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định rằng vật chất có tồn tại độc lập với ý thức hay không?

a)

Có, nhưng chỉ trong một số trường hợp

b)

Không, vật chất phụ thuộc vào ý thức

c)

Không, vật chất và ý thức là một

d)

Có, vật chất tồn tại độc lập

56.

Yếu tố nào sau đây được coi là cơ sở để hình thành ý thức theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ngôn ngữ

b)

Thực tiễn

c)

Ý thức

d)

Vật chất

57.

Trong triết học, quan điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Vật chất và ý thức là hai thực thể độc lập

b)

Ý thức quyết định vật chất

c)

Vật chất quyết định ý thức

d)

Vật chất và ý thức tương tác qua lại

58.

Yếu tố nào sau đây được coi là cơ sở của sự phát triển ý thức con người?

a)

Ngôn ngữ

b)

Giáo dục

c)

Văn hóa

d)

Thế giới tự nhiên

59.

Trong triết học, quan điểm nào sau đây cho rằng vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật

60.

Yếu tố nào sau đây không phải là một hình thức vận động của vật chất trong triết học?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động tinh thần