wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙 34 - 35

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

đánh răng

(a)  

2.

lắp rắp

(a)  

3.

gập, bẻ

(a)  

4.

chú ý đến đồ bỏ quên

(a)  

5.

chấm xì dầu

(a)  

6.

chìa khóa được tìm thấy

(a)  

7.

hỏi

(a)  

8.

che ô

(a)  

9.

câu lạc bộ thể thao

(a)  

10.

thành

(a)  

11.

sách hướng dẫn

(a)  

12.

hình vẽ minh họa

(a)  

13.

đường kẻ

(a)  

14.

mũi tên

(a)  

15.

màu đen

(a)  

16.

màu đỏ

(a)  

17.

màu trắng

(a)  

18.

màu xanh

(a)  

19.

màu xanh sẫm

(a)  

20.

màu vàng

(a)  

21.

màu nâu

(a)  

22.

xì dầu

(a)  

23.

nước sốt

(a)  

24.

vị khách

(a)  

25.

hay là ~

(a)  

26.

tối qua

(a)  

27.

lúc nãy

(a)  

28.

trà đạo

(a)  

29.

đánh trà

(a)  

30.

trước

(a)  

31.

để lên

(a)  

32.

như thế này có được không?

(a)  

33.

như nào ạ?

(a)  

34.

đắng

(a)  

35.

nguyên liệu

(a)  

36.

phần ~

(a)  

37.

~ gram

(a)  

38.

~ cái (đếm vật nhỏ)

(a)  

39.

hành tây

(a)  

40.

1 phần 4

(a)  

41.

gia vị

(a)  

42.

độ lớn thích hợp

(a)  

43.

nồi

(a)  

44.

lửa

(a)  

45.

bắc lên bếp

(a)  

46.

nấu

(a)  

47.

chín

(a)  

48.

thời gian trôi qua

(a)  

49.

hoa nở

(a)  

50.

màu sắc thay đổi

(a)  

51.

khó khăn

(a)  

52.

đánh dấu tròn

(a)  

53.

khỏi bệnh

(a)  

54.

hỏng hóc được sửa chữa

(a)  

55.

click chuột

(a)  

56.

nhập vào

(a)  

57.

đúng

(a)  

58.

phía đối diện

(a)  

59.

đảo

(a)  

60.

cảng

(a)  

61.

hàng xóm

(a)  

62.

tầng thượng

(a)  

63.

nước ngoài

(a)  

64.

leo núi

(a)  

65.

lịch sử

(a)  

66.

cơ hội

(a)  

67.

sự cho phép

(a)  

68.

dấu tròn

(a)  

69.

furigana

(a)  

70.

thiết bị

(a)  

71.

cần gạt

(a)  

72.

phím

(a)  

73.

rèm cửa

(a)  

74.

sợi dây

(a)  

75.

nồi cơm điện

(a)  

76.



(a)  

77.

ngày xưa

(a)  

78.

hơn nữa

(a)  

79.

chúng ta dừng ở đây nhé

(a)  

80.

nếu thế thì

(a)  

81.

xe buýt đêm

(a)  

82.

công ty du lịch

(a)  

83.

chi tiết, cụ thể

(a)  

84.

khu trượt tuyết

(a)  

85.

màu đỏ tươi

(a)  

86.

thành ngữ

(a)  

87.

quan hệ

(a)  

88.

chơi thân với

(a)  

89.

cần thiết (tính từ)

(a)  

90.

chơi với, quen với

(a)