Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Theoretical Outline & GIMP Basics

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Hành động nào là quy trình đúng để tạo và lưu tệp ảnh mới trong GIMP?

a)

Layer/New rồi File/Exit

b)

Edit/Copy rồi File/Save

c)

File/Open rồi File/Save

d)

File/New rồi File/Export

2.

Điểm khác biệt chính giữa dữ liệu và thông tin là gì?

a)

Thông tin là số, dữ liệu là chữ

b)

Dữ liệu là ảnh, thông tin là video

c)

Thông tin luôn lớn hơn dữ liệu

d)

Dữ liệu là thô, thông tin có ý nghĩa

3.

Khi làm việc với nhiều lớp ảnh, thao tác nào giúp quản lý chồng lớp để ghép ảnh chính xác?

a)

Chỉ lưu ở định dạng JPG

b)

Tăng độ phân giải ảnh gốc

c)

Sắp xếp thứ tự layer hợp lý

d)

Ẩn mọi layer nền

4.

Muốn tạo vùng chọn để chỉnh sửa cục bộ, bước nào phù hợp nhất?

a)

Xóa toàn bộ các lớp ảnh

b)

Xuất ảnh sang PDF trước

c)

Mở lại ảnh ở chế độ xem

d)

Dùng công cụ vùng chọn rồi áp dụng lệnh

5.

Chức năng chính của phần mềm GIMP là gì?

a)

Ghép ảnh

b)

Tất cả các khả năng trên

c)

Tạo văn bản và biến đổi hình

d)

Chỉnh sửa ảnh

6.

Để xuất ảnh sang định dạng JPG trong GIMP, cần chọn mục nào?

a)

File\Export As

b)

File\New

c)

File\Open

d)

File\Exit

7.

Sau khi chỉnh sửa ảnh, lưu ảnh bằng File/Save thì ảnh có định dạng mặc định là gì?

a)

doc

b)

cxf

c)

txt

d)

JPG

8.

Để thay đổi kích thước ảnh, nên dùng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Transform

c)

Crop

d)

Move

9.

Để cắt ảnh, dùng công cụ nào?

a)

Move

b)

Transform

c)

Scale

d)

Crop

10.

Để mở một hoặc nhiều tệp ảnh trong GIMP, cần chọn mục nào?

a)

File\Open

b)

File\Export As

c)

File\New

d)

File\Exit

11.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi làm việc với GIMP?

a)

Không thể ghép ảnh với GIMP

b)

Không thể tạo nhiều lớp trên một bức ảnh

c)

Có thể tạo nhiều lớp trên một bức ảnh

d)

Không thể ẩn hoặc hiện các lớp ảnh

12.

Để đảo ngược vùng chọn hiện tại, dùng lệnh nào?

a)

Delete

b)

Select\Invert

c)

Exit/Shrink hoặc Grow

d)

Select\None

13.

Để bỏ vùng chọn hiện có, dùng lệnh nào?

a)

Delete

b)

Select\None

c)

Select\Invert

d)

Exit/Shrink hoặc Grow

14.

Để chuyển một vùng chọn thành một đường dẫn, dùng lệnh nào?

a)

Select\None

b)

Delete

c)

Select\To Path

d)

Select\Invert

15.

Để tô màu đường dẫn, thao tác đúng là gì?

a)

Chọn Select\From Path

b)

Nháy vào Stroke Path và nhập số pixel

c)

Nháy vào Fill Path trong bảng tùy chọn

d)

Chọn Select\Invert

16.

Trong GIMP, kênh alpha được hiểu là gì?

a)

Kênh lưu màu nguồn của lớp ảnh

b)

Kênh tăng độ sắc nét vùng chọn

c)

Kênh lưu độ trong suốt của các điểm ảnh

d)

Kênh điều chỉnh độ sáng toàn ảnh

17.

Để thêm kênh alpha cho một lớp, thao tác đúng là gì?

a)

Chọn Layer rồi Add Alpha Channel

b)

Chọn Colors rồi Add Transparency

c)

Chọn Filters rồi Make Transparent

d)

Chọn Select rồi Add Alpha

18.

Sau khi thêm kênh alpha, bước nào giúp tách đối tượng khỏi nền?

a)

Dùng Free Select khoanh vùng quanh đối tượng

b)

Dùng Move Tool kéo đối tượng ra ngoài

c)

Dùng Crop cắt viền ảnh làm nền

d)

Dùng Eraser xóa toàn bộ nền ngay lập tức

19.

Khi dùng Free Select để tạo vùng chọn chi tiết, thao tác chính xác là gì?

a)

Chỉ cần nhấp một điểm ở tâm đối tượng

b)

Giữ chuột kéo một đường thẳng duy nhất

c)

Nhấp các điểm quanh mép đối tượng để khép kín

d)

Vẽ tự do không cần đóng vùng chọn

20.

Để kiểm tra ảnh có nền trong suốt hay không, công cụ nào hữu ích nhất?

a)

Eraser để thử xóa xem xuất hiện ô caro

b)

Rectangle/Ellipse Select để nhìn vùng trống

c)

Crop để thử cắt mép ảnh

d)

Move Tool để xem lớp di chuyển

21.

Sau khi có vùng chọn đối tượng, bước tiếp theo để loại nền là gì?

a)

Áp dụng Filter làm sắc nét nền

b)

Tăng độ sáng vùng đối tượng

c)

Nhân đôi lớp rồi làm mờ nền

d)

Đảo ngược vùng chọn rồi xóa nền

22.

Lệnh nào chuyển vùng chọn của lớp thành vùng chọn hoạt động?

a)

Edit > Copy để sao chép vùng

b)

Layer > New Layer để tách lớp

c)

Select > Invert để tạo vùng chọn

d)

Layer > Transparency > Alpha to Selection

23.

Dấu hiệu nhận biết ảnh có nền trong suốt là gì?

a)

Nền xám đậm không đổi

b)

Nền ô caro xám trắng xuất hiện

c)

Nền toàn màu trắng mịn

d)

Nền toàn màu đen đều

24.

Khi xóa nền bằng phím Delete không tác dụng, nguyên nhân thường gặp là gì?

a)

Cần bật chế độ Quick Mask

b)

Ảnh quá lớn vượt bộ nhớ

c)

Lớp chưa có kênh alpha

d)

Phải khóa vị trí lớp trước

25.

Trong quy trình xóa nền, thao tác nào thuộc mức độ chính xác cao?

a)

Dùng Free Select đặt điểm sát mép đối tượng

b)

Phóng to ảnh rồi dùng Move Tool

c)

Giảm độ mờ lớp để thuận tiện

d)

Đổi không gian màu của ảnh

26.

Thứ tự thao tác cơ bản để xóa nền giữ lại đối tượng là gì?

a)

Thêm kênh alpha, làm mờ, đổi màu, xóa nền

b)

Nhân đôi lớp, di chuyển, xóa nền, xuất

c)

Tạo vùng chọn, xóa nền, thêm kênh alpha, lưu

d)

Thêm kênh alpha, tạo vùng chọn, đảo vùng, xóa nền

27.

Trong tin học, 'ngôn ngữ lập trình bậc cao' nghĩa là gì?

a)

Gần ngôn ngữ tự nhiên, dễ đọc, dễ học

b)

Chỉ chạy trực tiếp bằng phần cứng máy tính

c)

Chỉ dùng để điều khiển phần cứng

d)

Phải viết bằng mã máy nhị phân

28.

Phát biểu nào đúng về sự khác nhau giữa ngôn ngữ bậc cao và bậc thấp?

a)

Bậc thấp luôn chậm hơn bậc cao

b)

Bậc cao dễ hiểu, bậc thấp gần máy

c)

Bậc cao gần máy, bậc thấp dễ hiểu

d)

Cả hai đều gần ngôn ngữ tự nhiên

29.

Python thuộc loại ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Ngôn ngữ bậc thấp, biên dịch

b)

Ngôn ngữ bậc cao, thông dịch

c)

Ngôn ngữ lắp ráp chuyên dụng

d)

Ngôn ngữ máy, nhị phân

30.

Trong Python, hàm nào dùng để in ra màn hình?

a)

input() để hiển thị văn bản

b)

write() để hiển thị văn bản

c)

print() để hiển thị văn bản

d)

echo() để hiển thị văn bản

31.

Chuỗi ký tự trong Python phải được đặt trong dấu nào khi dùng print()?

a)

Dấu ngoặc vuông

b)

Dấu nháy đơn hoặc đôi

c)

Dấu ngoặc nhọn

d)

Dấu chấm than

32.

Python có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, tên và lệnh phân biệt

b)

Chỉ phân biệt trong chuỗi

c)

Không, lệnh nào cũng giống nhau

d)

Chỉ phân biệt trong tên biến

33.

Kết quả của lệnh print('xin chao') là gì?

a)

Không in gì vì lỗi cú pháp

b)

In ra giá trị số 0

c)

In ra 'xin' và bỏ 'chao'

d)

In ra xin chao trên màn hình

34.

Python Shell khác Script mode ở điểm nào?

a)

Script chỉ dùng để gõ thử

b)

Shell không chạy lệnh nhập

c)

Shell chạy cả tệp, Script chạy từng lệnh

d)

Shell chạy từng lệnh, Script chạy cả tệp

35.

Trong Python Shell, điều gì xảy ra khi gõ một lệnh đúng?

a)

Báo lỗi vì cần biên dịch

b)

Lưu vào tệp nhưng không chạy

c)

Thực thi ngay và hiển thị kết quả

d)

Chờ đến khi có nhiều lệnh

36.

Khi viết chương trình bằng ngôn ngữ bậc cao như Python, lợi ích nào sau đây là đúng?

a)

Chỉ dùng cho nghiên cứu lý thuyết

b)

Không chạy được trên máy tính

c)

Bắt buộc theo mã máy khó đọc

d)

Cú pháp đơn giản, dễ hiểu, dễ học

37.

Dòng lệnh nào in ra số 5 nếu a=2, b=3?

a)

print(a-b) để hiển thị 5

b)

print(a//b) để hiển thị 5

c)

print(a+b) để hiển thị 5

d)

print(a*b) để hiển thị 5

38.

Cho đoạn: a=1; b=2; c=3; print(a+b+c). Kết quả là gì?

a)

In ra 6 là tổng ba số

b)

In ra 123 là chuỗi

c)

In ra 1 2 3 cách nhau

d)

Không in gì vì lỗi

39.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi lưu và chạy tệp .py?

a)

Phải biên dịch thành .exe trước

b)

Chỉ chạy dòng đầu tiên của tệp

c)

Script chạy toàn bộ mã trong tệp

d)

Chạy được chỉ trong Shell

40.

Phát biểu nào đúng nhất về biến trong Python?

a)

Biến là đại lượng có tên, lưu trữ giá trị thay đổi khi chạy

b)

Biến là tên tệp trên máy tính, không liên quan chương trình

c)

Biến là đại lượng bất biến, không thể thay đổi giá trị

d)

Biến là kí hiệu chỉ dùng trong toán học, không trong lập trình

41.

Trong phương trình ax+b=0, những ký hiệu nào là biến?

a)

a, b

b)

x

c)

Không có biến

d)

a, b, x

42.

Cho đoạn mã: x=1; print(x). Biến xuất hiện trong đoạn mã là gì?

a)

1, x

b)

1

c)

Không có biến

d)

x

43.

Cho đoạn mã: y=10; print(y). Giá trị in ra màn hình là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

10

d)

y

44.

Tên biến nào sau đây hợp lệ trong Python?

a)

12xy

b)

X y

c)

a@b

d)

xy

45.

Cú pháp phép gán đúng trong Python là gì?

a)

Biến=

b)

Biến:<=Biểu thức>

c)

Biến==

d)

=Biến

46.

Phép gán nào dưới đây đúng?

a)

x==3

b)

x:3

c)

x:=3

d)

x=3

47.

Kí hiệu phép chia lấy phần nguyên trong Python là gì?

a)

//

b)

Div

c)

/

d)

%

48.

Kí hiệu phép chia lấy phần dư trong Python là gì?

a)

Mod

b)

/

c)

//

d)

%

49.

Cách viết lũy thừa 242^4 trong Python là gì?

a)

2**4

b)

2****4

c)

2*4

d)

2***4

50.

Biểu thức (x+y)2 chuyển sang Python đúng là gì?

a)

(x+y)**2

b)

(x+y)*2

c)

(x+y)**2

d)

(x**2+y**2)

51.

Cho đoạn mã: x=6; y=2; print(x//y). Giá trị in ra là bao nhiêu?

a)

0

b)

3

c)

2

d)

6

52.

Cho đoạn mã: x=6; y=2; print(x%y). Giá trị in ra là bao nhiêu?

a)

0

b)

3

c)

6

d)

2

53.

Cho đoạn mã: a=3.4; print(type(a)). Kiểu dữ liệu của a là gì?

a)

bool

b)

int

c)

float

d)

str

54.

Muốn nhập một số nguyên từ bàn phím và gán cho biến n, câu lệnh phù hợp nhất là:

a)

n=str(input())

b)

n=int(input())

c)

n=float(input())

d)

n=input()

55.

Muốn nhập một số thực từ bàn phím và gán cho biến x, câu lệnh đúng là:

a)

x=str(input())

b)

x=int(input())

c)

x=float(input())

d)

x=input()

56.

Hàm nào in giá trị của các biểu thức ra màn hình?

a)

print()

b)

type()

c)

input()

d)

abs()

57.

Trong Python, hằng (constant) là gì?

a)

Giá trị chỉ đổi ở cuối chương trình

b)

Tên biến dùng một lần

c)

Giá trị thay đổi trong khi chạy

d)

Giá trị không đổi trong suốt chương trình

58.

Cú pháp nào đúng khi viết câu lệnh trên nhiều dòng?

a)

Mỗi câu lệnh phải kết thúc bằng dấu ;

b)

Phải viết tất cả trên một dòng

c)

Mỗi câu lệnh viết trên dòng riêng biệt

d)

Có thể viết trên một dòng cách nhau dấu ;

59.

Biểu thức (x*y+x):(x-y) chuyển sang Python thành:

a)

(x*y-x)/(x-y)

b)

(x*y+x)/(x+y)

c)

(x*y+x)/(x-y)

d)

(x+y*x)/(x-y)

60.

Cho tam giác ABC, để đưa giá trị của s ra màn hình, chọn câu lệnh đúng:

a)

type(s)

b)

print(s)

c)

print s

d)

s.print()

61.

Phát biểu đúng về hằng trong chương trình:

a)

Hằng là đại lượng có giá trị thay đổi

b)

Hằng có giá trị không thay đổi

c)

Hằng là biến cục bộ đặc biệt

d)

Hằng luôn là số học

62.

Trong Python, tất cả biến đều phải có tên theo quy tắc để chương trình xử lý. Phát biểu nào đúng?

a)

Biến không cần đặt tên

b)

Tên biến có thể là câu hoàn chỉnh

c)

Tên biến phải tuân quy tắc đặt tên

d)

Tên biến chỉ được là số

63.

Để tính tổng của hai số 5 và 6, kiểu dữ liệu của kết quả là:

a)

str

b)

bool

c)

float

d)

int

64.

Câu lệnh gán hợp lệ trong Python là:

a)

X:=6

b)

X!:6

c)

X=6

d)

X==6

65.

Hàm nào tính căn bậc hai của một số dương?

a)

math.sqrt()

b)

sqrt()

c)

abs()

d)

pow()

66.

Cho a=16; x=math.sqrt(a). Giá trị của x sau khi thực hiện là:

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

67.

Cho a=16, b=17; x=abs(a-b). Giá trị của x là:

a)

-1

b)

0

c)

-2

d)

1

68.

Khi dùng input() để nhập, kiểu dữ liệu trả về mặc định là:

a)

float

b)

str

c)

int

d)

bool

69.

Chuyển chuỗi s='123' thành số nguyên, chọn lệnh đúng:

a)

int('123')

b)

str(123)

c)

float('123')

d)

abs('123')

70.

Chuyển chuỗi t='3.14' thành số thực, chọn lệnh đúng:

a)

int(t)

b)

float(t)

c)

str(t)

d)

abs(t)

71.

Để in nhiều giá trị a, b, c trên một dòng, câu lệnh phù hợp là:

a)

type(a, b, c)

b)

print(a, b, c)

c)

print(a+b+c)

d)

print('a b c')

72.

Khi nhập số âm rồi dùng abs(x), kết quả luôn là:

a)

Số thực

b)

Số nguyên

c)

Số dương

d)

Số âm

73.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao giúp lập trình viên tập trung vào logic hơn là chi tiết kỹ thuật của phần cứng. Chọn nhận định đúng.

a)

Đúng vì ẩn chi tiết phần cứng

b)

Sai vì yêu cầu thao tác phần cứng

c)

Sai vì chỉ dùng cho chuyên gia

d)

Đúng vì cú pháp rất phức tạp

74.

Python có cú pháp đơn giản, dễ đọc, phù hợp cho người mới bắt đầu học lập trình.

a)

Sai, cú pháp rất khó đọc

b)

Đúng, hỗ trợ người mới học

c)

Đúng, nhưng chỉ khi dùng web

d)

Sai, chỉ dành cho chuyên gia

75.

Python cung cấp nhiều thư viện hữu ích hỗ trợ phát triển ứng dụng đa lĩnh vực.

a)

Đúng, thư viện phong phú

b)

Sai, rất ít thư viện

c)

Đúng, nhưng chỉ cho AI

d)

Sai, chỉ hỗ trợ web

76.

Một ưu điểm của Python là dễ đọc, dễ bảo trì, giúp tiết kiệm thời gian phát triển và sửa lỗi.

a)

Đúng, nhưng chỉ với game

b)

Đúng, giảm thời gian sửa lỗi

c)

Sai, không ảnh hưởng thời gian

d)

Sai, khó bảo trì hơn

77.

Cộng đồng Python lớn và năng động, cung cấp nhiều tài nguyên học tập cho người mới.

a)

Đúng, tài nguyên phong phú

b)

Sai, cộng đồng rất nhỏ

c)

Đúng, nhưng đóng kín

d)

Sai, thiếu tài liệu học

78.

Chọn câu lệnh Python in ra Hello, world! trên màn hình.

a)

printf("Hello, world!")

b)

echo("Hello, world!")

c)

System.out.print("Hello, world!")

d)

print("Hello, world!")

79.

Chọn đoạn mã Python nhập một số nguyên n từ bàn phím và in ra ước chung lớn nhất của n và số 60.

a)

print(gcd(int(input()),60))

b)

import math; n=int(input()); print(math.gcd(n,60))

c)

n=input(); print(gcd(n,60))

d)

int n=input(); print(gcd(n,60))

80.

Biến trong Python có thể được tạo khi gán giá trị lần đầu, không cần khai báo kiểu tường minh.

a)

Đúng, gán là tạo biến

b)

Sai, phải khai báo kiểu

c)

Sai, cần từ khóa var

d)

Đúng, nhưng chỉ trong hàm

81.

Trong GIMP, để tạo đường viền cho vùng chọn, thao tác phù hợp là gì?

a)

Chọn Layer > New from Visible

b)

Chọn File > Export as

c)

Chọn Edit > Stroke Selection

d)

Chọn Filters > Blur > Gaussian

82.

Với vùng chọn trong GIMP, thao tác cơ bản nào giúp thêm vào vùng chọn hiện tại?

a)

Giữ Alt khi kéo chọn

b)

Nhấn Enter để xác nhận

c)

Giữ Shift khi kéo chọn

d)

Giữ Ctrl khi kéo chọn