wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập an ninh máy tính: Questions 1-9

Total questions: 105

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết mỗi host trên đường mạng TCP/IP phải được cấu hình cái gì nhằm để giao tiếp với các host khác?

a)

DHCP

b)

Default gateway

c)

Preferred WINS server

d)

Preferred DNS server

2.

Chiều dài tối thiểu của mật khẩu cần phải là:

a)

1 đến 3 ký tự

b)

8 ký tự

c)

3 đến 5 ký tự

d)

12 đến 15 ký tự

3.

Mô hình TCP/IP có mấy lớp?

a)

4 lớp

b)

7 lớp

c)

5 lớp

d)

6 lớp

4.

Địa chỉ IPv4 tổng cộng có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

31 bit

c)

33 bit

d)

30 bit

5.

Địa chỉ IPv6 tổng cộng có bao nhiêu bit?

a)

192 bit

b)

64 bit

c)

256 bit

d)

128 bit

6.

Địa chỉ IP 255.255.255.255 đại diện cho gì trong bảng IP routing?

a)

Địa chỉ loopback

b)

Địa chỉ giới hạn broadcast

c)

Default route

d)

Đường route network gắn liền trực tiếp

7.

Trong sơ đồ dưới đây, quy trình nào được thể hiện?

a)

Windowing

b)

Reliable delivery

c)

TCP handshake

d)

Flow control

8.

Cờ TCP nào sau đây được sử dụng để đóng kết nối không cần xác nhận?

a)

FIN

b)

ACK

c)

RST

d)

PSH

9.

Giao thức lớp Ứng dụng nào sau đây thiết lập phiên bảo mật tương tự như Telnet?

a)

DHCP

b)

FTP

c)

DNS

d)

SSH

10.

Tấn công từ chối dịch vụ nhằm tấn công tính:

a)

Sẵn dùng (Availability)

b)

Tin cậy (Confidentiality)

c)

Toàn vẹn (Integrity)

d)

Không từ chối (Non-repudiation)

11.

Nguyên tắc nào sau đây bị vi phạm nếu hệ thống máy tính không thể truy cập được?

a)

Sẵn dùng (Availability)

b)

Tin cậy (Confidentiality)

c)

Không từ chối (Non-repudiation)

d)

Toàn vẹn (Integrity)

12.

Chứng nhận chứa:

a)

Chữ ký

b)

Thông tin thuật toán tạo mã khoá

c)

Thuật toán tạo chữ ký

d)

Tất cả đều đúng

13.

Điều nào sau đây không phải là một mục tiêu chính của an ninh máy tính?

a)

Đảm bảo sự sẵn có của dữ liệu công ty

b)

Bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu công ty

c)

Duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu công ty

d)

Bảo vệ chống lại tấn công từ chối dịch vụ tấn công

14.

Trong mật mã, khóa công khai dùng để làm gì?

a)

Mã hóa

b)

Giải mã

15.

Trong mật mã, khóa bí mật dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra chữ ký

b)

c)

Giải mã

d)

Mã hóa

16.

Trong sơ đồ ký số thành phần nào đặc trưng xác nhận cho một người?

a)

Khóa bí mật

b)

Khóa công khai

c)

Bức điện

d)

Bản mã

17.

Nếu ta muốn xác thực chữ ký của một người khác, khóa nào phải được sử dụng?

a)

Khóa cá nhân của bạn

b)

Khóa công khai của người cần xác thực

c)

Khóa cá nhân của người cần xác thực

d)

Khóa công khai của bạn

18.

Hệ mã thỏa điều kiện với mấy bộ:

a)

4

b)

2

c)

5

d)

3

19.

Hệ mã DES mã hóa với bao nhiêu bit

a)

64

b)

56

c)

128

d)

192

20.

Giao thức nào sử dụng cả UDP và TCP ports?

a)

DNS

b)

FTP

c)

Telnet

d)

SMTP

21.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất?

a)

picture.gif.exe

b)

database.dat

c)

bigpic.jpeg

d)

note.txt

22.

Tầng nào trong các tầng sau của mô hình OSI cung cấp chức năng mã hóa?

a)

Presentation

b)

Session

c)

Data Link Layer

d)

Application

23.

Ở hệ mật mã nào người gửi và người nhận thông điệp sử dụng cùng một khóa mã khi mã hóa và giải mã?

a)

Không đối xứng

b)

Đối xứng

c)

RSA

d)

Diffie-Hellman

24.

Chữ ký số được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Thu hồi một chứng chỉ

b)

Cung cấp chứng chỉ

c)

Để kiểm tra định danh người gửi

d)

Để bảo mật tài liệu sao cho người ngoài không đọc được

25.

Phân loại mức độ thông tin nào sau đây có độ an toàn cao nhất?

a)

Confidential

b)

Sensitive

c)

Public

d)

Private

26.

Thực thể nào sau đây cho phép phát hành, quản lý, và phân phối các chứng chỉ số?

a)

PKI

b)

Chính phủ (NSA)

c)

Quyền đăng ký (Registration Authority)

d)

Quyền cấp chứng chỉ (Certificate Authority)

27.

Hệ mật DES sử dụng khối khóa được tạo bởi :

a)

56 bit ngẫu nhiên và 8 bit kiểm tra Parity

b)

128 bit ngẫu nhiên

c)

64 bit ngẫu nhiên

d)

56 bit ngẫu nhiên

28.

Một địa chỉ IP có thể được gán cho một card mạng Internet?

a)

192.168.20.223

b)

172.16.200.18

c)

10.180.48.224

d)

9.255.255.10

29.

Trong DoD, ICMP nằm ở tầng nào?

a)
Application
b)

Host to host

c)

Internet  

d)

Network Access

30.

Trên mạng 131.1.123.0/27, địa chỉ IP cuối cùng có thể được gán cho một host là gì?

a)

131.1.123.31

b)

131.1.123.30

c)

131.1.123.33

d)

131.1.123.32

31.

Câu nào bên dưới định nghĩa malware đúng nhất? (chọn 2)

a)

Trojans là malware

b)

Malware chỉ bao gồm phần mềm gián điệp

c)

Malware là một dạng virus

d)

Malware chứa tất cả phần mềm độc hại (malicious software)

32.

Điều nào sau đây là đúng của một worm? (chọn 2)

a)

Worm là chương trình chạy âm thầm

b)

Worm có khả năng tự sao chép

c)

Worm là phần mềm độc hại

d)

Worm tự sao chép với tương tác người dùng

33.

SSL do ai phát triển?

a)

Microsoft

b)

RSA

c)

Netscape

d)

Verisign

34.

Giai đoạn đầu tiên của hacker là gì?

a)

Reconnaissance

b)

Gaining access

c)

Scanning

d)

Maintaining access

35.

Thuật giải SHA là:

a)

Cho giá trị băm 160 bit

b)

Tất cả đều đúng

c)

Hàm băm một chiều

d)

Dùng trong thuật giải tạo chữ ký số

36.

Loại hacker nào gây ra sự rủi ro cao nhất cho hệ thống mạng:

a)

Black-hat hackers

b)

Grey-hat hackers

c)

Script kiddies

d)

Disgruntled employees

37.

Hệ thống nào sau đây có thể được sử dụng để giám sát một mạng đối với các hành động trái phép?

a)

A và B đều đúng

b)

Network sniffer

c)

N-IDS (Network-based IDS)

d)

A và B đều sai

38.

Hệ thống nào được cài đặt trên Host để cung cấp một tính năng IDS?

a)

Network sniffer

b)

N-IDS (Network-based IDS)

c)

VPN

d)

H-IDS (Host-based IDS)

39.

Acknowledgement, Sequencing, and Flow control là đặc tính của lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 5

b)

Layer 2

c)

Layer 3

d)

Layer 4

40.

Giao thức nào trong các lớp mạng của mô hình tham chiếu OSI chịu trách nhiệm xác định định đường dẫn và chuyển mạch?

a)

LAN

b)

Network

c)

Routing

d)

WAN

41.

Data Encryption Standard là một ví dụ của:

a)

mã hóa công khai RSA

b)

mã hóa đối xứng

c)

mã hóa bằng phần cứng

d)

mã hóa không đối xứng

42.

Khi một hacker cố gắng để tấn công một máy chủ thông qua Internet nó được gọi là loại tấn công?

a)

Physical access

b)

Remote attack

c)

Local access

d)

Internal attack

43.

Điều nào sau đây là một công cụ để thực hiện footprinting không bị phát hiện?

a)
b)

Traceroute

c)

Ping sweep

d)

Whois search

44.

Điểm yếu nào sau đây là chủ yếu của môi trường mạng không dây?

a)

Một khe hở trong WAP

b)

Giả mạo IP

c)

Phần mềm giải mã

d)

Định vị nơi làm việc

45.

Bước tiếp theo sẽ được thực hiện sau khi footprinting là gì?

a)

Enumeration

b)

System hacking

c)

Active information gathering

d)

Scanning

46.

Chuẩn nào sau đây được chính phủ Mỹ sử dụng thay thế cho DES như là một chuẩn mã hoá dữ liệu?

a)

AES

b)

3DES

c)

ECC

d)

DSA

47.

Điều nào sau đây không phải là mục tiêu thiết kế bảo mật vật lý?

a)

Ăn cắp dữ liệu bí mật

b)

Truy cập vật lý

c)

Hack hệ thống từ bên trong

d)

Hack hệ thống từ Internet

48.

Văn bản sau khi được mã hóa, được gọi là gì?

a)

Khóa công khai

b)

Mật mã đối xứng

c)

Chứng chỉ

d)

Văn bản mã

49.

Loại Firewall nào sau đây cho phép hoạt động ở lớp phiên của mô hình OSI?

a)

Stateful multilayer inspection firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Application level firewall

d)

Circuit level firewall

50.

Loại Firewall nào sau đây cho phép hoạt động ở lớp mạng của mô hình OSI?

a)

Application level firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Stateful multilayer inspection firewall

d)

Circuit level firewall

51.

Loại Firewall nào sau đây cho phép hoạt động ở lớp ứng dụng của mô hình OSI?

a)

Stateful multilayer inspection firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Application level firewall

d)

Circuit level firewall

52.

Công cụ nào dưới đây có thể bị hacker sử dụng để tấn công Man In The Middle?

a)

Nmap

b)

WireShark

c)

Ettercap

d)

Windump

53.

Enumeration sẽ không phát hiện được những thông tin gì dưới đây?

a)

Services

b)

User accounts

c)

Ports

d)

Shares

54.

Một phương pháp sử dụng công nghệ thấp thu thập thông tin cho các cuộc tấn công mạng trong tương lai là gì?

a)

Social engineering

b)

Man-in-the-middle

c)

Back doors

d)

Masquerade

55.

Các phương pháp sinh trắc học nào sau đây được coi là an toàn nhất?

a)

Lấy dấu bàn tay

b)

Phân tích chữ ký

c)

Quét tiếng nói

d)

Không quan trọng

56.

Xử lý dữ liệu (data manipulation) là một cuộc tấn công?

a)

Authentication

b)

Integrity

c)

Access

d)

Confidentiality

57.

Điều gì sẽ không được coi là một phần của chính sách bảo mật?

a)

Employee comfort

b)

Access control

c)

Password length

d)

Remote access

58.

Phương pháp lập bản đồ một mạng lưới gọi là gì?

(a)  

59.

Thiết bị nào sử dụng bộ lọc gói và các quy tắc truy cập để kiểm soát truy cập đến các mạng riêng từ các mạng công cộng như Internet?

a)

Switch

b)

Tường lửa

c)

Router

d)

Điểm truy cập không dây

60.

Tường lửa loại Packet Filter được đặt tại lớp nào?

a)

Network

b)

Data link

c)

Physical

d)

Transport

61.

Điều nào sau đây có thể được sử dụng để xác định tường lửa?

a)

Port scanning

b)

Email

c)

Google hacking

d)

Search engines

62.

Thuật giải MD5 cho ta một giá trị băm có độ dài bao nhiêu?

a)

512 bit

b)

156 bit

c)

256 bit

d)

128 bit

63.

Vùng nào của cấu trúc liên kết bảo mật mạng chứa các máy chủ Internet như web, FTP và các máy chủ email?

a)

Intranet

b)

VLAN

c)

DMZ

d)

VPN

64.

Thiết bị nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

WEP

b)

VPN

c)

Telnet

d)

Modem

65.

Hệ thống nào sau đây được thiết kế để thu hút và xác định tin tặc?

a)

Honeypot

b)

IDS

c)

Firewall

d)

Honeytrap

66.

Một hệ thống thực hiện việc nhận dạng tấn công và cảnh báo cho một mạng gọi là gì?

a)

Signature-based NIDS

b)

Anomaly detection HIDS

c)

NIDS

d)

HIDS

67.

Câu lệnh command line nào thực hiện chạy Snort?

a)

snort -l c:\snort\log -c C:\snort\etc\snoft.conf -A console

b)

snort -l c:\snort\log -c -A

c)

snort -c C:\snort\etc\snoft.conf -A console

d)

snort -c C:\snort\etc\snoft.conf console

68.

Snort gọi là chương trình gì?

a)

NIDS

b)

Sniffer and HIDS

c)

Sniffer, HIDS, and traffic-logging tool

d)

NIDS and sniffer

69.

Có hai component cần thiết trong quá trình cài đặt Snort là gì? (chọn 2)

a)

Snort processor

b)

Snort signatures

c)

Snort rules

d)

Snort Engine

70.

Chức năng nào của IDS đánh giá dữ liệu thu thập được từ các cảm biến?

a)

Analyzer

b)

Alert

c)

Manager

d)

Operator

71.

Kiểu phần mềm nào có thể sử dụng để ngăn chặn, phát hiện các hành động phá hoại trên một hệ thống?

a)

Antivirus

b)

IDS – host based

c)

Tất cả các phương án trên

d)

Personal Firewall

72.

PGP (Pretty Good Privacy) cung cấp các chức năng nào sau đây?

a)

Confidentiality

b)

Tất cả các chức năng trên.

c)

Integrity

d)

Authenticity

73.

Một khóa yếu (weak key) của một thuật toán mật mã có đặc tính nào sau đây?

a)

Nó quá ngắn vì vậy dễ dàng bị phá vỡ

b)

Nó tạo điều kiện dễ dàng trong việc tấn công thuật toán

c)

Nó có nhiều số không hơn số một

d)

Nó chỉ có thể sử dụng như một khóa công khai

74.

Biện pháp nào sau đây được dùng để đảm bảo an ninh cho mạng Wi-fi

a)

SSL

b)

WEB

c)

HTTPS

d)

WPA2/WPA3

75.

Sự khác nhau cơ bản giữa hai thuật toán MD5 và SHA là gì?

a)

Sự an toàn - SHA có thể bị giả mạo còn MD5 thì không.

b)

Sự an toàn - MD5 có thể bị giả mạo còn SHA thì không.

c)

SHA có giá trị đầu ra 160 bit còn MD5 có giá trị đầu ra 128 bit

d)

MD5 có giá trị đầu ra 160 bit còn SHA có giá trị đầu ra 128 bit

76.

--------- là một tấn công --------- cho phép nghe trộm trên đường truyền (chọn 2)?

a)

Wiretapping

b)

Active

c)

Password cracking

d)

Passive

77.

Phương pháp nào sau đây có ưu điểm về khả năng sử dụng các mật khẩu mạnh, quản trị mật khẩu dễ dàng, và truy nhập tài nguyên nhanh?

a)

PKI

b)

Kerberos

c)

Smartcards

d)

Single Sign-on (SSO)

78.

IKE (Internet Key Exchange) được sử dụng kết hợp với giao thức nào sau đây?

a)

Tất cả các giao thức trên

b)

Kerberos

c)

SSL

d)

IPSec

79.

PDIOO tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Purpose, design, install, operation, optimization

b)

Plan, design, install, operation, optimization

c)

Plan, design, implement, operate, optimize

d)

Purpose, design, implement, operate, optimize

80.

Gửi một gói tin ICMP có kích thước lớn hơn 64Kb là một ví dụ của kiểu tấn công nào sau đây?

a)

Ping of Death

b)

Tear Drop

c)

Syn Flooding

d)

Buffer Overflow

81.

Phần nào là quan trọng nhất trong phần mềm diệt virus?

a)

Heuristics

b)

Definitions

c)

Desktop

d)

Engine

82.

Mô hình tham chiếu nào dưới đây mô tả các giao thức và dịch vụ truyền thông của máy tính trên mạng?

a)

IANA – Internet Assigned Numbers Authority

b)

ISO – International Standards Organization

c)

OSI – Open System Interconnection

d)

IETF – Internet Engineering Task Force

83.

Giao thức IPSEC được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 5 – Session

b)

Layer 6 – Presentation

c)

Layer 3 – Network

d)

Layer 4 – Transport

84.

Virus boot sector được kích hoạt khi nào trong các sự kiện sau?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Vào ngày 16 tháng 3.

c)

Xóa file

d)

Ghi file

85.

Sự khác nhau cơ bản giữa logic bomb và stealth virus?

a)

Logic bomb thay đổi kích thước tệp tin để che giấu hoạt động

b)

Các Stealth virus đưa ra các AV engine với thông tin sai để ngăn chặn phát hiện

c)

Stealth virus chỉ hoạt động khi người dùng kích hoạt

d)

Logic bomb luôn cần kết nối mạng để kích hoạt

86.

Phần nào nguy hiểm nhất trong một chương trình virus?

a)

Code

b)

Không có phần nào nêu trên

c)

Payload

d)

Strain

87.

MD5 là một thuật toán gì?

a)

3DES

b)

Hàm băm

c)

PKI

d)

192 bit

88.

Kiểu tấn công DoS lợi dụng bắt tay ba bước của TCP là gì?

a)

Syn Flood

b)

Ping of Death

c)

Buffer Overflow

d)

Password

89.

Hệ thống kiểm soát truy cập giữa các vùng mạng là thiết bị nào?

a)

Modem

b)

Switch Layer 3

c)

Firewall

d)

Router

90.

IDS phát hiện dấu hiệu tấn công dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

IP nguồn được định nghĩa trước

b)

IP đích được định nghĩa trước

c)

Signature

d)

IP nguồn và IP đích

91.

Để kết nối chi nhánh mới vào mạng trung tâm với chi phí hợp lý và an toàn, nên dùng công nghệ nào?

a)

HDSL

b)

VPN qua ADSL

c)

Frame Relay

d)

Leased line

92.

Kiểu tấn công nào sau đây không thể phát hiện bởi IDS?

a)

Port scan

b)

Spoofed e-mail

c)

Khai thác lỗ hổng phần mềm

d)

DoS (Denial of Service)

93.

Dịch vụ nào là dịch vụ đơn hay máy phục vụ để lưu trữ, phân phối và quản lý các khóa phiên mật mã?

a)

KDC

b)

KEA

c)

PKI

d)

PKCS

94.

Cặp cổng - dịch vụ nào sau đây không đúng?

a)

HTTP:80

b)

SSL:25

c)

DNS:53

d)

SMTP:25

95.

Trong PKI, mô hình tin cậy 'trung tâm chứng thực' thường gọi là gì?

a)

Bridge CA

b)

Root CA

c)

Web of Trust

d)

Registration Authority

96.

MFA yêu cầu điều gì để xác thực mạnh hơn?

a)

Câu hỏi bảo mật

b)

Mật khẩu dài hơn

c)

Hai hoặc nhiều yếu tố

d)

Một yếu tố duy nhất

97.

Netstat được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo chứng chỉ số

b)

Xem kết nối và cổng mở

c)

Mã hóa gói tin TCP

d)

Quét lỗ hổng phần mềm

98.

Port scanning giúp mục tiêu gì trong bảo mật mạng?

a)

Chặn tất cả lưu lượng

b)

Thay đổi địa chỉ IP

c)

Xác định dịch vụ đang chạy

d)

Tăng băng thông mạng

99.

Mục tiêu chính của chính sách bảo mật tổ chức là gì?

a)

Chỉ mua thiết bị mới

b)

Loại bỏ cần thiết kế mạng

c)

Định nghĩa rủi ro chấp nhận

d)

Giảm chi phí đào tạo

100.

Trong PKI, RA (Registration Authority) có vai trò gì?

a)

Mã hóa dữ liệu lưu trữ

b)

Thu hồi khóa riêng

c)

Xác minh danh tính

d)

Phát hành chứng chỉ

101.

Cổng tiêu chuẩn cho HTTPS là gì?

a)

80

b)

443

c)

25

d)

22

102.

Cơ chế thu hồi chứng chỉ trong PKI thường dùng danh sách nào?

a)

ACL

b)

CRL

c)

NAT

d)

ARP

103.

Yếu tố trong MFA thuộc 'cái bạn có' là ví dụ nào?

a)

Mật khẩu

b)

Thẻ phần cứng

c)

Câu trả lời bí mật

d)

Mã PIN

104.

Khi thấy nhiều kết nối TCP SYN mà không hoàn tất, đây là dấu hiệu gì?

a)

ARP spoofing

b)

Syn Flood DoS

c)

DNS cache poisoning

d)

Quét UDP

105.

Một chính sách yêu cầu 'ít đặc quyền nhất' nhằm mục tiêu nào?

a)

Tối ưu hóa băng thông WAN

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Ngăn truy cập vượt mức cần thiết

d)

Tăng hiệu suất CPU