wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 1: Semi-Colloidal Systems (Questions 1-10)

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Khi các tiểu phân hạt keo hấp phụ điện tích, thứ tự các lớp từ ngoài vào trong của hạt keo là gì?

a)

Lớp thế hiệu, lớp khuếch tán, lớp ion đối, nhân

b)

Nhân, lớp khuếch tán, lớp ion đối, lớp tạo thế hiệu

c)

Lớp khuếch tán, lớp ion đối, lớp thế hiệu, nhân

d)

Nhân, lớp ion đối, lớp tạo thế hiệu, lớp khuếch tán

2.

Sự khuếch tán dừng lại khi nào trong hệ keo?

a)

Tăng nồng độ pha phân tán

b)

Nồng độ vật chất ở các nơi trong hệ là như nhau

c)

B và C đúng

d)

Không có sự chênh lệch nồng độ

3.

Hiện tượng keo tụ của hệ keo là do ảnh hưởng chủ yếu của yếu tố nào?

a)

Tác động nhiệt độ lên hệ keo

b)

Nồng độ chất điện ly thêm vào hệ keo

c)

Tất cả các câu trên đều đúng

d)

Tác động cơ học làm thay đổi cấu trúc

4.

Thế nào là hệ keo thuận nghịch?

a)

Hệ keo khi bốc hơi MTPT, thu được cặn khô phân tán lại vào MTPT cũ

b)

Hệ keo khi bốc hơi MTPT, cặn khô không phân tán lại vào MTPT cũ

c)

A và B đúng

d)

Hệ keo mà tiểu phân của PPT không có ái lực với MTPT

5.

Khi nghiền một chất rắn thành hạt rất mịn và phân tán vào không khí, ta tạo ra hệ nào?

a)

Khí dung tạo bởi hạt rắn

b)

Bụi mịn treo trong khí

c)

Tất cả đều đúng

d)

Hệ keo rắn trong khí

6.

Dựa vào HPT (chất phân tán và MTPT), thì khói là hệ phân tán nào?

a)

Lỏng/ Rắn tạo nhũ tương

b)

Rắn/ Lỏng tạo huyền phù

c)

Rắn/ Rắn tạo bột rắn

d)

Rắn/ Khí tạo aerosol

7.

Chọn phát biểu đúng về chất hoạt động bề mặt (HĐBM) trong dung dịch loãng:

a)

Thêm nhóm –CH2 vào hydrocarbon làm HĐBM giảm 2–3 lần

b)

Có xu hướng phân tán trong lòng dung dịch

c)

Ethanol có SCBM lớn nên dễ thấm ướt bề mặt rắn

d)

Là tác nhân thấm ướt làm giảm lực căng bề mặt dung dịch

8.

Trong cấu trúc của tiểu phân hạt keo, lớp Stern được hình thành từ các lớp nào?

a)

Lớp ion KT, lớp ion tạo thế hiệu và lớp ion đối

b)

Lớp ion KT và lớp ion đối

c)

Lớp ion KT và lớp ion tạo thế hiệu

d)

Lớp ion tạo thế hiệu và lớp ion đối

9.

Keo AgI thường được điều chế bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp thay thế dung môi

b)

Ngưng tụ bằng phản ứng trao đổi

c)

Ngưng tụ do thủy phân muối

d)

Ngưng tụ bằng phản ứng oxi hóa khử

10.

Diện tích bề mặt riêng của hệ nào là lớn nhất?

a)

Hệ keo kích thước càng nhỏ Sr càng lớn

b)

Hệ vi dị thể kích thước trung bình

c)

Tùy trường hợp không thể so sánh

d)

Hệ thô với hạt kích thước lớn

11.

Đối với hệ keo, cation nào ảnh hưởng tới quá trình keo tụ mạnh nhất trong nhóm kiềm?

a)

Cs+ có hiệu ứng mạnh nhất

b)

Rb+ có hiệu ứng tương tự Na+

c)

Li+ có hiệu ứng yếu nhất

d)

Na+ có hiệu ứng trung bình

12.

Phát biểu đúng về mối liên hệ giữa SCBM của dung môi và dung dịch khi có chất tan không hoạt động bề mặt:

a)

Nếu chất tan phân ly trong dung dịch, SCBM dung dịch lớn hơn dung môi

b)

Nếu chất tan phân ly, SCBM dung dịch lớn hơn dung môi

c)

Nếu chất tan không điện ly, SCBM dung dịch nhỏ hơn dung môi

d)

SCBM dung dịch luôn bằng SCBM dung môi

13.

Chất nhũ hóa có vai trò chính trong tạo nhũ là gì?

a)

Giảm kích thước hạt bằng cơ học

b)

Tăng áp suất thẩm thấu hệ nhũ

c)

Tăng độ nhớt toàn bộ hệ nhũ

d)

Giảm sức căng bề mặt pha phân tán

14.

Hệ số HLB cao thường phù hợp cho mục đích nào?

a)

Tăng độ tan dung môi không phân cực

b)

Tạo nhũ nước trong dầu bền hơn

c)

Tạo nhũ dầu trong nước bền hơn

d)

Tăng khả năng tạo gel hydro

15.

Tween (polysorbate) nói chung có đặc điểm nào?

a)

HLB cao, ưa nước mạnh

b)

HLB thấp, ưa dầu mạnh

c)

Ion hóa mạnh trong nước tinh khiết

d)

Không ion, mang điện âm

16.

Span (sorbitan ester) thường được dùng để tạo loại nhũ nào?

a)

Nước trong dầu, nhờ HLB thấp

b)

Nhũ kép W/O/W trực tiếp

c)

Gel lipit có cấu trúc lamellar

d)

Dầu trong nước, nhờ HLB cao

17.

Khi phối hợp Tween 80 với Span 80, mục tiêu điều chỉnh chủ yếu là gì?

a)

Giảm pH để ổn định protein

b)

Đạt HLB mong muốn cho hệ nhũ

c)

Tăng độ dẫn điện của pha liên tục

d)

Tạo kết tủa muối trong pha phân tán

18.

Micelle thuận (normal micelle) trong nước có lõi như thế nào?

a)

Kỵ nước, gồm đuôi hydrocarbon

b)

Protein tích điện dương

c)

Trung tính, chỉ khí hòa tan

d)

Ưa nước, gồm đầu phân cực

19.

Micelle nghịch (reverse micelle) hình thành trong môi trường nào?

a)

Pha gel polysaccharide

b)

Dung dịch điện ly đậm đặc

c)

Nước cất có muối mạnh

d)

Dung môi hữu cơ không phân cực

20.

Liposome khác micelle ở đặc điểm cấu trúc nào?

a)

Không thể mang dược chất ưa nước

b)

Chỉ có một lớp chất hoạt động bề mặt

c)

Có hai lớp phospholipid bao quanh khoang nước

d)

Không có tính tự lắp ráp trong nước

21.

Trong kiến trúc nhũ tương, pha liên tục quyết định thuộc tính nào nhiều nhất?

a)

Độ dẫn điện và cảm nhận bề mặt

b)

Kích thước hạt pha phân tán

c)

Áp suất hơi của pha phân tán

d)

Nhiệt độ nóng chảy toàn hệ

22.

Khi tăng nồng độ chất hoạt động bề mặt vượt CMC, xu hướng nào xảy ra?

a)

Tăng độ nhớt do tạo tinh thể hydrat

b)

Phân hủy micelle thành monomer nước

c)

Giảm micelle, tăng sức căng bề mặt mạnh

d)

Tạo thêm micelle, giảm sức căng bề mặt ít

23.

Chọn nhận định đúng về liposome unilamellar cỡ nhỏ (SUV).

a)

Không có khoang nước trung tâm

b)

Chỉ tồn tại trong dung môi dầu

c)

Đường kính vài milimet

d)

Đường kính vài chục nanomet

24.

Trong hệ nhũ W/O, thông số nào thường giúp ổn định thêm?

a)

Thêm muối vô cơ vào pha nước

b)

Tăng độ nhớt pha dầu thích hợp

c)

Tăng độ dẫn điện pha nước

d)

Giảm nồng độ chất nhũ hóa về 0

25.

CMC (nồng độ micelle tới hạn) là gì trong hệ chất hoạt động bề mặt?

a)

Nồng độ tại đó xảy ra nhiều xạ ánh sáng

b)

Nồng độ tại đó bắt đầu tạo micelle

c)

Nồng độ tại đó lớp điện kép biến mất

d)

Nồng độ tại đó hệ keo mất ổn định

26.

Điểm Kraft mô tả hiện tượng nào liên quan đến chất hoạt động bề mặt ion?

a)

Nhiệt độ mà đám mây keo xuất hiện

b)

Nhiệt độ mà lớp điện kép biến mất

c)

Nhiệt độ mà chất rắn chuyển sang micelle

d)

Nhiệt độ mà CMC giảm bằng không

27.

Điểm đục (Cloud point) của chất hoạt động bề mặt không ion là:

a)

Nhiệt độ hệ số khuếch tán giảm bằng không

b)

Nhiệt độ lớp ion đối tăng tối đa

c)

Nhiệt độ dung dịch đạt CMC tối đa

d)

Nhiệt độ dung dịch bắt đầu đục do tách pha

28.

Yếu tố nào thường làm giảm CMC của chất hoạt động bề mặt ion?

a)

Tăng độ nhớt dung môi

b)

Giảm nhiệt độ dung dịch

c)

Giảm khối lượng phân tử

d)

Tăng lực ion của môi trường

29.

Khi vượt quá điểm Kraft, tính hòa tan của chất hoạt động bề mặt ion thay đổi như thế nào?

a)

Giảm mạnh do tách pha

b)

Tăng rõ rệt do tạo micelle

c)

Không đổi vì cân bằng bề mặt

d)

Biến thiên tuần hoàn theo nhiệt độ

30.

Cloud point phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào của chất hoạt động bề mặt không ion?

a)

Điện tích nhóm đầu phân cực

b)

Độ dài chuỗi hydrocarbon

c)

Độ ethoxyl hóa chuỗi

d)

Áp suất riêng phần dung môi

31.

Phân loại HLB phản ánh đặc tính nào của chất hoạt động bề mặt?

a)

Cân bằng ưa nước–ưa dầu của phân tử

b)

Mức độ tạo lớp điện kép quanh hạt

c)

Khả năng tăng hệ số khuếch tán hạt

d)

Khả năng giảm nhiệt độ điểm Kraft

32.

Chất hoạt động bề mặt có HLB cao thường phù hợp cho ứng dụng nào?

a)

Giảm tốc độ khuếch tán hạt

b)

Tăng độ đục của dung dịch

c)

Tạo nhũ tương dầu trong nước

d)

Tạo nhũ tương nước trong dầu

33.

Trong hệ không ion, khi nhiệt độ tăng vượt Cloud point, điều gì xảy ra?

a)

Micelle chuyển thành tinh thể rắn

b)

Lớp ion đối bị nén mạnh lại

c)

CMC tăng đến vô hạn và biến mất

d)

Dung dịch trở nên đục do mất hòa tan

34.

Nhân tố nào thường làm tăng CMC của chất hoạt động bề mặt?

a)

Tăng nồng độ điện giải ngoài

b)

Giảm độ dài chuỗi kỵ nước

c)

Giảm nhiệt độ tới điểm Kraft

d)

Tăng lực tương tác van der Waals

35.

Liên hệ giữa HLB và hiệu quả tạo micelle là gì?

a)

HLB làm mất lớp điện kép hạt

b)

HLB bằng nghịch đảo của CMC

c)

HLB quyết định CMC duy nhất

d)

HLB không xác định CMC trực tiếp

36.

Trong nhũ tương dầu-trong-nước (O/W), pha liên tục là gì?

a)

Pha nước liên tục bao quanh giọt dầu

b)

Pha dầu liên tục bao quanh giọt nước

c)

Pha rắn liên tục bao quanh giọt dầu

d)

Pha khí liên tục bao quanh giọt dầu

37.

Nhũ tương nước-trong-dầu (W/O) khác O/W ở điểm cốt lõi nào?

a)

Luôn bền hơn với mọi điều kiện

b)

Kích thước giọt nhỏ hơn đáng kể

c)

Pha phân tán là nước trong dầu

d)

Tạo bởi chất hoạt động bề mặt không ion

38.

Nhũ tương nhiều lần kiểu W/O/W có cấu trúc lớp như thế nào?

a)

Giọt dầu chứa giọt dầu trong dầu

b)

Giọt dầu chứa giọt nước trong dầu

c)

Giọt nước chứa giọt nước trong nước

d)

Giọt nước chứa giọt dầu trong nước

39.

Tỉ lệ thể tích pha (phase volume ratio) ảnh hưởng gì đến loại nhũ tương hình thành?

a)

Chỉ ảnh hưởng độ nhớt, không ảnh hưởng loại

b)

Chỉ ảnh hưởng kích thước giọt, không loại

c)

Quyết định pha liên tục có thể đảo pha

d)

Không ảnh hưởng đến loại nhũ tương

40.

Để nhận biết O/W và W/O, phép thử pha loãng bằng nước thường cho kết quả nào?

a)

O/W khó pha loãng, W/O dễ

b)

Cả hai đều dễ pha loãng bằng nước

c)

O/W dễ pha loãng bằng nước, W/O khó

d)

Không thể dùng để phân biệt

41.

Ở O/W, tính dẫn điện thường như thế nào so với W/O?

a)

Thấp hơn do dầu làm pha liên tục

b)

Như nhau vì ion phân bố đều

c)

Cao hơn do nước làm pha liên tục

d)

Không liên quan đến cấu trúc pha

42.

Chất nhũ hoá có HLB cao thường ưu tiên tạo loại nhũ tương nào?

a)

W/O/W do trung tính

b)

W/O do ái dầu cao

c)

Không quyết định loại nhũ tương

d)

O/W do ái nước cao

43.

Trong nhũ tương nhiều lần W/O/W, mục tiêu ứng dụng điển hình là gì?

a)

Tăng tốc độ bay hơi dung môi

b)

Tăng độ dẫn điện của pha dầu

c)

Giảm độ nhớt dầu gốc thực vật

d)

Giải phóng kéo dài hoạt chất tan nước

44.

Khi tăng tỉ lệ thể tích pha nước vượt trội trong hệ dầu-nước, hiện tượng nào dễ xảy ra?

a)

Không đổi cấu trúc bất kể tỉ lệ

b)

Tăng kích thước giọt dầu tức thời

c)

Giảm bền, tạo gel dầu

d)

Đảo pha từ W/O sang O/W

45.

Trong W/O, chất nhũ hoá lý tưởng có đặc tính nào?

a)

Không có chuỗi alkyl kỵ nước

b)

HLB thấp, ái dầu mạnh

c)

HLB cao, ái nước mạnh

d)

Điện ly mạnh trong nước

46.

Yếu tố chính gây mất ổn định ở nhũ tương nhiều lần W/O/W là gì?

a)

Kết tinh chất nhũ hoá ngoại pha

b)

Tăng độ dẫn điện pha dầu

c)

Bay hơi pha dầu liên tục

d)

Kết tụ giọt nước bên trong

47.

Trong phép thử nhuộm màu để xác định loại nhũ tương, hiện tượng nào cho thấy hệ dầu trong nước (o/w)?

a)

Cả hai pha giữ màu như nhau

b)

Màu nhuộm không bám vào giọt pha phân tán

c)

Pha nước giữ màu, pha liên tục dầu

d)

Giọt dầu giữ màu dầu, pha liên tục nước

48.

Phép thử dẫn điện dùng để phân biệt o/w và w/o. Kết quả nào phù hợp với nhũ tương nước trong dầu (w/o)?

a)

Điện dẫn chỉ tăng khi khuấy mạnh

b)

Điện dẫn thay đổi theo thời gian ngắn

c)

Dẫn điện tốt, điện trở thấp

d)

Dẫn điện kém, điện trở cao

49.

Hiện tượng kem nổi (creaming) trong nhũ tương là gì?

a)

Hạt rắn lắng tạo cặn nặng

b)

Giọt pha phân tán hợp nhất vĩnh viễn

c)

Pha phân tán tập trung thành lớp trên

d)

Pha liên tục bay hơi làm cô đặc

50.

Coalescence trong nhũ tương dẫn đến kết quả nào?

a)

Tạo lớp kem nhưng đảo lại được

b)

Giọt hợp lại, phá vỡ cấu trúc

c)

Giọt nhỏ phân tán đều hơn

d)

Độ nhớt tăng làm bền hệ

51.

Biện pháp nào trực tiếp giúp giảm kem nổi trong nhũ tương?

a)

Giảm sức căng bề mặt quá mức

b)

Giảm độ nhớt của môi trường

c)

Tăng chênh lệch tỷ trọng hai pha

d)

Giảm kích thước giọt phân tán

52.

Trong bối cảnh kiểm soát ổn định, nhận định nào đúng về creaming và coalescence?

a)

Cả hai đều đảo ngược hoàn toàn

b)

Creaming luôn dẫn đến phá hủy hệ

c)

Creaming có thể đảo ngược, coalescence thì không

d)

Coalescence luôn hình thành lớp kem

53.

Một mẫu nhũ tương dẫn điện tốt và bị nhuộm màu bởi thuốc nhuộm ưa nước. Kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Hệ dung dịch phân tử đồng nhất

b)

Hệ phân tán rắn trong chất lỏng

c)

Hệ nước trong dầu, pha liên tục dầu

d)

Hệ dầu trong nước, pha liên tục nước

54.

Khi đánh giá nguy cơ coalescence, yếu tố nào là quyết định ở cấp cấu trúc giọt?

a)

Áp suất hơi của pha liên tục

b)

Tính toàn vẹn màng chất nhũ hóa

c)

Nhiệt độ sôi của pha phân tán

d)

Độ tan của màu nhuộm thử

55.

Một nhũ tương o/w xuất hiện lớp kem nhẹ sau bảo quản. Hành động nào có cơ sở khoa học để khôi phục phân bố giọt?

a)

Lắc đều hoặc khuấy nhẹ

b)

Gia nhiệt đến điểm sôi

c)

Thêm muối vô cơ mạnh

d)

Thêm dung môi hữu cơ mạnh

56.

Trong thử dẫn điện, vì sao nhũ tương w/o thường dẫn điện kém?

a)

Pha liên tục là dầu không mang ion

b)

Pha phân tán là nước chứa ion

c)

Màng nhũ hóa dẫn điện cao

d)

Do kích thước giọt quá nhỏ

57.

Khi thực hiện dye test, lựa chọn thuốc nhuộm nào giúp phân biệt rõ o/w?

a)

Thuốc nhuộm ưa nước, tan tốt trong nước

b)

Thuốc nhuộm ưa dầu, tan mạnh trong dầu

c)

Thuốc nhuộm không tan trong cả hai

d)

Pigment rắn kích thước micromet

58.

Tình huống: Một hỗn hợp sau vận chuyển xuất hiện giọt lớn và tách pha. Chẩn đoán khả dĩ nhất là gì?

a)

Creaming gây lớp kem có thể đảo

b)

Bay hơi pha liên tục tạo cô đặc

c)

Coalescence dẫn đến phá vỡ nhũ tương

d)

Khuếch tán màu nhuộm gây đục nhẹ

59.

Theo quy tắc Bancroft, pha nào sẽ là pha liên tục trong nhũ tương?

a)

Pha có sức căng bề mặt thấp hơn

b)

Pha có độ nhớt cao hơn đáng kể

c)

Pha có mật độ lớn hơn nhiều

d)

Pha có nhiệt dung riêng cao hơn

60.

Stokes’ Law mô tả mối quan hệ nào trong quá trình lắng của hạt?

a)

Vận tốc lắng với kích thước hạt và độ nhớt

b)

Điện thế zeta với pH môi trường

c)

Sức căng bề mặt với nhiệt độ hệ

d)

Áp suất thẩm thấu với nồng độ chất tan

61.

RHLB (required HLB) là gì trong thiết kế nhũ tương dầu trong nước?

a)

HLB tối ưu của hỗn hợp chất nhũ hoá

b)

HLB thực đo của pha nước tinh khiết

c)

HLB riêng của từng acid béo đơn lẻ

d)

HLB trung bình của toàn bộ hệ keo

62.

Khi chọn chất hoạt động bề mặt cho nhũ tương dầu trong nước, tiêu chí HLB nào thường phù hợp?

a)

HLB cao khoảng 8–18

b)

HLB thấp khoảng 1–5

c)

HLB trung bình khoảng 6–8

d)

HLB bằng 0 hoặc 1

63.

Tính HLB yêu cầu của dầu A nếu trộn 40% dầu A (RHLB=10) với 60% dầu B (RHLB=6).

a)

HLB yêu cầu bằng 7.6

b)

HLB yêu cầu bằng 9.2

c)

HLB yêu cầu bằng 8.4

d)

HLB yêu cầu bằng 6.8

64.

Bạn có hỗn hợp chất nhũ hoá gồm 30% Tween 80 (HLB=15) và 70% Span 80 (HLB=4.3). HLB hỗn hợp bằng bao nhiêu?

a)

HLB hỗn hợp ≈ 7.1

b)

HLB hỗn hợp ≈ 5.8

c)

HLB hỗn hợp ≈ 10.0

d)

HLB hỗn hợp ≈ 12.5

65.

Theo Stokes’ Law, cách nào sau đây làm giảm tốc độ lắng của hạt?

a)

Giảm điện thế zeta của hệ keo

b)

Tăng độ nhớt của môi trường phân tán

c)

Giảm nhiệt độ bề mặt tiếp xúc

d)

Tăng mật độ của hạt so với môi trường

66.

Nhũ tương nước trong dầu thường cần chất nhũ hoá có HLB ở khoảng nào?

a)

HLB trung bình khoảng 7–9

b)

HLB cao khoảng 12–18

c)

HLB thấp khoảng 3–6

d)

HLB cực cao trên 20

67.

Một hệ keo có xu hướng chuyển sang nhũ tương nước trong dầu khi sử dụng chất hoạt động bề mặt nào?

a)

Chất có chuỗi polyoxyethylene dài

b)

Chất có nhóm sulfate ion hoá

c)

Chất có ái lực mạnh với pha nước

d)

Chất có ái lực mạnh với pha dầu

68.

Bạn cần pha nhũ tương O/W với dầu có RHLB=8. Hỗn hợp chất nhũ hoá hiện tại có HLB=6. Giải pháp nào hợp lý?

a)

Bổ sung chất nhũ hoá HLB cao hơn

b)

Giảm nồng độ chất nhũ hoá hiện có

c)

Tăng nhiệt độ để hạ HLB hỗn hợp

d)

Thay dầu bằng dầu RHLB thấp hơn

69.

Trong bài toán pha chế, vì sao quy tắc Bancroft giúp dự đoán kiểu nhũ tương?

a)

Vì pha ưa chất nhũ hoá trở thành pha liên tục

b)

Vì pha có pH thấp hơn luôn liên tục

c)

Vì pha có khối lượng riêng nhỏ luôn liên tục

d)

Vì pha có sức căng bề mặt lớn sẽ phân tán

70.

Trong thực hành, nếu điện thế zeta giảm, hệ keo dễ gặp hiện tượng nào?

a)

Keo tụ và lắng tăng

b)

Chuyển pha nhanh hơn

c)

Phân tán bền hơn

d)

Tăng áp suất hơi

71.

Trong hệ nhũ (nhũ tương), phát biểu nào đúng về hệ vi dị thể của hai chất lỏng không tan?

a)

Hai chất lỏng không tan, phân tán vào nhau

b)

Chất lỏng có khả năng tạo nhũ

c)

Hai chất khí không tan, phân tán vào nhau

d)

Hai chất lỏng tan hoàn toàn vào nhau

72.

Phương pháp ngưng tụ trong tạo hạt keo dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Hồ quang điện chuyển hóa kích thước

b)

Siêu âm làm nhỏ kích thước hạt

c)

Kết tinh từ dung dịch quá bão hoà tạo mầm tinh thể

d)

Chia nhỏ hạt thô bằng cơ học phân tán

73.

Trong hệ nhũ tương dầu/nước, cấu trúc của micelle được mô tả thế nào đối với đầu và đuôi chất hoạt động bề mặt?

a)

Không tạo ra hình dạng gì đặc trưng

b)

Đầu quay ra ngoài, đuôi quay vào trong

c)

Đầu quay vào trong, đuôi quay ra ngoài

d)

Đầu chất này nối với đuôi chất khác

74.

Độ bền của hệ keo được quyết định chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Độ bền động học liên hệ độ bền tập hợp

b)

Độ bền nhiệt động học

c)

Độ bền tập hợp

d)

Độ bền động học

75.

Khi khảo sát ánh sáng trắng, tia đơn sắc nào bị nhiễu xạ mạnh và xuyên thấu qua hệ keo nhất?

a)

Tia tím nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh

b)

Tia xanh nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh

c)

Tia đỏ nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh

d)

Tia cam nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh

76.

Hệ keo thuận nghịch được hiểu là gì?

a)

Bốc hơi MPTP không khô rồi phân tán mới

b)

Bốc hơi MPTP, không khô rồi phân tán thô

c)

Bốc hơi MPTP, khô rồi phân tán lại trong MPTP cũ

d)

Bốc hơi MPTP rồi phân tán trong MPTP mới

77.

Phương pháp điều chế dung dịch keo xanh phổ là gì?

a)

Phương pháp pepti hoá

b)

Phương pháp hồ quang

c)

Phương pháp siêu âm

d)

Phương pháp nghiền cơ học

78.

Hỗn dịch là hệ phân tán dị thể gồm các tiểu phân rắn phân tán trong môi trường lỏng và ổn định bằng gì?

a)

Các chất hoạt động bề mặt

b)

Các chất điện giải mạnh

c)

Các tiểu phân rắn lớn hơn

d)

Các chất xúc tác bề mặt

79.

Trong cấu trúc hạt keo, thế zeta (ζ) được gọi là gì?

a)

Thế nhiệt động học

b)

Thế điện động học

c)

Thế điện học

d)

Thế động học

80.

Dung dịch keo xanh phổ điều chế bằng pepti hoá sử dụng chất nào như chất pepti hoá?

a)

Muối chloride kali

b)

Acid oxalic

c)

Muối oxalate

d)

Acid stearic

81.

Keo tụ tương hỗ mô tả quá trình gì giữa các hệ keo?

a)

Tương tác do hệ keo cùng điện tích

b)

Tương tác của hai hệ keo trái dấu điện tích

c)

Tác động lớp ion tạo thế và ion đối

d)

Tương tác giữa các chất điện ly

82.

Trong hệ nhũ dầu/nước, nếu đầu chất hoạt động bề mặt quay ra ngoài và đuôi quay vào trong, điều này gợi ý về tính chất ổn định nào?

a)

Dễ đảo pha sang hệ nước/dầu

b)

Ổn định nhờ lực hấp phụ yếu

c)

Ổn định nhờ màng liên diện bền

d)

Không ảnh hưởng đến độ bền hệ

83.

Keo lưu huỳnh được điều chế bằng phương pháp nào?

a)

Ngưng tụ trong môi trường cồn từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong nước

b)

Ngưng tụ trong môi trường nước từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong cồn

c)

Phân tán trong môi trường nước từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong cồn

d)

Ngưng tụ trong môi trường cồn từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong nước

84.

Phương pháp phân tán bằng hồ quang được sử dụng để?

a)

Điều chế keo lưu huỳnh trong dung môi nước

b)

Điều chế keo lưu huỳnh trong dung môi hữu cơ

c)

Điều chế keo kim loại trong dung môi nước (keo Cu, Ag, Au, Pt)

d)

Điều chế keo kim loại trong dung môi hữu cơ

85.

Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái khí trong MTPT ở trạng thái lỏng là gì?

a)

Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái khí trong MTPT ở trạng thái lỏng hoặc rắn

b)

Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái rắn trong MTPT ở trạng thái lỏng

c)

Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái lỏng trong MTPT ở trạng thái lỏng

d)

Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái lỏng trong MTPT ở trạng thái lỏng

86.

Khi cắm hai ống nghiệm không đáy vào khối đất sét, nối với nguồn điện một chiều, sau thời gian thấy hiện tượng điện thẩm. Hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm tăng lên ở điện cực nào?

a)

Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm giảm xuống ở điện cực dương

b)

Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm tăng lên ở điện cực dương

c)

Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm tăng lên ở điện cực âm

d)

Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm giảm xuống ở điện cực âm

87.

Theo kết quả ngưỡng keo tụ của chất điện ly, tỷ lệ K+:Ca2+:Al3+ là 523:7:1. Nếu đông tụ hệ keo mang điện tích âm bằng AlCl3 dùng 0.5 mM, thì khi dùng dung dịch CaCl2 cần bao nhiêu mM?

a)

1 mM

b)

7 mM

c)

2 mM

d)

3.5 mM

88.

Một hệ keo bền khi các hạt keo được ổn định bằng cơ chế nào?

a)

Hiệu ứng không gian

b)

Lực hấp dẫn

c)

Lực đẩy tĩnh điện và hiệu ứng không gian

d)

Lực tĩnh điện

89.

Phương pháp phân tán là?

a)

Phương pháp hóa lý

b)

Phương pháp hóa học

c)

Phương pháp từ trên xuống

d)

Phương pháp từ dưới lên

90.

Hệ keo bền vững khi nào?

a)

Tốc độ thẩm thấu lớn hơn tốc độ khuếch tán

b)

Tốc độ sa lắng nhỏ hơn tốc độ khuếch tán

c)

Tốc độ sa lắng tương đương tốc độ khuếch tán

d)

Tốc độ sa lắng lớn hơn tốc độ khuếch tán

91.

Bề mặt riêng của hệ phân tán có đường kính d được tính theo công thức nào?

a)

S = k · 1/d = k · D

b)

S = k · 1/r = k · D

c)

S = k · 1/2d = k · D

d)

S = k · r = k · D

92.

Hệ keo [Fe(OH)3].mFe3+.(3m-x) Cl−]x+. xCl− là hệ keo gì?

a)

Không mang điện tích

b)

Mang cả hai điện tích

c)

Mang điện dương

d)

Mang điện âm

93.

Hệ keo AgI được điều chế bằng phương pháp nào?

a)

Phân tán do phản ứng trao đổi giữa AgNO3 và KI

b)

Ngưng tụ do phản ứng trao đổi giữa AgNO3 và KI thành AgI + KNO3

c)

Ngưng tụ do phản ứng trao đổi giữa AgCl và KNO3

d)

Phân tán do phản ứng trao đổi giữa AgCl và KNO3

94.

Hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng xảy ra khi nào?

a)

Phân nửa chiều dài bước sóng tới phải lớn hơn kích thước hạt keo

b)

Phân nửa chiều dài bước sóng tới phải nhỏ hơn kích thước hạt keo

c)

Chiều dài bước sóng tới phải lớn hơn kích thước hạt keo

d)

Chiều dài bước sóng tới phải nhỏ hơn kích thước hạt keo

95.

Hệ số khuếch tán D tỉ lệ nghịch với đại lượng nào trong hệ keo theo công thức D = kT/6πηr?

a)

Bán kính hạt và độ nhớt môi trường

b)

Nhiệt độ và áp suất môi trường

c)

Khối lượng riêng và độ tan chất tan

d)

Nồng độ chất điện ly và pH

e)

Kích thước bình phản ứng và thời gian

96.

Nhũ tương được phân loại theo yếu tố nào trong thực hành hệ keo?

a)

Theo độ tan của chất diện hoạt

b)

Tất cả các cách trên đúng

c)

Theo nồng độ PPT

d)

Theo MTPT

e)

Theo pha phân tán

97.

Áp suất thẩm thấu của hệ keo không bền biến đổi như thế nào theo thời gian?

a)

Không thay đổi theo thời gian

b)

Tăng dần theo thời gian

c)

Dao động theo chu kỳ

d)

Giảm theo thời gian

e)

Phụ thuộc tuyến tính vào nhiệt độ

98.

Hiện tượng keo tụ của hệ keo chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố nào?

a)

Thể tích pha liên tục

b)

Tốc độ khuấy trộn đơn thuần

c)

Cả điện ly, nhiệt độ và lực cơ học

d)

Nhiệt độ và lực cơ học

e)

Nồng độ chất điện ly thêm vào

99.

Phương pháp pepti hóa là gì trong quá trình tạo lại trạng thái keo?

a)

Chuyển một kết tủa trở lại trạng thái keo do chất pepti hóa

b)

Chuyển một kết tủa trở lại trạng thái keo do chất oxi hóa

c)

Chuyển một kết tủa trở lại trạng thái keo do chất hoạt động bề mặt

d)

Chuyển dung dịch thật thành hệ keo nhờ đường

e)

Chuyển sol thành gel bằng điện giải

100.

Trong hệ sol-gel, nhận định nào đúng khi độ nhớt rắn lớn hơn lỏng?

a)

Hệ bán rắn: PPT là gel, MTPT là sol

b)

Hệ rắn: PPT là lỏng, MTPT là rắn

c)

Hệ khí: PPT là khí, MTPT là lỏng

d)

Hệ rắn: PPT là rắn, MTPT là lỏng

e)

Hệ lỏng: PPT là lỏng, MTPT là rắn

101.

Cho natri vào môi trường nước tạo ra loại hệ nào?

a)

Hệ nhũ tương

b)

Hệ dung dịch ion

c)

Hệ dung dịch phân tử

d)

Hệ huyền phù

e)

Hệ khí tan trong lỏng

102.

Hệ keo không thuận nghịch được mô tả đúng bởi nhận định nào?

a)

Không bốc hơi MTPT, nó khô, phân tán lại tạo hệ keo

b)

Bốc hơi MTPT, nó khô, phân tán lại không tạo hệ keo

c)

Không bốc hơi MTPT, không khô, phân tán lại tạo hệ keo

d)

Bốc hơi MTPT, không khô, phân tán lại vẫn tạo hệ keo

e)

Thêm điện ly vào MTPT, hệ keo trở nên bền vững

103.

Kẹp giấy nổi trên bề mặt nước chủ yếu do yếu tố nào của nước?

a)

Sức căng bề mặt của nước rất lớn

b)

Độ dẫn điện của nước rất nhỏ

c)

Khối lượng riêng nước rất nhỏ

d)

Độ nhớt nước rất cao

e)

Áp suất thẩm thấu nước rất lớn

104.

Trong hệ keo, hiện tượng sa lắng xảy ra khi nào so với khuếch tán?

a)

Tốc độ sa lắng lớn hơn khuếch tán

b)

Tốc độ thẩm thấu lớn hơn khuếch tán

c)

Tốc độ tạo gel nhỏ hơn khuếch tán

d)

Tốc độ sa lắng nhỏ hơn khuếch tán

e)

Tốc độ sa lắng tương đương khuếch tán

105.

Phương pháp điều chế nào sau đây không thuộc phương pháp ngưng tụ?

a)

Kết tủa điện ly mạnh

b)

Phản ứng oxi hóa khử

c)

Thay thế dung môi

d)

Phóng điện hồ quang

e)

Phản ứng trao đổi

106.

Trong hệ keo natri kim loại phân tán trong benzen, mỗi hạt keo gồm chủ yếu gì?

a)

Các phân tử Na trung hòa

b)

Hợp chất ion natri benzoat

c)

Một nguyên tử natri duy nhất

d)

Nhiều nguyên tử từ natri kim loại

e)

Nhiều nguyên tử từ benzen

107.

Trong phản ứng bậc nhất, tốc độ phản ứng phụ thuộc như thế nào vào nồng độ chất phản ứng?

a)

Không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu

b)

Tỷ lệ thuận với nồng độ bậc một

c)

Tỷ lệ nghịch với nồng độ bậc một

d)

Tỷ lệ thuận với nồng độ bình phương

108.

Đơn vị của hằng số tốc độ k cho phản ứng bậc nhất khi nồng độ tính bằng mol·L−1 là gì?

a)

s−1

b)

L·mol−1·s−1

c)

L2·mol−2·s−1

d)

mol·L−1·s−1

109.

Phương trình tốc độ vi phân cho phản ứng bậc nhất A → sản phẩm có dạng nào?

a)

−d[A]/dt = k

b)

−d[A]/dt = k/[A]

c)

−d[A]/dt = k[A]2

d)

−d[A]/dt = k[A]

110.

Phương trình tích phân cho phản ứng bậc nhất được viết như thế nào?

a)

ln([A]) = k/[A]0 t

b)

ln([A]0/[A]) = kt

c)

1/[A] − 1/[A]0 = kt

d)

[A] = [A]0 − kt

111.

Chu kỳ bán rã t1/2 của phản ứng bậc nhất phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Phụ thuộc áp suất phản ứng

b)

Không phụ thuộc nhiệt độ

c)

Phụ thuộc nhiệt độ nhưng không nồng độ ban đầu

d)

Phụ thuộc nồng độ ban đầu

112.

Giá trị t1/2 cho phản ứng bậc nhất liên hệ với k bằng công thức nào?

a)

t1/2 = ln2/k

b)

t1/2 = 1/(k[A]0)

c)

t1/2 = 1/k2

d)

t1/2 = ln(k)/2

113.

Trong phân hủy H2O2 theo động học bậc nhất, khi tăng gấp đôi nồng độ ban đầu H2O2 thì tốc độ ban đầu thay đổi như thế nào?

a)

Giảm một nửa tốc độ

b)

Không đổi tốc độ

c)

Tăng gấp đôi tốc độ

d)

Tăng gấp bốn lần tốc độ

114.

Nếu k cho phản ứng bậc nhất là 0,23 min−1, thời gian để 75% chất phản ứng bị tiêu thụ xấp xỉ là bao lâu?

a)

Khoảng 9,0 phút

b)

Khoảng 4,5 phút

c)

Khoảng 6,0 phút

d)

Khoảng 3,0 phút

115.

Trong phản ứng bậc nhất, đồ thị ln([A]) theo thời gian có đặc điểm gì?

a)

Đường thẳng dốc âm

b)

Đường cong lõm xuống

c)

Đường cong lồi lên

d)

Đường thẳng dốc dương

116.

Đơn vị phù hợp của k khi thời gian đo bằng giờ và nồng độ bằng mol·L−1 trong phản ứng bậc nhất là gì?

a)

mol·L−1·h−1

b)

h−1

c)

L·mol−1·h−1

d)

mol·h−1·L−1