Font size
WorksheetsPart 1: Semi-Colloidal Systems (Questions 1-10)
Total questions: 116
Worksheet time: 58mins
Khi các tiểu phân hạt keo hấp phụ điện tích, thứ tự các lớp từ ngoài vào trong của hạt keo là gì?
Lớp thế hiệu, lớp khuếch tán, lớp ion đối, nhân
Nhân, lớp khuếch tán, lớp ion đối, lớp tạo thế hiệu
Lớp khuếch tán, lớp ion đối, lớp thế hiệu, nhân
Nhân, lớp ion đối, lớp tạo thế hiệu, lớp khuếch tán
Sự khuếch tán dừng lại khi nào trong hệ keo?
Tăng nồng độ pha phân tán
Nồng độ vật chất ở các nơi trong hệ là như nhau
B và C đúng
Không có sự chênh lệch nồng độ
Hiện tượng keo tụ của hệ keo là do ảnh hưởng chủ yếu của yếu tố nào?
Tác động nhiệt độ lên hệ keo
Nồng độ chất điện ly thêm vào hệ keo
Tất cả các câu trên đều đúng
Tác động cơ học làm thay đổi cấu trúc
Thế nào là hệ keo thuận nghịch?
Hệ keo khi bốc hơi MTPT, thu được cặn khô phân tán lại vào MTPT cũ
Hệ keo khi bốc hơi MTPT, cặn khô không phân tán lại vào MTPT cũ
A và B đúng
Hệ keo mà tiểu phân của PPT không có ái lực với MTPT
Khi nghiền một chất rắn thành hạt rất mịn và phân tán vào không khí, ta tạo ra hệ nào?
Khí dung tạo bởi hạt rắn
Bụi mịn treo trong khí
Tất cả đều đúng
Hệ keo rắn trong khí
Dựa vào HPT (chất phân tán và MTPT), thì khói là hệ phân tán nào?
Lỏng/ Rắn tạo nhũ tương
Rắn/ Lỏng tạo huyền phù
Rắn/ Rắn tạo bột rắn
Rắn/ Khí tạo aerosol
Chọn phát biểu đúng về chất hoạt động bề mặt (HĐBM) trong dung dịch loãng:
Thêm nhóm –CH2 vào hydrocarbon làm HĐBM giảm 2–3 lần
Có xu hướng phân tán trong lòng dung dịch
Ethanol có SCBM lớn nên dễ thấm ướt bề mặt rắn
Là tác nhân thấm ướt làm giảm lực căng bề mặt dung dịch
Trong cấu trúc của tiểu phân hạt keo, lớp Stern được hình thành từ các lớp nào?
Lớp ion KT, lớp ion tạo thế hiệu và lớp ion đối
Lớp ion KT và lớp ion đối
Lớp ion KT và lớp ion tạo thế hiệu
Lớp ion tạo thế hiệu và lớp ion đối
Keo AgI thường được điều chế bằng phương pháp nào?
Phương pháp thay thế dung môi
Ngưng tụ bằng phản ứng trao đổi
Ngưng tụ do thủy phân muối
Ngưng tụ bằng phản ứng oxi hóa khử
Diện tích bề mặt riêng của hệ nào là lớn nhất?
Hệ keo kích thước càng nhỏ Sr càng lớn
Hệ vi dị thể kích thước trung bình
Tùy trường hợp không thể so sánh
Hệ thô với hạt kích thước lớn
Đối với hệ keo, cation nào ảnh hưởng tới quá trình keo tụ mạnh nhất trong nhóm kiềm?
Cs+ có hiệu ứng mạnh nhất
Rb+ có hiệu ứng tương tự Na+
Li+ có hiệu ứng yếu nhất
Na+ có hiệu ứng trung bình
Phát biểu đúng về mối liên hệ giữa SCBM của dung môi và dung dịch khi có chất tan không hoạt động bề mặt:
Nếu chất tan phân ly trong dung dịch, SCBM dung dịch lớn hơn dung môi
Nếu chất tan phân ly, SCBM dung dịch lớn hơn dung môi
Nếu chất tan không điện ly, SCBM dung dịch nhỏ hơn dung môi
SCBM dung dịch luôn bằng SCBM dung môi
Chất nhũ hóa có vai trò chính trong tạo nhũ là gì?
Giảm kích thước hạt bằng cơ học
Tăng áp suất thẩm thấu hệ nhũ
Tăng độ nhớt toàn bộ hệ nhũ
Giảm sức căng bề mặt pha phân tán
Hệ số HLB cao thường phù hợp cho mục đích nào?
Tăng độ tan dung môi không phân cực
Tạo nhũ nước trong dầu bền hơn
Tạo nhũ dầu trong nước bền hơn
Tăng khả năng tạo gel hydro
Tween (polysorbate) nói chung có đặc điểm nào?
HLB cao, ưa nước mạnh
HLB thấp, ưa dầu mạnh
Ion hóa mạnh trong nước tinh khiết
Không ion, mang điện âm
Span (sorbitan ester) thường được dùng để tạo loại nhũ nào?
Nước trong dầu, nhờ HLB thấp
Nhũ kép W/O/W trực tiếp
Gel lipit có cấu trúc lamellar
Dầu trong nước, nhờ HLB cao
Khi phối hợp Tween 80 với Span 80, mục tiêu điều chỉnh chủ yếu là gì?
Giảm pH để ổn định protein
Đạt HLB mong muốn cho hệ nhũ
Tăng độ dẫn điện của pha liên tục
Tạo kết tủa muối trong pha phân tán
Micelle thuận (normal micelle) trong nước có lõi như thế nào?
Kỵ nước, gồm đuôi hydrocarbon
Protein tích điện dương
Trung tính, chỉ khí hòa tan
Ưa nước, gồm đầu phân cực
Micelle nghịch (reverse micelle) hình thành trong môi trường nào?
Pha gel polysaccharide
Dung dịch điện ly đậm đặc
Nước cất có muối mạnh
Dung môi hữu cơ không phân cực
Liposome khác micelle ở đặc điểm cấu trúc nào?
Không thể mang dược chất ưa nước
Chỉ có một lớp chất hoạt động bề mặt
Có hai lớp phospholipid bao quanh khoang nước
Không có tính tự lắp ráp trong nước
Trong kiến trúc nhũ tương, pha liên tục quyết định thuộc tính nào nhiều nhất?
Độ dẫn điện và cảm nhận bề mặt
Kích thước hạt pha phân tán
Áp suất hơi của pha phân tán
Nhiệt độ nóng chảy toàn hệ
Khi tăng nồng độ chất hoạt động bề mặt vượt CMC, xu hướng nào xảy ra?
Tăng độ nhớt do tạo tinh thể hydrat
Phân hủy micelle thành monomer nước
Giảm micelle, tăng sức căng bề mặt mạnh
Tạo thêm micelle, giảm sức căng bề mặt ít
Chọn nhận định đúng về liposome unilamellar cỡ nhỏ (SUV).
Không có khoang nước trung tâm
Chỉ tồn tại trong dung môi dầu
Đường kính vài milimet
Đường kính vài chục nanomet
Trong hệ nhũ W/O, thông số nào thường giúp ổn định thêm?
Thêm muối vô cơ vào pha nước
Tăng độ nhớt pha dầu thích hợp
Tăng độ dẫn điện pha nước
Giảm nồng độ chất nhũ hóa về 0
CMC (nồng độ micelle tới hạn) là gì trong hệ chất hoạt động bề mặt?
Nồng độ tại đó xảy ra nhiều xạ ánh sáng
Nồng độ tại đó bắt đầu tạo micelle
Nồng độ tại đó lớp điện kép biến mất
Nồng độ tại đó hệ keo mất ổn định
Điểm Kraft mô tả hiện tượng nào liên quan đến chất hoạt động bề mặt ion?
Nhiệt độ mà đám mây keo xuất hiện
Nhiệt độ mà lớp điện kép biến mất
Nhiệt độ mà chất rắn chuyển sang micelle
Nhiệt độ mà CMC giảm bằng không
Điểm đục (Cloud point) của chất hoạt động bề mặt không ion là:
Nhiệt độ hệ số khuếch tán giảm bằng không
Nhiệt độ lớp ion đối tăng tối đa
Nhiệt độ dung dịch đạt CMC tối đa
Nhiệt độ dung dịch bắt đầu đục do tách pha
Yếu tố nào thường làm giảm CMC của chất hoạt động bề mặt ion?
Tăng độ nhớt dung môi
Giảm nhiệt độ dung dịch
Giảm khối lượng phân tử
Tăng lực ion của môi trường
Khi vượt quá điểm Kraft, tính hòa tan của chất hoạt động bề mặt ion thay đổi như thế nào?
Giảm mạnh do tách pha
Tăng rõ rệt do tạo micelle
Không đổi vì cân bằng bề mặt
Biến thiên tuần hoàn theo nhiệt độ
Cloud point phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào của chất hoạt động bề mặt không ion?
Điện tích nhóm đầu phân cực
Độ dài chuỗi hydrocarbon
Độ ethoxyl hóa chuỗi
Áp suất riêng phần dung môi
Phân loại HLB phản ánh đặc tính nào của chất hoạt động bề mặt?
Cân bằng ưa nước–ưa dầu của phân tử
Mức độ tạo lớp điện kép quanh hạt
Khả năng tăng hệ số khuếch tán hạt
Khả năng giảm nhiệt độ điểm Kraft
Chất hoạt động bề mặt có HLB cao thường phù hợp cho ứng dụng nào?
Giảm tốc độ khuếch tán hạt
Tăng độ đục của dung dịch
Tạo nhũ tương dầu trong nước
Tạo nhũ tương nước trong dầu
Trong hệ không ion, khi nhiệt độ tăng vượt Cloud point, điều gì xảy ra?
Micelle chuyển thành tinh thể rắn
Lớp ion đối bị nén mạnh lại
CMC tăng đến vô hạn và biến mất
Dung dịch trở nên đục do mất hòa tan
Nhân tố nào thường làm tăng CMC của chất hoạt động bề mặt?
Tăng nồng độ điện giải ngoài
Giảm độ dài chuỗi kỵ nước
Giảm nhiệt độ tới điểm Kraft
Tăng lực tương tác van der Waals
Liên hệ giữa HLB và hiệu quả tạo micelle là gì?
HLB làm mất lớp điện kép hạt
HLB bằng nghịch đảo của CMC
HLB quyết định CMC duy nhất
HLB không xác định CMC trực tiếp
Trong nhũ tương dầu-trong-nước (O/W), pha liên tục là gì?
Pha nước liên tục bao quanh giọt dầu
Pha dầu liên tục bao quanh giọt nước
Pha rắn liên tục bao quanh giọt dầu
Pha khí liên tục bao quanh giọt dầu
Nhũ tương nước-trong-dầu (W/O) khác O/W ở điểm cốt lõi nào?
Luôn bền hơn với mọi điều kiện
Kích thước giọt nhỏ hơn đáng kể
Pha phân tán là nước trong dầu
Tạo bởi chất hoạt động bề mặt không ion
Nhũ tương nhiều lần kiểu W/O/W có cấu trúc lớp như thế nào?
Giọt dầu chứa giọt dầu trong dầu
Giọt dầu chứa giọt nước trong dầu
Giọt nước chứa giọt nước trong nước
Giọt nước chứa giọt dầu trong nước
Tỉ lệ thể tích pha (phase volume ratio) ảnh hưởng gì đến loại nhũ tương hình thành?
Chỉ ảnh hưởng độ nhớt, không ảnh hưởng loại
Chỉ ảnh hưởng kích thước giọt, không loại
Quyết định pha liên tục có thể đảo pha
Không ảnh hưởng đến loại nhũ tương
Để nhận biết O/W và W/O, phép thử pha loãng bằng nước thường cho kết quả nào?
O/W khó pha loãng, W/O dễ
Cả hai đều dễ pha loãng bằng nước
O/W dễ pha loãng bằng nước, W/O khó
Không thể dùng để phân biệt
Ở O/W, tính dẫn điện thường như thế nào so với W/O?
Thấp hơn do dầu làm pha liên tục
Như nhau vì ion phân bố đều
Cao hơn do nước làm pha liên tục
Không liên quan đến cấu trúc pha
Chất nhũ hoá có HLB cao thường ưu tiên tạo loại nhũ tương nào?
W/O/W do trung tính
W/O do ái dầu cao
Không quyết định loại nhũ tương
O/W do ái nước cao
Trong nhũ tương nhiều lần W/O/W, mục tiêu ứng dụng điển hình là gì?
Tăng tốc độ bay hơi dung môi
Tăng độ dẫn điện của pha dầu
Giảm độ nhớt dầu gốc thực vật
Giải phóng kéo dài hoạt chất tan nước
Khi tăng tỉ lệ thể tích pha nước vượt trội trong hệ dầu-nước, hiện tượng nào dễ xảy ra?
Không đổi cấu trúc bất kể tỉ lệ
Tăng kích thước giọt dầu tức thời
Giảm bền, tạo gel dầu
Đảo pha từ W/O sang O/W
Trong W/O, chất nhũ hoá lý tưởng có đặc tính nào?
Không có chuỗi alkyl kỵ nước
HLB thấp, ái dầu mạnh
HLB cao, ái nước mạnh
Điện ly mạnh trong nước
Yếu tố chính gây mất ổn định ở nhũ tương nhiều lần W/O/W là gì?
Kết tinh chất nhũ hoá ngoại pha
Tăng độ dẫn điện pha dầu
Bay hơi pha dầu liên tục
Kết tụ giọt nước bên trong
Trong phép thử nhuộm màu để xác định loại nhũ tương, hiện tượng nào cho thấy hệ dầu trong nước (o/w)?
Cả hai pha giữ màu như nhau
Màu nhuộm không bám vào giọt pha phân tán
Pha nước giữ màu, pha liên tục dầu
Giọt dầu giữ màu dầu, pha liên tục nước
Phép thử dẫn điện dùng để phân biệt o/w và w/o. Kết quả nào phù hợp với nhũ tương nước trong dầu (w/o)?
Điện dẫn chỉ tăng khi khuấy mạnh
Điện dẫn thay đổi theo thời gian ngắn
Dẫn điện tốt, điện trở thấp
Dẫn điện kém, điện trở cao
Hiện tượng kem nổi (creaming) trong nhũ tương là gì?
Hạt rắn lắng tạo cặn nặng
Giọt pha phân tán hợp nhất vĩnh viễn
Pha phân tán tập trung thành lớp trên
Pha liên tục bay hơi làm cô đặc
Coalescence trong nhũ tương dẫn đến kết quả nào?
Tạo lớp kem nhưng đảo lại được
Giọt hợp lại, phá vỡ cấu trúc
Giọt nhỏ phân tán đều hơn
Độ nhớt tăng làm bền hệ
Biện pháp nào trực tiếp giúp giảm kem nổi trong nhũ tương?
Giảm sức căng bề mặt quá mức
Giảm độ nhớt của môi trường
Tăng chênh lệch tỷ trọng hai pha
Giảm kích thước giọt phân tán
Trong bối cảnh kiểm soát ổn định, nhận định nào đúng về creaming và coalescence?
Cả hai đều đảo ngược hoàn toàn
Creaming luôn dẫn đến phá hủy hệ
Creaming có thể đảo ngược, coalescence thì không
Coalescence luôn hình thành lớp kem
Một mẫu nhũ tương dẫn điện tốt và bị nhuộm màu bởi thuốc nhuộm ưa nước. Kết luận hợp lý nhất là gì?
Hệ dung dịch phân tử đồng nhất
Hệ phân tán rắn trong chất lỏng
Hệ nước trong dầu, pha liên tục dầu
Hệ dầu trong nước, pha liên tục nước
Khi đánh giá nguy cơ coalescence, yếu tố nào là quyết định ở cấp cấu trúc giọt?
Áp suất hơi của pha liên tục
Tính toàn vẹn màng chất nhũ hóa
Nhiệt độ sôi của pha phân tán
Độ tan của màu nhuộm thử
Một nhũ tương o/w xuất hiện lớp kem nhẹ sau bảo quản. Hành động nào có cơ sở khoa học để khôi phục phân bố giọt?
Lắc đều hoặc khuấy nhẹ
Gia nhiệt đến điểm sôi
Thêm muối vô cơ mạnh
Thêm dung môi hữu cơ mạnh
Trong thử dẫn điện, vì sao nhũ tương w/o thường dẫn điện kém?
Pha liên tục là dầu không mang ion
Pha phân tán là nước chứa ion
Màng nhũ hóa dẫn điện cao
Do kích thước giọt quá nhỏ
Khi thực hiện dye test, lựa chọn thuốc nhuộm nào giúp phân biệt rõ o/w?
Thuốc nhuộm ưa nước, tan tốt trong nước
Thuốc nhuộm ưa dầu, tan mạnh trong dầu
Thuốc nhuộm không tan trong cả hai
Pigment rắn kích thước micromet
Tình huống: Một hỗn hợp sau vận chuyển xuất hiện giọt lớn và tách pha. Chẩn đoán khả dĩ nhất là gì?
Creaming gây lớp kem có thể đảo
Bay hơi pha liên tục tạo cô đặc
Coalescence dẫn đến phá vỡ nhũ tương
Khuếch tán màu nhuộm gây đục nhẹ
Theo quy tắc Bancroft, pha nào sẽ là pha liên tục trong nhũ tương?
Pha có sức căng bề mặt thấp hơn
Pha có độ nhớt cao hơn đáng kể
Pha có mật độ lớn hơn nhiều
Pha có nhiệt dung riêng cao hơn
Stokes’ Law mô tả mối quan hệ nào trong quá trình lắng của hạt?
Vận tốc lắng với kích thước hạt và độ nhớt
Điện thế zeta với pH môi trường
Sức căng bề mặt với nhiệt độ hệ
Áp suất thẩm thấu với nồng độ chất tan
RHLB (required HLB) là gì trong thiết kế nhũ tương dầu trong nước?
HLB tối ưu của hỗn hợp chất nhũ hoá
HLB thực đo của pha nước tinh khiết
HLB riêng của từng acid béo đơn lẻ
HLB trung bình của toàn bộ hệ keo
Khi chọn chất hoạt động bề mặt cho nhũ tương dầu trong nước, tiêu chí HLB nào thường phù hợp?
HLB cao khoảng 8–18
HLB thấp khoảng 1–5
HLB trung bình khoảng 6–8
HLB bằng 0 hoặc 1
Tính HLB yêu cầu của dầu A nếu trộn 40% dầu A (RHLB=10) với 60% dầu B (RHLB=6).
HLB yêu cầu bằng 7.6
HLB yêu cầu bằng 9.2
HLB yêu cầu bằng 8.4
HLB yêu cầu bằng 6.8
Bạn có hỗn hợp chất nhũ hoá gồm 30% Tween 80 (HLB=15) và 70% Span 80 (HLB=4.3). HLB hỗn hợp bằng bao nhiêu?
HLB hỗn hợp ≈ 7.1
HLB hỗn hợp ≈ 5.8
HLB hỗn hợp ≈ 10.0
HLB hỗn hợp ≈ 12.5
Theo Stokes’ Law, cách nào sau đây làm giảm tốc độ lắng của hạt?
Giảm điện thế zeta của hệ keo
Tăng độ nhớt của môi trường phân tán
Giảm nhiệt độ bề mặt tiếp xúc
Tăng mật độ của hạt so với môi trường
Nhũ tương nước trong dầu thường cần chất nhũ hoá có HLB ở khoảng nào?
HLB trung bình khoảng 7–9
HLB cao khoảng 12–18
HLB thấp khoảng 3–6
HLB cực cao trên 20
Một hệ keo có xu hướng chuyển sang nhũ tương nước trong dầu khi sử dụng chất hoạt động bề mặt nào?
Chất có chuỗi polyoxyethylene dài
Chất có nhóm sulfate ion hoá
Chất có ái lực mạnh với pha nước
Chất có ái lực mạnh với pha dầu
Bạn cần pha nhũ tương O/W với dầu có RHLB=8. Hỗn hợp chất nhũ hoá hiện tại có HLB=6. Giải pháp nào hợp lý?
Bổ sung chất nhũ hoá HLB cao hơn
Giảm nồng độ chất nhũ hoá hiện có
Tăng nhiệt độ để hạ HLB hỗn hợp
Thay dầu bằng dầu RHLB thấp hơn
Trong bài toán pha chế, vì sao quy tắc Bancroft giúp dự đoán kiểu nhũ tương?
Vì pha ưa chất nhũ hoá trở thành pha liên tục
Vì pha có pH thấp hơn luôn liên tục
Vì pha có khối lượng riêng nhỏ luôn liên tục
Vì pha có sức căng bề mặt lớn sẽ phân tán
Trong thực hành, nếu điện thế zeta giảm, hệ keo dễ gặp hiện tượng nào?
Keo tụ và lắng tăng
Chuyển pha nhanh hơn
Phân tán bền hơn
Tăng áp suất hơi
Trong hệ nhũ (nhũ tương), phát biểu nào đúng về hệ vi dị thể của hai chất lỏng không tan?
Hai chất lỏng không tan, phân tán vào nhau
Chất lỏng có khả năng tạo nhũ
Hai chất khí không tan, phân tán vào nhau
Hai chất lỏng tan hoàn toàn vào nhau
Phương pháp ngưng tụ trong tạo hạt keo dựa trên nguyên tắc nào?
Hồ quang điện chuyển hóa kích thước
Siêu âm làm nhỏ kích thước hạt
Kết tinh từ dung dịch quá bão hoà tạo mầm tinh thể
Chia nhỏ hạt thô bằng cơ học phân tán
Trong hệ nhũ tương dầu/nước, cấu trúc của micelle được mô tả thế nào đối với đầu và đuôi chất hoạt động bề mặt?
Không tạo ra hình dạng gì đặc trưng
Đầu quay ra ngoài, đuôi quay vào trong
Đầu quay vào trong, đuôi quay ra ngoài
Đầu chất này nối với đuôi chất khác
Độ bền của hệ keo được quyết định chủ yếu bởi yếu tố nào?
Độ bền động học liên hệ độ bền tập hợp
Độ bền nhiệt động học
Độ bền tập hợp
Độ bền động học
Khi khảo sát ánh sáng trắng, tia đơn sắc nào bị nhiễu xạ mạnh và xuyên thấu qua hệ keo nhất?
Tia tím nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh
Tia xanh nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh
Tia đỏ nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh
Tia cam nhiễu xạ nhất, xuyên thấu mạnh
Hệ keo thuận nghịch được hiểu là gì?
Bốc hơi MPTP không khô rồi phân tán mới
Bốc hơi MPTP, không khô rồi phân tán thô
Bốc hơi MPTP, khô rồi phân tán lại trong MPTP cũ
Bốc hơi MPTP rồi phân tán trong MPTP mới
Phương pháp điều chế dung dịch keo xanh phổ là gì?
Phương pháp pepti hoá
Phương pháp hồ quang
Phương pháp siêu âm
Phương pháp nghiền cơ học
Hỗn dịch là hệ phân tán dị thể gồm các tiểu phân rắn phân tán trong môi trường lỏng và ổn định bằng gì?
Các chất hoạt động bề mặt
Các chất điện giải mạnh
Các tiểu phân rắn lớn hơn
Các chất xúc tác bề mặt
Trong cấu trúc hạt keo, thế zeta (ζ) được gọi là gì?
Thế nhiệt động học
Thế điện động học
Thế điện học
Thế động học
Dung dịch keo xanh phổ điều chế bằng pepti hoá sử dụng chất nào như chất pepti hoá?
Muối chloride kali
Acid oxalic
Muối oxalate
Acid stearic
Keo tụ tương hỗ mô tả quá trình gì giữa các hệ keo?
Tương tác do hệ keo cùng điện tích
Tương tác của hai hệ keo trái dấu điện tích
Tác động lớp ion tạo thế và ion đối
Tương tác giữa các chất điện ly
Trong hệ nhũ dầu/nước, nếu đầu chất hoạt động bề mặt quay ra ngoài và đuôi quay vào trong, điều này gợi ý về tính chất ổn định nào?
Dễ đảo pha sang hệ nước/dầu
Ổn định nhờ lực hấp phụ yếu
Ổn định nhờ màng liên diện bền
Không ảnh hưởng đến độ bền hệ
Keo lưu huỳnh được điều chế bằng phương pháp nào?
Ngưng tụ trong môi trường cồn từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong nước
Ngưng tụ trong môi trường nước từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong cồn
Phân tán trong môi trường nước từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong cồn
Ngưng tụ trong môi trường cồn từ dung dịch lưu huỳnh bão hòa trong nước
Phương pháp phân tán bằng hồ quang được sử dụng để?
Điều chế keo lưu huỳnh trong dung môi nước
Điều chế keo lưu huỳnh trong dung môi hữu cơ
Điều chế keo kim loại trong dung môi nước (keo Cu, Ag, Au, Pt)
Điều chế keo kim loại trong dung môi hữu cơ
Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái khí trong MTPT ở trạng thái lỏng là gì?
Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái khí trong MTPT ở trạng thái lỏng hoặc rắn
Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái rắn trong MTPT ở trạng thái lỏng
Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái lỏng trong MTPT ở trạng thái lỏng
Hệ vi dị thể bao gồm pha phân tán ở trạng thái lỏng trong MTPT ở trạng thái lỏng
Khi cắm hai ống nghiệm không đáy vào khối đất sét, nối với nguồn điện một chiều, sau thời gian thấy hiện tượng điện thẩm. Hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm tăng lên ở điện cực nào?
Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm giảm xuống ở điện cực dương
Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm tăng lên ở điện cực dương
Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm tăng lên ở điện cực âm
Là hiện tượng thể tích dịch ống nghiệm giảm xuống ở điện cực âm
Theo kết quả ngưỡng keo tụ của chất điện ly, tỷ lệ K+:Ca2+:Al3+ là 523:7:1. Nếu đông tụ hệ keo mang điện tích âm bằng AlCl3 dùng 0.5 mM, thì khi dùng dung dịch CaCl2 cần bao nhiêu mM?
1 mM
7 mM
2 mM
3.5 mM
Một hệ keo bền khi các hạt keo được ổn định bằng cơ chế nào?
Hiệu ứng không gian
Lực hấp dẫn
Lực đẩy tĩnh điện và hiệu ứng không gian
Lực tĩnh điện
Phương pháp phân tán là?
Phương pháp hóa lý
Phương pháp hóa học
Phương pháp từ trên xuống
Phương pháp từ dưới lên
Hệ keo bền vững khi nào?
Tốc độ thẩm thấu lớn hơn tốc độ khuếch tán
Tốc độ sa lắng nhỏ hơn tốc độ khuếch tán
Tốc độ sa lắng tương đương tốc độ khuếch tán
Tốc độ sa lắng lớn hơn tốc độ khuếch tán
Bề mặt riêng của hệ phân tán có đường kính d được tính theo công thức nào?
S = k · 1/d = k · D
S = k · 1/r = k · D
S = k · 1/2d = k · D
S = k · r = k · D
Hệ keo [Fe(OH)3].mFe3+.(3m-x) Cl−]x+. xCl− là hệ keo gì?
Không mang điện tích
Mang cả hai điện tích
Mang điện dương
Mang điện âm
Hệ keo AgI được điều chế bằng phương pháp nào?
Phân tán do phản ứng trao đổi giữa AgNO3 và KI
Ngưng tụ do phản ứng trao đổi giữa AgNO3 và KI thành AgI + KNO3
Ngưng tụ do phản ứng trao đổi giữa AgCl và KNO3
Phân tán do phản ứng trao đổi giữa AgCl và KNO3
Hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng xảy ra khi nào?
Phân nửa chiều dài bước sóng tới phải lớn hơn kích thước hạt keo
Phân nửa chiều dài bước sóng tới phải nhỏ hơn kích thước hạt keo
Chiều dài bước sóng tới phải lớn hơn kích thước hạt keo
Chiều dài bước sóng tới phải nhỏ hơn kích thước hạt keo
Hệ số khuếch tán D tỉ lệ nghịch với đại lượng nào trong hệ keo theo công thức D = kT/6πηr?
Bán kính hạt và độ nhớt môi trường
Nhiệt độ và áp suất môi trường
Khối lượng riêng và độ tan chất tan
Nồng độ chất điện ly và pH
Kích thước bình phản ứng và thời gian
Nhũ tương được phân loại theo yếu tố nào trong thực hành hệ keo?
Theo độ tan của chất diện hoạt
Tất cả các cách trên đúng
Theo nồng độ PPT
Theo MTPT
Theo pha phân tán
Áp suất thẩm thấu của hệ keo không bền biến đổi như thế nào theo thời gian?
Không thay đổi theo thời gian
Tăng dần theo thời gian
Dao động theo chu kỳ
Giảm theo thời gian
Phụ thuộc tuyến tính vào nhiệt độ
Hiện tượng keo tụ của hệ keo chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố nào?
Thể tích pha liên tục
Tốc độ khuấy trộn đơn thuần
Cả điện ly, nhiệt độ và lực cơ học
Nhiệt độ và lực cơ học
Nồng độ chất điện ly thêm vào
Phương pháp pepti hóa là gì trong quá trình tạo lại trạng thái keo?
Chuyển một kết tủa trở lại trạng thái keo do chất pepti hóa
Chuyển một kết tủa trở lại trạng thái keo do chất oxi hóa
Chuyển một kết tủa trở lại trạng thái keo do chất hoạt động bề mặt
Chuyển dung dịch thật thành hệ keo nhờ đường
Chuyển sol thành gel bằng điện giải
Trong hệ sol-gel, nhận định nào đúng khi độ nhớt rắn lớn hơn lỏng?
Hệ bán rắn: PPT là gel, MTPT là sol
Hệ rắn: PPT là lỏng, MTPT là rắn
Hệ khí: PPT là khí, MTPT là lỏng
Hệ rắn: PPT là rắn, MTPT là lỏng
Hệ lỏng: PPT là lỏng, MTPT là rắn
Cho natri vào môi trường nước tạo ra loại hệ nào?
Hệ nhũ tương
Hệ dung dịch ion
Hệ dung dịch phân tử
Hệ huyền phù
Hệ khí tan trong lỏng
Hệ keo không thuận nghịch được mô tả đúng bởi nhận định nào?
Không bốc hơi MTPT, nó khô, phân tán lại tạo hệ keo
Bốc hơi MTPT, nó khô, phân tán lại không tạo hệ keo
Không bốc hơi MTPT, không khô, phân tán lại tạo hệ keo
Bốc hơi MTPT, không khô, phân tán lại vẫn tạo hệ keo
Thêm điện ly vào MTPT, hệ keo trở nên bền vững
Kẹp giấy nổi trên bề mặt nước chủ yếu do yếu tố nào của nước?
Sức căng bề mặt của nước rất lớn
Độ dẫn điện của nước rất nhỏ
Khối lượng riêng nước rất nhỏ
Độ nhớt nước rất cao
Áp suất thẩm thấu nước rất lớn
Trong hệ keo, hiện tượng sa lắng xảy ra khi nào so với khuếch tán?
Tốc độ sa lắng lớn hơn khuếch tán
Tốc độ thẩm thấu lớn hơn khuếch tán
Tốc độ tạo gel nhỏ hơn khuếch tán
Tốc độ sa lắng nhỏ hơn khuếch tán
Tốc độ sa lắng tương đương khuếch tán
Phương pháp điều chế nào sau đây không thuộc phương pháp ngưng tụ?
Kết tủa điện ly mạnh
Phản ứng oxi hóa khử
Thay thế dung môi
Phóng điện hồ quang
Phản ứng trao đổi
Trong hệ keo natri kim loại phân tán trong benzen, mỗi hạt keo gồm chủ yếu gì?
Các phân tử Na trung hòa
Hợp chất ion natri benzoat
Một nguyên tử natri duy nhất
Nhiều nguyên tử từ natri kim loại
Nhiều nguyên tử từ benzen
Trong phản ứng bậc nhất, tốc độ phản ứng phụ thuộc như thế nào vào nồng độ chất phản ứng?
Không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu
Tỷ lệ thuận với nồng độ bậc một
Tỷ lệ nghịch với nồng độ bậc một
Tỷ lệ thuận với nồng độ bình phương
Đơn vị của hằng số tốc độ k cho phản ứng bậc nhất khi nồng độ tính bằng mol·L−1 là gì?
s−1
L·mol−1·s−1
L2·mol−2·s−1
mol·L−1·s−1
Phương trình tốc độ vi phân cho phản ứng bậc nhất A → sản phẩm có dạng nào?
−d[A]/dt = k
−d[A]/dt = k/[A]
−d[A]/dt = k[A]2
−d[A]/dt = k[A]
Phương trình tích phân cho phản ứng bậc nhất được viết như thế nào?
ln([A]) = k/[A]0 t
ln([A]0/[A]) = kt
1/[A] − 1/[A]0 = kt
[A] = [A]0 − kt
Chu kỳ bán rã t1/2 của phản ứng bậc nhất phụ thuộc vào yếu tố nào?
Phụ thuộc áp suất phản ứng
Không phụ thuộc nhiệt độ
Phụ thuộc nhiệt độ nhưng không nồng độ ban đầu
Phụ thuộc nồng độ ban đầu
Giá trị t1/2 cho phản ứng bậc nhất liên hệ với k bằng công thức nào?
t1/2 = ln2/k
t1/2 = 1/(k[A]0)
t1/2 = 1/k2
t1/2 = ln(k)/2
Trong phân hủy H2O2 theo động học bậc nhất, khi tăng gấp đôi nồng độ ban đầu H2O2 thì tốc độ ban đầu thay đổi như thế nào?
Giảm một nửa tốc độ
Không đổi tốc độ
Tăng gấp đôi tốc độ
Tăng gấp bốn lần tốc độ
Nếu k cho phản ứng bậc nhất là 0,23 min−1, thời gian để 75% chất phản ứng bị tiêu thụ xấp xỉ là bao lâu?
Khoảng 9,0 phút
Khoảng 4,5 phút
Khoảng 6,0 phút
Khoảng 3,0 phút
Trong phản ứng bậc nhất, đồ thị ln([A]) theo thời gian có đặc điểm gì?
Đường thẳng dốc âm
Đường cong lõm xuống
Đường cong lồi lên
Đường thẳng dốc dương
Đơn vị phù hợp của k khi thời gian đo bằng giờ và nồng độ bằng mol·L−1 trong phản ứng bậc nhất là gì?
mol·L−1·h−1
h−1
L·mol−1·h−1
mol·h−1·L−1
