wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Hệ Bán Keo (Questions 1-10)

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong hệ bán keo, chất hoạt diện (SAA) chủ yếu làm giảm đại lượng nào tại bề mặt pha?

a)

Sức căng bề mặt của pha phân tán

b)

Độ nhớt của toàn hệ dung dịch

c)

Áp suất hơi của dung môi tinh khiết

d)

Khối lượng riêng của hạt keo

2.

Micelle hình thành khi nồng độ SAA vượt qua ngưỡng nào?

a)

Nồng độ bão hòa của dung môi

b)

Nồng độ đẳng nhiệt của hệ

c)

Nồng độ cân bằng động tối ưu

d)

Nồng độ tới hạn tạo micelle CMC

3.

Trong cân bằng động của micelle, phân tử SAA liên tục có hành vi nào?

a)

Bám chặt cố định vào micelle

b)

Phân hủy thành ion vô cơ

c)

Chỉ tồn tại ở bề mặt dung môi

d)

Ra vào micelle luân phiên

4.

Trong hệ bán keo, phần đầu ưa nước của SAA có xu hướng

a)

Bám vào thành dụng cụ thí nghiệm

b)

Chui vào lõi kỵ nước

c)

Hướng ra pha nước liên tục

d)

Liên kết cộng hóa trị với dung môi

5.

Yếu tố nào thường làm giảm kích thước micelle?

a)

Tăng lực ion và nén điện

b)

Giảm nhiệt độ đáng kể

c)

Giảm độ phân cực dung môi

d)

Tăng độ nhớt của môi trường

6.

Trong hệ bán keo, trạng thái nào mô tả đúng sự phân bố hạt theo thời gian?

a)

Cân bằng tĩnh cố định lâu dài

b)

Hỗn loạn không có quy luật

c)

Đẳng nhiệt bất biến theo không gian

d)

Cân bằng động với dao động nhỏ

7.

Khi vượt CMC, tính chất nào của dung dịch thay đổi chậm hơn so với trước CMC?

a)

Sức căng bề mặt giảm chậm lại

b)

Độ dẫn điện giảm đột ngột

c)

Màu sắc chuyển sang đục ngay

d)

Áp suất hơi tăng nhanh hơn

8.

SAA dạng anion thường có đầu phân cực là

a)

Nhóm sulfonat hoặc carboxylat

b)

Nhóm hydroxyl không ion hóa

c)

Nhóm halogen kỵ nước

d)

Nhóm amin bậc một trung tính

9.

Micelle của SAA trong nước thường có cấu trúc lõi như thế nào?

a)

Lõi kim loại mang điện

b)

Lõi rỗng không có phân tử

c)

Lõi kỵ nước từ mạch alkyl

d)

Lõi ưa nước giàu ion

10.

Vai trò của SAA trong ổn định hệ bán keo là chủ yếu thông qua

a)

Thay đổi khối lượng hạt đáng kể

b)

Giảm sức căng và lực đẩy tĩnh điện

c)

Tăng áp suất và nhiệt độ hệ

d)

Tạo liên kết cộng hóa trị mới

11.

Chất nhũ hoá ưu tiên cho nhũ tương dầu trong nước (O/W) thường có đặc điểm nào?

a)

Chuỗi lưỡng cực cân bằng hoàn toàn

b)

Đầu ưa dầu lớn, đuôi ưa nước ngắn

c)

Đầu ưa nước lớn, đuôi kỵ nước dài

d)

Không có phần kỵ nước rõ rệt

12.

Trong nhũ tương nước trong dầu (W/O), chất nào sau đây thường dùng làm chất nhũ hoá?

a)

Muối ammonium bậc bốn

b)

Tween có HLB rất cao

c)

Bentonite trương nở trong nước

d)

Cholesterol dạng ester hóa

13.

Bentonite trong hệ nhũ tương đóng vai trò gì chủ yếu?

a)

Chất hoạt động bề mặt mạnh

b)

Tác nhân ổn định bằng cơ học

c)

Tác nhân giảm độ nhớt hệ

d)

Chất tăng tốc tạo micelle

14.

Cấu trúc micelle của chất hoạt động bề mặt trong nước có tâm như thế nào?

a)

Tâm kỵ nước chứa đuôi hydrocarbon

b)

Tâm ưa nước chứa nhóm ion hóa

c)

Tâm trung tính chứa phân tử dung môi

d)

Tâm rỗng không chứa thành phần

15.

Liposome khác micelle ở điểm nào?

a)

Chỉ hình thành ở nồng độ rất thấp

b)

Có hai lớp phospholipid tạo túi rỗng

c)

Có một lớp surfactant tạo lõi đặc

d)

Không mang tính chất lưỡng cực rõ

16.

Chỉ số HLB cao thường phù hợp với ứng dụng nào?

a)

Tạo gel kỵ nước đặc

b)

Nhũ hoá W/O bền hơn

c)

Nhũ hoá O/W bền hơn

d)

Giảm sức căng bề mặt dầu

17.

Cholesterol hỗ trợ ổn định cấu trúc nào sau đây trong hệ phân tán?

a)

Màng liposome bền vững

b)

Lõi micelle tan mạnh

c)

Tương tác bentonite–nước

d)

Pha dầu bay hơi nhanh

18.

Khi tăng nồng độ surfactant vượt CMC, điều gì xảy ra rõ nhất?

a)

Số lượng micelle tăng đáng kể

b)

HLB của chất thay đổi lớn

c)

Pha liên tục chuyển thành dầu

d)

Kích thước giọt dầu giảm vô hạn

19.

Nhũ tương O/W ổn định nhất khi giọt phân tán có đặc điểm gì?

a)

Kích thước nhỏ, phân bố hẹp

b)

Kích thước lớn, phân bố rộng

c)

Hình dạng que, phân bố ngẫu

d)

Khối lượng riêng rất cao

20.

Trong thiết kế W/O cho mỹ phẩm, lựa chọn nào giúp tăng độ ổn định?

a)

Kết hợp cholesterol với sorbitan ester

b)

Dùng Tween nồng độ cực cao

c)

Thêm muối vô cơ mạnh ion hóa

d)

Giảm hoàn toàn pha nước tự do

21.

Micelle đảo hình thành trong môi trường nào?

a)

Pha lưỡng cực điện môi cao

b)

Dung môi nước có muối mạnh

c)

Dung môi không phân cực chứa nước ít

d)

Hệ có bentonite trương nở

22.

Liposome được ưa dùng trong dẫn thuốc vì lý do chính nào?

a)

Phá vỡ màng tế bào nhanh chóng

b)

Bao gói cả chất tan nước và tan dầu

c)

Tăng pH dung môi đáng kể

d)

Loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kết tụ

23.

Critical Micelle Concentration (CMC) của chất hoạt động bề mặt là gì?

a)

Nồng độ tối đa trước khi tách pha xảy ra

b)

Nồng độ tại đó độ nhớt đạt giá trị cực đại

c)

Nồng độ tại đó dung dịch trở thành đẳng trương

d)

Nồng độ tại đó micelle bắt đầu hình thành

24.

Khi tăng nhiệt độ, độ hòa tan của chất hoạt động bề mặt không ion thường thay đổi thế nào trước và sau Cloud Point?

a)

Giảm đều trong toàn bộ khoảng nhiệt

b)

Giảm rồi tăng mạnh sau Cloud Point

c)

Giữ nguyên trước và sau Cloud Point

d)

Tăng dần rồi giảm mạnh sau Cloud Point

25.

Kraft Point mô tả điều gì đối với hệ chứa xà phòng hoặc chất hoạt động bề mặt ion?

a)

Nhiệt độ tối thiểu để chất rắn tan tạo micelle

b)

Nhiệt độ tại đó độ nhớt giảm về không

c)

Nhiệt độ tối đa trước khi dung dịch sôi

d)

Nhiệt độ tại đó HLB tăng đột ngột

26.

Điểm đục (Cloud Point) của chất hoạt động bề mặt không ion được xác định bằng hiện tượng nào?

a)

Dung dịch kết tinh thành tinh thể nhỏ

b)

Dung dịch chuyển sang màu vàng nhẹ

c)

Dung dịch tăng độ dẫn điện đột ngột

d)

Dung dịch bắt đầu đục do tách pha

27.

Trong mối liên hệ HLB, giá trị HLB cao thường gợi ý khả năng gì?

a)

Khả năng tạo bọt thấp trong nước

b)

Khả năng tạo micelle kém trong nước

c)

Ưa dầu mạnh, tạo nhũ nước trong dầu

d)

Ưa nước mạnh, tạo nhũ dầu trong nước

28.

Chọn phát biểu đúng về CMC và sự tạo micelle trong nước.

a)

Micelle chỉ hình thành khi có điện ly mạnh

b)

Micelle chỉ hình thành ở nhiệt độ thấp

c)

Micelle hình thành dưới mọi nồng độ

d)

Micelle hình thành khi nồng độ vượt CMC

29.

Ở dưới Kraft Point, điều gì thường diễn ra với xà phòng ion trong nước?

a)

Tăng độ dẫn điện vượt trội

b)

Hòa tan kém, ít hoặc không tạo micelle

c)

Hòa tan tốt và tạo micelle lớn

d)

Tạo bọt cực mạnh và bền

30.

Cloud Point phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào đối với chất hoạt động bề mặt không ion?

a)

Áp suất khí quyển của phòng thí nghiệm

b)

Màu sắc của dung dịch ban đầu

c)

Độ dài chuỗi polyoxyethylene hydrophilic

d)

Kích thước của bình khuấy trộn

31.

Khi thiết kế nhũ tương dược phẩm, việc chọn HLB phù hợp giúp đạt được điều gì?

a)

Loại bỏ hiện tượng tách lớp vĩnh viễn

b)

Tăng độ đục ở mọi nhiệt độ

c)

Giảm hoàn toàn nhu cầu chất ổn định

d)

Loại nhũ phù hợp và ổn định hơn

32.

Trong thực nghiệm, CMC thường được xác định bằng cách theo dõi đại lượng nào?

a)

Màu sắc và mùi của dung dịch

b)

Độ dẫn điện hoặc sức căng bề mặt

c)

Độ sệt quan sát bằng mắt thường

d)

Khối lượng riêng đo bằng cân

33.

Điểm khác nhau chính giữa Kraft Point và Cloud Point là gì?

a)

Kraft chỉ cho hệ dầu, Cloud chỉ cho hệ nước

b)

Kraft liên quan tan rắn ion, Cloud tách pha không ion

c)

Kraft liên quan tách pha không ion, Cloud tan rắn ion

d)

Kraft đo HLB, Cloud đo CMC

34.

Trong hệ nhũ tương đơn giản, pha phân tán là gì?

a)

Pha rắn tạo cấu trúc mạng lưới

b)

Pha nội gồm các giọt nhỏ rời rạc

c)

Pha khí tạo bọt và lỗ rỗng

d)

Pha dầu hoặc pha nước liên tục

35.

Nhũ tương W/O nghĩa là gì?

a)

Dầu, nước và khí cùng một pha

b)

Nước và dầu trộn đồng thể hoàn toàn

c)

Dầu trong nước làm pha ngoại

d)

Nước trong dầu làm pha ngoại

36.

Nhũ tương O/W/O thuộc loại nào?

a)

Nhũ tương đa cấp ba pha lồng nhau

b)

Nhũ tương đơn với hai pha song song

c)

Hệ gel keo có mạng polymer

d)

Dung dịch thật không có ranh giới pha

37.

Mục đích của thử thuốc nhuộm Sudan III trong nhận diện nhũ tương là gì?

a)

Xác định độ nhớt của hệ nhũ

b)

Đánh giá độ bền nhiệt của mẫu

c)

Đo kích thước giọt bằng quang học

d)

Kiểm tra pha dầu bằng độ hòa tan

38.

Trong phép nhuộm Sudan III, hiện tượng nào gợi ý hệ O/W?

a)

Màu đỏ lan đều pha liên tục

b)

Thuốc nhuộm không biến đổi màu

c)

Thuốc nhuộm nằm trong giọt đỏ rải rác

d)

Xuất hiện lớp màu ở bề mặt trên

39.

Tỉ lệ thể tích pha (phase volume ratio) ảnh hưởng chủ yếu đến điều gì của nhũ tương?

a)

Khả năng đảo pha khi vượt ngưỡng

b)

Độ hòa tan của chất nhũ hóa

c)

Nhiệt độ chuyển thủy–oleo

d)

Tính dẫn điện của pha nội

40.

Phương pháp dẫn điện giúp phân biệt O/W và W/O như thế nào?

a)

O/W dẫn điện tốt hơn đáng kể

b)

W/O dẫn điện cao hơn nước

c)

Cả hai dẫn điện tương đương nhau

d)

Dẫn điện chỉ phụ thuộc độ nhớt

41.

Khi thêm thuốc nhuộm tan trong nước vào mẫu, kết quả nào cho thấy hệ O/W?

a)

Màu tập trung ở lớp trên cùng

b)

Pha liên tục chuyển màu đồng nhất

c)

Chỉ các giọt riêng lẻ đổi màu nhẹ

d)

Không xuất hiện bất kỳ màu sắc

42.

Trong nhũ tương nhiều lớp W/O/W, pha liên tục cuối cùng là gì?

a)

Nước bao quanh toàn hệ bên ngoài

b)

Dầu bao quanh toàn hệ bên ngoài

c)

Polymer tạo mạng bao ngoài

d)

Khí bao quanh như bọt ngoài

43.

Dấu hiệu thực nghiệm gợi ý khả năng đảo pha từ O/W sang W/O là gì?

a)

Giảm hoàn toàn kích thước giọt

b)

Giảm nhẹ nhiệt độ bảo quản mẫu

c)

Tăng tỉ lệ thể tích dầu vượt ngưỡng

d)

Tăng độ hòa tan thuốc nhuộm nước

44.

Khi xác định loại nhũ tương bằng kính hiển vi, cần quan sát điều gì đầu tiên?

a)

Phân bố giọt và pha liên tục

b)

Sự bay hơi dung môi nhanh

c)

Biến đổi màu theo thời gian

d)

Hình dạng tinh thể rắn lẫn

45.

Nhũ tương O/W/O thường dùng để đạt mục tiêu nào trong công thức?

a)

Giải phóng dược chất kéo dài

b)

Tăng độ dẫn điện tức thời

c)

Giảm hoàn toàn độ nhớt hệ

d)

Loại bỏ nhu cầu chất nhũ hóa

46.

Khi đo độ dẫn điện, kết quả nào phù hợp với nhũ tương W/O?

a)

Dẫn điện rất thấp và ổn định

b)

Dẫn điện cao như nước cất

c)

Dẫn điện tăng khi khuấy mạnh

d)

Dẫn điện dao động theo màu nhuộm

47.

Phân biệt O/W và W/O bằng hiện tượng thấm ướt trên giấy lọc: dấu hiệu nào đúng?

a)

O/W thấm loang nhanh vòng ẩm

b)

O/W tạo vệt dầu rõ hơn

c)

W/O tạo vệt dầu bóng chậm

d)

Cả hai tạo vòng ẩm giống hệt

48.

Trong thử nhuộm Sudan III, kết hợp với thuốc nhuộm tan nước giúp làm gì?

a)

Kiểm tra độ tinh khiết thuốc nhuộm

b)

Đánh giá độ bền cơ học mẫu

c)

Đo chính xác kích thước giọt

d)

Xác định đồng thời pha liên tục

49.

Hiện tượng creaming trong nhũ tương mô tả điều gì về phân bố pha phân tán?

a)

Hệ chuyển tướng sang dạng đảo ngay lập tức

b)

Pha nhẹ nổi lên trên tạo lớp tập trung

c)

Pha nặng lắng xuống đáy nhanh chóng

d)

Cả hai pha hòa tan hoàn toàn nhau

50.

Sedimentation trong nhũ tương xảy ra khi nào?

a)

Hệ tạo micelle làm giảm sức căng

b)

Chuyển tướng từ D/N sang N/D

c)

Hạt nặng di chuyển xuống dưới do trọng lực

d)

Hạt nhẹ di chuyển lên trên do lực nổi

51.

Quy tắc Bancroft nêu rằng chất nhũ hóa có xu hướng hòa tan tốt nhất vào pha nào?

a)

Pha liên tục mà nó ưu ái hòa tan

b)

Pha có sức căng bề mặt nhỏ nhất

c)

Pha phân tán có độ nhớt thấp

d)

Pha có mật độ lớn hơn đáng kể

52.

Theo phương trình Stokes, vận tốc lắng của hạt tăng khi nào?

a)

Kích thước hạt tăng và độ nhớt giảm

b)

Kích thước hạt giảm và độ nhớt tăng

c)

Nhiệt độ giảm làm tăng độ nhớt

d)

Chênh lệch tỷ trọng giảm mạnh

53.

Trong tính HLB hỗn hợp, HLB_mix bằng gì khi trộn hai chất A và B?

a)

Hiệu số HLB giữa chất A và chất B

b)

Trung bình cộng đơn giản không cần tỷ lệ

c)

Tổng HLB có trọng số theo phần trăm khối lượng

d)

Bình phương trung bình của hai giá trị

54.

Để giảm creaming theo Stokes, biện pháp khả thi là gì?

a)

Giảm nhiệt độ để giảm mật độ

b)

Tăng chênh lệch tỷ trọng giữa các pha

c)

Giảm độ nhớt pha liên tục đáng kể

d)

Giảm kích thước hạt bằng nghiền mịn

55.

Một nhũ tương dầu trong nước bền hơn khi chọn chất nhũ hóa có HLB như thế nào?

a)

HLB âm do phân cực mạnh

b)

HLB trung bình khoảng 5–6

c)

HLB thấp phù hợp cho W/O

d)

HLB cao phù hợp cho O/W

56.

Khi chuyển tướng từ D/N sang N/D, điều kiện thường gặp là gì?

a)

Giảm kích thước hạt bằng siêu âm

b)

Thêm muối để tăng lực đẩy điện

c)

Thay đổi loại chất nhũ hóa và tỷ lệ pha

d)

Tăng nhiệt độ làm giảm sức căng

57.

Aerosol trong hóa keo là hệ gì?

a)

Hệ phân tán là khí có hạt rắn

b)

Hệ phân tán là lỏng có hạt rắn

c)

Hệ phân tán là rắn có lỗ xốp

d)

Hệ phân tán là lỏng có hạt khí

58.

Hệ keo có kích thước tiểu phân 10⁻⁷–10⁻⁵ cm dẫn đến hệ quả nào?

a)

Diện tích bề mặt phân chia rất lớn

b)

Năng lượng tự do bề mặt giảm mạnh

c)

Không xảy ra hiện tượng Brown

d)

Không cần chất ổn định bổ sung

59.

Khi nghiền chất rắn thành hạt rất mịn và phân tán vào không khí, ta thu được gì?

a)

Gel rắn có cấu trúc mạng lưới

b)

Nhũ tương dầu trong nước đặc

c)

Hệ keo rắn trong lỏng bền vững

d)

Bụi hoặc sol khí dạng rắn trong khí

60.

Chọn phát biểu đúng về kích thước: KT ion < KT lỗ < KT keo. Điều gì qua được màng bán thấm?

a)

Chỉ lỗ xốp cho phép hạt lớn đi qua

b)

Mọi thành phần đều không thể đi qua

c)

Chỉ hạt keo có thể đi qua dễ dàng

d)

Chỉ ion và phân tử nhỏ có thể đi qua

61.

Tính chất quang học đặc trưng của hệ keo là gì?

a)

Hấp thụ hoàn toàn không tán xạ

b)

Phản xạ mạnh như gương kim loại

c)

Khúc xạ ánh sáng giống dung dịch

d)

Nhiễu xạ ánh sáng tạo Tyndall

62.

Chất hoạt động bề mặt lưỡng cực êm dịu thường dùng trong mỹ phẩm là gì?

a)

Lauryl amino propyl betain

b)

Benzalkonium chloride

c)

Natri lauryl sulphate

d)

Cetyl pyridinium chloride

63.

Vì sao hệ keo có bề mặt phân chia lớn làm BMPCP tăng?

a)

Do điện tích bề mặt bị trung hòa nhanh

b)

Tại bề mặt phân chia năng lượng tự do lớn

c)

Vì kích thước hạt tăng làm diện tích giảm

d)

Do dung môi có độ nhớt rất thấp

64.

Yếu tố nào sau đây giúp hệ keo bền hơn?

a)

Giảm tương tác bề mặt giữa pha

b)

Tăng độ nhớt môi trường phân tán

c)

Giảm khuếch tán của hạt keo

d)

Giảm chuyển động Brownian

65.

Hydrosol là hệ phân tán có môi trường phân tán là gì?

a)

Khí hydro làm môi trường phân tán

b)

Rắn là môi trường phân tán lâu

c)

Cồn là môi trường phân tán đặc

d)

Nước là môi trường phân tán chính

66.

Phương pháp phân biệt nhũ tương nào sau đây là phù hợp?

a)

Pha loãng để quan sát biến đổi

b)

Cả ba phương pháp đều dùng

c)

Quan sát dưới kính hiển vi

d)

Đo độ dẫn điện của hệ

67.

Phát biểu sai về sự chuyển tướng của nhũ tương là gì?

a)

Có thể xảy ra hai chiều tùy điều kiện

b)

Dùng thêm chất nhũ hóa thích hợp

c)

Chỉ xảy ra một chiều từ D/N sang N/D

d)

Khuấy mạnh có thể thúc đẩy quá trình

68.

Khi tính HLB hỗn hợp ba chất, công thức tổng quát đúng là gì?

a)

HLB_mix = Σ(wi × HLB_i)

b)

HLB_mix = Σ(HLB_i)/n

c)

HLB_mix = |HLB_A − HLB_B|

d)

HLB_mix = Σ(HLB_i²)/n

69.

Độ phân tán D của hệ đa phân tán có quan hệ nào với kích thước hạt trung bình d?

a)

Tỉ lệ thuận với d

b)

Bằng căn bậc hai của d

c)

Tỉ lệ nghịch với d

d)

Độc lập với d

70.

Chọn phát biểu sai về độ phân tán D trong các hệ: D dung dịch, D hệ keo, D hệ thô.

a)

D hệ keo lớn hơn D dung dịch

b)

D hệ thô < D hệ keo < D dung dịch

c)

D dung dịch < D hệ keo < D hệ thô

d)

D hệ thô nhỏ hơn D dung dịch

71.

Tổng diện tích bề mặt phân chia pha S trong hệ dị thể phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Chỉ phụ thuộc nhiệt độ

b)

Phụ thuộc số hạt và kích thước hạt

c)

Chỉ phụ thuộc áp suất

d)

Phụ thuộc pH dung môi

72.

Trong dung dịch, kích thước ion, nguyên tử, phân tử thường nhỏ hơn kích thước tiểu phân hệ keo. Do đó hệ nào có diện tích bề mặt phân chia pha lớn hơn?

a)

Dung dịch

b)

Hệ keo

c)

Hệ thô

d)

Cả ba như nhau

73.

Chọn câu sai về mối liên hệ giữa diện tích bề mặt riêng Sr và kích thước tiểu phân d.

a)

Sr phụ thuộc độ phân tán D

b)

Sr tỉ lệ thuận với d

c)

Tiểu phân càng nhỏ Sr càng lớn

d)

Sr tỉ lệ nghịch với d

74.

Phát biểu nào đúng về tiểu phân càng nhỏ thì diện tích bề mặt phân chia pha thay đổi thế nào?

a)

Tăng rồi giảm theo chu kỳ

b)

Không đổi theo kích thước

c)

Càng nhỏ thì diện tích càng tăng

d)

Càng nhỏ thì diện tích càng giảm

75.

Một tiểu phân dạng khối vuông có cạnh 1 cm. Chia thành các khối vuông nhỏ hơn với cạnh 1 µm, tổng diện tích bề mặt xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

6×1056 \times 10^5 cm^2

b)

6×1046 \times 10^4 cm^2

c)

6×1066 \times 10^6 cm^2

d)

6×1036 \times 10^3 cm^2

76.

Một khối vuông cạnh 1 cm được chia thành các khối vuông cạnh 0,1 µm. Tổng diện tích bề mặt gần đúng là:

a)

6×1056 \times 10^5 cm^2

b)

6×1046 \times 10^4 cm^2

c)

6×1036 \times 10^3 cm^2

d)

6×1066 \times 10^6 cm^2

77.

Một khối vuông cạnh 1 mm chia thành các khối vuông cạnh 1 nm. Tổng diện tích bề mặt gần đúng là:

a)

6×1066 \times 10^6 mm^2

b)

6×1086 \times 10^8 mm^2

c)

6×109mm26 \times 10^9 mm^2

d)

6×1076 \times 10^7 mm^2

78.

Một khối vuông cạnh 1 mm chia thành các khối vuông cạnh 10 nm. Tổng diện tích bề mặt gần đúng là:

a)

6×1076 \times 10^7 mm^2

b)

6×1066 \times 10^6 mm^2

c)

6×1056 \times 10^5 mm^2

d)

6×1086 \times 10^8 mm^2

79.

Khi một khối vuông cạnh 1 mm được chia thành các khối vuông cạnh 1 µm, tổng diện tích bề mặt tăng lên bao nhiêu lần?

a)

10^4 lần

b)

10^6 lần

c)

10^5 lần

d)

10^3 lần

80.

Trong động học hóa học, bậc phản ứng tổng cộng được xác định bằng gì?

a)

Tổng số hệ số cân bằng phương trình

b)

Tổng số mũ của nồng độ trong phương trình tốc độ

c)

Số bước trong cơ chế phản ứng

d)

Số phân tử tham gia va chạm hiệu quả

81.

Đơn vị của hằng số tốc độ k cho phản ứng bậc không là gì (dạng nồng độ mol/L và thời gian s)?

a)

mol·L⁻¹·s⁻²

b)

mol·L⁻¹·s⁻¹

c)

s⁻¹

d)

L·mol⁻¹·s⁻¹

82.

Phương trình tốc độ cho phản ứng bậc nhất đơn giản có dạng nào?

a)

r = k[A]

b)

r = k[A]²

c)

r = k

d)

r = k[A][B]

83.

Hàm tích phân (integrated rate law) của phản ứng bậc nhất đối với chất A là gì?

a)

[A]=[A]0ekt[A] = [A]₀ e^{kt}

b)

1/[A] = 1/[A]₀ + kt

c)

ln[A] = ln[A]₀ − kt

d)

[A] = [A]₀ − kt

84.

Đồ thị nào tuyến tính dùng để xác định k cho phản ứng bậc nhất?

a)

[A] theo t

b)

ln[A] theo t

c)

[A]² theo t

d)

1/[A] theo t

85.

Đơn vị của hằng số tốc độ k cho phản ứng bậc nhất là gì?

a)

mol·L·s⁻¹

b)

mol·L⁻¹·s⁻¹

c)

s⁻¹

d)

L·mol⁻¹·s⁻¹

86.

Phương trình tốc độ cho phản ứng bậc hai (đơn chất) là gì?

a)

r = k[A]

b)

r = k[A]²

c)

r = k[A][B]

d)

r = k

87.

Hàm tích phân của phản ứng bậc hai đơn chất đối với A là gì?

a)

[A]=[A]0ekt[A] = [A]₀ e^{−kt}

b)

[A] = [A]₀ − kt

c)

1/[A] = 1/[A]₀ + kt

d)

ln[A] = ln[A]₀ − kt

88.

Đồ thị tuyến tính cho phản ứng bậc hai đơn chất là gì?

a)

[A] theo t

b)

1/[A] theo t

c)

ln[A] theo t

d)

[A]² theo t

89.

Đơn vị của k cho phản ứng bậc hai (dùng mol/L và s) là gì?

a)

L²·mol⁻²·s⁻¹

b)

mol·L⁻¹·s⁻¹

c)

s⁻¹

d)

L·mol⁻¹·s⁻¹

90.

Phản ứng bậc không có đặc điểm tốc độ thế nào khi nồng độ thay đổi?

a)

Tốc độ không đổi theo thời gian

b)

Tốc độ tỉ lệ với bình phương nồng độ

c)

Tốc độ tỉ lệ với nồng độ

d)

Tốc độ tỉ lệ với tích hai nồng độ

91.

Hàm tích phân cho phản ứng bậc không đối với A là gì?

a)

ln[A] = ln[A]₀ − kt

b)

[A] = [A]₀ − kt

c)

[A]=[A]0ekt[A] = [A]₀ e^{−kt}

d)

1/[A] = 1/[A]₀ + kt

92.

Thời gian bán rã t₁/₂ của phản ứng bậc nhất phụ thuộc thế nào vào nồng độ ban đầu?

a)

Phụ thuộc tuyến tính vào [A]₀

b)

Không phụ thuộc vào [A]₀

c)

Phụ thuộc nghịch với [A]₀

d)

Phụ thuộc bình phương vào [A]₀

93.

Thời gian bán rã t₁/₂ của phản ứng bậc hai đơn chất phụ thuộc thế nào vào nồng độ ban đầu?

a)

Không phụ thuộc vào [A]₀

b)

Tỉ lệ nghịch với [A]₀

c)

Tỉ lệ thuận với [A]₀

d)

Tỉ lệ với ln[A]₀

94.

Nếu đồ thị ln[A] theo thời gian cho đường thẳng, bậc phản ứng đối với A là gì?

a)

Bậc nhất

b)

Bậc không

c)

Bậc ba

d)

Bậc hai

95.

Nếu đồ thị 1/[A] theo thời gian tuyến tính, kết luận gì về bậc phản ứng đối với A?

a)

Bậc hai

b)

Không xác định

c)

Bậc nhất

d)

Bậc không

96.

Hằng số tốc độ k phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào trong phương trình Arrhenius?

a)

Thể tích dung dịch phản ứng

b)

Áp suất tổng cộng hệ

c)

Nhiệt độ và năng lượng hoạt hóa

d)

Nồng độ ban đầu các chất

97.

Trong phản ứng A + B → sản phẩm, tốc độ r = k[A][B] cho biết gì về bậc phản ứng tổng cộng?

a)

Bậc tổng cộng bằng 3

b)

Bậc tổng cộng bằng 1

c)

Bậc tổng cộng bằng 2

d)

Bậc tổng cộng bằng 0

98.

Phương pháp đồ thị nào giúp phân biệt bậc không với bậc nhất bằng dữ liệu [A]–t?

a)

Kiểm tra tuyến tính của [A] theo t

b)

Kiểm tra tuyến tính của ln[A] theo t

c)

Kiểm tra tuyến tính của 1/[A] theo t

d)

Kiểm tra tuyến tính của [A]² theo t

99.

Trong xác định bậc phản ứng thực nghiệm, điều nào là đúng?

a)

Luôn bằng hệ số cân bằng phương trình

b)

Phải suy ra từ phụ thuộc tốc độ vào nồng độ

c)

Chỉ phụ thuộc vào cơ chế lý thuyết

d)

Không liên quan tới dữ liệu thực nghiệm

Similar Resources on Wayground