WorksheetsPhần 1: Hệ Bán Keo (Questions 1-10)
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Trong hệ bán keo, chất hoạt diện (SAA) chủ yếu làm giảm đại lượng nào tại bề mặt pha?
Sức căng bề mặt của pha phân tán
Độ nhớt của toàn hệ dung dịch
Áp suất hơi của dung môi tinh khiết
Khối lượng riêng của hạt keo
Micelle hình thành khi nồng độ SAA vượt qua ngưỡng nào?
Nồng độ bão hòa của dung môi
Nồng độ đẳng nhiệt của hệ
Nồng độ cân bằng động tối ưu
Nồng độ tới hạn tạo micelle CMC
Trong cân bằng động của micelle, phân tử SAA liên tục có hành vi nào?
Bám chặt cố định vào micelle
Phân hủy thành ion vô cơ
Chỉ tồn tại ở bề mặt dung môi
Ra vào micelle luân phiên
Trong hệ bán keo, phần đầu ưa nước của SAA có xu hướng
Bám vào thành dụng cụ thí nghiệm
Chui vào lõi kỵ nước
Hướng ra pha nước liên tục
Liên kết cộng hóa trị với dung môi
Yếu tố nào thường làm giảm kích thước micelle?
Tăng lực ion và nén điện
Giảm nhiệt độ đáng kể
Giảm độ phân cực dung môi
Tăng độ nhớt của môi trường
Trong hệ bán keo, trạng thái nào mô tả đúng sự phân bố hạt theo thời gian?
Cân bằng tĩnh cố định lâu dài
Hỗn loạn không có quy luật
Đẳng nhiệt bất biến theo không gian
Cân bằng động với dao động nhỏ
Khi vượt CMC, tính chất nào của dung dịch thay đổi chậm hơn so với trước CMC?
Sức căng bề mặt giảm chậm lại
Độ dẫn điện giảm đột ngột
Màu sắc chuyển sang đục ngay
Áp suất hơi tăng nhanh hơn
SAA dạng anion thường có đầu phân cực là
Nhóm sulfonat hoặc carboxylat
Nhóm hydroxyl không ion hóa
Nhóm halogen kỵ nước
Nhóm amin bậc một trung tính
Micelle của SAA trong nước thường có cấu trúc lõi như thế nào?
Lõi kim loại mang điện
Lõi rỗng không có phân tử
Lõi kỵ nước từ mạch alkyl
Lõi ưa nước giàu ion
Vai trò của SAA trong ổn định hệ bán keo là chủ yếu thông qua
Thay đổi khối lượng hạt đáng kể
Giảm sức căng và lực đẩy tĩnh điện
Tăng áp suất và nhiệt độ hệ
Tạo liên kết cộng hóa trị mới
Chất nhũ hoá ưu tiên cho nhũ tương dầu trong nước (O/W) thường có đặc điểm nào?
Chuỗi lưỡng cực cân bằng hoàn toàn
Đầu ưa dầu lớn, đuôi ưa nước ngắn
Đầu ưa nước lớn, đuôi kỵ nước dài
Không có phần kỵ nước rõ rệt
Trong nhũ tương nước trong dầu (W/O), chất nào sau đây thường dùng làm chất nhũ hoá?
Muối ammonium bậc bốn
Tween có HLB rất cao
Bentonite trương nở trong nước
Cholesterol dạng ester hóa
Bentonite trong hệ nhũ tương đóng vai trò gì chủ yếu?
Chất hoạt động bề mặt mạnh
Tác nhân ổn định bằng cơ học
Tác nhân giảm độ nhớt hệ
Chất tăng tốc tạo micelle
Cấu trúc micelle của chất hoạt động bề mặt trong nước có tâm như thế nào?
Tâm kỵ nước chứa đuôi hydrocarbon
Tâm ưa nước chứa nhóm ion hóa
Tâm trung tính chứa phân tử dung môi
Tâm rỗng không chứa thành phần
Liposome khác micelle ở điểm nào?
Chỉ hình thành ở nồng độ rất thấp
Có hai lớp phospholipid tạo túi rỗng
Có một lớp surfactant tạo lõi đặc
Không mang tính chất lưỡng cực rõ
Chỉ số HLB cao thường phù hợp với ứng dụng nào?
Tạo gel kỵ nước đặc
Nhũ hoá W/O bền hơn
Nhũ hoá O/W bền hơn
Giảm sức căng bề mặt dầu
Cholesterol hỗ trợ ổn định cấu trúc nào sau đây trong hệ phân tán?
Màng liposome bền vững
Lõi micelle tan mạnh
Tương tác bentonite–nước
Pha dầu bay hơi nhanh
Khi tăng nồng độ surfactant vượt CMC, điều gì xảy ra rõ nhất?
Số lượng micelle tăng đáng kể
HLB của chất thay đổi lớn
Pha liên tục chuyển thành dầu
Kích thước giọt dầu giảm vô hạn
Nhũ tương O/W ổn định nhất khi giọt phân tán có đặc điểm gì?
Kích thước nhỏ, phân bố hẹp
Kích thước lớn, phân bố rộng
Hình dạng que, phân bố ngẫu
Khối lượng riêng rất cao
Trong thiết kế W/O cho mỹ phẩm, lựa chọn nào giúp tăng độ ổn định?
Kết hợp cholesterol với sorbitan ester
Dùng Tween nồng độ cực cao
Thêm muối vô cơ mạnh ion hóa
Giảm hoàn toàn pha nước tự do
Micelle đảo hình thành trong môi trường nào?
Pha lưỡng cực điện môi cao
Dung môi nước có muối mạnh
Dung môi không phân cực chứa nước ít
Hệ có bentonite trương nở
Liposome được ưa dùng trong dẫn thuốc vì lý do chính nào?
Phá vỡ màng tế bào nhanh chóng
Bao gói cả chất tan nước và tan dầu
Tăng pH dung môi đáng kể
Loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kết tụ
Critical Micelle Concentration (CMC) của chất hoạt động bề mặt là gì?
Nồng độ tối đa trước khi tách pha xảy ra
Nồng độ tại đó độ nhớt đạt giá trị cực đại
Nồng độ tại đó dung dịch trở thành đẳng trương
Nồng độ tại đó micelle bắt đầu hình thành
Khi tăng nhiệt độ, độ hòa tan của chất hoạt động bề mặt không ion thường thay đổi thế nào trước và sau Cloud Point?
Giảm đều trong toàn bộ khoảng nhiệt
Giảm rồi tăng mạnh sau Cloud Point
Giữ nguyên trước và sau Cloud Point
Tăng dần rồi giảm mạnh sau Cloud Point
Kraft Point mô tả điều gì đối với hệ chứa xà phòng hoặc chất hoạt động bề mặt ion?
Nhiệt độ tối thiểu để chất rắn tan tạo micelle
Nhiệt độ tại đó độ nhớt giảm về không
Nhiệt độ tối đa trước khi dung dịch sôi
Nhiệt độ tại đó HLB tăng đột ngột
Điểm đục (Cloud Point) của chất hoạt động bề mặt không ion được xác định bằng hiện tượng nào?
Dung dịch kết tinh thành tinh thể nhỏ
Dung dịch chuyển sang màu vàng nhẹ
Dung dịch tăng độ dẫn điện đột ngột
Dung dịch bắt đầu đục do tách pha
Trong mối liên hệ HLB, giá trị HLB cao thường gợi ý khả năng gì?
Khả năng tạo bọt thấp trong nước
Khả năng tạo micelle kém trong nước
Ưa dầu mạnh, tạo nhũ nước trong dầu
Ưa nước mạnh, tạo nhũ dầu trong nước
Chọn phát biểu đúng về CMC và sự tạo micelle trong nước.
Micelle chỉ hình thành khi có điện ly mạnh
Micelle chỉ hình thành ở nhiệt độ thấp
Micelle hình thành dưới mọi nồng độ
Micelle hình thành khi nồng độ vượt CMC
Ở dưới Kraft Point, điều gì thường diễn ra với xà phòng ion trong nước?
Tăng độ dẫn điện vượt trội
Hòa tan kém, ít hoặc không tạo micelle
Hòa tan tốt và tạo micelle lớn
Tạo bọt cực mạnh và bền
Cloud Point phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào đối với chất hoạt động bề mặt không ion?
Áp suất khí quyển của phòng thí nghiệm
Màu sắc của dung dịch ban đầu
Độ dài chuỗi polyoxyethylene hydrophilic
Kích thước của bình khuấy trộn
Khi thiết kế nhũ tương dược phẩm, việc chọn HLB phù hợp giúp đạt được điều gì?
Loại bỏ hiện tượng tách lớp vĩnh viễn
Tăng độ đục ở mọi nhiệt độ
Giảm hoàn toàn nhu cầu chất ổn định
Loại nhũ phù hợp và ổn định hơn
Trong thực nghiệm, CMC thường được xác định bằng cách theo dõi đại lượng nào?
Màu sắc và mùi của dung dịch
Độ dẫn điện hoặc sức căng bề mặt
Độ sệt quan sát bằng mắt thường
Khối lượng riêng đo bằng cân
Điểm khác nhau chính giữa Kraft Point và Cloud Point là gì?
Kraft chỉ cho hệ dầu, Cloud chỉ cho hệ nước
Kraft liên quan tan rắn ion, Cloud tách pha không ion
Kraft liên quan tách pha không ion, Cloud tan rắn ion
Kraft đo HLB, Cloud đo CMC
Trong hệ nhũ tương đơn giản, pha phân tán là gì?
Pha rắn tạo cấu trúc mạng lưới
Pha nội gồm các giọt nhỏ rời rạc
Pha khí tạo bọt và lỗ rỗng
Pha dầu hoặc pha nước liên tục
Nhũ tương W/O nghĩa là gì?
Dầu, nước và khí cùng một pha
Nước và dầu trộn đồng thể hoàn toàn
Dầu trong nước làm pha ngoại
Nước trong dầu làm pha ngoại
Nhũ tương O/W/O thuộc loại nào?
Nhũ tương đa cấp ba pha lồng nhau
Nhũ tương đơn với hai pha song song
Hệ gel keo có mạng polymer
Dung dịch thật không có ranh giới pha
Mục đích của thử thuốc nhuộm Sudan III trong nhận diện nhũ tương là gì?
Xác định độ nhớt của hệ nhũ
Đánh giá độ bền nhiệt của mẫu
Đo kích thước giọt bằng quang học
Kiểm tra pha dầu bằng độ hòa tan
Trong phép nhuộm Sudan III, hiện tượng nào gợi ý hệ O/W?
Màu đỏ lan đều pha liên tục
Thuốc nhuộm không biến đổi màu
Thuốc nhuộm nằm trong giọt đỏ rải rác
Xuất hiện lớp màu ở bề mặt trên
Tỉ lệ thể tích pha (phase volume ratio) ảnh hưởng chủ yếu đến điều gì của nhũ tương?
Khả năng đảo pha khi vượt ngưỡng
Độ hòa tan của chất nhũ hóa
Nhiệt độ chuyển thủy–oleo
Tính dẫn điện của pha nội
Phương pháp dẫn điện giúp phân biệt O/W và W/O như thế nào?
O/W dẫn điện tốt hơn đáng kể
W/O dẫn điện cao hơn nước
Cả hai dẫn điện tương đương nhau
Dẫn điện chỉ phụ thuộc độ nhớt
Khi thêm thuốc nhuộm tan trong nước vào mẫu, kết quả nào cho thấy hệ O/W?
Màu tập trung ở lớp trên cùng
Pha liên tục chuyển màu đồng nhất
Chỉ các giọt riêng lẻ đổi màu nhẹ
Không xuất hiện bất kỳ màu sắc
Trong nhũ tương nhiều lớp W/O/W, pha liên tục cuối cùng là gì?
Nước bao quanh toàn hệ bên ngoài
Dầu bao quanh toàn hệ bên ngoài
Polymer tạo mạng bao ngoài
Khí bao quanh như bọt ngoài
Dấu hiệu thực nghiệm gợi ý khả năng đảo pha từ O/W sang W/O là gì?
Giảm hoàn toàn kích thước giọt
Giảm nhẹ nhiệt độ bảo quản mẫu
Tăng tỉ lệ thể tích dầu vượt ngưỡng
Tăng độ hòa tan thuốc nhuộm nước
Khi xác định loại nhũ tương bằng kính hiển vi, cần quan sát điều gì đầu tiên?
Phân bố giọt và pha liên tục
Sự bay hơi dung môi nhanh
Biến đổi màu theo thời gian
Hình dạng tinh thể rắn lẫn
Nhũ tương O/W/O thường dùng để đạt mục tiêu nào trong công thức?
Giải phóng dược chất kéo dài
Tăng độ dẫn điện tức thời
Giảm hoàn toàn độ nhớt hệ
Loại bỏ nhu cầu chất nhũ hóa
Khi đo độ dẫn điện, kết quả nào phù hợp với nhũ tương W/O?
Dẫn điện rất thấp và ổn định
Dẫn điện cao như nước cất
Dẫn điện tăng khi khuấy mạnh
Dẫn điện dao động theo màu nhuộm
Phân biệt O/W và W/O bằng hiện tượng thấm ướt trên giấy lọc: dấu hiệu nào đúng?
O/W thấm loang nhanh vòng ẩm
O/W tạo vệt dầu rõ hơn
W/O tạo vệt dầu bóng chậm
Cả hai tạo vòng ẩm giống hệt
Trong thử nhuộm Sudan III, kết hợp với thuốc nhuộm tan nước giúp làm gì?
Kiểm tra độ tinh khiết thuốc nhuộm
Đánh giá độ bền cơ học mẫu
Đo chính xác kích thước giọt
Xác định đồng thời pha liên tục
Hiện tượng creaming trong nhũ tương mô tả điều gì về phân bố pha phân tán?
Hệ chuyển tướng sang dạng đảo ngay lập tức
Pha nhẹ nổi lên trên tạo lớp tập trung
Pha nặng lắng xuống đáy nhanh chóng
Cả hai pha hòa tan hoàn toàn nhau
Sedimentation trong nhũ tương xảy ra khi nào?
Hệ tạo micelle làm giảm sức căng
Chuyển tướng từ D/N sang N/D
Hạt nặng di chuyển xuống dưới do trọng lực
Hạt nhẹ di chuyển lên trên do lực nổi
Quy tắc Bancroft nêu rằng chất nhũ hóa có xu hướng hòa tan tốt nhất vào pha nào?
Pha liên tục mà nó ưu ái hòa tan
Pha có sức căng bề mặt nhỏ nhất
Pha phân tán có độ nhớt thấp
Pha có mật độ lớn hơn đáng kể
Theo phương trình Stokes, vận tốc lắng của hạt tăng khi nào?
Kích thước hạt tăng và độ nhớt giảm
Kích thước hạt giảm và độ nhớt tăng
Nhiệt độ giảm làm tăng độ nhớt
Chênh lệch tỷ trọng giảm mạnh
Trong tính HLB hỗn hợp, HLB_mix bằng gì khi trộn hai chất A và B?
Hiệu số HLB giữa chất A và chất B
Trung bình cộng đơn giản không cần tỷ lệ
Tổng HLB có trọng số theo phần trăm khối lượng
Bình phương trung bình của hai giá trị
Để giảm creaming theo Stokes, biện pháp khả thi là gì?
Giảm nhiệt độ để giảm mật độ
Tăng chênh lệch tỷ trọng giữa các pha
Giảm độ nhớt pha liên tục đáng kể
Giảm kích thước hạt bằng nghiền mịn
Một nhũ tương dầu trong nước bền hơn khi chọn chất nhũ hóa có HLB như thế nào?
HLB âm do phân cực mạnh
HLB trung bình khoảng 5–6
HLB thấp phù hợp cho W/O
HLB cao phù hợp cho O/W
Khi chuyển tướng từ D/N sang N/D, điều kiện thường gặp là gì?
Giảm kích thước hạt bằng siêu âm
Thêm muối để tăng lực đẩy điện
Thay đổi loại chất nhũ hóa và tỷ lệ pha
Tăng nhiệt độ làm giảm sức căng
Aerosol trong hóa keo là hệ gì?
Hệ phân tán là khí có hạt rắn
Hệ phân tán là lỏng có hạt rắn
Hệ phân tán là rắn có lỗ xốp
Hệ phân tán là lỏng có hạt khí
Hệ keo có kích thước tiểu phân 10⁻⁷–10⁻⁵ cm dẫn đến hệ quả nào?
Diện tích bề mặt phân chia rất lớn
Năng lượng tự do bề mặt giảm mạnh
Không xảy ra hiện tượng Brown
Không cần chất ổn định bổ sung
Khi nghiền chất rắn thành hạt rất mịn và phân tán vào không khí, ta thu được gì?
Gel rắn có cấu trúc mạng lưới
Nhũ tương dầu trong nước đặc
Hệ keo rắn trong lỏng bền vững
Bụi hoặc sol khí dạng rắn trong khí
Chọn phát biểu đúng về kích thước: KT ion < KT lỗ < KT keo. Điều gì qua được màng bán thấm?
Chỉ lỗ xốp cho phép hạt lớn đi qua
Mọi thành phần đều không thể đi qua
Chỉ hạt keo có thể đi qua dễ dàng
Chỉ ion và phân tử nhỏ có thể đi qua
Tính chất quang học đặc trưng của hệ keo là gì?
Hấp thụ hoàn toàn không tán xạ
Phản xạ mạnh như gương kim loại
Khúc xạ ánh sáng giống dung dịch
Nhiễu xạ ánh sáng tạo Tyndall
Chất hoạt động bề mặt lưỡng cực êm dịu thường dùng trong mỹ phẩm là gì?
Lauryl amino propyl betain
Benzalkonium chloride
Natri lauryl sulphate
Cetyl pyridinium chloride
Vì sao hệ keo có bề mặt phân chia lớn làm BMPCP tăng?
Do điện tích bề mặt bị trung hòa nhanh
Tại bề mặt phân chia năng lượng tự do lớn
Vì kích thước hạt tăng làm diện tích giảm
Do dung môi có độ nhớt rất thấp
Yếu tố nào sau đây giúp hệ keo bền hơn?
Giảm tương tác bề mặt giữa pha
Tăng độ nhớt môi trường phân tán
Giảm khuếch tán của hạt keo
Giảm chuyển động Brownian
Hydrosol là hệ phân tán có môi trường phân tán là gì?
Khí hydro làm môi trường phân tán
Rắn là môi trường phân tán lâu
Cồn là môi trường phân tán đặc
Nước là môi trường phân tán chính
Phương pháp phân biệt nhũ tương nào sau đây là phù hợp?
Pha loãng để quan sát biến đổi
Cả ba phương pháp đều dùng
Quan sát dưới kính hiển vi
Đo độ dẫn điện của hệ
Phát biểu sai về sự chuyển tướng của nhũ tương là gì?
Có thể xảy ra hai chiều tùy điều kiện
Dùng thêm chất nhũ hóa thích hợp
Chỉ xảy ra một chiều từ D/N sang N/D
Khuấy mạnh có thể thúc đẩy quá trình
Khi tính HLB hỗn hợp ba chất, công thức tổng quát đúng là gì?
HLB_mix = Σ(wi × HLB_i)
HLB_mix = Σ(HLB_i)/n
HLB_mix = |HLB_A − HLB_B|
HLB_mix = Σ(HLB_i²)/n
Độ phân tán D của hệ đa phân tán có quan hệ nào với kích thước hạt trung bình d?
Tỉ lệ thuận với d
Bằng căn bậc hai của d
Tỉ lệ nghịch với d
Độc lập với d
Chọn phát biểu sai về độ phân tán D trong các hệ: D dung dịch, D hệ keo, D hệ thô.
D hệ keo lớn hơn D dung dịch
D hệ thô < D hệ keo < D dung dịch
D dung dịch < D hệ keo < D hệ thô
D hệ thô nhỏ hơn D dung dịch
Tổng diện tích bề mặt phân chia pha S trong hệ dị thể phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Chỉ phụ thuộc nhiệt độ
Phụ thuộc số hạt và kích thước hạt
Chỉ phụ thuộc áp suất
Phụ thuộc pH dung môi
Trong dung dịch, kích thước ion, nguyên tử, phân tử thường nhỏ hơn kích thước tiểu phân hệ keo. Do đó hệ nào có diện tích bề mặt phân chia pha lớn hơn?
Dung dịch
Hệ keo
Hệ thô
Cả ba như nhau
Chọn câu sai về mối liên hệ giữa diện tích bề mặt riêng Sr và kích thước tiểu phân d.
Sr phụ thuộc độ phân tán D
Sr tỉ lệ thuận với d
Tiểu phân càng nhỏ Sr càng lớn
Sr tỉ lệ nghịch với d
Phát biểu nào đúng về tiểu phân càng nhỏ thì diện tích bề mặt phân chia pha thay đổi thế nào?
Tăng rồi giảm theo chu kỳ
Không đổi theo kích thước
Càng nhỏ thì diện tích càng tăng
Càng nhỏ thì diện tích càng giảm
Một tiểu phân dạng khối vuông có cạnh 1 cm. Chia thành các khối vuông nhỏ hơn với cạnh 1 µm, tổng diện tích bề mặt xấp xỉ bằng bao nhiêu?
6×105 cm^2
6×104 cm^2
6×106 cm^2
6×103 cm^2
Một khối vuông cạnh 1 cm được chia thành các khối vuông cạnh 0,1 µm. Tổng diện tích bề mặt gần đúng là:
6×105 cm^2
6×104 cm^2
6×103 cm^2
6×106 cm^2
Một khối vuông cạnh 1 mm chia thành các khối vuông cạnh 1 nm. Tổng diện tích bề mặt gần đúng là:
6×106 mm^2
6×108 mm^2
6×109mm2
6×107 mm^2
Một khối vuông cạnh 1 mm chia thành các khối vuông cạnh 10 nm. Tổng diện tích bề mặt gần đúng là:
6×107 mm^2
6×106 mm^2
6×105 mm^2
6×108 mm^2
Khi một khối vuông cạnh 1 mm được chia thành các khối vuông cạnh 1 µm, tổng diện tích bề mặt tăng lên bao nhiêu lần?
10^4 lần
10^6 lần
10^5 lần
10^3 lần
Trong động học hóa học, bậc phản ứng tổng cộng được xác định bằng gì?
Tổng số hệ số cân bằng phương trình
Tổng số mũ của nồng độ trong phương trình tốc độ
Số bước trong cơ chế phản ứng
Số phân tử tham gia va chạm hiệu quả
Đơn vị của hằng số tốc độ k cho phản ứng bậc không là gì (dạng nồng độ mol/L và thời gian s)?
mol·L⁻¹·s⁻²
mol·L⁻¹·s⁻¹
s⁻¹
L·mol⁻¹·s⁻¹
Phương trình tốc độ cho phản ứng bậc nhất đơn giản có dạng nào?
r = k[A]
r = k[A]²
r = k
r = k[A][B]
Hàm tích phân (integrated rate law) của phản ứng bậc nhất đối với chất A là gì?
[A]=[A]0ekt
1/[A] = 1/[A]₀ + kt
ln[A] = ln[A]₀ − kt
[A] = [A]₀ − kt
Đồ thị nào tuyến tính dùng để xác định k cho phản ứng bậc nhất?
[A] theo t
ln[A] theo t
[A]² theo t
1/[A] theo t
Đơn vị của hằng số tốc độ k cho phản ứng bậc nhất là gì?
mol·L·s⁻¹
mol·L⁻¹·s⁻¹
s⁻¹
L·mol⁻¹·s⁻¹
Phương trình tốc độ cho phản ứng bậc hai (đơn chất) là gì?
r = k[A]
r = k[A]²
r = k[A][B]
r = k
Hàm tích phân của phản ứng bậc hai đơn chất đối với A là gì?
[A]=[A]0e−kt
[A] = [A]₀ − kt
1/[A] = 1/[A]₀ + kt
ln[A] = ln[A]₀ − kt
Đồ thị tuyến tính cho phản ứng bậc hai đơn chất là gì?
[A] theo t
1/[A] theo t
ln[A] theo t
[A]² theo t
Đơn vị của k cho phản ứng bậc hai (dùng mol/L và s) là gì?
L²·mol⁻²·s⁻¹
mol·L⁻¹·s⁻¹
s⁻¹
L·mol⁻¹·s⁻¹
Phản ứng bậc không có đặc điểm tốc độ thế nào khi nồng độ thay đổi?
Tốc độ không đổi theo thời gian
Tốc độ tỉ lệ với bình phương nồng độ
Tốc độ tỉ lệ với nồng độ
Tốc độ tỉ lệ với tích hai nồng độ
Hàm tích phân cho phản ứng bậc không đối với A là gì?
ln[A] = ln[A]₀ − kt
[A] = [A]₀ − kt
[A]=[A]0e−kt
1/[A] = 1/[A]₀ + kt
Thời gian bán rã t₁/₂ của phản ứng bậc nhất phụ thuộc thế nào vào nồng độ ban đầu?
Phụ thuộc tuyến tính vào [A]₀
Không phụ thuộc vào [A]₀
Phụ thuộc nghịch với [A]₀
Phụ thuộc bình phương vào [A]₀
Thời gian bán rã t₁/₂ của phản ứng bậc hai đơn chất phụ thuộc thế nào vào nồng độ ban đầu?
Không phụ thuộc vào [A]₀
Tỉ lệ nghịch với [A]₀
Tỉ lệ thuận với [A]₀
Tỉ lệ với ln[A]₀
Nếu đồ thị ln[A] theo thời gian cho đường thẳng, bậc phản ứng đối với A là gì?
Bậc nhất
Bậc không
Bậc ba
Bậc hai
Nếu đồ thị 1/[A] theo thời gian tuyến tính, kết luận gì về bậc phản ứng đối với A?
Bậc hai
Không xác định
Bậc nhất
Bậc không
Hằng số tốc độ k phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào trong phương trình Arrhenius?
Thể tích dung dịch phản ứng
Áp suất tổng cộng hệ
Nhiệt độ và năng lượng hoạt hóa
Nồng độ ban đầu các chất
Trong phản ứng A + B → sản phẩm, tốc độ r = k[A][B] cho biết gì về bậc phản ứng tổng cộng?
Bậc tổng cộng bằng 3
Bậc tổng cộng bằng 1
Bậc tổng cộng bằng 2
Bậc tổng cộng bằng 0
Phương pháp đồ thị nào giúp phân biệt bậc không với bậc nhất bằng dữ liệu [A]–t?
Kiểm tra tuyến tính của [A] theo t
Kiểm tra tuyến tính của ln[A] theo t
Kiểm tra tuyến tính của 1/[A] theo t
Kiểm tra tuyến tính của [A]² theo t
Trong xác định bậc phản ứng thực nghiệm, điều nào là đúng?
Luôn bằng hệ số cân bằng phương trình
Phải suy ra từ phụ thuộc tốc độ vào nồng độ
Chỉ phụ thuộc vào cơ chế lý thuyết
Không liên quan tới dữ liệu thực nghiệm
