WorksheetsKiểm tra HSK1
Total questions: 215
Worksheet time: 2hrs 48mins
爱情 (àiqíng) nghĩa là gì?
A. Tình bạn
B. Tình yêu
C. Hôn nhân
D. Cảm xúc
Câu 2: 笔记本 (bǐjìběn) là gì?
A. Máy tính
B. Bút viết
C. Sổ tay
D. Cặp sách
Câu 3: 饼干 (bǐnggān) có nghĩa là:
A. Bánh mì
B. Bánh quy
C. Kẹo
D. Bánh ngọt
Câu 4: 博士 (bóshì) là:
A. Giáo sư
B. Thạc sĩ
C. Tiến sĩ
D. Sinh viên
Câu 5: 材料 (cáiliào) nghĩa là:
A. Dụng cụ
B. Tài liệu
C. Máy móc
D. Kế hoạch
Câu 6: 传真 (chuánzhēn) là gì?
A. Email
B. Tin nhắn
C. Fax
D. Điện thoại
Câu 7: 窗户 (chuānghù) nghĩa là:
A. Cửa ra vào
B. Cửa sổ
C. Ban công
D. Tường
Câu 8: 词典 (cídiǎn) là:
A. Sách giáo khoa
B. Truyện
C. Từ điển
D. Tạp chí
Câu 9: 答案 (dáàn) nghĩa là gì?
A. Câu hỏi
B. Đáp án
C. Bài tập
D. Kết quả
Câu 10: 大夫 (dàfū) có nghĩa là:
A. Y tá
B. Bác sĩ
C. Dược sĩ
D. Bệnh nhân
Câu 11: 大使馆 (dàshǐguǎn) là:
A. Bộ ngoại giao
B. Đại sứ
C. Đại sứ quán
D. Lãnh sự
Câu 12: 代表 (dàibiǎo) nghĩa là:
A. Tham gia
B. Đại diện
C. Giới thiệu
D. Lãnh đạo
Câu 13: 刀 (dāo) là:
A. Kéo
B. Dao
C. Thìa
D. Nĩa
Câu 14: 导游 (dǎoyóu) là ai?
A. Lái xe
B. Hướng dẫn viên du lịch
C. Phiên dịch
D. Du khách
Câu 15: 地球 (dìqiú) nghĩa là:
A. Mặt trăng
B. Hành tinh
C. Trái đất
D. Vũ trụ
Câu 16: 地址 (dìzhǐ) là gì?
A. Số điện thoại
B. Email
C. Địa chỉ
D. Tên riêng
Câu 17: 动作 (dòngzuò) nghĩa là:
A. Thái độ
B. Hoạt động
C. Ý kiến
D. Cảm giác
Câu 18: 肚子 (dùzi) là:
A. Lưng
B. Ngực
C. Bụng
D. Cổ
Câu 19. 动作 (dòngzuò) nghĩa là:
A. Cảm xúc
B. Hoạt động
C. Phương pháp
D. Công cụ
Câu 20. 肚子 (dùzi) nghĩa là:
A. Lưng
B. Dạ dày
C. Bụng
D. Ngực
Câu 21. 儿童 (értóng) nghĩa là:
A. Người lớn
B. Học sinh
C. Trẻ sơ sinh
D. Nhi đồng
Câu 22. 法律 (fǎlǜ) nghĩa là:
A. Quy tắc
B. Luật lệ
C. Pháp luật
D. Quy định
Câu 23. 范围 (fànwéi) nghĩa là:
A. Khu vực
B. Giới hạn
C. Phạm vi
D. Mức độ
Câu 24. 方法 (fāngfǎ) nghĩa là:
A. Kỹ năng
B. Phương pháp
C. Cách nghĩ
D. Kế hoạch
Câu 25. 风景 (fēngjǐng) nghĩa là:
A. Thời tiết
B. Phong cảnh
C. Cảnh vật
D. Môi trường
Câu 26. 感觉 (gǎnjué) nghĩa là:
A. Cảm thấy
B. Suy nghĩ
C. Cảm xúc
D. Trí nhớ
Câu 27. 感情 (gǎnqíng) nghĩa là:
A. Tình bạn
B. Tình yêu
C. Cảm xúc
D. Cảm giác
Câu 28. 个子 (gèzi) nghĩa là:
A. Cân nặng
B. Dáng người
C. Chiều cao
D. Thân hình
Câu 29. 工具 (gōngjù) nghĩa là:
A. Máy móc
B. Thiết bị
C. Dụng cụ
D. Công nghệ
Câu 30. 工资 (gōngzī) nghĩa là:
A. Tiền thưởng
B. Thu nhậP
C. Lương
D. Tiền tiết kiệm
Câu 31. 顾客 (gùkè) nghĩa là:
A. Người bán
B. Người mua
C. Khách hàng
D. Nhân viên
Câu 32. 关键 (guānjiàn) nghĩa là:
A. Quan trọng
B. Trung tâm
C. Chìa khóa
D. Mục tiêu
Câu 33. 观众 (guānzhòng) nghĩa là:
A. Diễn viên
B. Người nghe
C. Người dẫn chương trình
D. Khán giả
Câu 34. 广告 (guǎnggào) nghĩa là:
A. Tin tức
B. Giới thiệu
C. Quảng cáo
D. Thông báo
Câu 35. 规定 (guīdìng) nghĩa là:
A. Điều lệ
B. Luật pháp
C. Quy định
D. Quy tắc
Câu 36. 过程 (guòchéng) nghĩa là:
A. Giai đoạn
B. Kết quả
C. Quá trình
D. Tiến triển
Câu 37. 海洋 (hǎiyáng) nghĩa là:
A. Biển
B. Hồ
C. Sông
D. Đại dương
Câu 38. 汗 (hàn) nghĩa là:
A. Nước
B. Máu
C. Nước mắt
D. Mồ hôi
Câu 39. 航班 (hángbān) nghĩa là:
A. Máy bay
B. Chuyến đi
C. Chuyến bay
D. Vé máy bay
Câu 40. 好处 (hǎochu) nghĩa là:
A. Thuận lợi
B. Ưu điểm
C. Giá trị
D. Lợi ích
Câu 41. 号码 (hàomǎ) nghĩa là:
A. Ký hiệu
B. Mã số
C. Con số
D. Số thứ tự
Câu 42. 盒子 (hézi) nghĩa là:
A. Túi
B. Hộp
C. Thùng
D. Chai
Câu 43. 猴子 (hóuzi) nghĩa là:
A. Mèo
B. Gấu
C. Con khỉ
D. Con chó
Câu 44. 护士 (hùshi) nghĩa là:
A. Bác sĩ
B. Y tá
C. Dược sĩ
D. Nhân viên y tế
Câu 45. 基础 (jīchǔ) nghĩa là:
A. Điều kiện
B. Kiến thức
C. Kinh nghiệm
D. Căn cứ
Câu 46. 计划 (jìhuà) nghĩa là:
A. Ý tưởng
B. Dự định
C. Mục tiêu
D. Kế hoạch
Câu 47. 记者 (jìzhě) nghĩa là:
A. Nhà văn
B. Biên tập viên
C. Phóng viên
D. Người dẫn chương trình
Câu 48. 技术 (jìshù) nghĩa là:
A. Kỹ năng
B. Máy móc
C. Phương tiện
D. Công nghệ
Câu 49. 加油站 (jiāyóuzhàn) nghĩa là:
A. Cửa hàng tiện lợi
B. Trạm sửa xe
C. Bãi đỗ xe
D. Trạm xăng
Câu 50. 家具 (jiājù) nghĩa là:
A. Đồ dùng
B. Trang trí
C. Nội thất
D. Đồ điện
Câu 51. 价格 (jiàgé) nghĩa là:
A. Chi phí
B. Giá cả
C. Giá
D. Tiền
Câu 52. 奖金 (jiǎngjīn) nghĩa là:
A. Lương
B. Phụ cấp
C. Tiền thưởng
D. Thưởng
Câu 53. 交通 (jiāotōng) nghĩa là:
A. Giao thông
B. Vận tải
C. Đường sá
D. Phương tiện
Câu 54. 饺子 (jiǎozi) nghĩa là:
A. Mì
B. Bánh bao
C. Cơm
D. Bánh ngọt
Câu 55. 教授 (jiàoshòu) nghĩa là:
A. Giáo viên
B. Thầy giáo
C. Giáo sư
D. Giảng viên
Câu 56. 结果 (jiéguǒ) nghĩa là:
A. Kết luận
B. Kết thúc
C. Thành tích
D. Kết quả
Câu 57. 京剧 (jīngjù) nghĩa là:
A. Nhạc cổ điển
B. Kịch nói
C. Kinh kịch Bắc Kinh
D. Hí kịch
Câu 59. 经历 (jīnglì) nghĩa là:
A. Trải nghiệm
B. Kinh nghiệm
C. Quá trình
D. Hành trình
Câu 58. 经济 (jīngjì) nghĩa là:
A. Tài chính
B. Kinh doanh
C. Kinh tế
D. Thương mại
Câu 60. 警察 (jǐngchá) nghĩa là:
A. Bộ đội
B. Bảo vệ
C. Công an
D. Cảnh sát
Câu 61. 镜子 (jìngzi) nghĩa là:
A. Cửa kính
B. Thủy tinh
C. Gương
D. Cửa sổ
Câu 62. 距离 (jùlí) nghĩa là:
A. Phạm vi
B. Độ dài
C. Khoảng cách
D. Đường đi
Câu 63. 看法 (kànfǎ) nghĩa là:
A. Quan điểm
B. Cách nhìn
C. Nhận xét
D. Xem
Câu 64. 空气 (kōngqì) nghĩa là:
A. Khí hậu
B. Gió
C. Không gian
D. Không khí
Câu 65. 垃圾桶 (lājītǒng) nghĩa là:
A. Thùng chứa
B. Thùng rác
C. Hộp đựng
D. Bao rác
Câu 66. 老虎 (lǎohǔ) nghĩa là:
A. Sư tử
B. Báo
C. Con hổ
D. Con gấu
Câu 67. 理想 (lǐxiǎng) nghĩa là:
A. Ước mơ
B. Hy vọng
C. Lý trí
D. Lý tưởng
Câu 68. 力气 (lìqì) nghĩa là:
A. Năng lượng
B. Sức khỏe
C. Sức mạnh
D. Khả năng
Câu 69. 律师 (lǜshī) nghĩa là:
A. Thẩm phán
B. Luật sư
C. Công tố viên
D. Cố vấn
Câu 70. 毛巾 (máojīn) nghĩa là:
A. Khăn giấy
B. Khăn lau
C. Khăn mặt
D. Khăn lau mặt
Câu 71. 梦 (mèng) nghĩa là:
A. Suy nghĩ
B. Giấc ngủ
C. Mơ
D. Hy vọng
Câu 72. 民族 (mínzú) nghĩa là:
A. Dân tộc
B. Quốc gia
C. Quốc tịch
D. Nhân dân
Câu 73. 目的 (mùdì) nghĩa là:
A. Kết quả
B. Mục đích
C. Nguyên nhân
D. Lý do
Câu 74. 内容 (nèiróng) nghĩa là:
A. Hình thức
B. Chủ đề
C. Nội dung
D. Văn bản
Câu 75. 能力 (nénglì) nghĩa là:
A. Trình độ
B. Kỹ năng
C. Sức lực
D. Khả năng
Câu 76. 农村 (nóngcūn) nghĩa là:
A. Làng quê
B. Nông nghiệp
C. Khu vực nông thôn
D. Miền núi
Câu 77. 皮肤 (pífū) nghĩa là:
A. Da
B. Thịt
C. Lông
D. Cơ thể
Câu 78. 脾气 (píqi) nghĩa là:
A. Thái độ
B. Cảm xúc
C. Tính khí
D. Tính cách
Câu 79. 乒乓球 (pīngpāngqiú) nghĩa là:
A. Bóng đá
B. Cầu lông
C. Bóng rổ
D. Bóng bàn
Câu 80. 瓶子 (píngzi) nghĩa là:
A. Ly
B. Cốc
C. Cái chai
D. Bình nước
Câu 81. 气候 (qìhòu) nghĩa là:
A. Thời tiết
B. Mùa đông
C. Khí hậu
D. Nhiệt độ
Câu 82. 签证 (qiānzhèng) nghĩa là:
A. Hộ chiếu
B. Vé máy bay
C. Visa
D. Giấy tờ tùy thân
Câu 83. 墙 (qiáng) nghĩa là:
A. Cửa sổ
B. Tường
C. Mái nhà
D. Hàng rào
Câu 84. 桥 (qiáo) nghĩa là:
A. Đường
B. Hầm
C. Cầu
D. Ngã tư
Câu 85. 巧克力 (qiǎokèlì) nghĩa là:
A. Kẹo
B. Bánh
C. Đường
D. Sôcôla
Câu 86. 亲戚 (qīnqi) nghĩa là:
A. Bạn bè
B. Đồng nghiệp
C. Hàng xóm
D. Người thân / họ hàng
Câu 87. 情况 (qíngkuàng) nghĩa là:
A. Kết quả
B. Tình trạng
C. Nguyên nhân
D. Cảm xúc
Câu 88. 区别 (qūbié) nghĩa là:
A. Giống nhau
B. So sánh
C. Sự khác biệt
D. Lựa chọn
Câu 89. 缺点 (quēdiǎn) nghĩa là:
A. Ưu điểm
B. Kinh nghiệm
C. Thiếu sót
D. Kỹ năng
Câu 90. 人民币 (rénmínbì) nghĩa là:
A. Đô la
B. Yên Nhật
C. Nhân dân tệ
D. Euro
Câu 91. 任务 (rènwu) nghĩa là:
A. Công việc
B. Nhiệm vụ
C. Kế hoạch
D. Mục tiêu
Câu 92. 日记 (rìjì) nghĩa là:
A. Thư
B. Bài báo
C. Nhật ký
D. Tài liệu
Câu 93. 入口 (rùkǒu) nghĩa là:
A. Lối ra
B. Cửa sổ
C. Cổng vào
D. Hành lang
Câu 94. 森林 (sēnlín) nghĩa là:
A. Núi
B. Rừng
C. Biển
D. Đồng bằng
Câu 95. 沙发 (shāfā) nghĩa là:
A. Giường
B. Ghế
C. Bàn
D. Ghế sofa
Câu 96. 社会 (shèhuì) nghĩa là:
A. Gia đình
B. Quốc gia
C. Xã hội
D. Văn hóa
Câu 97. 生命 (shēngmìng) nghĩa là:
A. Sức khỏe
B. Cuộc sống
C. Mạng sống
D. Tuổi thọ
Câu 98. 狮子 (shīzi) nghĩa là:
A. Con hổ
B. Con báo
C. Con sư tử
D. Con chó
Câu 99. 食品 (shípǐn) nghĩa là:
A. Nước uống
B. Đồ ăn
C. Trái cây
D. Rau củ
Câu 100. 市场 (shìchǎng) nghĩa là:
A. Siêu thị
B. Cửa hàng
C. Chợ
D. Trung tâm thương mại
Câu 101. 收入 (shōurù) nghĩa là:
A. Chi tiêu
B. Lợi nhuận
C. Thu nhập
D. Tiền tiết kiệm
Câu 102. 首都 (shǒudū) nghĩa là:
A. Thành phố
B. Trung tâm
C. Thủ đô
D. Quận
Câu 103. 售货员 (shòuhuòyuán) nghĩa là:
A. Thu ngân
B. Nhân viên bán hàng
C. Quản lý
D. Khách hàng
Câu 104. 数量 (shùliàng) nghĩa là:
A. Con số
B. Thống kê
C. Số lượng
D. Dữ liệu
Câu 105. 数字 (shùzì) nghĩa là:
A. Phép tính
B. Ký hiệu
C. Con số
D. Thứ tự
Câu 106. 顺序 (shùnxù) nghĩa là:
A. Đặt hàng
B. Trật tự / thứ tự
C. Kế hoạch
D. Danh sách
Câu 107. 硕士 (shuòshì) nghĩa là:
A. Tiến sĩ
B. Cử nhân
C. Thạc sĩ
D. Giáo sư
Câu 108. 速度 (sùdù) nghĩa là:
A. Khoảng cách
B. Thời gian
C. Tốc độ
D. Hướng đi
Câu 109. 酸 (suān) nghĩa là:
A. Ngọt
B. Đắng
C. Mặn
D. Chua
câu 110. 汤 (tāng) nghĩa là:
A. Cháo
B. Canh
C. Nước
D. Súp khô
Câu 111. 特点 (tèdiǎn) nghĩa là:
A. Ưu điểm
B. Đặc trưng
C. Kinh nghiệm
D. Khả năng
Câu 112. 条件 (tiáojiàn) nghĩa là:
A. Tình huống
B. Yêu cầu
C. Điều kiện
D. Trạng thái
Câu 113. 通知 (tōngzhī) nghĩa là:
A. Tin tức
B. Báo cáo
C. Thông báo
D. Hướng dẫn
Câu 114. 袜子 (wàzi) nghĩa là:
A. Giày
B. Dép
C. Tất
D. Quần
Câu 115. 网球 (wǎngqiú) nghĩa là:
A. Bóng đá
B. Cầu lông
C. Bóng bàn
D. Quần vợt
Câu 116. 网站 (wǎngzhàn) nghĩa là:
A. Ứng dụng
B. Trang web
C. Mạng xã hội
D. Máy tính
Câu 117. 味道 (wèidao) nghĩa là:
A. Mùi
B. Hương vị
C. Màu sắc
D. Hình dạng
Câu 118. 温度 (wēndù) nghĩa là:
A. Áp suất
B. Độ ẩm
C. Nhiệt độ
D. Khí hậu
Câu 119. 西红色 (xī hóngsè) nghĩa là:
A. Màu đỏ
B. Cà chua
C. Màu cam
D. Dưa hấu
Câu 120. 洗衣机 (xǐyījī) nghĩa là:
A. Máy sấy
B. Máy rửa bát
C. Máy giặt
D. Tủ lạnh
Câu 121. 消息 (xiāoxi) nghĩa là:
A. Tin nhắn
B. Thông tin
C. Thư từ
D. Tin đồn
Câu 122. 小说 (xiǎoshuō) nghĩa là:
A. Truyện tranh
B. Báo
C. Cuốn tiểu thuyết
D. Tài liệu
Câu 123. 笑话 (xiàohuà) nghĩa là:
A. Câu hỏi
B. Câu chuyện
C. Câu nói đùa
D. Lời khuyên
Câu 124. 效果 (xiàoguǒ) nghĩa là:
A. Kết quả
B. Tác dụng
C. Ảnh hưởng
D. Thành tích
Câu 125. 心情 (xīnqíng) nghĩa là:
A. Cảm xúc
B. Sức khỏe
C. Suy nghĩ
D. Cảm giác
Câu 127. 信用卡 (xìnyòngkǎ) nghĩa là:
A. Thẻ ATM
B. Thẻ ghi nợ
C. Thẻ ngân hàng
D. Thẻ tín dụng
Câu 126. 信心 (xìnxīn) nghĩa là:
A. Hy vọng
B. Quyết tâm
C. Sự tự tin
D. Niềm vui
Câu 128. 性别 (xìngbié) nghĩa là:
A. Tuổi tác
B. Nghề nghiệp
C. Giới tính
D. Quốc tịch
Câu 129. 性格 (xìnggé) nghĩa là:
A. Tính cách
B. Thói quen
C. Hành vi
D. Cảm xúc
Câu 130. 血 (xuè) nghĩa là:
A. Da
B. Máu
C. Thịt
D. Xương
Câu 131. 牙膏 (yágāo) nghĩa là:
A. Bàn chải
B. Kem đánh răng
C. Nước súc miệng
D. Xà phòng
Câu 132. 研究生 (yánjiūshēng) nghĩa là:
A. Sinh viên đại học
B. Thạc sĩ
C. Nghiên cứu sinh / sau đại học
D. Giáo sư
Câu 133. 盐 (yán) nghĩa là:
A. Đường
B. Muối
C. Bột ngọt
D. Tiêu
Câu 134. 演员 (yǎnyuán) nghĩa là:
A. Ca sĩ
B. Đạo diễn
C. Diễn viên
D. Nghệ sĩ
Câu 135. 阳光 (yángguāng) nghĩa là:
A. Ánh trăng
B. Ánh đèn
C. Ánh sáng mặt trời
D. Nhiệt độ
Câu 136. 样子 (yàngzi) nghĩa là:
A. Kích thước
B. Màu sắc
C. Vẻ bề ngoài
D. Phong cách
Câu 137. 艺术 (yìshù) nghĩa là:
A. Văn hóa
B. Nghệ thuật
C. Âm nhạc
D. Hội họa
Câu 138. 意见 (yìjiàn) nghĩa là:
A. Kết luận
B. Đề nghị
C. Ý kiến
D. Quyết định
Câu 139. 饮料 (yǐnliào) nghĩa là:
A. Món ăn
B. Tráng miệng
C. Đồ uống
D. Canh
Câu 140. 印象 (yìnxiàng) nghĩa là:
A. Cảm giác
B. Trí nhớ
C. Ấn tượng
D. Nhận xét
Câu 141. 优点 (yōudiǎn) nghĩa là:
A. Thiếu sót
B. Lợi thế
C. Kinh nghiệm
D. Kỹ năng
Câu 142. 友谊 (yǒuyì) nghĩa là:
A. Tình yêu
B. Quan hệ
C. Tình bạn
D. Gia đình
Câu 144. 语法 (yǔfǎ) nghĩa là:
A. Từ vựng
B. Phát âm
C. Ngữ pháp
D. Hội thoại
Câu 143. 羽毛球 (yǔmáoqiú) nghĩa là:
A. Quần vợt
B. Bóng bàn
C. Cầu lông
D. Bóng chuyền
Câu 145. 语言 (yǔyán) nghĩa là:
A. Chữ viết
B. Ngôn ngữ
C. Câu nói
D. Giọng nói
Câu 146. 原因 (yuányīn) nghĩa là:
A. Kết quả
B. Lý do
C. Điều kiện
D. Mục đích
Câu 147. 钥匙 (yàoshi) nghĩa là:
A. Ổ khóa
B. Chìa khóa
C. Cửa
D. Tay nắm
Câu 148. 杂志 (zázhì) nghĩa là:
A. Sách
B. Báo
C. Tạp chí
D. Tài liệu
Câu 149. 责任 (zérèn) nghĩa là:
A. Nhiệm vụ
B. Công việc
C. Trách nhiệm
D. Quyền lợi
Câu 150. 知识 (zhīshi) nghĩa là:
A. Kinh nghiệm
B. Trí tuệ
C. Kiến thức
D. Học vấn
Câu 151. 植物 (zhíwù) nghĩa là:
A. Động vật
B. Thực vật
C. Sinh vật
D. Hoa quả
Câu 152. 注意 (zhùyì) nghĩa là:
A. Nhớ
B. Hiểu
C. Để ý
D. Nghĩ
Câu 153. 专业 (zhuānyè) nghĩa là:
A. Nghề nghiệp
B. Chuyên nghiệp / chuyên ngành
C. Lớn lao
D. Kinh nghiệm
Câu 154. 自然 (zìrán) nghĩa là:
A. Môi trường
B. Khí hậu
C. Thiên nhiên
D. Đất đai
Câu 155. 组织 (zǔzhī) nghĩa là:
A. Công ty
B. Nhóm
C. Tổ chức
D. Cơ quan
Câu 156. 表扬 (biǎoyáng) nghĩa là:
A. Phê bình
B. Khen
C. Nhắc nhở
D. Đánh giá
Câu 157. 干杯 (gānbēi) nghĩa là:
A. Uống rượu
B. Mời rượu
C. Chúc mừng! / Cạn ly!
D. Say rượu
Câu 158. 请客 (qǐngkè) nghĩa là:
A. Mời khách
B. Mời ăn / đãi
C. Bữa tối
D. Đón tiếp
Câu 159. 同情 (tóngqíng) nghĩa là:
A. Thương yêu
B. Quan tâm
C. Thông cảm
D. Lòng thương xót
Câu 160. 养成 (yǎngchéng) nghĩa là:
A. Nuôi dưỡng
B. Phát triển / hình thành (thói quen)
C. Học tập
D. Thay đổi
Câu 161. 安排 (ānpái) nghĩa là:
A. Chuẩn bị
B. Sắp xếp
C. Quyết định
D. Điều chỉnh
Câu 162. 包裹 (bāoguǒ) nghĩa là:
A. Đóng gói
B. Bao gồm
C. Gửi thư
D. Gói hàng
Câu 163. 保护 (bǎohù) nghĩa là:
A. Giữ gìn
B. Bảo vệ
C. Che chắn
D. Chăm sóc
Câu 164. 报名 (bàomíng) nghĩa là:
A. Báo cáo
B. Đăng ký
C. Điền đơn
D. Tham gia
Câu 165. 毕业 (bìyè) nghĩa là:
A. Nghỉ học
B. Hoàn thành
C. Tốt nghiệp
D. Ra trường
Câu 166. 擦 (cā) nghĩa là:
A. Lau
B. Quét
C. Dọn
D. Rửa
Câu 167. 猜 (cāi) nghĩa là:
A. Nghĩ
B. Đoán
C. Hỏi
D. Chọn
Câu 168. 参观 (cānguān) nghĩa là:
A. Du lịch
B. Thăm nom / tham quan
C. Ghé thăm
D. Quan sát
Câu 169. 尝 (cháng) nghĩa là:
A. Ăn
B. Nếm
C. Uống
D. Thử
Câu 170. 乘坐 (chéngzuò) nghĩa là:
A. Lái
B. Ngồi
C. Đi (bằng phương tiện)
D. Đứng
Câu 171. 抽烟 (chōuyān) nghĩa là:
A. Uống rượu
B. Hút thuốc
C. Hít thở
D. Đốt lửa
Câu 172. 出差 (chūchāi) nghĩa là:
A. Du lịch
B. Đi công tác
C. Ra ngoài
D. Làm việc
Câu 173. 出发 (chūfā) nghĩa là:
A. Bắt đầu
B. Khởi hành
C. Rời đi
D. Di chuyển
Câu 174. 出生 (chūshēng) nghĩa là:
A. Nuôi lớn
B. Sinh
C. Trưởng thành
D. Tạo ra
Câu 175. 打扮 (dǎbàn) nghĩa là:
A. Trang điểm / ăn mặc
B. Hóa trang
C. Chuẩn bị
D. Thay quần áo
Câu 176. 打扰 (dǎrǎo) nghĩa là:
A. Gọi
B. Làm phiền
C. Quấy rầy
D. Hỏi thăm
Câu 177. 打印 (dǎyìn) nghĩa là:
A. Sao chép
B. In
C. Ghi chép
D. Xuất bản
Câu 178. 打折 (dǎzhé) nghĩa là:
A. Giảm giá
B. Tính tiền
C. Thanh toán
D. Bán rẻ
Câu 179. 打针 (dǎzhēn) nghĩa là:
A. Khám bệnh
B. Uống thuốc
C. Tiêm
D. Chữa bệnh
Câu 180. 带 (dài) nghĩa là:
A. Mang theo
B. Dẫn dắt
C. Đưa
D. Gửi
Câu 181. 代替 (dàitì) nghĩa là:
A. Thay đổi
B. Thay thế
C. Hoán đổi
D. Bù đắp
Câu 182. 道歉 (dàoqiàn) nghĩa là:
A. Xin phép
B. Xin lỗi
C. Cảm ơn
D. Biện minh
Câu 183. 堵车 (dǔchē) nghĩa là:
A. Tai nạn
B. Đường hẹp
C. Tắc đường
D. Kẹt xe
Câu 184. 翻译 (fānyì) nghĩa là:
A. Viết
B. Nói
C. Dịch
D. Giải thích
Câu 185. 反对 (fǎnduì) nghĩa là:
A. Đồng ý
B. Phản đối
C. So sánh
D. Từ chối
Câu 186. 反映 (fǎnyìng) nghĩa là:
A. Biểu hiện
B. Phản ánh
C. Trình bày
D. Nhận xét
Câu 187. 访问 (fǎngwèn) nghĩa là:
A. Gặp gỡ
B. Thăm
C. Truy cập
D. Liên hệ
Câu 188. 放弃 (fàngqì) nghĩa là:
A. Dừng lại
B. Từ chối
C. Bỏ cuộc
D. Kết thúc
Câu 189. 符合 (fúhé) nghĩa là:
A. Phù hợp / tuân theo
B. So sánh
C. Thỏa thuận
D. Đồng ý
Câu 190. 复印 (fùyìn) nghĩa là:
A. Sao chép
B. In lại / photocopy
C. Lưu trữ
D. Xuất file
Câu 191. 负责 (fùzé) nghĩa là:
A. Quản lý
B. Điều hành
C. Chịu trách nhiệm
D. Giám sát
Câu 192. 改变 (gǎibiàn) nghĩa là:
A. Điều chỉnh
B. Thay đổi
C. Cải tiến
D. Phát triển
Câu 193. 感动 (gǎndòng) nghĩa là:
A. Di chuyển
B. Ảnh hưởng
C. Cảm động
D. Kích thích
Câu 194. 购物 (gòuwù) nghĩa là:
A. Mua đồ
B. Đi chợ
C. Mua sắm
D. Thanh toán
Câu 196. 鼓励 (gǔlì) nghĩa là:
A. Thuyết phục
B. Động viên
C. Khuyến khích
D. Ủng hộ
Câu 195. 估计 (gūjì) nghĩa là:
A. Tính toán
B. Ước lượng
C. Dự đoán
D. So sánh
Câu 197. 鼓掌 (gǔzhǎng) nghĩa là:
A. Hoan hô
B. Vỗ tay
C. Cổ vũ
D. Khen ngợi
Câu 198. 挂 (guà) nghĩa là:
A. Đặt
B. Treo
C. Dán
D. Để
Câu 199. 出生 (chūshēng) nghĩa là:
A. Trưởng thành
B. Nuôi lớn
C. Sinh
D. Lớn lên
Câu 200. 挂 (guà) nghĩa là:
A. Gửi
B. Treo
C. Dán
D. Cất
Câu 201. 逛 (guàng) nghĩa là:
A. Du lịch
B. Thăm nom, dạo quanh
C. Nghỉ ngơi
D. Mua sắm
Câu 202. 合格 (hégé) nghĩa là:
A. Hoàn thành
B. Kiểm tra
C. Đạt tiêu chuẩn
D. Cạnh tranh
Câu 203. 后悔 (hòuhuǐ) nghĩa là:
A. Lo lắng
B. Sợ hãi
C. Hối tiếc
D. Thất vọng
Câu 204. 怀疑 (huáiyí) nghĩa là:
A. Tin tưởng
B. Nghi ngờ
C. Hy vọng
D. Dự đoán
Câu 205. 回忆 (huíyì) nghĩa là:
A. Nghĩ ngợi
B. Học lại
C. Nhớ lại
D. Kể chuyện
Câu 206. 获得 (huòdé) nghĩa là:
A. Mất đi
B. Trao đổi
C. Giành được
D. Giữ lại
Câu 207. 积累 (jīlěi) nghĩa là:
A. Tiêu dùng
B. Phân chia
C. Tích lũy
D. So sánh
Câu 208. 集合 (jíhé) nghĩa là:
A. Tách ra
B. Tập trung
C. Sắp xếp
D. Chuẩn bị
Câu 209. 寄 (jì) nghĩa là:
A. Nhận
B. Gửi
c. Bán
D. Mua
Câu 210. 继续 (jìxù) nghĩa là:
A. Kết thúc
B. Ngừng lại
C. Tiếp tục
D. Thay đổi
Câu 211. 坚持 (jiānchí) nghĩa là:
A. Bỏ cuộc
B. Do dự
C. Kiên trì
D. Quyết định
Câu 212. 交 (jiāo) nghĩa là:
A. Mượn
B. Giao nộp
C. Lấy lại
D. Giữ
Câu 213. 交流 (jiāoliú) nghĩa là:
A. Tranh luận
B. Giao lưu
C. Chỉ đạo
D. Giải thích
Câu 214. 接受 (jiēshòu) nghĩa là:
A. Từ chối
B. Chấp nhận
C. Thay đổi
D. Phản đối
Câu 215. 节约 (jiéyuē) nghĩa là:
A. Lãng phí
B. Tiết kiệm
C. Tăng lên
D. Chuẩn bị
