WorksheetsQuiz về Quản Trị
Total questions: 51
Worksheet time: 28mins
Quản trị là quá trình:
Kiểm soát hoạt động của nhân viên
Làm việc thông qua và với người khác để đạt mục tiêu
Ra quyết định tài chính trong doanh nghiệp
Điều hành sản xuất kinh doanh
Đối tượng chủ yếu của hoạt động quản trị là:
Máy móc
Vốn
Con người và các nguồn lực
Công nghệ
Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng quản trị?
Hoạch định
Tổ chức
Lãnh đạo
Sản xuất
Nhà quản trị cấp cao thường tập trung nhiều nhất vào chức năng nào?
Kiểm tra chi tiết
Hoạch định chiến lược
Giám sát tác nghiệp
Thực hiện công việc cụ thể
Kỹ năng nào quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp cơ sở?
Kỹ năng tư duy
Kỹ năng nhân sự
Kỹ năng chuyên môn
Kỹ năng hoạch định
Theo Mintzberg, vai trò người đại diện thuộc nhóm vai trò nào?
Thông tin
Quan hệ con người
Quyết định
Kiểm soát
Vì sao nói quản trị là hoạt động mang tính phổ biến?
Vì chỉ tồn tại trong doanh nghiệp
Vì xuất hiện ở mọi tổ chức, mọi lĩnh vực
Vì gắn liền với công nghệ
Vì phụ thuộc vào nhà quản trị
Sự khác biệt cơ bản giữa lao động quản trị và lao động tác nghiệp là:
Mức thu nhập
Trình độ học vấn
Tính chất trí óc và tính chất trực tiếp
Thời gian làm việc
Một nhà quản trị giỏi cần cả hiệu quả và kết quả vì:
Đạt mục tiêu với chi phí thấp
Đạt mục tiêu bất kể chi phí
Tiết kiệm thời gian
Tăng quyền lực
Kỹ năng tư duy quản trị thể hiện rõ nhất ở khả năng nào?
Giao tiếp
Nhận thức toàn diện và ra quyết định
Động viên nhân viên
Giám sát công việc
Vai trò thông tin của nhà quản trị nhằm mục đích chủ yếu nào?
ở khả năng nào?
Giao tiếp
Nhận thức toàn diện và ra quyết định
Động viên nhân viên
Giám sát công việc
Vai trò thông tin của nhà quản trị nhằm mục đích chủ yếu nào?
Kiểm soát nhân viên
Thu thập và truyền đạt thông tin phục vụ quyết định
Xây dựng quan hệ
Phân bổ nguồn lực
Nhà quản trị cấp trung gian đóng vai trò cầu nối vì:
Thực hiện chiến lược
Truyền đạt mục tiêu từ cấp cao xuống cấp cơ sở
Chỉ đạo trực tiếp nhân viên
Thực hiện kiểm tra
Một nhà quản trị đạt mục tiêu doanh thu nhưng vượt chi phí kế hoạch. Trường hợp này cho thấy:
Có hiệu quả và có kết quả
Có kết quả nhưng chưa hiệu quả
Có hiệu quả nhưng không có kết quả
Không hiệu quả, không kết quả
Một trưởng nhóm dành phần lớn thời gian huấn luyện kỹ năng cho nhân viên mới. Kỹ năng quản trị được sử dụng nhiều nhất là:
Kỹ năng tư duy
Kỹ năng nhân sự
Kỹ năng chuyên môn
Kỹ năng kiểm tra
Giám đốc đưa ra định hướng dài hạn cho toàn doanh nghiệp. Đây là biểu hiện của:
Vai trò quyết định
Vai trò thông tin
Hoạch định chiến lược
Kiểm tra tác nghiệp
Lý thuyết quản trị khoa học gắn liền với tên tuổi của:
Fayol
Weber
Taylor
Mayo
Nội dung trọng tâm của quản trị khoa học là:
Quan hệ xã hội
Hợp lý hóa công việc
Văn hóa tổ chức
Quyền lực nhà quản trị
Max Weber gắn liền với mô hình tổ chức nào?
Tổ chức linh hoạt
Tổ chức ma trận
Tổ chức quan liêu
Tổ chức theo nhóm
Trường phái tâm lý – xã hội nhấn mạnh yếu tố nào?
Máy móc
Quy trình
Con người
Tài chính
Cuộc nghiên cứu Hawthorne do ai chủ trì?
Taylor
Fayol
Ma
Trường phái tâm lý – xã hội nhấn mạnh yếu tố nào?
Máy móc
Quy trình
Con người
Tài chính
Cuộc nghiên cứu Hawthorne do ai chủ trì?
Taylor
Fayol
Mayo
Weber
Trường phái định lượng sử dụng chủ yếu công cụ nào?
Tâm lý học
Toán học và mô hình
Triết học
Xã hội học
Hạn chế lớn nhất của trường phái quản trị khoa học là:
Thiếu tính logic
Coi nhẹ yếu tố con người
Không áp dụng được
Chi phí cao
Quản trị hành chính của Fayol khác quản trị khoa học ở điểm nào?
Phạm vi nghiên cứu
Cấp độ quản trị
Cách tiếp cận tổng thể tổ chức
Thời gian áp dụng
Ý nghĩa lớn nhất của nghiên cứu Hawthorne là:
Khẳng định vai trò tiền lương
Nhấn mạnh yếu tố tâm lý – xã hội
Tối ưu hóa quy trình
Giảm chi phí sản xuất
Trường phái hành vi ra đời nhằm khắc phục hạn chế nào của trường phái cổ điển?
Thiếu công nghệ
Thiếu tính hệ thống
Coi nhẹ con người
Thiếu kỷ luật
Quản trị hiện đại kế thừa các trường phái trước vì:
Không có lý thuyết mới
Mỗi trường phái có giá trị nhất định
Đơn giản hóa quản trị
Phù hợp mọi hoàn cảnh
Cách tiếp cận hệ thống xem tổ chức là:
Một tập hợp cá nhân
Một hệ thống có đầu vào – đầu ra
Một đơn vị độc lập
Một nhóm xã hội
Doanh nghiệp chuẩn hóa thao tác lao động để tăng năng suất. Cách làm này phù hợp với:
Trường phái hành vi
Trường phái quản trị khoa học
Trường phái hệ thống
Trường phái ngẫu nhiên
Một nhà quản trị quan tâm động viên, giao tiếp và tinh thần nhóm. Đây là biểu hiện của:
Quản trị hành chính
Quản trị khoa học
Trường phái tâm lý – xã hội
Trường phái đị
Một nhà quản trị quan tâm động viên, giao tiếp và tinh thần nhóm. Đây là biểu hiện của:
Quản trị hành chính
Quản trị khoa học
Trường phái tâm lý – xã hội
Trường phái định lượng
Nhà quản trị lựa chọn phong cách quản lý khác nhau tùy hoàn cảnh cụ thể. Cách tiếp cận này thuộc:
Trường phái cổ điển
Trường phái hành vi
Cách tiếp cận ngẫu nhiên
Trường phái định lượng
Môi trường của tổ chức được hiểu là:
Không gian làm việc bên trong tổ chức
Tập hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức
Hệ thống quản lý nội bộ
Các mối quan hệ lao động
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên ngoài trực tiếp của tổ chức?
Văn hóa doanh nghiệp
Cơ cấu tổ chức
Khách hàng
Mục tiêu tổ chức
Đối thủ cạnh tranh thuộc nhóm yếu tố nào?
Môi trường bên trong
Môi trường vĩ mô
Môi trường vi mô (trực tiếp)
Môi trường kỹ thuật
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô?
Nhà cung cấp
Đối thủ cạnh tranh
Khách hàng
Chính trị – pháp luật
Môi trường bên trong của tổ chức bao gồm yếu tố nào sau đây?
Kinh tế
Công nghệ
Nguồn nhân lực
Khách hàng
Yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến tổ chức chủ yếu thông qua:
Văn hóa xã hội
Phương thức sản xuất và quản lý
Chính sách nhà nước
Quan hệ lao động
Vì sao nhà quản trị phải thường xuyên phân tích môi trường tổ chức?
Để tăng quyền lực
Để dự đoán và thích ứng với thay đổi
Để kiểm soát nhân viên
Để giảm chi phí nhân sự
Sự khác biệt cơ bản giữa môi trường vĩ mô và môi trường vi mô là:
Phạm vi tác động
Mức độ kiểm soát
Tính ổn định
Thời gian ảnh hưởng
Sự khác biệt cơ bản giữa môi trường vĩ mô và môi trường vi mô là:
Phạm vi tác động
Mức độ kiểm soát
Tính ổn định
Thời gian ảnh hưởng
Môi trường bên trong được xem là yếu tố quan trọng vì:
Không thay đổi
Tổ chức có thể kiểm soát và điều chỉnh
Ít ảnh hưởng đến kết quả
Luôn ổn định
Yếu tố văn hóa – xã hội ảnh hưởng đến tổ chức chủ yếu thông qua:
Giá cả thị trường
Thái độ, hành vi và giá trị của con người
Chính sách thuế
Công nghệ sản xuất
Nhà cung cấp ảnh hưởng đến tổ chức chủ yếu ở khía cạnh nào?
Chiến lược marketing
Chất lượng và chi phí đầu vào
Văn hóa doanh nghiệp
Cơ cấu tổ chức
Sự thay đổi của môi trường kinh tế thường tác động trực tiếp đến:
Phong cách lãnh đạo
Nhu cầu thị trường và khả năng tiêu dùng
Văn hóa nội bộ
Quan hệ lao động
Khi Nhà nước ban hành quy định mới về thuế, doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch kinh doanh. Đây là tác động của:
Môi trường bên trong
Môi trường vi mô
Môi trường vĩ mô – pháp luật
Môi trường cạnh tranh
Một doanh nghiệp đầu tư công nghệ mới để nâng cao năng suất nhằm vượt đối thủ. Doanh nghiệp đang phản ứng chủ yếu với yếu tố:
Văn hóa – xã hội
Đối thủ cạnh tranh
Nhà cung cấp
Khách hàng
Nhà quản trị cải tiến quy trình làm việc và đào tạo lại nhân viên để thích ứng thị trường. Hành động này tập trung vào:
Môi trường vĩ mô
Môi trường vi mô
Môi trường bên trong
Môi trường pháp luật
