wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản Trị

Total questions: 51

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị là quá trình:

a)

Kiểm soát hoạt động của nhân viên

b)

Làm việc thông qua và với người khác để đạt mục tiêu

c)

Ra quyết định tài chính trong doanh nghiệp

d)

Điều hành sản xuất kinh doanh

2.

Đối tượng chủ yếu của hoạt động quản trị là:

a)

Máy móc

b)

Vốn

c)

Con người và các nguồn lực

d)

Công nghệ

3.

Hoạt động nào sau đây không thuộc chức năng quản trị?

a)

Hoạch định

b)

Tổ chức

c)

Lãnh đạo

d)

Sản xuất

4.

Nhà quản trị cấp cao thường tập trung nhiều nhất vào chức năng nào?

a)

Kiểm tra chi tiết

b)

Hoạch định chiến lược

c)

Giám sát tác nghiệp

d)

Thực hiện công việc cụ thể

5.

Kỹ năng nào quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp cơ sở?

a)

Kỹ năng tư duy

b)

Kỹ năng nhân sự

c)

Kỹ năng chuyên môn

d)

Kỹ năng hoạch định

6.

Theo Mintzberg, vai trò người đại diện thuộc nhóm vai trò nào?

a)

Thông tin

b)

Quan hệ con người

c)

Quyết định

d)

Kiểm soát

7.

Vì sao nói quản trị là hoạt động mang tính phổ biến?

a)

Vì chỉ tồn tại trong doanh nghiệp

b)

Vì xuất hiện ở mọi tổ chức, mọi lĩnh vực

c)

Vì gắn liền với công nghệ

d)

Vì phụ thuộc vào nhà quản trị

8.

Sự khác biệt cơ bản giữa lao động quản trị và lao động tác nghiệp là:

a)

Mức thu nhập

b)

Trình độ học vấn

c)

Tính chất trí óc và tính chất trực tiếp

d)

Thời gian làm việc

9.

Một nhà quản trị giỏi cần cả hiệu quả và kết quả vì:

a)

Đạt mục tiêu với chi phí thấp

b)

Đạt mục tiêu bất kể chi phí

c)

Tiết kiệm thời gian

d)

Tăng quyền lực

10.

Kỹ năng tư duy quản trị thể hiện rõ nhất ở khả năng nào?

a)

Giao tiếp

b)

Nhận thức toàn diện và ra quyết định

c)

Động viên nhân viên

d)

Giám sát công việc

11.

Vai trò thông tin của nhà quản trị nhằm mục đích chủ yếu nào?

4 lines
12.

ở khả năng nào?

a)

Giao tiếp

b)

Nhận thức toàn diện và ra quyết định

c)

Động viên nhân viên

d)

Giám sát công việc

13.

Vai trò thông tin của nhà quản trị nhằm mục đích chủ yếu nào?

a)

Kiểm soát nhân viên

b)

Thu thập và truyền đạt thông tin phục vụ quyết định

c)

Xây dựng quan hệ

d)

Phân bổ nguồn lực

14.

Nhà quản trị cấp trung gian đóng vai trò cầu nối vì:

a)

Thực hiện chiến lược

b)

Truyền đạt mục tiêu từ cấp cao xuống cấp cơ sở

c)

Chỉ đạo trực tiếp nhân viên

d)

Thực hiện kiểm tra

15.

Một nhà quản trị đạt mục tiêu doanh thu nhưng vượt chi phí kế hoạch. Trường hợp này cho thấy:

a)

Có hiệu quả và có kết quả

b)

Có kết quả nhưng chưa hiệu quả

c)

Có hiệu quả nhưng không có kết quả

d)

Không hiệu quả, không kết quả

16.

Một trưởng nhóm dành phần lớn thời gian huấn luyện kỹ năng cho nhân viên mới. Kỹ năng quản trị được sử dụng nhiều nhất là:

a)

Kỹ năng tư duy

b)

Kỹ năng nhân sự

c)

Kỹ năng chuyên môn

d)

Kỹ năng kiểm tra

17.

Giám đốc đưa ra định hướng dài hạn cho toàn doanh nghiệp. Đây là biểu hiện của:

a)

Vai trò quyết định

b)

Vai trò thông tin

c)

Hoạch định chiến lược

d)

Kiểm tra tác nghiệp

18.

Lý thuyết quản trị khoa học gắn liền với tên tuổi của:

a)

Fayol

b)

Weber

c)

Taylor

d)

Mayo

19.

Nội dung trọng tâm của quản trị khoa học là:

a)

Quan hệ xã hội

b)

Hợp lý hóa công việc

c)

Văn hóa tổ chức

d)

Quyền lực nhà quản trị

20.

Max Weber gắn liền với mô hình tổ chức nào?

a)

Tổ chức linh hoạt

b)

Tổ chức ma trận

c)

Tổ chức quan liêu

d)

Tổ chức theo nhóm

21.

Trường phái tâm lý – xã hội nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Máy móc

b)

Quy trình

c)

Con người

d)

Tài chính

22.

Cuộc nghiên cứu Hawthorne do ai chủ trì?

a)

Taylor

b)

Fayol

c)

Ma

23.

Trường phái tâm lý – xã hội nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Máy móc

b)

Quy trình

c)

Con người

d)

Tài chính

24.

Cuộc nghiên cứu Hawthorne do ai chủ trì?

a)

Taylor

b)

Fayol

c)

Mayo

d)

Weber

25.

Trường phái định lượng sử dụng chủ yếu công cụ nào?

a)

Tâm lý học

b)

Toán học và mô hình

c)

Triết học

d)

Xã hội học

26.

Hạn chế lớn nhất của trường phái quản trị khoa học là:

a)

Thiếu tính logic

b)

Coi nhẹ yếu tố con người

c)

Không áp dụng được

d)

Chi phí cao

27.

Quản trị hành chính của Fayol khác quản trị khoa học ở điểm nào?

a)

Phạm vi nghiên cứu

b)

Cấp độ quản trị

c)

Cách tiếp cận tổng thể tổ chức

d)

Thời gian áp dụng

28.

Ý nghĩa lớn nhất của nghiên cứu Hawthorne là:

a)

Khẳng định vai trò tiền lương

b)

Nhấn mạnh yếu tố tâm lý – xã hội

c)

Tối ưu hóa quy trình

d)

Giảm chi phí sản xuất

29.

Trường phái hành vi ra đời nhằm khắc phục hạn chế nào của trường phái cổ điển?

a)

Thiếu công nghệ

b)

Thiếu tính hệ thống

c)

Coi nhẹ con người

d)

Thiếu kỷ luật

30.

Quản trị hiện đại kế thừa các trường phái trước vì:

a)

Không có lý thuyết mới

b)

Mỗi trường phái có giá trị nhất định

c)

Đơn giản hóa quản trị

d)

Phù hợp mọi hoàn cảnh

31.

Cách tiếp cận hệ thống xem tổ chức là:

a)

Một tập hợp cá nhân

b)

Một hệ thống có đầu vào – đầu ra

c)

Một đơn vị độc lập

d)

Một nhóm xã hội

32.

Doanh nghiệp chuẩn hóa thao tác lao động để tăng năng suất. Cách làm này phù hợp với:

a)

Trường phái hành vi

b)

Trường phái quản trị khoa học

c)

Trường phái hệ thống

d)

Trường phái ngẫu nhiên

33.

Một nhà quản trị quan tâm động viên, giao tiếp và tinh thần nhóm. Đây là biểu hiện của:

a)

Quản trị hành chính

b)

Quản trị khoa học

c)

Trường phái tâm lý – xã hội

d)

Trường phái đị

34.

Một nhà quản trị quan tâm động viên, giao tiếp và tinh thần nhóm. Đây là biểu hiện của:

a)

Quản trị hành chính

b)

Quản trị khoa học

c)

Trường phái tâm lý – xã hội

d)

Trường phái định lượng

35.

Nhà quản trị lựa chọn phong cách quản lý khác nhau tùy hoàn cảnh cụ thể. Cách tiếp cận này thuộc:

a)

Trường phái cổ điển

b)

Trường phái hành vi

c)

Cách tiếp cận ngẫu nhiên

d)

Trường phái định lượng

36.

Môi trường của tổ chức được hiểu là:

a)

Không gian làm việc bên trong tổ chức

b)

Tập hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức

c)

Hệ thống quản lý nội bộ

d)

Các mối quan hệ lao động

37.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường bên ngoài trực tiếp của tổ chức?

a)

Văn hóa doanh nghiệp

b)

Cơ cấu tổ chức

c)

Khách hàng

d)

Mục tiêu tổ chức

38.

Đối thủ cạnh tranh thuộc nhóm yếu tố nào?

a)

Môi trường bên trong

b)

Môi trường vĩ mô

c)

Môi trường vi mô (trực tiếp)

d)

Môi trường kỹ thuật

39.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô?

a)

Nhà cung cấp

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Khách hàng

d)

Chính trị – pháp luật

40.

Môi trường bên trong của tổ chức bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Kinh tế

b)

Công nghệ

c)

Nguồn nhân lực

d)

Khách hàng

41.

Yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến tổ chức chủ yếu thông qua:

a)

Văn hóa xã hội

b)

Phương thức sản xuất và quản lý

c)

Chính sách nhà nước

d)

Quan hệ lao động

42.

Vì sao nhà quản trị phải thường xuyên phân tích môi trường tổ chức?

a)

Để tăng quyền lực

b)

Để dự đoán và thích ứng với thay đổi

c)

Để kiểm soát nhân viên

d)

Để giảm chi phí nhân sự

43.

Sự khác biệt cơ bản giữa môi trường vĩ mô và môi trường vi mô là:

a)

Phạm vi tác động

b)

Mức độ kiểm soát

c)

Tính ổn định

d)

Thời gian ảnh hưởng

44.

Sự khác biệt cơ bản giữa môi trường vĩ mô và môi trường vi mô là:

a)

Phạm vi tác động

b)

Mức độ kiểm soát

c)

Tính ổn định

d)

Thời gian ảnh hưởng

45.

Môi trường bên trong được xem là yếu tố quan trọng vì:

a)

Không thay đổi

b)

Tổ chức có thể kiểm soát và điều chỉnh

c)

Ít ảnh hưởng đến kết quả

d)

Luôn ổn định

46.

Yếu tố văn hóa – xã hội ảnh hưởng đến tổ chức chủ yếu thông qua:

a)

Giá cả thị trường

b)

Thái độ, hành vi và giá trị của con người

c)

Chính sách thuế

d)

Công nghệ sản xuất

47.

Nhà cung cấp ảnh hưởng đến tổ chức chủ yếu ở khía cạnh nào?

a)

Chiến lược marketing

b)

Chất lượng và chi phí đầu vào

c)

Văn hóa doanh nghiệp

d)

Cơ cấu tổ chức

48.

Sự thay đổi của môi trường kinh tế thường tác động trực tiếp đến:

a)

Phong cách lãnh đạo

b)

Nhu cầu thị trường và khả năng tiêu dùng

c)

Văn hóa nội bộ

d)

Quan hệ lao động

49.

Khi Nhà nước ban hành quy định mới về thuế, doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch kinh doanh. Đây là tác động của:

a)

Môi trường bên trong

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô – pháp luật

d)

Môi trường cạnh tranh

50.

Một doanh nghiệp đầu tư công nghệ mới để nâng cao năng suất nhằm vượt đối thủ. Doanh nghiệp đang phản ứng chủ yếu với yếu tố:

a)

Văn hóa – xã hội

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Nhà cung cấp

d)

Khách hàng

51.

Nhà quản trị cải tiến quy trình làm việc và đào tạo lại nhân viên để thích ứng thị trường. Hành động này tập trung vào:

a)

Môi trường vĩ mô

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường bên trong

d)

Môi trường pháp luật

Similar Resources on Wayground