wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Economic History Review: Questions 1-22

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của các cuộc thám hiểm hàng hải vào thế kỷ XV là gì?

a)

Khám phá các nền văn hóa mới

b)

Tìm kiếm con đường thương mại với phương Đông

c)

Tìm kiếm kho báu

d)

Tìm kiếm vùng đất mới để định cư

2.

Đâu không phải là đặc điểm của cách mạng công nghiệp Anh?

a)

Bắt đầu từ công nghiệp nhẹ

b)

Diễn ra tuần tự từ thấp đến cao

c)

Từ sản xuất máy công cụ tiến đến sản xuất máy truyền lực và động lực, đỉnh cao là máy hơi nước

d)

Diễn ra trong một thời gian ngắn

3.

Những biện pháp tích lũy nguyên thủy tư bản điển hình không bao gồm:

a)

Độc quyền ngoại thương

b)

Cướp đoạt ruộng đất của nông dân

c)

Buôn bán nô lệ

d)

Khai thác dầu mỏ

4.

“Nhà nước tư bản độc quyền can thiệp sâu vào đời sống kinh tế – xã hội” là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng nhanh của kinh tế TBCN giai đoạn nào dưới đây?

a)

Giai đoạn 1951–1973

b)

Giai đoạn 1945–1950

c)

Giai đoạn 1939–1945

d)

Giai đoạn 1918–1939

5.

Trong sự phát triển của CNTB, giai đoạn 1973–1982 được gọi là:

a)

Giai đoạn phát triển chậm chạp và bất ổn định

b)

Giai đoạn tăng trưởng nhanh

c)

Giai đoạn phát triển bền vững

d)

Giai đoạn khôi phục kinh tế

6.

“Sự can thiệp của Chính phủ các nước tỏ ra không tương thích trước những biến động của tình hình trong nước và thế giới” là một trong những nguyên nhân của giai đoạn nào dưới đây?

a)

Giai đoạn phát triển bền vững

b)

Giai đoạn tăng trưởng nhanh

c)

Giai đoạn khôi phục kinh tế

d)

Giai đoạn phát triển chậm chạp và bất ổn định

7.

Kế hoạch Marshall là kế hoạch của quốc gia nào, về vấn đề gì?

a)

Kế hoạch viện trợ cho Nhật Bản của Mỹ

b)

Kế hoạch viện trợ cho Tây Âu của Mỹ

c)

Kế hoạch viện trợ cho Nhật Bản của Tây Âu

d)

Kế hoạch viện trợ cho Tây Âu của Nhật Bản

8.

Sự khác biệt về hình thức hoạt động giữa hệ thống nông nghiệp miền Bắc và miền Nam nước Mỹ giai đoạn 1776–1865 là:

a)

Trang trại và đồn điền

b)

Chủ nô và nô lệ

c)

Máy móc và thủ công

d)

Tư bản nông nghiệp và chủ nô

9.

Giai đoạn 1945–1973 Mỹ đã thực hiện kế hoạch Marshall viện trợ cho Tây Âu:

a)

56% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng

b)

36% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng

c)

26% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng

d)

16% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng

10.

Trong giai đoạn 1914–1945 cuộc khủng hoảng kinh tế thế nào đã làm cho nền kinh tế Mỹ thụt lùi 20 năm?

a)

Khủng hoảng năng lượng

b)

Khủng hoảng chu kỳ

c)

Khủng hoảng thừa

d)

Khủng hoảng tài chính

11.

Cuộc nội chiến ở Mỹ bùng nổ và kết thúc khi nào?

a)

Bùng nổ tháng 4/1770 và kết thúc tháng 4/1776

b)

Bùng nổ tháng 4/1860 và kết thúc tháng 4/1865

c)

Bùng nổ tháng 4/1861 và kết thúc tháng 4/1865

d)

Bùng nổ tháng 4/1776 và kết thúc tháng 4/1865

12.

Kinh tế Mỹ phát triển chậm chạp và không ổn định trong giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn 1974–1982

b)

Giai đoạn 1861–1913

c)

Giai đoạn 1914–1945

d)

Giai đoạn 1945–1973

13.

Điểm cơ bản trong đường lối kinh tế mới do tổng thống Mỹ Rudoven đề ra nhằm cứu vãn nền kinh tế Mỹ thoát khỏi cuộc Đại suy thoái 1929–1933 là:

a)

Trong công nghiệp, bắt buộc các xí nghiệp phải tăng năng lực sản xuất

b)

Trong nông nghiệp thực hiện chính sách nâng giá nông sản phẩm

c)

Trong nông nghiệp thực hiện chính sách giảm giá nông sản phẩm

d)

Trong công nghiệp, bắt buộc các xí nghiệp phải cắt giảm công nhân

14.

Tháng 10 năm 1929 khủng hoảng kinh tế tế xuất hiện tại Mỹ, đầu tiên là sự sụp đổ của:

a)

Ngành công nghiệp khai khoáng

b)

Ngành công nghiệp sản xuất dầu mỏ

c)

Ngành công nghiệp sản xuất thép

d)

Ngành công nghiệp sản xuất ô tô

15.

Năm 1932 Mỹ có:

a)

20% lực lượng lao động bị thất nghiệp

b)

27% lực lượng lao động bị thất nghiệp

c)

22% lực lượng lao động bị thất nghiệp

d)

25% lực lượng lao động bị thất nghiệp

16.

Chiến lược của Mỹ thể hiện qua kế hoạch Marshall là:

a)

Điều tiết thị trường

b)

Lũng đoạn thị trường

c)

Thâm nhập thị trường

d)

Mở rộng thị trường

17.

Trong giai đoạn 1951–1973 một trong chính sách kinh tế của chính phủ Mỹ thể hiện vận dụng học thuyết Keynes là:

a)

Giảm đầu tư cho nghiên cứu khoa học

b)

Giảm chi tiêu cho quân sự

c)

Chính sách tiền lương và phúc lợi xã hội thấp

d)

Chính sách tiền lương và phúc lợi xã hội cao

18.

Thời kỳ từ 1951–1973 Mỹ đã:

a)

Hai lần phá giá đồng USD

b)

Một lần phá giá đồng USD

c)

Ba lần phá giá đồng USD

d)

Không phá giá đồng USD

19.

Cải cách Minh Trị mang tính chất của:

a)

Một cuộc cách mạng tư sản

b)

Một cuộc cách mạng tư tưởng

c)

Một cuộc cách mạng văn hóa

d)

Một cuộc cách mạng công nghiệp

20.

Một trong những giải pháp duy trì mức tích lũy cao của Nhật Bản trong thời kỳ 1952–1973 là:

a)

Giảm chi phí quân sự xuống dưới 5% tổng sản phẩm quốc dân

b)

Áp dụng chế độ tiền lương cao

c)

Giảm chi phí quân sự xuống dưới 10% tổng sản phẩm quốc dân

d)

Áp dụng chế độ tiền lương thấp

21.

Nhật Bản đã gia nhập tổ chức quốc tế nào vào năm 1964, đánh dấu sự hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu?

a)

Ngân hàng Thế giới (WB)

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

c)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

d)

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

22.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển thần kỳ của nền kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1951-1973 là:

a)

Áp dụng phương pháp quản lý Taylor

b)

Hạn chế sự điều tiết kinh tế của Nhà nước

c)

Nhờ vào sự giúp đỡ của Tây Âu

d)

Phát huy vai trò nhân tố con người

23.

Cơ cấu kinh tế hai tầng ở Nhật Bản trong giai đoạn 1952-1973 có tác dụng như thế nào đối với nền kinh tế?

a)

Kích thích nền kinh tế phát triển

b)

Tạo ra sự cân bằng trong phát triển kinh tế

c)

Chống đỡ khủng hoảng

d)

Chống lạm phát

24.

Sự kiện nào đã kết thúc giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản vào năm 1973?

a)

Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Nhật Bản

b)

Chiến tranh với Triều Tiên

c)

Khủng hoảng dầu mỏ

d)

Khủng hoảng nợ công

25.

Một trong những biện pháp của chính quyền Mỹ để kiềm chế sức mạnh kinh tế của Nhật Bản sau chiến tranh thế giới lần thứ 2 là gì?

a)

Giảm sản lượng công nghiệp

b)

Giải tán các tập đoàn zaibatsu

c)

Quốc hữu hóa các cơ sở kinh tế tư nhân

d)

Tăng cường xuất khẩu vũ khí

26.

Người đứng đầu lực lượng chiếm đóng của Hoa Kỳ tại Nhật Bản sau năm 1945 là ai?

a)

George S. Patton

b)

Douglas MacArthur

c)

Dwight D. Eisenhower

d)

Harry S. Truman

27.

Sau Thế chiến II, Nhật Bản bị đặt dưới sự chiếm đóng của lực lượng nào?

a)

Đức

b)

Hoa Kỳ

c)

Liên hợp quốc

d)

Liên Xô

28.

Chính sách quan trọng đầu tiên mà chính quyền chiếm đóng Hoa Kỳ áp dụng để tái cấu trúc nền kinh tế Nhật Bản là gì?

a)

Tư hữu hóa các ngành công nghiệp quan trọng

b)

Quốc hữu hóa các tập đoàn lớn

c)

Cải cách đất đai

d)

Giảm thuế

29.

Chính sách kinh tế mà Nhật Bản theo đuổi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 chủ yếu là gì?

a)

Cắt giảm trợ cấp cho các doanh nghiệp

b)

Nới lỏng tiền tệ và tăng chi tiêu công

c)

Tăng thuế nhập khẩu

d)

Thắt chặt chi tiêu công

30.

Sau khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, Nhật Bản đã áp dụng chính sách nào để giảm sự phụ thuộc vào năng lượng?

a)

Phát triển công nghệ tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo

b)

Mở rộng sản xuất năng lượng hạt nhân

c)

Tăng thuế nhập khẩu dầu mỏ

d)

Tăng cường nhập khẩu dầu mỏ từ các nước OPEC

31.

Trong thập niên 1980, nền kinh tế Nhật Bản được biết đến với tên gọi gì?

a)

Phép màu kinh tế Nhật Bản

b)

Giai đoạn tăng trưởng chậm

c)

Bong bóng tài sản

d)

Thời kỳ vàng son công nghiệp

32.

Chương trình cải cách xã hội chủ nghĩa tại Trung Quốc từ 1949-1957 có ảnh hưởng trực tiếp đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sản xuất nông nghiệp

b)

Kinh tế đối ngoại

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng

d)

Sản xuất công nghiệp

33.

Trong lịch sử kinh tế Trung Quốc giai đoạn 1949-1952 được gọi là giai đoạn gì?

a)

Bốn hiện đại hóa

b)

Đại cách mạng văn hóa

c)

Đại nhảy vọt

d)

Khôi phục kinh tế

34.

Trung Quốc phát động phong trào toàn dân làm công nghiệp, toàn dân làm gang thép trong giai đoạn nào?

a)

Khôi phục kinh tế

b)

Đại nhảy vọt

c)

Đại cách mạng văn hóa

d)

Bốn hiện đại hóa

35.

Chính sách "Bốn hiện đại hóa" mà Đặng Tiểu Bình đề ra bao gồm những lĩnh vực nào?

a)

Giao thông, năng lượng, công nghiệp, giáo dục

b)

Nông nghiệp, dịch vụ, giáo dục, công nghiệp

c)

Nông nghiệp, công nghiệp, quốc phòng, khoa học kỹ thuật

d)

Kinh tế, giáo dục, quốc phòng, khoa học kỹ thuật

36.

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế Trung Quốc?

a)

Gây suy thoái kinh tế nghiêm trọng

b)

Không ảnh hưởng lớn đến Trung Quốc

c)

Kích thích Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài

d)

Kích thích Trung Quốc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng nội địa

37.

Lĩnh vực nào đã được Trung Quốc đẩy mạnh phát triển sau năm 2000 để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững?

a)

Y tế, giáo dục

b)

Nông nghiệp

c)

Dịch vụ và công nghệ cao

d)

Công nghiệp nặng

38.

Kết quả nào dưới đây là một hệ quả quan trọng của cải cách kinh tế Trung Quốc?

a)

Sự gia tăng mạnh mẽ của tầng lớp trung lưu

b)

Giảm đáng kể chênh lệch giàu nghèo

c)

Giảm sự phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài

d)

Chuyển đổi hoàn toàn sang nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

39.

Chính sách nào sau đây là một phần quan trọng của cải cách mở cửa ở Trung Quốc?

a)

Chính sách quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp

b)

Giảm sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước

c)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với các doanh nghiệp tư nhân

d)

Khuyến khích đầu tư nước ngoài

40.

Một trong những bài học quan trọng của công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc là:

a)

Xác định công nghiệp nhẹ là khâu đột phá trong cải cách

b)

Xác định công nghiệp nặng là khâu đột phá trong cải cách

c)

Xác định nông nghiệp là khâu đột phá trong cải cách

d)

Xác định thương nghiệp là khâu đột phá trong cải cách

41.

Đâu là một thách thức lớn mà kinh tế Trung Quốc phải đối mặt sau năm 2000?

a)

Sự suy giảm đầu tư nước ngoài

b)

Sự già hóa dân số và áp lực nợ công

c)

Tăng trưởng dẫn số quá nhanh

d)

Khủng hoảng năng lượng

42.

Đại Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc bắt đầu và kết thúc vào năm nào?

a)

1989-1999

b)

1978-1988

c)

1966-1976

d)

1956-1960

43.

Những ai bị xem là kẻ thù của “Cách mạng Văn hóa” và bị đàn áp?

a)

Các nhà tư sản

b)

Các nhà trí thức và quan chức cũ

c)

Nông dân và công nhân

d)

Tiểu thương

44.

Biện pháp nào được thực hiện trong thời kỳ “Đại nhảy vọt” để tăng sản lượng công nghiệp?

a)

Tổ chức sản xuất thép tại các lò luyện thép thủ công

b)

Mở rộng ngành dịch vụ và công nghệ cao

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế

d)

Xây dựng các nhà máy lớn tập trung

45.

Thời kỳ trước khi giành được độc lập dân tộc, nền kinh tế các nước Asean không có đặc điểm nào?

a)

Nền kinh tế tự cấp tự túc không phụ thuộc vào tư bản nước ngoài

b)

Kinh tế nông nghiệp lạc hậu

c)

Công nghiệp phát triển què quặt, phiến diện

d)

Nền kinh tế hướng vào xuất khẩu nguyên liệu và sản phẩm nông nghiệp

46.

Từ sau khi giành được độc lập đến năm 1994 nước nào dưới đây đi theo con đường tư bản chủ nghĩa?

a)

Camphuchia

b)

Việt nam

c)

Mianma

d)

Philippins

47.

Quốc gia ASEAN nào bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997?

a)

Singapore

b)

Indonesia

c)

Thái Lan

d)

Philipin

48.

Để thực hiện chiến lược công nghiệp thay thế nhập khẩu các nước Asean đã không thực hiện giải pháp nào?

a)

Nhà nước can thiệp trực tiếp vào nền kinh tế

b)

Cân bằng xuất nhập khẩu

c)

Bảo hộ thị trường trong nước

d)

Mở rộng phát triển khu vực kinh tế tư nhân

49.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai các nước nào dưới đây chủ chương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần?

a)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Campuchia

b)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Myanmar

c)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Việt Nam

d)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Lào

50.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai các nước nào dưới đây đã xây dựng nền kinh tế theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung?

a)

Thái Lan, Indonesia

b)

Việt Nam, Lào

c)

Myanmar, Malaysia

d)

Philippines, Brunei

51.

Quốc gia nào có diện tích và dân số lớn nhất Asean?

a)

Indonesia

b)

Myanmar

c)

Malaysia

d)

Thái Lan

52.

Đặc điểm nào là không đúng với kinh tế Việt Nam thời phong kiến?

a)

Nền kinh tế dựa vào nông nghiệp

b)

Nền kinh tế dựa vào xuất khẩu

c)

Nền kinh tế thiếu vốn đầu tư

d)

Nền kinh tế tự cung tự cấp

53.

Chính sách nào sau đây được áp dụng để khuyến khích sản xuất thủ công nghiệp?

a)

Miễn thuế cho các làng nghề

b)

Áp dụng thuế tiêu thụ cao

c)

Cung cấp vốn vay ưu đãi

d)

Cấm nhập khẩu hàng thủ công

54.

Thời phong kiến, phương thức quản lý nào được áp dụng để kiểm soát thương mại?

a)

Tự do thương mại

b)

Quốc hữu hóa ngành thương mại

c)

Hạn chế thương nhân nước ngoài

d)

Thương bản độc quyền

55.

Chính sách thuế đất “cày dinh” thời Lê sơ áp dụng với mục đích gì?

a)

Tăng nguồn thu cho đất nước

b)

Hạn chế sử dụng đất hoang

c)

Phát triển nông nghiệp

d)

Khuyến khích chia đất cho dân cày

56.

Chính sách nào không phải là một phần của nền kinh tế phong kiến?

a)

Cải tạo đất đai

b)

Phân phối đất công

c)

Quản lý nghiêm ngặt thương nhân nước ngoài

d)

Tăng cường thuế xuất khẩu

57.

Chính sách tiền tệ thời Pháp thuộc nhằm mục đích gì?

a)

Thúc đẩy xuất khẩu

b)

Hạn chế lạm phát

c)

Hỗ trợ phát triển sản xuất địa phương

d)

Kiểm soát kinh tế thuộc địa và phục vụ mẫu quốc

58.

Trong chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897–1914), ngành nào được Pháp chú trọng đầu tư nhiều nhất tại Việt Nam?

a)

Giao thông vận tải

b)

Giáo dục

c)

Thủ công nghiệp

d)

Nông nghiệp

59.

Ngân hàng Đông Dương ra đời chủ yếu để làm gì?

a)

Hỗ trợ giáo dục và y tế

b)

Phát triển hệ thống ngân hàng hiện đại

c)

Phục vụ lợi ích tài chính của tư bản Pháp

d)

Hỗ trợ doanh nghiệp bản xứ

60.

Một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam dưới thời Pháp là gì?

a)

Tự chủ và độc lập

b)

Mang tính phục vụ nền kinh tế Pháp

c)

Phát triển đều các ngành

d)

Hướng ra thị trường châu Á

61.

Pháp đã sử dụng hình thức nào để kiểm soát toàn diện nền tài chính Việt Nam?

a)

Chính phủ Việt Nam độc lập

b)

Cục Dự trữ Quốc gia

c)

Ngân hàng bản xứ

d)

Ngân hàng Đông Dương

62.

Trong kế hoạch 5 năm (1961–1965) của miền Bắc, ngành nào được ưu tiên phát triển nhất?

a)

Nông nghiệp hộ gia đình

b)

Công nghiệp nhẹ và thủ công nghiệp

c)

Dịch vụ và thương mại

d)

Công nghiệp nặng và xây dựng cơ sở hạ tầng

63.

Kinh tế miền Nam Việt Nam trong thời kỳ này phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào?

a)

Viện trợ quốc tế

b)

Kinh tế tư nhân

c)

Công nghiệp hóa

d)

Sản xuất công nghiệp tự phát

64.

Trong thời kỳ Pháp thuộc, mục đích chính của việc phát triển trồng cao su ở Việt Nam là gì?

a)

Để xuất khẩu sang châu Âu

b)

Để cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy ở Việt Nam

c)

Để tạo việc làm cho người dân địa phương

d)

Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa

65.

Ngân hàng Đông Dương được thành lập vào năm nào và có vai trò gì trong nền kinh tế Việt Nam thời Pháp thuộc?

a)

Năm 1888 - Kiểm soát hệ thống tài chính

b)

Năm 1900 - Đầu tư vào cơ sở hạ tầng

c)

Năm 1875 - Hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ

d)

Năm 1931 - Điều hành chính sách tiền tệ

66.

Mục đích của chính sách hợp tác xã nông nghiệp tại miền Bắc sau 1954 là gì?

a)

Tập trung hóa sản xuất, nâng cao năng suất và tạo kiểm soát tập trung

b)

Giảm vai trò của nhà nước trong nông nghiệp

c)

Thu nhỏ quy mô sản xuất nông nghiệp

d)

Khuyến khích kinh tế tư nhân trong nông nghiệp

67.

Nền kinh tế miền Bắc giai đoạn 1965–1975 chủ yếu mang tính chất gì?

a)

Tư nhân làm chủ yếu

b)

Thị trường tự do

c)

Hướng ngoại và xuất khẩu

d)

Tự cung tự cấp, vừa sản xuất vừa chiến đấu

68.

Để giải quyết khó khăn về tài chính năm 1946, Chính phủ đã:

a)

Vay vốn từ Mỹ

b)

Phát hành tín phiếu ngân hàng

c)

Bán công trái Nhà nước cho nhân dân

d)

Mở “Tuần lễ vàng” và phát động phong trào quyên góp

69.

Năm 1970, phong trào nào được khởi xướng nhằm tăng cường sản xuất lương thực trong miền Bắc?

a)

Công nghiệp hóa nông nghiệp

b)

Phong trào tăng gia sản xuất

c)

Đổi mới

d)

Cách mạng xanh

70.

Mục tiêu chính của kế hoạch 5 năm (1976–1980) là gì?

a)

Thúc đẩy khu vực tư nhân và kinh tế nước ngoài phát triển

b)

Tăng trưởng kinh tế theo mô hình thị trường tự do

c)

Tái thiết đất nước, phát triển công nghiệp nặng và hợp tác nông nghiệp

d)

Mở rộng xuất khẩu sang các thị trường tư bản chủ nghĩa

71.

Thách thức lớn nhất của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung áp dụng sau 1975 là?

a)

Phân bổ nguồn lực thiếu hiệu quả, trì trệ trong sản xuất và tiêu dùng

b)

Quản lý thị trường quá linh hoạt

c)

Đầu tư nước ngoài quá nhiều

d)

Thiếu sự can thiệp của nhà nước

72.

Kế hoạch 5 năm 1981–1985 có một số thành tựu nào nổi bật?

a)

Nông nghiệp có tiến bộ nhờ khoán sản phẩm

b)

Công nghiệp tăng trưởng nhanh

c)

Giảm lạm phát đáng kể

d)

Tăng mạnh xuất khẩu

73.

Đâu không phải là nguyên nhân gây nên những khó khăn của nền kinh tế nước ta trong giai đoạn 1976–1985?

a)

Nền kinh tế phổ biến là nghèo nàn, lạc hậu

b)

Sự bao vây, cấm vận của nước ngoài

c)

Hậu quả của chiến tranh

d)

Chế độ phong kiến kéo dài

74.

Trong giai đoạn này, nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam vận hành theo mô hình nào?

a)

Hợp tác xã nông nghiệp tập trung và quốc doanh nông nghiệp

b)

Nông nghiệp hộ gia đình tự do

c)

Kinh tế thị trường tự do nông nghiệp

d)

Tư nhân hóa toàn bộ đất đai

75.

Một nguyên nhân quan trọng khiến kế hoạch 5 năm 1976–1980 thất bại là:

a)

Thiếu vốn

b)

Quá duy ý chí, nóng vội

c)

Không có đối ngoại

d)

Chưa cải cách ruộng đất

76.

Một trong những yếu tố tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp trong giai đoạn này là?

a)

Tăng cường cơ giới hóa đồng ruộng

b)

Thị trường xuất khẩu phát triển mạnh, hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư tài chính lớn

c)

Hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư tài chính lớn

d)

Cơ cấu tổ chức hợp tác xã chưa hiệu quả, thiếu động lực sản xuất

77.

Tình trạng lạm phát trong giai đoạn 1976–1985 được đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Không có hiện tượng lạm phát đáng kể

b)

Lạm phát cao, mất kiểm soát giá cả

c)

Lạm phát giảm dần qua từng năm

d)

Lạm phát thấp và ổn định

78.

Hạn chế lớn nhất của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung áp dụng sau 1975 là?

a)

Thiếu sự can thiệp của nhà nước

b)

Quản lý thị trường quá linh hoạt, đầu tư nước ngoài quá nhiều

c)

Đầu tư nước ngoài quá nhiều

d)

Phân bổ nguồn lực thiếu hiệu quả, trì trệ trong sản xuất và tiêu dùng

79.

Đường lối Đổi mới kinh tế năm 1986 nhấn mạnh mục tiêu nào?

a)

Tập trung vào ngoại thương

b)

Phát triển dịch vụ hiện đại

c)

Lấy nông nghiệp làm mặt trận hàng đầu

d)

Phát triển công nghiệp nặng trước tiên

80.

Từ 1989, Nhà nước thực hiện chính sách:

a)

Tăng phát hành tiền phiếu

b)

Tự do lưu thông hàng hóa, bỏ bao cấp giá – lương – tiền

c)

Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp

d)

Dùng tem phiếu phân phối

81.

Chính sách tài chính quan trọng năm 1989 là:

a)

In thêm tiền để chống lạm phát

b)

Thực hiện thống nhất giá – lương – tiền

c)

Tăng bao cấp ngân sách

d)

Cắt giảm thuế xuất nhập khẩu

82.

Thành tựu nổi bật của công nghiệp hóa sau 1986 là:

a)

GDP ảm đạm

b)

CN & DV tăng tỷ trọng

c)

Phụ thuộc NN

d)

Chỉ khai khoáng

83.

Ngành nào thu hút FDI lớn nhất từ năm 1990?

a)

Khai khoáng nhỏ

b)

Nông nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Công nghiệp chế biến

84.

Điều chỉnh cơ cấu các ngành kinh tế của Việt Nam trong kế hoạch 5 năm 1986 - 1990 tập trung vào:

a)

Đẩy mạnh công nghiệp nặng.

b)

Phát triển ba chương trình kinh tế: lương thực, hàng tiêu dùng, và xuất khẩu.

c)

Cải tiến công nghiệp nặng, giảm tỷ trọng khu vực nông nghiệp.

d)

Hạn chế xuất khẩu nông sản để tập trung vào công nghiệp.

85.

Mục tiêu dài hạn của hội nhập quốc tế của Việt Nam là gì?

a)

Phát triển công nghiệp nhẹ

b)

Xuất khẩu gạo nhiều hơn

c)

Tăng dự trữ ngoại tệ

d)

Nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững

86.

Chính sách tập trung phát triển ngành công nghiệp nào trong kế hoạch 5 năm 1976 – 1980?

a)

Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin

b)

Công nghiệp nhẹ và dịch vụ

c)

Công nghiệp chế biến nông sản

d)

Công nghiệp nặng, luyện kim và cơ khí

87.

Vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn 1976 – 1985s như thế nào?

a)

Phát triển mạnh mẽ nhờ chính sách mở cửa

b)

Được hỗ trợ tối đa bởi nhà nước

c)

Bị hạn chế, thu hẹp do quốc hữu hóa và kiểm soát nghiêm ngặt

d)

Là động lực chính thúc đẩy phát triển kinh tế

88.

Thời phong kiến, quan lại địa phương thường thu thuế như thế nào?

a)

Bằng lao động phu

b)

Bằng vật phẩm

c)

Tất cả các phương án

d)

Bằng tiền mặt

89.

Đâu không phải là tiền đề thuận lợi cho cuộc cách mạng công nghiệp của nước Mỹ

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Nguồn vốn tích lũy nội bộ

c)

Kỹ thuật từ nước ngoài

d)

Chế độ chiếm hữu nô lệ ở miền Nam

90.

Việc giải thể các nhóm Zaibatsu là một trong những cải cách kinh tế mà Nhật Bản đã thực hiện trong giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn 1868 – 1945

b)

Giai đoạn 1952 – 1973

c)

Giai đoạn từ 1973 đến nay

d)

Giai đoạn 1945 – 1951

91.

Những yếu tố nào đã giúp Trung Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều thập kỷ?

a)

Dân số lớn, chính sách thu hút đầu tư, và cải cách kinh tế

b)

Sự hỗ trợ của các nước phương Tây

c)

Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp tư nhân

d)

Tập trung vào phát triển nông nghiệp

92.

Trong giai đoạn từ 1978 đến 1985 năm nào Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng GDP cao nhất?

a)

1983

b)

1981

c)

1978

d)

1984

93.

Trong đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, Nhà nước đã tạo lập đồng bộ các loại thị trường:

a)

Thị trường hàng hóa, thị trường lao động, thị trường khoa học công nghệ

b)

Thị trường tài chính, thị trường lao động, thị trường bất động sản, thị trường chứng khoán

c)

Thị trường lao động, thị trường hàng hóa, thị trường bất động sản, thị trường tài chính

d)

Thị trường lao động, thị trường hàng hóa, thị trường công nghệ, thị trường bất động sản

94.

Kinh tế miền Nam thời kì đất nước bị chia cắt làm hai miền bao gồm:

a)

Kinh tế trong vùng Mỹ ngụy kiểm soát và Kinh tế trong vùng giải phóng

b)

Kinh tế trong vùng Mỹ ngụy kiểm soát

c)

Kinh tế trong vùng giải phóng

d)

Kinh tế trong vùng kháng chiến

95.

Ai là người đầu tiên đã thực hiện chuyến thám hiểm vòng quanh thế giới?

a)

Napoleon

b)

Christopher Columbus

c)

Ferdinand Magellan

d)

Anlxtanh

96.

Ước tính (theo thời giá hiện đại) khoảng trên 200 tỉ USD là thiệt hại về vật chất của:

a)

Cả hai cuộc chiến tranh thế giới

b)

Khủng hoảng tài chính tiền tệ

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai

97.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp, Mỹ đã rất chú trọng vào loại hình giao thông nào?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường thủy

d)

Đường không

98.

Xã hội phong kiến Nhật Bản được chia thành 4 tầng lớp xã hội chủ yếu nào?

a)

Võ sĩ đạo, nông dân, thợ thủ công và thương nhân

b)

Võ sĩ đạo, công nhân, thợ thủ công và thương nhân

c)

Quan lại, nông dân, thợ thủ công và thương nhân

d)

Võ sĩ đạo, nông dân, thợ thủ công và quan lại

99.

Tầng lớp có địa vị cao nhất và được hưởng nhiều đặc quyền trong xã hội phong kiến Nhật Bản là:

a)

Tầng lớp quý tộc

b)

Tầng lớp thương nhân

c)

Tầng lớp võ sĩ đạo

d)

Tầng lớp địa chủ phong kiến

100.

Giai đoạn phát triển “thần kỳ” của kinh tế Nhật Bản là:

a)

Giai đoạn 1868 – 1945

b)

Giai đoạn 1945 – 1951

c)

Giai đoạn 1952 – 1973

d)

Giai đoạn từ 1973 đến nay

101.

Cuộc khủng hoảng kinh tế nào chấm dứt thời kỳ phát triển thần kỳ của nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Khủng hoảng 1920 – 1921

b)

Khủng hoảng 1997 – 1998

c)

Khủng hoảng 1929 – 1933

d)

Khủng hoảng 1973 – 1975

102.

Nhật Bản chính thức tham gia vào cuộc chiến tranh thế giới thứ hai vào:

a)

Tháng 12/1947

b)

Tháng 10/1939

c)

Tháng 12/1941

d)

Tháng 12/1945

103.

Trong lịch sử kinh tế Trung Quốc, giai đoạn 1958 – 1965 được gọi là giai đoạn gì?

a)

Khôi phục kinh tế

b)

Đại nhảy vọt

c)

Mở cửa hội nhập

d)

Phát triển nhanh

104.

“Công xưởng của thế giới” là cách gọi dành cho quốc gia nào hiện nay?

a)

Pháp

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Anh

105.

Trong thời phong kiến, ngành công nghiệp nào được phát triển mạnh?

a)

Chế tác đá quý

b)

Luyện kim

c)

Sản xuất lụa

d)

Đóng tàu

106.

Quan hệ thương mại của Việt Nam thời phong kiến chủ yếu với quốc gia nào?

a)

Nhật Bản, Ấn Độ

b)

Ấn Độ, Trung Quốc

c)

Trung Quốc, Nhật Bản

d)

Nhật Bản

107.

Nguyên nhân chính của cuộc nội chiến ở Mỹ (1861–1865) là:

a)

Mâu thuẫn tầng lớp quý tộc và người dân

b)

Mâu thuẫn các nhà tư bản miền Bắc và miền Nam

c)

Mâu thuẫn các đảng phái

d)

Mâu thuẫn hệ thống nông nghiệp ở miền Bắc và miền Nam

108.

Đâu không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự sụt giảm tương đối địa vị kinh tế của Mỹ giai đoạn 1951–1973?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Tây Âu và Nhật Bản

b)

Lợi thế so sánh giảm

c)

Phương pháp Taylor không còn phù hợp

d)

Chính sách chạy đua vũ trang

109.

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến việc tiếp tục sụt giảm địa vị kinh tế của Mỹ giai đoạn 1974–1982?

a)

Lợi thế so sánh giảm

b)

Thị trường trong nước thu hẹp

c)

Tác động khủng hoảng nguyên liệu và năng lượng

d)

Đầu tư vốn cho kinh tế tăng chậm

110.

Các chính sách kinh tế của chính phủ Mỹ giai đoạn 1951–1973 thể hiện sự vận dụng học thuyết Keynes như thế nào?

a)

Tăng chi tiêu cho quân sự và xây dựng cơ sở hạ tầng

b)

Tăng chi tiêu cho xây dựng cơ sở hạ tầng và đầu tư cho nghiên cứu khoa học

c)

Tăng chi tiêu cho quân sự và đầu tư cho nghiên cứu khoa học

d)

Giảm chi tiêu cho quân sự và đầu tư cho nghiên cứu khoa học

111.

Mỹ đã thực hiện một trong những biện pháp nào nhằm điều chỉnh kinh tế sau chiến tranh giai đoạn 1951–1973?

a)

Chính phủ hạn chế đầu tư tư nhân

b)

Chính phủ khuyến khích tư nhân mua lại các xí nghiệp công nghiệp quân sự

c)

Chính phủ giảm mức lương tối thiểu

d)

Chính phủ tạo việc làm và cấp học phí cho hàng triệu quân nhân phục viên học nghề

112.

Có mấy điểm khác biệt giữa hệ thống nông nghiệp miền Nam và miền Bắc nước Mỹ giai đoạn 1776–1865?

a)

6

b)

3

c)

5

d)

4

113.

Trong giai đoạn 1945–1973, quốc gia nào đã nhận 2,3 tỉ USD viện trợ của Mỹ trong kế hoạch Marshall?

a)

Nhật Bản

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Anh

114.

Chủ nghĩa tư bản ở quốc gia nào phát triển theo “con đường kiểu Phổ”?

a)

Nga, Đức, Nhật Bản

b)

Hà Lan, Pháp, Nga

c)

Anh, Pháp, Đức

d)

Mỹ, Canada, Úc

115.

Chủ nghĩa tư bản ở quốc gia nào phát triển theo “con đường kiểu trang trại”?

a)

Mỹ, Cannada, Úc

b)

Hà Lan, Bồ Đào Nha

c)

Anh, Pháp, Đức

d)

Nga, Đức, Nhật Bản

116.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929–1933 còn được gọi là:

a)

Khủng hoảng năng lượng

b)

Khủng hoảng thiếu

c)

Khủng hoảng thừa

d)

Khủng hoảng tài chính

117.

Một trong những đặc điểm của cách mạng công nghiệp Nhật Bản là:

a)

Sự liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp và thương nghiệp

b)

Sự tách rời giữa nông nghiệp và thương nghiệp

c)

Sự tách rời giữa nông nghiệp và công nghiệp

d)

Sự liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp và công nghiệp

118.

Trong lịch sử kinh tế Trung Quốc, giai đoạn 1976–1978 được gọi là giai đoạn gì?

a)

Khôi phục kinh tế

b)

Đại nhảy vọt

c)

Đại cách mạng văn hóa

d)

Bốn hiện đại hóa

119.

Việt Nam và Lào chuyển sang chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần từ năm nào?

a)

1990

b)

1992

c)

1890

d)

1980

120.

Các nước đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là?

a)

Philipines, Brunei

b)

Indonesia, Philipines

c)

Indonesia, Myanmar

d)

Việt Nam, Lào

121.

Thời kì bùng nổ kinh tế Mỹ là:

a)

1861 – 1913

b)

1865 – 1913

c)

1914 – 1945

d)

1913 – 1945

122.

Trong giai đoạn 1945-1973 quốc gia nào đã nhận 2,3 tỉ USD viện trợ của Mỹ trong kế hoạch Marshall?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Nhật Bản

123.

“Chuyển nhượng cho tư nhân các cơ sở công nghiệp quân sự, khuyến khích đầu tư từ nhân” là chính sách điều chỉnh nền kinh tế của Mỹ trong thời kỳ nào dưới đây?

a)

Thời kỳ 1865 – 1913

b)

Thời kỳ 1914–1945

c)

Thời kỳ 1945 – 1973

d)

Thời kỳ 1973-1982

124.

“Nhà nước tư bản độc quyền can thiệp sâu vào đời sống kinh tế - xã hội" là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng nhanh của kinh tế TBCN giai đoạn nào dưới dây?

a)

Giai đoạn 1918-1939

b)

Giai đoạn 1939-1945

c)

Giai đoạn 1945-1950

d)

Giai đoạn 1951-1973

125.

5 nước sáng lập ra ASEAN là?

a)

Malaysia, Thái Lan, Philipines, Indonesia, Singapore

b)

Malaysia, Thái Lan, Philipines, Indonesia, Lào

c)

Malaysia, Thái Lan, Philipines, Singapore, Việt Nam

d)

Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Lào, Brunei

126.

Các nước đi theo con đường tư bản chủ nghĩa là?

a)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Brunei

b)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Lào

c)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Việt Nam

d)

Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Myanmar

127.

Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến sự “bùng nổ kinh tế Mỹ” giai đoạn 1865-1913?

a)

Độc quyền ngoại thương

b)

Hậu quả của cuộc nội chiến

c)

Sự phát triển khoa học kĩ thuật

d)

Vai trò của các tổ chức độc quyền

128.

Giai đoạn 1945–1954, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thực hiện chính sách kinh tế quan trọng?

a)

Tăng cường quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp

b)

Khuyến khích đầu tư nước ngoài

c)

Cải cách ruộng đất thúc đẩy phân đất cho nông dân nghèo

d)

Áp dụng kinh tế thị trường

129.

Trong chiến tranh thế giới 2 nhờ bán vũ khí cho các nước Đồng Minh Mỹ thu

được:

a)

112,2 tỷ USD lợi nhuận

b)

117,2 tỷ USD lợi nhuận

c)

119,2 tỷ USD lợi nhuận

d)

121,2 tỷ USD lợi nhuận

130.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc Việt Nam tiến hành Đổi mới năm 1986 là

gì?

a)

Sự sụp đổ của Liên Xô

b)

Áp lực hội nhập quốc tế

c)

Kinh tế khủng hoảng, lạm phát phi mã

d)

Doanh nghiệp nhà nước thua lỗ

131.

Đại hội VIII (1996) của Đảng xác định nhiệm vụ trọng tâm là:

a)

Giữ cơ chế bao cấp

b)

Công nghiệp hóa – hiện đại hóa

c)

Xuất khẩu gạo

d)

Phát triển dịch vụ tài chính

132.

Cuộc cải cách Minh Trị (Meiji) ở Nhật Bản bắt đầu vào năm nào?

a)

1848

b)

1868

c)

1890

d)

1905

133.

Thời phong kiến, quan lại địa phương thường thu thuế như thế nào?

a)

Bằng tiền mặt, bằng vật phẩm, bằng lao động phu

b)

Bằng tiền mặt, bằng lao động phu

c)

Bằng lao động phu, Bằng vật phẩm

d)

Bằng tiền mặt, bằng vật phẩm