Font size
WorksheetsEconomic History Review: Questions 1-22
Total questions: 133
Worksheet time: 1hrs 7mins
Mục đích chính của các cuộc thám hiểm hàng hải vào thế kỷ XV là gì?
Khám phá các nền văn hóa mới
Tìm kiếm con đường thương mại với phương Đông
Tìm kiếm kho báu
Tìm kiếm vùng đất mới để định cư
Đâu không phải là đặc điểm của cách mạng công nghiệp Anh?
Bắt đầu từ công nghiệp nhẹ
Diễn ra tuần tự từ thấp đến cao
Từ sản xuất máy công cụ tiến đến sản xuất máy truyền lực và động lực, đỉnh cao là máy hơi nước
Diễn ra trong một thời gian ngắn
Những biện pháp tích lũy nguyên thủy tư bản điển hình không bao gồm:
Độc quyền ngoại thương
Cướp đoạt ruộng đất của nông dân
Buôn bán nô lệ
Khai thác dầu mỏ
“Nhà nước tư bản độc quyền can thiệp sâu vào đời sống kinh tế – xã hội” là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng nhanh của kinh tế TBCN giai đoạn nào dưới đây?
Giai đoạn 1951–1973
Giai đoạn 1945–1950
Giai đoạn 1939–1945
Giai đoạn 1918–1939
Trong sự phát triển của CNTB, giai đoạn 1973–1982 được gọi là:
Giai đoạn phát triển chậm chạp và bất ổn định
Giai đoạn tăng trưởng nhanh
Giai đoạn phát triển bền vững
Giai đoạn khôi phục kinh tế
“Sự can thiệp của Chính phủ các nước tỏ ra không tương thích trước những biến động của tình hình trong nước và thế giới” là một trong những nguyên nhân của giai đoạn nào dưới đây?
Giai đoạn phát triển bền vững
Giai đoạn tăng trưởng nhanh
Giai đoạn khôi phục kinh tế
Giai đoạn phát triển chậm chạp và bất ổn định
Kế hoạch Marshall là kế hoạch của quốc gia nào, về vấn đề gì?
Kế hoạch viện trợ cho Nhật Bản của Mỹ
Kế hoạch viện trợ cho Tây Âu của Mỹ
Kế hoạch viện trợ cho Nhật Bản của Tây Âu
Kế hoạch viện trợ cho Tây Âu của Nhật Bản
Sự khác biệt về hình thức hoạt động giữa hệ thống nông nghiệp miền Bắc và miền Nam nước Mỹ giai đoạn 1776–1865 là:
Trang trại và đồn điền
Chủ nô và nô lệ
Máy móc và thủ công
Tư bản nông nghiệp và chủ nô
Giai đoạn 1945–1973 Mỹ đã thực hiện kế hoạch Marshall viện trợ cho Tây Âu:
56% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng
36% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng
26% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng
16% là tư liệu sản xuất, còn lại là hàng tiêu dùng
Trong giai đoạn 1914–1945 cuộc khủng hoảng kinh tế thế nào đã làm cho nền kinh tế Mỹ thụt lùi 20 năm?
Khủng hoảng năng lượng
Khủng hoảng chu kỳ
Khủng hoảng thừa
Khủng hoảng tài chính
Cuộc nội chiến ở Mỹ bùng nổ và kết thúc khi nào?
Bùng nổ tháng 4/1770 và kết thúc tháng 4/1776
Bùng nổ tháng 4/1860 và kết thúc tháng 4/1865
Bùng nổ tháng 4/1861 và kết thúc tháng 4/1865
Bùng nổ tháng 4/1776 và kết thúc tháng 4/1865
Kinh tế Mỹ phát triển chậm chạp và không ổn định trong giai đoạn nào?
Giai đoạn 1974–1982
Giai đoạn 1861–1913
Giai đoạn 1914–1945
Giai đoạn 1945–1973
Điểm cơ bản trong đường lối kinh tế mới do tổng thống Mỹ Rudoven đề ra nhằm cứu vãn nền kinh tế Mỹ thoát khỏi cuộc Đại suy thoái 1929–1933 là:
Trong công nghiệp, bắt buộc các xí nghiệp phải tăng năng lực sản xuất
Trong nông nghiệp thực hiện chính sách nâng giá nông sản phẩm
Trong nông nghiệp thực hiện chính sách giảm giá nông sản phẩm
Trong công nghiệp, bắt buộc các xí nghiệp phải cắt giảm công nhân
Tháng 10 năm 1929 khủng hoảng kinh tế tế xuất hiện tại Mỹ, đầu tiên là sự sụp đổ của:
Ngành công nghiệp khai khoáng
Ngành công nghiệp sản xuất dầu mỏ
Ngành công nghiệp sản xuất thép
Ngành công nghiệp sản xuất ô tô
Năm 1932 Mỹ có:
20% lực lượng lao động bị thất nghiệp
27% lực lượng lao động bị thất nghiệp
22% lực lượng lao động bị thất nghiệp
25% lực lượng lao động bị thất nghiệp
Chiến lược của Mỹ thể hiện qua kế hoạch Marshall là:
Điều tiết thị trường
Lũng đoạn thị trường
Thâm nhập thị trường
Mở rộng thị trường
Trong giai đoạn 1951–1973 một trong chính sách kinh tế của chính phủ Mỹ thể hiện vận dụng học thuyết Keynes là:
Giảm đầu tư cho nghiên cứu khoa học
Giảm chi tiêu cho quân sự
Chính sách tiền lương và phúc lợi xã hội thấp
Chính sách tiền lương và phúc lợi xã hội cao
Thời kỳ từ 1951–1973 Mỹ đã:
Hai lần phá giá đồng USD
Một lần phá giá đồng USD
Ba lần phá giá đồng USD
Không phá giá đồng USD
Cải cách Minh Trị mang tính chất của:
Một cuộc cách mạng tư sản
Một cuộc cách mạng tư tưởng
Một cuộc cách mạng văn hóa
Một cuộc cách mạng công nghiệp
Một trong những giải pháp duy trì mức tích lũy cao của Nhật Bản trong thời kỳ 1952–1973 là:
Giảm chi phí quân sự xuống dưới 5% tổng sản phẩm quốc dân
Áp dụng chế độ tiền lương cao
Giảm chi phí quân sự xuống dưới 10% tổng sản phẩm quốc dân
Áp dụng chế độ tiền lương thấp
Nhật Bản đã gia nhập tổ chức quốc tế nào vào năm 1964, đánh dấu sự hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu?
Ngân hàng Thế giới (WB)
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)
Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển thần kỳ của nền kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1951-1973 là:
Áp dụng phương pháp quản lý Taylor
Hạn chế sự điều tiết kinh tế của Nhà nước
Nhờ vào sự giúp đỡ của Tây Âu
Phát huy vai trò nhân tố con người
Cơ cấu kinh tế hai tầng ở Nhật Bản trong giai đoạn 1952-1973 có tác dụng như thế nào đối với nền kinh tế?
Kích thích nền kinh tế phát triển
Tạo ra sự cân bằng trong phát triển kinh tế
Chống đỡ khủng hoảng
Chống lạm phát
Sự kiện nào đã kết thúc giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản vào năm 1973?
Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Nhật Bản
Chiến tranh với Triều Tiên
Khủng hoảng dầu mỏ
Khủng hoảng nợ công
Một trong những biện pháp của chính quyền Mỹ để kiềm chế sức mạnh kinh tế của Nhật Bản sau chiến tranh thế giới lần thứ 2 là gì?
Giảm sản lượng công nghiệp
Giải tán các tập đoàn zaibatsu
Quốc hữu hóa các cơ sở kinh tế tư nhân
Tăng cường xuất khẩu vũ khí
Người đứng đầu lực lượng chiếm đóng của Hoa Kỳ tại Nhật Bản sau năm 1945 là ai?
George S. Patton
Douglas MacArthur
Dwight D. Eisenhower
Harry S. Truman
Sau Thế chiến II, Nhật Bản bị đặt dưới sự chiếm đóng của lực lượng nào?
Đức
Hoa Kỳ
Liên hợp quốc
Liên Xô
Chính sách quan trọng đầu tiên mà chính quyền chiếm đóng Hoa Kỳ áp dụng để tái cấu trúc nền kinh tế Nhật Bản là gì?
Tư hữu hóa các ngành công nghiệp quan trọng
Quốc hữu hóa các tập đoàn lớn
Cải cách đất đai
Giảm thuế
Chính sách kinh tế mà Nhật Bản theo đuổi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 chủ yếu là gì?
Cắt giảm trợ cấp cho các doanh nghiệp
Nới lỏng tiền tệ và tăng chi tiêu công
Tăng thuế nhập khẩu
Thắt chặt chi tiêu công
Sau khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, Nhật Bản đã áp dụng chính sách nào để giảm sự phụ thuộc vào năng lượng?
Phát triển công nghệ tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo
Mở rộng sản xuất năng lượng hạt nhân
Tăng thuế nhập khẩu dầu mỏ
Tăng cường nhập khẩu dầu mỏ từ các nước OPEC
Trong thập niên 1980, nền kinh tế Nhật Bản được biết đến với tên gọi gì?
Phép màu kinh tế Nhật Bản
Giai đoạn tăng trưởng chậm
Bong bóng tài sản
Thời kỳ vàng son công nghiệp
Chương trình cải cách xã hội chủ nghĩa tại Trung Quốc từ 1949-1957 có ảnh hưởng trực tiếp đến lĩnh vực nào sau đây?
Sản xuất nông nghiệp
Kinh tế đối ngoại
Xây dựng cơ sở hạ tầng
Sản xuất công nghiệp
Trong lịch sử kinh tế Trung Quốc giai đoạn 1949-1952 được gọi là giai đoạn gì?
Bốn hiện đại hóa
Đại cách mạng văn hóa
Đại nhảy vọt
Khôi phục kinh tế
Trung Quốc phát động phong trào toàn dân làm công nghiệp, toàn dân làm gang thép trong giai đoạn nào?
Khôi phục kinh tế
Đại nhảy vọt
Đại cách mạng văn hóa
Bốn hiện đại hóa
Chính sách "Bốn hiện đại hóa" mà Đặng Tiểu Bình đề ra bao gồm những lĩnh vực nào?
Giao thông, năng lượng, công nghiệp, giáo dục
Nông nghiệp, dịch vụ, giáo dục, công nghiệp
Nông nghiệp, công nghiệp, quốc phòng, khoa học kỹ thuật
Kinh tế, giáo dục, quốc phòng, khoa học kỹ thuật
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế Trung Quốc?
Gây suy thoái kinh tế nghiêm trọng
Không ảnh hưởng lớn đến Trung Quốc
Kích thích Trung Quốc đầu tư ra nước ngoài
Kích thích Trung Quốc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng nội địa
Lĩnh vực nào đã được Trung Quốc đẩy mạnh phát triển sau năm 2000 để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững?
Y tế, giáo dục
Nông nghiệp
Dịch vụ và công nghệ cao
Công nghiệp nặng
Kết quả nào dưới đây là một hệ quả quan trọng của cải cách kinh tế Trung Quốc?
Sự gia tăng mạnh mẽ của tầng lớp trung lưu
Giảm đáng kể chênh lệch giàu nghèo
Giảm sự phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài
Chuyển đổi hoàn toàn sang nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung
Chính sách nào sau đây là một phần quan trọng của cải cách mở cửa ở Trung Quốc?
Chính sách quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp
Giảm sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước
Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với các doanh nghiệp tư nhân
Khuyến khích đầu tư nước ngoài
Một trong những bài học quan trọng của công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc là:
Xác định công nghiệp nhẹ là khâu đột phá trong cải cách
Xác định công nghiệp nặng là khâu đột phá trong cải cách
Xác định nông nghiệp là khâu đột phá trong cải cách
Xác định thương nghiệp là khâu đột phá trong cải cách
Đâu là một thách thức lớn mà kinh tế Trung Quốc phải đối mặt sau năm 2000?
Sự suy giảm đầu tư nước ngoài
Sự già hóa dân số và áp lực nợ công
Tăng trưởng dẫn số quá nhanh
Khủng hoảng năng lượng
Đại Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc bắt đầu và kết thúc vào năm nào?
1989-1999
1978-1988
1966-1976
1956-1960
Những ai bị xem là kẻ thù của “Cách mạng Văn hóa” và bị đàn áp?
Các nhà tư sản
Các nhà trí thức và quan chức cũ
Nông dân và công nhân
Tiểu thương
Biện pháp nào được thực hiện trong thời kỳ “Đại nhảy vọt” để tăng sản lượng công nghiệp?
Tổ chức sản xuất thép tại các lò luyện thép thủ công
Mở rộng ngành dịch vụ và công nghệ cao
Tăng cường hợp tác quốc tế
Xây dựng các nhà máy lớn tập trung
Thời kỳ trước khi giành được độc lập dân tộc, nền kinh tế các nước Asean không có đặc điểm nào?
Nền kinh tế tự cấp tự túc không phụ thuộc vào tư bản nước ngoài
Kinh tế nông nghiệp lạc hậu
Công nghiệp phát triển què quặt, phiến diện
Nền kinh tế hướng vào xuất khẩu nguyên liệu và sản phẩm nông nghiệp
Từ sau khi giành được độc lập đến năm 1994 nước nào dưới đây đi theo con đường tư bản chủ nghĩa?
Camphuchia
Việt nam
Mianma
Philippins
Quốc gia ASEAN nào bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997?
Singapore
Indonesia
Thái Lan
Philipin
Để thực hiện chiến lược công nghiệp thay thế nhập khẩu các nước Asean đã không thực hiện giải pháp nào?
Nhà nước can thiệp trực tiếp vào nền kinh tế
Cân bằng xuất nhập khẩu
Bảo hộ thị trường trong nước
Mở rộng phát triển khu vực kinh tế tư nhân
Sau chiến tranh thế giới thứ hai các nước nào dưới đây chủ chương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần?
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Campuchia
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Myanmar
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Việt Nam
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Lào
Sau chiến tranh thế giới thứ hai các nước nào dưới đây đã xây dựng nền kinh tế theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung?
Thái Lan, Indonesia
Việt Nam, Lào
Myanmar, Malaysia
Philippines, Brunei
Quốc gia nào có diện tích và dân số lớn nhất Asean?
Indonesia
Myanmar
Malaysia
Thái Lan
Đặc điểm nào là không đúng với kinh tế Việt Nam thời phong kiến?
Nền kinh tế dựa vào nông nghiệp
Nền kinh tế dựa vào xuất khẩu
Nền kinh tế thiếu vốn đầu tư
Nền kinh tế tự cung tự cấp
Chính sách nào sau đây được áp dụng để khuyến khích sản xuất thủ công nghiệp?
Miễn thuế cho các làng nghề
Áp dụng thuế tiêu thụ cao
Cung cấp vốn vay ưu đãi
Cấm nhập khẩu hàng thủ công
Thời phong kiến, phương thức quản lý nào được áp dụng để kiểm soát thương mại?
Tự do thương mại
Quốc hữu hóa ngành thương mại
Hạn chế thương nhân nước ngoài
Thương bản độc quyền
Chính sách thuế đất “cày dinh” thời Lê sơ áp dụng với mục đích gì?
Tăng nguồn thu cho đất nước
Hạn chế sử dụng đất hoang
Phát triển nông nghiệp
Khuyến khích chia đất cho dân cày
Chính sách nào không phải là một phần của nền kinh tế phong kiến?
Cải tạo đất đai
Phân phối đất công
Quản lý nghiêm ngặt thương nhân nước ngoài
Tăng cường thuế xuất khẩu
Chính sách tiền tệ thời Pháp thuộc nhằm mục đích gì?
Thúc đẩy xuất khẩu
Hạn chế lạm phát
Hỗ trợ phát triển sản xuất địa phương
Kiểm soát kinh tế thuộc địa và phục vụ mẫu quốc
Trong chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897–1914), ngành nào được Pháp chú trọng đầu tư nhiều nhất tại Việt Nam?
Giao thông vận tải
Giáo dục
Thủ công nghiệp
Nông nghiệp
Ngân hàng Đông Dương ra đời chủ yếu để làm gì?
Hỗ trợ giáo dục và y tế
Phát triển hệ thống ngân hàng hiện đại
Phục vụ lợi ích tài chính của tư bản Pháp
Hỗ trợ doanh nghiệp bản xứ
Một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam dưới thời Pháp là gì?
Tự chủ và độc lập
Mang tính phục vụ nền kinh tế Pháp
Phát triển đều các ngành
Hướng ra thị trường châu Á
Pháp đã sử dụng hình thức nào để kiểm soát toàn diện nền tài chính Việt Nam?
Chính phủ Việt Nam độc lập
Cục Dự trữ Quốc gia
Ngân hàng bản xứ
Ngân hàng Đông Dương
Trong kế hoạch 5 năm (1961–1965) của miền Bắc, ngành nào được ưu tiên phát triển nhất?
Nông nghiệp hộ gia đình
Công nghiệp nhẹ và thủ công nghiệp
Dịch vụ và thương mại
Công nghiệp nặng và xây dựng cơ sở hạ tầng
Kinh tế miền Nam Việt Nam trong thời kỳ này phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào?
Viện trợ quốc tế
Kinh tế tư nhân
Công nghiệp hóa
Sản xuất công nghiệp tự phát
Trong thời kỳ Pháp thuộc, mục đích chính của việc phát triển trồng cao su ở Việt Nam là gì?
Để xuất khẩu sang châu Âu
Để cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy ở Việt Nam
Để tạo việc làm cho người dân địa phương
Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa
Ngân hàng Đông Dương được thành lập vào năm nào và có vai trò gì trong nền kinh tế Việt Nam thời Pháp thuộc?
Năm 1888 - Kiểm soát hệ thống tài chính
Năm 1900 - Đầu tư vào cơ sở hạ tầng
Năm 1875 - Hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ
Năm 1931 - Điều hành chính sách tiền tệ
Mục đích của chính sách hợp tác xã nông nghiệp tại miền Bắc sau 1954 là gì?
Tập trung hóa sản xuất, nâng cao năng suất và tạo kiểm soát tập trung
Giảm vai trò của nhà nước trong nông nghiệp
Thu nhỏ quy mô sản xuất nông nghiệp
Khuyến khích kinh tế tư nhân trong nông nghiệp
Nền kinh tế miền Bắc giai đoạn 1965–1975 chủ yếu mang tính chất gì?
Tư nhân làm chủ yếu
Thị trường tự do
Hướng ngoại và xuất khẩu
Tự cung tự cấp, vừa sản xuất vừa chiến đấu
Để giải quyết khó khăn về tài chính năm 1946, Chính phủ đã:
Vay vốn từ Mỹ
Phát hành tín phiếu ngân hàng
Bán công trái Nhà nước cho nhân dân
Mở “Tuần lễ vàng” và phát động phong trào quyên góp
Năm 1970, phong trào nào được khởi xướng nhằm tăng cường sản xuất lương thực trong miền Bắc?
Công nghiệp hóa nông nghiệp
Phong trào tăng gia sản xuất
Đổi mới
Cách mạng xanh
Mục tiêu chính của kế hoạch 5 năm (1976–1980) là gì?
Thúc đẩy khu vực tư nhân và kinh tế nước ngoài phát triển
Tăng trưởng kinh tế theo mô hình thị trường tự do
Tái thiết đất nước, phát triển công nghiệp nặng và hợp tác nông nghiệp
Mở rộng xuất khẩu sang các thị trường tư bản chủ nghĩa
Thách thức lớn nhất của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung áp dụng sau 1975 là?
Phân bổ nguồn lực thiếu hiệu quả, trì trệ trong sản xuất và tiêu dùng
Quản lý thị trường quá linh hoạt
Đầu tư nước ngoài quá nhiều
Thiếu sự can thiệp của nhà nước
Kế hoạch 5 năm 1981–1985 có một số thành tựu nào nổi bật?
Nông nghiệp có tiến bộ nhờ khoán sản phẩm
Công nghiệp tăng trưởng nhanh
Giảm lạm phát đáng kể
Tăng mạnh xuất khẩu
Đâu không phải là nguyên nhân gây nên những khó khăn của nền kinh tế nước ta trong giai đoạn 1976–1985?
Nền kinh tế phổ biến là nghèo nàn, lạc hậu
Sự bao vây, cấm vận của nước ngoài
Hậu quả của chiến tranh
Chế độ phong kiến kéo dài
Trong giai đoạn này, nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam vận hành theo mô hình nào?
Hợp tác xã nông nghiệp tập trung và quốc doanh nông nghiệp
Nông nghiệp hộ gia đình tự do
Kinh tế thị trường tự do nông nghiệp
Tư nhân hóa toàn bộ đất đai
Một nguyên nhân quan trọng khiến kế hoạch 5 năm 1976–1980 thất bại là:
Thiếu vốn
Quá duy ý chí, nóng vội
Không có đối ngoại
Chưa cải cách ruộng đất
Một trong những yếu tố tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp trong giai đoạn này là?
Tăng cường cơ giới hóa đồng ruộng
Thị trường xuất khẩu phát triển mạnh, hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư tài chính lớn
Hỗ trợ kỹ thuật và đầu tư tài chính lớn
Cơ cấu tổ chức hợp tác xã chưa hiệu quả, thiếu động lực sản xuất
Tình trạng lạm phát trong giai đoạn 1976–1985 được đặc trưng bởi yếu tố nào?
Không có hiện tượng lạm phát đáng kể
Lạm phát cao, mất kiểm soát giá cả
Lạm phát giảm dần qua từng năm
Lạm phát thấp và ổn định
Hạn chế lớn nhất của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung áp dụng sau 1975 là?
Thiếu sự can thiệp của nhà nước
Quản lý thị trường quá linh hoạt, đầu tư nước ngoài quá nhiều
Đầu tư nước ngoài quá nhiều
Phân bổ nguồn lực thiếu hiệu quả, trì trệ trong sản xuất và tiêu dùng
Đường lối Đổi mới kinh tế năm 1986 nhấn mạnh mục tiêu nào?
Tập trung vào ngoại thương
Phát triển dịch vụ hiện đại
Lấy nông nghiệp làm mặt trận hàng đầu
Phát triển công nghiệp nặng trước tiên
Từ 1989, Nhà nước thực hiện chính sách:
Tăng phát hành tiền phiếu
Tự do lưu thông hàng hóa, bỏ bao cấp giá – lương – tiền
Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp
Dùng tem phiếu phân phối
Chính sách tài chính quan trọng năm 1989 là:
In thêm tiền để chống lạm phát
Thực hiện thống nhất giá – lương – tiền
Tăng bao cấp ngân sách
Cắt giảm thuế xuất nhập khẩu
Thành tựu nổi bật của công nghiệp hóa sau 1986 là:
GDP ảm đạm
CN & DV tăng tỷ trọng
Phụ thuộc NN
Chỉ khai khoáng
Ngành nào thu hút FDI lớn nhất từ năm 1990?
Khai khoáng nhỏ
Nông nghiệp
Dịch vụ
Công nghiệp chế biến
Điều chỉnh cơ cấu các ngành kinh tế của Việt Nam trong kế hoạch 5 năm 1986 - 1990 tập trung vào:
Đẩy mạnh công nghiệp nặng.
Phát triển ba chương trình kinh tế: lương thực, hàng tiêu dùng, và xuất khẩu.
Cải tiến công nghiệp nặng, giảm tỷ trọng khu vực nông nghiệp.
Hạn chế xuất khẩu nông sản để tập trung vào công nghiệp.
Mục tiêu dài hạn của hội nhập quốc tế của Việt Nam là gì?
Phát triển công nghiệp nhẹ
Xuất khẩu gạo nhiều hơn
Tăng dự trữ ngoại tệ
Nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững
Chính sách tập trung phát triển ngành công nghiệp nào trong kế hoạch 5 năm 1976 – 1980?
Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin
Công nghiệp nhẹ và dịch vụ
Công nghiệp chế biến nông sản
Công nghiệp nặng, luyện kim và cơ khí
Vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn 1976 – 1985s như thế nào?
Phát triển mạnh mẽ nhờ chính sách mở cửa
Được hỗ trợ tối đa bởi nhà nước
Bị hạn chế, thu hẹp do quốc hữu hóa và kiểm soát nghiêm ngặt
Là động lực chính thúc đẩy phát triển kinh tế
Thời phong kiến, quan lại địa phương thường thu thuế như thế nào?
Bằng lao động phu
Bằng vật phẩm
Tất cả các phương án
Bằng tiền mặt
Đâu không phải là tiền đề thuận lợi cho cuộc cách mạng công nghiệp của nước Mỹ
Tài nguyên thiên nhiên
Nguồn vốn tích lũy nội bộ
Kỹ thuật từ nước ngoài
Chế độ chiếm hữu nô lệ ở miền Nam
Việc giải thể các nhóm Zaibatsu là một trong những cải cách kinh tế mà Nhật Bản đã thực hiện trong giai đoạn nào?
Giai đoạn 1868 – 1945
Giai đoạn 1952 – 1973
Giai đoạn từ 1973 đến nay
Giai đoạn 1945 – 1951
Những yếu tố nào đã giúp Trung Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều thập kỷ?
Dân số lớn, chính sách thu hút đầu tư, và cải cách kinh tế
Sự hỗ trợ của các nước phương Tây
Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp tư nhân
Tập trung vào phát triển nông nghiệp
Trong giai đoạn từ 1978 đến 1985 năm nào Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng GDP cao nhất?
1983
1981
1978
1984
Trong đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, Nhà nước đã tạo lập đồng bộ các loại thị trường:
Thị trường hàng hóa, thị trường lao động, thị trường khoa học công nghệ
Thị trường tài chính, thị trường lao động, thị trường bất động sản, thị trường chứng khoán
Thị trường lao động, thị trường hàng hóa, thị trường bất động sản, thị trường tài chính
Thị trường lao động, thị trường hàng hóa, thị trường công nghệ, thị trường bất động sản
Kinh tế miền Nam thời kì đất nước bị chia cắt làm hai miền bao gồm:
Kinh tế trong vùng Mỹ ngụy kiểm soát và Kinh tế trong vùng giải phóng
Kinh tế trong vùng Mỹ ngụy kiểm soát
Kinh tế trong vùng giải phóng
Kinh tế trong vùng kháng chiến
Ai là người đầu tiên đã thực hiện chuyến thám hiểm vòng quanh thế giới?
Napoleon
Christopher Columbus
Ferdinand Magellan
Anlxtanh
Ước tính (theo thời giá hiện đại) khoảng trên 200 tỉ USD là thiệt hại về vật chất của:
Cả hai cuộc chiến tranh thế giới
Khủng hoảng tài chính tiền tệ
Chiến tranh thế giới thứ nhất
Chiến tranh thế giới thứ hai
Trong cuộc cách mạng công nghiệp, Mỹ đã rất chú trọng vào loại hình giao thông nào?
Đường bộ
Đường sắt
Đường thủy
Đường không
Xã hội phong kiến Nhật Bản được chia thành 4 tầng lớp xã hội chủ yếu nào?
Võ sĩ đạo, nông dân, thợ thủ công và thương nhân
Võ sĩ đạo, công nhân, thợ thủ công và thương nhân
Quan lại, nông dân, thợ thủ công và thương nhân
Võ sĩ đạo, nông dân, thợ thủ công và quan lại
Tầng lớp có địa vị cao nhất và được hưởng nhiều đặc quyền trong xã hội phong kiến Nhật Bản là:
Tầng lớp quý tộc
Tầng lớp thương nhân
Tầng lớp võ sĩ đạo
Tầng lớp địa chủ phong kiến
Giai đoạn phát triển “thần kỳ” của kinh tế Nhật Bản là:
Giai đoạn 1868 – 1945
Giai đoạn 1945 – 1951
Giai đoạn 1952 – 1973
Giai đoạn từ 1973 đến nay
Cuộc khủng hoảng kinh tế nào chấm dứt thời kỳ phát triển thần kỳ của nền kinh tế Nhật Bản?
Khủng hoảng 1920 – 1921
Khủng hoảng 1997 – 1998
Khủng hoảng 1929 – 1933
Khủng hoảng 1973 – 1975
Nhật Bản chính thức tham gia vào cuộc chiến tranh thế giới thứ hai vào:
Tháng 12/1947
Tháng 10/1939
Tháng 12/1941
Tháng 12/1945
Trong lịch sử kinh tế Trung Quốc, giai đoạn 1958 – 1965 được gọi là giai đoạn gì?
Khôi phục kinh tế
Đại nhảy vọt
Mở cửa hội nhập
Phát triển nhanh
“Công xưởng của thế giới” là cách gọi dành cho quốc gia nào hiện nay?
Pháp
Mỹ
Trung Quốc
Anh
Trong thời phong kiến, ngành công nghiệp nào được phát triển mạnh?
Chế tác đá quý
Luyện kim
Sản xuất lụa
Đóng tàu
Quan hệ thương mại của Việt Nam thời phong kiến chủ yếu với quốc gia nào?
Nhật Bản, Ấn Độ
Ấn Độ, Trung Quốc
Trung Quốc, Nhật Bản
Nhật Bản
Nguyên nhân chính của cuộc nội chiến ở Mỹ (1861–1865) là:
Mâu thuẫn tầng lớp quý tộc và người dân
Mâu thuẫn các nhà tư bản miền Bắc và miền Nam
Mâu thuẫn các đảng phái
Mâu thuẫn hệ thống nông nghiệp ở miền Bắc và miền Nam
Đâu không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự sụt giảm tương đối địa vị kinh tế của Mỹ giai đoạn 1951–1973?
Sự vươn lên mạnh mẽ của Tây Âu và Nhật Bản
Lợi thế so sánh giảm
Phương pháp Taylor không còn phù hợp
Chính sách chạy đua vũ trang
Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến việc tiếp tục sụt giảm địa vị kinh tế của Mỹ giai đoạn 1974–1982?
Lợi thế so sánh giảm
Thị trường trong nước thu hẹp
Tác động khủng hoảng nguyên liệu và năng lượng
Đầu tư vốn cho kinh tế tăng chậm
Các chính sách kinh tế của chính phủ Mỹ giai đoạn 1951–1973 thể hiện sự vận dụng học thuyết Keynes như thế nào?
Tăng chi tiêu cho quân sự và xây dựng cơ sở hạ tầng
Tăng chi tiêu cho xây dựng cơ sở hạ tầng và đầu tư cho nghiên cứu khoa học
Tăng chi tiêu cho quân sự và đầu tư cho nghiên cứu khoa học
Giảm chi tiêu cho quân sự và đầu tư cho nghiên cứu khoa học
Mỹ đã thực hiện một trong những biện pháp nào nhằm điều chỉnh kinh tế sau chiến tranh giai đoạn 1951–1973?
Chính phủ hạn chế đầu tư tư nhân
Chính phủ khuyến khích tư nhân mua lại các xí nghiệp công nghiệp quân sự
Chính phủ giảm mức lương tối thiểu
Chính phủ tạo việc làm và cấp học phí cho hàng triệu quân nhân phục viên học nghề
Có mấy điểm khác biệt giữa hệ thống nông nghiệp miền Nam và miền Bắc nước Mỹ giai đoạn 1776–1865?
6
3
5
4
Trong giai đoạn 1945–1973, quốc gia nào đã nhận 2,3 tỉ USD viện trợ của Mỹ trong kế hoạch Marshall?
Nhật Bản
Đức
Pháp
Anh
Chủ nghĩa tư bản ở quốc gia nào phát triển theo “con đường kiểu Phổ”?
Nga, Đức, Nhật Bản
Hà Lan, Pháp, Nga
Anh, Pháp, Đức
Mỹ, Canada, Úc
Chủ nghĩa tư bản ở quốc gia nào phát triển theo “con đường kiểu trang trại”?
Mỹ, Cannada, Úc
Hà Lan, Bồ Đào Nha
Anh, Pháp, Đức
Nga, Đức, Nhật Bản
Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929–1933 còn được gọi là:
Khủng hoảng năng lượng
Khủng hoảng thiếu
Khủng hoảng thừa
Khủng hoảng tài chính
Một trong những đặc điểm của cách mạng công nghiệp Nhật Bản là:
Sự liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp và thương nghiệp
Sự tách rời giữa nông nghiệp và thương nghiệp
Sự tách rời giữa nông nghiệp và công nghiệp
Sự liên kết chặt chẽ giữa nông nghiệp và công nghiệp
Trong lịch sử kinh tế Trung Quốc, giai đoạn 1976–1978 được gọi là giai đoạn gì?
Khôi phục kinh tế
Đại nhảy vọt
Đại cách mạng văn hóa
Bốn hiện đại hóa
Việt Nam và Lào chuyển sang chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần từ năm nào?
1990
1992
1890
1980
Các nước đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là?
Philipines, Brunei
Indonesia, Philipines
Indonesia, Myanmar
Việt Nam, Lào
Thời kì bùng nổ kinh tế Mỹ là:
1861 – 1913
1865 – 1913
1914 – 1945
1913 – 1945
Trong giai đoạn 1945-1973 quốc gia nào đã nhận 2,3 tỉ USD viện trợ của Mỹ trong kế hoạch Marshall?
Anh
Pháp
Đức
Nhật Bản
“Chuyển nhượng cho tư nhân các cơ sở công nghiệp quân sự, khuyến khích đầu tư từ nhân” là chính sách điều chỉnh nền kinh tế của Mỹ trong thời kỳ nào dưới đây?
Thời kỳ 1865 – 1913
Thời kỳ 1914–1945
Thời kỳ 1945 – 1973
Thời kỳ 1973-1982
“Nhà nước tư bản độc quyền can thiệp sâu vào đời sống kinh tế - xã hội" là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng nhanh của kinh tế TBCN giai đoạn nào dưới dây?
Giai đoạn 1918-1939
Giai đoạn 1939-1945
Giai đoạn 1945-1950
Giai đoạn 1951-1973
5 nước sáng lập ra ASEAN là?
Malaysia, Thái Lan, Philipines, Indonesia, Singapore
Malaysia, Thái Lan, Philipines, Indonesia, Lào
Malaysia, Thái Lan, Philipines, Singapore, Việt Nam
Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Lào, Brunei
Các nước đi theo con đường tư bản chủ nghĩa là?
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Brunei
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Lào
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Việt Nam
Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Philipines, Myanmar
Đâu không phải là nguyên nhân dẫn đến sự “bùng nổ kinh tế Mỹ” giai đoạn 1865-1913?
Độc quyền ngoại thương
Hậu quả của cuộc nội chiến
Sự phát triển khoa học kĩ thuật
Vai trò của các tổ chức độc quyền
Giai đoạn 1945–1954, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã thực hiện chính sách kinh tế quan trọng?
Tăng cường quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp
Khuyến khích đầu tư nước ngoài
Cải cách ruộng đất thúc đẩy phân đất cho nông dân nghèo
Áp dụng kinh tế thị trường
Trong chiến tranh thế giới 2 nhờ bán vũ khí cho các nước Đồng Minh Mỹ thu
được:
112,2 tỷ USD lợi nhuận
117,2 tỷ USD lợi nhuận
119,2 tỷ USD lợi nhuận
121,2 tỷ USD lợi nhuận
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc Việt Nam tiến hành Đổi mới năm 1986 là
gì?
Sự sụp đổ của Liên Xô
Áp lực hội nhập quốc tế
Kinh tế khủng hoảng, lạm phát phi mã
Doanh nghiệp nhà nước thua lỗ
Đại hội VIII (1996) của Đảng xác định nhiệm vụ trọng tâm là:
Giữ cơ chế bao cấp
Công nghiệp hóa – hiện đại hóa
Xuất khẩu gạo
Phát triển dịch vụ tài chính
Cuộc cải cách Minh Trị (Meiji) ở Nhật Bản bắt đầu vào năm nào?
1848
1868
1890
1905
Thời phong kiến, quan lại địa phương thường thu thuế như thế nào?
Bằng tiền mặt, bằng vật phẩm, bằng lao động phu
Bằng tiền mặt, bằng lao động phu
Bằng lao động phu, Bằng vật phẩm
Bằng tiền mặt, bằng vật phẩm
