wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Perception, Imagination, and Thinking – Worksheet Extraction

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong giảng dạy, một giáo viên cần nói đủ to và viết rõ ràng. Điều này cho thấy cảm giác của con người tuân theo luật nào?

a)

Interation giữa các giác quan

b)

Ngưỡng cảm giác

c)

Thích nghi cảm giác

d)

Không có luật nào áp dụng

2.

Một đứa trẻ thường xuyên bị đánh sẽ trở nên vô cảm với việc bị đánh. Luật cảm giác nào được thể hiện?

a)

Giao tiếp giữa các giác quan

b)

Ngưỡng cảm giác

c)

Thích nghi cảm giác

d)

Không có luật nào áp dụng

3.

Khả năng thay đổi độ nhạy để phù hợp với sự thay đổi trong cường độ kích thích phản ánh luật nào?

a)

Luật ngưỡng cảm giác

b)

Luật tính không đổi

c)

Luật thích nghi cảm giác

d)

Luật lựa chọn

4.

“Nguồn duy nhất của tri thức” là:

a)

Cảm giác

b)

Nhận thức

c)

Suy nghĩ

d)

Trí tưởng tượng

5.

Khi di chuyển từ một nơi sáng vào bóng tối, lúc đầu chúng ta không thể nhìn thấy và sau đó mọi thứ trở nên rõ ràng hơn. Hiện tượng này xảy ra vì độ nhạy thị giác:

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên rồi giảm xuống

6.

Biểu tượng nào phản ánh rõ ràng nhất bản chất của sự cảm nhận?

a)

Phản ánh của chủ thể về thế giới bên ngoài

b)

Kết quả của hoạt động phối hợp của một số cơ quan phân tích

c)

Phản ánh hoàn chỉnh các thuộc tính bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng xung quanh

d)

Phản ánh các quy luật tự nhiên và xã hội

7.

Người đi bộ trong sa mạc thường thấy một ảo ảnh của nước và nhà ở phía trước. Điều này cho thấy luật nào?

a)

Luật ảo giác

b)

Luật thích nghi

c)

Luật nhận thức toàn cầu

d)

Luật hòa trộn

8.

“Một người buồn không bao giờ tìm thấy cảnh vật vui vẻ.” Câu thơ này phản ánh luật nào của nhận thức?

a)

Luật ảo giác

b)

Luật nhận thức toàn cầu

c)

Luật lựa chọn

d)

Luật tính khách quan

9.

Khi đọc, chúng ta thường gạch dưới những ý tưởng quan trọng bằng màu đỏ. Hiện tượng này phản ánh luật nào của nhận thức?

a)

Luật ảo giác

b)

Luật lựa chọn

c)

Luật nhận thức toàn cầu

d)

Luật tính ổn định

10.

Which statement about perceptual illusions is not correct?

a)

They give a distorted perceptual image of the object

b)

They are unnecessary in human life

c)

They depend on the perceptual context

d)

They are infrequent but still lawful

11.

Biểu tượng nào đặc trưng cho quá trình tư duy?

a)

Phản ánh các đối tượng và hiện tượng trong tất cả các thuộc tính và phần của chúng

b)

Phản ánh các dấu hiệu chung của một vài đối tượng hoặc hiện tượng

c)

Phản ánh các dấu hiệu chung và bản chất, các mối liên hệ và quan hệ bên trong của các đối tượng và hiện tượng

d)

Xảy ra khi có sự kích thích trực tiếp của các cơ quan cảm giác

12.

Biểu tượng nào không phù hợp với quá trình tư duy của con người?

a)

Phản ánh kinh nghiệm sống

b)

Diễn ra như một quá trình

c)

Phản ánh thực tế một cách gián tiếp

d)

Có tính tổng quát

13.

Phép hoạt động trí tuệ tách biệt các đối tượng và hiện tượng thành các phần và thuộc tính để phân tích tốt hơn là phép hoạt động tư duy nào?

a)

So sánh

b)

Tổng hợp

c)

Phân tích

d)

Trừu tượng hóa

14.

Trong một tờ báo tường lớp kỷ niệm chiến thắng Đống Đa, các học sinh đã tạo ra những hình ảnh độc đáo, hiện đại về Hoàng đế Quang Trung. Trong trường hợp này, các học sinh đã sản xuất:

a)

Một biểu tượng của một biểu tượng

b)

Biểu tượng AAAAAAAAAAAAAA

c)

Một hình ảnh kỷ niệm

d)

Tất cả ba lựa chọn

15.

Một sự khác biệt giữa trí tưởng tượng và tư duy là:

a)

Chúng làm cho hoạt động của con người trở nên có ý thức

b)

Chúng không nghiêm ngặt trong việc giải quyết vấn đề

c)

Chúng liên quan đến nhận thức cảm giác

d)

Chúng đều xuất hiện khi đối mặt với một tình huống vấn đề

16.

Biểu tượng nào phản ánh rõ ràng nhất bản chất của trí tưởng tượng?

a)

Xây dựng hoặc tái xây dựng những hình ảnh chưa từng được cảm nhận trước đây

b)

Một hành động tâm lý phức tạp có nguồn gốc không phải từ thực tế khách quan

c)

Tạo ra điều gì đó mới chưa có trong trải nghiệm cá nhân bằng cách xây dựng những hình ảnh mới dựa trên những hình ảnh hiện có

d)

Phản ánh thực tế khách quan tác động lên các giác quan

17.

Đối mặt với một tình huống vấn đề, khả năng giải quyết vấn đề của trí tưởng tượng là:

a)

Chính xác, nghiêm ngặt, logic

b)

Tổng quát hóa

c)

Không chính xác, nghiêm ngặt, logic

d)

Tất cả ba lựa chọn

18.

Hình ảnh của một “cậu bé nhỏ” được xây dựng bằng phương pháp tưởng tượng nào?

a)

Kết hợp

b)

Liên tưởng

c)

Nhấn mạnh

d)

Tất cả ba lựa chọn đều sai

19.

Diagrams and imagination are placed in the stage of rational cognition; similar to thinking, imagination:

a)

Reflects objects and phenomena in a generalized way

b)

Reflects the essence of objects and phenomena

c)

Reflects objects and phenomena indirectly

d)

All three options

20.

Một điểm tương đồng giữa nhận thức cảm giác và nhận thức lý trí là:

a)

Cả hai đều phản ánh thế giới một cách gián tiếp

b)

Cả hai đều có tính tổng quát

c)

Cả hai đều là quá trình tâm lý

d)

Tất cả ba lựa chọn đều sai

21.

Suy nghĩ khác với trí tưởng tượng chủ yếu ở chỗ:

a)

Suy nghĩ phản ánh gián tiếp

b)

Suy nghĩ có tính tổng quát

c)

Kết quả và cách phản ánh của suy nghĩ chủ yếu diễn ra dưới hình thức ngôn ngữ

d)

Tất cả ba lựa chọn

22.

Một sự khác biệt giữa nhận thức cảm giác và tư duy là:

a)

Đó là một quá trình tâm lý

b)

Cơ sở sinh lý của nó là não

c)

Nó phản ánh thực tế khách quan

d)

Nó phản ánh trực tiếp

23.

Đối mặt với một tình huống vấn đề, khả năng giải quyết vấn đề của tư duy là:

a)

Chính xác, nghiêm ngặt, logic

b)

Tổng quát

c)

Không chính xác, nghiêm ngặt, logic

d)

Tất cả ba tùy chọn

24.

Hình ảnh của một “tranh biếm họa” được xây dựng bằng phương pháp tưởng tượng nào?

a)

Kết hợp

b)

Liên tưởng

c)

Nhấn mạnh

d)

Phép tương tự

25.

Người béo mặc quần áo sọc đang áp dụng luật nào của nhận thức?

a)

Luật nhận thức toàn cầu

b)

Luật lựa chọn

c)

Luật ảo giác

d)

Luật tính nhất quán

26.

Sản phẩm của trí tưởng tượng là:

a)

Cấp độ I hình ảnh

b)

Biểu tượng của một biểu tượng

c)

Cấp độ II hình ảnh

d)

Tuỳ chọn B và C

27.

Hình thức phản ánh của tư duy là gì?

a)

Hình ảnh

b)

Biểu tượng

c)

Ngôn ngữ

d)

Tất cả ba lựa chọn

28.

Sản phẩm của tư duy là:

a)

Hình ảnh cấp độ II

b)

Khái niệm, luật, v.v.

c)

Ngôn ngữ

d)

Tất cả ba tùy chọn

29.

Hình thức phản ánh của trí tưởng tượng là gì?

a)

Dưới hình thức hình ảnh

b)

Dưới hình thức biểu tượng

c)

Dưới hình thức ngôn ngữ

d)

Tất cả ba lựa chọn

30.

Trong tiểu thuyết “Tắt đèn”, hình ảnh chị Dậu được nhà văn Ngô Tất Tố tạo ra bằng phương pháp tưởng tượng nào?

a)

Điển hình hóa

b)

Kết hợp

c)

Nhấn mạnh

d)

Liên tưởng

31.

Hiện tượng nào sau đây không phải là một cảm giác?

a)

Tôi cảm thấy xấu hổ

b)

Tôi cảm thấy buồn

c)

Tôi cảm thấy đói

d)

Tuỳ chọn A và B

32.

Which of the following phenomena is a sensation?

a)

I feel happy

b)

I feel homesick

c)

I feel hot

d)

All three options are wrong

33.

Which feature of perception shows it is a higher level of reflection than sensation?

a)

It is a psychological process

b)

It fully reflects the external attributes of objects and phenomena

c)

It reflects objects and phenomena when they directly act on the senses

d)

All three options

34.

Quá trình tâm lý nào giúp con người phản ánh các đặc điểm thiết yếu và mối liên hệ, quan hệ bên trong của các đối tượng và hiện tượng?

a)

Cảm giác

b)

Trí tưởng tượng

c)

Cảm xúc

d)

Suy nghĩ

35.

Quá trình tâm lý nào giúp con người phản ánh các đặc điểm bên ngoài (màu sắc, hình dạng, trọng lượng) của các đối tượng và hiện tượng?

a)

Cảm giác nhận thức

b)

Nhận thức lý trí

c)

Tuỳ chọn A và B

d)

Cảm giác

36.

Khi giải quyết một nhiệm vụ tư duy, các hoạt động tư duy (phân tích, tổng hợp, so sánh; trừu tượng; tổng quát) được thực hiện như thế nào?

a)

Chính xác theo trình tự đã định sẵn

b)

Đúng và đầy đủ, bao gồm tất cả các hoạt động tư duy

c)

Mỗi hoạt động diễn ra độc lập, không phụ thuộc vào các hoạt động khác

d)

Linhtinh, tùy thuộc vào nhiệm vụ tư duy

37.

Nhìn thấy một tờ giấy trắng dưới ánh sáng đỏ cho thấy rằng nhận thức có thuộc tính:

a)

Độ ổn định

b)

Nhận thức toàn cầu

c)

Ảo giác

d)

Sự nhạy cảm

38.

Nếu cảm giác và nhận thức phản ánh các đối tượng và hiện tượng một cách trực tiếp, thì tư duy phản ánh các đối tượng và hiện tượng một cách gián tiếp và phản ánh những gì chúng ta chưa biết. Chọn phần hoàn thành đúng.

a)

Trực tiếp/gián tiếp/một cái gì đó mới

b)

Các đối tượng tự thân/mối quan hệ/các đối tượng

c)

Gián tiếp/trực tiếp/một cái gì đó mới

d)

Một/nhiều/các đối tượng

39.

Đặc điểm nào không phải là thuộc tính của tư duy?

a)

Tư duy phản ánh gián tiếp

b)

Tư duy có liên quan chặt chẽ đến nhận thức cảm giác

c)

Tư duy phản ánh theo cách đặc thù

d)

Tư duy có bản chất xã hội

40.

Đặc điểm nào là thuộc tính của tư duy?

a)

Tư duy phản ánh theo cách cá biệt

b)

Tư duy phản ánh các đặc điểm bên ngoài

c)

Tư duy gắn liền với ngôn ngữ

d)

Tư duy không có tính tổng quát

41.

Which of the following is not a characteristic of imagination?

a)

Imagination arises only when one faces a problematic situation

b)

Imagination draws materials from sensory awareness

c)

Imagination reflects mainly under the form of language

d)

Imagination involves generalization

42.

Đặc điểm nào sau đây là của trí tưởng tượng?

a)

Trí tưởng tượng luôn giải quyết vấn đề dựa trên lý luận và logic

b)

Chế độ phản ánh chủ yếu là biểu tượng

c)

Trí tưởng tượng liên kết với ngôn ngữ

d)

Trí tưởng tượng phản ánh các đối tượng và hiện tượng một cách trực tiếp

43.

Giảng viên thường sử dụng bút mực đỏ để chấm bài. Điều này áp dụng quy luật cảm nhận nào?

a)

Quy luật có ý nghĩa

b)

Quy luật lựa chọn

c)

Quy luật cảm nhận toàn cục

d)

Quy luật đối tượng

44.

Hai câu thơ “Đưa người ta không đưa qua sông / Sao có tiếng sóng ở trong lòng” thể hiện quy luật cảm nhận nào?

a)

Quy luật chọn lọc

b)

Quy luật ảo giác

c)

Quy luật cảm nhận toàn cục

d)

Tất cả ba đều sai

45.

Khi quan sát, chúng ta cần tách biệt đối tượng khỏi nền để nhận thức nó. Đây là nội dung của luật nào?

a)

Luật về tính khách quan

b)

Luật về ảo giác

c)

Luật về nhận thức toàn cầu

d)

Luật về sự lựa chọn

46.

Trong nhận thức, nhiều yếu tố nội tại tham gia (cảm xúc, kinh nghiệm, v.v.). Đây là nội dung của luật nào?

a)

Luật lựa chọn

b)

Luật nhận thức toàn cầu

c)

Luật ảo giác

d)

Luật tính khách thể

47.

Nhận thức sai lầm, lệch khỏi thực tế, là nội dung của luật nào?

a)

Luật ảo tưởng

b)

Luật lựa chọn

c)

Luật nhận thức toàn cầu

d)

Luật tính khách quan

48.

Tính xã hội của cảm giác được thể hiện qua câu nào?

a)

Đối tượng phản ánh sản phẩm của lao động

b)

Cảm giác có thể phát triển phong phú và mạnh mẽ

c)

Cảm giác của con người bị ảnh hưởng bởi ngôn ngữ

d)

Tất cả ba điều trên

49.

Một sự khác biệt giữa tư duy và trí tưởng tượng là:

a)

Tư duy phản ánh gián tiếp

b)

Tư duy có sự tổng quát

c)

Tư duy chỉ phát sinh trong các tình huống có vấn đề

d)

Tư duy chủ yếu phản ánh dưới hình thức ngôn ngữ

50.

Sensation is:

a)

A mental process reflecting all external features of objects

b)

A mental process reflecting individual external properties of objects when they directly affect our sense organs

c)

A mental process reflecting some internal properties of objects when we directly contact them

d)

A mental process reflecting external features of objects indirectly

51.

Perception is:

a)

A mental process reflecting a set of external features of objects when they directly act on the sense organs

b)

A mental process reflecting individual external properties when objects directly affect our senses

c)

A mental process reflecting some internal properties of objects when we have direct contact

d)

A mental process reflecting external features indirectly

52.

Vào mùa hè, mọi người thiết kế màu xanh nhạt; vào mùa đông, các món đồ màu đỏ cho phụ nữ. Điều này áp dụng cho luật cảm giác nào?

a)

Luật sở thích

b)

Luật ngưỡng cảm giác

c)

Luật tương tác giữa các cảm giác

d)

Luật trừ

53.

Khi lần đầu tiên lên xe buýt, mùi hương có vẻ khó chịu nhưng sau đó lại cảm thấy bình thường. Điều này cho thấy quy luật cảm giác nào?

a)

Quy luật ngưỡng của cảm giác

b)

Quy luật sở thích

c)

Quy luật tương tác giữa các cảm giác

d)

Thích nghi

54.

Hình ảnh của một “con rồng” được xây dựng bằng phương pháp nào?

a)

Thay đổi kích thước và số lượng

b)

Kết hợp

c)

Liên tưởng

d)

Điển hình hóa

55.

“Nhà sạch, bữa ăn ngon” phản ánh luật cảm giác nào?

a)

Luật ưu tiên cho cảm giác

b)

Luật ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cảm giác

c)

Luật trừ cảm giác

d)

Luật ngưỡng của cảm giác

56.

Hình thức cơ bản của sự tồn tại của nhận thức là:

a)

Nhận thức về không gian

b)

Quan sát

c)

Nhận thức về thời gian

d)

Nhận thức về con người

57.

Nếu cảm giác và nhận thức chỉ phản ánh các thuộc tính bên ngoài, thì suy nghĩ phản ánh các thuộc tính, bản chất và mối quan hệ của các đối tượng và hiện tượng. Chọn phần hoàn thành đúng.

a)

Bên ngoài / có luật / bên ngoài

b)

Bên ngoài / bên trong / có luật

c)

Bên ngoài / bên ngoài / có luật

d)

Bên ngoài / bên ngoài / bản chất

58.

Which of the following is a typical characteristic of rational cognition?

a)

Reflects external properties of objects and phenomena when they directly affect the sense organs

b)

Reflects objects individually

c)

Reflects internal essential properties of objects and phenomena

d)

Reflects directly

59.

Which of the following shows imagery of imagination?

a)

Thinking about upcoming feelings

b)

Thinking about past experiences

c)

Designing a logo

d)

Thinking of a “mermaid”

60.

Trong giảng dạy, để hướng dẫn học sinh quan sát các đối tượng và hiện tượng, giáo viên phải chú ý đến kinh nghiệm, kiến thức, sở thích và sở thích của học sinh theo quy luật nào?

a)

Quy luật ảo giác

b)

Quy luật nhận thức toàn cầu

c)

Quy luật có ý nghĩa trong nhận thức

d)

Quy luật sở thích

61.

Khả năng thay đổi độ nhạy để phù hợp với sự thay đổi trong cường độ kích thích là nội dung của luật nào?

a)

Luật ngưỡng cảm giác

b)

Luật sở thích

c)

Luật tính không đổi của nhận thức

d)

Luật ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cảm giác

62.

Để cảm nhận một kích thích, cường độ của nó phải đạt một giới hạn tối thiểu. Điều này thuộc về luật nào?

a)

Luật ngưỡng cảm giác

b)

Luật sở thích

c)

Luật tính không đổi của nhận thức

d)

Luật ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cảm giác

63.

Cảm giác và nhận thức được phân loại là nhận thức cảm giác vì:

a)

Cả hai đều phản ánh gián tiếp

b)

Chúng phản ánh các đặc điểm bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng và làm như vậy một cách trực tiếp

c)

Chúng chỉ phản ánh các đặc điểm bên trong và cung cấp nguyên liệu cho các hình thức cao hơn

d)

Cả hai đều phản ánh các đặc điểm bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng

64.

Phép hoạt động trí tuệ xác định sự tương đồng hoặc khác biệt, sự bình đẳng hoặc không bình đẳng giữa các đối tượng nhận thức là:

a)

Phân tích

b)

So sánh

c)

Trừu tượng hóa

d)

Tổng quát hóa

65.

Sản phẩm của trí tưởng tượng được gọi là:

a)

A hình ảnh trực quan của một đối tượng hoặc hiện tượng

b)

A biểu tượng

c)

A biểu tượng của một biểu tượng

d)

A khái niệm

66.

Suy nghĩ là gián tiếp vì nó:

a)

Sử dụng công cụ và máy móc do con người tạo ra

b)

Sử dụng kết quả của kiến thức con người và kinh nghiệm cá nhân

c)

Biểu thị thế giới thông qua ngôn ngữ

d)

Tất cả ba điều trên

67.

Which of the following is not a characteristic of sensory cognition?

a)

Reflects in a generalized way

b)

Reflects directly

c)

Reflects external features of objects

d)

Reflects individually

68.

Which of the following is not a characteristic of rational cognition?

a)

Reflects in a generalized way

b)

Reflects the essence of objects

c)

Reflects indirectly

d)

Reflects individually

69.

Một điểm tương đồng giữa cảm giác và nhận thức là:

a)

Cả hai đều phản ánh gián tiếp

b)

Cả hai đều phản ánh các đặc điểm bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng

c)

Cả hai đều phản ánh một cách tổng quát

d)

Tất cả các tuyên bố trên

70.

Cảm giác phản ánh những thuộc tính nào của các đối tượng và hiện tượng?

a)

Các thuộc tính thiết yếu

b)

Các thuộc tính cá nhân

c)

Các thuộc tính bên ngoài

d)

Cả B và C

71.

Vật liệu nào mà nhận thức cảm giác cung cấp cho nhận thức lý trí?

a)

Đặc điểm cá nhân của các đối tượng

b)

Đặc điểm bên ngoài của các đối tượng

c)

Hình dạng và màu sắc của các đối tượng

d)

Đặc điểm bên trong của các đối tượng

72.

“Vẻ đẹp không nằm ở đôi má hồng mà nằm ở đôi mắt của người nhìn.” Điều này thể hiện luật nào?

a)

Nhận thức toàn cầu

b)

Ảo giác

c)

Chọn lọc

d)

Di chuyển cảm xúc

73.

Suy nghĩ có thể phản ánh cả quá khứ và tương lai vì nó:

a)

Sử dụng công cụ và máy móc mà con người tạo ra

b)

Sử dụng kết quả của kiến thức con người và kinh nghiệm cá nhân

c)

Biểu thị thế giới thông qua ngôn ngữ

d)

Tất cả ba điều trên

74.

Khi bước vào một căn phòng tối, độ nhạy của mắt sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên rồi giảm xuống

75.

Suy nghĩ là một quá trình tinh thần phản ánh các thuộc tính, mối quan hệ và các mối quan hệ hợp pháp trong các đối tượng và hiện tượng trong thực tế khách quan mà chúng ta chưa biết trước đây. Chọn phần hoàn thành tốt nhất.

a)

Bản chất / mối quan hệ / tính hợp pháp

b)

Bản chất / quan hệ / hợp pháp

c)

Hoàn chỉnh / sự nhất quán / hợp pháp

d)

Tổng quát / quan hệ / hợp pháp

76.

Trí tưởng tượng là một quá trình tâm lý phản ánh những điều trong trải nghiệm cá nhân để xây dựng những điều mới dựa trên hình ảnh. Chọn phần hoàn thành tốt nhất.

a)

Thực chất / mối quan hệ / hợp pháp

b)

Thực chất / mối quan hệ / hợp pháp

c)

Hoàn chỉnh / mối quan hệ / hợp pháp

d)

Chưa bao giờ có / mới / đã tồn tại

77.

Cảm nhận và cảm giác là nhận thức cảm giác. Trong khi cả hai đều phản ánh các đặc điểm, cảm nhận phản ánh các thuộc tính bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng khi chúng tác động trực tiếp lên các cơ quan cảm giác. Chọn phần hoàn thành đúng.

a)

Bên ngoài / cao / hoàn chỉnh

b)

Bên ngoài / thấp / hoàn chỉnh

c)

Bên ngoài / cao / không hoàn chỉnh

d)

Bên ngoài / cao / hoàn chỉnh

78.

Đặc điểm chính của nhận thức là phản ánh các thuộc tính và đặc điểm của các đối tượng và hiện tượng tác động trực tiếp lên con người. Chọn phần hoàn thành đúng.

a)

Giác quan / bên ngoài / cơ quan cảm giác

b)

Giác quan / bên ngoài / ngôn ngữ

c)

Rational / bên ngoài / hệ thần kinh

d)

Giác quan / bên ngoài / não

79.

Trong một hình ảnh mới được tạo ra bằng cách kết hợp, các thành phần được kết hợp nhưng chỉ với nhau theo cách đơn giản. Lựa chọn nào hoàn thành câu này?

a)

Giữ nguyên / thay đổi / tổng hợp

b)

Biến đổi / giữ nguyên / tuân thủ

80.

Trong một hình ảnh mới được tạo ra bởi phương pháp liên tưởng của trí tưởng tượng, các yếu tố gốc là ..., ... và nằm trong những .... mới. Chọn bộ ba đúng.

a)

Giữ nguyên / Thay đổi / Mối quan hệ

b)

Biến đổi / Giữ nguyên / Mối quan hệ

c)

Chỉnh sửa / Thay đổi / Các tương quan

d)

Biến đổi / Thay đổi / Các tương quan

81.

Ngưỡng khác biệt được định nghĩa là:

a)

Giới hạn mà cường độ kích thích tối thiểu đủ để tạo ra cảm giác

b)

Giới hạn mà cường độ kích thích tối đa vẫn tạo ra cảm giác

c)

Giới hạn mà một kích thích tạo ra cảm giác

d)

Sự khác biệt tối thiểu về cường độ hoặc chất lượng giữa hai kích thích đủ để phân biệt chúng

82.

Ngưỡng (tuyệt đối) thấp nhất của cảm giác là:

a)

Giới hạn mà cường độ kích thích tối thiểu đủ để tạo ra một cảm giác

b)

Giới hạn mà cường độ kích thích tối đa vẫn tạo ra một cảm giác

c)

Giới hạn mà một kích thích tạo ra một cảm giác

d)

Ngược tỷ lệ với độ nhạy

83.

Ngưỡng cao nhất của cảm giác là:

a)

Giới hạn mà cường độ kích thích tối thiểu đủ để tạo ra một cảm giác

b)

Giới hạn mà cường độ kích thích tối đa vẫn tạo ra một cảm giác

c)

Giới hạn mà một kích thích tạo ra một cảm giác

d)

Ngược tỷ lệ với độ nhạy

84.

Which statement is correct about the stability of perception?

a)

Seeing a painting by Nam determines which genre the painting belongs to

b)

Students commonly put a dot to mark each idea when taking notes

c)

Placing white paper near a bright window in the morning or on a desk in the afternoon, it still appears white

d)

The verse by Nguyen Du: "Nguoi buon canh co vui dau bao gio"

85.

Hình ảnh của “cây tre với một trăm khớp” được tạo ra bằng phương pháp tưởng tượng nào?

a)

Đặt cạnh nhau (lắp ghép)

b)

Thay đổi kích thước và số lượng

c)

Liên tưởng

d)

Phép tương tự

86.

Trong tác phẩm “Mẹ Xa” của Nguyễn Thị, hình ảnh “Chị Út Tịch” được xây dựng bằng phương pháp tưởng tượng nào?

a)

Đối chiếu (lắp ghép)

b)

Thay đổi kích thước và số lượng

c)

Liên tưởng

d)

Điển hình hóa (lý tưởng hóa)

87.

Biểu tượng nào rõ ràng nhất cho thấy đối tượng được phản ánh bởi trí tưởng tượng?

a)

Kiến thức, kinh nghiệm, cảm xúc và thái độ mà một người đã trải qua

b)

Những điều mới và chưa xuất hiện trong kinh nghiệm của cá nhân

c)

Các thuộc tính bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng

88.

Biểu tượng nào rõ ràng nhất cho thấy đối tượng được phản ánh bởi suy nghĩ?

a)

Những thuộc tính nội tại, mối quan hệ và các kết nối hợp pháp của các đối tượng và hiện tượng

b)

Kiến thức, kinh nghiệm, cảm xúc và thái độ mà một người đã trải qua

c)

Những điều mới và chưa xuất hiện trong kinh nghiệm của cá nhân

d)

Các thuộc tính bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng

89.

Phương pháp liên kết trong trí tưởng tượng tạo ra một hình ảnh mới bằng cách:

a)

Nhấn mạnh các thuộc tính độc đáo, điển hình của một đối tượng hoặc hiện tượng duy nhất

b)

Nhấn mạnh các thuộc tính độc đáo, điển hình của một tập hợp các đối tượng hoặc hiện tượng

c)

Ghép các phần và chi tiết từ nhiều nguồn khác nhau một cách thực tế để tạo ra hình ảnh mới

d)

Kết nối các phần và thuộc tính đã tồn tại trong các đối tượng và hiện tượng với những sửa đổi, sắp xếp chúng thành một góc nhìn mới để hình thành hình ảnh mới

90.

Phương pháp đối chiếu (lắp ghép) trong trí tưởng tượng tạo ra một hình ảnh mới bằng cách:

a)

Nổi bật các thuộc tính độc đáo, điển hình của một đối tượng hoặc hiện tượng duy nhất

b)

Nổi bật các thuộc tính độc đáo, điển hình của một tập hợp các đối tượng hoặc hiện tượng

c)

Lắp ghép các phần và chi tiết từ nhiều nguồn khác nhau một cách thực tế để tạo ra hình ảnh mới

d)

Kết nối các phần và thuộc tính đã tồn tại với những sửa đổi, sắp xếp chúng thành một góc nhìn mới để hình thành hình ảnh mới

91.

Phương pháp điển hình (lý tưởng hóa) trong trí tưởng tượng tạo ra một hình ảnh mới bằng cách:

a)

Nhấn mạnh các thuộc tính độc đáo, điển hình của một đối tượng hoặc hiện tượng duy nhất

b)

Nhấn mạnh các thuộc tính điển hình từ một tập hợp các đối tượng hoặc hiện tượng

c)

Ghép các phần và chi tiết từ nhiều nguồn một cách thực tế

d)

Kết nối các phần và thuộc tính đã tồn tại với các sửa đổi, sắp xếp chúng thành một góc nhìn mới

92.

Phương pháp nhấn mạnh trong trí tưởng tượng tạo ra một hình ảnh mới bằng cách:

a)

Nhấn mạnh các thuộc tính độc đáo, điển hình của một đối tượng hoặc hiện tượng duy nhất

b)

Nhấn mạnh các thuộc tính điển hình từ một tập hợp các đối tượng hoặc hiện tượng

c)

Ghép các phần và chi tiết từ nhiều nguồn một cách thực tế

d)

Kết nối các phần và thuộc tính đã tồn tại với các sửa đổi, sắp xếp chúng thành một góc nhìn mới

93.

Để phát triển tư duy của học sinh, chúng ta phải tiến hành song song và thông qua việc giảng dạy vì:

a)

Tất cả nội dung giảng dạy cho học sinh trong quá trình giảng dạy đều được tổng quát hóa

b)

Tư duy liên quan chặt chẽ đến nhận thức cảm giác

c)

Tư duy liên quan chặt chẽ đến ngôn ngữ

d)

Tư duy chỉ phát sinh trong các tình huống vấn đề cụ thể

94.

“Một bác sĩ có kinh nghiệm có thể suy luận bệnh của bệnh nhân chỉ bằng cách nhìn vào vẻ bề ngoài của bệnh nhân.” Đặc điểm nào của tư duy được thể hiện rõ nhất trong ví dụ này?

a)

Tư duy có định hướng giải quyết vấn đề

b)

Tư duy có liên quan chặt chẽ với ngôn ngữ

c)

Tư duy có liên quan chặt chẽ với nhận thức cảm giác

d)

Tư duy có bản chất xã hội

95.

mối quan hệ giữa tư duy và ngôn ngữ là mối quan hệ giữa:

a)

Vật chất và ý thức

b)

Bản chất và phi bản chất

c)

Nội dung và hình thức

d)

Tất cả ba lựa chọn đều sai

96.

Sản phẩm được tạo ra bởi lao động của con người đều là những đối tượng phản ánh cảm giác vì cảm giác của con người có:

a)

Ý nghĩa

b)

Bản chất xã hội

c)

Tính chọn lọc

d)

Tất cả ba lựa chọn

97.

Một người mù định hướng trong không gian chủ yếu bằng cách dựa vào cảm giác chạm, khám phá, mùi, cảm giác vận động và rung động. Luật cảm giác nào được thể hiện trong ví dụ này?

a)

Ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cảm giác

b)

Ngưỡng cảm giác

c)

Thích nghi cảm giác

d)

Không có luật nào áp dụng

98.

Sensory cognition includes:

a)

Sensation, perception, memory

b)

Sensation, perception, thinking

c)

Sensation, perception

d)

Perception, thinking

99.

Một người được coi là "nhạy tai" có ngưỡng thấp hơn của cơ quan thính giác là:

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Nhạy cảm

d)

Tuyệt đối

100.

Chỉ bằng cách nghe giọng nói (mà không nhìn thấy khuôn mặt), An đã nhận ra Minh. Luật nào được thể hiện trong ví dụ này?

a)

Luật chuyển động

b)

Luật nhận thức toàn cầu

c)

Luật lựa chọn

d)

Luật suy diễn

101.

Abstraction, generalization, analysis, and synthesis are basic operations of:

a)

Memory

b)

Imagination

c)

Thinking

d)

All three options are wrong

102.

Suy nghĩ vừa mang tính trực giác vừa mang tính tổng quát vì:

a)

Suy nghĩ liên quan chặt chẽ đến nhận thức cảm giác

b)

Suy nghĩ liên quan chặt chẽ đến ngôn ngữ

c)

Suy nghĩ có tính chất giao tiếp

d)

Suy nghĩ liên quan chặt chẽ đến cả nhận thức cảm giác và ngôn ngữ

103.

Trường hợp nào sử dụng thuật ngữ “cảm giác” đúng theo tâm lý học?

a)

Cảm giác bị đuổi theo mỗi khi Lan ở một mình trong những lúc cảm xúc sa sút

b)

Cảm thấy lạnh buốt khi lưỡi chạm vào que kem

c)

Tôi có cảm giác rằng một ngôi nhà đã được xây dựng từ lâu

d)

Khi “người đó” xuất hiện, cảm giác tức giận và yêu thương trào dâng trong trái tim tôi

104.

Which statement is correct about the nature of sensation?

a)

Sensation exists in both humans and animals, and its nature is identical in humans and animals

b)

The mechanism of sensation is directly connected to the most primitive information systems

c)

Sensation is innate in humans and does not change under the influence of activity and education

d)

Each person’s sensation is affected by higher-level phenomena

105.

Điểm nào dưới đây không phải là đặc điểm của cảm giác?

a)

Cảm giác là một quá trình tâm lý có khởi đầu, phát triển và kết thúc

b)

Cảm giác của con người có bản chất xã hội

c)

Cảm giác ở con người phản ánh các thuộc tính thiết yếu của các đối tượng

d)

Cảm giác tách biệt các thuộc tính cụ thể của các đối tượng được thông báo bởi hoạt động của các bộ phân tích

106.

Để có một cảm giác xảy ra, cần phải có:

a)

Một kích thích tác động trực tiếp lên cơ quan cảm giác

b)

Một kích thích tác động lên vùng tiếp nhận

c)

Một loại kích thích cụ thể cho phân tích tương ứng

d)

Tất cả ba lựa chọn

107.

Trong số các đặc điểm sau, đặc điểm nào là đặc trưng của tư duy?

a)

Phản ánh kinh nghiệm quá khứ thông qua ý tưởng, cảm xúc và hình ảnh của các đối tượng và hiện tượng

b)

Phản ánh các đối tượng và hiện tượng trong tổng thể các thuộc tính và phần của chúng

c)

Phản ánh các dấu hiệu thiết yếu và mối quan hệ hợp pháp của các đối tượng và hiện tượng

d)

Tất cả ba lựa chọn

108.

Which statement does not correctly reflect the role of thinking for humans?

a)

Helps humans act consciously

b)

Never makes mistakes in cognition

c)

Expands the scope of human understanding

d)

Helps humans go beyond passive adaptation to the environment

109.

Đặc điểm nào cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa tư duy và nhận thức cảm giác?

a)

Phản ánh chính đối tượng—những thứ và hiện tượng

b)

Là một quá trình tâm lý

c)

Phản ánh bản chất và mối quan hệ hợp pháp của các đối tượng và hiện tượng

d)

Có tính xã hội

110.

Một tình huống kích thích suy nghĩ phải thỏa mãn một số điều kiện nhất định. Điều kiện nào dưới đây là không cần thiết?

a)

Tình huống phải quen thuộc, không lạ lẫm với cá nhân

b)

Chứa một vấn đề không biết; các phương pháp hành động cũ không thể giải quyết được

c)

Cá nhân nhận ra vấn đề của tình huống và muốn giải quyết nó

d)

Vấn đề trong tình huống có liên quan đến kinh nghiệm của cá nhân

111.

Which statement is not true of imagination?

a)

Arises before a problematic situation

b)

Always reflects what is new to the individual (or society)

c)

Always solves problems explicitly

d)

Its result is an image of generalized character

112.

Tham gia của yếu tố nào trong tư duy mang lại cho tư duy tính gián tiếp và tổng quát?

a)

Ngôn ngữ

b)

Cảm giác nhận thức

c)

Các quá trình tâm lý khác

d)

Kinh nghiệm hiện có về các đối tượng và hiện tượng

113.

Trí tưởng tượng được phân loại là:

a)

Cảm giác nhận thức

b)

Nhận thức lý trí

c)

Cả hai lựa chọn đều sai

d)

Cả cảm giác nhận thức và nhận thức lý trí

114.

Trong quá trình suy nghĩ, việc loại bỏ các yếu tố thứ yếu và chỉ giữ lại những yếu tố thiết yếu là hoạt động nào của tư duy?

a)

Phân tích

b)

Tổng hợp

c)

Tổng quát hóa

d)

Trừu tượng hóa

115.

Hình ảnh của “gã khổng lồ” được xây dựng bằng phương pháp tưởng tượng nào?

a)

Đặt cạnh nhau (lắp ghép)

b)

Thay đổi kích thước và số lượng

c)

Liên tưởng

d)

Phép tương tự

116.

Quá trình tâm lý nào giúp con người phản ánh các đặc điểm nội tại của các đối tượng và hiện tượng trong thực tế khách quan?

a)

Suy nghĩ

b)

Trí tưởng tượng

c)

Cảm giác nhận thức

d)

Nhận thức lý trí

117.

Hình vẽ mơ hồ hoặc đa nghĩa áp dụng luật nào của nhận thức?

a)

Nhận thức toàn cầu

b)

Ảo giác

c)

Chọn lọc

d)

Ý nghĩa

118.

Tìm đặc điểm của cảm giác.

a)

Cảm giác phản ánh các đối tượng và hiện tượng một cách gián tiếp.

b)

Cảm giác phản ánh các thuộc tính thiết yếu vốn có trong các đối tượng và hiện tượng.

c)

Cảm giác phản ánh hoàn toàn các thuộc tính bên ngoài của các đối tượng và hiện tượng.

d)

Cảm giác phản ánh các đối tượng một cách trực tiếp.

119.

Các lĩnh vực cảm giác của mỗi người khác nhau tùy thuộc vào điều gì?

a)

Cấu trúc của các cơ quan cảm giác của mỗi người là khác nhau.

b)

Phong cách sống của mỗi người là khác nhau.

c)

Các hoạt động nghề nghiệp cụ thể.

d)

Tất cả ba điều trên.

120.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của sự nhận thức?

a)

Sự nhận thức phản ánh trực tiếp các đối tượng.

b)

Sự nhận thức là một quá trình tâm lý.

c)

Sự nhận thức phản ánh hoàn toàn các thuộc tính bên ngoài của các đối tượng.

d)

Sự nhận thức là tổng quát.

121.

Khi chúng ta quan sát các đối tượng từ các góc độ hoặc khoảng cách khác nhau, chúng ta vẫn nhận ra các đặc điểm chính xác của chúng nhờ vào kinh nghiệm. Điều này thể hiện luật nào?

a)

Luật chọn lọc.

b)

Luật tương phản.

c)

Luật không đổi.

d)

Luật nhóm.

122.

Tại sao tư duy lại có bản chất xã hội?

a)

Tư duy phát sinh từ nhu cầu xã hội.

b)

Tư duy hình thành và phát triển trong xã hội loài người.

c)

Để tư duy, con người phải sử dụng ngôn ngữ và kinh nghiệm của các thế hệ trước.

d)

Tất cả ba điều trên.

123.

Một tình huống vấn đề để suy nghĩ là một tình huống trong đó:

a)

Các nhiệm vụ mới phát sinh.

b)

Các phương pháp cũ không thể giải quyết vấn đề.

c)

Người đó buộc phải suy nghĩ để tìm ra một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.

d)

Tất cả ba điều trên.

124.

Chế độ chiếm ưu thế phản ánh chủ yếu suy nghĩ dưới hình thức ngôn ngữ (khái niệm).

a)

Trí tưởng tượng.

b)

Cảm nhận.

c)

Suy nghĩ.

d)

Cảm xúc.

125.

Chế độ chiếm ưu thế phản ánh chủ yếu trí tưởng tượng dưới hình thức biểu tượng.

a)

Suy nghĩ.

b)

Trí tưởng tượng.

c)

Cảm nhận.

d)

Ký ức.

126.

Quá trình mà trí tuệ tích hợp các thành phần tách rời thành một tổng thể thống nhất để đối tượng có thể được nắm bắt một cách rộng rãi hơn là hoạt động tư duy nào?

a)

Phân tích.

b)

Tổng hợp.

c)

So sánh.

d)

Trừu tượng.

127.

Điền vào chỗ trống: "Ở cấp độ nhận thức cụ thể, con người phản ánh ______ đối tượng. Ở cấp độ tư duy, con người phản ánh ______ đối tượng. Điều này chủ yếu được thể hiện qua việc con người sử dụng ______ để suy nghĩ."

a)

Gián tiếp/trực tiếp/ngôn ngữ.

b)

Trực tiếp/gián tiếp/kinh nghiệm.

c)

Gián tiếp/trực tiếp/kinh nghiệm.

d)

Trực tiếp/gián tiếp/ngôn ngữ.

128.

Quá trình nhận thức của con người có hai cấp độ: cấp độ thấp hơn là ______, cấp độ cao hơn là ______. Cấp độ thấp hơn bao gồm hai quá trình:

a)

Nhận thức lý trí/nhận thức cảm giác/cảm giác và nhận thức.

b)

Nhận thức cảm giác/nhận thức lý trí/cảm giác và nhận thức.

c)

Nhận thức cảm giác/nhận thức lý trí/cảm giác và trí tưởng tượng.

d)

Nhận thức lý trí/nhận thức cảm giác/suy nghĩ và trí tưởng tượng.

129.

Con người có thể tạo ra hình ảnh của những điều không thể bằng (1) ______, tạo ra những hình ảnh phóng đại bằng (2) ______, tạo ra những hình ảnh kỳ diệu bằng cách cắt ghép; tạo ra một phương tiện lai giữa xe buýt và tàu; tạo ra nhân vật "Chi Dau" bằng (3) ______.

a)

Thay đổi kích thước và số lượng/nhấn mạnh/biến đổi hình tượng.

b)

Thay đổi kích thước và số lượng/biến đổi hình tượng/nhấn mạnh.

c)

Nhấn mạnh/suy diễn/biến đổi hình tượng.

d)

Biến đổi hình tượng/nhấn mạnh/thay đổi kích thước và số lượng.

130.

Cognition is the characteristic activity of humans. The lower level of cognition is ______, in which humans reflect the attributes ______ of objects that directly affect the senses.

a)

Initial cognition/sensation and perception/internal.

b)

Initial cognition/sensation and perception/external.

c)

Sensory cognition/sensation and perception/internal.

d)

Sensory cognition/sensation and perception/external.

131.

Cả tư duy và trí tưởng tượng đều xuất hiện trong các tình huống vấn đề. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai loại tình huống vấn đề này nằm ở ______.

a)

Cảm giác/tư duy/logic.

b)

Tư duy/cảm nhận/độ chính xác và logic.

c)

Tư duy/trí tưởng tượng/độ chính xác và logic.

d)

Cảm giác/cảm nhận/độ chính xác.

132.

"Memory belongs to rational cognition." This statement is:

a)

Completely correct.

b)

Completely false.

c)

Correct.

d)

Half correct.

133.

Trong số các trường hợp sau, trường hợp nào là ghi nhớ có ý nghĩa?

a)

Phân đoạn, phân loại và gán nhãn tài liệu theo các chủ đề phù hợp, tìm mối quan hệ giữa chúng để hỗ trợ trí nhớ.

b)

Nhắc lại tài liệu nhiều lần cho đến khi có thể nhớ lại.

c)

Ghi nhớ theo kiểu máy móc trong thời gian dài mà không hiểu nội dung.

134.

Loại đánh giá nào là việc học tạm thời vì:

a)

Bạn quên ngay sau kỳ thi.

b)

Bạn ôn tập với sự nghỉ ngơi hợp lý.

c)

Bạn nhớ một hiện tượng một cách logic và hữu ích.

135.

“Ngồi xuống, Van nghĩ về Son; những kỷ niệm thời thơ ấu tràn về.” Trong trường hợp này, điều gì đã xuất hiện?

a)

Các biểu tượng của các đối tượng và hiện tượng.

b)

Các hình ảnh của các đối tượng và hiện tượng.

c)

Các biểu tượng có ý nghĩa thông thường.

136.

Để vượt qua việc quên, người ta cần:

a)

Tái tạo tài liệu dưới nhiều hình thức.

b)

Liên kết tài liệu với các hoạt động.

c)

Được tổ chức và học tập theo cách khoa học.

d)

Tất cả ba điều trên.

137.

Which of the following characteristics does not belong to memory?

a)

It has a generalized nature.

b)

It reflects the past.

c)

It reflects objects and phenomena in the future.

d)

All three statements are wrong.

138.

Identify the most prominent feature of memory.

a)

It reflects the past.

b)

It is both direct and indirect.

c)

It is faithful to what has been experienced.

d)

The result of memory is first-level images.

139.

Trong ba giai đoạn của trí nhớ, giai đoạn nào là quan trọng nhất?

a)

Mã hóa.

b)

Giữ gìn.

c)

Nhớ lại.

d)

Tất cả ba giai đoạn trên.

140.

Hiệu quả của việc ghi nhớ có chủ đích chủ yếu phụ thuộc vào:

a)

Mục đích và động cơ của việc ghi nhớ.

b)

Sức mạnh cảm xúc của tài liệu.

c)

Các hành động lặp đi lặp lại.

d)

Sự mới mẻ của tài liệu.

141.

Recall is:

a)

Nhận diện một đối tượng khi nó được cảm nhận lại.

b)

Khả năng hồi tưởng sống động những hình ảnh đã từng có mà không cần cảm nhận lại tài liệu.

c)

Một hình ảnh xuất hiện ban đầu khi gặp một hình ảnh tương tự, liên quan.

d)

Suy nghĩ về những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

142.

Recognition is:

a)

Nhận diện một đối tượng khi nó được cảm nhận lại.

b)

Khả năng hồi tưởng sống động những hình ảnh đã từng hiện diện mà không cần cảm nhận lại tài liệu.

c)

Một hình ảnh xuất hiện ban đầu khi gặp một hình ảnh tương tự, liên quan.

d)

Suy nghĩ về những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

143.

Reminiscence is:

a)

Hình thức phục hồi nội dung đã được ghi nhớ trước đó.

b)

Hình thức yêu cầu nhiều nỗ lực trí tuệ.

c)

Hình thức không xuất hiện trong nhận thức đối tượng.

d)

Tất cả các lựa chọn trên đều sai.

144.

Memorization is:

a)

Not reproducing materials memorized previously at the needed time.

b)

Putting materials or objects to be memorized into the brain.

c)

The process of reviving in consciousness what an individual has memorized and stored before.

d)

All three of the above are wrong.

145.

Retention is:

a)

Không tái sản xuất các tài liệu đã nhớ trước đó vào thời điểm cần thiết.

b)

Đưa các tài liệu hoặc đối tượng cần ghi nhớ vào não.

c)

Quá trình giữ những gì đã được ghi nhớ trong một khoảng thời gian nhất định.

d)

Tất cả ba điều trên đều sai.

146.

Recall is:

a)

Không tái tạo các tài liệu đã nhớ trước đó vào thời điểm cần thiết.

b)

Đưa các tài liệu hoặc đối tượng cần ghi nhớ vào não.

c)

Quá trình hồi sinh trong ý thức những gì một cá nhân đã ghi nhớ và lưu trữ trước đó.

d)

Tất cả ba điều trên đều sai.

147.

Quên là:

a)

Thất bại trong việc tái hiện các tài liệu đã được ghi nhớ trước đó vào thời điểm cần thiết.

b)

Thất bại trong việc tái hiện những gì đã được ghi nhớ vào thời điểm cần thiết.

c)

Quá trình hồi phục trong ý thức những gì đã được ghi nhớ và lưu trữ trước đó.

d)

Tất cả ba điều trên đều sai.

148.

Một sinh viên lặp lại tài liệu nhiều lần để nhớ nhưng không hiểu bản chất của nó. Loại ghi nhớ nào đang được sử dụng?

a)

Lặp lại cảm nhận cho đến khi quen thuộc.

b)

Ghi nhớ logic.

c)

Ghi nhớ cơ học.

d)

Ghi nhớ bằng cách tạo ra các liên kết bên ngoài.

149.

Lời khuyên "học đi đôi với thực hành" dựa trên sự thật nào?

a)

Việc quên xảy ra rất nhanh sau khi học.

b)

Nhớ một hiện tượng một cách logic là hữu ích.

c)

Không thực hành liên tục trong một thời gian dài.

d)

Chúng ta thường quên những gì không được sử dụng thường xuyên trong hoạt động hàng ngày.

150.

Nhớ các thao tác khi sử dụng bàn phím máy tính và nhớ các động tác thể dục thuộc loại trí nhớ nào?

a)

Trí nhớ vận động.

b)

Trí nhớ hình ảnh.

c)

Trí nhớ cảm xúc.

d)

Trí nhớ từ ngữ.