wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tình hình kinh tế – xã hội các nước Đông Âu từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Phát triển, đạt nhiều thành tựu

b)

Khủng hoảng trầm trọng

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái

d)

Phát triển thần kì

2.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

3.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam

b)

Inđônêxia

c)

Thái Lan

d)

Philippin

4.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ La-tinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cuba

b)

Braxin

c)

Áchentina

d)

Mêhicô

5.

Trong những năm 1944–1945, ở Đông Âu, quốc gia nào sau đây đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan

b)

Trung Quốc

c)

Bun-ga-ri

d)

Liên Xô

6.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ nửa năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

c)

Đánh bại chủ nghĩa phát xít

d)

Lật đổ chế độ thực dân kiểu mới

7.

Tháng 12-1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

b)

Cộng hòa Inđônêxia

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Campuchia

8.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX là

a)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với tất cả các quốc gia

b)

Thực hiện chính sách cấm vận đối với khu vực Đông Nam Á

c)

Đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ với các nước

d)

Bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô và các nước Tây Âu

9.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978) là

a)

Đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước tư bản phát triển

c)

Hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

d)

Phát triển kinh tế xã hội chủ nghĩa do Nhà nước nắm độc quyền

10.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia duy nhất đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là

a)

Lào

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Việt Nam

11.

Trong những năm 1944–1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan

b)

Angiêri

c)

Cu Ba

d)

Nhật Bản

12.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Việt Nam

d)

Lào

13.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên

b)

Cu Ba

c)

Trung Quốc

d)

Lào

14.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trung tâm?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Quân sự

d)

Văn hóa

15.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978–2008), Trung Quốc đã đạt được thành tựu nào sau đây về kinh tế?

a)

Là quốc gia thứ ba thế giới có tàu vũ trụ đưa người bay vào vũ trụ

b)

Thiết lập được quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia

c)

Là cường quốc xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự

d)

Là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới

16.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã mở rộng không gian địa lí của chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mĩ Latinh?

a)

Thái Lan

b)

Cuba

c)

Ấn Độ

d)

Iran

17.

Năm 2010, ở châu Á, quốc gia nào sau đây có quy mô kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Pháp

18.

Trong những năm 1944–1945, các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân theo nguyên nhân thuận lợi nào sau đây?

a)

Phát xít Nhật đã bị tiêu diệt hoàn toàn

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai lan rộng sang châu Á

c)

Khối Đồng minh chống phát xít được thành lập

d)

Thất bại của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu

19.

Quốc gia nào sau đây thành lập nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu trong giai đoạn 1945–1949?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hà Lan

d)

Nam Tư

20.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

b)

Chưa khai thác tốt thành tựu khoa học kĩ thuật

c)

Công cuộc cải tổ đất nước có nhiều sai lầm

d)

Sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

21.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

Sự chống phá của các thế lực thù địch

b)

Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

c)

Không chú trọng tiến hành cải tổ đất nước

d)

Niềm tin của các tầng lớp nhân dân suy giảm

22.

Về chính trị, công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978) đạt được thành tựu nổi bật nào sau đây?

a)

Xây dựng được hệ thống lí luận chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

b)

Duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm

c)

Đời sống các tầng lớp nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao

d)

Trở thành cường quốc về xuất khẩu vũ khí và trang thiết bị quân sự

23.

Một trong những khó khăn của Cuba trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ 1991 đến nay là

a)

Lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ và phương Tây

b)

Sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

c)

Mô hình kinh tế tập trung bao cấp kém hiệu quả

d)

Mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo không thể điều hòa

24.

Trong những năm 1944–1949, nhân dân các nước ở khu vực nào sau đây nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Tây Âu

b)

Đông Âu

c)

Châu Phi

d)

Mĩ La-tinh

25.

Từ năm 1991 đến nay, nhân dân một số nước ở khu vực nào sau đây tiến hành cải cách, đổi mới, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Châu Á

b)

Bắc Phi

c)

Tây Âu

d)

Nam Phi

26.

Tháng 12-1978, quốc gia nào sau đây thực hiện công cuộc cải cách, mở cửa, đạt được thành tựu to lớn về kinh tế và xã hội?

a)

Liên Xô

b)

Cu-ba

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

27.

Từ năm 1991 đến nay, quốc gia nào sau đây không xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Cuba

c)

Ấn Độ

d)

Việt Nam

28.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào sau đây?

a)

Ma Cao

b)

Thượng Hải

c)

Đài Loan

d)

Hồng Kông

29.

Từ năm 1976 đến nay, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ chiến lược nào sau đây?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Kháng chiến chống Pháp

c)

Kháng chiến chống Mĩ

d)

Giải phóng dân tộc

30.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô trong những năm 1944–1945 đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước nào sau đây?

a)

Đông Âu

b)

Tây Âu

c)

Nam Âu

d)

Bắc Âu

31.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sau thắng lợi của sự kiện nào sau đây?

a)

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954

b)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973

c)

Cuộc kháng chiến chống Mĩ và tay sai năm 1975

d)

Quá trình thống nhất hai miền Nam – Bắc năm 1976

32.

Trong những năm 1945–1949, nhân dân các nước Đông Âu hoàn thành một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Điện khí hóa toàn quốc

b)

Đổi mới đất nước

c)

Kháng chiến chống Mĩ

d)

Quốc hữu hóa nhà máy

33.

Từ những năm 1944–1945, các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân trong điều kiện nào?

a)

Phát xít Đức tấn công các nước ở Bắc Âu và Tây Âu

b)

Sự viện trợ về của các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Nhân dân nổi dậy giành chính quyền thành lập nhà nước dân chủ nhân dân

d)

Chủ nghĩa phát xít đã thất bại ở châu Âu

34.

Các nước Đông Âu nói đây giành chính quyền thành lập nhà nước dân chủ nhân dân nhờ được sự giúp đỡ của

a)

Liên Xô

b)

Mỹ

c)

Anh

d)

Pháp

35.

Năm 1949, ở Đông Âu, nước nào sau đây được thành lập?

a)

Cộng hòa Dân chủ Đức

b)

Cộng hòa Nhân dân Ba Lan

c)

Cộng hòa Tiệp Khắc

d)

Cộng hòa Hung-ga-ri

36.

Nguồn cổ vũ mạnh mẽ cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu là

a)

những thành tựu của Liên Xô sau chiến tranh thế giới thứ hai

b)

những thành tựu của Liên Xô trước chiến tranh thế giới thứ hai

c)

những thành tựu của Tây Âu sau chiến tranh thế giới thứ hai

d)

những thành tựu của Tây Đức sau chiến tranh thế giới thứ hai

37.

Từ năm 1945 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, đánh dấu quá trình nào sau đây của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu?

a)

Quá trình phát triển

b)

Quá trình khủng hoảng

c)

Quá trình sụp đổ

d)

Quá trình suy thoái

38.

Từ năm 1945 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, quá trình phát triển của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu trải qua mấy giai đoạn?

a)

Hai giai đoạn đầu tiên

b)

Hai giai đoạn chính

c)

Ba giai đoạn

d)

Bốn giai đoạn chính

39.

Sau khi giành được chính quyền dân chủ nhân dân, từ năm 1945 – 1949, các nước Đông Âu tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xóa bỏ tàn tích của chế độ phong kiến

b)

Tiến hành cải cách ruộng đất

c)

Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển

d)

Tiến hành các cuộc chiến tranh xâm lược

40.

Sau khi giành được chính quyền dân chủ nhân dân, từ năm 1945 – 1949, các nước Đông Âu tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xóa bỏ tàn tích của chế độ phong kiến

b)

Quốc hữu hóa các nhà máy, xí nghiệp của tư bản

c)

Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển

d)

Tiến hành các cuộc chiến tranh xâm lược

41.

Sau khi giành được chính quyền dân chủ nhân dân, từ năm 1945 – 1949, các nước Đông Âu tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xóa bỏ tàn tích của chế độ phong kiến

b)

Thực hiện các quyền tự do dân chủ

c)

Mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển

d)

Tiến hành các cuộc chiến tranh xâm lược

42.

Từ năm 1949 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, đánh dấu giai đoạn nào sau đây của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu?

a)

Giai đoạn phát triển của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu

b)

Giai đoạn khủng hoảng của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu

c)

Giai đoạn sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu

d)

Giai đoạn suy thoái của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu

43.

Quốc gia nào sau đây đã giúp chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu phát triển từ năm 1949 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Liên Xô

b)

Trung Quốc

c)

Việt Nam

d)

Cu Ba

44.

Nguyên nhân chủ quan tạo nên sự phát triển của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu từ năm 1949 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

xóa bỏ tàn tích của chế độ phong kiến

b)

sự nỗ lực của toàn thể nhân dân

c)

tiến hành cải cách ruộng đất

d)

quốc hữu hóa các nhà máy, xí nghiệp của tư bản

45.

Từ năm 1949 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, các nước Đông Âu đã

a)

đạt được nhiều thành tựu trong xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

thực hiện những nhiệm vụ của cách mạng dân chủ nhân dân

c)

lâm vào suy thoái, khủng hoảng kinh tế – xã hội trầm trọng

d)

tiến hành cải cách để đưa đất nước thoái khỏi khủng hoảng

46.

Năm 1949, Trung Quốc đã…

a)

lâm vào suy thoái, khủng hoảng nghiêm trọng về kinh tế – xã hội

b)

lựa chọn con đường phát triển đất nước theo hướng tư bản chủ nghĩa

c)

tiến hành cải cách mở cửa để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng

d)

hoàn thành thắng lợi cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

47.

Sau khi Hiệp định Gionevơ được ký kết 1954, miền Bắc Việt Nam đã phát triển theo con đường nào?

a)

Thể chế Quân chủ lập hiến

b)

Xu hướng tư bản chủ nghĩa

c)

Thể chế Cộng hòa Tổng thống

d)

Định hướng đi lên chủ nghĩa xã hội

48.

Sau khi giải phóng miền Nam thống nhất đất nước 1975, Việt Nam đã phát triển theo con đường nào?

a)

Thể chế Quân chủ lập hiến

b)

Xu hướng tư bản chủ nghĩa

c)

Thể chế Cộng hòa Tổng thống

d)

Tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội

49.

Sau khi hoàn thành cách mạng giải phóng dân tộc 1975, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào chính thức thành lập và phát triển theo con đường nào?

a)

Thể chế Quân chủ lập hiến

b)

Xu hướng tư bản chủ nghĩa

c)

Thể chế Cộng hòa Tổng thống

d)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

50.

Việc các nước Châu Á lựa chọn con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội đã sau khi giành được độc lập đã đánh dấu điều gì?

a)

Chủ nghĩa tư bản đã suy yếu trên phạm vi toàn cầu

b)

Tăng cường sức mạnh của chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn cầu

c)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa xã hội ở Châu Á

d)

Tăng cường sức mạnh của chủ nghĩa xã hội ở Châu Âu

51.

Khó khăn, thách thức lớn nhất mà Cu-ba phải đối mặt trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội từ năm 1990 đến nay là

a)

sự chống phá của các thế lực thù địch trong nước.

b)

tàn dư của chế độ độc tài thân Mỹ chưa bị lật đổ.

c)

sự sụp đổ mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu.

d)

lệnh cấm vận kéo dài của Mỹ và phương Tây.

52.

Trước những khó khăn, thách thức và chính sách cấm vận của Mỹ, nhân dân Cu-ba vẫn kiên định đi theo

a)

thể chế Quân chủ lập hiến.

b)

xu hướng tư bản chủ nghĩa.

c)

thể chế Cộng hòa Tổng thống.

d)

con đường xã hội chủ nghĩa.

53.

Quá trình phát triển của chủ nghĩa xã hội từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã

a)

trở thành một hệ thống ở châu Âu.

b)

trở thành một hệ thống ở châu Á.

c)

trở thành một hệ thống ở châu Mỹ La-tinh.

d)

trở thành một hệ thống thế giới.

54.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu từ nửa sau những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Kinh tế phát triển nhanh chóng, trở thành những siêu cường.

b)

Trở thành những trung tâm kinh tế của thế giới.

c)

Kinh tế được phục hồi và phát triển trở lại.

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế bắt đầu suy giảm.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng tình hình kinh tế - xã hội của các nước Đông Âu từ những năm 80 của thế kỉ XX?

a)

kinh tế được phục hồi, xã hội ổn định.

b)

tốc độ tăng trưởng kinh tế bắt đầu suy giảm.

c)

kinh tế rơi vào suy thoái, khủng hoảng trầm trọng.

d)

kinh tế - xã hội lâm vào suy thoái, khủng hoảng trầm trọng.

56.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của chế độ xã hội chủ nghĩa Đông Âu từ nửa sau những năm 80 của thế kỉ XX?

a)

Giai đoạn sụp đổ hoàn toàn của chế độ xã hội chủ nghĩa.

b)

Thời kỳ thống trị của xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.

c)

Thời kì hình thành và mở rộng xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.

d)

Giai đoạn chế độ xã hội chủ nghĩa tan rã ở Đông Âu.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự kiện diễn ra ở Nhà nước Liên bang Xô viết vào tháng 12 năm 1991?

a)

Nhà nước Liên bang Xô viết ra đời.

b)

Nước Nga Xô viết được thành lập.

c)

Liên Xô xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.

d)

Nhà nước Liên bang Xô viết tan rã.

58.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô?

a)

Phạm nhiều sai lầm nghiêm trọng trong quá trình cải cách, cải tổ.

b)

Chế độ xã hội chủ nghĩa không phù hợp với nguyện vọng của nhân dân.

c)

Không bắt kịp sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ.

d)

Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.

59.

Công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ sau năm 1991 tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh ở những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cu-ba.

b)

Trung Quốc, Nga, Việt Nam, Lào.

c)

Hàn Quốc, Triều Tiên, Việt Nam, Cu-ba.

d)

Lào, Cu-ba, Hàn Quốc, Nhật Bản.

60.

Nguyên nhân dẫn đến chủ nghĩa xã hội ở Châu Á đạt được những thành tựu to lớn từ năm 1991 đến nay là

a)

Tiến hành cải cách, mở cửa, đổi mới đất nước.

b)

Thực hiện công nghiệp hóa toàn diện đất nước.

c)

Hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong quá trình phát triển đất nước.

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước Đông Âu.

61.

Thành tựu trong công cuộc đổi mới ở Việt Nam (bắt đầu từ 1986) đạt được là

a)

Đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài.

b)

Hoàn thành nhiệm vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

c)

Đưa đất nước phát triển trở thành cường kinh tế ở Châu Á.

d)

Việt Nam trở thành vựa lúa lớn nhất thế giới.

62.

Thành tựu to lớn về kinh tế, chính trị, xã hội mà Việt Nam đạt được từ công cuộc đổi mới (1986), đã khẳng định

a)

Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

b)

Việt Nam đã hoàn thành công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

c)

Việt Nam hoàn thành nhiệm vụ hiện đại hóa đất nước.

d)

Việt Nam trở thành nước có nền kinh tế công nghiệp phát triển.

63.

Trước những khó khăn, thách thức và chính sách cấm vận của Mỹ, từ năm 1991 nhân dân Cu-ba vẫn quyết tâm

a)

đi theo con đường quân chủ lập hiến.

b)

đi theo con đường tư bản chủ nghĩa.

c)

đi theo con đường thông thống Liên bang.

d)

đi theo con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.

64.

Nội dung cải cách kinh tế của Chính phủ Cu-ba từ năm 1991 là

a)

Tập trung cải cách trong nông nghiệp.

b)

Cải cách toàn diện trên tất cả các lĩnh vực.

c)

Chú trọng cải cách trong công nghiệp khai mỏ.

d)

Cải cách kinh tế từng bước, có chọn lọc.

65.

Sau 35 năm đổi mới (1986), nhân dân Lào đã thực hiện thành công nhiệm vụ chiến lược

a)

xây dựng, bảo vệ đất nước và hội nhập quốc tế.

b)

xây dựng thành công chế độ xã hội chủ nghĩa.

c)

công nghiệp hóa toàn diện đất nước.

d)

hiện đại hóa toàn diện đất nước.

66.

Tháng 12-1978, gắn với sự kiện trọng đại nào ở Trung Quốc?

a)

tiến hành công cuộc cải cách mở cửa.

b)

tiến hành cuộc Cách mạng Văn hóa vô sản.

c)

thực hiện đường lối Ba ngọn cờ hồng.

d)

lâm vào suy thoái, khủng hoảng nghiêm trọng.

67.

Trọng tâm của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12 - 1978) là

a)

lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm.

c)

chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục.

d)

tập trung cải cách triệt để về kinh tế.

68.

Năm 2010, quốc gia nào sau đây có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Việt Nam.

d)

Trung Quốc.

69.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu to lớn về kinh tế - xã hội của Trung Quốc từ khi cải cách mở cửa đến nay?

a)

Bình quân tăng trưởng vượt xa mức trung bình của thế giới.

b)

Có những trung tâm công nghệ cao, đặc khu kinh tế hàng đầu châu Á.

c)

Trở thành một cường quốc đổi mới sáng tạo đứng đầu thế giới.

d)

Đạt được những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ mới.

70.

Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á thông qua hoạt động

a)

buôn bán và truyền giáo.

b)

đầu tư phát triển kinh tế.

c)

mở rộng giao lưu văn hóa.

d)

xây dựng cơ sở hạ tầng.

71.

Các nước thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á trong bối cảnh phần lớn các nước ở đây

a)

có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.

b)

có tình hình chính trị, xã hội ổn định.

c)

chế độ phong kiến phát triển đỉnh cao.

d)

chế độ phong kiến suy thoái, khủng hoảng.

72.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-líp-pin bị thực dân phương Tây nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

73.

Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Miến Điện.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Xin-ga-po.

d)

Cam-pu-chia.

74.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia đã trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

75.

Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á đều trở thành gì?

a)

các nước dân chủ cộng hòa độc lập

b)

thuộc địa của thực dân phương Tây

c)

trung tâm hàng hải lớn trên thế giới

d)

các quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ

76.

Sự kiện nào đã mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca (Ma-lai-xi-a)

b)

Tây Ban Nha xâm lược và thống trị Phi-lip-pin

c)

Thực dân Pháp đánh chiếm Đà Nẵng (Việt Nam)

d)

Hà Lan xâm lược In-đô-nê-xi-a

77.

Một trong những chính sách cai trị về kinh tế của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

vơ vét tài nguyên thiên nhiên

b)

đưa quân đội trực tiếp cai trị

c)

tập trung phát triển công nghiệp nặng

d)

truyền bá và áp đặt Thiên chúa giáo

78.

Một trong những chính sách cai trị về văn hóa, xã hội của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

thực hiện chính sách chia để trị

b)

cử học sinh giỏi đi du học phương Tây

c)

thực hiện chính sách ngu dân

d)

xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại

79.

Tiếp sau các cuộc phát kiến địa lí, từ bản phương Tây đã có hoạt động nào ở Đông Nam Á?

a)

xâm nhập thị trường và xâm lược thuộc địa

b)

đầu tư phát triển kinh tế nông nghiệp

c)

chỉ tập trung vào truyền bá Thiên chúa giáo

d)

đầu tư phát triển các khu công nghiệp

80.

Công cuộc cải cách toàn diện ở nước Xiêm cuối thế kỉ XIX chủ yếu được tiến hành dưới thời trị vì của vua nào?

a)

Rama V.

b)

Nô-rô-đôm

c)

Minh Trị

d)

Quang Tự

81.

Nội dung nào phản ánh đúng bối cảnh lịch sử của vương quốc Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

đất nước phát triển mạnh theo con đường tư bản chủ nghĩa

b)

đứng trước sự đe dọa xâm lược của thực dân phương Tây

c)

chế độ phong kiến bước vào thời kì phát triển thịnh đạt

d)

các cuộc khởi nghĩa của nông dân diễn ra liên tiếp

82.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt văn hóa – giáo dục?

a)

xây dựng hệ thống luật pháp hiện đại

b)

thành lập các trường đại học hiện đại

c)

xóa bỏ chế lao dịch và nô lệ vì nợ

d)

phát triển nông nghiệp và giảm thuế

83.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt kinh tế?

a)

khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, giao thông

b)

công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

c)

cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm

d)

xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

84.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt chính trị?

a)

khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, giao thông

b)

công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

c)

cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm

d)

xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

85.

Nhận thức được mối đe dọa của chủ nghĩa thực dân và nhu cầu phát triển đất nước, từ nửa sau thế kỉ XIX, triều đình Xiêm đã có hoạt động nào sau đây?

a)

tiến hành công cuộc cải cách đất nước theo hướng hiện đại

b)

mở lớp dạy tiếng Anh và tiếng Pháp cho quan lại theo học

c)

mua các phát minh của nước ngoài ứng dụng vào sản xuất

d)

cắt một phần đất đai cho Anh và Pháp để đổi lấy hòa bình

86.

Nội dung nào sau đây không phải là thủ đoạn cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

vơ vét của cải, bóc lột về kinh tế

b)

xây dựng nhà tù nhiều hơn trường học

c)

thi hành chính sách “chia để trị”

d)

xây dựng hạ tầng phục vụ người bản địa

87.

Đâu không phải là thủ đoạn thực dân phương Tây thực hiện để xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á từ thế kỉ XVI?

a)

buôn bán

b)

truyền đạo

c)

cải cách

d)

chiến tranh xâm lược

88.

Trong quá trình thống trị hơn ba thế kỉ ở Phi-lip-pin, thực dân Tây Ban Nha đã làm gì?

a)

áp đặt và mở rộng Hồi giáo

b)

xây dựng nhiều trường đại học hiện đại

c)

áp đặt và mở rộng Thiên chúa giáo

d)

phát triển văn hóa truyền thống Philippin

89.

Những cải cách của triều đình Xiêm cuối thế kỉ XIX được tiến hành theo mô hình của nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

phương Tây

d)

Ấn Độ

90.

Nội dung nào phản ánh đúng ý nghĩa công cuộc cải cách ở Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Xiêm phát triển mạnh

b)

giúp Xiêm trở thành đế quốc hùng mạnh duy nhất ở châu Á

c)

lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến, thiết lập chế độ Cộng hòa

d)

giúp Xiêm trở thành một trong ba trung tâm kinh tế của thế giới

91.

Vùng đất đầu tiên ở Đông Nam Á bị thực dân phương Tây xâm lược là nơi nào?

a)

bán đảo Sơn Trà – Đà Nẵng (Việt Nam)

b)

Ma-lắc-ca (Ma-lai-xi-a)

c)

tiểu quốc Hồi giáo Kê-đa (In-đô-nê-xi-a)

d)

thương cảng Xin-ga-po

92.

“Chúng lập ra ba chế độ khác nhau ở Trung, Nam, Bắc để ngăn cản việc thống nhất nước nhà của ta, để ngăn cản dân tộc ta đoàn kết” (Hồ Chí Minh toàn tập, tập 4, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, trang 2,3). Đoạn tư liệu phản ánh chính sách cai trị của thực dân Pháp ở Việt Nam trên lĩnh vực nào?

a)

văn hóa

b)

tôn giáo

c)

kinh tế

d)

chính trị

93.

Chính sách bóc lột của các nước thực dân phương Tây đã làm cho kinh tế các nước Đông Nam Á như thế nào?

a)

lạc hậu

b)

phát triển

c)

hội nhập quốc tế

d)

khủng hoảng thừa

94.

Một trong những cơ hội thuận lợi để các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á (thế kỉ XVI–XIX) là các quốc gia phong kiến ở đây như thế nào?

a)

giàu tài nguyên

b)

suy yếu, khủng hoảng

c)

có vị trí chiến lược

d)

vừa mới hình thành

95.

“Hầu hết người dân thuộc địa các nước Đông Nam Á đều mù chữ. Ở Mã Lai, năm 1931 chỉ có 8,5% dân số biết chữ; ở Việt Nam, năm 1926 chỉ có khoảng 6% trẻ em ở độ tuổi đi học được tới trường, hơn 90% dân số không biết chữ.” (SGK Lịch sử 11, Bộ kết nối tri thức với cuộc sống, NXB Giáo dục Việt Nam, 2023, tr.33). Thực trạng trên là hệ quả trực tiếp của chính sách nào của thực dân phương Tây ở các nước Đông Nam Á?

a)

ngu dân

b)

tăng thuế

c)

độc chiếm thị trường

d)

chia để trị

96.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào?

a)

Mỹ

b)

Tây Ban Nha

c)

Bồ Đào Nha

d)

Pháp

97.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách nào sau đây?

a)

Chia để trị.

b)

Tăng thuế.

c)

Đồng hóa văn hóa.

d)

Tập trung khai mỏ.

98.

Quốc gia nào sau đây đã mở đầu cho quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Anh.

d)

Pháp.

99.

Trong chính sách cai trị về văn hóa - giáo dục ở Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX, thực dân phương Tây đã

a)

Kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu.

b)

Phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp.

c)

Chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông.

d)

Xây dựng nhiều trường đại học có quy mô lớn.

100.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước sự đe dọa xâm lược của

a)

Thực dân phương Tây.

b)

Phong kiến Trung Quốc.

c)

Quân phiệt Nhật Bản.

d)

Đế quốc Mông Cổ.

101.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối về chính trị vì tồn tại những lí do nào sau đây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm.

102.

Về chính trị, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã

a)

Duy trì thế lực phong kiến địa phương.

b)

Thiết lập chế độ độc tài quân sự.

c)

Xây dựng chế độ quân chủ lập hiến.

d)

Đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền.

103.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây mở rộng quá trình xâm nhập vào khu vực nào sau đây?

a)

Các nước Đông Nam Á.

b)

Các nước Châu Phi.

c)

Các nước Mĩ La-tinh.

d)

Các nước Trung Đông.

104.

Trong thời gian đầu của thế kỉ XVI, thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua

a)

Hoạt động buôn bán và truyền giáo.

b)

Hoạt động thể thao và du lịch.

c)

Hoạt động chiến tranh xâm lược.

d)

Hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên.

105.

Để chuẩn bị quá trình xâm lược, các nước Châu Âu đã mở rộng giao thương bằng hình thức nào?

a)

Thông qua các thương điếm.

b)

Thông qua các phường, hội thủ công.

c)

Thông qua các làng nghề truyền thống.

d)

Thông qua buôn bán độc quyền.

106.

Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào các nước Đông Nam Á thông qua hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hoạt động buôn bán và truyền giáo.

b)

Hoạt động thể thao và du lịch.

c)

Tiến hành chiến tranh xâm lược.

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

107.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây được tiến hành khi các nước Đông Nam Á

a)

Mới được hình thành.

b)

Đang là thuộc địa của Trung Hoa.

c)

Đang ở giai đoạn phát triển đỉnh cao.

d)

Bước vào thời kì khủng hoảng.

108.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ chính trị như thế nào?

a)

Chế độ phong kiến bị khủng hoảng, suy thoái.

b)

Chế độ phong kiến ổn định, phát triển.

c)

Chủ nghĩa tư bản được xác lập ở nhiều nước.

d)

Chủ nghĩa tư bản phát triển thành chủ nghĩa đế quốc.

109.

Đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây khi xâm lược các nước Đông Nam Á là

a)

Đông Nam Á hải đảo.

b)

Đông Nam Á lục địa.

c)

Bán đảo Đông Dương.

d)

Bán đảo Indonesia.

110.

Nguyên nhân dẫn đến các nước Đông Nam Á hải đảo trở thành đối tượng đầu tiên bị chủ nghĩa thực dân phương Tây xâm lược là

a)

Giàu tài nguyên, có nguồn nguyên liệu và hàng hóa phong phú.

b)

Chế độ phong kiến rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

c)

Chiến tranh thường xuyên diễn ra, chính trị không ổn định.

d)

Có nền quân sự yếu nên dễ dàng bị đánh bại.

111.

Năm 1511, Bồ Đào Nha đánh chiếm vương quốc nào ở Đông Nam Á?

a)

Ma-lắc-ca.

b)

Đại Việt.

c)

Lan Xang.

d)

Cam-pu-chia.

112.

Sau cuộc chiến tranh Mĩ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào?

a)

Mỹ.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Bồ Đào Nha.

d)

Pháp.

113.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, nước nào ở Đông Nam Á đã trở thành thuộc địa của thực dân Tây Ban Nha?

a)

Mi-an-ma.

b)

Phi-lip-pin.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Cam-pu-chia.

114.

Đến đầu thế kỉ XX, bằng những hình thức khác nhau Anh đã xâm lược và thiết lập ách cai trị ở quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Bru-nây.

b)

Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a.

c)

Việt Nam, Lào, Campuchia.

d)

Thái Lan, Mi-an-ma.

115.

Từ đầu thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, bằng những hình thức khác nhau chủ nghĩa thực dân phương Tây đã

a)

Hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á lục địa.

b)

Hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo.

c)

Hoàn thành quá trình xâm lược các nước bán đảo Đông Dương.

d)

Hoàn thành quá trình xâm lược các Đông Nam Á.

116.

Từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, thực dân Tây Ban Nha đã xâm lược và thiết lập ách cai trị ở quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

Mi-an-ma.

b)

Phi-lip-pin.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Cam-pu-chia.

117.

Từ đầu thế kỉ XIX, chủ nghĩa thực dân phương Tây bắt đầu quá trình xâm lược các nước thuộc khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Đông Nam Á hải đảo.

b)

Đông Nam Á lục địa.

c)

Bán đảo Đông Dương.

d)

Bán đảo Indonesia.

118.

Đến cuối thế kỉ XIX, ba nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia) đã trở thành thuộc địa của

a)

Thực dân Pháp.

b)

Thực dân Anh.

c)

Thực dân Hà Lan.

d)

Thực dân Tây Ban Nha.

119.

Đến đầu thế kỉ XIX, thực dân phương Tây đã hoàn thành quá trình xâm lược các nước thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á.

b)

Châu Phi.

c)

Mĩ La-tinh.

d)

Trung Đông.

120.

Về chính trị, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã

a)

Duy trì thế lực phong kiến ở địa phương.

b)

Sử dụng giai cấp tư sản làm tay sai.

c)

Sử dụng chế độ quân chủ lập hiến.

d)

Đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền.

121.

Để chia rẽ khối đoàn kết và sức mạnh dân tộc của các nước Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách

a)

“Chia để trị”.

b)

“Kinh tế chỉ huy”.

c)

“Cấm đạo Thiên Chúa”.

d)

“Tìm và diệt”.

122.

Lực lượng nào sau đây được thực dân phương Tây sử dụng để bảo vệ bộ máy cai trị và đàn áp sự phản kháng của nhân dân thuộc địa?

a)

Lực lượng quân đội người bản địa.

b)

Lực lượng quân đội chính quy của thực dân.

c)

Lực lượng lính đánh thuê của các nước khác.

d)

Lực lượng khủng bố được thực dân đào tạo.

123.

Chính sách cai trị trên lĩnh vực chính trị của thực dân phương Tây ở các nước Đông Nam Á là

a)

Tập quyền.

b)

Phân quyền.

c)

Dân chủ.

d)

Cộng hòa.

124.

Về kinh tế, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách nhằm biến những nước này thành

a)

nơi cung cấp nguyên liệu cho chính quốc.

b)

những trung tâm sản xuất lớn trên thế giới.

c)

những nước có nền kinh tế nông nghiệp phát triển.

d)

những nước có nền kinh tế thương nghiệp phát triển.

125.

Về văn hóa – xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách

a)

thúc đẩy kinh tế các nước thuộc địa phát triển.

b)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu.

c)

chú trọng phát triển hệ thống giao thông vận tải.

d)

thực hiện các chính sách nhằm nâng cao mức sống người dân.

126.

Về văn hóa – xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách

a)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp.

b)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng nghèo đói.

c)

chú trọng phát triển hệ thống giao thông vận tải.

d)

thực hiện các chính sách nhằm xóa đói, giảm nghèo.

127.

Về văn hóa – xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách

a)

thúc đẩy kinh tế các nước thuộc địa phát triển.

b)

làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia.

c)

chú trọng phát triển hệ thống giao thông vận tải.

d)

thực hiện các chính sách nhằm xóa đói, giảm nghèo.

128.

Về văn hóa – xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách

a)

mở lớp dạy học, du nhập văn hóa phương Tây.

b)

chính sách “ngu dân”, áp bức văn hóa.

c)

phát triển giáo dục, hòa hợp về văn hóa.

d)

thực hiện cải cách nâng cao dân trí.

129.

Về văn hóa – xã hội, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách

a)

mở lớp dạy học, du nhập văn hóa phương Tây.

b)

dụ dỗ người dân bản địa bằng rượu và thuốc phiện.

c)

phát triển giáo dục, hòa hợp về văn hóa.

d)

thực hiện cải cách nâng cao dân trí cho người dân.

130.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước nguy cơ bị xâm lược của

a)

thực dân phương Tây.

b)

thực dân Tây Ban Nha.

c)

thực dân Anh.

d)

thực dân Pháp.

131.

Đến cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở Đông Nam Á vẫn giữ được độc lập.

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Xiêm (Thái Lan).

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Bru-nây.

132.

Sau khi lên nắm chính quyền 1851, vua Ra-ma IV đã thực hiện chính sách

a)

đóng cửa, cấm mọi hoạt động giao thương.

b)

cải cách, mở cửa buôn bán với bên ngoài.

c)

cấm truyền giáo trên phạm vi cả nước.

d)

chú trọng giao thương với Trung Quốc.

133.

Sau khi lên nắm chính quyền 1868, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách

a)

đóng cửa, cấm mọi hoạt động giao thương với bên ngoài.

b)

cải cách về kinh tế, xã hội, hành chính, giáo dục, ngoại giao...

c)

cấm tuyên truyền các tôn giáo trên phạm vi cả nước.

d)

chú trọng giao thương với các nước Đông Nam Á.

134.

Về kinh tế, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách gì trong công nghiệp.

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt...

b)

Chỉ trọng đầu tư vào các ngành công nghiệp nhẹ.

c)

Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp.

d)

Nhà nước nắm quyền đầu tư vào công nghiệp.

135.

Về kinh tế, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách gì trong nông nghiệp.

a)

Miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp.

b)

Tăng cường cướp đoạt ruộng đất.

c)

đánh thuế nặng vào các sản phẩm nông nghiệp.

d)

Nhà nước nắm độc quyền về xuất khẩu nông sản.

136.

Từ năm 1892, vua Ra-ma V tiến hành cải cách hành chính theo mô hình của

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

phương Tây.

d)

Ấn Độ.

137.

Năm 1898, chương trình giáo dục đầu tiên ở nước Xiêm do vua nào ban hành.

a)

Vua Ra-ma IV.

b)

Vua Ra-ma III.

c)

Vua Ra-ma V.

d)

Vua Ra-ma II.

138.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã đưa Xiêm phát triển theo

a)

con đường xã hội chủ nghĩa.

b)

thể chế Tổng thống Liên bang.

c)

liên kết với các nước trong khu vực.

d)

con đường tư bản chủ nghĩa.

139.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã góp phần đưa nước Xiêm từng bước

a)

tiến lên xây dựng xã hội chủ nghĩa.

b)

đưa nước Xiêm trở thành một cường quốc về quân sự.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa tư bản ở Đông Nam Á.

d)

hội nhập với thế giới trong giai đoạn tiếp theo.

140.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở khu vực Đông Nam Á giữ được nền độc lập và chủ quyền đất nước trước sự bành trướng của thực dân phương Tây?

a)

Do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo.

b)

Do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế.

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ.

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm.

141.

Trước sự bành trướng của thực dân phương Tây, nước Xiêm đã lựa chọn con đường nào để tránh nguy cơ bị xâm lược.

a)

Tiến hành cải cách, mở cửa đất nước.

b)

Thực hiện chính sách “bế quan, tỏa cảng”.

c)

Liên minh quân sự với các nước Đông Nam Á.

d)

Xây dựng và huấn luyện quân đội sẵn sàng chiến đấu.

142.

Thành tựu lớn nhất mà nước Xiêm đạt được trong công cuộc cải cách, mở cửa đất nước là

a)

giữ được nền độc lập và chủ quyền đất nước.

b)

tạo cơ sở để xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.

c)

đưa nước Xiêm trở thành một cường quốc về quân sự.

d)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa tư bản ở Đông Nam Á.