wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Android Fundamentals & Project Structure

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Lớp cơ sở nào cho tất cả các lớp Android?

a)

none of these

b)

Android

c)

Class

d)

Object

2.

Bạn có thể sử dụng trực tiếp nguồn tài nguyên nào sau đây từ những tài nguyên sẵn có?

a)

style

b)

raw

c)

styleable

d)

string

3.

Tập nào sau đây mô tả ứng dụng đang được xây dựng và những thành phần nào – hoạt động, dịch vụ, v.v. – đang được ứng dụng đó cung cấp?

a)

build.xml

b)

Android.xml

c)

Manifest.xml

d)

AndroidManifest.xml

4.

Tập lệnh nào sau đây được sử dụng để xây dựng ứng dụng và cài đặt nó trên build.xml thiết bị?

a)

build.xml

b)

Android.xml

c)

Manifest.xml

d)

AndroidManifest.xml

5.

Điều nào sau đây chứa ứng dụng sau khi nó được biên dịch?

a)

bin/

b)

res/

c)

src/

d)

asses/

6.

Câu nào sau đây chứa mã nguồn Java của ứng dụng?

a)

asses/

b)

res/

c)

bin/

d)

src/

7.

res/ holds là thành phần nào?

a)

resources

b)

Java source code

c)

application

d)

static files

8.

assets/ holds là thành phần nào?

a)

static files

b)

application

c)

Java source code

d)

resources

9.

Tiện ích đơn giản nhất là label, trong Android được gọi là _________

a)

TextView

b)

grid view

c)

none of these

d)

labelview

10.

Tiện ích nào sau đây giúp bạn nhúng hình ảnh vào hoạt động của mình?

a)

ImageView

b)

ImageButton

c)

Cả a và b

d)

Không có đáp án

11.

Trường _________ cung cấp hỗ trợ chỉnh tả tự động

a)

Android:capitalize

b)

Android:autoText

c)

Android:singleLine

d)

Android:digits

12.

Trường chỉ chấp nhận một số chữ số nhất định.

a)

Android:singleLine

b)

Android:capitalize

c)

Android:autoText

d)

Android:digits

13.

Trường _________ được sử dụng cho đầu vào một dòng hoặc đầu vào nhiều dòng

a)

Android:digits

b)

Android:capitalize

c)

Android:autoText

d)

Android:singleLine

14.

Chúng ta sử dụng phương pháp nào sau đây để lấy gốc của cây?

a)

findViewById()

b)

getParentOfType()

c)

getParent()

d)

getRootView()

15.

Nếu bạn muốn tăng khoảng trống giữa các widget, bạn sẽ cần sử dụng thuộc tính ____________

a)

Android:autoText

b)

Android:capitalize

c)

Android:digits

d)

Android:padding

16.

Thuộc tính Android:layout alignParentTop nhận một giá trị :

a)

integer

b)

character

c)

Boolean

d)

float

17.

Hệ điều hành di động của Android dựa trên phiên bản sửa đổi của:

a)

Mac

b)

Windows

c)

Unix kernel

d)

Linux kernel

18.

Có những lớp gói nào giúp truy cập mạng trong Android?

a)

android.nfc

b)

android.mtp

c)

android.net

d)

java.net

19.

Ứng dụng Android được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào?

a)

java

b)

.Net

c)

linux

d)

c++

20.

Để thao tác với Ngày/Giờ, gói nào được sử dụng trong Android?

a)

view

b)

util

c)

text

d)

test

21.

Để tạo giao diện người dùng trên Android, bạn phải sử dụng:

a)

Java and Pl/sql

b)

java and SQL

c)

java and XML

d)

Eclipse

22.

Dịch vụ nào sau đây được cung cấp bởi hệ điều hành Android?

a)

2,3,4 và hơn thế nữa.

b)

1,2,3 và hơn thế nữa.

c)

Không có.

d)

Tất cả.

23.

Tại thời điểm thực hiện cuộc gọi mạng, giao diện người dùng bị chậm hoặc bị treo do:

a)

virus

b)

Network latency

c)

too much load

d)

hardware problem

24.

Sự thật buồn cười về sự khởi đầu của Android là...

a)

it is call as Eureka

b)

The first version of Android was released without an actual phone on the market

c)

it is close source

d)

it is for desktop

25.

____ lập danh sách dữ liệu ứng dụng phù hợp cho các ứng dụng khác.

a)

content provider

b)

service provider

c)

application provider

d)

Resource

26.

Loại thông báo nào sau đây có sẵn trên Android?

a)

1,2,3

b)

2,3,4

c)

1,3,4

d)

Không có đáp án đúng

27.

Android cung cấp một số chủ đề tiêu chuẩn, được liệt kê trong:

a)

application

b)

manifest.XML

c)

X.style

d)

R.style

28.

Có thể viết mã Android bằng c/c++ không?

a)

no

b)

yes

29.

Để viết mã Android bằng c/c++, bạn cần sử dụng

a)

JDK

b)

NDK

c)

SDK

d)

MDK

30.

Sử dụng nhà cung cấp nội dung, thao tác nào sau đây có thể thực hiện được?

a)

2,3,4

b)

1,2,3

c)

Tất cả 1,2,3,4

d)

không có đáp án đúng

31.

Để cập nhật nội dung của nhà cung cấp nội dung bằng cách sử dụng con trỏ và cam kết, bạn cần gọi:

a)

none of these

b)

commitUpdates()

c)

updates()

d)

commit()

32.

Để chèn dữ liệu vào nhà cung cấp nội dung, bạn cần sử dụng:

a)

1 and 2

b)

2 and 3

c)

1 and 4

d)

3 and 4

33.

Câu 33: BLOB nghĩa là gì?

a)

bit low object (Đối tượng hơi thấp)

b)

Binary low object (Đối tượng thấp nhị phân)

c)

Binary large objects (Đối tượng lớn nhị phân)

d)

Bytes less object (Đối tượng ít byte hơn)

34.

Câu 34: Android sử dụng cả nội dung _____ và loại _____ làm cách để xác định nội dung trên thiết bị.

a)

Uri, MIME

b)

Uri,HTTP

c)

uri,FTP

d)

MIME,HTTP

35.

Câu 35: Yêu cầu sử dụng dữ liệu hoặc dịch vụ của ứng dụng khác yêu cầu phải thêm thành phần quyền của người dùng vào tệp _____ của bạn

a)

AndroidManifest.xml

b)

Android.xml

c)

Manifest.xml

d)

none of these

36.

Câu 36: Ứng dụng _____ là một ứng dụng giám sát email.

a)

Mail

b)

MailBox

c)

MailBuzz

d)

Buzz

37.

Câu 37: IPC là viết tắt của

a)

Intra process control

b)

Inter process control

c)

Intra process communication

d)

Inter process communication

38.

Câu 38: Đâu là phương tiện tương tác với các hoạt động hoặc các thành phần Android khác

a)

PCB

b)

PCT

c)

IPC

d)

IPB

39.

Câu 39: Trong Android, bạn có thể đưa ra thông báo qua

a)

note

b)

Manager

c)

NotificationManager

d)

Notification

40.

Câu 40: Trình quản lý thông báo (NotificationManager) là gì:

a)

none of these

b)

Interactive service

c)

user service (dịch vụ người dùng)

d)

system service (dịch vụ hệ thống)

41.

Câu 41: Sau khi được cài đặt trên thiết bị, mỗi ứng dụng Android sẽ tồn tại trong ?:

a)

security sandbox (hộp cát bảo mật)

b)

external memory (bộ nhớ ngoài)

c)

device memory (bộ nhớ thiết bị)

d)

None of the above

42.

Câu 42: Lớp hoạt động gốc?

a)

Object

b)

Context

c)

ActivityGroup

d)

ContextThemeWrapper

43.

Câu 43: Các lớp con Trực tiếp, gián tiếp của Dịch vụ là gì?

a)

RecognitionService (Dịch vụ công nhận)

b)

RemoteViewsService (Dịch vụ RemoteViews)

c)

SpellCheckerService (Dịch vụ kiểm tra chính tả)

d)

InputMethodService (Phương thức đầu vào dịch vụ)

44.

Câu 44: Các lớp con Trực tiếp của hoạt động là?

a)

FragmentActivity (Mảnh hoạt động)

b)

AccountAuthenticatorActivity (Tài khoản Authenticator hoạt động)

c)

ActivityGroup (Nhóm hoạt động)

d)

ExpandableListActivity (Danh sách hoạt động có thể mở rộng)

45.

Câu 45: Các lớp con Trực tiếp, gián tiếp của Hoạt động là gì?

a)

TabActivity (Tab hoạt động)

b)

Tất cả đáp án trên

c)

PreferenceActivity (Hoạt động ưu tiên)

d)

LauncherActivity (Hoạt động của trình khởi chạy)

46.

Câu 46: Loại dịch vụ gốc?

a)

ContextThemeWrapper

b)

Object

c)

Context

d)

ContextWrapper

47.

Câu 47: Thành phần nào không được kích hoạt bởi Intent?

a)

BroadcastReceiver

b)

Activity

c)

Services

d)

ContentProvider

48.

Câu 48: Khi nào nhà cung cấp nội dung sẽ được kích hoạt?

a)

Using Intent

b)

None of the above

c)

Using SQLite

d)

Using ContentResolver

49.

Đặc điểm quan trọng nào của thiết bị mà bạn nên xem xét khi thiết kế ứng dụng?

a)

Tính năng thiết bị

b)

Cấu hình đầu vào

c)

Kích thước và mật độ màn hình

d)

Tất cả các đáp án trên

e)

Phiên bản nền tảng

50.

Kích thước màn hình trong Android là bao nhiêu?

a)

normal

b)

large

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

extra large

e)

small

51.

Mật độ màn hình trong Android là bao nhiêu?

a)

low density

b)

medium density

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

high density

e)

extra high density

52.

Bạn có thể tắt một hoạt động bằng cách gọi phương thức ______ của nó:

a)

onDestroy()

b)

finishActivity()

c)

finish()

d)

None of the above

53.

Sự khác biệt giữa bối cảnh hoạt động và bối cảnh ứng dụng là gì?

a)

Thể hiện Activity gắn với vòng đời Activity, còn thể hiện ứng dụng gắn với vòng đời ứng dụng

b)

Thể hiện Activity gắn với vòng đời Activity, còn thể hiện ứng dụng gắn với vòng đời ứng dụng

c)

None of the above

d)

Thể hiện Activity gắn với vòng đời ứng dụng, còn thể hiện ứng dụng gắn với vòng đời Activity

54.

Cái nào KHÔNG liên quan đến lớp mảnh?

a)

CursorFragment

b)

PreferenceFragment

c)

ListFragment

d)

DialogFragment

55.

Định nghĩa của Loader là gì?

a)

Không giúp tải dữ liệu không đồng bộ

b)

Giúp tải dữ liệu đồng bộ trong Activity hoặc Fragment

c)

Giúp tải dữ liệu không đồng bộ trong Activity hoặc Fragment

56.

Đặc điểm của Loaders là gì?

a)

Sẵn cho mọi Activity và Fragment

b)

Cung cấp khả năng tải dữ liệu không đồng bộ

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Tự động kết nối lại với con trỏ khi được tạo lại sau thay đổi cấu hình

e)

Giám sát nguồn dữ liệu và đưa ra kết quả mới khi nội dung thay đổi

57.

Có bao nhiêu cách để bắt đầu dịch vụ?

a)

a & b

b)

None of the above

c)

Started

d)

Bound

58.

Nếu dịch vụ của bạn là riêng tư đối với ứng dụng riêng và chạy trong cùng quy trình với ứng dụng khách, bạn nên tạo giao diện bằng cách mở rộng lớp nào?

a)

Binder

b)

None of the above

c)

Messenger

d)

AIDL

59.

Nếu cần giao diện dịch vụ hoạt động trên nhiều quy trình khác nhau, bạn có thể tạo giao diện bằng ______?

a)

Binder

b)

Messenger

c)

b or c

d)

AIDL

60.

AsyncTask cho phép thực hiện công việc không đồng bộ trên giao diện người dùng. Khẳng định này đúng hay sai?

a)

true

b)

false

61.

Chúng ta cần sử dụng gói nào để viết các trường hợp kiểm thử Android?

a)

text

b)

test

c)

util

d)

view

62.

Bạn nhận được phiên bản TabSpec từ máy chủ thông qua phương thức nào?

a)

setContent()

b)

setup()

c)

newTabSpec()

d)

setIndicator()

63.

Câu 63: ExpandableListView được sử dụng cho

a)

simplified tree representation

b)

Tree creation

c)

Tree deletion

d)

Tree generation

64.

Câu 64: Để nhận một instance của Menu, chúng ta phải sử dụng

a)

setup()

b)

onCreateOptionsMenu()

c)

setIndicator()

d)

onCreate()

65.

Câu 65: Nếu bạn cung cấp ________, mã định danh lựa chọn của bạn (tham số thứ hai) có thể là 0.

a)

Runnable

b)

Tapas

c)

Includes

d)

Droide

66.

Câu 66: Menu có thể được đặt ở chế độ phím tắt theo bảng chữ cái bằng cách gọi:

a)

setContent()

b)

setQwertyMode()

c)

setIndicator()

d)

setup()

67.

Câu 67: Thông thường loại MIME sẽ là:

a)

Text/HTML

b)

text

c)

html

d)

Doc

68.

Câu 68: Đối với tài liệu MIME Text/Html, mã hóa sẽ ở ________

a)

UTF-8

b)

BCD

c)

ASCIIE

d)

EBCDIC

69.

Câu 69: Cấu hình cổng nối tiếp Bluetooth có được Android hỗ trợ không?

a)

yes

b)
c)

no

d)
70.

Câu 70: Android là gì ?

a)

application software

b)

windows operating system

c)

mobile operating system

d)

programming language

71.

Câu 71: Định dạng nào sau đây không được Android hỗ trợ?

a)

3gp

b)

mp4

c)

AVI

d)

FLV

72.

Câu 72: Các trình duyệt có sẵn cho Android đều dựa trên

a)

firefox

b)

IE

c)

google chrome

d)

open source webkit

73.

Câu 73: Tập đoàn nào sau đây đã mua Android?

a)

none of these

b)

google

c)

apple

d)

microsoft

74.

Câu 74: Tính năng nào sau đây được Android hỗ trợ?

a)

video chatting

b)

Bluetooth

c)

multitasking

d)

Tất cả đáp án trên

75.

Câu 75: Ý nghĩa của localization?

a)

đại diện cho các sản phẩm bằng các ngôn ngữ khác nhau với các thuộc tính khác nhau

b)

đại diện cho người dân bằng các ngôn ngữ khác nhau

c)

đại diện cho các sản phẩm ở khu vực khác nhau

d)

đại diện cho các sản phẩm bằng các ngôn ngữ khác nhau

76.

Câu 76: APK là gì

a)

Android package file

b)

Android package kit

c)

Application package file

d)

application package kit

77.

Câu 77: ADB viết tắt của

a)

Android Debug Bridge

b)

Android data bridge

c)

Application data bridge

d)

Application Debug Bridge

78.

Câu 78: Android có đưa ra giả định về kích thước màn hình, độ phân giải hoặc chipset của thiết bị không?

a)
b)

yes

c)
d)

no

79.

Câu 79: Đối với ________, mã được Android sử dụng không phải là mã nguồn mở.

a)

Device driver

b)

WiFi driver

c)

video driver

d)

Bluetooth driver

80.

Câu 80: Trình biên dịch nào được sử dụng để biên dịch mã Android?

a)

Mobile Interpretive Compiler

b)

Dex compiler

c)

AICC

d)

DICC

81.

Thành phần nào là một phần của tệp APK?

a)

Cả hai thành phần trên

b)

Không có thành phần nào

c)

Delvik Executable trong APK

d)

Resources trong ứng dụng

82.

Android có hỗ trợ AWT và Swing không?

a)

Chỉ hỗ trợ một phần

b)

Không hỗ trợ

c)

Chỉ hỗ trợ trên máy tính

d)

Có hỗ trợ đầy đủ

83.

Có thể chạy mã nguồn Java trực tiếp trên Android không?

a)

Có thể chạy ngay

b)

Không thể chạy trực tiếp

c)

Chỉ chạy trên AVD

d)

Chỉ chạy trên JDK

84.

AVD viết tắt của cụm từ nào?

a)

Android video device

b)

Android Virtual Device

c)

Không phải các đáp án

d)

Application Virtual Device

85.

Tệp nào giúp tạo bố cục màn hình: Strings XML, R file, Manifest, Layout file? Bao nhiêu tệp dùng cho bố cục?

a)

Hai tệp cho bố cục

b)

Ba tệp cho bố cục

c)

Bốn tệp cho bố cục

d)

Một tệp cho bố cục

86.

Tệp nào giải thích ứng dụng gồm những gì?

a)

Manifest mô tả app

b)

R file tạo mã

c)

Strings XML cho chữ

d)

Layout file cho màn

87.

Mã nguồn Android dùng ngôn ngữ nào rồi chuyển thành tệp thực thi Delvik?

a)

SDK biên dịch mã

b)

JDK tạo tệp

c)

.NET source code

d)

Java source code

88.

Nhà phát triển dùng công cụ nào để kiểm thử: điện thoại thật, SDK, trình mô phỏng, JDK, winrunner? Chọn nhóm đúng.

a)

3,4,5 là đúng

b)

Tất cả đều đúng

c)

Không cái nào đúng

d)

1,2,3 là đúng

89.

Eclipse là gì trong phát triển?

a)

Android interface mới

b)

Không phải các đáp án

c)

IDE để lập trình

d)

Android tool đơn lẻ

90.

Thư mục 'values' chứa tệp loại nào để xác định giá trị cố định?

a)

Doc file văn bản

b)

Image file hình ảnh

c)

Không có tệp nào

d)

XML file cấu hình

91.

R.java được tạo như thế nào?

a)

Không tạo bao giờ

b)

Tạo thủ công

c)

Tự động tạo

d)

Giả lập tạo

92.

Có cần SDK để phát triển ứng dụng Android không?

a)

Chỉ cần AVD

b)

Chỉ cần JDK

c)

Không cần SDK

d)

Cần dùng SDK

93.

Tệp nào chứa văn bản mã ứng dụng đang dùng?

a)

manifest.xml của app

b)

web.xml cho web

c)

text.xml bất kỳ

d)

string.xml lưu chữ

94.

Thành phần nào có thể là một phần UI và chạy dưới dạng tiến trình nền?

a)

Không có đáp án

b)

Emulator thiết bị

c)

simulator mô phỏng

d)

services chạy nền

95.

Màn hình duy nhất mà người dùng nhìn thấy trên thiết bị cùng lúc gọi là gì?

a)

service chạy nền

b)

GUI giao diện

c)

activity màn hình

d)

application toàn bộ

96.

Nếu Activity bị hủy, trạng thái của Fragment bị ảnh hưởng thế nào?

a)

Fragment vào trạng thái ngủ

b)

Fragment chạy như cũ

c)

Fragment bị phá hủy

d)

Không có thay đổi

97.

Các trạng thái trong vòng đời ứng dụng gồm: bắt đầu, tạm dừng, đang chạy, bị hủy, chờ, kết quả. Chọn nhóm đúng.

a)

1,3,4 là đúng

b)

1,2,3,5 là đúng

c)

Tất cả các trạng thái

d)

Không trạng thái nào

98.

Trong ________, người gửi chỉ định loại người nhận.

a)

Implicit intent

b)

none of these

c)

Explicit intent

d)

a and b

99.

Ở trạng thái tạm dừng - pause

a)

Hoạt động được chú ý, không hiển thị trên màn hình

b)

Hoạt động được chú ý cũng hiển thị trên màn hình

c)

Hoạt động không được chú ý, không hiển thị trên màn hình

d)

Hoạt động không được chú ý nhưng hiển thị trên màn hình

100.

________ cơ sở dữ liệu được Android tự động cung cấp cho bạn..

a)

Apache

b)

Oracle

c)

MySql

d)

SQLite

101.

Bố cục trong android?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Frame Layout - Bố cục khung

c)

Linear Layout - Bố cục tuyến tính

d)

Relative Layout - Giao diện tương đối

e)

Table Layout - Bố cục bảng

102.

Các hộp thoại trong Android?

a)

ProgressDialog - Hộp thoại tiến trình

b)

DatePickerDialog

c)

TimePickerDialog

d)

AlertDialog - Hộp thoại cảnh cáo

e)

Tất cả các đáp án trên

103.

Nếu bạn muốn chia sẻ dữ liệu trên tất cả các ứng dụng, bạn nên chọn?

a)

Shared Preferences

b)

Internal Storage

c)

content provider

d)

SQLite Databases

104.

Sự khác biệt giữa api android và api google?

a)

API google bao gồm Google Maps và các thư viện dành riêng cho Google khác. Android chỉ bao gồm các thư viện Android cốt lõi.

b)

API google chỉ bao gồm các thư viện Android cốt lõi. Android bao gồm Google Maps và các thư viện dành riêng cho Google khác.

c)

Không có đáp án.

105.

bmgr tool được dùng để làm gì?

a)

khôi phục hoạt động

b)

sao lưu các ứng dụng

c)

tất cả các đáp án

d)

xóa dữ liệu đã lưu trữ cho 1 ứng dụng cụ thể

106.

dịch vụ tiền cảnh?

a)

may or may not provide a notification for the status bar - có thể hoặc không thể cung cấp thông báo cho thanh trạng thái

b)

starts when you call start foreground() - bắt đầu khi bạn gọi start foreground

c)

notification can't be dismissed unless the service is either stopped or removed from the foreground - thông báo không thể bị loại bỏ trừ khi dịch vụ bị dừng hoặc bị xóa khỏi nền trước

d)

both a & c

107.

A1,A2,A3 và A4 là các hoạt động được gọi bằng cách sử dụng ý định. Sau đó, A1-A4A2--A3,A4 gọi A2 với cờ ý định FLAG_ACTIVITY_NO_HISTORY. Khi phương thức kết thúc được gọi trên A3, dòng điện đang chạy sẽ như thế nào hoạt động?

a)

A2

b)

A1

c)

A4

d)

A3

108.

A1,A2,A3 và A4 là các hoạt động được gọi bằng cách sử dụng ý định. Sau đó, A1-A2A4--A3,A2 gọi A4 với cờ ý định FLAG_ACTIVITY_CLEAR_TOP. Khi phương thức finish() được gọi trên A3, kết quả sẽ là gì hoạt động đang chạy hiện tại?

a)

A2

b)

A3

c)

A1

d)

A4

109.

A1,A2,A3 và A4 là các hoạt động được gọi là sử dụng ý định. Sau đó là A1-A2-A3-A4. A3 gọi A4 không có cờ ý định, khi phương thức finish() được gọi trên A4. Hoạt động đang chạy hiện tại sẽ là gì?

a)

A4

b)

A3

c)

A1

d)

A2

110.

Dấu cộng (+) có nghĩa là trong câu lệnh android:id=@+id/my_id?

a)

tạo id mới và thêm vào tài nguyên

b)

xác định nó là tài nguyên id

c)

trình phân tích cú pháp XML sẽ phân tích cú pháp và trích xuất chuỗi id

d)

Both a & b.

111.

Khi bạn muốn hệ thống chạy dịch vụ vô thời hạn, bằng cách khởi động lại dịch vụ khi bị dừng, hãy sử dụng

a)

START_SERVICE_INDEFINITELY

b)

START_STICKY

c)

START_NOT_STICKY

d)

START_REDELIVER_INTENT

112.

Hệ thống Android sử dụng ý định để

a)

phát sóng ý định tùy chỉnh

b)

ý định của hệ thống phát sóng

c)

để gọi các ứng dụng khác từ ứng dụng của bạn

d)

Tất cả các đáp án trên

113.

Màn hình đã tắt là ví dụ của loại phát sóng nào?

a)

Normal broadcast

b)

Ordered broadcast

c)

background operation

d)

None

114.

Nếu bạn cố truy cập vào cột nhưng không thoát ra, hệ thống sẽ ném lỗi nào?

a)

illegalArgumentException

b)

NullPointerException

c)

SQLException

d)

ArrayIndexOutOfBoundsException

115.

Kết quả tối đa trả về bởi phương thức getFromLocationName() có thể là bao nhiêu?

a)

2

b)

5

c)

3

d)

4

116.

startForeground() và stopForeground() được giới thiệu ở cấp độ API nào?

a)

2.0

b)

3.0

c)

1.5

d)

2.2

117.

Phương thức kiểm tra khả dụng của hiệu ứng âm thanh trên lớp hiệu ứng âm thanh là gì?

a)

ischeckable()

b)

isavailable()

c)

isvaluable()

d)

iscaview()

118.

Các thuộc tính lọc theo kích thước màn hình có thể là gì?

a)

supportall-screens

b)

supportevery-screen

c)

supports- screens

d)

supportmultiple- screens

119.

Điều gì sai đối với onBind()?

a)

Được gọi khi thành phần khác muốn liên kết

b)

Gọi startService() dẫn đến onBind()

c)

Nếu bạn không muốn ràng buộc thì trả về null

d)

Nếu cho phép liên kết thì trả về đối tượng IBinder

120.

Android được cấp phép theo giấy phép nguồn mở nào?

a)

Gnu's GPL

b)

Apache/MIT

c)

Sourceforge

d)

OSS

121.

Ai sở hữu nền tảng Android?

a)

Oracle Technology

b)

Dalvik

c)

Open Handset Alliance

d)

Android thuộc Google

122.

Là lập trình viên Android, nên dùng phiên bản nào làm mục tiêu phát triển tối thiểu?

a)

Versions 1.6 or 2.0

b)

Versions 1.0 or 1.1

c)

Versions 1.2 or 1.3

d)

Versions 2.3 or 3.0

123.

Động lực kinh doanh chính của Google khi hỗ trợ Android là gì?

a)

Để mở thị trường ứng dụng cấp phép

b)

Để cạnh tranh trực tiếp với iPhone

c)

Để cho phép họ quảng cáo nhiều hơn

d)

Tạo sân chơi bình đẳng cho thiết bị

124.

Chiếc điện thoại đầu tiên chạy Android là gì?

a)

Google gPhone

b)

T-Mobile G1

c)

Motorola Droid

d)

HTC Hero

125.

Điều gì khiến Android tuyệt vời với nhà sản xuất điện thoại?

a)

Nó cho phép người dùng tạo ứng dụng

b)

Nó cho phép họ cạnh tranh với iPhone

c)

Nó làm cho phần cứng tốt hơn

d)

Ngoài một số trình điều khiển cụ thể

126.

Sự thật thú vị về sự khởi đầu của Android là gì?

a)

Mục đích chính để mở cửa xe khi quên chìa

b)

Phiên bản đầu tiên phát hành không có điện thoại thực tế

c)

Không có gì

d)

Ban đầu nó được gọi là UFO

127.

Liên minh thiết bị cầm tay mở được công bố vào năm nào?

a)

2006

b)

2008

c)

2007

d)

2005

128.

Cần có thiết bị cài đặt Android để phát triển ứng dụng cho Android.

a)

False

b)

True

129.

Android cố gắng hết sức để ___ các thành phần cấp thấp để nhà cung cấp dễ quản lý.

a)

làm bối rối các phần nhỏ

b)

trừu tượng các phần thấp

c)

mô-đun hóa các phần thấp

d)

hợp chất các phần thấp

130.

Google đã cấp phép cho một số ứng dụng độc quyền.

a)

Sai, không cấp phép

b)

Đúng, có cấp phép

131.

Phần nào của nền tảng Android là nguồn mở?

a)

chỉ application framework

b)

chỉ native libraries

c)

tất cả các đáp án

d)

chỉ Linux cốt lõi

132.

Google mua Android khi nào?

a)

2008

b)

2007

c)

2010

d)

2005

133.

Các bản phát hành Android kể từ phiên bản 1.5 được đặt tên như thế nào?

a)

tính từ và động vật lạ

b)

thức ăn, đồ ngọt

c)

tên bắt đầu bằng 'A' rồi 'B'

d)

các bang của Mỹ

134.

Cái nào không phải là biệt danh của một phiên bản Android?

a)

cupcake ngọt nhỏ

b)

Gingerbread bánh gừng

c)

Honeycomb tổ ong

d)

Muffin bánh nướng

135.

Android không đưa ra bất kỳ giả định nào về kích thước màn hình, độ phân giải hoặc chipset của thiết bị.

a)

Đúng, không giả định

b)

Sai, có giả định

136.

Phiên bản Android nào có thị phần lớn nhất tính đến tháng 1 năm 2011?

a)

3.4 chưa phát hành

b)

1.5 Cupcake

c)

1.1 rất sớm

d)

2.3 Gingerbread

137.

Đoạn mã nào dùng trong Android không phải là mã nguồn mở?

a)

WiFi driver mạng

b)

Power management nguồn

c)

Keypad driver bàn phím

d)

Audio driver âm thanh

138.

Android được xây dựng dựa trên J2ME của Java.

a)

Sai, không dựa J2ME

b)

Đúng, dựa trên J2ME

139.

Android dựa trên Linux vì lý do nào?

a)

Mạng mạnh mẽ

b)

Tính di động tốt

c)

Bảo mật an toàn

d)

Tất cả các lý do

140.

Trình biên dịch Dex chuyển đổi mã nguồn thành mã byte có tên gì?

a)

không có cái nào

b)

java byte code

c)

Delvik byte code

d)

Android byte code

141.

Tại sao JVM được thay thế bằng DVM khi phát triển Android?

a)

JVM chậm hơn

b)

JVM cấu hình phức tạp

c)

JVM không miễn phí

d)

không có lý do

142.

Thành phần nào sau đây là thành phần của tệp APK?

a)

Resources tài nguyên

b)

Delvik Executable

c)

Cả a và b

d)

không có cái nào

143.

Android có hỗ trợ AWT và Swing không?

a)

có, hỗ trợ đầy đủ

b)

không, không hỗ trợ

144.

Có thể chạy mã nguồn Java trực tiếp trên Android không?

a)

có, chạy trực tiếp

b)

không, phải chuyển đổi

145.

Tệp nào giúp giải thích ứng dụng bao gồm những gì?

a)

Layout file bố cục

b)

Manifest mô tả ứng dụng

c)

Strings XML văn bản

d)

R file tài nguyên

146.

Ứng dụng Android dùng mã nguồn nào và chuyển đổi thành tệp thực thi Delvik?

a)

the JDK bộ Java

b)

the SDK bộ công cụ

c)

java source code gốc

d)

.NET source code khác

147.

Eclipse là ______

a)

IDE môi trường phát triển

b)

Android tool chuyên biệt

148.

Khi ứng dụng bị ANR, điều đó nghĩa là gì?

a)

Ứng dụng không phản hồi

b)

Ứng dụng đổi màu nền

c)

Ứng dụng chạy nhanh hơn

d)

Ứng dụng tự tắt màn hình

149.

AIDL giúp làm gì giữa các phần của ứng dụng?

a)

Nói chuyện với nhau

b)

Đổi hình nền

c)

Tăng âm lượng

d)

Tắt Wi‑Fi

150.

ViewStub dùng để làm gì trong màn hình?

a)

Phóng to âm thanh

b)

Mở camera

c)

Ẩn phần giao diện

d)

Lưu mật khẩu