WorksheetsJLPT N3 Bài 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
友人
Hữu Nhân
ゆうじん
Bạn, người bạn
friend
あいじん
Người yêu
lover
ともだち
Bạn bè
companion
せんぱい
Người đi trước
senior
故郷
Cố Hương
What is the meaning of this term in English?hometown
city
village
country
男性
Nam Tính
woman
child
man
elder
成人
Thành Nhân
せいじん
Người trưởng thành
Trẻ em
Người già
計算
Kế Toán
けいさん
計算機
計画
計測
帰省
きせい
いえにかえる
かえりみち
ふるさとにかえる
観光
Quan Quang
かんこう
旅行
観察
探検
知り合い
Tri Hợp
しりあい
友達
親友
知人
準備
Chuẩn Bị
じゅんび
じゅんびん
じゅんびや
じゅんびつ
年
Niên
とし
月
日
時
後輩
Hậu Bối
Người đi sau, hậu bối, đàn em
junior
Người đi trước, tiền bối, đàn anh
senior
Người bạn, đồng nghiệp
colleague
Người lãnh đạo, trưởng nhóm
leader
面接
Diện Tiếp
めんせつ
面接官
会議
相談
引っ越し
Dẫn Việt
ひっこし
移動
旅行
引き出し
進学
Tiến Học
しんがく
Học lên
going to a higher school
しんがく
Học xuống
going to a lower school
しんがく
Học lại
repeating a grade
しんがく
Học nghề
vocational training
年上
Niên Thượng
elder
younger
friend
teacher
合格
Hợp Cách
ごうかく
Thi đỗ, trúng tuyển
passing, acceptance
不合格
Không đạt
failure, non-acceptance
合格証
Giấy chứng nhận
certificate of passing
試験
Kỳ thi
exam, test
計画
Kế Họa
けいかく
Kế hoạch
plan
けいかく
計画
project
けいかく
計画
schedule
けいかく
計画
design
通勤
Thông Cần
つうきん
Đi làm
commuting ( to work )
しごと
Công việc
job
いえ
Nhà
home
がっこう
Trường học
school
生活
Sinh Hoạt
せいかつ
日常生活
生きること
生活様式
相手
Tương Thủ
Đối phương
other person, opponent
Đối tác
partner
Người bạn
friend
Người lạ
stranger
