wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và NSAIDs

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế tác dụng nào là đặc trưng nhất của thuốc gây tê cục bộ (như Lidocain, Procain)?

a)

Mở kênh ion Cl−, gây ức chế.

b)

Tăng cường hoạt động của thụ thể GABA.

c)

Khóa kênh ion Na+ trên màng tế bào thần kinh.

d)

Ức chế enzyme Monoamine Oxidase.

2.

Cơ chế tác dụng nào là của các dẫn chất Benzodiazepin (ví dụ: Diazepam)?

a)

Tăng thời gian mở kênh Cl− (độc lập GABA).

b)

Ức chế kênh Ca2+ loại T.

c)

Tăng tần suất mở kênh Cl− (phụ thuộc GABA).

d)

Khóa kênh Na+ và K+.

3.

Cấu trúc hóa học nào quyết định đặc tính đối kháng opioid của Naloxone?

a)

Nhóm −OH phenol ở C3.

b)

Nhóm ceton ở C6.

c)

Nhóm −OH alcol ở C14.

d)

Nhóm allyl (−CH2−CH=CH2) gắn vào vị trí N17.

4.

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất, có thể đe doạ tính mạng khi sử dụng quá liều thuốc giảm đau opioid là gì?

a)

Táo bón mạn tính.

b)

Gây co đồng tử.

c)

Hạ huyết áp tư thế đứng.

d)

Ức chế hô hấp.

5.

Khung cấu trúc hóa học nào là đặc trưng của thuốc chống động kinh Carbamazepin?

a)

Dẫn chất Hydantoin.

b)

Dẫn chất Barbiturat.

c)

Dẫn chất Dibenzoazepin.

d)

Dẫn chất Succinimid.

6.

Thuốc chống động kinh nào sau đây được dùng chủ yếu cho cơn động kinh vắng ý thức (absence seizures)?

a)

Phenytoin (ức chế Na+).

b)

Carbamazepin (ức chế Na+).

c)

Phenobarbital (tăng GABA).

d)

Ethosuximide (ức chế Ca2+ loại T).

7.

Cơ chế tác dụng chủ yếu của Methylphenidate (thuốc kích thích điều trị ADHD) là gì?

a)

Kích thích giải phóng Dopamine và Norepinephrine.

b)

Ức chế tái hấp thu Dopamine và Norepinephrine.

c)

Ức chế enzyme Monoamine Oxidase.

d)

Đối kháng thụ thể Adenosine.

8.

Cơ chế tác dụng của thuốc giảm đau NSAIDs (ví dụ: Ibuprofen) là gì?

a)

Ức chế chọn lọc tái hấp thu Serotonin.

b)

Ức chế enzyme Cyclooxygenase (COX).

c)

Đối kháng thụ thể Opioid.

d)

Ức chế kênh Cl−.

9.

Chất nào là chất chuyển hóa có hoạt tính, mang lại tác dụng gây ngủ của Cloralhydrat?

a)

Acid Barbituric.

b)

Acid Tricloacetic.

c)

Trichloroethanol.

d)

Acetyl Salicylic.

10.

Phản ứng đặc trưng nào được sử dụng để định tính các dẫn chất Methylxanthine (Caffeine, Theophylline)?

a)

Phản ứng Diazoni hóa.

b)

Phản ứng với FeCl3 tạo màu tím.

c)

Phản ứng Murexide (tạo màu tím).

d)

Phản ứng tạo tủa với AgNO3.

11.

Sự thay đổi cấu trúc từ Morphin thành Codein là gì?

a)

Acetyl hóa cả hai nhóm −OH.

b)

Thay nhóm −OH phenol ở C3 bằng nhóm −O−CH3.

c)

Thay nhóm −OH alcol ở C6 bằng nhóm ceton.

d)

Thay nhóm methyl ở N17 bằng nhóm allyl.

12.

Thuốc nào thuộc nhóm SSRIs (ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin)?

a)

Imipramine (TCA).

b)

Mirtazapine (cơ chế đa mục tiêu).

c)

Fluoxetine.

d)

Iproniazid (MAOI).

13.

Chọn ĐÚNG hoặc SAI: Thuốc gây mê toàn thân (như Halothane) làm mất ý thức nhưng vẫn duy trì cảm giác đau.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Phenobarbital (Barbiturat) có cơ chế làm tăng thời gian kênh ion ClCl^- mở ra, là nguyên nhân khiến nó độc hơn Benzodiazepin.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Lidocain thuộc nhóm gây tê ester và dễ bị thủy phân hơn Procain.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Heroin có tác dụng giảm đau mạnh hơn Morphin vì cấu trúc của nó có nhóm -OH phenol tự do.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Amphetamine là thuốc kích thích thần kinh trung ương hoạt động bằng cách chỉ ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Phenytoin được chỉ định cho cơn động kinh vắng ý thức (absence seizures) vì nó khóa kênh Ca2+Ca^{2+} loại T.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Bupropion có ưu điểm là ít gây tác dụng phụ lên chức năng tình dục hơn SSRIs do nó chủ yếu ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Các thuốc chống trầm cảm SSRIs (như Fluoxetine) có ưu điểm là ít gây tác dụng phụ kháng cholinergic hơn TCAs (như Imipramine).

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Khung cấu tạo của đa số thuốc chống động kinh có gốc ureid (CO–N–CO–NH).

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Ba tác dụng chính của nhóm thuốc NSAID là gì?

a)

Chống co giật – An thần – Gây ngủ

b)

Giảm đau – Hạ sốt – Chống viêm

c)

Ức chế hô hấp – Gây nghiện – Giãn cơ

d)

Kích thích thần kinh – Tăng tập trung – Ức chế ho

23.

Cơ chế chung của hầu hết các thuốc NSAID trong việc giảm đau và chống viêm là gì?

a)

Đối kháng thụ thể Opioid

b)

Ức chế enzyme Cyclooxygenase (COX)

c)

Tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh GABA

d)

Khóa kênh ion Na+Na^+

24.

Thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau, hạ sốt rất tốt nhưng tác dụng chống viêm lại không đáng kể?

a)

Ibuprofen

b)

Diclofenac

c)

Paracetamol

d)

Aspirin

25.

Dựa trên phân loại cấu trúc hóa học, Ibuprofen thuộc nhóm dẫn chất nào?

a)

Dẫn chất Salicylic

b)

Dẫn chất Aniline

c)

Dẫn chất Aryl Acetic

d)

Dẫn chất Propionic

26.

Enzyme Cyclooxygenase (COX) loại nào chịu trách nhiệm chính cho các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa khi sử dụng NSAID?

a)

COX-1

b)

COX-2

c)

COX-3

d)

Cả COX-1 và COX-2

27.

Thuốc nào sau đây được coi là ức chế chọn lọc COX-2, mang lại ưu điểm về an toàn tiêu hóa hơn các thuốc không chọn lọc?

a)

Aspirin

b)

Ibuprofen

c)

Diclofenac

d)

Meloxicam

28.

NSAIDs có tác dụng giảm đau ở ngoại vi và hoàn toàn không gây nghiện như Morphin.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Paracetamol được phân loại là dẫn chất Salicylic. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

30.

Việc sử dụng các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 (như Meloxicam) sẽ có nguy cơ tác dụng phụ tiêu hóa cao hơn so với các thuốc không chọn lọc (như Ibuprofen). Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

31.

Tác dụng chống kết tập tiểu cầu của Aspirin có vai trò đặc biệt trong điều trị viêm khớp dạng thấp. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

32.

Khung cấu tạo của các NSAID là các dẫn chất Steroid. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

33.

Tất cả các thuốc NSAID đều có hiệu quả chống viêm ngang nhau. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

34.

Aspirin là một dẫn chất Salicylic. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

35.

Paracetamol không ức chế enzyme COX. Chọn ĐÚNG hoặc SAI.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

36.

Cấu trúc catechol trong phân tử Adrenalin giúp thuốc bền vững hơn khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Salbutamol có tác dụng giãn phế quản mạnh do kích thích chọn lọc trên thụ thể βeta-2

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Thuốc chẹn beta không chọn lọc như Propranolol là chống chỉ định tuyệt đối cho bệnh nhân có tiền sử hen suyễn.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Atropin gây co đồng tử và được dùng để điều trị bệnh tăng nhãn áp (Glocom).

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Pilocarpin có cơ chế tác dụng gián tiếp bằng cách ức chế men Cholinesterase.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Phản ứng Vitali-Morin cho kết quả dương tính với cả Atropin và Homatropin.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Buscopan (Hyoscin butylbromid) ít gây tác dụng phụ toàn thân hơn Atropin do cấu trúc Nitơ bậc IV làm thuốc khó hấp thu và khó qua hàng rào máu-não.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Các thuốc nhỏ mũi chứa Naphazolin có thể được sử dụng kéo dài trong nhiều tuần để điều trị ngạt mũi mạn tính.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Thuốc nào sau đây là lựa chọn hàng đầu và an toàn để điều trị tăng huyết áp cho phụ nữ có thai?

a)

Propranolol

b)

Atenolol

c)

Methyldopa

d)

Ergotamin

45.

Một bệnh nhân bị ngộ độc thuốc trừ sâu gốc lân hữu cơ được đưa vào cấp cứu. Thuốc giải độc đặc hiệu nào sau đây cần được sử dụng ngay lập tức?

a)

Pilocarpin

b)

Neostigmin

c)

Atropin

d)

Salbutamol

46.

Đặc điểm cấu trúc nào giúp Atenolol có tác dụng chọn lọc trên thụ thể β1 ở tim?

a)

Vòng Naphthyl

b)

Nhóm thế Acetamid ở vị trí para

c)

Cấu trúc Catechol

d)

Nhóm amin bậc II

47.

Ergotamin tartrat được chỉ định chính trong trường hợp nào sau đây?

a)

Dự phòng cơn đau nửa đầu hằng ngày

b)

Điều trị cơn đau nửa đầu cấp tính

c)

Giảm đau trong đau thắt ngực ổn định

d)

Điều trị tăng huyết áp mạn

48.

Phương pháp nào thường dùng để định lượng các thuốc có tính base như Adrenalin, Propranolol, Atropin?

a)

Chuẩn độ đo lợt

b)

Chuẩn độ đo Bạc

c)

Chuẩn độ acid–base trong môi trường khan

d)

Chuẩn độ tạo phức

49.

Tác dụng nào sau đây KHÔNG phải là tác dụng của hệ thần kinh giao cảm?

a)

Tăng nhịp tim

b)

Giãn phế quản

c)

Giãn đồng tử

d)

Tăng co bóp và tiết dịch tiêu hóa

50.

Chất dẫn truyền thần kinh chính được giải phóng tại đầu mút sợi hậu hạch của hệ phó giao cảm là gì?

a)

Adrenalin

b)

Dopamin

c)

Acetylcholin

d)

Serotonin

51.

Tác dụng phụ nào sau đây đặc trưng và thường gặp nhất khi sử dụng thuốc nhỏ mắt Pilocarpin?

a)

Khô mắt

b)

Nhìn mờ

c)

Giãn đồng tử

d)

Chói sáng

52.

Một bệnh nhân bị hen suyễn cần điều trị tăng huyết áp. Lựa chọn nào sau đây hợp lý và an toàn nhất?

a)

Propranolol

b)

Atenolol

c)

Ergotamin

d)

Ephedrin

53.

Thuốc nào sau đây có cơ chế tác động gián tiếp bằng cách ức chế men Cholinesterase?

a)

Atropin

b)

Pilocarpin

c)

Neostigmin

d)

Homatropin

54.

Phản ứng hóa học nào thường được sử dụng để định tính các alcaloid cựa lúa mạch như Ergotamin?

a)

Phản ứng với FeCl3

b)

Phản ứng với thuốc thử van Urk tạo màu xanh đậm

c)

Phản ứng Vitali–Morin

d)

Phản ứng tạo phức với CuSO4

55.

Dùng thuốc nào sau đây để giải độc cho bệnh nhân bị ngộ độc quá liều Atropin?

a)

Adrenalin

b)

Propranolol

c)

Pilocarpin

d)

Neostigmin

56.

Theo định nghĩa, một người được chẩn đoán tăng huyết áp khi có chỉ số huyết áp đo tại phòng khám là:

a)

≥130/80 mmHg

b)

≥140/90 mmHg

c)

≥160/100 mmHg

d)

≥120/80 mmHg

57.

Đâu là "nhân vật" chính trong hệ RAAS, có tác dụng co mạch rất mạnh và kích thích tiết Aldosteron, gây tăng huyết áp?

a)

Renin

b)

Angiotensin I

c)

Angiotensin II

d)

Aldosteron

58.

Theo khuyến cáo cập nhật của Hội Tim mạch học Việt Nam (VSH/VNHA), chiến lược khởi trị cho đa số bệnh nhân tăng huyết áp là gì?

a)

Dùng một thuốc lợi tiểu liều cao.

b)

Bắt đầu ngay bằng phối hợp ba loại thuốc.

c)

Khởi trị bằng phối hợp đôi liều thấp, ưu tiên (A + C).

d)

Dùng một thuốc chẹn beta đơn độc.

59.

Tác dụng phụ gây phù mắt cá chân là đặc trưng nhất của nhóm thuốc nào?

a)

Ức chế men chuyển (ƯCMC)

b)

Chẹn kênh Calci nhóm DHP

c)

Lợi tiểu quai

d)

Chẹn Beta

60.

Lời khuyên tư vấn nào là đúng nhất cho bệnh nhân sử dụng viên nén Nifedipin dạng tác dụng kéo dài (LA)?

a)

"Bác có thể nhai viên thuốc để có tác dụng nhanh hơn."

b)

"Bác phải nuốt nguyên viên, không được bẻ hoặc nghiền nát."

c)

"Bác nên ngậm viên thuốc dưới lưỡi khi bị lên cơn đau ngực."

d)

"Bác nên uống thuốc sau bữa ăn để giảm đau đầu."

61.

Bệnh nhân nam, 55 tuổi, sau 2 tuần dùng thuốc huyết áp mới thì bị ho khan dai dẳng, ho nhiều về đêm. Tác dụng phụ này là đặc trưng của nhóm thuốc nào sau đây?

a)

Chẹn kênh Calci (Amlodipin)

b)

Ức chế men chuyển (Enalapril)

c)

Chẹn thụ thể Angiotensin II (Losartan)

d)

Chẹn Beta (Bisoprolol)

62.

Hoạt chất nào sau đây là một tiền dược (prodrug), cần được gan chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là Enalaprilat để phát huy tác dụng?

a)

Captopril

b)

Enalapril

c)

Amlodipin

d)

Propranolol

63.

Lời khuyên tư vấn nào sau đây là quan trọng nhất đối với bệnh nhân đang sử dụng Captopril?

a)

"Bác có thể uống thuốc này bất kỳ lúc nào trong ngày."

b)

"Bác nên uống thuốc lúc bụng đói, khoảng 1 giờ trước bữa ăn."

c)

"Thuốc này có thể gây táo bón."

d)

"Thuốc này không bao giờ gây ho."

64.

Ưu điểm vượt trội của nhóm ARB (Losartan) so với nhóm ƯCMC (Enalapril) là gì?

a)

Hạ huyết áp mạnh hơn.

b)

Không gây tác dụng phụ ho khan.

c)

Rẻ tiền hơn.

d)

Có thể dùng an toàn cho phụ nữ có thai.

65.

(Đúng/Sai) Cả hai nhóm ƯCMC và ARB đều chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Một bệnh nhân được chẩn đoán tăng huyết áp và có tiền sử hen phế quản. Việc lựa chọn thuốc nào sau đây cần phải hết sức thận trọng, thậm chí là chống chỉ định?

a)

Losartan

b)

Amlodipin

c)

Propranolol

d)

Hydrochlorothiazid

67.

Dược sĩ cần tư vấn bệnh nhân không được dừng đột ngột nhóm thuốc nào sau đây vì nguy cơ "tăng huyết áp dội ngược" hoặc biến cố tim mạch?

a)

Nhóm ƯCMC

b)

Nhóm Statin

c)

Nhóm Chẹn Beta

d)

Nhóm Nitrat

68.

Methyldopa là thuốc được ưu tiên lựa chọn để điều trị tăng huyết áp cho đối tượng đặc biệt nào sau đây?

a)

Người cao tuổi (>80 tuổi)

b)

Bệnh nhân suy thận nặng

c)

Bệnh nhân có kèm hen phế quản

d)

Phụ nữ có thai

69.

Amlodipin thuộc nhóm Chẹn kênh Calci DHP, có tác dụng ưu thế trên tim, làm chậm nhịp tim.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Thuốc chẹn kênh Calci nào sau đây thuộc nhóm Non-DHP, có tác dụng ưu thế trên tim và được dùng để kiểm soát tần số tim trong rung nhĩ?

a)

Amlodipin

b)

Nifedipin

c)

Verapamil

d)

Felodipin

71.

Việc sử dụng một thuốc UCMC (ví dụ Enalapril) cùng với một thuốc lợi tiểu giữ kali (ví dụ Spironolacton) cần phải được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ gây hạ kali máu.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Cơ chế tác dụng chính của Digoxin trong điều trị suy tim là gì?

a)

Ức chế men chuyển ACE

b)

Chẹn thụ thể β-1 trên tim

c)

Ức chế bơm Na+/K+-ATPase, làm tăng calci nội bào và tăng sức co bóp cơ tim

d)

Gây giãn mạch trực tiếp, làm giảm gánh nặng cho tim

73.

Một bệnh nhân cao tuổi đang dùng Digoxin. Dấu hiệu nào sau đây là triệu chứng ngộ độc Digoxin đặc trưng trên thị giác?

a)

Nhìn mờ, sợ ánh sáng

b)

Nhìn thấy ruồi bay

c)

Nhìn mọi vật có quầng màu vàng hoặc xanh lá cây

d)

Nhìn đôi

74.

Một bệnh nhân đang dùng Digoxin và Furosemid (một loại lợi tiểu thải kali). Dược sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ nào sau đây?

a)

Tăng kali máu gây loạn nhịp

b)

Hạ kali máu làm tăng độc tính của Digoxin

c)

Tăng huyết áp kịch phát

d)

Giảm tác dụng của cả hai thuốc

75.

Điểm khác biệt "chỉ mang" về dược động học giữa Digoxin và Digitoxin là gì?

a)

Digoxin hấp thu tốt hơn Digitoxin

b)

Digoxin thải trừ chủ yếu qua thận và có T1/2T_{1/2} ngắn, trong khi Digitoxin thải trừ qua gan và có T1/2T_{1/2} rất dài

c)

Digitoxin có tác dụng nhanh hơn Digoxin

d)

Digoxin có khoảng trị liệu rộng hơn Digitoxin

76.

Hiện nay, Digoxin là thuốc nền tảng, đầu tay để điều trị cho mọi bệnh nhân suy tim.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Cấu trúc của Digoxin và Digitoxin chỉ khác nhau duy nhất một nhóm -OH ở vị trí C-12 trên khung steroid.

a)

Đúng

b)

Sai