wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động vật không xương sống (Invertebrates)

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Động vật thân mềm thường có đối xứng kiểu nào?

a)

Đối xứng theo ba trục dọc

b)

Không có đối xứng rõ rệt

c)

Đối xứng hai bên phần lớn

d)

Đối xứng toả tròn toàn thân

2.

Ở thân mềm, hệ tiêu hoá có đặc điểm gì?

a)

Chưa phân hoá thành ống

b)

Không có tuyến tiêu hoá riêng

c)

Chỉ gồm túi miệng đơn giản

d)

Cấu tạo hoàn chỉnh với cơ quan

3.

Hệ tuần hoàn ở thân mềm như thế nào?

a)

Hoàn toàn kín ở mọi nhóm

b)

Chỉ có xoang máu giả đơn

c)

Hoàn toàn hở trừ chân đầu

d)

Không tồn tại mạch máu

4.

Giun đốt xuất hiện đặc điểm giải phẫu nào mới?

a)

Ống khí phân nhánh toàn thân

b)

Xoang cơ thể chính thức celom

c)

Giác quan phát triển đa dạng

d)

Vỏ cutin ngoài dày cứng

5.

Cơ thể giun đốt có cấu trúc gì nổi bật?

a)

Không phân đốt rõ ràng

b)

Phân đốt đều theo vòng

c)

Phân thuỳ không lặp cơ quan

d)

Phân thành các vùng đầu hoá

6.

Phân ngành có đai sinh dục của giun đốt gồm nhóm nào?

a)

Giun đất và đỉa

b)

Sâu bọ cánh cứng

c)

Sao biển và hải sâm

d)

Giun nhiều tơ biển sâu

7.

Ở chân khớp, bộ xương ngoài làm bằng gì?

a)

Silic dạng vi tinh thể

b)

Collagen mềm đàn hồi

c)

Canxi cacbonat kết tinh

d)

Chitin tạo cuticul bảo vệ

8.

Hiện tượng đầu hoá ở chân khớp mô tả điều gì?

a)

Tập trung giác quan ở đầu

b)

Phát triển mang ở ngực

c)

Tiêu hoá diễn ra ngoài cơ thể

d)

Phân đốt hoàn toàn đồng nhất

9.

Tim của chân khớp nằm ở vị trí nào?

a)

Phía trước bên bụng

b)

Trong xoang máu giả

c)

Phía sau dọc lưng

d)

Giữa đầu ngực

10.

Nhóm chân khớp hô hấp bằng ống khí gồm các loài nào?

a)

Cua tôm ở nước mặn

b)

Rết và cuốn chiếu

c)

Sam và bọ cạp

d)

Tôm sông và tôm hẻ

11.

Ấu trùng da gai mang dạng đối xứng nào?

a)

Không đối xứng

b)

Đối xứng toả tròn

c)

Đối xứng ba phía

d)

Đối xứng hai bên

12.

Ở động vật da gai trưởng thành, đối xứng chuyển thành dạng nào?

a)

Đối xứng hai bên rõ

b)

Đối xứng toả tròn

c)

Đối xứng bất định

d)

Đối xứng theo trục dọc

13.

Xoang cơ thể ở da gai được mô tả ra sao?

a)

Hệ ống khí phân nhánh

b)

Không có xoang thật

c)

Hệ xoang máu giả kín

d)

Xoang celom dạng túi

14.

Eleutherozoa trong da gai bao gồm những nhóm nào?

a)

Sao biển, đuôi rắn, cầu gai, hải sâm

b)

Cua, tôm, bọ cạp

c)

Huệ biển, san hô, hải quỳ

d)

Sứa, thuỷ tức, san hô

15.

Động vật thân mềm hô hấp chủ yếu bằng cơ quan nào?

a)

Mang hoặc phổi

b)

Ống khí phân nhánh

c)

Da mỏng toàn thân

d)

Hố miệng đặc biệt

16.

Đặc điểm nào là cơ bản của động vật có dây sống?

a)

Miệng mở ở cuối ống tiêu hóa

b)

Tim nằm ở mặt lưng của cơ thể

c)

Cơ thể đối xứng theo trục vỏ bụng

d)

Hệ thần kinh trung ương dạng ống chạy dọc

17.

Ở thành hầu của động vật có dây sống tồn tại cấu trúc nào?

a)

Các lỗ tiết dịch tiêu hóa

b)

Các xoang khí dự trữ không khí

c)

Các tua giả dùng để bắt mồi

d)

Các đôi khe mang chức năng hô hấp

18.

Cơ thể động vật có dây sống thường có đối xứng gì?

a)

Đối xứng xoắn quanh trục

b)

Đối xứng bốn trục vuông góc

c)

Đối xứng hai bên cân đối

d)

Không có đối xứng hình học

19.

Trong ba phân ngành của dây sống, nhóm nào có xương sống thực sự?

a)

Có xương sống: cá, lưỡng cư, bò sát

b)

Không xương sống: côn trùng, giáp xác

c)

Đầu sống không sọ: cá lưỡng tiêm

d)

Đuôi sống có bao: hải tiêu, salpae

20.

Chức năng chính của màng sinh chất là gì?

a)

Dự trữ năng lượng dài hạn

b)

Tổng hợp protein trong bào tương

c)

Điều hòa trao đổi chất qua tế bào

d)

Phân chia nhiễm sắc thể

21.

Thành phần nào chứa vật chất di truyền trong tế bào nhân thực?

a)

Nucleoid với ADN vòng không histon

b)

Lysosome chứa enzym tiêu hóa

c)

Nhân tế bào với ADN thẳng có histon

d)

Màng sinh chất giàu phospholipid

22.

Thuyết nội cộng sinh giải thích quá trình nào?

a)

Histon hình thành trong ADN vòng

b)

Màng sinh chất tạo ra nhân tế bào mới

c)

Virus biến đổi thành vi khuẩn sống

d)

Tế bào nhân sơ tiến hóa thành nhân thực

23.

Virus có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?

a)

Không có cấu tạo tế bào, ký sinh bắt buộc

b)

Có nhân thật và bào quan màng

c)

Tự hô hấp độc lập trong môi trường

d)

Mang nhiều nhiễm sắc thể thẳng

24.

Khi ở ngoài vật chủ, virus tồn tại dưới dạng gì?

a)

Virion là hạt tinh thể không hoạt động

b)

Provirus tích hợp vào bộ gen ký chủ

c)

Bào tử có vách dày chịu nhiệt

d)

Thể khuẩn lạc sinh trưởng nhanh

25.

Thành phần cơ bản của virion bao gồm gì?

a)

Lõi acid nucleic và vỏ protein capsid

b)

Thân lipid kép và ty thể nhỏ

c)

Nhân thật với màng nhân đôi

d)

Bào tương chứa ribosome lớn

26.

Các dạng đối xứng của vỏ protein virus thường gặp là gì?

a)

Đối xứng cầu, đối xứng tấm

b)

Đối xứng lưới, đối xứng ống

c)

Đối xứng tam giác, đối xứng vuông

d)

Đối xứng xoắn, đối xứng khối, phức hợp

27.

So sánh nhân của tế bào nhân sơ và nhân thực, nhận định nào đúng?

a)

Nhân thực có màng nhân, NST thẳng

b)

Nhân sơ có màng nhân và nhiều NST

c)

Nhân thực không có histon gắn ADN

d)

Nhân sơ có nhiều NST thẳng dài

28.

Bào quan có màng xuất hiện ở loại tế bào nào?

a)

Virus sở hữu lục lạp hoạt động

b)

Tế bào nhân sơ có nhiều bào quan

c)

Virion mang ty thể nội sinh

d)

Tế bào nhân thực có bào quan màng

29.

Ribosome của sinh vật nhân sơ và nhân thực khác nhau như thế nào?

a)

Nhân sơ 80S, nhân thực 70S

b)

Nhân sơ 60S, nhân thực 70S

c)

Nhân sơ 70S, nhân thực 80S

d)

Nhân sơ 50S, nhân thực 60S

30.

Thành tế bào của vi khuẩn chủ yếu cấu tạo từ chất nào?

a)

Cellulose

b)

Peptidoglycan

c)

Glycogen

d)

Chitin

31.

Kích thước điển hình của tế bào thực vật so với tế bào động vật trong bảng là gì?

a)

Thực vật 20 µm, động vật 50 µm

b)

Thực vật 10 µm, động vật 80 µm

c)

Thực vật 35 µm, động vật 35 µm

d)

Thực vật 50 µm, động vật 20 µm

32.

Đặc điểm hình thái tổng quát của tế bào thực vật so với tế bào động vật là gì?

a)

Thực vật ổn định, động vật không ổn định

b)

Cả hai đều rất ổn định

c)

Cả hai đều không ổn định

d)

Thực vật không ổn định, động vật ổn định

33.

Cấu thành thành tế bào ở thực vật và ở động vật trong bảng lần lượt là gì?

a)

Cellulose và peptidoglycan

b)

Peptidoglycan và cellulose

c)

Chitin và cellulose

d)

Cellulose và chitin

34.

Bào quan lục lạp xuất hiện ở loại tế bào nào?

a)

Không xuất hiện ở cả hai

b)

Tế bào thực vật

c)

Tế bào động vật

d)

Cả hai loại tế bào

35.

Không bào trong hai loại tế bào được mô tả thế nào?

a)

Thực vật có, động vật không hoặc nhiều cái nhỏ

b)

Thực vật không có, động vật có một lớn

c)

Thực vật có nhiều nhỏ, động vật có một lớn

d)

Cả hai đều không có

36.

Kênh giữa các tế bào (liên bào) có ở loại tế bào nào theo bảng?

a)

Chỉ tế bào thực vật

b)

Chỉ tế bào động vật

c)

Cả hai loại tế bào

d)

Không loại nào có

37.

Trung thể (centrosome) xuất hiện ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào động vật

b)

Tế bào thực vật

c)

Cả hai đều không có

d)

Cả hai đều có

38.

Chất dự trữ chủ yếu ở tế bào thực vật và tế bào động vật lần lượt là gì?

a)

Tinh bột và glycogen

b)

Glycogen và tinh bột

c)

Lipid và protein

d)

Cellulose và chitin

39.

Cấu trúc cơ bản của màng sinh chất là gì?

a)

Lớp kép phospholipid

b)

Lớp đơn peptidoglycan

c)

Lớp kép cellulose

d)

Lớp đơn glycoprotein

40.

Trong lớp kép phospholipid, các phần kị nước và ưa nước sắp xếp như thế nào?

a)

Đầu kị nước hướng vào nhau, đuôi ưa nước ra ngoài

b)

Đuôi kị nước ra ngoài, đầu ưa nước vào nhau

c)

Đầu ưa nước hướng vào nhau, đuôi kị nước ra ngoài

d)

Đuôi kị nước hướng vào nhau, đầu ưa nước ra ngoài

41.

Protein xuyên màng thường có dạng nào theo mô tả?

a)

Glycogen

b)

Glycoprotein

c)

Phospholipid

d)

Cellulose

42.

Chức năng chính của ty thể trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Tổng hợp protein tại ribosome tự do

b)

Tổng hợp ATP qua hô hấp hiếu khí

c)

Đóng gói sản phẩm ở bộ máy Golgi

d)

Quang hợp tạo đường trong lục lạp

43.

Thành phần nào cấu tạo nên chất nhiễm sắc trong nhân?

a)

ADN liên kết với protein histon

b)

ARN ribosome và lipid màng

c)

Protein enzym và đường ribose

d)

ADN vòng và carotenoid

44.

Khi tế bào phân chia, chất nhiễm sắc biến đổi như thế nào?

a)

Tiêu biến thành ARN ribosome

b)

Rời nhân vào bào tương tự do

c)

Dãn ra thành màng nhân kép

d)

Cuộn lại tạo nhiễm sắc thể

45.

Hạch nhân chủ yếu liên quan đến quá trình nào?

a)

Tổng hợp ARN ribosome và protein

b)

Sao chép ADN trong ty thể

c)

Giải độc tế bào ở lưới trơn

d)

Đóng gói glycoprotein tại Golgi

46.

Trong lục lạp, màng thylakoid có đặc điểm nào?

a)

Xếp chồng thành các grana

b)

Chứa carotenoid trong stroma

c)

Bao bọc nhân tạo màng kép

d)

Liên kết trực tiếp với lysosome

47.

Sắc tố quang hợp chủ yếu trong lục lạp là gì?

a)

Hemoglobin và myoglobin

b)

Diệp lục a và b, carotenoid

c)

Melanin và keratin

d)

FADH2 và NADH

48.

Chức năng của bộ máy Golgi trong tế bào là gì?

a)

Chế biến, đóng gói, phân phối

b)

Sao chép ADN nguyên vẹn

c)

Quang hợp tạo ATP trực tiếp

d)

Phân hủy nội bào mạnh

49.

Lysosome có vai trò chính nào sau đây?

a)

Tạo sắc tố quang hợp mới

b)

Tiêu hóa nội bào bằng enzym

c)

Tổng hợp lipid màng trơn

d)

Vận chuyển mRNA ra nhân

50.

Lưới nội sinh chất hạt đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Tổng hợp protein nhờ ribosome

b)

Phân giải chất độc bằng enzym

c)

Chuyển hóa đường trong ty thể

d)

Đóng gói sản phẩm tại Golgi

51.

Lưới nội sinh chất trơn đảm nhiệm chức năng nào?

a)

Tổng hợp lipid và giải độc

b)

Tổng hợp ATP trong ty thể

c)

Sao chép ADN ở nhân

d)

Vận chuyển sắc tố thylakoid

52.

Pha nào của chu kỳ tế bào diễn ra sự nhân đôi DNA?

a)

G2: chuẩn bị phân chia

b)

S: tổng hợp và nhân đôi DNA

c)

G1: tăng trưởng tế bào

d)

M: phân bào ngắn nhất

53.

Kết quả của nguyên phân từ một tế bào mẹ 2n là gì?

a)

Tạo 1 trứng đơn bội n

b)

Tạo 2 tế bào con giống nhau 2n

c)

Giảm một nửa số lượng NST

d)

Tạo 4 giao tử đơn bội n

54.

Điểm khác biệt chính giữa nguyên phân và giảm phân là gì?

a)

Nguyên phân tạo tế bào 2n giống nhau

b)

Giảm phân không liên quan đến NST

c)

Giảm phân tăng số lượng NST

d)

Nguyên phân tạo giao tử đơn bội n

55.

Kết quả cuối cùng của giảm phân bắt đầu từ một tế bào mẹ 2n là gì?

a)

Một tế bào con 3n khác nhau

b)

Ba tế bào con n giống nhau

c)

Bốn tế bào con n đơn bội

d)

Hai tế bào con 2n giống nhau

56.

Trong quá trình sinh tinh, một tế bào gốc tạo ra bao nhiêu tinh trùng đơn bội?

a)

Một tinh trùng đơn bội

b)

Tám tinh trùng đơn bội

c)

Hai tinh trùng đơn bội

d)

Bốn tinh trùng đơn bội

57.

Trong quá trình sinh trứng, một tế bào gốc thường tạo ra kết quả nào?

a)

Ba trứng đơn bội chức năng

b)

Hai trứng đơn bội giống nhau

c)

Một trứng đơn bội chức năng

d)

Bốn trứng đơn bội bằng nhau

58.

Pha M trong chu kỳ tế bào có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là pha dài nhất tăng trưởng

b)

Là pha ngắn nhất, diễn ra phân bào

c)

Là pha tổng hợp DNA kéo dài

d)

Là pha sửa chữa DNA chủ yếu

59.

Đặc điểm lá ở thực vật một lá mầm là gì?

a)

Lá dài hẹp, gân lá song song

b)

Lá đa dạng, gân lá hình lông chim

c)

Lá dày rộng, gân lá hình mạng

d)

Lá đơn nhỏ, gân lá hình lượn sóng

60.

Số lá mầm của phôi ở thực vật hai lá mầm là bao nhiêu?

a)

Ba lá mầm khác nhau

b)

Không có lá mầm rõ rệt

c)

Hai lá mầm ở phôi

d)

Một lá mầm duy nhất

61.

Hoa của thực vật một lá mầm thường có mẫu số nào?

a)

Hoa mẫu 6 phổ biến

b)

Hoa mẫu 4 hoặc 5

c)

Hoa mẫu 3 đặc trưng

d)

Hoa mẫu 2 cố định

62.

Trong tiến hóa, dạng hệ thần kinh mạng lưới đặc trưng cho nhóm nào sau đây?

a)

Chân khớp như côn trùng

b)

Động vật có dây sống

c)

Ruột khoang như thủy tức

d)

Giun dẹp và giun tròn

63.

Động vật có dây sống có hệ thần kinh dạng gì là phát triển nhất?

a)

Dạng tấm rải rác

b)

Dạng ống liên tục

c)

Dạng mạng lưới

d)

Dạng hạch phân đoạn

64.

Ở giun đốt và chân khớp, hệ thần kinh có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Hạch phân đốt

b)

Não trước lớn

c)

Ống tủy sống dài

d)

Mạng lưới đơn giản

65.

Hệ thần kinh trung ương ở người gồm những cấu trúc nào?

a)

Đại não, hạch rễ trước, hạch rễ sau

b)

Gian não, hạch ngoại biên, rễ thần kinh

c)

Đại não, tiểu não, thân não, gian não

d)

Tiểu não, dây thần kinh sọ, dây tủy

66.

Tủy sống nằm ở vị trí nào trong cơ thể người?

a)

Trong ống cột sống

b)

Giữa khoang ngực

c)

Dưới cơ hoành bụng

d)

Trong hố sọ sau

67.

Chất xám và chất trắng ở tủy sống phân bố như thế nào?

a)

Chất xám ở trong, chất trắng ở ngoài

b)

Chỉ có chất trắng ở tủy

c)

Chất trắng ở trong, chất xám ở ngoài

d)

Cả hai đan xen đều nhau

68.

Mỗi dây thần kinh tủy có hai rễ. Rễ trước và rễ sau khi hợp lại sẽ tạo thành gì?

a)

Dây thần kinh tủy

b)

Hạch giao cảm

c)

Thân não chung

d)

Dây thần kinh sọ

69.

Chức năng chính của các bó dây thần kinh là gì?

a)

Dẫn truyền và truyền đạt thông tin

b)

Tăng sức co cơ và đàn hồi

c)

Lọc hormone khỏi máu

d)

Dự trữ năng lượng thần kinh

70.

Tuyến nội tiết khác tuyến ngoại tiết ở điểm nào?

a)

Tiết thẳng vào máu

b)

Có ống dẫn dài

c)

Chỉ tác động tại chỗ

d)

Không tạo hormone

71.

Ngành chân khớp có hệ nội tiết chưa hoàn chỉnh; chất tín hiệu chủ yếu là gì?

a)

Cortisol

b)

Pheromone

c)

Insulin

d)

Thyroxine

72.

Vùng dưới đồi có vai trò nào sau đây trong điều hòa nội tiết?

a)

Tiêu hóa lipid ở ruột non

b)

Cầu nối trung gian với tuyến yên

c)

Tạo hồng cầu trong xương dài

d)

Dẫn truyền thần kinh ngoại biên

73.

Tuyến tùng tồn tại chủ yếu ở giai đoạn nào và tiết hormone gì?

a)

Ấu thơ, melatonin

b)

Trưởng thành, adrenaline

c)

Thai kỳ, prolactin

d)

Dậy thì, thyroxine

74.

Tuyến yên gồm mấy thùy chính?

a)

Hai thùy

b)

Một thùy

c)

Ba thùy

d)

Bốn thùy

75.

Thùy trước tuyến yên tiết hormone nào kích thích tuyến giáp?

a)

ACTH

b)

LH

c)

TSH

d)

GH

76.

Tuyến giáp tiết ra hormon nào có vai trò chính trong điều hòa chuyển hóa cơ bản?

a)

Thyroxin điều hòa chuyển hóa cơ bản

b)

Calcitonin điều hòa chuyển hóa cơ bản

c)

Triiodothyronine điều hòa chuyển hóa cơ bản

d)

Oxytocin điều hòa chuyển hóa cơ bản

77.

Chức năng của calcitonin do tuyến giáp tiết là gì?

a)

Giảm nồng độ calcium máu

b)

Tăng đường huyết nhanh chóng

c)

Kích thích co dạ con khi sinh

d)

Tăng phân bố sắc tố da

78.

Tuyến tụy là tuyến pha vì lý do nào dưới đây?

a)

Tiết nội tiết và tiêu hóa ngoại tiết

b)

Chỉ tiết hormon vào máu

c)

Chỉ tiết enzyme vào ruột

d)

Không có chức năng tiêu hóa

79.

Insulin do tụy nội tiết tiết ra có tác dụng chính nào?

a)

Tăng ly giải glycogen gan

b)

Giảm đường huyết máu

c)

Kích thích tiết sữa

d)

Tăng huy động lipid máu

80.

Glucagon có tác dụng sinh lý nào nổi bật?

a)

Hạ glucose huyết kéo dài

b)

Tăng đường huyết qua phân giải glycogen

c)

Ức chế co cơ tử cung mạnh

d)

Giảm bài tiết enzyme tụy ngoại tiết

81.

Vỏ thượng thận tiết ra nhóm hormon nào sau đây?

a)

Adrenalin và noradrenalin

b)

Cortisol, aldosterone, androgen

c)

Thyroxin và triiodothyronine

d)

Oxytocin và ADH

82.

Tủy thượng thận chủ yếu tiết hormon nào liên quan phản ứng stress cấp?

a)

Adrenalin và noradrenalin

b)

Aldosterone và cortisol

c)

ADH và oxytocin

d)

Estrogen và progesteron

83.

Tuyến ức tiết thymosin có vai trò gì?

a)

Tăng hấp thu glucose ruột

b)

Phát triển hệ miễn dịch cơ thể

c)

Ức chế rụng trứng mạnh

d)

Điều hòa nhịp tim nhanh

84.

Estrogen từ buồng trứng có tác dụng sinh lý nào?

a)

Tăng phân bố sắc tố tế bào da

b)

Kích thích nang trứng phát triển

c)

Tăng tiết enzyme tiêu hóa miệng

d)

Ức chế co bóp dạ dày mạnh

85.

Progesteron từ buồng trứng có tác dụng gì lên chu kỳ sinh sản?

a)

Kích thích rụng trứng xảy ra

b)

Ức chế rụng trứng diễn ra

c)

Tăng phát triển nang trứng

d)

Giảm tiết testosterone mạnh

86.

Testosterone từ tinh hoàn có vai trò sinh lý chính nào?

a)

Duy trì tính dục và phát triển sinh dục nam

b)

Tăng hấp thu calcium ở ruột

c)

Giảm chuyển hóa cơ bản toàn thân

d)

Kích thích tiết sữa sau sinh

87.

Ở động vật ruột khoang, tiêu hóa diễn ra như thế nào?

a)

Hoàn toàn ngoại bào trong ống

b)

Kết hợp nội bào và ngoại bào

c)

Chỉ ngoại bào với enzyme dạ dày

d)

Hoàn toàn nội bào không enzyme

88.

Trong tiêu hóa ngoại bào ở ruột khoang, tế bào tiết enzyme vào đâu?

a)

Vào tế bào chất để tạo túi tiêu

b)

Vào khoang vị để phân giải thức ăn

c)

Vào máu để vận chuyển toàn thân

d)

Vào tuyến tụy để hoạt hóa enzyme

89.

Ở động vật có hệ tiêu hóa dạng ống như giun đất và động vật có xương sống, tiêu hóa thuộc loại nào?

a)

Kết hợp nội bào và ngoại bào

b)

Hoàn toàn nội bào trong túi

c)

Hoàn toàn ngoại bào trong ống

d)

Chủ yếu nội bào tại ruột

90.

Giai đoạn đầu tiêu hóa ở miệng liên quan chủ yếu đến enzym nào?

a)

Trypsin tụy hoạt hóa trong miệng

b)

Pepsin phân giải protein ban đầu

c)

Amylase nước bọt phân giải tinh bột

d)

Lipase ruột phân giải triglycerid

91.

ADH và oxytocin có nguồn gốc liên quan đến thùy nào của tuyến yên sau?

a)

Thùy trước tiết chủ yếu

b)

Thùy sau tiết hormon dự trữ

c)

Thùy giữa tiết intermedia

d)

Không liên quan tuyến yên

92.

Thùy giữa (intermedia) của tuyến yên có tác dụng sinh lý nào nêu bật?

a)

Tăng phát triển nang trứng buồng trứng

b)

Kích thích tiết enzyme tụy ngoại tiết

c)

Điều hòa huyết áp qua aldosterone

d)

Kích thích phân bố sắc tố tế bào sắc tố

93.

Trong khoang miệng, enzyme nào thủy phân tinh bột và glycogen thành maltose?

a)

Amylase trong nước bọt

b)

Pepsin trong dịch vị

c)

Lipase ở tụy

d)

Trypsin trong ruột non

94.

Vai trò chính của dạ dày trong tiêu hóa là gì?

a)

Trao đổi khí với máu

b)

Hấp thu phần lớn dưỡng chất

c)

Dự trữ và tiêu hóa cơ học hóa học

d)

Tiết mật nhũ hóa lipid

95.

Lớp cơ của thành dạ dày gồm những lớp nào?

a)

Cơ dọc, cơ vòng, cơ chéo

b)

Cơ trơn, cơ sọc, cơ tim

c)

Cơ bụng, cơ hoành, cơ liên sườn

d)

Cơ sâu, cơ nông, cơ nhịp

96.

Phần lớn quá trình hấp thu chất dinh dưỡng xảy ra ở đâu?

a)

Dạ dày và tá tràng

b)

Khoang miệng và hầu

c)

Ruột già và trực tràng

d)

Ruột non với nhung mao

97.

Hấp thu thụ động diễn ra theo cơ chế nào?

a)

Vận chuyển đồng vận cùng ion natri

b)

Nội nhập bằng thực bào năng lượng

c)

Khuếch tán qua màng theo gradient

d)

Bơm ngược gradient nồng độ

98.

Những chất nào chủ yếu được hấp thu bằng cơ chế chủ động ở ruột non?

a)

Nước, ion clorua, bicarbonat

b)

Triglycerid, acid béo, glycerol

c)

Amino acid, peptide, vitamin

d)

Cellulose, lignin, pectin

99.

Ruột già có vai trò nào dưới đây?

a)

Tiết amylase phân giải tinh bột

b)

Hồi thu nước bằng cơ chế tích cực

c)

Thủy phân protein bằng pepsin

d)

Hấp thu toàn bộ glucose trung tính

100.

Có bao nhiêu kiểu bề mặt hô hấp chính ở động vật được nêu?

a)

Năm kiểu đặc trưng

b)

Bốn kiểu phổ biến

c)

Ba kiểu điển hình

d)

Hai kiểu cơ bản

101.

Bề mặt cơ thể là dạng hô hấp ở nhóm nào?

a)

Thân lỗ, ruột khoang, giun dẹp

b)

Cá xương, giáp xác, da gai

c)

Chim, thú, bò sát trên cạn

d)

Côn trùng với ống khí

102.

Đặc điểm chung của mang ở động vật sống dưới nước là gì?

a)

Nằm trong phổi tiết chất nhầy

b)

Là nếp ngoài cơ thể treo trong nước

c)

Gắn với tim để bơm máu trực tiếp

d)

Chỉ có dạng lá sách duy nhất

103.

Cơ chế trao đổi hiệu quả ở cá xương tại mang là gì?

a)

Đồng dòng nước và máu

b)

Trao đổi qua phổi khí quản

c)

Khuếch tán chủ yếu ở ruột

d)

Ngược dòng nước và máu

104.

Hệ ống khí là bề mặt hô hấp của nhóm nào?

a)

Động vật có vú

b)

Giun tròn ký sinh

c)

Cá và lưỡng cư non

d)

Côn trùng các loài

105.

Điểm khác biệt chính của hô hấp ở chim so với côn trùng là gì?

a)

Côn trùng dùng phế nang có dòng khí hai chiều

b)

Côn trùng có phổi sách với túi khí lớn

c)

Chim khuếch tán khí trực tiếp vào tế bào

d)

Chim dùng phổi và túi khí một chiều

106.

Hệ ống khí của côn trùng vận chuyển oxy theo cách nào?

a)

Một chiều qua túi khí lớn toàn thân

b)

Trao đổi ở phế nang rồi vào máu

c)

Tuần hoàn kín qua máu giàu hemoglobin

d)

Khuếch tán trực tiếp đến tế bào

107.

Trong hô hấp của chim, vai trò của túi khí là gì?

a)

Tăng áp lực máu đến mao mạch

b)

Duy trì dòng khí một chiều qua phổi

c)

Trữ CO2 để điều hòa pH máu

d)

Thay thế phế quản trong dẫn khí

108.

Phổi sách là đặc trưng của nhóm nào?

a)

Lưỡng cư trưởng thành

b)

Chim với túi khí lớn

c)

Động vật có vú hiện đại

d)

Lớp Hình nhện như nhện

109.

Ở lưỡng cư, đặc điểm nổi bật của phổi là gì?

a)

Trao đổi khí chủ yếu qua phế quản lớn

b)

Chỉ là túi đơn, bề mặt trao đổi khí nhỏ

c)

Có nhiều phế nang phân nhánh sâu

d)

Có túi khí tạo dòng khí một chiều

110.

Đường hô hấp của động vật có vú bao gồm cấu trúc nào sau đây?

a)

Túi khí nối trực tiếp phổi

b)

Phổi sách nằm trong xoang áo

c)

Xoang mũi – hầu nối thanh quản

d)

Ống khí khuếch tán đến tế bào

111.

Hệ tuần hoàn mở khác hệ tuần hoàn kín ở điểm nào?

a)

Máu luôn nằm trong mạch máu kín

b)

Trao đổi khí chủ yếu ở phế nang

c)

Có tim bơm và mao mạch dày đặc

d)

Dịch tuần hoàn tiếp xúc trực tiếp mô

112.

Chức năng nào không thuộc hệ tuần hoàn?

a)

Tổng hợp ATP trong ty thể

b)

Vận chuyển oxy và dinh dưỡng

c)

Loại bỏ CO2 và chất thải

d)

Duy trì cân bằng nội môi toàn thân

113.

Thành phần cơ bản của dịch tuần hoàn là gì?

a)

Máu hoặc hỗn hợp máu và dịch mô

b)

Chất khí trong túi khí và phổi

c)

Dịch vị chứa enzyme tiêu hóa

d)

Dịch não tủy trong khoang áo

114.

Phổi của chim tiến hóa theo hướng nào so với động vật có vú?

a)

Ống khí đưa khí trực tiếp đến tế bào

b)

Túi đơn giản bề mặt trao đổi nhỏ

c)

Phế nang nhiều cho khuếch tán chậm

d)

Cận phế quản cho dòng khí một chiều

115.

Trong hệ tuần hoàn kín ở giun đốt và động vật có xương sống, máu lưu thông chủ yếu ở đâu?

a)

Trong động mạch, tĩnh mạch, mao mạch

b)

Trong xoang cơ thể rộng rãi

c)

Trong khoang tiêu hoá phức tạp

d)

Trong khoang máu không phân ngăn

116.

Hệ tuần hoàn hở thường gặp ở nhóm nào sau đây?

a)

Giun đốt và da dày

b)

Chân khớp và thân mềm

c)

Lưỡng cư và chim

d)

Cá và thú

117.

Đặc điểm tốc độ máu trong hệ tuần hoàn hở là gì?

a)

Chảy trung bình, tim hồi máu ổn định

b)

Chảy thất thường, tim hồi máu không đều

c)

Chảy chậm, tim thu hồi máu chậm

d)

Chảy nhanh, tim thu hồi máu nhanh

118.

Ở động vật có hệ tuần hoàn hở, máu trộn lẫn với dịch mô tạo thành gì?

a)

Hỗn hợp máu–dịch mô

b)

Huyết tương cô đặc

c)

Dịch bạch huyết tinh khiết

d)

Huyết thanh giàu oxy

119.

Tim của cá có bao nhiêu ngăn chính?

a)

Hai ngăn, một tâm nhĩ một tâm thất

b)

Ba ngăn, hai tâm nhĩ một tâm thất

c)

Bốn ngăn, hai tâm nhĩ hai tâm thất

d)

Ba ngăn, vách ngăn hoàn chỉnh

120.

Tim của lưỡng cư có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ba ngăn, không pha trộn máu

b)

Hai ngăn, chỉ máu nghèo oxy

c)

Bốn ngăn, tách hoàn toàn hai dòng máu

d)

Ba ngăn, có pha trộn máu ở tâm thất

121.

Ở bò sát (trừ cá sấu), vách ngăn tâm thất có đặc điểm gì?

a)

Không hoàn chỉnh, còn pha trộn máu

b)

Hai lớp vách ngăn dày

c)

Hoàn chỉnh, tách hai dòng máu

d)

Không có vách ngăn nào

122.

Chim và thú có hệ tuần hoàn như thế nào?

a)

Tim ba ngăn, pha trộn máu nhẹ

b)

Tim bốn ngăn, trộn một phần máu

c)

Tim bốn ngăn, tách hoàn toàn hai dòng máu

d)

Tim hai ngăn, tuần hoàn đơn

123.

Động vật nguyên sinh, thân lỗ, ruột khoang có nguồn gốc tế bào sinh dục từ đâu?

a)

Từ ống dẫn sinh dục chuyên hoá

b)

Từ mô thần kinh trung ương

c)

Từ tuyến sinh dục cố định phát triển

d)

Từ sự phân cắt hoặc biến đổi tế bào cơ thể

124.

Ở giun dẹp, giun vòi, giun tròn, giun đốt, cơ quan sinh dục có thể mang đặc điểm nào?

a)

Chỉ lưỡng tính, không ống dẫn

b)

Phân tính hoặc lưỡng tính, có cơ quan giao phối

c)

Chỉ phân tính, không tuyến phụ

d)

Không có cơ quan sinh dục rõ ràng

125.

Tuyến sinh dục của động vật chân khớp có đặc điểm vị trí nào?

a)

Chỉ ở phần đầu của cơ thể

b)

Là phần thu hẹp của thể xoang

c)

Nằm tách rời ngoài cơ thể

d)

Nằm trong ống tiêu hoá sau

126.

Ở thân mềm, sản phẩm sinh dục chín thoát ra theo đường nào?

a)

Qua ống Wolff sang thận

b)

Qua lỗ huyệt chung duy nhất

c)

Qua ống dẫn cố định ra ngoài

d)

Qua khe nứt tuyến vào xoang quanh mang

127.

Cá và ếch nhái có cơ quan sinh dục liên hệ với cơ quan nào để đưa sản phẩm ra ngoài?

a)

Ống Muller, lỗ huyệt

b)

Thận và ống Wolff, lỗ huyệt

c)

Ống dẫn tinh riêng, lỗ niệu

d)

Bàng quang, lỗ tiết niệu

128.

Ở động vật có màng ối (bò sát và chim), ống dẫn tinh của con đực tương đương với cơ quan nào?

a)

Ống Muller không biến đổi

b)

Ống trung thận, ống Wolff

c)

Ống dẫn trứng của con cái

d)

Ống tiền thận độc lập

129.

Đặc điểm của trứng amniote (màng ối) liên quan đến sinh sản là gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nước ngoài cơ thể

b)

Không có màng nào bao bọc phôi

c)

Phát triển trong màng bảo vệ chuyên hoá

d)

Chỉ phát triển trong ống Muller

130.

Một neuron điển hình gồm những phần nào?

a)

Sợi nhánh, thân tế bào, sợi trục

b)

Màng sinh chất, ti thể, ribosome

c)

Bao myelin, synap, ty thể

d)

Nhân, lục lạp, không bào lớn

131.

Chức năng chính của sợi trục (axon) là gì?

a)

Tiếp nhận kích thích tại màng

b)

Bảo vệ neuron khỏi độc tố

c)

Dẫn truyền xung thần kinh đi xa

d)

Tổng hợp protein trong soma

132.

Thân tế bào neuron gồm thành phần nào?

a)

Bao myelin và vi ống dài

b)

Chỉ có nhân và ti thể

c)

Synap và túi dẫn truyền

d)

Nhân, tế bào chất, màng neuron

133.

Theo hình dạng, loại neuron nào KHÔNG thuộc nhóm nêu ra?

a)

Tam cực

b)

Đa cực

c)

Lưỡng cực

d)

Giả đơn cực

134.

Theo chức năng, ba loại neuron cơ bản là gì?

a)

Trung ương, ngoại vi, tự chủ

b)

Cảm giác, trung gian, vận động

c)

Hưng phấn, ức chế, điều hòa

d)

Xúc giác, khứu giác, thị giác

135.

Bao myelin trên sợi trục có vai trò gần nhất với mô tả nào?

a)

Khuếch đại điện thế hoạt động

b)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung

c)

Tạo năng lượng cho neuron

d)

Tăng số lượng synap hình thành

136.

Biến dị cá thể theo Darwin được xem là gì trong tiến hóa?

a)

Nguồn nguyên liệu chủ yếu

b)

Hệ quả phụ của di truyền

c)

Dấu hiệu thoái hóa giống

d)

Tác nhân gây chọn lọc

137.

Đặc điểm phổ biến của biến dị cá thể theo Darwin là gì?

a)

Chỉ xuất hiện trong môi trường lạnh

b)

Chỉ liên quan đến gen trội

c)

Xuất hiện ở mọi loài, mọi bộ phận

d)

Chỉ thấy ở động vật bậc cao

138.

Khái niệm pangenesis của Darwin nhấn mạnh điều gì?

a)

RNA là vật chất di truyền duy nhất

b)

Nhiễm sắc thể tự nhân đôi vô hạn

c)

Gen di chuyển giữa loài khác nhau

d)

Gemmules mang thông tin từ cơ quan

139.

Trong thuyết chọn lọc tự nhiên, yếu tố nào dẫn đến thích nghi?

a)

Di cư làm giảm sức sống chung

b)

Lai xa làm đồng nhất quần thể

c)

Đột biến loại bỏ mọi biến dị

d)

Chọn lọc tích lũy biến dị có lợi

140.

Neuron cảm giác khác neuron vận động ở điểm nào nổi bật?

a)

Không có bao myelin trên mọi sợi

b)

Có nhiều sợi nhánh hơn trung gian

c)

Tạo đáp ứng cơ tại bản vận động

d)

Truyền tín hiệu từ thụ thể vào CNS

141.

Ý nghĩa của quan điểm Darwin về biến dị đối với di truyền học hiện đại là gì?

a)

Chỉ coi tiến hóa là ngẫu nhiên

b)

Khẳng định pangenesis hoàn toàn đúng

c)

Nhấn mạnh vai trò biến dị trong tiến hóa

d)

Phủ nhận tác động của chọn lọc