wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngân hàng câu hỏi – Kỹ năng mềm (Phần I)

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu cá nhân là gì?

a)

Đích cụ thể mà cá nhân muốn đạt trong thời hạn nhất định

b)

Ý tưởng mơ hồ không cần đo lường

c)

Danh sách việc ngày không liên quan kết quả

d)

Hoạt động ngẫu nhiên theo hứng

2.

Tiêu chí SMART gồm những yếu tố nào?

a)

Chung chung, Không đo lường, Bất khả thi, Tùy hứng, Không liên quan

b)

Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Thực tế/Phù hợp (Relevant), Có thời hạn (Time-bound)

c)

Đơn giản, Mơ hồ, Khó đo, Tự do, Không kỳ hạn

d)

Sáng tạo, Độc đáo, Gây chú ý, Mở rộng, Không thời hạn

3.

Theo ma trận Eisenhower, việc "quan trọng nhưng không khẩn cấp" nên làm gì?

a)

Làm ngay lập tức

b)

Ủy quyền cho người khác

c)

Bỏ qua hoàn toàn

d)

Lên kế hoạch và đặt lịch xử lý

4.

Mô hình 6 hũ (JARS) trong quản lý chi tiêu cá nhân gồm các hũ nào?

a)

6 hũ: Thiết yếu, Giáo dục, Tiết kiệm dài hạn, Hưởng thụ, Tự do tài chính/Đầu tư, Cho đi/Từ thiện

b)

Ăn uống, Du lịch, Mua sắm, Quỹ đỏ đen, May rủi, Quỹ bí mật

c)

Y tế, Thiên tai, Lễ tết, Linh tinh, Mơ hồ, Rỗng

d)

Bất động sản, Vàng, Tiền ảo, Sưu tập, Đầu cơ, May rủi

5.

Lợi ích của quản lý thời gian hiệu quả là gì?

a)

Làm theo cảm hứng

b)

Bỏ qua dữ liệu

c)

Trì hoãn thường xuyên

d)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ ma trận quản lý thời gian

6.

Giao tiếp là gì và tại sao quan trọng trong quản lý thời gian?

a)

Chỉ là nói chuyện phiếm

b)

Chỉ gửi email một chiều

c)

Quá trình trao đổi thông tin để phối hợp thời gian, nguồn lực

d)

Hoạt động giải trí ngoài giờ

7.

Phân biệt mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

a)

Làm theo cảm hứng

b)

Bỏ qua dữ liệu

c)

Trì hoãn thường xuyên

d)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ SMART

8.

Tại sao cần lên kế hoạch cá nhân?

a)

Xác định mục tiêu, việc làm, thời hạn và nguồn lực

b)

Làm việc tự phát cho linh hoạt

c)

Chỉ ghi việc nhớ ra

d)

Ủy quyền mọi việc cho người khác

9.

Phương pháp xác định ưu tiên công việc hiệu quả là gì?

a)

Phân loại theo mức Quan trọng/Khẩn cấp (Eisenhower)

b)

Theo bảng chữ cái A–Z

c)

Theo sở thích cá nhân

d)

Theo người yêu cầu to tiếng nhất

10.

Làm thế nào để tránh trì hoãn trong công việc?

a)

Đa nhiệm liên tục để đỡ chán

b)

Bỏ kế hoạch để linh hoạt tối đa

c)

Chia nhỏ nhiệm vụ, ấn định thời điểm bắt đầu, loại bỏ yếu tố gây xao nhãng, áp dụng kỷ luật

d)

Chờ cảm hứng rồi làm

11.

Vai trò của lập ngân sách cá nhân trong quản lý tài chính.

a)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

b)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

c)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

d)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

12.

Cách sử dụng ma trận Eisenhower để phân loại công việc.

a)

Lên kế hoạch và đặt lịch xử lý

b)

Làm ngay lập tức

c)

Ủy quyền cho người khác

d)

Bỏ qua hoàn toàn

13.

Các bước xây dựng kế hoạch thời gian cá nhân.

a)

Đợi sát hạn mới làm

b)

Xác định mục tiêu – liệt kê việc – ước lượng – lịch – theo dõi

c)

Làm tùy hứng – không theo dõi

d)

Chỉ làm việc dễ

14.

Tác động của việc không lập kế hoạch mục tiêu cá nhân.

a)

Luôn hoàn thành sớm

b)

Dễ trễ hạn, stress, hiệu suất thấp, lãng phí nguồn lực

c)

Tự do sáng tạo cao hơn

d)

Giảm tải trách nhiệm

15.

Công cụ kỹ thuật số hỗ trợ quản lý thời gian hiệu quả.

a)

Trình sửa ảnh

b)

Lịch số, to-do, nhắc việc, theo dõi thói quen/chi tiêu

c)

Mạng xã hội để giải trí

d)

Trình phát nhạc

16.

Phân tích ví dụ về quản lý thời gian kém hiệu quả và cách cải thiện.

a)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ theo ma trận Esihower

b)

Làm theo cảm hứng

c)

Bỏ qua dữ liệu

d)

Trì hoãn thường xuyên

17.

Lợi ích của việc ghi chép chi tiêu hằng ngày.

a)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

b)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

c)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

d)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

18.

Tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu rõ ràng trong phát triển cá nhân.

a)

Làm giảm động lực

b)

Không khác mục tiêu mơ hồ

c)

Định hướng nỗ lực, dễ đo lường tiến bộ và điều chỉnh

d)

Tăng áp lực vô ích

19.

Cách thiết lập mục tiêu phù hợp với năng lực bản thân.

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn

b)

Đánh giá nguồn lực, chia nhỏ mốc, đảm bảo khả thi

c)

Đặt thật cao để ép bản thân

d)

Không cần thời hạn

20.

Ảnh hưởng của quản lý thời gian tới hiệu suất làm việc nhóm.

a)

Trì hoãn thường xuyên

b)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ ma trận quản lý thời gian

c)

Làm theo cảm hứng

d)

Bỏ qua dữ liệu

21.

Các nguyên tắc lập kế hoạch tài chính cá nhân.

a)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

b)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

c)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

d)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

22.

Vai trò của sự chủ động trong quản lý thời gian.

a)

Chờ giao việc

b)

Đùn đẩy trách nhiệm

c)

Chỉ phản ứng khi bị nhắc

d)

Tự khởi xướng, dự phòng rủi ro, cập nhật kế hoạch kịp thời

23.

Cách xử lý các công việc bị gián đoạn trong kế hoạch hằng ngày.

a)

Không cần kế hoạch B

b)

Bỏ dở luôn công việc

c)

Chặn nhiễu, đặt khung giờ, ghi chú tiếp sau gián đoạn

d)

Mở mọi thông báo

24.

Mối liên hệ giữa quản lý thời gian và giảm stress.

a)

Càng lập kế hoạch càng căng thẳng

b)

Không liên quan

c)

Chỉ cần ngủ nhiều

d)

Kế hoạch rõ ràng giúp kiểm soát tiến độ, giảm lo âu

25.

Cách đánh giá hiệu quả sử dụng thời gian của bản thân.

a)

Chỉ nhìn số giờ làm

b)

Không cần phân tư

c)

Theo dõi nhật ký thời gian, so sánh mục tiêu–thực tế

d)

Cảm giác thấy bận là đủ

26.

Phương pháp sử dụng kỷ luật tự giác trong quản lý chi tiêu.

a)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

b)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

c)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

d)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

27.

Tác động tích cực của mục tiêu cá nhân đến sự phát triển sự nghiệp.

a)

Mục tiêu rõ ràng định hướng học tập, mạng lưới, cơ hội

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm giảm linh hoạt

d)

Chỉ quan trọng với lãnh đạo

28.

Cách thiết lập các mốc thời gian trong kế hoạch mục tiêu.

a)

Chỉ cần mốc cuối cùng

b)

Không cần đo lường

c)

Đặt mốc tùy hứng

d)

Thiết lập các checkpoint đo lường tiến độ mục tiêu

29.

Thực hành lập kế hoạch thời gian với ví dụ cụ thể.

a)

Không cần ưu tiên

b)

Chỉ ghi việc thích làm

c)

Xác định mục tiêu–lịch–nguồn lực cho một tuần điển hình

d)

Không cần ước lượng thời gian

30.

Các yếu tố làm tăng hiệu quả trong quản lý tài chính cá nhân.

a)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

b)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

c)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

d)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

31.

Giao tiếp hiệu quả bao gồm những yếu tố nào?

a)

Nói nhanh, nói to, nói nhiều

b)

Chỉ tập trung vào nội dung, bỏ qua cảm xúc

c)

Không cần quan tâm đến người nghe

d)

Truyền đạt rõ ràng, lắng nghe tích cực, phản hồi phù hợp

32.

Các kiểu giao tiếp phổ biến trong môi trường làm việc?

a)

Giao tiếp qua hành động im lặng

b)

Giao tiếp bằng lời, phi ngôn ngữ, viết và điện tử

c)

Chỉ qua email

d)

Chỉ nói chuyện trực tiếp

33.

Tầm quan trọng của kỹ năng lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Giúp hiểu rõ thông điệp và xây dựng mối quan hệ tốt

b)

Làm mất thời gian

c)

Thể hiện sự yếu thế

d)

Không cần thiết nếu đã hiểu

34.

Cách xử lý tình huống mâu thuẫn trong nhóm?

a)

Tránh né hoàn toàn

b)

Giữ im lặng để khỏi căng thẳng

c)

Giải quyết bằng đối thoại cởi mở, tôn trọng

d)

Quy chụp lỗi cho người khác

35.

Quy tắc vàng trong giao tiếp chuyên nghiệp là gì?

a)

Không cần quan tâm cảm xúc

b)

Nói để thắng cuộc

c)

Chỉ nói khi có lợi

d)

Tôn trọng và lắng nghe đối phương

36.

Vai trò của ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp?

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Truyền tải cảm xúc và thái độ chân thực

c)

Chỉ cần lời nói

d)

Là yếu tố phụ

37.

Các bước xây dựng một cuộc họp nhóm hiệu quả?

a)

Chuẩn bị – Thực hiện – Đánh giá

b)

Nói tùy hứng

c)

Không cần mục tiêu rõ ràng

d)

Không cần tổng kết

38.

Kỹ năng phản hồi tích cực trong giao tiếp nhóm là gì?

a)

Phản hồi cụ thể, mang tính xây dựng

b)

Tránh phản hồi để không mất lòng

c)

Phản hồi cảm tính

d)

Chỉ phản hồi khi có lỗi

39.

Làm thế nào để duy trì sự tôn trọng trong giao tiếp?

a)

Giữ bình tĩnh, dùng ngôn từ lịch sự

b)

Trả lời gay gắt để khẳng định quan điểm

c)

Áp đặt suy nghĩ

d)

Phớt lờ ý kiến người khác

40.

Cách nhận diện và ứng phó với các kiểu người khó tính?

a)

Hiểu tính cách, lắng nghe và chọn cách phản ứng phù hợp

b)

Phản ứng gay gắt

c)

Tránh tiếp xúc

d)

Thể hiện thái độ thách thức

41.

Phân biệt giữa thông tin và cảm xúc trong giao tiếp?

a)

Cảm xúc quan trọng hơn thông tin

b)

Không thể phân biệt

c)

Thông tin là nội dung khách quan, cảm xúc là phản ứng chủ quan

d)

Cả hai giống nhau

42.

Một số kỹ thuật thuyết phục hiệu quả trong nhóm?

a)

chứng rõ ràng, giọng nói tự tin, tôn trọng người nghe

b)

Đe dọa để thuyết phục

c)

Không cần dẫn chứng

d)

Nói to để áp đảo

43.

Vai trò của sự đồng thuận trong làm việc nhóm?

a)

Làm chậm tiến độ

b)

Giúp thống nhất hành động và duy trì hòa khí

c)

Không cần thiết

d)

Gây cản trở sáng tạo

44.

Các nguyên tắc xử lý xung đột nhóm?

a)

Quy lỗi – Phản bác – Căng thẳng

b)

Cạnh tranh – Áp đặt

c)

Né tránh – Im lặng – Phớt lờ

d)

Tôn trọng – Lắng nghe – Tập trung giải pháp

45.

Tác động của kỹ năng giao tiếp đến năng suất nhóm?

a)

Giúp hiểu nhau, phối hợp hiệu quả

b)

Làm mất thời gian

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ giúp người lãnh đạo

46.

Các phương pháp xây dựng đội nhóm gắn kết?

a)

Tránh chia sẻ

b)

Giao tiếp cởi mở, tin tưởng, cùng mục tiêu

c)

Giấu thông tin

d)

Làm việc riêng lẻ

47.

Cách sử dụng câu hỏi mở trong giao tiếp nhóm?

a)

Khuyến khích trao đổi, tạo tương tác

b)

Chỉ hỏi để kiểm tra

c)

Không nên dùng

d)

Dễ gây mất thời gian

48.

Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến giao tiếp nhóm?

a)

Quy định phong cách, thái độ và cách phản hồi

b)

Không ảnh hưởng

c)

Chỉ ảnh hưởng lãnh đạo

d)

Là yếu tố phụ

49.

Kỹ năng quản lý cảm xúc khi nói chuyện nhóm?

a)

Giấu cảm xúc hoàn toàn

b)

Nhận diện, kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc phù hợp

c)

Tránh mọi cảm xúc

d)

Nói nóng để thể hiện quan điểm

50.

Thói quen xấu trong giao tiếp và cách khắc phục?

a)

Nói chen, không lắng nghe → Tập trung và ghi nhận

b)

Tránh giao tiếp

c)

Giữ nguyên thói quen cũ

d)

Đổ lỗi cho người khác

51.

Các công cụ hỗ trợ giao tiếp hiệu quả hiện nay?

a)

Chỉ gọi điện thoại

b)

Gửi thư tay

c)

Email, họp trực tuyến, mạng nội bộ, chat nhóm

d)

Gặp trực tiếp mọi lúc

52.

Kỹ năng thuyết trình trong môi trường nhóm?

a)

Nói nhỏ

b)

Trình bày mạch lạc, rõ ràng, có ví dụ minh họa

c)

Đọc chép nguyên văn

d)

Không cần chuẩn bị

53.

Cách xây dựng niềm tin trong nhóm làm việc?

a)

Giữ lời hứa, trung thực, minh bạch thông tin

b)

Đùn đẩy trách nhiệm

c)

Che giấu thông tin

d)

Nói dối vì lợi ích chung

54.

Tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo trong giao tiếp nhóm?

a)

Định hướng, khích lệ, duy trì liên kết

b)

Không quan trọng

c)

Gây áp lực

d)

Chỉ ra lệnh

55.

Các bước giải quyết mâu thuẫn cá nhân trong nhóm?

a)

Phớt lờ

b)

Im lặng chờ

c)

Nhận diện – Trao đổi – Tìm giải pháp – Theo dõi

d)

Né tránh

56.

Ứng dụng kỹ thuật phản hồi “sandwich” trong nhóm?

a)

Khen – Góp ý – Khen

b)

Phê bình thẳng thừng

c)

Bỏ qua góp ý

d)

Chỉ khen

57.

Kỹ năng thuyết phục và đàm phán trong giao tiếp?

a)

Không cần thương lượng

b)

Cố gắng thắng

c)

Dọa dẫm

d)

Lắng nghe, hiểu lợi ích đôi bên, hướng giải pháp win–win

58.

Tác dụng của việc chia sẻ ý kiến trong nhóm?

a)

Gây mâu thuẫn

b)

Tăng sáng tạo và tinh thần đồng đội

c)

Mất thời gian

d)

Không quan trọng

59.

Chiến lược duy trì động lực nhóm?

a)

Tăng phạt

b)

Giữ im lặng

c)

Giảm tương tác

d)

Ghi nhận, thưởng, tạo môi trường tích cực

60.

Cách truyền đạt thông tin rõ ràng và ngắn gọn?

a)

Dùng thuật ngữ khó

b)

Nói càng dài càng tốt

c)

Không cần kiểm tra

d)

Xác định mục tiêu, chọn từ dễ hiểu, kiểm tra lại phản hồi

61.

Định nghĩa kỹ năng sáng tạo là gì?

a)

Lặp lại các mô hình cũ

b)

Từ chối thay đổi

c)

Hành động theo thói quen

d)

Khả năng phát triển ý tưởng mới và giải pháp độc đáo

62.

Tại sao sáng tạo quan trọng trong công việc và học tập?

a)

Giúp cải tiến, nâng cao hiệu quả và thích nghi với thay đổi

b)

Không cần thiết nếu có quy trình

c)

Là yếu tố phụ trong học tập

d)

Chỉ gây tốn thời gian

63.

Các bước phát triển tư duy sáng tạo gồm?

a)

Sao chép – Bỏ qua – Lặp lại – Chấp nhận

b)

Chuẩn bị – Ủ ấp ý tưởng – Tỏa sáng – Đánh giá – Ứng dụng

c)

Suy luận – Nhắc lại – Dừng lại

d)

Tự do nghĩ mà không đánh giá

64.

Tác dụng của mindmap trong việc tổ chức ý tưởng?

a)

Chỉ dùng cho nghệ thuật

b)

Giúp liên kết, mở rộng và ghi nhớ tốt hơn

c)

Làm rối thêm vấn đề

d)

Không cần thiết

65.

Ví dụ về áp dụng sáng tạo trong giải quyết vấn đề?

a)

Sao chép mô hình khác

b)

Làm theo hướng dẫn cũ

c)

Tránh thay đổi vì rủi ro

d)

Tìm cách mới để tiết kiệm chi phí sản xuất

66.

Các yếu tố cản trở sự sáng tạo và cách khắc phục?

a)

Lặp lại thói quen cũ

b)

Sợ sai, thiếu tự tin → khuyến khích thử nghiệm

c)

Không cần khác biệt

d)

Từ chối góp ý

67.

Cách kết hợp sáng tạo và phân tích trong công việc?

a)

Phân tích trước, bỏ sáng tạo

b)

Không cần phân tích

c)

Tạo ý tưởng tự do rồi chọn lọc bằng tiêu chí logic

d)

Chỉ nghe cấp trên quyết định

68.

Vai trò của môi trường làm việc hỗ trợ sáng tạo?

a)

Giới hạn sự thử nghiệm

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tạo không gian mở, khuyến khích ý tưởng mới

d)

Bắt buộc tuân thủ khuôn mẫu

69.

Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy của Edward de Bono là gì?

a)

Chỉ dùng một hướng suy nghĩ

b)

Dựa trên may mắn

c)

Phân tích cảm tính

d)

Phương pháp nhìn vấn đề từ nhiều góc độ

70.

Cách sử dụng phương pháp SCAMPER để phát triển ý tưởng?

a)

Thay thế – Kết hợp – Thích nghi – Biến đổi – Sử dụng khác – Loại bỏ – Đảo ngược

b)

Ghi nhớ – Nhắc lại – Bỏ qua

c)

Không có trình tự cụ thể

d)

Chỉ dùng trong nghiên cứu

71.

Phân biệt sáng tạo cá nhân và sáng tạo nhóm?

a)

Nhóm không sáng tạo được

b)

Cá nhân tự phát ý tưởng, nhóm phát triển và hoàn thiện

c)

Không khác nhau

d)

Cá nhân quan trọng hơn

72.

Lợi ích của việc thử nghiệm và chấp nhận thất bại trong sáng tạo?

a)

Giúp học hỏi, điều chỉnh và tiến bộ

b)

Gây lãng phí hoàn toàn

c)

Không cần thiết

d)

Khiến mất động lực

73.

Vai trò của phản hồi trong quá trình sáng tạo?

a)

Làm chậm tiến độ

b)

Không ảnh hưởng

c)

Gây nản chí

d)

Giúp điều chỉnh, hoàn thiện ý tưởng

74.

Cách đánh giá và lựa chọn ý tưởng sáng tạo khả thi?

a)

Dựa trên tính thực tiễn, chi phí và hiệu quả

b)

Không cần đánh giá

c)

Chọn ý tưởng phức tạp nhất

d)

Chọn ngẫu nhiên

75.

Ứng dụng sáng tạo trong thiết kế sản phẩm?

a)

Kết hợp nhu cầu khách hàng và xu hướng mới

b)

Tập trung giá rẻ nhất

c)

Không cần ý tưởng mới

d)

Chỉ sao chép sản phẩm khác

76.

Kỹ năng truyền đạt ý tưởng sáng tạo hiệu quả?

a)

Giữ bí mật ý tưởng

b)

Nói mơ hồ

c)

Trình bày rõ ràng, minh họa cụ thể, tự tin

d)

Không cần chuẩn bị

77.

Cách khai thác nguồn cảm hứng từ cuộc sống hằng ngày?

a)

Quan sát, ghi chép và đặt câu hỏi “tại sao – nếu như”

b)

Bỏ qua chi tiết nhỏ

c)

Không quan tâm xung quanh

d)

Chỉ chờ cảm hứng tự đến

78.

Tác động của công nghệ đến sáng tạo?

a)

Làm giảm động lực sáng tạo

b)

Làm mất hoàn toàn khả năng sáng tạo

c)

Mở rộng nguồn ý tưởng và công cụ thể hiện

d)

Không liên quan

79.

Phương pháp xây dựng thói quen sáng tạo hằng ngày?

a)

Làm việc máy móc

b)

Dành thời gian cố định suy nghĩ, ghi chép ý tưởng, luyện quan sát

c)

Chỉ sáng tạo khi được yêu cầu

d)

Tránh thay đổi

80.

Các bước chuẩn bị cho một bài thuyết trình hiệu quả?

a)

Không cần luyện tập

b)

Bỏ qua phần mở đầu

c)

Lên mục tiêu – Nghiên cứu – Dàn ý – Luyện tập – Chuẩn bị phương tiện

d)

Chỉ nói tự phát

81.

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khán giả trước khi thuyết trình?

a)

Không cần biết ai nghe

b)

Chỉ cần tập trung nội dung của mình

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả

d)

Giúp chọn nội dung, phong cách và ví dụ phù hợp

82.

Cách xây dựng cấu trúc bài thuyết trình hợp lý?

a)

Nói theo cảm hứng

b)

Mở đầu – Thân bài – Kết luận

c)

Không cần kết bài

d)

Chỉ đọc slide

83.

Phương pháp sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình?

a)

Tay khoanh trước ngực

b)

Tránh nhìn khán giả

c)

Đứng im một chỗ

d)

Giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ tự nhiên, tư thế tự tin

84.

Làm thế nào để kiểm soát lo lắng khi thuyết trình?

a)

Tránh nhìn khán giả

b)

Uống nhiều cà phê

c)

Chuẩn bị kỹ, hít thở sâu, luyện tập trước gương

d)

Bỏ qua cảm giác lo lắng

85.

Các loại phương tiện hỗ trợ thuyết trình phổ biến?

a)

Hình ảnh rời rạc

b)

Slide PowerPoint, bảng viết, video minh họa

c)

Không cần phương tiện

d)

Chỉ đọc giấy

86.

Vai trò của giọng nói trong thuyết trình?

a)

Nói đơn điệu

b)

Không quan trọng

c)

Giọng đều để tránh sai

d)

Tuyến cảm xúc, tạo nhịp điệu và duy trì chú ý

87.

Cách thu hút và giữ sự chú ý của người nghe?

a)

Kể chuyện, đặt câu hỏi, thay đổi tốc độ và giọng nói

b)

Không tương tác

c)

Duy trì slide chữ nhỏ

d)

Đọc chậm và đều

88.

Tầm quan trọng của phần mở đầu và kết thúc trong thuyết trình?

a)

Không cần thiết

b)

Tạo ấn tượng đầu và lưu lại thông điệp cuối

c)

Chỉ cần phần giữa

d)

Giảm thời gian nói

89.

Cách xử lý câu hỏi khó trong phần hỏi đáp?

a)

Né tránh câu hỏi

b)

Nói sang chủ đề khác

c)

Lắng nghe kỹ, giữ bình tĩnh, trả lời trung thực

d)

Phản ứng gay gắt

90.

Sử dụng slide thuyết trình hiệu quả như thế nào?

a)

Nhét toàn bộ văn bản vào slide

b)

Dùng màu sặc sỡ

c)

Không cần slide

d)

Chọn hình ảnh rõ, ít chữ, font dễ đọc

91.

Cách tạo điểm nhấn cho bài thuyết trình?

a)

Dùng ví dụ, số liệu, hình ảnh và giọng nhấn mạnh

b)

Đọc đều từ đầu đến cuối

c)

Nói nhỏ dần

d)

Không cần điểm nhấn

92.

Tác động của việc luyện tập đối với hiệu quả bài thuyết trình?

a)

Tăng sự tự tin và làm chủ thời gian

b)

Không khác biệt

c)

Làm mất tự nhiên

d)

Chỉ dành cho người mới

93.

Cách thuyết trình bằng tiếng Anh cơ bản?

a)

Đọc nguyên văn tiếng Việt dịch sang

b)

Nói nhanh để che lỗi

c)

Không cần luyện tập

d)

Dùng câu ngắn, từ dễ, luyện phát âm và biểu cảm

94.

Kỹ năng thuyết trình thuyết phục trong môi trường kinh doanh?

a)

Dọa nạt người nghe

b)

Bỏ qua ví dụ thực tế

c)

Chỉ nói lý thuyết

d)

Dựa vào dữ liệu, giọng tự tin, kết nối cảm xúc

95.

Xử lý các sự cố kỹ thuật khi thuyết trình?

a)

Bình tĩnh, có phương án dự phòng (USB, bản in)

b)

Ngừng thuyết trình

c)

Không chuẩn bị

d)

Đổ lỗi cho thiết bị

96.

Thuyết trình trực tuyến khác gì so với trực tiếp?

a)

Không khác biệt

b)

Không cần chuẩn bị

c)

Chỉ đọc nội dung

d)

Cần kiểm tra thiết bị, ánh sáng, tương tác qua màn hình

97.

Cách sử dụng âm thanh và hình ảnh minh hoạ hiệu quả?

a)

Dùng nhạc nền to để gây chú ý

b)

Bỏ qua kiểm tra âm thanh

c)

Không cần minh hoạ

d)

Phù hợp nội dung, âm lượng vừa phải, chất lượng tốt

98.

Đánh giá hiệu quả bài thuyết trình qua phản hồi?

a)

Không cần phản hồi

b)

Chỉ nghe người thân góp ý

c)

Dựa vào may mắn

d)

Dựa vào ý kiến khán giả, đồng nghiệp và tự đánh giá

99.

Tác động của trang phục và phong thái khi thuyết trình?

a)

Mặc tuỳ thích

b)

Mặc quá nổi bật

c)

Không quan trọng

d)

Tạo ấn tượng chuyên nghiệp và tăng tự tin

100.

Kỹ năng tạo sự tương tác với khán giả?

a)

Nói liên tục không dừng

b)

Không cần tương tác

c)

Hạn chế giao tiếp mắt

d)

Đặt câu hỏi, khuyến khích ý kiến, phản hồi tích cực

101.

Cách tạo dựng sự tự tin khi đứng trước đám đông?

a)

Giấu tay, nhìn xuống

b)

Nghĩ khán giả đang đánh giá

c)

Không luyện tập

d)

Chuẩn bị kỹ, luyện tập và suy nghĩ tích cực

102.

Phân biệt các loại bài thuyết trình?

a)

Tự do – Cảm xúc – Vô đề

b)

Không có phân loại

c)

Theo sở thích cá nhân

d)

Trình bày – Thuyết phục – Thông báo

103.

Sử dụng ngôn ngữ hình thể để tăng sự thuyết phục?

a)

Quay lưng lại khán giả

b)

Tay khoanh, giọng đơn điệu

c)

Không dùng hình thể

d)

Ánh mắt, nụ cười, cử chỉ mở, tư thế vững vàng

104.

Chuẩn bị bài trình bày cho buổi họp, hội thảo?

a)

Không cần chuẩn bị

b)

Chỉ tập trung slide

c)

Nói tuỳ hứng

d)

Xác định mục tiêu, khán giả, thời gian và tài liệu

105.

Thuyết trình với ngôn ngữ đơn giản nhưng hiệu quả?

a)

Dùng từ rõ nghĩa, ví dụ gần gũi, tránh thuật ngữ phức tạp

b)

Lặp lại nhiều lần

c)

Dùng ngôn ngữ chuyên môn cao

d)

Không cần ví dụ

106.

Lập kế hoạch thời gian của bài thuyết trình?

a)

Không cần giới hạn thời gian

b)

Không bám giờ

c)

Nói bao lâu tuỳ hứng

d)

Chia thời lượng hợp lý cho từng phần

107.

Tác động của sơ đồ minh hoạ trong bài thuyết trình?

a)

Tạo không khí thoải mái, thu hút khán giả

b)

Làm mất nghiêm túc

c)

Không nên sử dụng

d)

Khiến người nghe phân tâm

108.

Sử dụng câu chuyện để tạo sự hấp dẫn trong thuyết trình?

a)

Minh hoạ thông điệp, giúp người nghe dễ nhớ

b)

Kể chuyện ngoài lề

c)

Không nên kể chuyện

d)

Tránh dùng ví dụ

109.

Kỹ năng ghi chép hiệu quả gồm những yếu tố nào?

a)

Nghe, chọn lọc, tóm tắt, trình bày khoa học

b)

Ghi mọi thứ không chọn lọc

c)

Viết càng nhanh càng tốt

d)

Sao chép từ bạn

110.

Các phương pháp đọc hiểu tài liệu học tập hiệu quả?

a)

Đọc lướt, xác định từ khoá, ghi chú nội dung chính

b)

Chỉ đọc tiêu đề

c)

Đọc một lần rồi bỏ qua

d)

Không cần ghi chú

111.

Lợi ích của việc lập kế hoạch học tập cá nhân?

a)

Giúp kiểm soát thời gian, đặt mục tiêu và nâng cao kết quả

b)

Chỉ làm cho có

c)

Không quan trọng

d)

Làm giảm linh hoạt

112.

Cách quản lý thời gian học tập hiệu quả?

a)

Học tuỳ hứng

b)

Sắp xếp ưu tiên, chia nhỏ nhiệm vụ, tránh trì hoãn

c)

Làm nhiều việc cùng lúc

d)

Không cần kế hoạch

113.

Phương pháp ôn tập và ghi nhớ thông tin tốt nhất?

a)

Lặp lại định kỳ, sơ đồ tư duy, liên hệ thực tế

b)

Chỉ học trước thi

c)

Ghi chép máy móc

d)

Không ôn lại

114.

Ứng dụng sơ đồ tư duy trong học tập giúp gì?

a)

Giúp ghi nhớ, hệ thống và liên kết kiến thức

b)

Làm tốn thời gian

c)

Không áp dụng được

d)

Chỉ dành cho nghệ sĩ

115.

Các loại câu hỏi thường gặp trong quá trình học?

a)

Nhớ, hiểu, vận dụng, phân tích, tổng hợp, đánh giá

b)

Hỏi vui

c)

Không cần phân loại

d)

Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm

116.

Tác động của môi trường học tập đến kết quả?

a)

Không liên quan

b)

Môi trường yên tĩnh, ánh sáng tốt, có động lực học

c)

Chỉ cần máy tính

d)

Học ở đâu cũng như nhau

117.

Cách xử lý khi bị mất tập trung trong giờ học?

a)

Nghỉ học

b)

Dừng lại, hít thở sâu, ghi chú lại, quay lại nội dung chính

c)

Tiếp tục làm việc khác

d)

Phàn nàn giáo viên

118.

Các kỹ thuật tăng cường khả năng tiếp thu?

a)

Ngủ gật trong giờ học

b)

Đặt câu hỏi, ghi chú, luyện tập và phản hồi

c)

Chép bài bạn

d)

Bỏ qua khái niệm khó

119.

Vai trò của mục tiêu học tập?

a)

Giúp định hướng, tạo động lực và đánh giá kết quả

b)

Không cần thiết

c)

Tăng áp lực

d)

Làm mất tự do

120.

Các bước chuẩn bị trước khi thi?

a)

Ôn lại, luyện đề, nghỉ ngơi hợp lý, chuẩn bị dụng cụ

b)

Học sát giờ thi

c)

Không cần ôn

d)

Dựa vào may mắn

121.

Tác dụng của làm việc nhóm trong học tập?

a)

Tăng chia sẻ, trao đổi và hiểu sâu kiến thức

b)

Làm tốn thời gian

c)

Không hiệu quả

d)

Gây mâu thuẫn

122.

Kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin?

a)

Chỉ đọc lại tài liệu

b)

Tách ý chính, so sánh, rút kết luận, ghi lại trọng tâm

c)

Sao chép nguyên văn

d)

Bỏ qua chi tiết

123.

Cách sử dụng công cụ công nghệ hỗ trợ học tập?

a)

Ứng dụng học trực tuyến, quản lý thời gian, flashcard

b)

Chơi game học tập quá mức

c)

Dùng mạng xã hội

d)

Không cần công cụ

124.

Kỹ năng đặt câu hỏi để nâng cao hiểu biết?

a)

Đặt câu hỏi “tại sao”, “như thế nào” trong khi học

b)

Không cần hỏi

c)

Chờ người khác trả lời

d)

Hỏi ngoài lề

125.

Cách xử lý áp lực thi cử hiệu quả?

a)

Lên kế hoạch, luyện tập, nghỉ ngơi, giữ tâm lý tích cực

b)

Học thâu đêm

c)

Tránh ôn tập

d)

Lo lắng quá mức

126.

Học bằng cách giảng lại cho người khác giúp gì?

a)

Củng cố kiến thức, tăng khả năng diễn đạt

b)

Mất thời gian

c)

Không hiệu quả

d)

Làm người khác khó chịu

127.

Tác động của nghỉ ngơi hợp lý trong học tập?

a)

Giúp phục hồi năng lượng, cải thiện tập trung

b)

Làm gián đoạn

c)

Không cần thiết

d)

Giảm hiệu suất

128.

Các nguyên tắc duy trì động lực học tập?

a)

Đặt mục tiêu, khen thưởng, theo dõi tiến bộ

b)

Ép buộc bản thân

c)

Không quan tâm kết quả

d)

Bỏ học khi khó

129.

Cách ghi nhớ dài hạn so với ngắn hạn?

a)

Ổn định ký, kết nối ý nghĩa và trải nghiệm thực tế

b)

Ghi nhớ bằng cách học dồn trước khi kiểm tra

c)

Chỉ đọc lại nhiều lần mà không liên hệ thực tế

d)

Phụ thuộc vào trực giác, không cần lặp lại

130.

Vai trò của sự chủ động trong học tập?

a)

Giúp học sinh kiểm soát, sáng tạo và tự hoàn thiện

b)

Không quan trọng

c)

Chỉ cần nghe giảng

d)

Không cần nỗ lực

131.

Kỹ năng xây dựng phản hồi tích cực từ giáo viên, bạn bè?

a)

Lắng nghe, tiếp nhận, chọn lọc và điều chỉnh

b)

Phản ứng tiêu cực

c)

Bỏ qua ý kiến người khác

d)

Tự ái

132.

Cách sử dụng tài liệu tham khảo hiệu quả?

a)

Chọn nguồn đáng tin, ghi chú, đối chiếu nội dung

b)

Sao chép toàn bộ

c)

Dùng tài liệu cũ

d)

Không cần tham khảo

133.

Kỹ thuật tự đánh giá tiến độ học tập?

a)

Ghi nhật ký học tập, kiểm tra mục tiêu định kỳ

b)

Đánh giá cảm tính

c)

Không cần kiểm tra

d)

Dựa vào giáo viên

134.

Lợi ích của việc đọc tài liệu ngoài giờ học?

a)

Mở rộng hiểu biết và tư duy độc lập

b)

Tốn thời gian

c)

Không cần thiết

d)

Làm rối kiến thức

135.

Vai trò của việc tóm tắt nội dung học tập?

a)

Giúp củng cố kiến thức và dễ ôn lại

b)

Không cần tóm tắt

c)

Làm mất thời gian

d)

Gây nhàm chán

136.

Cách thiết kế không gian học tập tối ưu?

a)

Gọn gàng, đủ ánh sáng, tránh xao nhãng

b)

Học ở mọi nơi tùy hứng

c)

Không cần dọn dẹp

d)

Dùng nhiều đồ trang trí

137.

Ứng dụng kỹ thuật Pomodoro trong học tập?

a)

Chia thời gian học – nghỉ hợp lý (25–5 phút)

b)

Học liên tục 3 giờ

c)

Không cần nghỉ

d)

Không dùng đồng hồ

138.

Cách duy trì sự tập trung dài hạn?

a)

Đặt mục tiêu nhỏ, nghỉ xen kẽ, tránh xao nhãng

b)

Làm nhiều việc cùng lúc

c)

Bỏ qua kế hoạch

d)

Không cần điều chỉnh

139.

Mục tiêu dài hạn nên được thiết lập trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

1 tuần

b)

1 tháng

c)

1 năm hoặc hơn

d)

1 ngày

140.

Quản lý thời gian tốt giúp bạn làm gì?

a)

Hoàn thành nhiều công việc cùng lúc

b)

Làm việc hiệu quả và tránh lãng phí thời gian

c)

Tránh nghỉ ngơi

d)

Làm việc mà không cần kế hoạch

141.

Tiêu chí nào sau đây không thuộc SMART?

a)

Specific

b)

Measurable

c)

Achievable

d)

Speedy

142.

Việc ưu tiên công việc theo mức độ khẩn cấp giúp tránh điều gì?

a)

Hoạt động hiệu quả

b)

Trì hoãn công việc quan trọng

c)

Xử lý công việc đúng lúc

d)

Giảm căng thẳng

143.

Công cụ JARS giúp quản lý khoản mục nào?

a)

Chi tiêu hàng tháng

b)

Tiền tiết kiệm cho du lịch

c)

Phân bổ thu nhập cá nhân theo các hũ mục đích khác nhau

d)

Quản lý tài sản cố định

144.

Điều nào sau đây là một lợi ích của việc lập kế hoạch?

a)

Tăng stress

b)

Giúp xác định mục tiêu rõ ràng

c)

Kéo dài thời gian làm việc

d)

Giảm hiệu quả

145.

Công việc quan trọng nhất nên được làm vào thời điểm nào?

a)

Đầu ngày

b)

Cuối ngày

c)

Sau khi nghỉ giải lao

d)

Khi cảm thấy rảnh

146.

Phương pháp Pomodoro là gì?

a)

Phương pháp quản lý tài chính

b)

Kỹ thuật tập trung làm việc theo chu kỳ ngắn có nghỉ giữa giờ

c)

Kỹ thuật giao tiếp

d)

Phương pháp thuyết trình

147.

Trong ma trận Eisenhower, thuộc tính nào sau đây gắn với công việc cần làm ngay?

a)

Quan trọng và khẩn cấp

b)

Quan trọng nhưng không khẩn cấp

c)

Không quan trọng nhưng khẩn cấp

d)

Không quan trọng và không khẩn cấp

148.

Đâu không phải là mục đích của quản lý chi tiêu cá nhân?

a)

Hạn chế nợ nần

b)

Tăng khả năng tiết kiệm

c)

Tiêu xài không kiểm soát

d)

Đầu tư hiệu quả

149.

Giao tiếp hiệu quả nhất khi:

a)

Người nói truyền đạt rõ ý, người nghe phản hồi phù hợp

b)

Người nói nói nhiều, người nghe im lặng

c)

Người nghe nghe lơ đễnh

d)

Người nói chỉ nói bằng văn bản

150.

Nguyên tắc nào giúp giao tiếp không hiểu lầm?

a)

Lắng nghe thấu cảm

b)

Ngắt lời người khác

c)

Tránh phản hồi

d)

Nói chuyện một chiều

151.

các lỗi phổ biến trong thuyết trình và cách khắc phục ?

a)

không chuẩn bị -> ứng biến nhanh

b)

dùng ngôn ngữ cơ thể quá mức -> giữ cân bằng

c)

đọc slide -> luyện nói tự nhiên , tập trung khán giả

d)

tất cả đều đúng