WorksheetsH3(4) Tổng hợp
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
我很___你帮我。
希望
回答
问
找
今天___很好,我们出去玩吧。
阴
雪
天气
晴
这个手机太___了,我买不起。
便宜
贵
新
快
老师在___里上课。
公司
房间
教室
机场
他是我___,不是弟弟。
丈夫
哥哥
男人
孩子
她在商店___衣服。
卖
买
送
给
我___坐飞机去旅游。
可以
可能
开始
觉得
他跑步跑得很___。
忙
快
累
慢
请___我这个问题。
找
回答
问
介绍
他___会踢足球。
真
最
很
不
我们___
去吃饭吧。
所以
因为
再
一起
我___去年认识他。
在
从
对
向
她___我去机场。
送
给
让
帮助
他在___找手机。
门
房间
路
旁边
这道___很难。
题
考试
事情
问
我___要去上班了。
已经
正在
再
过
便宜
đắt
rẻ
mới
cũ
帮助
hỏi
giúp đỡ
trả lời
tìm
机场
nhà ga
bến xe
sân bay
bến tàu
妻子
chồng
vợ
chị gái
em gái
快乐
buồn
mệt
vui vẻ
lo
生病
khỏe
đau
bệnh
mệt
手机
đồng hồ
máy tính
điện thoại
tivi
运动
học
làm việc
thể thao
nghỉ
游泳
chạy bộ
đá bóng
bơi
nhảy
希望
nghĩ
biết
hy vọng
nhớ
疼
đau
bệnh
mệt
运动
học
làm việc
thể thao
nghỉ
问题
câu hỏi / vấn đề
bài tập
đáp án
ý nghĩa
颜色
quần áo
màu sắc
hình dáng
kích thước
牛奶
nước
cà phê
sữa bò
trà
右边
bên trái
phía trước
bên phải
phía sau
左边
bên trái
bên phải
phía trước
bên trong
元
đô la
tiền
tệ
xu
公共汽车
tàu hỏa
xe buýt
taxi
xe máy
自行车
xe máy
xe buýt
xe đạp
ô tô
洗
mua
giặt / rửa
bán
nấu
准备
bắt đầu
kết thúc
chuẩn bị
nghỉ
已经
sắp
đang
đã
sẽ
正在
đã
đang
sẽ
từng
找
hỏi
tìm
cho
lấy
送
mua
mang
tặng / đưa
lấy
羊肉
thịt bò
thịt heo
thịt gà
thịt cừu
西瓜
táo
cam
dưa hấu
chuối
时间
thời gian
giờ
phút
ngày
开始
kết thúc
bắt đầu
tiếp tục
nghỉ
因为
nhưng
nên
vì
nếu
所以
nhưng
vì
nên
nếu
