Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H3(4) Tổng hợp

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

我很___你帮我。

a)

希望

b)

回答

c)

问

d)

找

2.

今天___很好,我们出去玩吧。

a)

阴

b)

雪

c)

天气

d)

晴

3.

这个手机太___了,我买不起。

a)

便宜

b)

贵

c)

新

d)

快

4.

老师在___里上课。

a)

公司

b)

房间

c)

教室

d)

机场

5.

他是我___,不是弟弟。

a)

丈夫

b)

哥哥

c)

男人

d)

孩子

6.

她在商店___衣服。

a)

卖

b)

买

c)

送

d)

给

7.

我___坐飞机去旅游。

a)

可以

b)

可能

c)

开始

d)

觉得

8.

他跑步跑得很___。

a)

忙

b)

快

c)

累

d)

慢

9.

请___我这个问题。

a)

找

b)

回答

c)

问

d)

介绍

10.

他___会踢足球。

a)

真

b)

最

c)

很

d)

不

11.

我们___

去吃饭吧。

a)

所以

b)

因为

c)

再

d)

一起

12.

我___去年认识他。

a)

在

b)

从

c)

对

d)

向

13.

她___我去机场。

a)

送

b)

给

c)

让

d)

帮助

14.

他在___找手机。

a)

门

b)

房间

c)

路

d)

旁边

15.

这道___很难。

a)

题

b)

考试

c)

事情

d)

问

16.

我___要去上班了。

a)

已经

b)

正在

c)

再

d)

过

17.

便宜

a)

đắt

b)

rẻ

c)

mới

d)

cũ

18.

帮助

a)

hỏi

b)

giúp đỡ

c)

trả lời

d)

tìm

19.

机场

a)

nhà ga

b)

bến xe

c)

sân bay

d)

bến tàu

20.

妻子

a)

chồng

b)

vợ

c)

chị gái

d)

em gái

21.

快乐

a)

buồn

b)

mệt

c)

vui vẻ

d)

lo

22.

生病

a)

khỏe

b)

đau

c)

bệnh

d)

mệt

23.

手机

a)

đồng hồ

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

tivi

24.

运动

a)

học

b)

làm việc

c)

thể thao

d)

nghỉ

25.

游泳

a)

chạy bộ

b)

đá bóng

c)

bơi

d)

nhảy

26.

希望

a)

nghĩ

b)

biết

c)

hy vọng

d)

nhớ

27.

疼

a)

đau

b)

bệnh

c)

mệt

28.

运动

a)

học

b)

làm việc

c)

thể thao

d)

nghỉ

29.

问题

a)

câu hỏi / vấn đề

b)

bài tập

c)

đáp án

d)

ý nghĩa

30.

颜色

a)

quần áo

b)

màu sắc

c)

hình dáng

d)

kích thước

31.

牛奶

a)

nước

b)

cà phê

c)

sữa bò

d)

trà

32.

右边

a)

bên trái

b)

phía trước

c)

bên phải

d)

phía sau

33.

左边

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

phía trước

d)

bên trong

34.

元

a)

đô la

b)

tiền

c)

tệ

d)

xu

35.

公共汽车

a)

tàu hỏa

b)

xe buýt

c)

taxi

d)

xe máy

36.

自行车

a)

xe máy

b)

xe buýt

c)

xe đạp

d)

ô tô

37.

洗

a)

mua

b)

giặt / rửa

c)

bán

d)

nấu

38.

准备

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

chuẩn bị

d)

nghỉ

39.

已经

a)

sắp

b)

đang

c)

đã

d)

sẽ

40.

正在

a)

đã

b)

đang

c)

sẽ

d)

từng

41.

找

a)

hỏi

b)

tìm

c)

cho

d)

lấy

42.

送

a)

mua

b)

mang

c)

tặng / đưa

d)

lấy

43.

羊肉

a)

thịt bò

b)

thịt heo

c)

thịt gà

d)

thịt cừu

44.

西瓜

a)

táo

b)

cam

c)

dưa hấu

d)

chuối

45.

时间

a)

thời gian

b)

giờ

c)

phút

d)

ngày

46.

开始

a)

kết thúc

b)

bắt đầu

c)

tiếp tục

d)

nghỉ

47.

因为

a)

nhưng

b)

nên

c)

vì

d)

nếu

48.

所以

a)

nhưng

b)

vì

c)

nên

d)

nếu