wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nature, Weather, and Daily Life

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào chỉ "nhiệt độ" đo bằng độ C?

a)

溫度 (N)

b)

度 (M)

c)

空氣 (N)

d)

世界 (N)

2.

Từ nào nghĩa là "trời nắng"?

a)

暖和 (VS)

b)

涼快 (VS)

c)

晴天 (VS)

d)

溫暖 (VS)

3.

Trong các lựa chọn sau, đâu là tính từ mô tả thời tiết "mát mẻ"?

a)

溫暖 (VS)

b)

暖和 (VS)

c)

晴天 (VS)

d)

涼快 (VS)

4.

Chọn danh từ chỉ "không khí".

a)

空氣 (N)

b)

環境 (N)

c)

世界 (N)

d)

地球 (N)

5.

Từ nào là "tuyết"?

a)

雲 (N)

b)

星星 (N)

c)

雨 (N)

d)

雪 (N)

6.

"度 (M)" thường dùng làm gì trong chủ đề thời tiết?

a)

Gọi tên hành tinh

b)

Làm lượng từ nhiệt độ

c)

Chỉ hiện tượng cháy

d)

Chỉ bầu trời đêm

7.

Chọn cặp từ liên quan nhất: "溫度 (N)" đi cùng cách diễn đạt nào?

a)

世界地圖

b)

晴天多雲

c)

三十度

d)

空氣品質

8.

Từ nào diễn đạt cảm giác "ấm áp"?

a)

溫暖 (VS)

b)

涼快 (VS)

c)

雪 (N)

d)

晴天 (VS)

9.

Chọn danh từ thuộc nhóm "thiên thể".

a)

空氣 (N)

b)

環境 (N)

c)

火 (N)

d)

星星 (N)

10.

"世界 (N)" phù hợp nhất với mô tả nào?

a)

Không khí trong lành

b)

Đám mây màu xám

c)

Bầu trời đầy sao

d)

Toàn cầu, thế giới

11.

Trong đời sống hằng ngày, từ nào nghĩa là "ngủ"?

a)

掛 (VA)

b)

打掃 (VA)

c)

起來 (VA)

d)

睡 (VA)

12.

Từ nào là động từ "dọn dẹp"?

a)

掛 (VA)

b)

照顧 (VA)

c)

搬 (VA)

d)

打掃 (VA)

13.

"照顧 (VA)" dùng trong tình huống nào?

a)

Chuyển nhà qua phố

b)

Chăm sóc người khác

c)

Treo tranh lên tường

d)

Phát hiện lỗi nhỏ

14.

Chọn động từ chỉ hành động "treo".

a)

發現 (VA)

b)

掛 (VA)

c)

起來 (VA)

d)

搬 (VA)

15.

Trong các từ sau, đâu là danh từ chỉ "bữa ăn"?

a)

世界 (N)

b)

博物館 (N)

c)

座位 (N)

d)

餐 (N)

16.

"發現 (VA)" khác "發生 (VS)" như thế nào?

a)

Phát hiện vs. xảy ra

b)

Dọn dẹp vs. ngồi

c)

Ngủ trưa vs. leo

d)

Treo tranh vs. nhảy

17.

Chọn từ đúng cho câu: "Sáng nay tôi ___ lúc 6 giờ."

a)

睡 (VA)

b)

搬 (VA)

c)

跳 (VA)

d)

起來 (VA)

18.

Trong thời gian rảnh, hoạt động nào phù hợp với "散步 (VA)"?

a)

Leo cầu thang

b)

Đi bộ thư giãn

c)

Ngồi tại chỗ

d)

Thăm viện bảo tàng

19.

"座位 (N)" mô tả điều gì trong lớp học?

a)

Cuộc dạo bộ buổi chiều

b)

Bảo tàng lịch sử

c)

Bữa ăn giữa giờ

d)

Chỗ ngồi của học sinh

20.

Chọn danh từ chỉ "bảo tàng".

a)

世界 (N)

b)

座位 (N)

c)

餐 (N)

d)

博物館 (N)

21.

Hành động "爬 (VA)" thường gắn với tình huống nào?

a)

Leo núi hoặc cầu thang

b)

Dọn dẹp phòng bếp

c)

Treo tranh trong nhà

d)

Phát hiện thời tiết đẹp

22.

Trong nhóm trạng thái, từ nào nghĩa là "kết thúc"?

a)

結束 (VS)

b)

有空/有空兒 (VS)

c)

發生 (VS)

d)

完 (VS)

23.

Từ tiếng Trung nào nghĩa là "chương trình (truyền hình/radio)"?

a)

節目

b)

新聞

c)

網站

d)

雜誌

24.

Chọn từ chỉ "tin tức, báo chí".

a)

故事

b)

政治

c)

文章

d)

新聞

25.

Từ nào nghĩa là "chính trị"?

a)

藝術

b)

美術

c)

政治

d)

體育

26.

Từ nào chỉ "thể thao"?

a)

體育

b)

小說

c)

網站

d)

活動

27.

Từ nào chỉ "trang web"?

a)

b)

客人

c)

消息

d)

網站

28.

Chọn trạng từ nghĩa là "vẫn, còn".

a)

b)

c)

d)

29.

Danh từ nào nghĩa là "bình thường, thường lệ"?

a)

平常

b)

消息

c)

活動

d)

後來

30.

Trạng từ nào nghĩa là "đã, rồi"?

a)

已經

b)

c)

d)

31.

Từ định lượng nào nghĩa là "mỗi, các"?

a)

不不好意思

b)

客人

c)

d)

可怕

32.

Danh từ nào nghĩa là "tạp chí"?

a)

文章

b)

小說

c)

雜誌

d)

故事

33.

Danh từ nào nghĩa là "bài viết, bài báo"?

a)

文章

b)

消息

c)

活動

d)

網站

34.

Danh từ nào nghĩa là "câu chuyện"?

a)

活動

b)

小說

c)

d)

故事

35.

Danh từ nào nghĩa là "tiểu thuyết"?

a)

消息

b)

小說

c)

故事

d)

文章

36.

Từ nào nghĩa là "nghệ thuật" (arts chung)?

a)

藝術

b)

美術

c)

d)

活動

37.

Động từ nào nghĩa là "hát"?

a)

b)

跳舞

c)

d)

38.

Động từ trạng thái nào nghĩa là "đến trễ"?

a)

跳舞

b)

c)

d)

遲到

39.

Danh từ nào nghĩa là "sau này, về sau"?

a)

活動

b)

後來

c)

d)

消息

40.

Danh từ nào nghĩa là "nhạc cụ"?

a)

活動

b)

樂器

c)

d)

雜誌

41.

Trạng từ nào nghĩa là "liền, thì" (diễn tả sự xảy ra ngay)?

a)

b)

c)

d)

42.

Danh từ nào nghĩa là "tin nhắn, thông tin"?

a)

網站

b)

新聞

c)

消息

d)

文章

43.

Trạng từ nào nghĩa là "mới... (vừa mới xảy ra)"?

a)

b)

總是

c)

經常

d)

已經

44.

Cụm chủ đề "與他人的關係" nghĩa là gì?

a)

Tin tức và bài báo

b)

Thể thao và hoạt động

c)

Âm nhạc và nhạc cụ

d)

Quan hệ với người khác

45.

Danh từ nào nghĩa là "khách, người khách"?

a)

客人

b)

c)

消息

d)

客氣

46.

Câu hỏi "怎麼辦" mang nghĩa gì?

a)

Khi nào đăng bài?

b)

Ai đến trễ vậy?

c)

Làm sao bây giờ?

d)

Ở đâu hát bài đó?

47.

Từ nào trong tiếng Hoa có nghĩa gần nhất với “buổi khiêu vũ/tiệc nhảy” trong bối cảnh sự kiện xã hội?

a)

事情 (N)

b)

舞會 (N)

c)

最近 (Adv)

d)

見面 (VA)

48.

Trong giao tiếp, danh từ nào chỉ “tấm bưu thiếp gửi qua bưu điện”?

a)

事 (N)

b)

卡片 (N)

c)

通知 (N)

d)

明信片 (N)

49.

Từ nào sau đây là trạng từ chỉ “thời gian gần đây”?

a)

丟 (VS)

b)

啊 (P)

c)

滿 (VS)

d)

最近 (Adv)

50.

Danh từ nào chỉ “thông báo” như một tờ giấy dán công khai?

a)

通知 (VA)

b)

通知 (N)

c)

卡片 (N)

d)

事情 (N)

51.

Trong giao tiếp, động từ nào có nghĩa “thông báo cho ai đó biết”?

a)

叫 (VA)

b)

通知 (VA)

c)

聽說 (VA)

d)

檢查 (VA)

52.

Động từ nào phù hợp để nói “hẹn gặp” vào cuối tuần?

a)

幫 (VA)

b)

見面 (VA)

c)

約 (VA)

d)

拉 (VA)

53.

Danh từ nào chỉ “ví tiền” thường dùng khi đi du lịch?

a)

錢包 (N)

b)

卡片 (N)

c)

汽車 (N)

d)

船/船兒 (N)

54.

Động từ nào có nghĩa “kêu gọi/ gọi to” trong tình huống khẩn cấp?

a)

偷 (VA)

b)

幫 (VA)

c)

叫 (VA)

d)

拉 (VA)

55.

Trong ngữ cảnh mất đồ, động từ nào nghĩa là “đánh mất, làm rơi mất”?

a)

慶祝 (VA)

b)

請客 (VA)

c)

滿 (VS)

d)

丟 (VS)

56.

Tính từ trạng thái nào mô tả “đầy, kín chỗ” như xe buýt quá đông?

a)

滿 (VS)

b)

啊 (P)

c)

丟 (VS)

d)

最近 (Adv)

57.

Trong vận chuyển, danh từ nào chỉ “xe ô tô” dùng làm phương tiện?

a)

卡片 (N)

b)

舞會 (N)

c)

船/船兒 (N)

d)

汽車 (N)

58.

Danh từ nào liên quan đến du lịch nói chung?

a)

麻煩 (N)

b)

旅行

c)

事情 (N)

d)

約 (VA)

59.

Động từ nào mô tả hành động “kéo” một vali trong sân bay?

a)

丟 (VS)

b)

檢查 (VA)

c)

叫 (VA)

d)

拉 (VA)

60.

Trong hội thoại, tiểu từ nào thường dùng để biểu thị cảm thán ngạc nhiên?

a)

啊 (P)

b)

滿 (VS)

c)

旅行

d)

最近 (Adv)