wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm Mĩ học (lớp 13)

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Với tư cách là một khoa học độc lập, mĩ học không nghiên cứu vấn đề nào sau đây?

a)

Những lĩnh vực đa dạng của sự sáng tạo thẩm mĩ của con người

b)

Những thi hiểu thẩm mĩ và quan điểm thẩm mĩ khác nhau

c)

Bản chất của các trào lưu, trường phái, khuynh hướng nghệ thuật

d)

Hệ thống phương pháp, kỹ xảo và quy trình sáng tác đặc thù của từng loại hình nghệ thuật

2.

Đời sống thẩm mĩ bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Khách thể thẩm mĩ, chủ thể thẩm mĩ, nghệ thuật

b)

Nghệ sĩ, tác phẩm và công chúng

c)

Cái đẹp, cái bi và cái hài

d)

Sáng tạo, cảm thụ và phê bình

3.

Quan điểm cho rằng đối tượng của mĩ học chỉ giới hạn ở cái đẹp bộc lộ hạn chế cơ bản nào?

a)

Quan điểm này hoàn toàn phủ nhận vai trò của nghệ thuật trong đời sống tinh thần và xem mĩ học như một ngành khoa học thuần tuý tự nhiên

b)

Quan điểm này cho rằng cái đẹp chỉ tồn tại trong tự nhiên khách quan, tách rời hoàn toàn khỏi hoạt động sáng tạo và cảm thụ của con người

c)

Quan điểm này chưa toàn diện, chưa đầy đủ, chưa bao quát hết phạm vi nghiên cứu mà mĩ học quan tâm

d)

Quan điểm này đồng nhất cái đẹp với các chuẩn mực đạo đức và coi mĩ học là một bộ phận của triết học đạo đức

4.

Vì sao mĩ học được quan niệm là mĩ học bao trùm, có ý nghĩa cơ sở lý thuyết chung cho nhiều học về nghệ thuật?

a)

Vì mĩ học trực tiếp nghiên cứu các kỹ thuật, thủ pháp sáng tác cụ thể của từng loại hình nghệ thuật, từ đó thống nhất các phương pháp biểu hiện trong toàn bộ hoạt động nghệ thuật

b)

Vì mĩ học đồng nhất nghệ thuật với các hiện tượng tâm lý cá nhân, coi cảm xúc thẩm mĩ là kết quả thuần tuý của phản ứng sinh học và trải nghiệm riêng của từng cá nhân

c)

Vì mĩ học một mặt nghiên cứu phương diện thẩm mĩ của đời sống, mặt khác nghiên cứu hình thái ý thức phản ánh mặt thẩm mĩ mà đó tức là nghiên cứu nghệ thuật

d)

Vì mĩ học thay thế cho các khoa học nghệ thuật chuyên ngành, đảm nhiệm toàn bộ việc phân tích nội dung, hình thức và giá trị của từng tác phẩm nghệ thuật cụ thể

5.

Hiểu thế nào về quan điểm cho rằng nhờ chủ nghĩa duy vật biện chứng, chúng ta thấy rõ mặt bản thể của các hiện tượng thẩm mĩ khách quan và các quy luật thẩm mĩ khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng giúp khẳng định các hiện tượng thẩm mĩ tồn tại khách quan, có bản chất và quy luật riêng, không phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức hay cảm xúc chủ quan của con người

b)

Quan điểm này cho rằng các hiện tượng thẩm mĩ chỉ hình thành từ cảm xúc cá nhân và thay đổi hoàn toàn theo thị hiếu của từng chủ thể tiếp nhận

c)

Quan điểm này phủ nhận sự tồn tại của quy luật thẩm mĩ, coi cái đẹp là kết quả ngẫu nhiên của hoàn cảnh xã hội

d)

Quan điểm này đồng nhất hiện tượng thẩm mĩ với các hiện tượng tâm lý cá nhân, tách rời chúng khỏi cơ sở vật chất và hiện thực khách quan

6.

Vì sao Hegel khẳng định cái đẹp nghệ thuật cao hơn cái đẹp tự nhiên?

a)

Cái đẹp nghệ thuật vượt trội vì nó có giá trị giải trí giải trí cao hơn, đáp ứng tốt nhu cầu thưởng thức và thị hiếu thẩm mĩ ngày càng đa dạng của con người

b)

Cái đẹp nghệ thuật cao hơn vì nảy sinh và hai lần nảy sinh từ tinh thần. Tinh thần và những sáng tạo của nó càng cao hơn tự nhiên bao nhiêu thì cái đẹp nghệ thuật càng cao hơn cái đẹp tự nhiên bấy nhiêu

c)

Cái đẹp nghệ thuật cao hơn vì nó tuân theo các quy tắc hình thức và chuẩn mực kỹ thuật nghiêm ngặt, trong khi cái đẹp tự nhiên mang tính ngẫu nhiên và thiếu trật tự

d)

Cái đẹp nghệ thuật được đánh giá cao hơn vì nó tồn tại lâu dài trong lịch sử thông qua tác phẩm, còn cái đẹp tự nhiên mang tính tạm thời và dễ mất đi theo thời gian

7.

Tính chất phương pháp luận của triết học ảnh hưởng tới mĩ học trên những phương diện chủ yếu nào?

a)

Đạo đức luận, kinh tế học, xã hội học

b)

Ngôn ngữ luận, ký hiệu học, phong cách học

c)

Bản thể luận, nhận thức luận, lịch sử

d)

Chính trị luận, kinh tế luận, luật học

8.

Yếu tố nào sau đây được mĩ học xác định là “tiếng nói đã trưởng” trong đời sống thẩm mĩ?

a)

Cái đẹp

b)

Nghệ thuật

c)

Hình tượng

d)

Lý tưởng thẩm mĩ

9.

E. Kant (1724–1804) – nhà triết học cổ điển Đức quan niệm như thế nào về đối tượng của mĩ học?

a)

Đối tượng của mĩ học là khách thể thẩm mĩ, chủ thể thẩm mĩ và nghệ thuật

b)

Đối tượng của mĩ học là quan hệ thẩm mĩ của con người với hiện thực

c)

Đối tượng của mĩ học là cái đẹp nhưng chủ yếu là cái đẹp được nhìn nhận ở nghệ thuật

d)

Đối tượng của mĩ học là lĩnh vực thị hiếu thẩm mĩ hoặc lĩnh vực của sự phán đoán về thị hiếu thẩm mĩ

10.

Trong lịch sử tư tưởng mĩ học của nhân loại, người đầu tiên sử dụng thuật ngữ mĩ học là ai?

a)

Pythagore

b)

A. A. Baumgarten

c)

Soerates

d)

Aristotle

11.

Ai là người đưa ra quan điểm cái đẹp trong nghệ thuật cao hơn cái đẹp trong tự nhiên?

a)

Pythagore

b)

Kant

c)

Hegel

d)

Soerates

12.

Chủ thể thẩm mĩ là:

a)

Con người tồn tại trong tự nhiên, phản ứng bản năng trước cái đẹp mà không cần rèn luyện giác quan

b)

Con người xã hội có năng lực cảm thụ, sáng tạo và đánh giá thẩm mĩ theo quy luật của cái đẹp thông qua các giác quan được rèn luyện

c)

Con người chỉ tiếp nhận cái đẹp bằng thị giác, không cần đến các giác quan khác

d)

Cá nhân có khả năng sáng tạo nghệ thuật nhưng không cần năng lực đánh giá thẩm mĩ

13.

Nhóm chủ thể sáng tạo thẩm mĩ được hiểu là những người có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ có khả năng thưởng thức các giá trị thẩm mĩ có sẵn trong đời sống

b)

Không chỉ thưởng thức mà còn sáng tạo ra các giá trị thẩm mĩ dưới dạng tác phẩm nghệ thuật

c)

Chủ yếu tiếp nhận và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật của người khác

d)

Chỉ tham gia vào hoạt động phê bình và nghiên cứu nghệ thuật

14.

Nhiệm vụ chủ yếu của nhóm chủ thể định hướng thẩm mĩ là gì?

a)

Trực tiếp sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật mới

b)

Hình thức và cảm nhận các giá trị thẩm mĩ một cách cá nhân

c)

Đánh giá sản phẩm sáng tạo, chỉ ra giá trị và phản giá trị nhằm hướng dẫn người cảm thụ và góp ý cho chủ thể sáng tạo

d)

Tập luyện và bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật trong đời sống xã hội

15.

Vì sao nói tính cảm thẩm mĩ mang tính giai cấp, tính dân tộc và tính thời đại?

a)

Vì cảm nhận thẩm mĩ do cảm xúc cá nhân tự phát quyết định, không chịu sự tác động từ điều kiện lịch sử, xã hội hay môi trường văn hóa

b)

Vì tính cảm thẩm mĩ chỉ phản ánh thị hiếu riêng của từng cá nhân sáng tạo, tách rời khỏi những giá trị chung của cộng đồng, dân tộc và thời đại

c)

Vì tính cảm thẩm mĩ là một hệ thống chuẩn mực cố định, bất biến theo thời gian, giống nhau ở mọi giai cấp, mọi dân tộc và mọi giai đoạn lịch sử

d)

Vì tính cảm thẩm mĩ của chủ thể được hình thành và chi phối bởi điều kiện lịch sử – xã hội, vị trí giai cấp, bản sắc dân tộc và tinh thần thời đại, từ đó định hướng cảm xúc, khát vọng và nội dung sáng tạo nghệ thuật

16.

Vì sao Kant cho rằng thị hiếu thẩm mĩ là cái không thể tranh cãi về nó được?

a)

Vì thị hiếu thẩm mĩ là hệ thống chuẩn mực xã hội mang tính khách quan, đã được lịch sử và cộng đồng thừa nhận nên không cần và không thể tranh luận

b)

Vì thị hiếu thẩm mĩ phản ánh trực tiếp trình độ tri thức và học vấn của con người, nên mọi tranh cãi về thị hiếu đều trở thành tranh cãi về năng lực trí tuệ

c)

Vì thị hiếu thẩm mĩ thuộc phạm vi cảm xúc và sự xúc động chủ quan của cá nhân trước cái đẹp, không thể dùng lập luận lí trí hay tiêu chí khách quan để chứng minh đúng – sai một cách tuyệt đối

d)

Vì thị hiếu thẩm mĩ gắn chặt với trải nghiệm và cảm nhận cá nhân của mỗi người trong những hoàn cảnh sống khác nhau, nên mọi tranh luận về thị hiếu đều không có giá trị phân định và không cần thiết

17.

Theo quan điểm của mĩ học Marx – Lenin, vì sao trong nhiều trường hợp, những con người thuộc các thế hệ, giai cấp, dân tộc và thời đại khác nhau vẫn có thể có sự gặp gỡ và thống nhất tương đối trong đánh giá một hiện tượng thẩm mĩ?

a)

Vì mĩ học Marx – Lenin cho rằng thị hiếu thẩm mĩ của con người về bản chất là tuyệt đối, bất biến, không chịu sự chi phối của điều kiện lịch sử – xã hội hay lợi ích giai cấp

b)

Vì khi đánh giá những sự vật, hiện tượng không trực tiếp động chạm đến lợi ích xã hội giai cấp cơ bản, thì các quan niệm về cái đẹp của những lực lượng xã hội khác nhau có thể gặp gỡ, tương đồng và tìm được tiếng nói chung

c)

Vì trong mọi trường hợp, các chuẩn mực thẩm mĩ đều do tầng lớp thống trị áp đặt, nên các giai cấp, thế hệ và dân tộc khác nhau buộc phải có chung cách đánh giá về cái đẹp

d)

Vì sự khác biệt về cái đẹp chỉ có thể tồn tại ở trên bình diện tư tưởng chính trị – đạo đức, còn trong lĩnh vực thẩm mĩ thì mọi cá nhân đều có cùng một hệ giá trị giống nhau

18.

Phương thức phản ánh hiện thực của lí tưởng thẩm mĩ khác với lí tưởng chính trị và lí tưởng đạo đức ở đặc điểm cơ bản nào?

a)

Lí tưởng thẩm mĩ phản ánh đối tượng trong hình thức toàn vẹn, cụ thể và giàu cảm tính, trong khi lí tưởng chính trị và lí tưởng đạo đức khái quát đối tượng chủ yếu thông qua các khái niệm trừu tượng của tư duy lí luận

b)

Lí tưởng thẩm mĩ và lí tưởng chính trị, lí tưởng đạo đức có cùng phương thức phản ánh đối tượng, chỉ khác nhau ở phạm vi và mức độ tác động đối với đời sống xã hội

c)

Lí tưởng thẩm mĩ phản ánh đối tượng bằng các khái niệm trừu tượng và hệ thống phạm trù lí luận, còn lí tưởng chính trị và lí tưởng đạo đức phản ánh hiện thực thông qua hình ảnh cụ thể, cảm tính

d)

Lí tưởng thẩm mĩ phản ánh đối tượng nhằm trực tiếp điều chỉnh hành vi xã hội, còn lí tưởng chính trị và lí tưởng đạo đức chỉ có ý nghĩa cảm xúc, không mang tính khái quát tư tưởng

19.

Hãy chỉ ra điểm khác biệt cơ bản giữa lí tưởng thẩm mĩ và cảm xúc thẩm mĩ?

a)

Lí tưởng thẩm mĩ và cảm xúc thẩm mĩ đều nảy sinh trực tiếp từ sự cảm hiểu các đối tượng thẩm mĩ cụ thể trong hiện thực, không có sự khác biệt về mức độ khái quát và định hướng phản ánh

b)

Cảm xúc thẩm mĩ gắn với sự cảm thụ trực tiếp các đối tượng thẩm mĩ cụ thể trong hiện thực, còn lí tưởng thẩm mĩ có mức độ tự do và khái quát cao hơn, chủ yếu hướng tới cái đẹp trong ước mơ và khát vọng vươn tới của con người

c)

Lí tưởng thẩm mĩ chỉ phản ánh những đối tượng đã tồn tại trong thực tế, trong khi cảm xúc thẩm mĩ có thể vượt ra khỏi hiện thực và hướng tới những hình ảnh tưởng tượng

d)

Cảm xúc thẩm mĩ được hình thành chủ yếu từ tư duy lí luận trừu tượng, còn lí tưởng thẩm mĩ là sự tổng hợp của những rung động cảm tính trước hiện thực

20.

Nhóm chủ thể biểu hiện tấm mĩ có vai trò chủ yếu nào sau đây?

a)

Trực tiếp sáng tạo ra các giá trị thẩm mĩ mới dưới dạng các tác phẩm nghệ thuật

b)

Đánh giá, phê bình và định hướng việc tiếp nhận các giá trị thẩm mĩ

c)

Truyền đạt sản phẩm của chủ thể sáng tạo thẩm mĩ đến với chủ thể thưởng thức

d)

Lưu giữ và bảo tồn các giá trị thẩm mĩ trong đời sống xã hội

21.

Vì sao Kant gọi chủ thể thẩm mĩ là chủ thể phán đoán thẩm mĩ?

a)

Vì chủ thể thẩm mĩ là chủ thể trực tiếp sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật và quyết định giá trị nghệ thuật của chúng theo những quy chuẩn có sẵn

b)

Vì chủ thể thẩm mĩ có khả năng đánh giá đầy đủ và chính xác các thuộc tính khách quan của sự vật, từ đó đưa ra những đánh giá mang tính khoa học về cái đẹp

c)

Vì chủ thể thẩm mĩ thông qua sự liên kết các cảm giác, biểu tượng và lí tưởng, có sự tham gia của ý thức cá nhân, để đưa ra phán đoán về hiện tượng thẩm mĩ và hình thành tình cảm thẩm mĩ

d)

Vì chủ thể thẩm mĩ đóng vai trò là người áp đặt các chuẩn mực thẩm mĩ phổ quát, mang tính bắt buộc đối với mọi cá nhân trong xã hội

22.

Đặc trưng chủ yếu của nhóm chủ thể thưởng thức thẩm mĩ là gì?

a)

Trực tiếp tham gia vào quá trình sáng tạo nghệ thuật, giữ vai trò quyết định trong việc hình thành nội dung và hình thức của các tác phẩm thẩm mĩ

b)

Phản ánh thụ cảm các quá trình thẩm mĩ diễn ra trong cuộc sống và trong nghệ thuật thông qua hai giác quan tai và mắt

c)

Tiếp cận các hiện tượng thẩm mĩ chủ yếu bằng tư duy khoa học và lí tính, nhằm phân tích, khái quát và rút ra các quy luật chung của cái đẹp

d)

Cảm nhận cái đẹp một cách tự phát, bản năng, không cần đến sự rèn luyện các giác quan hay năng lực cảm thụ thẩm mĩ cá nhân

23.

Khác biệt cơ bản giữa tình cảm thẩm mĩ và tình cảm đạo đức là gì?

a)

Tình cảm thẩm mĩ gắn với sự xúc động trước cái đẹp và phụ thuộc vào năng lực thẩm mĩ, thị hiếu của chủ thể; tình cảm đạo đức gắn với các giá trị thiện – ác, đúng – sai và chịu sự chi phối của chuẩn mực đạo đức xã hội

b)

Tình cảm thẩm mĩ phản ánh các chuẩn mực xã hội khách quan, còn tình cảm đạo đức là cảm xúc cá nhân mang tính chủ quan

c)

Tình cảm thẩm mĩ chỉ liên quan đến nghệ thuật, còn tình cảm đạo đức chỉ liên quan đến đời sống thường nhật

d)

Tình cảm thẩm mĩ và tình cảm đạo đức hoàn toàn giống nhau về bản chất và cách thức hình thành

24.

Vì sao có thể khẳng định rằng tri hiểu thẩm mĩ được hình thành trên cơ sở sự thống nhất hài hòa giữa tình cảm và lí trí, giữa cảm xúc và trí tuệ của con người?

a)

Tri hiểu thẩm mĩ chủ yếu được quyết định bởi tri thức khoa học và hệ thống khái niệm logic, còn tình cảm và cảm xúc đóng vai trò thứ yếu, không ảnh hưởng nhiều đến sự lựa chọn thẩm mĩ.

b)

Vì thiếu yếu tố cảm xúc, sự đánh giá của thị hiếu sẽ mất đi tính riêng biệt, độc đáo nhưng nếu không có sự dẫn dắt của các yếu tố lí trí thì sự lựa chọn của thị hiếu sẽ mất đi tính định hướng.

c)

Tri hiểu thẩm mĩ là kết quả của phản xạ bản năng trước các kích thích giác quan, nên không cần đến sự tham gia của lí trí hay trí tuệ trong quá trình đánh giá cái đẹp.

d)

Sự hình thành thị hiếu thẩm mĩ hoàn toàn phụ thuộc vào các chuẩn mực xã hội và quy ước văn hóa chung, nên yếu tố cảm xúc cá nhân và hoạt động tư duy lí trí của chủ thể không có vai trò quyết định.

25.

Mối quan hệ giữa thị hiếu thẩm mĩ và thị hiếu nghệ thuật được hiểu như thế nào trong quá trình tiếp nhận và đánh giá các hiện tượng thẩm mĩ và tác phẩm nghệ thuật?

a)

Thị hiếu thẩm mĩ và thị hiếu nghệ thuật là hai phạm trù, phát triển theo những quy luật riêng và không chịu sự tác động qua lại trong đời sống xã hội.

b)

Thị hiếu nghệ thuật là phạm trù mang tính chất đặc thù, không phụ thuộc vào thị hiếu thẩm mĩ chung, thị hiếu nghệ thuật hình thành trong pham vi sáng tác và thưởng thức nghệ thuật chuyên nghiệp.

c)

Thị hiếu thẩm mĩ phân ánh cảm xúc cá nhân trong đời sống thường nhật, còn thị hiếu nghệ thuật do các chuẩn mực học thuật quyết định, không chịu ảnh hưởng từ thị hiếu thẩm mĩ.

d)

Thị hiếu thẩm mĩ và thị hiếu nghệ thuật gắn bó chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau; trong đó thị hiếu nghệ thuật là sự cụ thể hóa của thị hiếu thẩm mĩ trong quá trình tiếp nhận và đánh giá tác phẩm nghệ thuật.

26.

Cái đẹp là:

a)

Một phạm trù thẩm mĩ dùng để chỉ vẻ đẹp hình thức bên ngoài của sự vật, được xác lập chủ yếu thông qua các tiêu chí về bố cục, đường nét, màu sắc và sự cân đối cảm quan, trong đó yếu tố đánh giá của chủ thể con người không giữ vai trò quyết định mà chỉ mang tính tiếp nhận thụ động.

b)

Một phạm trù thẩm mĩ mang tính phổ quát và khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người, dùng để đánh giá các hiện tượng tự nhiên và xã hội theo những chuẩn mực cố định về đạo đức, lí trí và trật tự, trong đó yếu tố cảm xúc thẩm mĩ không giữ vai trò trung tâm.

c)

Một phạm trù thẩm mĩ phản ánh mức độ hữu ích và khả năng đáp ứng nhu cầu vật chất hoặc tinh thần của sự vật đối với đời sống con người, từ đó tạo nên cảm giác hài lòng, dễ chịu và được đồng nhất với cảm xúc về cái đẹp trong quá trình sử dụng.

d)

Một phạm trù thẩm mĩ dùng để chỉ một phẩm chất thẩm mĩ của sự vật khi nó phù hợp với quan niệm của con người về sự hoàn thiện và tính lí tưởng, có khả năng gợi lên ở con người một thái độ thẩm mĩ tích cực do sự tác động qua lại giữa đối tượng và chủ thể.

27.

Ai là người khẳng định rằng cái đẹp tồn tại vĩnh cửu, nó không nay sinh, không bị hủy diệt, không tăng, không giảm,... nó không phải là cái đẹp ở chỗ này mà không đẹp ở chỗ kia,... cũng không phải là đẹp về phương diện này, xấu về phương diện khác?

a)

Mark.

b)

Platon.

c)

Hegel.

d)

Kant.

28.

Vì sao trong mĩ học, việc lí giải bản chất của cái đẹp được xem là cơ sở để khám phá và nhận thức các phạm trù thẩm mĩ khác?

a)

Vì các phạm trù thẩm mĩ vốn chỉ xuất hiện trong lịch sử mĩ học, nên mọi nền mĩ học của các thời đại khác đều được hình thành bằng cách mở rộng hoặc biến thể từ cái đẹp.

b)

Vì việc lí giải cái đẹp giúp xác lập các chuẩn mực thẩm mĩ cố định, từ đó các phạm trù khác chỉ có vai trò minh họa hoặc bổ sung cho những chuẩn mực đã được định sẵn.

c)

Vì dù xét từ phương diện nào, khách thể hay chủ thể thì cái đẹp bao giờ cũng đứng ở vị trí trung tâm trong mối quan hệ thẩm mĩ của con người với hiện thực.

d)

Vì các phạm trù phản ánh trực tiếp hiện thực khách quan một cách toàn diện và đầy nhạy cảm, các phạm trù thẩm mĩ khác chỉ là những cách tiếp cận mang tính cục bộ hoặc thứ yếu đối với hiện thực.

29.

Hiểu như thế nào về quan niệm của Tsernusevski khi cho rằng một thuộc tính thẩm mĩ đẹp là thực thể trong đó ta nhìn thấy cuộc sống đúng như quan niệm của chúng ta; một đối tượng đẹp là một đối tượng trong đó cuộc sống hiện hay là nó nhắc ta nghĩ tới cuộc sống?

a)

Tsernusevski khẳng định cái đẹp gắn bó chặt chẽ với hiện thực cuộc sống, phản ánh cuộc sống một cách chân thực, sống động và có ý nghĩa đối với con người.

b)

Tsernusevski khẳng định cái đẹp chỉ tồn tại trong những hình thức nghệ thuật mang tính lí tưởng, tách rời khỏi đời sống thường ngày.

c)

Tsernusevski khẳng định cái đẹp là kết quả của cảm xúc chủ quan, phụ thuộc hoàn toàn vào sở thích và thị hiếu cá nhân của con người.

d)

Tsernusevski khẳng định cái đẹp được tạo nên chủ yếu từ sự hoàn thiện về hình thức và cấu trúc vật chất của sự vật, không phụ thuộc vào nội dung đời sống.

30.

Hạn chế trong quan niệm về cái đẹp của Tsernusevski là gì?

a)

Ông chú ý quá mức tới tính chất biện chứng về mối quan hệ giữa hai yếu tố khách quan, chủ quan trong bản chất của cái đẹp, cho quan tâm đầy đủ và toàn diện về bản chất xã hội của cái đẹp.

b)

Ông không chú ý đúng mức tới tính chất biện chứng về mối quan hệ giữa hai yếu tố khách quan, chủ quan trong bản chất của cái đẹp, chưa quan tâm đầy đủ và toàn diện về bản chất xã hội của cái đẹp.

c)

Ông không chú ý đúng mức tới tính chất biện chứng về mối quan hệ giữa hai yếu tố khách quan, chủ quan trong bản chất của cái đẹp, quan tâm quá mức về bản chất xã hội của cái đẹp.

d)

Ông chú ý quá mức tới tính chất biện chứng về mối quan hệ giữa hai yếu tố khách quan, chủ quan trong bản chất của cái đẹp và bản chất xã hội của cái đẹp.

31.

Sự thay đổi theo loại văn học được ưa chuộng qua các thời kì lịch sử khác nhau (bỉ kịch ở thế kỉ XVII, thơ lãng mạn ở thế kỉ XVIII, tiểu thuyết xã hội ở thế kỉ XIX) cho thấy đặc tính nào của cái đẹp?

a)

Cái đẹp mang tính giai cấp.

b)

Cái đẹp mang tính thời đại.

c)

Cái đẹp mang tính dân tộc.

d)

Cái đẹp mang tính cá nhân.

32.

Vì sao cái đẹp trong tự nhiên được xem là nguồn gốc và điểm khởi đầu của cảm xúc về cái đẹp?

a)

Vì cái đẹp trong tự nhiên tồn tại khách quan, trực tiếp tác động đến giác quan, hình thành cảm xúc thẩm mĩ và ý niệm về cái đẹp ở con người.

b)

Vì cái đẹp trong tự nhiên chỉ xuất hiện khi con người áp đặt những tiêu chuẩn thẩm mĩ chủ quan của mình lên thế giới tự nhiên và tái cấu trúc nó theo mong muốn cá nhân.

c)

Vì cái đẹp trong tự nhiên có giá trị thẩm mĩ cao nhất, hoàn chỉnh nhất, đủ sức thay thế vai trò của nghệ thuật và khiến con người không còn nhu cầu sáng tạo cái đẹp nhân tạo.

d)

Vì cái đẹp trong tự nhiên chỉ thực sự có ý nghĩa khi được nghệ thuật phán ánh, mô phỏng hoặc lí tưởng hóa, về mặt bản chất nó không có giá trị thẩm mĩ độc lập.

33.

Cái đẹp trong xã hội khác với cái đẹp trong tự nhiên chủ yếu ở điểm nào?

a)

Cái đẹp trong xã hội mang tính chủ quan cá nhân và chịu sự ảnh hưởng sâu sắc bởi thị hiếu thẩm mĩ của cá nhân, không liên quan đến các mối quan hệ xã hội.

b)

Cái đẹp trong xã hội tồn tại độc lập với con người, không chịu tác động của điều kiện lịch sử – xã hội.

c)

Cái đẹp trong xã hội chỉ xuất hiện trong các công trình nghệ thuật lớn, có tầm ảnh hưởng tối thiểu một thế hệ công chúng nhất định.

d)

Cái đẹp trong xã hội là kết quả của hoạt động thực tiễn của con người, gắn với lao động, đời sống xã hội và chịu sự chi phối của các quan điểm chính trị, đạo đức và chuẩn mực xã hội.

34.

Trong lịch sử tư tưởng mĩ học, phạm trù thẩm mĩ nào xuất hiện sớm nhất?

a)

Cái xấu.

b)

Cái đẹp.

c)

Cái bi.

d)

Cái hài.

35.

Học giả nào quan niệm thiên nhiên chỉ đẹp do những gì mà nghệ thuật của chúng ta đã gửi gắm vào nó?

a)

Lalo.

b)

Hegel.

c)

Kant.

d)

Human.

36.

Vì sao trong khi đề cao cái đẹp của nghệ thuật, Hegel lại đồng thời hạ thấp cái đẹp trong tự nhiên?

a)

Vì Hegel cho rằng cái đẹp trong tự nhiên chỉ có giá trị trang trí, còn nghệ thuật mới có khả năng làm con người thỏa mãn về mặt cảm xúc.

b)

Vì Hegel cho rằng cái đẹp trong tự nhiên chỉ tồn tại tạm thời và dễ biến đổi, còn cái đẹp trong nghệ thuật có khả năng tồn tại lâu dài qua lịch sử.

c)

Vì theo Hegel, cái đẹp trong tự nhiên phụ thuộc vào thị hiếu chủ quan của con người, trong khi cái đẹp nghệ thuật mang tính phổ quát và ổn định hơn.

d)

Vì Hegel cho rằng bản chất của cái đẹp là sự biểu hiện cảm tính có ý thức của ý niệm tuyệt đối trong nghệ thuật, còn trong tự nhiên sự biểu hiện ấy mang tính vô thức.

37.

Tsernusevski cho rằng cái đẹp là cuộc sống còn nhà văn Pháp Standan thì khẳng định cái đẹp là sự môi giới hạnh phúc. Điểm gặp gỡ trong quan niệm về cái đẹp của Tsernusevski và Standan là gì?

a)

Cái đẹp chỉ có thể được đánh giá dựa trên hình thức hoàn hảo của sự vật trong tự nhiên.

b)

Cái đẹp hướng con người tới một cuộc sống hoàn thiện, tốt đẹp và hạnh phúc.

c)

Cái đẹp chỉ tồn tại trong nghệ thuật và tách rời khỏi đời sống xã hội.

d)

Cái đẹp là chuẩn mực thẩm mĩ mang tính bất biến, không chịu tác động của quan niệm con người.

38.

Qua lời khẳng định của Lỗ Tấn, có thể rút ra nhận xét nào sau đây về đặc tính của cái đẹp: "Có nhiên vui, buồn, yêu, ghét là tính của con người. Nhưng người nghèo quyết không có cái buồn buồn thua bán lò ở sở giao dịch, ông vua đau hoa làm sao biết được nỗi khổ cực của bà gánh nước ở Bắc Kinh, nan dần dùng đôi kém chác không trông hoa lan như cự lớn giàu sang" (Lỗ Tấn tạp văn tuyển tập, Nxb Văn học, Hà Nội, 1963)?

a)

Cái đẹp mang tính xã hội, giai cấp.

b)

Cái đẹp mang tính thời đại, dân tộc.

c)

Cái đẹp mang tính cá nhân – tâm lí.

d)

Cái đẹp mang tính nhân loại.

39.

Một số bộ tộc ở Châu Phi và Châu Mĩ rất ưa chuộng những kiểu trang phục sặc sỡ, càng kết hợp được nhiều màu sắc khác nhau thì càng được coi là đẹp. Hoặc trong bộ lạc Makalolo người ta còn đục thủng môi trên của phụ nữ và xâu vào đó một vòng bằng kim loại hoặc bằng tre, gọi là Pelele. Khi được hỏi lí do họ trả lời: để cho đẹp đấy mà. Những ví dụ trên thể hiện tính chất nào trong quan niệm về cái đẹp?

a)

Tính đồng nhất trong quan niệm về cái đẹp.

b)

Tính tuyệt đối trong quan niệm về cái đẹp.

c)

Tính đối lập trong quan niệm về cái đẹp.

d)

Tính tương đối trong quan niệm về cái đẹp.