wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOCFL Band A1-芳老師

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

“Thư điện tử, email” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

信箱

b)

電話

c)

電子郵件

d)

快遞

2.

“Thang máy” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

工廠

b)

洗手間

c)

樓梯

d)

電梯

3.

“Thang bộ ” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

工廠

b)

洗手間

c)

樓梯

d)

電梯

4.

“Nhà máy, xưởng” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

工廠

b)

洗手間

c)

樓梯

d)

電梯

5.

“Nhà vệ sinh” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

工廠

b)

洗手間

c)

樓梯

d)

電梯

6.

“Dọn dẹp nhà cửa” trong tiếng Trung là gì?

a)

打掃房子

b)

打掃洗手間

c)

排隊掛號

d)

排隊等人

7.

“Chìa khoá” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

b)

玩具

c)

盒子

d)

鑰匙

8.

“đồ chơi” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

b)

玩具

c)

盒子

d)

鑰匙

9.

“Cục cảnh sát” trong tiếng Trung là gì?

a)

. 博物館

b)

警察局

c)

工廠

d)

院子

10.

“Sân vườn” trong tiếng Trung là gì?

a)

. 博物館

b)

警察局

c)

工廠

d)

院子

11.

“Vẽ tranh” trong tiếng Trung là gì?

a)

玩具

b)

畫畫兒

c)

學樂器

d)

表演

12.

“Bàn” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

沙發

b)

桌子

c)

椅子

d)

13.

“Cửa sổ” trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

屋頂

d)

窗戶

14.

“Tủ lạnh” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

冰箱

b)

微波爐

c)

電視

d)

洗衣機

15.

“Bếp” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

冰箱

b)

廚房

c)

餐桌

d)

沙發

16.

“Cái ghế” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

椅子

b)

沙發

c)

桌子

d)

17.

“Cái bàn ăn” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

桌子

b)

餐桌

c)

沙發

d)

椅子

18.

“Cái tivi” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

電視

b)

冰箱

c)

洗衣機

d)

微波爐

19.

“Cái giường” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

沙發

b)

椅子

c)

d)

桌子

20.

“Cái bát” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

刀叉

b)

c)

杯子

d)

盤子

21.

“Cái bàn làm việc” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

書桌

b)

餐桌

c)

沙發

d)

椅子

22.

Cái nào ăn được?

a)

書桌

b)

乾冰

c)

沙發

d)

椅子

23.

Cái nào uống được?

a)

書桌

b)

乾冰

c)

冰淇淋

d)

果汁

24.

Đâu là từ chỉ cảm xúc trong tiếng Trung?

a)

服務

b)

明信片

c)

傷心

d)

價格

25.

Đâu là từ chỉ cảm xúc trong tiếng Trung?

a)

服務

b)

高兴

c)

看看

d)

價格

26.

Đâu là từ chỉ cảm xúc trong tiếng Trung?

a)

服務

b)

難過

c)

看看

d)

價格

27.

Đâu là từ mô tả trạng thái con người?

a)

散步

b)

難過

c)

服務員

d)

認真

28.

Đâu là từ chỉ trạng thái yên tĩnh?

a)

散步

b)

難過

c)

安靜

d)

節目

29.

Điền từ và chỗ trống : 我每天晚上都看一會兒 ________ 。

a)

散步

b)

c)

雜誌

d)

30.

Điền từ và chỗ trống : 吃完晚飯以後,我們一起去 ________ 吧。

a)

高興

b)

開心

c)

雜誌

d)

散步

31.

Điền từ và chỗ trống : 今天有一個很好看的 ________ 。

a)

小心

b)

開心

c)

放心

d)

節目

32.

Điền từ và chỗ trống : 有事的話,請給我 ________ 。

a)

小心

b)

開心

c)

留言

d)

節目

33.

Điền từ và chỗ trống : 你說得不太 ________ ,我沒聽懂。

a)

b)

清楚

c)

d)

34.

Điền từ và chỗ trống : 這家餐廳的 ________ 很好。

a)

餐廳

b)

c)

服務

d)

35.

Điền từ và chỗ trống : 他工作很努力,每個月能 ________ 不少錢。

a)

b)

c)

d)