wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5: Thuật toán

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thuật toán là gì?

a)

Chuỗi hành động từng bước để giải quyết một bài toán

b)

Bộ nhớ RAM

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

2.

Mục đích của thuật toán là:

a)

Giải quyết một bài toán

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý CPU

d)

Tăng tốc phần cứng

3.

Thuật toán có số bước hữu hạn nhằm đảm bảo:

a)

Thuật toán sẽ kết thúc

b)

RAM không mất dữ liệu

c)

HDD hoạt động nhanh hơn

d)

CPU tăng tốc

4.

Thuật toán đúng nhưng không hiệu quả nghĩa là:

a)

Cho kết quả đúng nhưng tốn nhiều tài nguyên

b)

Cho kết quả sai

c)

Không thể thực thi

d)

Không có đầu ra

5.

Thuật toán không phụ thuộc vào:

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

CPU

c)

RAM

d)

HDD

6.

Khi viết thuật toán bằng ngôn ngữ lập trình gọi là:

a)

Chương trình

b)

Flowchart

c)

Pseudocode

d)

Backup

7.

Input trong thuật toán là:

a)

Dữ liệu đầu vào

b)

Kết quả đầu ra

c)

Bộ nhớ RAM

d)

CPU

8.

Output trong thuật toán là:

a)

Kết quả đầu ra

b)

Dữ liệu đầu vào

c)

Bộ nhớ ROM

d)

Cache

9.

Giả mã là gì?

a)

Cách mô tả thuật toán không phụ thuộc ngôn ngữ

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Cache CPU

10.

Mục đích chính của giả mã:

a)

Biểu diễn logic thuật toán rõ ràng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

11.

Ưu điểm của giả mã:

a)

Dễ đọc và dễ hiểu

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

12.

Giả mã có cần cú pháp chặt chẽ không?

a)

Không

b)

c)

Tùy hệ điều hành

d)

Tùy CPU

13.

Lưu đồ thuật toán là gì?

a)

Biểu diễn trực quan của thuật toán bằng hình vẽ

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Cache CPU

14.

Mục đích của lưu đồ:

a)

Giúp hình dung rõ các bước xử lý

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

15.

Ký hiệu hình oval trong lưu đồ:

a)

Bắt đầu - Kết thúc

b)

Bước xử lý

c)

Điều kiện rẽ nhánh

d)

Luồng điều khiển

16.

Ký hiệu hình chữ nhật trong lưu đồ:

a)

Bước xử lý

b)

Bắt đầu - Kết thúc

c)

Điều kiện rẽ nhánh

d)

Luồng điều khiển

17.

Ký hiệu hình thoi trong lưu đồ:

a)

Rẽ nhánh / điều kiện

b)

Bắt đầu - Kết thúc

c)

Bước xử lý

d)

Luồng điều khiển

18.

Mũi tên trong lưu đồ biểu diễn:

a)

Luồng điều khiển

b)

Bắt đầu - Kết thúc

c)

Bước xử lý

d)

Điều kiện

19.

Linear Search hoạt động thế nào?

a)

Duyệt từng phần tử lần lượt

b)

Tìm phần tử nhỏ nhất

c)

Chèn phần tử vào dãy đã sắp xếp

d)

So sánh cặp liền kề

20.

Linear Search có cần dãy sắp xếp không?

a)

Không

b)

c)

Tùy CPU

d)

Tùy RAM

21.

Bubble Sort có đặc điểm:

a)

So sánh và hoán đổi các cặp liên kề

b)

Tìm phần tử nhỏ nhất

c)

Chèn phần tử vào dãy đã sắp xếp

d)

Duyệt tuần tự

22.

Sau mỗi vòng Bubble Sort, phần tử nào ổn định?

a)

Phần tử lớn nhất về cuối dãy

b)

Phần tử nhỏ nhất về đầu dãy

c)

Phần tử bất kỳ

d)

Không có

23.

Bubble Sort kết thúc khi:

a)

Không còn hoán đổi

b)

RAM mất dữ liệu

c)

CPU tăng tốc

d)

HDD hỏng

24.

Selection Sort hoạt động:

a)

Đưa phần tử nhỏ nhất về đầu

b)

So sánh cặp liền kề

c)

Chèn phần tử vào dãy đã sắp xếp

d)

Duyệt tuần tự

25.

Sau vòng đầu Selection Sort:

a)

Phần tử đầu là nhỏ nhất

b)

Phần tử cuối là lớn nhất

c)

Không thay đổi

d)

RAM mất dữ liệu

26.

Insertion Sort có đặc điểm:

a)

Chèn phần tử vào dãy đã sắp xếp

b)

So sánh cặp liên kề

c)

Tìm phần tử nhỏ nhất

d)

Duyệt tuần tự

27.

Insertion Sort phù hợp với:

a)

Dãy nhỏ hoặc gần sắp xếp

b)

Dãy lớn chưa sắp xếp

c)

RAM

28.

Các thuật toán Bubble, Selection, Insertion đều là gì?

a)

Thuật toán so sánh

b)

Không cần so sánh

c)

Thuật toán tìm kiếm

d)

Cache CPU

29.

Phân tích bài toán nhằm mục đích gì?

a)

Xác định đầu vào và đầu ra

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

30.

Thuật toán tối ưu là gì?

a)

Cho kết quả đúng với chi phí thấp nhất

b)

Cho kết quả sai

c)

Không thể thực thi

d)

Không có đầu ra

31.

Kiểm tra thuật toán nhằm mục đích gì?

a)

Phát hiện lỗi logic

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

32.

Thuật toán sai logic gây hậu quả gì?

a)

Cho kết quả sai

b)

Cho kết quả đúng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng tốc CPU

33.

Thứ tự các bước trong thuật toán cần như thế nào?

a)

Phải xác định rõ ràng

b)

Không cần xác định

c)

Tùy CPU

d)

Tùy RAM

34.

Thuật toán có thể biểu diễn bằng gì?

a)

Giả mã hoặc lưu đồ

b)

RAM

c)

HDD

d)

CPU

35.

Thuật toán tốt cần đảm bảo điều gì?

a)

Đúng và hiệu quả

b)

Sai và hiệu quả

c)

Đúng nhưng không hiệu quả

d)

Sai nhưng nhanh

36.

Ưu điểm của giả mã là gì?

a)

Đơn giản, trực quan, dễ phát hiện lỗi logic

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

37.

Hạn chế của lưu đồ thuật toán là gì?

a)

Cồng kềnh với thuật toán lớn, khó chỉnh sửa, không thể thực thi trực tiếp

b)

Dễ đọc, dễ hiểu

c)

Tăng tốc CPU

d)

Sao lưu dữ liệu

38.

Nguyên tắc về lưu đồ đúng cần đảm bảo điều gì?

a)

Có điểm bắt đầu/kết thúc rõ ràng, các bước nối bằng mũi tên, logic không mơ hồ

b)

Không cần điểm kết thúc

c)

Tùy CPU

d)

Tùy RAM

39.

Ưu điểm của lưu đồ thuật toán là gì?

a)

Trực quan, dễ hiểu, phù hợp người mới học

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

40.

Hạn chế của lưu đồ là gì?

a)

Cồng kềnh, khó chỉnh sửa khi thuật toán phức tạp

b)

Dễ đọc

c)

Dễ hiểu

d)

Phù hợp giảng dạy

41.

Linear Search có ưu điểm gì?

a)

Dễ hiểu, dễ triển khai, không cần sắp xếp trước

b)

Tốc độ cao với dữ liệu lớn

c)

Không cần input

d)

Không có output

42.

Linear Search có hạn chế gì?

a)

Thời gian tìm kiếm tăng tuyến tính theo số phần tử

b)

Không thể áp dụng cho dãy nhỏ

c)

Không thể áp dụng cho dữ liệu chưa sắp xếp

d)

Không thể triển khai

43.

Bubble Sort cho kết quả sau mỗi vòng lặp như thế nào?

a)

Phần tử lớn nhất về cuối dãy

b)

Phần tử nhỏ nhất về đầu dãy

c)

Không thay đổi

d)

RAM mất dữ liệu

44.

Selection Sort có cơ chế hoạt động như thế nào?

a)

Tìm phần tử nhỏ nhất trong dãy chưa sắp xếp và đưa về đầu

b)

So sánh cặp liền kề

c)

Chèn phần tử vào dãy đã sắp xếp

d)

Duyệt tuần tự

45.

Insertion Sort có cơ chế hoạt động như thế nào?

a)

Lấy phần tử tiếp theo, tìm vị trí thích hợp để chèn vào dãy đã sắp xếp

b)

So sánh cặp liền kề

c)

Tìm phần tử nhỏ nhất

d)

Duyệt tuần tự

46.

Insertion Sort có ưu điểm gì?

a)

Phù hợp với danh sách nhỏ hoặc gần sắp xếp

b)

Phù hợp với dữ liệu lớn

c)

Không cần input

d)

Không có output

47.

Các thuật toán Bubble, Selection, Insertion đều dựa trên điều gì?

a)

Dựa trên so sánh

b)

Không cần so sánh

c)

Dựa trên tìm kiếm

d)

Cache CPU

48.

Phân tích bài toán nhằm mục đích gì?

a)

Xác định input và output

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

49.

Thuật toán tối ưu cần đảm bảo điều gì?

a)

Kết quả đúng với chi phí thấp nhất

b)

Kết quả sai

c)

Không có output

d)

Không thể thực thi

50.

Kiểm tra thuật toán nhằm mục đích gì?

a)

Phát hiện lỗi logic

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Quản lý tiến trình

d)

Tăng tốc CPU

51.

Thuật toán sai logic gây điều gì?

a)

Kết quả sai

b)

Kết quả đúng

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng tốc CPU

52.

Thứ tự các bước trong thuật toán cần như thế nào?

a)

Phải xác định rõ ràng

b)

Không cần xác định

c)

Tùy CPU

d)

Tùy RAM

53.

Thuật toán có thể biểu diễn bằng gì?

a)

Giả mã hoặc lưu đồ

b)

RAM

c)

HDD

d)

CPU

54.

Thuật toán tốt cần đảm bảo:

a)

Đúng và hiệu quả

b)

Sai và hiệu quả

c)

Đúng nhưng không hiệu quả

d)

Sai nhưng nhanh

55.

Đặc trưng cơ bản của thuật toán gồm:

a)

Xác định, hữu hạn, input, output, hiệu quả

b)

RAM, ROM, HDD, SSD

c)

GUI, CLI, UI

d)

Backup, SaaS, EULA

56.

Thuật toán đúng:

a)

Luôn cho kết quả chính xác

b)

Cho kết quả sai

c)

Không thể thực thi

d)

Không có output

57.

Thuật toán hiệu quả:

a)

Cho kết quả đúng với chi phí thấp nhất

b)

Cho kết quả sai

c)

Không thể thực thi

d)

Không có output

58.

Giả mã sử dụng cấu trúc quen thuộc nào?

a)

IF-ELSE, WHILE, FOR, INPUT, OUTPUT

b)

RAM, ROM, HDD

c)

GUI, CLI, UI

d)

Backup, SaaS, EULA

59.

Ưu điểm của lưu đồ:

a)

Trực quan, dễ trình bày, hữu ích trong phân tích và thiết kế

b)

Tăng tốc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Quản lý tiến trình

60.

Hạn chế của lưu đồ:

a)

Cồng kềnh, khó chỉnh sửa, không thể thực thi trực tiếp

b)

Dễ đọc

c)

Dễ hiểu

d)

Phù hợp giảng dạy