Font size
WorksheetsGrammar: Should / Shouldn't
Total questions: 133
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chọn câu đúng về cách dùng “should” trong câu khẳng định.
Should đi với động từ nguyên mẫu
Should chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít
Should đi với động từ thêm -ing
Should đứng cuối câu luôn luôn
Trong câu phủ định với “should”, dạng nào đúng?
You should nots eat fast food
You shouldn’t eat fast food
You doesn’t should eat fast food
You not should eat fast food
Chọn câu hỏi đúng dùng “should”.
I should stop now?
Should stop I now?
Do I should stop now?
Should I stop now?
Điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh lời khuyên: “You ______ drink more water.”
should
shouldn’t
shoulds
shoulded
Điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh lời khuyên phủ định: “You ______ stay up late.”
can
should
shouldn’t
must
Phản hồi ngắn đúng cho câu hỏi: “Should I stop now?”
Yes, you should.
Yes, you do.
No, you aren’t.
Yes, you must.
Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp: “I am thirsty now.”
She should eat more fruits.
You should ask Peter for help.
You should go to bed early.
You should find something to drink.
Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp: “I can’t do this exercise.”
You should ask Peter for help.
You shouldn’t stay up late.
You should drink more water.
He should study harder.
Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp: “John fails the exam.”
He should study harder.
He should sleep less.
He should skip classes.
He shouldn’t review notes.
Ghép vấn đề với lời khuyên phù hợp: “Mary wants to lose weight.”
She should skip breakfast daily.
She shouldn’t exercise or walk.
She should eat more candy and soda.
She should eat more fruits and vegetables.
Chọn câu diễn đạt đúng cấu trúc câu hỏi và câu trả lời ngắn với “should”.
We should call her? — Yes, we should?
Should we call her? — Yes, we should.
Do we should call her? — Yes, we do.
Should we to call her? — Yes, we should to.
Chọn phương án đúng: ______ four people in my home.
There is
There be
There have
There are
Hoàn thành câu: At my school, ______ a library.
there be
there is
there have
there are
Chọn đáp án đúng: ______ a river in my town.
There have
There were
There is
There are
Điền từ đúng: ______ some students in class.
There is
There are
There has
There be
Chọn đáp án: ______ a lot of shops in my town.
There is
There was
There have
There are
Điền từ đúng: ______ a beach near my house.
There were
There is
There are
There have
Chọn từ thích hợp: We don’t have ______ milk for breakfast.
some
any
many
much
Chọn từ thích hợp: I don’t want ______ lettuce in my sandwiches.
some
any
much
many
Chọn từ thích hợp: We need ______ flowers in this room.
some
any
much
many
Chọn từ thích hợp: Please bring me ______ water.
some
many
any
much
Chọn từ thích hợp: I can’t see ______ apples in the fridge.
many
some
any
much
Chọn từ thích hợp: Do you have ______ pens with you?
some
any
much
many
Chọn từ thích hợp: There are ______ chairs in the room.
many
some
much
any
Biến đổi câu sang phủ định dùng some/any: There is some chicken in the fridge. Chọn câu đúng.
There aren’t any chicken in the fridge.
There isn’t any chicken in the fridge.
There aren’t some chicken in the fridge.
There isn’t some chicken in the fridge.
Chọn cấu trúc phủ định đúng: I drink some milk for my breakfast. →
I haven’t drink any milk for breakfast.
I don’t drink some milk for my breakfast.
I don’t drink any milk for my breakfast.
I didn’t drink any milk for my breakfast.
Sắp xếp thành câu hỏi đúng: is / fish / any / there
Is any fish there?
There is any fish?
Are there any fish?
Is there any fish?
Chọn câu trả lời ngắn phù hợp cho câu hỏi: Are there any carrots?
Yes, there are.
No, there are.
No, there is.
Yes, there is.
Hoàn thành câu với much/many: There aren’t ______ eggs in the fridge.
any
much
many
some
Chọn từ đúng: He doesn’t have ______ rice.
any
some
many
much
Chọn từ đúng: There isn’t ______ water in the bottle.
many
much
any
some
Tạo câu hỏi đúng với how much/how many và there is/are: ______ cheese ______? (cheese là danh từ không đếm được)
How much cheese is there?
How many cheese is there?
How many cheese are there?
How much cheese are there?
Chọn câu hỏi đúng: ______ chairs ______?
How many chairs are there?
How much chairs is there?
How many chairs is there?
How much chairs are there?
Chọn cấu trúc đúng để hỏi: ______ milk ______? (milk là không đếm được)
How many milk is there?
How much milk are there?
How much milk is there?
How many milk are there?
Chọn cấu trúc khẳng định đúng của thì Hiện tại tiếp diễn.
S + have/has + V-ed
S + am/is/are + V-ing
S + V(s/es) + now
S + was/were + V-ing
Từ nào KHÔNG phải là ‘từ tín hiệu’ thường gặp của thì Hiện tại tiếp diễn?
at the moment
Look!
yesterday
right now
Chọn câu phủ định đúng.
She isn’t talking on the phone
She doesn’t talking on the phone
She not talking on the phone
She isn’t talk on the phone
Câu hỏi đúng với thì Hiện tại tiếp diễn là gì?
Am/is/are + S + V-ing?
Do/does + S + V?
Did + S + V?
Has/Have + S + V-ed?
Điền tiếp vĩ tố -ing đúng: read → ____
reading
readed
readding
read
Từ vựng nào miêu tả người ‘không có tóc’?
bald
beard
curly hair
mustache
Từ vựng nào miêu tả ‘râu ở mép’?
short brown hair
blond hair
a beard
a mustache
Chọn từ miêu tả mái tóc xoăn.
short hair
curly hair
bald head
thin hair
Chọn từ miêu tả ‘dáng người gầy’.
thin
short
fat
tall
Biến đổi câu sau sang phủ định: They are playing chess.
They haven’t played chess
They weren’t playing chess
They aren’t playing chess
They don’t play chess
Chọn câu hỏi đúng để hỏi: ‘Bạn có đang đi tất trắng không?’
Have you worn white socks?
Did you wear white socks?
Do you wear white socks?
Are you wearing white socks?
Hoàn thành câu: His father ____ a newspaper.
is reading
read
reads
has read
Hoàn thành câu: His dog ____ on the floor.
was lying
lie
lies
is lying
Từ nào miêu tả ‘tóc vàng’?
brown hair
black hair
curly hair
blond hair
Từ nào phù hợp với câu: ‘He has ____.’
tall
a beard
thin
curly
Chọn cụm từ tín hiệu phù hợp với thì Hiện tại tiếp diễn.
yesterday morning
last night
two days ago
at present
Đọc đoạn văn sau rồi trả lời câu hỏi. HALLOWEEN: Ở Hoa Kỳ, Halloween là một lễ hội lớn. Nó được tổ chức vào ngày 31 tháng 10, và mọi người tham gia các bữa tiệc hóa trang. Chủ đề thường xoay quanh pháp thuật và siêu năng lực. Nhà hàng và câu lạc bộ tổ chức sự kiện, chuẩn bị đồ ăn và đồ uống cho cả ngày. Họ cũng mời ban nhạc sống đến biểu diễn. Trẻ em thường đi từ nhà này sang nhà khác và hô “trick or treat”. Chúng ghé thăm hàng xóm để xin kẹo và sô-cô-la. Mọi người còn làm đèn lồng Halloween bằng nến. Họ thích chơi các trò vui và tổ chức nghi lễ ngay sau mùa thu hoạch.
Halloween ở Hoa Kỳ thường diễn ra vào ngày nào trong năm?
Ngày 15 tháng 12 hằng năm
Ngày 30 tháng 11 hằng năm
Ngày 31 tháng 10 hằng năm
Ngày 1 tháng 10 hằng năm
Trẻ em nói gì khi đi xin kẹo trong dịp Halloween?
Happy Halloween to you
Open the door please
Candy or chocolate please
Trick or treat
Theo đoạn văn, địa điểm nào thường mời ban nhạc sống trong dịp Halloween?
Nhà thờ địa phương
Cửa hàng tạp hóa nhỏ
Nhà hàng và câu lạc bộ
Trường trung học gần nhà
Mọi người làm loại đèn nào cho Halloween?
Đèn đường bằng điện
Đèn pin cầm tay
Đèn lồng bằng giấy màu
Đèn lồng bằng nến
Chủ đề phổ biến của các bữa tiệc Halloween là gì?
Âm nhạc cổ điển
Ẩm thực châu Á
Thể thao hiện đại
Pháp thuật và siêu năng lực
Khi nói về hoạt động của trẻ em, thông tin nào đúng?
Chúng tặng hoa cho người lớn
Chúng đi xin kẹo từng nhà
Chúng chỉ xem pháo hoa
Chúng ở nhà chơi game
Cuối tuần, bạn nghe kế hoạch của ba người bạn: Anna đi leo núi sáng thứ Bảy, Ben xem phim tối Chủ nhật, Claire thăm ông bà chiều thứ Bảy. Ai có hoạt động phù hợp với kỹ năng ‘nghe thông tin cụ thể’ khi hỏi: “Ai đi hoạt động ngoài trời?”
Claire vì thăm nhà ngoài trời
Ben vì xem phim ngoài trời
Cả ba vì đều ngoài trời
Anna vì leo núi ngoài trời
Chọn câu trả lời mô tả đúng một “ngày đặc biệt”.
Thứ Hai đi học bình thường
Hôm nay ăn trưa ở căng tin
Lễ Halloween có hóa trang
Ngày hôm qua ngủ muộn
Trong danh sách sau, mục nào thường KHÔNG được coi là ngày đặc biệt để ăn mừng?
Ngày cưới
Cuối tuần thông thường
Lễ Giáng Sinh
Sinh nhật cá nhân
Khi nói về các ngày đặc biệt, hoạt động nào thường thấy?
Sửa máy tính hỏng
Tặng thiệp và quà
Mua vé xe buýt
Làm bài kiểm tra khó
Ở Việt Nam, Tết thường bắt đầu khoảng thời điểm nào?
Cuối tháng Mười
Giữa tháng Tư
Đầu tháng Hai
Đầu tháng Chín
Theo mô tả về Tết, hoạt động xã hội nào phổ biến?
Chỉ ở nhà xem phim
Đi chùa, chúc Tết, treo hoa
Đi làm thêm suốt kỳ nghỉ
Du lịch nước ngoài bắt buộc
Kỹ năng nghe để tìm thông tin cụ thể: Nếu audio nói “Party starts at seven, bring a costume”, thông tin then chốt nào cần ghi?
Giá vé máy bay giảm
Món ăn yêu thích của người nói
Thời gian bắt đầu và yêu cầu trang phục
Tên bài hát yêu thích
Khi tổ chức Halloween, hoạt động nào giúp kết nối hàng xóm?
Xem thời sự trên TV
Trẻ em đi xin kẹo từng nhà
Người lớn chơi game trực tuyến
Cửa hàng giảm giá nửa đêm
ĐỌC HIỂU: Bài đọc về Tết ở Việt Nam: Tết là dịp lễ lớn nhất năm của người Việt. Trước Tết, mọi người thường dọn dẹp và trang trí nhà cửa, mua hoa như đào hoặc mai, làm mứt, bánh chưng và chuẩn bị quà biếu. Trong ngày Tết, gia đình sum họp, thăm mộ tổ tiên, lì xì cho trẻ em, ăn các món truyền thống và đi chơi lễ hội hoặc công viên giải trí. Tết mang ý nghĩa thiêng liêng, là thời gian cho sự đoàn viên và khởi đầu mới.
Bài đọc nhấn mạnh điều gì là ý nghĩa nhất của Tết đối với người Việt?
Sự đoàn viên và khởi đầu mới
Mua sắm quần áo mới thật nhiều
Nhận thật nhiều tiền lì xì
Đi du lịch nước ngoài dài ngày
Theo bài đọc, hoạt động chuẩn bị phổ biến trước Tết là gì?
Dọn dẹp và trang trí nhà
Luôn ở lại cơ quan
Học một ngoại ngữ
Tập thể dục ngoài trời
Món ăn truyền thống nào được nêu trong bài đọc?
Phở bò và bún chả
Bánh chưng và mứt
Mì Ý và salad
Bánh kem và pizza
Cơm rang và súp
Khẳng định nào sai theo nội dung bài đọc?
Tết là dịp lễ lớn nhất năm
Mọi người chuẩn bị quà biếu trước Tết
Người Việt ăn các món truyền thống trong Tết
Tết chủ yếu để đi công tác xa
Có thể đi chơi lễ hội, công viên
Chọn câu đúng với Hiện tại đơn: Diễn tả thói quen hoặc sự thật luôn đúng.
She is cooking dinner now
We are going to the zoo today
They visit grandparents every Tet
I am watching TV at the moment
Chọn câu đúng với Hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói.
They prefer Vietnamese food
Water boils at 100 degrees
She is wearing an áo dài now
He plays soccer on Sundays
Chọn thời dùng phù hợp: Các biểu thức thời gian nào thường đi với Hiện tại đơn?
Tonight, right now, currently
Always, often, never
Today, now, at the moment
Yesterday, last week, ago
Chọn thời dùng phù hợp: Các biểu thức thời gian nào thường đi với Hiện tại tiếp diễn?
Always, usually, often
Every year, sometimes, seldom
On Sundays, every week
Today, at the moment, now
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: ______ you ______ breakfast at the moment?
Do / have
Are / having
Did / have
Have / had
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: We ______ to the zoo. ______ you ______ to come with us?
are going / Are / want
go / Are / wanting
are going / Do / want
go / Do / want
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: I ______ this pizza, it’s really nice – but I still ______ Vietnamese food.
am liking / prefer
like / am preferring
like / prefer
am liking / am preferring
Xác định lỗi sai về thời: "He is play online games again." Chọn cách sửa đúng.
He is plays online games again
He play online games again
He is playing online games again
He plays online games again
Chọn từ tiếng Anh đúng cho màu “xanh lá cây”.
green
grey
blue
black
Từ nào là màu “tím” trong tiếng Anh?
red
white
yellow
purple
Câu hỏi phù hợp để hỏi màu của chiếc áo khoác là gì?
What colour is the jacket?
What size is the jacket?
Where is the jacket from?
Who wears the jacket today?
Hoàn thành câu: “It’s ____.” để trả lời màu áo khoác là đen.
black
blue
white
grey
Chọn màu KHÔNG thuộc nhóm màu cơ bản trong danh sách sau.
red
purple
yellow
blue
Từ nào chỉ hoạt động: tắm nắng trên bãi biển?
go hiking
go camping
go sightseeing
sunbathe on the beach
Chọn cụm từ mô tả việc đi tham quan thành phố.
go sightseeing
stay on a farm
visit grandparents
go to a theme park
Hoạt động nào là “đi công viên giải trí”?
go to the cinema
go to a theme park
take photos
go shopping
Từ nào diễn tả hoạt động “đi bộ đường dài”?
go hiking
go shopping
visit pagodas
drive a car
Chọn hoạt động phù hợp với kỳ nghỉ ở nông trại.
go to the beach
take photos
stay on a farm
go to a theme park
Trong danh sách, hoạt động nào liên quan đến tôn giáo/địa điểm văn hóa?
visit pagodas
go camping
go shopping
sunbathe on the beach
Chọn cụm từ thể hiện hoạt động mua sắm.
go shopping
go sightseeing
take photos
go camping
Hoạt động nào phù hợp khi muốn có ảnh lưu niệm?
go hiking
go to the cinema
take photos
stay on a farm
Bạn muốn đi nhiều nơi mới. Cụm từ nào phù hợp?
go to the beach
travel to a lot of new places
spend your time on a farm
go to a theme park
Hoạt động nào phù hợp khi thăm ông bà ở quê?
go camping
go shopping
stay on a farm
visit grandparents
Nếu muốn nghỉ dưỡng ven biển, hoạt động nào là hợp lý nhất?
go to a theme park
go to the cinema
go to the beach
visit pagodas
Chọn cụm từ đúng để diễn tả hành động lái xe trong chuyến đi.
go shopping
go camping
take photos
drive a car
Khi ai đó hỏi: “Do you like to go sightseeing?”, phản hồi tích cực ngắn gọn nào phù hợp?
Yellow, please.
Maybe yesterday.
Yes, of course.
No, I wasn’t.
Chọn câu đúng ở quá khứ: He ___ at home last night.
is
be
was
were
Chọn câu hỏi đúng với 'be' quá khứ: ___ you in Paris last summer?
Do
Were
Are
Was
Hoàn thành câu: When he was a child, he ___ swim.
was
could
were
can
Chọn đáp án đúng: I ___ speak Japanese when I was ten, but now I can't.
was
can
were
could
Chọn câu phủ định đúng với 'could': They ___ finish the project last week.
wasn't
weren't
didn't could
couldn't
Sửa lỗi sai: "He were late yesterday." Chọn phương án đúng.
He is late yesterday.
He was lateness yesterday.
He were late yesterday.
He was late yesterday.
Chọn câu trả lời phù hợp: Was she happy after the exam?
No, she did.
Yes, she could.
Yes, she was.
Yes, she were.
Chọn từ đúng để hoàn thành hội thoại: — ___ you at the cinema on Friday? — No, I ___ .
Were / wasn't
Were / weren't
Was / wasn't
Was / weren't
Chọn câu hỏi đúng dùng 'could': ___ you ride a bike when you were six?
Were
Can
Could
Was
Biến câu sau thành câu hỏi dùng 'be' quá khứ: You were at the beach last weekend.
Did you at the beach last weekend?
Are you at the beach last weekend?
Was you at the beach last weekend?
Were you at the beach last weekend?
Chọn phương án diễn đạt tương đương: "He couldn’t swim when he was a child."
He wasn't able to swim as a child.
He can swim when he is child.
He was able to swim as a child.
He could swim when he was child.
Hoàn thành câu: It ___ a nice trip; the hotel ___ clean.
was / was
were / wasn't
was / wasn't
were / were
Chọn đáp án đúng: ___ they nervous before the presentation last year?
Are
Were
Do
Was
Chọn câu đúng để trả lời: Could you count from one to ten when you were two?
No, I didn't.
Yes, I could.
No, I weren't.
Yes, I was.
Xác định câu sai về ngữ pháp:
We was late to class yesterday.
He could speak French at twelve.
She was in Rome last May.
They were excited yesterday.
Chọn từ đúng: The weather ___ terrible, so the trip ___ disappointing.
were / was
was / were
was / was
were / were
Chọn câu hoàn chỉnh: My brother ___ draw beautiful pictures when he ___ seven.
could / were
were / was
was / could
could / was
Chọn phương án đúng: "Shopping in Thailand was ___, but his vacation was too ___."
fantastic / short
awful / clean
short / terrific
terrific / short
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi. My First Trip to Hanoi My name’s Nam and I want to tell you a funny story about my first trip. Last weekend I went to Hanoi with my family by flight and we stayed in a hotel in the city centre. I packed all my clothes and my computer in a bag. My dad asked if I double‑checked and I said I did. We got our luggage at the airport. When I opened my bag, it was full of books and girls’ clothes. The bag looked like mine but there were skirts, shoes and lots of books and magazines. I phoned the airport but they didn’t know anything about my bag. I spent three days without any clothes and computer. My brother gave me some of his clothes but they were too big. We also visited some famous places in Hanoi such as Hoan Kiem Lake, Tran Quoc Pagoda and I took some photos. On the last day of my trip, my bag suddenly arrived at the hotel. I was very happy to see it and I didn’t have to pack. Anyway, it was a funny trip.
Nam đi Hà Nội với ai?
Với bạn bè của Nam
Với gia đình của Nam
Một mình bằng tàu
Với giáo viên tiếng Anh
Nam đã ở đâu tại Hà Nội?
Nhà người thân
Homestay gần hồ
Khách sạn trung tâm
Nhà nghỉ ngoại ô
Tại sao Nam phải mặc quần áo của anh trai?
Khách sạn không cho mang vali
Trời mưa to suốt ba ngày
Bị mất hành lý ở sân bay
Nam quên mang quần áo từ nhà
Nam đã ghé thăm địa điểm nào sau đây?
Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
Chợ Đồng Xuân
Hồ Hoàn Kiếm
Bảo tàng Dân tộc học
Điều gì xảy ra vào ngày cuối cùng của chuyến đi?
Nam bị ốm và nghỉ ở phòng
Vali của Nam được gửi đến khách sạn
Anh trai mua cho Nam máy tính mới
Nam đổi vé máy bay về sớm
Nam cảm thấy thế nào khi nhận lại chiếc túi?
Bình thản và im lặng
Lo lắng về chuyến bay
Rất hạnh phúc
Hơi thất vọng
Chọn câu đúng theo đoạn văn.
Nam bay tới Hà Nội một mình
Nam ở Hà Nội một tuần
Nam mang theo máy tính nhưng bị hỏng
Nam pack quần áo và máy tính trong một túi
Xác định thì của động từ trong câu: "I went to Hanoi last weekend."
Quá khứ đơn
Hiện tại đơn
Hiện tại hoàn thành
Quá khứ tiếp diễn
Chọn dạng quá khứ đúng của động từ bất quy tắc: keep → ?
kept
keeping
kep
keeped
Quy tắc tạo quá khứ cho động từ kết thúc bằng -e là gì?
Đổi -e thành -ied
Nhân đôi phụ âm rồi thêm -ed
Thêm -ed vào cuối
Giữ nguyên không thay đổi
Chọn dạng quá khứ đúng: study → ?
studied
studyed
studing
studiied
Động từ nào dưới đây là bất quy tắc ở quá khứ?
chat → chatted
sleep → slept
plan → planned
watch → watched
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: "Nam _______ some photos at Hoan Kiem Lake."
taken
took
takes
take
Trong bảng về kỳ nghỉ, Jim đi đến đâu?
Japan
Vermont
Florida
Italy
Army đã đi bằng phương tiện nào?
Tàu
Máy bay
Xe máy
Ô tô
Sắp xếp các cụm thời gian theo thứ tự từ gần nhất đến xa nhất: yesterday morning, last night, the day before yesterday, yesterday afternoon, last week, last month, two months ago, last year, four years ago. Chọn đáp án đúng.
the day before yesterday → yesterday morning → last night → yesterday afternoon → last week → last month → last year → two months ago → four years ago
yesterday afternoon → yesterday morning → last night → the day before yesterday → last week → two months ago → last month → last year → four years ago
last night → yesterday morning → yesterday afternoon → the day before yesterday → last week → last month → two months ago → last year → four years ago
yesterday morning → last night → yesterday afternoon → the day before yesterday → last week → last month → two months ago → last year → four years ago
Chọn câu ở thì quá khứ đơn đúng với các từ gợi ý: they/ play/ football/ yesterday.
They plays football yesterday.
They had played football yesterday.
They played football yesterday.
They were play football yesterday.
Tạo câu quá khứ đơn đúng: last year/ I/ celebrate/ birthday party/ in a restaurant. Chọn phương án chuẩn.
Last year I did celebrate my party in restaurant.
Last year I celebrated my birthday party in a restaurant.
Last year I celebrate my birthday party in a restaurant.
Last year I was celebrate birthday party at a restaurant.
Chọn câu đúng: My mother/ clean/ house/ at the weekend (quá khứ đơn).
My mother clean the house at the weekend.
My mother cleaned the house at the weekend.
My mother was cleaning house at weekend.
My mother had cleaned house at weekend.
Chọn câu đúng: Tom/ send/ a message/ his girlfriend/ yesterday morning.
Tom was sending a message his girlfriend yesterday morning.
Tom had sent message to girlfriend yesterday morning.
Tom send a message his girlfriend yesterday morning.
Tom sent a message to his girlfriend yesterday morning.
Chọn câu đúng: We/ travel/ Dalat City/ three years ago.
We were travelling Dalat City three years ago.
We had traveled Dalat City three years ago.
We travel Dalat City three years ago.
We travelled to Dalat City three years ago.
Chọn câu đúng: My sister/ wash/ her clothes/ last night.
My sister washed her clothes last night.
My sister had washed clothes last night.
My sister was wash her clothes last night.
My sister washes her clothes last night.
Chọn câu đúng: Last week/ Peter and John/ return/ their hometown.
Last week Peter and John had returned hometown.
Last week Peter and John were returning hometown.
Last week Peter and John return their hometowns.
Last week Peter and John returned to their hometown.
Chọn dạng quá khứ của động từ đúng để hoàn thành câu: I ______ chess with my father last night.
plays
played
play
playing
Chọn cụm từ diễn đạt thời gian gần nhất trong nhóm sau: last month, two months ago, last week, last year.
last month
last week
two months ago
last year
Chọn dạng đúng của động từ để viết câu quá khứ: We _____ photos during our trip last year.
took
take
taking
taken
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "You show this when you enter or leave a foreign country."
tent
passport
umbrella
map
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "You sleep in this when you go camping."
tent
sandals
umbrella
first aid kit
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "These protect your eyes when it is very sunny."
sandals
sunglasses
map
camera
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "You use this in case of the rain."
first aid kit
umbrella
passport
tent
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "This helps you when you are lost."
sandals
sunglasses
map
camera
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "We wear these on our feet in hot weather."
sunglasses
umbrella
sandals
tent
Từ vựng du lịch: Chọn vật dụng phù hợp với định nghĩa "You use this when you get injured."
map
passport
first aid kit
camera
Chọn thì quá khứ đơn phù hợp: Yesterday afternoon, she ______ home early and cooked dinner.
come
came
comes
was coming
Chọn trật tự đúng của các từ để tạo câu: two months ago/ we/ visit/ our grandparents.
Two months ago we were visiting grandparents.
We visit our grandparents two months ago.
We visited our grandparents two months ago.
Two months ago visited we our grandparents.
