wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn ATM

Total questions: 160

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.
Caching trong Proxy Server có nghĩa là gì?
a)
Lưu trữ tạm thời các trang web đã được truy cập để tăng tốc độ cho các lần truy cập sau
b)
Chặn các trang web có nội dung không phù hợp
c)
Quét virus và phần mềm độc hại
d)
Mã hóa dữ liệu truyền đi
2.
IM Control và "P2P Blocking" trên Proxy Server có chức năng gì?
a)
Tăng tốc độ cho các ứng dụng nhắn tin và chia sẻ ngang hàng
b)
Mã hóa dữ liệu của ứng dụng IM và P2P
c)
Cung cấp tài khoản miễn phí cho các ứng dụng IM và P2P
d)
Kiểm soát và chặn việc sử dụng các ứng dụng nhắn tin tức thời (IM) và mạng chia sẻ file ngang hàng (P2P)
3.
SSL Termination là một tính năng của Proxy Server nó có công dụng gì?
a)
Tự động gia hạn chứng chỉ SSL
b)
Chặn tất cả các kết nối SSL
c)
Tạo ra các kết nối SSL an toàn hơn
d)
Giải mã các kết nối SSL tại proxy để kiểm tra nội dung trước khi chuyển tiếp
4.
Dựa vào đâu để phân loại Proxy Server?
a)
Dựa vào chi phí cài đặt
b)
Dựa vào hướng của lưu lượng truy cập (Forward Proxy và Reverse Proxy)
c)
Dựa vào hãng sản xuất
d)
Dựa vào vị trí đặt máy chủ
5.
Forward Proxy (Proxy xuôi) phục vụ cho ai?
a)
Phục vụ cho máy chủ web để bảo vệ nó
b)
Phục vụ cho cả client và server
c)
Phục vụ cho các nhà cung cấp dịch vụ Internet
d)
Phục vụ cho người dùng (client) để truy cập ra Internet
6.
Khi một yêu cầu được xử lý từ bộ nhớ cache của proxy điều gì sẽ xảy ra?
a)
Người dùng sẽ bị chặn truy cập
b)
Proxy trả về nội dung trực tiếp cho người dùng mà không cần kết nối đến máy chủ web gốc
c)
Yêu cầu vẫn được gửi đến máy chủ web gốc
d)
Proxy sẽ yêu cầu người dùng xác thực lại
7.
Lợi ích của việc che giấu địa chỉ IP khi sử dụng Proxy là gì?
a)
Tăng cường quyền riêng tư và bảo mật cho người dùng
b)
Tự động đăng nhập vào các trang web
c)
Giảm chi phí sử dụng Internet
d)
Giúp truy cập Internet nhanh hơn
8.
Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là của Proxy Server?
a)
Tăng cường bảo mật
b)
Cải thiện hiệu suất truy cập nhờ cơ chế caching
c)
Ghi lại và kiểm soát truy cập của người dùng
d)
Tăng dung lượng lưu trữ cho máy tính cá nhân
9.
Mục đích chính của Proxy Server là gì?
a)
Tăng tốc độ download file
b)
Gửi và nhận email
c)
Thiết kế và phát triển website
d)
Che giấu danh tính người dùng và lọc nội dung
10.
Phishing & Pop-up Blocking là tính năng giúp người dùng:
a)
Chặn các trang web lừa đảo và các cửa sổ quảng cáo tự động bật lên
b)
Tăng tốc độ duyệt web
c)
Nén hình ảnh trên các trang web
d)
Quản lý email hiệu quả hơn
11.
Proxy Server có thể giúp ngăn chặn loại tấn công nào?
a)
Tấn công bằng virus qua email
b)
Tấn công vật lý vào máy chủ
c)
Che giấu địa chỉ IP thực của mạng nội bộ khỏi các mối đe dọa bên ngoài
d)
Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) bằng cách phân tán yêu cầu
12.
Proxy Server có thể quét virus (Virus Scanning) trên lưu lượng nào?
a)
Chỉ trên các kết nối không được mã hóa
b)
Trên lưu lượng web (HTTP/HTTPS) và các giao thức khác mà nó hỗ trợ
c)
Chỉ trên các email gửi đi
d)
Chỉ trên các file tải xuống
13.
Proxy Server hoạt động như thế nào khi người dùng yêu cầu một trang web?
a)
Chặn tất cả các yêu cầu truy cập Internet
b)
Gửi yêu cầu trực tiếp đến trang web và trả kết quả về cho người dùng
c)
Chuyển tiếp yêu cầu của người dùng đến máy chủ web và sau đó chuyển tiếp phản hồi trở lại
d)
Chỉ cho phép truy cập vào các trang web đã được lưu trong bộ nhớ cache
14.
Proxy Server là gì?
a)
Một thiết bị mạng kết nối các máy tính trong mạng LAN
b)
Một máy chủ trung gian giữa người dùng và Internet
c)
Một phần mềm diệt virus
d)
Một máy chủ lưu trữ website
15.
Reverse Proxy (Proxy ngược) thường được sử dụng để làm gì?
a)
Chặn quảng cáo trên máy tính người dùng
b)
Giúp người dùng ẩn danh khi truy cập web
c)
Phân phối tải bảo mật và tăng tốc cho một hoặc nhiều máy chủ web
d)
Quản lý việc sử dụng băng thông của nhân viên
16.
Tại sao các tổ chức thường triển khai Proxy Server?
a)
Để cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách
b)
Để thay thế hoàn toàn cho tường lửa (Firewall)
c)
Để kiểm soát và giám sát việc truy cập Internet của nhân viên đồng thời tăng cường bảo mật
d)
Để bán lại băng thông Internet
17.
Tính năng "Bandwidth Management" của Proxy Server cho phép làm gì?
a)
Cung cấp băng thông không giới hạn
b)
Mã hóa toàn bộ băng thông mạng
c)
Tăng tổng băng thông của mạng
d)
Giới hạn và kiểm soát lượng băng thông sử dụng cho các ứng dụng hoặc người dùng cụ thể
18.
Tính năng "Content Filtering" của Proxy Server dùng để làm gì?
a)
Nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông
b)
Lọc và chặn truy cập vào các trang web dựa trên nội dung của chúng
c)
Lưu trữ thông tin đăng nhập của người dùng
d)
Tăng tốc độ kết nối Internet
19.
Tính năng nén dữ liệu (Compression) của Proxy Server mang lại lợi ích gì?
a)
Giảm dung lượng dữ liệu truyền qua mạng giúp tiết kiệm băng thông và tăng tốc độ
b)
Tăng chất lượng hình ảnh và video
c)
Tăng dung lượng lưu trữ của bộ nhớ cache
d)
Tăng cường bảo mật cho dữ liệu
20.
Trong mô hình triển khai proxy "client" là gì?
a)
Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)
b)
Máy chủ proxy
c)
Máy chủ web cung cấp nội dung
d)
Máy tính của người dùng cuối gửi yêu cầu truy cập
21.
Khi phát hiện dấu hiệu bị chiếm phiên làm việc, biện pháp xử lý tức thời là gì?
a)
Tắt màn hình máy tính
b)
Gửi email cho kẻ tấn công
c)
Tiếp tục sử dụng để theo dõi kẻ tấn công
d)
Ngắt kết nối mạng và xóa cookie/session hiện tại
22.
Session ID nên được sinh ra như thế nào để đảm bảo an toàn?
a)
Sử dụng một chuỗi số tăng dần
b)
Sử dụng ngày sinh của người dùng
c)
Sử dụng thuật toán ngẫu nhiên mạnh và chuỗi dài
d)
Sử dụng địa chỉ IP của người dùng
23.
Packet Sniffer trong tấn công MITM thường sử dụng kỹ thuật nào để chặn bắt gói tin trong mạng LAN?
a)
Buffer Overflow
b)
SQL Injection
c)
Phishing
d)
ARP Spoofing
24.
Giao thức nào trong bộ IPSec cung cấp khả năng xác thực nguồn gốc và toàn vẹn dữ liệu nhưng KHÔNG mã hóa dữ liệu?
a)
AH (Authentication Header)
b)
ESP (Encapsulation Security Payload)
c)
SSL
d)
IKE (Internet Key Exchange)
25.
Số thứ tự (Sequence Number) trong gói tin TCP có độ dài bao nhiêu bit?
a)
128 bit
b)
64 bit
c)
16 bit
d)
32 bit
26.
Trong mô hình OSI, Session Hijacking tầng ứng dụng (Application Level) liên quan đến việc chiếm quyền kiểm soát phiên của giao thức nào?
a)
ARP
b)
TCP
c)
IP
d)
HTTP
27.
Trong "Transport Mode" của IPSec, thành phần nào được bảo vệ?
a)
Chỉ địa chỉ IP nguồn
b)
Chỉ địa chỉ IP đích
c)
Chỉ phần tải dữ liệu (Payload) của gói tin IP
d)
Toàn bộ gói tin IP bao gồm cả Header
28.
Trong kỹ thuật "Man-in-the-Browser", kẻ tấn công sử dụng công cụ gì để chặn cuộc gọi giữa trình duyệt và cơ chế bảo mật?
a)
Worm
b)
Trojan Horse
c)
Spyware
d)
Virus
29.
Sự khác biệt chính giữa Spoofing (Giả mạo) và Hijacking (Chiếm quyền) là gì?
a)
Spoofing chỉ xảy ra ở tầng mạng, Hijacking chỉ xảy ra ở tầng ứng dụng
b)
Hijacking không yêu cầu xác thực, Spoofing yêu cầu xác thực
c)
Spoofing chiếm phiên đang hoạt động, Hijacking tạo phiên mới
d)
Hijacking chiếm phiên đang hoạt động, Spoofing khởi tạo phiên mới bằng thông tin đánh cắp
30.
Tấn công chiếm phiên làm việc ở tầng mạng (Network Level Hijacking) tập trung vào các giao thức nào?
a)
SSL và TLS
b)
TCP và UDP
c)
HTTP và FTP
d)
SMTP và POP3
31.
Tấn công "Man-in-the-Middle" (MITM) chia kết nối TCP thành mấy phần?
a)
3 phần
b)
4 phần
c)
2 phần (Client-to-Attacker và Attacker-to-Server)
d)
1 phần
32.
Hành động nào sau đây của người dùng giúp giảm thiểu rủi ro bị chiếm phiên làm việc?
a)
Nhấp vào các liên kết lạ trong email
b)
Lưu mật khẩu trên trình duyệt ở máy tính công cộng
c)
Đăng xuất (Logout) ngay sau khi hoàn thành giao dịch
d)
Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều trang web
33.
Công cụ Paros Proxy cho phép kẻ tấn công làm gì?
a)
Chặn, sửa đổi và gỡ lỗi dữ liệu HTTP/HTTPS
b)
Bẻ khóa mật khẩu Wi-Fi
c)
Quét virus trên máy chủ
d)
Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
34.
Burp Suite là công cụ hỗ trợ tấn công Session Hijacking theo cơ chế nào?
a)
IP Spoofing (Giả mạo IP)
b)
Packet Sniffer (Nghe lén gói tin)
c)
Dictionary Attack (Tấn công từ điển)
d)
Man-in-the-Middle Proxy (Proxy đứng giữa)
35.
Tấn công UDP Hijacking khác với TCP Hijacking ở điểm nào?
a)
UDP Hijacking chỉ xảy ra trên mạng không dây
b)
UDP Hijacking không cần quan tâm đến số thứ tự (Sequence Number) và bắt tay 3 bước
c)
UDP Hijacking yêu cầu mã hóa dữ liệu
d)
UDP Hijacking phức tạp hơn do có cơ chế kiểm soát lỗi
36.
IPSec hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?
a)
Tầng Mạng (Layer 3)
b)
Tầng Liên kết dữ liệu (Layer 2)
c)
Tầng Giao vận (Layer 4)
d)
Tầng Ứng dụng (Layer 7)
37.
Để phòng chống tấn công XSS (nguyên nhân dẫn đến mất Session ID), người phát triển web nên làm gì?
a)
Kiểm tra và lọc (validate/sanitize) dữ liệu đầu vào của người dùng
b)
Lưu Session ID trong URL
c)
Cho phép người dùng nhập mọi loại ký tự vào form
d)
Tắt JavaScript trên máy chủ
38.
Trong quy trình bắt tay 3 bước (3-Way Handshake) của TCP, gói tin thứ hai được gửi từ Server về Client có cờ (flag) gì?
a)
SYN/ACK
b)
FIN
c)
SYN
d)
ACK
39.
Kỹ thuật "Referrer Attack" lợi dụng thông tin gì để lấy Session ID?
a)
Cookie lưu trên máy tính
b)
Bộ nhớ cache của trình duyệt
c)
Header "Referrer" trong yêu cầu HTTP khi người dùng nhấp vào link đến trang của kẻ tấn công
d)
Lịch sử duyệt web
40.
Chiếm phiên làm việc (Session Hijacking) đề cập đến hành động nào sau đây?
a)
Tấn công từ chối dịch vụ
b)
Khai thác phiên làm việc hợp lệ và chiếm quyền điều khiển giữa hai máy tính
c)
Tạo ra một phiên làm việc mới bằng thông tin giả mạo
d)
Giải mã mật khẩu của người dùng
41.
Session Fixation (Cố định phiên) là kỹ thuật tấn công hoạt động như thế nào?
a)
Kẻ tấn công dự đoán Session ID tiếp theo
b)
Kẻ tấn công giải mã Session ID đã được mã hóa
c)
Kẻ tấn công đánh cắp cookie từ máy nạn nhân
d)
Kẻ tấn công ép người dùng đăng nhập bằng một Session ID do hắn thiết lập sẵn
42.
Phương pháp nào được sử dụng để dự đoán Session Token?
a)
Phân tích mẫu (pattern) sinh Session ID của máy chủ
b)
Gửi email lừa đảo (Phishing)
c)
Chặn bắt gói tin UDP
d)
Sử dụng phần mềm diệt virus
43.
Công cụ nào sau đây là một Add-on của Firefox dùng để đánh cắp Session ID trên mạng Wi-Fi công cộng?
a)
Firesheep
b)
Burp Suite
c)
Wireshark
d)
Paros
44.
Để phòng chống Session Fixation, máy chủ web nên làm gì sau khi người dùng đăng nhập thành công?
a)
Giữ nguyên Session ID cũ
b)
Tái tạo (Regenerate) một Session ID mới
c)
Yêu cầu người dùng đổi mật khẩu
d)
Gửi Session ID qua email
45.
Giao thức IKE (Internet Key Exchange) trong kiến trúc IPSec có nhiệm vụ gì?
a)
Mã hóa dữ liệu truyền tải
b)
Kiểm tra lỗi gói tin
c)
Xác thực header
d)
Tạo và quản lý các khóa bảo mật
46.
Một trong những lý do khiến Session ID dễ bị đoán (Predictable Session Token) là gì?
a)
Được sinh ngẫu nhiên hoàn toàn
b)
Được mã hóa bằng AES-256
c)
Được thay đổi sau mỗi lần đăng nhập
d)
Được sinh ra dựa trên thời gian thực hoặc thông tin tĩnh của người dùng
47.
Kỹ thuật tấn công nào mà kẻ tấn công chỉ theo dõi và ghi lại lưu lượng mạng mà không can thiệp vào phiên làm việc?
a)
Passive Attack (Tấn công thụ động)
b)
Brute Forcing (Tấn công vét cạn)
c)
Active Attack (Tấn công chủ động)
d)
Session Fixation (Cố định phiên)
48.
Để thực hiện thành công TCP/IP Hijacking, kẻ tấn công cần phải dự đoán được thông tin gì?
a)
Số thứ tự (Sequence Number) của gói tin tiếp theo
b)
Địa chỉ MAC của máy chủ
c)
Mật khẩu của người quản trị
d)
Cổng (Port) đang mở
49.
Trong tấn công chiếm phiên làm việc (Session Hijacking), kẻ tấn công thường đánh cắp thông tin gì để xâm nhập hệ thống?
a)
Session ID (Mã định danh phiên)
b)
Địa chỉ MAC
c)
Tên đăng nhập (Username)
d)
Mật khẩu người dùng (User Password)
50.
Giao thức ESP (Encapsulation Security Payload) trong IPSec cung cấp tính năng gì?
a)
Quản lý khóa
b)
Chỉ mã hóa dữ liệu
c)
Cả xác thực và mã hóa dữ liệu (bảo mật)
d)
Chỉ xác thực dữ liệu
51.
Cuộc tấn công nào sử dụng mã độc JavaScript tiêm vào trang web để đánh cắp Session ID của người dùng?
a)
SQL Injection
b)
Cross-Site Scripting (XSS)
c)
Session Fixation
d)
Brute Force
52.
Mục đích chính của bước "Kiểm thử hệ thống" (Pen Testing) đối với Session Hijacking là gì?
a)
Để lấy cắp dữ liệu người dùng
b)
Để cài đặt phần mềm độc hại
c)
Để tấn công phá hoại hệ thống
d)
Để tìm ra các lỗ hổng liên quan đến quản lý phiên và vá lỗi
53.
Hai chế độ hoạt động chính của IPSec là gì?
a)
Active Mode và Passive Mode
b)
Transport Mode và Tunnel Mode
c)
Server Mode và Client Mode
d)
Public Mode và Private Mode
54.
Biện pháp nào sau đây giúp phòng chống Session Hijacking hiệu quả nhất?
a)
Sử dụng Session ID ngắn và dễ nhớ
b)
Sử dụng giao thức HTTPS (SSL/TLS) để mã hóa dữ liệu truyền tải
c)
Cho phép kết nối từ mọi địa chỉ IP
d)
Tắt tường lửa
55.
Kỹ thuật nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp chiếm Session ID?
a)
Brute Forcing (Vét cạn)
b)
Calculating (Tính toán/Dự đoán)
c)
Stealing (Đánh cắp)
d)
Encrypting (Mã hóa)
56.
IP Spoofing: Source Routed Packets là kỹ thuật gì?
a)
Kẻ tấn công chỉ định đường đi (route) của gói tin thông qua một máy chủ tin cậy giả mạo
b)
Kẻ tấn công mã hóa gói tin IP
c)
Kẻ tấn công chặn gói tin ARP
d)
Kẻ tấn công thay đổi địa chỉ MAC
57.
Trong "Tunnel Mode" của IPSec, điều gì xảy ra với gói tin?
a)
Chỉ phần dữ liệu được mã hóa
b)
Header của gói tin bị xóa bỏ
c)
Toàn bộ gói tin IP ban đầu được đóng gói (encapsulated) vào một gói tin IP mới
d)
Không có sự thay đổi nào về cấu trúc gói tin
58.
Tại sao Session Hijacking lại thành công?
a)
Do hệ thống sử dụng thuật toán sinh Session ID yếu hoặc Session ID nhỏ
b)
Do không có cơ chế khóa tài khoản khi Session ID không hợp lệ
c)
Tất cả các phương án trên
d)
Do truyền tải dữ liệu dưới dạng văn bản rõ (clear text)
59.
RST Hijacking liên quan đến việc gửi gói tin nào để ngắt kết nối của nạn nhân?
a)
Gói tin RST với địa chỉ nguồn giả mạo
b)
Gói tin SYN
c)
Gói tin FIN
d)
Gói tin ACK
60.
Blind Hijacking (Chiếm quyền mù) xảy ra khi nào?
a)
Kẻ tấn công có thể xem được phản hồi từ máy chủ
b)
Kẻ tấn công sử dụng IP thật của mình
c)
Kẻ tấn công không thể gửi hay nhận dữ liệu
d)
Kẻ tấn công có thể gửi dữ liệu nhưng không xem được phản hồi từ máy chủ
61.
Hành động nào sau đây là biện pháp phòng chống Trojan hiệu quả?
a)
Tránh mở các tệp đính kèm email từ những người gửi không xác định
b)
Sử dụng các cài đặt cấu hình mặc định yếu
c)
Mở tất cả các cổng trên tường lửa để tăng tốc độ mạng
d)
Luôn chấp nhận các chương trình được gửi qua tin nhắn tức thời
62.
Mục đích của việc tạo ra virus là gì?
a)
Tăng tốc độ xử lý của máy tính
b)
Hỗ trợ người dùng dọn dẹp hệ thống
c)
Phá hoại hoặc gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh hoặc vì lợi ích tài chính
d)
Thử nghiệm các tính năng mới của phần mềm diệt virus
63.
Mục đích của Botnet Trojan là gì?
a)
Biến máy tính của nạn nhân thành một phần của mạng máy tính ma (botnet) để thực hiện tấn công DDoS
b)
Đánh cắp thông tin đăng nhập email
c)
Ghi lại các thao tác gõ phím của người dùng
d)
Hiển thị quảng cáo không mong muốn
64.
Virus "Boot Sector" lây nhiễm vào đâu trên ổ cứng?
a)
Thư mục tạm của hệ điều hành
b)
Các tệp tin thực thi (.exe .com)
c)
Các tệp tin tài liệu như .doc .xls
d)
Vùng Master Boot Record (MBR) của ổ cứng
65.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của việc máy tính bị tấn công bởi Trojan?
a)
Các mật khẩu tài khoản bị thay đổi hoặc có truy cập trái phép
b)
Tốc độ kết nối Internet đột ngột tăng nhanh
c)
Ngăn kéo CD-ROM tự động mở và đóng
d)
Trình duyệt web chuyển hướng đến các trang không xác định
66.
Trojan nào cho phép kẻ tấn công có toàn quyền truy cập giao diện đồ họa (GUI) vào hệ thống từ xa?
a)
FTP Trojan
b)
Proxy Trojan
c)
Remote Access Trojan (RAT)
d)
Botnet Trojan
67.
Macro Virus chủ yếu lây nhiễm vào loại tệp tin nào?
a)
Tệp tin hệ thống (.sys .dll)
b)
Tệp tin âm thanh (.mp3 .wav)
c)
Tệp tin hình ảnh (.jpg .png)
d)
Các tệp tin được tạo bởi Microsoft Word hoặc Excel có chứa macro
68.
Một trong những cách để Trojan trốn tránh phần mềm Anti-Virus là gì?
a)
Thay đổi cú pháp ví dụ như đổi đuôi tệp .EXE thành .DOC.EXE
b)
Tự động gỡ cài đặt phần mềm Anti-Virus
c)
Yêu cầu người dùng vô hiệu hóa Anti-Virus
d)
Chỉ hoạt động khi máy tính không kết nối Internet
69.
Giai đoạn nào trong vòng đời của virus mô tả việc mã độc được kích hoạt khi người dùng thực hiện một hành động cụ thể?
a)
Khởi chạy (Launch)
b)
Sao chép (Replication)
c)
Thiết kế (Design)
d)
Phát hiện (Detection)
70.
Netstat -an là câu lệnh được sử dụng để làm gì trong việc phát hiện Trojan?
a)
Quét các dịch vụ (services) của Windows
b)
Liệt kê các kết nối mạng và các cổng đang mở để tìm kiếm các cổng đáng ngờ
c)
Kiểm tra các mục khởi động (startup programs) trong registry
d)
Quét các tiến trình (processes) đang chạy đáng ngờ
71.
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Virus và Worm là gì?
a)
Worm không thể bị phát hiện bởi các phần mềm diệt virus
b)
Worm có thể tự sao chép và lây lan qua mạng một cách độc lập trong khi Virus cần vật chủ
c)
Virus nguy hiểm hơn Worm
d)
Virus chỉ lây nhiễm tệp tin còn Worm chỉ lây nhiễm email
72.
Mục đích chính của việc tạo ra Trojan là gì?
a)
Sao lưu dữ liệu người dùng một cách tự động
b)
Đánh cắp thông tin nhạy cảm như mật khẩu thông tin thẻ tín dụng
c)
Tăng cường bảo mật cho máy tính của nạn nhân
d)
Cải thiện hiệu suất hệ thống
73.
Virus mã hóa (Encryption Virus) làm gì để tránh bị phát hiện?
a)
Nó sử dụng một khóa mã hóa khác nhau cho mỗi tệp bị nhiễm
b)
Nó xóa dấu vết của mình khỏi nhật ký hệ thống
c)
Nó chỉ hoạt động vào ban đêm
d)
Nó ẩn mình trong bộ nhớ RAM
74.
Virus đa hình (Polymorphic Virus) nguy hiểm vì sao?
a)
Nó mã hóa toàn bộ ổ cứng của nạn nhân
b)
Nó lây nhiễm cả boot sector và các tệp tin thực thi
c)
Nó thay đổi mã mỗi khi lây nhiễm sang tệp mới gây khó khăn cho việc phát hiện bằng chữ ký
d)
Nó chỉ tấn công các tệp hệ thống quan trọng
75.
Dấu hiệu nào cho thấy máy tính có thể đã bị nhiễm virus?
a)
Các tệp và thư mục đột nhiên bị mất hoặc nội dung bị thay đổi
b)
Không nhận được email rác
c)
Máy tính khởi động nhanh hơn bình thường
d)
Dung lượng ổ cứng trống tăng lên
76.
Đâu là đặc điểm cơ bản của Virus máy tính?
a)
Hoạt động độc lập mà không cần tệp tin chủ
b)
Tự sao chép và gắn chính nó vào một chương trình hoặc tệp tin khác
c)
Luôn hiển thị thông báo cho người dùng khi nó hoạt động
d)
Chỉ lây lan qua mạng Wi-Fi
77.
Loại Trojan nào biến máy tính của nạn nhân thành một máy chủ proxy để kẻ tấn công thực hiện các cuộc tấn công khác?
a)
Command Shell Trojan
b)
E-mail Trojan
c)
VNC Trojan
d)
Proxy Server Trojan
78.
Phương pháp nào Trojan sử dụng để lây nhiễm vào máy tính người dùng?
a)
Yêu cầu sự cho phép rõ ràng từ người dùng trước khi cài đặt
b)
Gửi kèm trong các tệp tin tải về email hoặc phần mềm không đáng tin cậy
c)
Tự động cập nhật phần mềm hệ điều hành
d)
Cảnh báo người dùng về các lỗ hổng bảo mật
79.
Virus "Multipartite" có đặc điểm gì?
a)
Lây nhiễm đồng thời cả boot sector và các tệp tin thực thi
b)
Chỉ lây nhiễm vào các tệp tin thực thi
c)
Chỉ lây nhiễm vào boot sector
d)
Tự động xóa chính nó sau khi lây nhiễm
80.
Loại Trojan nào được thiết kế để tấn công vào các hệ thống ngân hàng điện tử?
a)
Credit Card Trojan
b)
SPAM Trojan
c)
E-banking Trojan
d)
Defacement Trojan
81.
Đâu KHÔNG phải là một lớp trong kiến trúc của SSH?
a)
Transport Layer
b)
Session Layer
c)
User Authentication Layer
d)
Connection Layer
82.
Để đảm bảo tính tương thích với các hệ thống email chỉ hỗ trợ ASCII, PGP sử dụng phương pháp chuyển đổi nào?
a)
Radix-64
b)
Nén ZIP
c)
Băm SHA-1
d)
Mã hóa 3DES
83.
Chức năng chính của file known_hosts trong SSH client là gì?
a)
Lưu trữ tên người dùng và mật khẩu
b)
Lưu trữ khóa bí mật của client
c)
Lưu trữ khóa công khai của các server đã kết nối để định danh host
d)
Lưu trữ lịch sử các phiên kết nối
84.
Giao thức SSH (Secure Shell) mặc định sử dụng cổng TCP nào?
a)
21
b)
80
c)
22
d)
23
85.
S/MIME (Secure/Multipurpose Internet Mail Extensions) cung cấp hai phương pháp an ninh chính là gì?
a)
Mã hóa email và chứng thực (chữ ký số)
b)
Quản lý khóa và xác thực hai yếu tố
c)
Nén và phân mảnh email
d)
Lọc spam và chống virus
86.
Giai đoạn đầu tiên (Phase 1) trong SSL Handshake Protocol dùng để làm gì?
a)
Hoàn thành việc bắt tay
b)
Xác thực server và trao đổi khoá
c)
Lựa chọn các giải thuật mã hoá
d)
Xác thực client và trao đổi khoá
87.
Trong IPsec, Security Association (SA) là kết nối một chiều. Đúng hay Sai?
a)
Sai
b)
Đúng
88.
Giao thức nào trong bộ SSL chịu trách nhiệm phân chia thông điệp, nén, xác thực và mã hóa chúng?
a)
Change Cipher Spec Protocol
b)
Record Protocol
c)
Handshake Protocol
d)
Alert Protocol
89.
PGP (Pretty Good Privacy) chủ yếu được sử dụng để bảo vệ loại ứng dụng nào?
a)
Truy cập web (HTTP)
b)
Email
c)
Truyền file (FTP)
d)
Đăng nhập từ xa (Telnet)
90.
PGP cung cấp những dịch vụ bảo mật nào sau đây?
a)
Chỉ mã hóa
b)
Mã hóa và/hoặc chữ ký số
c)
Chỉ chữ ký số
d)
Chỉ nén dữ liệu
91.
SSL/TLS là giao thức bảo mật hoạt động ở lớp nào?
a)
Lớp Ứng dụng (Application Layer)
b)
Lớp Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
c)
Lớp Vận chuyển (Transport Layer)
d)
Lớp Mạng (Network Layer)
92.
Giao thức nào trong IPsec cung cấp cả dịch vụ xác thực và mã hoá cho gói tin IP?
a)
ESP (Encapsulating Security Payload)
b)
AH (Authentication Header)
c)
TLS (Transport Layer Security)
d)
IKE (Internet Key Exchange)
93.
Mục đích chính của giao thức IKE (Internet Key Exchange) là gì?
a)
Thiết lập khoá bí mật cho người gửi và người nhận
b)
Mã hoá dữ liệu payload
c)
Đảm bảo tính toàn vẹn của IP header
d)
Nén gói tin IP
94.
IPsec hoạt động ở hai phương thức là gì?
a)
Transport mode và Tunnel mode
b)
Main mode và Aggressive mode
c)
Client mode và Server mode
d)
Authentication mode và Encryption mode
95.
Trong quy trình xử lý của PGP, thao tác nén (compression) được thực hiện khi nào?
a)
Trước khi tạo chữ ký số
b)
Sau khi chuyển đổi Radix-64
c)
Sau khi tạo chữ ký số và trước khi mã hóa
d)
Sau khi mã hóa
96.
Trong PGP, để đảm bảo tính bí mật (confidentiality) của thông điệp, PGP sử dụng kết hợp những loại mã hóa nào?
a)
Mã hóa đối xứng cho thông điệp và mã hóa bất đối xứng cho khóa phiên
b)
Chỉ mã hóa bất đối xứng
c)
Chỉ mã hóa đối xứng
d)
Chỉ hàm băm
97.
SSH được chia thành bao nhiêu lớp trong lớp ứng dụng của mô hình TCP/IP?
a)
4 lớp
b)
5 lớp
c)
3 lớp
d)
2 lớp
98.
S/MIME dựa trên công nghệ nền tảng nào?
a)
Giao thức Kerberos
b)
Mã hóa bất đối xứng và hạ tầng khóa công khai (PKI)
c)
Mạng riêng ảo (VPN)
d)
Mã hóa đối xứng và khóa chia sẻ trước
99.
Giao thức nào thường được SSH thay thế để cung cấp kết nối dòng lệnh từ xa an toàn?
a)
FTP
b)
HTTP
c)
Telnet
d)
SMTP
100.
Phương thức nào của IPsec mã hóa và/hoặc xác thực toàn bộ gói tin IP ban đầu?
a)
Tunnel mode
b)
SA mode
c)
Transport mode
d)
IKE mode
101.
Phương thức nào của IPsec chỉ mã hóa và/hoặc xác thực phần payload của gói tin IP?
a)
Tunnel mode
b)
Transport mode
c)
Aggressive mode
d)
Main mode
102.
Trong IPsec, giao thức nào được sử dụng để xác thực nguồn gốc và đảm bảo tính toàn vẹn của gói tin IP?
a)
IKE (Internet Key Exchange)
b)
AH (Authentication Header)
c)
ESP (Encapsulating Security Payload)
d)
SSL (Secure Socket Layer)
103.
Giao thức nào hoạt động ở lớp Mạng (Network Layer) trong mô hình OSI?
a)
PGP
b)
SSH
c)
IPsec
d)
SSL/TLS
104.
Giao thức nào trong SSL được dùng để thông báo cho các bên khi có sự cố xảy ra?
a)
Change Cipher Spec Protocol
b)
Alert Protocol
c)
Record Protocol
d)
Handshake Protocol
105.
Bước đầu tiên trong cách thức hoạt động của SSH là gì?
a)
Định danh host (trao đổi khoá)
b)
Nén dữ liệu
c)
Mã hoá dữ liệu
d)
Chứng thực người dùng
106.
IKE (Internet Key Exchange) có hai chế độ hoạt động chính là gì?
a)
SA mode và SPI mode
b)
Transport mode và Tunnel mode
c)
Main mode và Aggressive mode
d)
AH mode và ESP mode
107.
Đâu là một lợi ích của việc nén dữ liệu trước khi mã hóa trong PGP?
a)
Tăng cường sức mạnh của thuật toán mã hóa
b)
Tăng tốc độ ký số
c)
Giúp tương thích với các hệ thống email cũ
d)
Giảm kích thước thông điệp và làm cho việc phân tích mã hóa khó khăn hơn
108.
Thông điệp nào client gửi đi đầu tiên để bắt đầu một phiên kết nối SSL?
a)
SERVER_HELLO
b)
FINISHED
c)
CLIENT_KEY_EXCHANGE
d)
CLIENT_HELLO
109.
Trong SSL Handshake, máy chủ (server) gửi gì cho máy khách (client) để chứng minh danh tính của mình?
a)
Chứng chỉ số (digital certificate) của nó
b)
Một thông điệp FINISHED đã được mã hóa
c)
Khóa bí mật của server
d)
Một khóa phiên ngẫu nhiên
110.
Khi người gửi PGP muốn gửi một thông điệp vừa bảo mật vừa xác thực, khóa nào được dùng để ký?
a)
Khóa công khai của người gửi
b)
Khóa công khai của người nhận
c)
Khóa bí mật của người gửi
d)
Khóa bí mật của người nhận
111.
Ngành nào đứng đầu trong "Top 3 Industries Targeted" (Top 3 ngành bị nhắm mục tiêu)?
a)
Dịch vụ y tế
b)
Media & Entertainment
c)
IT Services/Cloud/SaaS
d)
Financial Services
112.
Botnet là gì?
a)
Một loại virus máy tính
b)
Một máy chủ điều khiển (Command and Control server)
c)
Một ứng dụng phần mềm chạy các tác vụ tự động
d)
Một mạng lưới khổng lồ gồm các hệ thống bị xâm nhập (compromised systems) được sử dụng để khởi động các cuộc tấn công DoS
113.
Quốc gia nào là nguồn tấn công DDoS lớn nhất trong cả hai năm 2017 (59.03%) và 2018 (77.67%) theo biểu đồ?
a)
Hong Kong
b)
Australia
c)
China
d)
United States
114.
Kích thước tấn công đỉnh điểm (Peak Attack Size) vào năm 2017 là bao nhiêu?
a)
309 Gbps
b)
800 Gbps
c)
100 Gbps
d)
600 Gbps
115.
Tấn công SYN (SYN Attack) khai thác điểm yếu của cơ chế nào?
a)
Giao thức ICMP (ICMP protocol)
b)
Cơ chế bắt tay ba bước (three-way handshake) của TCP
c)
Tường lửa (Firewall)
d)
Giao thức UDP (UDP protocol)
116.
Lợi thế (Advantage) của tấn công DRDoS là gì?
a)
Gây hỏng phần cứng
b)
Mục tiêu chính dường như bị tấn công bởi nạn nhân thứ cấp (secondary victim) không phải kẻ tấn công thực sự
c)
Dễ thực hiện nhất
d)
Không cần botnet
117.
Tấn công "Fragmentation Attacks" hoạt động như thế nào?
a)
Tiêu thụ tài nguyên ứng dụng
b)
Tiêu thụ bảng trạng thái kết nối
c)
Làm quá tải khả năng tái lắp ráp (re-assembling) các gói tin bị phân mảnh của mục tiêu
d)
Tiêu thụ băng thông
118.
Kích thước tấn công DDoS cao nhất (Peak Attack Size) đạt đỉnh 800 Gbps vào năm nào theo biểu đồ?
a)
2017
b)
2016
c)
2013
d)
2010
119.
Black Hole Filtering là gì?
a)
Phân tích lưu lượng truy cập
b)
Hủy bỏ hoặc thả (discards or dropped) lưu lượng truy cập đến mà không thông báo cho nguồn
c)
Phản xạ lưu lượng truy cập
d)
Cân bằng tải lưu lượng truy cập
120.
Loại tấn công DDoS nào chiếm tỷ lệ phổ biến nhất (75.7%) trong ba loại chính?
a)
Application-Layer Attacks
b)
Fragmentation Attacks
c)
Volumetric Attacks
d)
TCP State-Exhaustion Attacks
121.
Loại tấn công nào tiêu thụ tài nguyên ứng dụng (application resources) khiến chúng không khả dụng cho người dùng hợp lệ?
a)
Fragmentation Attacks
b)
Application Layer Attacks
c)
TCP State-Exhaustion Attacks
d)
Volumetric Attacks
122.
Một trong những tác động (Impact) của tấn công DoS/DDoS được liệt kê trong bài giảng là gì?
a)
Tăng doanh thu
b)
Nâng cấp hệ thống
c)
Cải thiện hiệu suất mạng
d)
Mất thiện chí (Loss of Goodwill)
123.
Trong một cuộc tấn công SYN, kẻ tấn công gửi một số lượng lớn yêu cầu SYN với đặc điểm gì?
a)
Không có địa chỉ IP nguồn
b)
Địa chỉ IP nguồn hợp lệ
c)
Địa chỉ IP nguồn giả mạo (fake source IP addresses)
d)
Cùng một địa chỉ IP nguồn
124.
Theo sơ đồ "How Distributed Denial of Service Attacks Work", bước thứ 2 là gì?
a)
Máy chủ mục tiêu bị vô hiệu hóa
b)
Kẻ tấn công thiết lập hệ thống điều khiển (handler system)
c)
Handler lây nhiễm một số lượng lớn máy tính qua Internet
d)
Hệ thống "Zombie" tấn công máy chủ mục tiêu
125.
Trong tấn công DRDoS, kẻ tấn công gửi yêu cầu đến đâu?
a)
Đến các máy tính trong cùng mạng LAN
b)
Đến các máy chủ trung gian (intermediary hosts) sau đó phản xạ (reflect) lưu lượng tấn công đến mục tiêu
c)
Đến router của nhà cung cấp dịch vụ
d)
Trực tiếp đến mục tiêu chính
126.
Kỹ thuật phát hiện (Detection Techniques) tấn công DoS/DDoS dựa trên nguyên tắc nào?
a)
Tìm kiếm chữ ký virus
b)
Xác định và phân biệt sự gia tăng lưu lượng bất hợp pháp (illegitimate traffic increase)
c)
Chỉ phân tích các gói tin HTTP
d)
Chặn tất cả lưu lượng truy cập
127.
Phương pháp quét nào sử dụng thông tin thu được trên máy bị lây nhiễm để tìm các máy dễ bị tấn công mới?
a)
Local Subnet Scanning
b)
Topological Scanning
c)
Random Scanning
d)
Permutation Scanning
128.
Tấn công SYN Flooding làm đầy (fills up) thành phần nào của máy chủ nạn nhân?
a)
Bộ nhớ RAM (RAM)
b)
Băng thông (Bandwidth)
c)
Listen queue (hàng đợi lắng nghe)
d)
Ổ cứng (Hard drive)
129.
Tấn công DoS (Denial of Service) là gì?
a)
Là một cuộc tấn công làm giảm hạn chế hoặc ngăn chặn khả năng truy cập tài nguyên hệ thống của người dùng hợp lệ
b)
Là một cuộc tấn công cài đặt phần mềm độc hại
c)
Là một cuộc tấn công đánh cắp dữ liệu
d)
Là một cuộc tấn công thay đổi nội dung trang web
130.
Để khởi động một cuộc tấn công DDoS, kẻ tấn công thường sử dụng gì?
a)
Email lừa đảo (Phishing email)
b)
Một máy tính duy nhất
c)
Botnets
d)
Một router
131.
Tại sao tấn công DDoS (Bandwidth Attacks) được tạo ra?
a)
Vì nó dễ thực hiện hơn DoS
b)
Vì nó không cần botnet
c)
Vì một máy tính không thể tạo đủ yêu cầu để làm quá tải thiết bị mạng
d)
Vì nó chỉ nhắm vào máy chủ web
132.
Phương pháp quét (Scanning Method) nào thăm dò (probes) các địa chỉ IP ngẫu nhiên từ một dải IP mạng mục tiêu?
a)
Random Scanning
b)
Local Subnet Scanning
c)
Topological Scanning
d)
Hit-list Scanning
133.
Một trong những kỹ thuật "Load Balancing" (Cân bằng tải) để giảm thiểu tấn công là gì?
a)
Tắt các router
b)
Chặn tất cả lưu lượng
c)
Giảm băng thông
d)
Tái tạo máy chủ (Replicate servers) để cung cấp bảo vệ dự phòng (failsafe protection)
134.
Hậu quả của một cuộc tấn công DoS là gì?
a)
Mất dữ liệu người dùng
b)
Mất mật khẩu quản trị
c)
Máy tính bị mã hóa
d)
Không có sẵn trang web và hiệu suất mạng chậm
135.
Kỹ thuật "RFC 3704 Filtering" thực hiện việc gì?
a)
Hủy bỏ (discards) các gói tin ở cấp độ định tuyến
b)
Tăng băng thông
c)
Sử dụng dịch vụ danh tiếng (reputation services) để xác định mối đe dọa
d)
Lọc lưu lượng giả mạo (bogus traffic) từ các IP không sử dụng hoặc dành riêng (unused or reserved IP) tại ISP
136.
Tấn công "Application-Level Flood Attacks" khai thác điểm yếu nào?
a)
Băng thông mạng
b)
Điểm yếu của TCP three-way handshake
c)
Cấu hình router
d)
Điểm yếu trong mã nguồn lập trình (weaknesses in programming source code)
137.
HOIC (High Orbit Ion Cannon) cho phép kẻ tấn công thực hiện điều gì?
a)
Chỉ tấn công HTTP
b)
Chỉ quét lỗ hổng
c)
Gây hỏng phần cứng
d)
Thực hiện các cuộc tấn công DDoS đến bất kỳ địa chỉ IP cổng và giao thức nào được chọn
138.
Điều gì phân biệt tấn công DDoS (Distributed Denial-of-Service) với DoS?
a)
DDoS liên quan đến nhiều hệ thống bị xâm nhập (compromised systems) tấn công một mục tiêu duy nhất
b)
DDoS không gây ra hậu quả tài chính
c)
DDoS chỉ tấn công vào router
d)
DDoS chậm hơn DoS
139.
Đâu KHÔNG phải là một trong ba kỹ thuật phát hiện được liệt kê?
a)
Wavelet-based Signal Analysis
b)
Activity Profiling
c)
SYN Packet Inspection
d)
Changepoint Detection
140.
Trong mô hình hoạt động của tấn công DDoS, các máy tính bị xâm nhập và điều khiển được gọi là gì?
a)
Attackers
b)
Compromised PCs (Zombies)
c)
Targeted Servers
d)
Handlers
141.
Pandora DDoS Bot Toolkit là một biến thể cập nhật của bộ công cụ nào?
a)
PlugBot
b)
LOIC
c)
Dirt Jumper DDoS toolkit
d)
HOIC
142.
Trong "Bandwidth Attacks", kẻ tấn công sử dụng botnet để làm ngập mạng bằng loại gói tin nào?
a)
ICMP ECHO packets
b)
HTTP GET
c)
UDP
d)
TCP SYN
143.
Mục đích của "Kiểm thử thâm nhập tấn công DoS" (DoS Attack Penetration Testing) là gì?
a)
Đánh cắp dữ liệu
b)
Tìm hiểu xem máy chủ mạng (network server) có dễ bị tấn công DoS hay không
c)
Cài đặt các bản vá bảo mật
d)
Thực hiện một cuộc tấn công DoS thực sự
144.
Tấn công Peer-to-Peer (P2P Attacks) hoạt động như thế nào?
a)
Gửi các bản cập nhật phần cứng giả mạo
b)
Hướng dẫn các máy khách (clients) P2P ngắt kết nối khỏi mạng P2P và kết nối với trang web giả mạo của nạn nhân
c)
Làm ngập băng thông
d)
Gửi gói tin SYN
145.
Đặc điểm của tấn công PDoS (Phlashing) là gì?
a)
Gây ra thiệt hại không thể phục hồi (irreversible damage) cho phần cứng hệ thống
b)
Tiêu thụ băng thông tạm thời
c)
Dễ dàng phục hồi
d)
Chỉ làm chậm mạng
146.
Tấn công DRDoS (Distributed Reflection Denial of Service) còn được gọi là gì?
a)
Spoofed attack (tấn công giả mạo)
b)
P2P Attack
c)
Phlashing
d)
SYN Attack
147.
Theo Module Flow, chủ đề nào được trình bày sau "Botnets"?
a)
DDoS Case Study
b)
Countermeasures
c)
DoS/DDoS Attack Techniques
d)
DoS/DDoS Concepts
148.
Tấn công "TCP Based" chiếm bao nhiêu phần trăm trong các loại tấn công DDoS theo biểu đồ?
a)
0.56
b)
0.26
c)
0.1
d)
0.05
149.
Tấn công "Permanent Denial-of-Service" (PDoS) còn được gọi là gì?
a)
UDP Flood
b)
SYN Flooding
c)
Phlashing
d)
Volumetric Attack
150.
Trong kiến trúc botnet, "Zombies" (hoặc Bots) kết nối đến đâu để chờ hướng dẫn?
a)
Trực tiếp đến kẻ tấn công
b)
Đến máy chủ C&C (Bot Command and Control Center)
c)
Đến các Bot khác
d)
Đến máy chủ mục tiêu
151.
Theo biểu đồ "Types of DDoS Attacks", loại tấn công nào chiếm tỷ lệ lớn nhất (56%)?
a)
TCP Based
b)
UDP Based
c)
Layer 7
d)
IP Fragment Attacks
152.
Mục tiêu của "Service Request Floods" là gì?
a)
Làm hỏng phần cứng
b)
Làm cạn kiệt tài nguyên máy chủ (exhaust server resources) bằng cách thiết lập và hủy bỏ các kết nối TCP
c)
Gửi các gói tin ICMP
d)
Đánh cắp dữ liệu
153.
Tấn công nào được mô tả là "tinh vi nhất" (most sophisticated) và nhắm vào Lớp 7 (Layer 7)?
a)
Application-Layer Attacks
b)
UDP Floods
c)
TCP State-Exhaustion Attacks
d)
Volumetric Attacks
154.
Khi máy chủ B nhận được yêu cầu SYN, nó phải giữ kết nối đang mở một phần (partially-opened connection) trong "listen queue" trong bao lâu?
a)
1 giây
b)
Vô thời hạn
c)
10 giây
d)
Ít nhất 75 giây (at least 75 seconds)
155.
TCP State-Exhaustion Attacks nhắm vào mục tiêu nào?
a)
Băng thông mạng
b)
Bảng trạng thái kết nối (connection state tables) trong các thành phần cơ sở hạ tầng
c)
Phần cứng hệ thống
d)
Ứng dụng web
156.
Hit-list Scanning là gì?
a)
Quét ngẫu nhiên
b)
Kẻ tấn công trước tiên thu thập danh sách các máy có khả năng bị lỗ hổng (potentially vulnerable machines)
c)
Quét các máy trong mạng con cục bộ
d)
Sử dụng thông tin trên máy bị lây nhiễm để tìm máy mới
157.
PDoS được thực hiện bằng phương pháp "bricking a system" thông qua việc nào?
a)
Khai thác mạng P2P
b)
Gửi các bản cập nhật phần cứng giả mạo (fraudulent hardware updates)
c)
Gửi nhiều yêu cầu SYN
d)
Gửi các gói tin ICMP
158.
Tấn công nào nhằm mục đích tiêu thụ (consume) băng thông của mạng mục tiêu?
a)
Volumetric Attacks
b)
Application-Layer Attacks
c)
Phlashing
d)
TCP State-Exhaustion Attacks
159.
Chiến lược "Degrading Services" (Giảm cấp dịch vụ) bao gồm hành động nào?
a)
Tắt tất cả các dịch vụ
b)
Tăng thêm băng thông
c)
Xác định các dịch vụ quan trọng và dừng các dịch vụ không quan trọng
d)
Lọc hố đen (Black hole filtering)
160.
Chiến lược "Absorbing the Attack" (Hấp thụ cuộc tấn công) đòi hỏi điều gì?
a)
Tắt tất cả các dịch vụ
b)
Tắt các dịch vụ quan trọng
c)
Chuyển hướng lưu lượng
d)
Lên kế hoạch trước và nguồn lực bổ sung (preplanning and additional resources)