wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toan 2 Đề

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

13 cm

b)

26 cm

c)

40 cm

d)

16 cm

2.

Biểu thức nào cho thấy diện tích của một hình chữ nhật có chiều dài l và chiều rộng w?

a)

2l + 2w

b)

l × w

c)

l ÷ w

d)

l + w

3.

Một mẫu số bắt đầu từ 4 và cộng 6 mỗi lần. Hãy cho biết số hạng thứ 5 là gì?

a)

34

b)

10

c)

28

d)

22

4.

Chọn tất cả các phân số bằng 1/2.

a)

4/10

b)

2/4

c)

5/8

d)

3/6

5.

35% của 200 là bao nhiêu?

a)

85

b)

35

c)

70

d)

55

6.

Một đường thẳng có các điểm (0, 3) và (2, 7). Độ dốc của nó là gì?

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

7.

Đo lường nào gần nhất với khối lượng của một quả táo?

a)

2 gram

b)

200 gram

c)

2 kilogram

d)

20 kilogram

8.

Bạn lăn một viên xúc xắc công bằng một lần. Xác suất để lăn ra một số chẵn là bao nhiêu?

a)

1/6

b)

1/3

c)

2/3

d)

1/2

9.

Tính 3/4 + 2/8.

a)

5/8

b)

9/8

c)

7/8

d)

1

10.

Một tam giác vuông có hai cạnh 6 cm và 8 cm. Độ dài của cạnh huyền là bao nhiêu?

a)

10 cm

b)

12 cm

c)

7 cm

d)

9 cm

11.

Giá trị của 8 × 7 là gì?

a)

58

b)

64

c)

56

d)

54

12.

Một hình chữ nhật có chiều dài 12 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

60 cm

b)

17 cm

c)

24 cm

d)

34 cm

13.

Biểu thức nào bằng 6 × (4 + 3)?

a)

6×(4) + 3

b)

6 + 4×3

c)

6×4 + 3

d)

6×4 + 6×3

14.

Một túi có 24 viên bi được chia đều cho 6 người bạn. Mỗi người bạn nhận được bao nhiêu viên bi?

a)

3 viên bi

b)

6 viên bi

c)

4 viên bi

d)

5 viên bi

15.

Phân số nào tương đương với 2/3?

a)

10/18

b)

8/12

c)

6/9

d)

4/9

16.

Diện tích của một tam giác vuông có đáy 10 cm và chiều cao 6 cm là bao nhiêu?

a)

30 cm²

b)

60 cm²

c)

16 cm²

d)

80 cm²

17.

Làm tròn 4,957 đến số trăm gần nhất.

a)

4,900

b)

4,950

c)

5,000

d)

5,100

18.

Các số nào là số nguyên tố? Chọn tất cả những số áp dụng.

a)

21

b)

17

c)

15

d)

11

e)

23

19.

Đoạn thẳng dài 3.5 cm. Một đoạn khác dài hơn 1.8 cm. Tổng chiều dài là bao nhiêu?

a)

5.4 cm

b)

5.3 cm

c)

5.2 cm

d)

5.1 cm

20.

Giá trị trung bình của các số 6, 8, 10 và 12 là:

a)

10

b)

11

c)

8

d)

9

21.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

13 cm

b)

40 cm

c)

26 cm

d)

16 cm

22.

Biểu thức nào cho thấy diện tích của một hình chữ nhật có kích thước 7 đơn vị và 6 đơn vị?

a)

7 × 6

b)

7 + 6

c)

7 ÷ 6

d)

7 − 6

23.

Một số được nhân với 9 và sau đó thêm 18. Phương trình nào phù hợp với điều này?

a)

9n − 18

b)

n + 9 + 18

c)

9n + 18

d)

18n + 9

24.

Giá trị của 3/4 của 20 là bao nhiêu?

a)

15

b)

10

c)

18

d)

5

25.

Chọn tất cả các phân số tương đương với 2/3.

a)

6/8

b)

4/6

c)

12/20

d)

8/12

e)

10/15

26.

Một biểu đồ đường cho thấy độ dài của bút chì tính bằng inch: 4, 4, 5, 6, 6, 6, 7. Chế độ là gì?

a)

4 inch

b)

7 inch

c)

5 inch

d)

6 inch

27.

Bạn mua 3 quyển vở với 2mo^~iquynvaˋ2buˊtvi2 mỗi quyển và 2 bút với 1 mỗi cái. Tổng chi phí là bao nhiêu?

a)

$8

b)

$10

c)

$5

d)

$7

28.

Một tam giác vuông có hai cạnh góc vuông dài 6 cm và 8 cm. Độ dài của cạnh huyền là bao nhiêu?

a)

10 cm

b)

12 cm

c)

14 cm

d)

8 cm

29.

Biểu thức nào bằng 5 × (7 + 3)?

a)

5 × 7 × 3

b)

(5 + 7) × 3

c)

(5 × 7) + (5 × 3)

d)

(5 × 7) + 3

30.

Trên một lưới tọa độ, một điểm di chuyển từ (2, 3) đến (2, 7). Sự thay đổi nào đã xảy ra?

a)

x giảm 4

b)

y giảm 4

c)

y tăng 4

d)

x tăng 4

31.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

16 cm vuông

b)

26 cm vuông

c)

40 cm vuông

d)

13 cm vuông

32.

Bạn có 3/4 chiếc pizza. Bạn ăn 1/4 chiếc pizza. Còn lại bao nhiêu chiếc pizza?

a)

2/3 chiếc pizza

b)

1/2 chiếc pizza

c)

1/3 chiếc pizza

d)

2/4 chiếc pizza

33.

Một biểu đồ đường cho thấy số lượng sách được đọc mỗi tháng: Tháng Giêng 4, Tháng Hai 6, Tháng Ba 9. Có bao nhiêu sách được đọc nhiều hơn trong tháng Ba so với tháng Giêng?

a)

5 cuốn sách nhiều hơn

b)

3 cuốn sách nhiều hơn

c)

4 cuốn sách nhiều hơn

d)

6 cuốn sách nhiều hơn

34.

Thể tích của một hộp có chiều dài 4 cm, chiều rộng 3 cm và chiều cao 2 cm là bao nhiêu?

a)

9 cm khối

b)

12 cm khối

c)

18 cm khối

d)

24 cm khối

35.

Biểu thức nào bằng 7 × 6?

a)

7 + 6 + 6

b)

6 × 5

c)

6 + 6 + 6 + 6 + 6 + 6 + 6

d)

7 × 3

36.

Một tam giác có độ dài ba cạnh là 5 cm, 5 cm và 8 cm. Tam giác này thuộc loại nào?

a)

Tam giác không đều

b)

Tam giác vuông

c)

Tam giác cân

d)

Tam giác đều

37.

Bạn mua 3 quyển vở với 2mo^~iquynvaˋ2buˊtvi2 mỗi quyển và 2 bút với 1 mỗi cái. Tổng chi phí là bao nhiêu?

a)

$6

b)

$7

c)

$8

d)

$10

38.

Làm tròn 4,968 đến số trăm gần nhất.

a)

4,970

b)

4,800

c)

5,000

d)

4,900

39.

Những phân số nào tương đương với 2/3?

a)

3/6

b)

4/6

c)

6/9

d)

8/12

40.

Chu vi của một hình vuông là 28 cm. Chiều dài của một cạnh là bao nhiêu?

a)

6 cm

b)

9 cm

c)

7 cm

d)

8 cm

41.

Một cái lọ có 3 viên bi đỏ và 2 viên bi xanh. Tổng cộng có bao nhiêu viên bi trong cái lọ?

a)

Tổng cộng 4 viên bi

b)

Tổng cộng 3 viên bi

c)

Tổng cộng 5 viên bi

d)

Tổng cộng 6 viên bi

42.

Biểu thức nào bằng 7 nhân với 6?

a)

6×5

b)

7+6+6

c)

6+6+6+6+6+6+6

d)

7×3

43.

Một hình chữ nhật dài 8 cm và rộng 3 cm. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

16 centimét vuông

b)

22 centimét vuông

c)

24 centimét vuông

d)

11 centimét vuông

44.

Các số nào là bội số của 4?

a)

20

b)

12

c)

25

d)

18

45.

Bạn có 45 nhãn dán và chia chúng đều cho 5 người bạn. Mỗi người bạn nhận được bao nhiêu nhãn dán?

a)

10 mỗi người

b)

9 mỗi người

c)

8 mỗi người

d)

7 mỗi người

46.

Giá trị của 3,000 + 400 + 20 + 5 là gì?

a)

3,245

b)

3,420

c)

3,405

d)

3,425

47.

Phân số nào tương đương với 1/2?

a)

2/5

b)

1/3

c)

3/6

d)

2/3

48.

Một số được làm tròn đến số gần nhất là 80. Số nào có thể là số đó?

a)

86

b)

94

c)

75

d)

71

49.

Chu vi của một hình vuông là 36 cm. Chiều dài của một cạnh là bao nhiêu?

a)

6 centimet

b)

8 centimet

c)

9 centimet

d)

12 centimet

50.

Trên một lưới tọa độ, một điểm nằm ở (4, 2). Di chuyển nào sẽ đến (4, 5)?

a)

Trái 3 đơn vị

b)

Lên 3 đơn vị

c)

Phải 3 đơn vị

d)

Xuống 3 đơn vị

51.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

40 cm

b)

26 cm

c)

16 cm

d)

13 cm

52.

Bạn mua 3 quyển vở với 4mo^~icaˊivaˋ2buˊtvi4 mỗi cái và 2 bút với 2 mỗi cái. Tổng chi phí là bao nhiêu?

a)

$16

b)

$18

c)

$20

d)

$22

53.

Những biểu thức nào bằng 7 × 6?

a)

(7 × 5) + 6

b)

7 × 3 × 2

c)

6 + 6 + 6 + 6 + 6 + 6 + 6

d)

42 + 0

54.

Một mẫu số tăng lên 9 mỗi bước: 5, 14, 23, __, __. Hai số tiếp theo là gì?

a)

33, 42

b)

32, 41

c)

31, 40

d)

30, 39

55.

Phân số nào tương đương với 3/4?

a)

9/16

b)

6/8

c)

12/20

d)

8/10

56.

Một lớp học có 24 học sinh. 3/8 trong số họ đi xe đạp đến trường. Có bao nhiêu học sinh đi xe đạp?

a)

9 học sinh

b)

12 học sinh

c)

8 học sinh

d)

6 học sinh

57.

Chọn tất cả các số nguyên tố.

a)

11

b)

21

c)

29

d)

33

58.

Diện tích của một tam giác vuông là 24 mét vuông và đáy của nó là 8 mét. Chiều cao là bao nhiêu?

a)

3 m

b)

4 m

c)

5 m

d)

6 m

59.

Làm tròn 7,648 đến số trăm gần nhất.

a)

7,740

b)

7,700

c)

7,650

d)

7,600

60.

Một biểu đồ đường cho thấy các độ dài (tính bằng cm): 4, 4, 5, 6, 6, 6, 7. Chế độ là gì?

a)

6 cm

b)

5 cm

c)

7 cm

d)

4 cm

61.

Một hình chữ nhật có chiều dài 12 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

24 cm

b)

34 cm

c)

30 cm

d)

44 cm

62.

Biểu thức nào cho thấy diện tích của một hình chữ nhật có chiều dài 9 m và chiều rộng 7 m?

a)

9 × 7

b)

9 ÷ 7

c)

9 + 7

d)

9 − 7

63.

Một mẫu số bắt đầu từ 3 và cộng 6 ở mỗi bước. Hãy cho biết số hạng thứ 5 là gì?

a)

33

b)

27

c)

21

d)

15

64.

Chọn tất cả các phân số tương đương với 3/4.

a)

15/24

b)

6/8

c)

9/12

d)

12/16

65.

Bạn mua 3 quyển vở với 2.50mo^~iquynvaˋmtca^ybuˊtvi2.50 mỗi quyển và một cây bút với 1.20. Tổng chi phí là bao nhiêu?

a)

$8.20

b)

$8.70

c)

$6.20

d)

$9.70

66.

Một túi có 24 viên bi: 8 viên màu đỏ, 6 viên màu xanh, 4 viên màu xanh lá cây và 6 viên màu vàng. Phân số của các viên bi màu xanh là bao nhiêu?

a)

3/8

b)

1/3

c)

1/4

d)

1/6

67.

Đo lường nào gần nhất với khối lượng của một quả táo?

a)

50 gram

b)

5.000 gram

c)

150 gram

d)

1.500 gram

68.

Một đồ thị đường thẳng cho thấy một cây trong lớp học phát triển 2 cm mỗi tuần, bắt đầu từ 4 cm. Chiều cao sau 6 tuần là bao nhiêu?

a)

16 cm

b)

15 cm

c)

14 cm

d)

12 cm

69.

Tính 3/5 của 40.

a)

22

b)

24

c)

20

d)

18

70.

Một hình vuông có chu vi 36 m. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

72 m²

b)

81 m²

c)

90 m²

d)

144 m²

71.

Một thợ làm bánh làm 36 chiếc bánh cupcake và đóng gói chúng vào 4 hộp một cách đều nhau. Mỗi hộp có bao nhiêu chiếc bánh cupcake?

a)

8 chiếc bánh cupcake mỗi hộp

b)

6 chiếc bánh cupcake mỗi hộp

c)

7 chiếc bánh cupcake mỗi hộp

d)

9 chiếc bánh cupcake mỗi hộp

72.

Biểu thức nào cho thấy diện tích của một hình chữ nhật có chiều dài 9 cm và chiều rộng 7 cm?

a)

9 ÷ 7 cm vuông

b)

(9 − 7) cm vuông

c)

9 × 7 cm vuông

d)

9 + 7 cm vuông

73.

Một số là bội của 6. Cặp yếu tố nào phải có?

a)

2 và 2

b)

3 và 5

c)

4 và 3

d)

2 và 3

74.

Chọn tất cả các phân số tương đương với 3/4.

a)

6/8

b)

9/12

c)

12/16

d)

15/24

75.

Giá trị của 3,000 + 400 + 50 + 6 được viết dưới dạng một số duy nhất là gì?

a)

3,460

b)

3,405

c)

3,456

d)

3,546

76.

Một biểu đồ đường cho thấy độ dài của 8 dải ruy băng tính bằng feet: 1, 1, 1, 2, 2, 2, 3, 3. Chế độ của tập dữ liệu là gì?

a)

4 feet

b)

3 feet

c)

2 feet

d)

1 foot

77.

Một khu vườn hình chữ nhật có chu vi là 30 mét. Nếu chiều dài là 9 mét, thì chiều rộng là bao nhiêu?

a)

3 mét

b)

6 mét

c)

7 mét

d)

12 mét

78.

Phân số nào bằng 7/10?

a)

0.07

b)

0.7

c)

7.0

d)

0.70

79.

Chọn tất cả các biểu thức bằng 5 × (7 + 3).

a)

(5 × 7) + 3

b)

5 × 7 + 5 × 3

c)

5 × 7 × 3

d)

(7 + 3) × 5

80.

Một hộp chứa 48 bút đánh dấu. Nếu 6 học sinh chia sẻ chúng một cách công bằng, mỗi học sinh sẽ nhận được bao nhiêu bút đánh dấu?

a)

9 bút đánh dấu mỗi người

b)

7 bút đánh dấu mỗi người

c)

8 bút đánh dấu mỗi người

d)

6 bút đánh dấu mỗi người

81.

Giá trị của 3,000 + 700 + 50 + 6 viết dưới dạng một số duy nhất là gì?

a)

3,765

b)

3,756

c)

3,706

d)

3,560

82.

Một hình chữ nhật có chiều dài 9 cm và chiều rộng 4 cm. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

36 cm vuông

b)

45 cm vuông

c)

26 cm vuông

d)

13 cm vuông

83.

Số nào tương đương với 5/10?

a)

1/10

b)

5/5

c)

2/5

d)

1/2

84.

Một cái lọ chứa 2 lít nước trái cây. Vậy 2 lít đó bằng bao nhiêu mililit?

a)

20 mL

b)

2,000 mL

c)

200 mL

d)

200,000 mL

85.

Các biểu thức nào bằng 6 × 8?

a)

4 × 12

b)

3 × 16

c)

2 × 24

d)

5 × 8

86.

Làm tròn 5,648 đến số trăm gần nhất.

a)

5,640

b)

5,700

c)

5,650

d)

5,600

87.

Chu vi của một hình vuông có chiều dài cạnh 7 mét là bao nhiêu?

a)

28 mét

b)

49 mét

c)

14 mét

d)

21 mét

88.

Điểm nào trên một đường số là vị trí tốt nhất cho 0.4?

a)

Giữa 0.8 và 1.0

b)

Giữa 0.4 và 0.6

c)

Giữa 0.2 và 0.4

d)

Giữa 0 và 0.2

89.

Một lớp học có 24 học sinh. Nếu 3/8 trong số họ mang theo đồ ăn nhẹ, thì có bao nhiêu học sinh mang theo đồ ăn nhẹ?

a)

6 học sinh

b)

8 học sinh

c)

9 học sinh

d)

12 học sinh

90.

Giải: 7 × (5 + 3)

a)

26

b)

35

c)

85

d)

56

91.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

13 cm

b)

26 cm

c)

40 cm

d)

16 cm

92.

Biểu thức nào cho thấy diện tích của một hình chữ nhật có chiều dài l và chiều rộng w?

a)

l + w

b)

l × w

c)

l − w

d)

2l + 2w

93.

Maria đã đếm 3 nhóm bằng nhau có 6 nhãn dán. Phương trình nào phù hợp với tổng số của cô ấy?

a)

6 ÷ 3 = 2

b)

6 − 3 = 3

c)

3 × 6 = 18

d)

3 + 6 = 9

94.

Một số là bội của cả 2 và 3. Câu nào sau đây phải đúng?

a)

Nó là số lẻ

b)

Nó là số nguyên tố

c)

Nó là bội của 6

d)

Nó kết thúc bằng 5

95.

Chọn tất cả các phân số tương đương với 3/4.

a)

15/20

b)

9/12

c)

12/20

d)

6/8

96.

Một biểu đồ đường cho thấy 5 phép đo ở 2 cm, 3 ở 3 cm và 2 ở 4 cm. Chế độ là gì?

a)

4 cm

b)

2 cm

c)

Không có chế độ

d)

3 cm

97.

Trong số 5,432, chữ số 5 là năm trăm

a)

Trong số 5,432, chữ số 5 là năm trăm

b)

Trong số 4,401, chữ số 4 bên trái là bốn đơn vị

c)

Trong số 9,090, chữ số 9 bên phải là chín nghìn

d)

Trong số 7,608, chữ số 7 là bảy nghìn

98.

Bạn quay một bánh xe công bằng với 4 phần bằng nhau: đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng. Xác suất để dừng lại ở màu đỏ là bao nhiêu?

a)

1/3

b)

1/4

c)

1/2

d)

1/5

99.

Đôi nào tạo thành một góc nhọn khi đặt cạnh nhau tại một điểm?

a)

Hai góc nhỏ hơn 90°

b)

Một góc vuông và một góc thẳng

c)

Hai góc vuông

d)

Một góc tù và một góc vuông

100.

Một mẫu tăng lên 7 mỗi bước: 5, 12, 19, __. Số nào sẽ xuất hiện tiếp theo?

a)

28

b)

25

c)

27

d)

26

101.

Nhìn vào slide. Nó chỉ chứa văn bản về cảm xúc, không có số nào. Bước toán học nào bạn nên thực hiện trước để giải quyết một bài toán bằng lời?

a)

Xác định điều được hỏi

b)

Đoán nhanh câu trả lời

c)

Cộng tất cả các số

d)

Nhân mọi giá trị

102.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

13 centimet

b)

30 centimet

c)

40 centimet

d)

26 centimet

103.

Bạn bắt đầu với 24 nhãn dán và cho 9 cái cho một người bạn. Bạn còn lại bao nhiêu nhãn dán?

a)

15 nhãn dán

b)

33 nhãn dán

c)

9 nhãn dán

d)

14 nhãn dán

104.

Chọn tất cả các biểu thức bằng 36.

a)

72 ÷ 2

b)

6 × 6

c)

40 − 3

d)

9 × 4

105.

Phân số nào tương đương với 1/2?

a)

3/6

b)

2/3

c)

1/3

d)

3/4

106.

Một lớp học đọc 5 trang mỗi ngày trong 7 ngày. Họ đã đọc tổng cộng bao nhiêu trang?

a)

28 trang

b)

35 trang

c)

12 trang

d)

57 trang

107.

Phân số nào bằng 3/10?

a)

0.13

b)

0.3

c)

0.03

d)

3.0

108.

Số liệu là 4, 9, 14, 19, __. Số tiếp theo là gì?

a)

29

b)

23

c)

25

d)

24

109.

Một hình vuông có chiều dài cạnh 6 cm. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

30 cm vuông

b)

24 cm vuông

c)

12 cm vuông

d)

36 cm vuông

110.

Trên một biểu đồ đường, chiều dài nhảy phổ biến nhất là 3 mét. Điều này có nghĩa là gì?

a)

3 mét không bao giờ xảy ra

b)

3 mét xảy ra nhiều nhất

c)

Tất cả các cú nhảy đều bằng 3

d)

3 mét là chiều dài lớn nhất