wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

excited

a)

chán nản

b)

hào hứng

2.

interact with

a)

phớt lờ

b)

tương tác với

3.

capable

a)

có khả năng

b)

bất lực

4.

smart

a)

ngốc nghếch

b)

thông minh

5.

facial

a)

thuộc về khuôn mặt

b)

thuộc về giọng nói

6.

recognition

a)

nhận dạng

b)

lãng quên

7.

identity

a)

danh tính

b)

ngoại hình

8.

virtual assistant

a)

trợ lý ảo

b)

người giúp việc

9.

explore

a)

phá huỷ

b)

khám phá

10.

scientist

a)

nhà khoa học

b)

kỹ thuật viên

11.

engineer

a)

bác sĩ

b)

kỹ sư

12.

repair

a)

sửa chữa

b)

làm hỏng

13.

vacuum cleaner

a)

máy hút bụi

b)

máy giặt

14.

arrange

a)

sắp xếp

b)

phá vỡ

15.

robot

a)

người máy

b)

con người

16.

advanced

a)

lạc hậu

b)

tiến tiến

17.

analyse

a)

phân tích

b)

đoán mò

18.

artificial intelligence

a)

trí tuệ nhân tạo

b)

trí nhớ con người

19.

programme

a)

lập trình

b)

tháo dỡ

20.

proficiency

a)

sự thành thạo

b)

sự yếu kém

21.

offer

a)

từ chối

b)

cung cấp

22.

dangerous

a)

nguy hiểm

b)

an toàn

23.

appearance

a)

tính cách

b)

ngoại hình

24.

ability

a)

khả năng

b)

hạn chế

25.

exploration

a)

khám phá

b)

che giấu

26.

delivery service

a)

dịch vụ giao hàng

b)

dịch vụ sửa chữa

27.

improve

a)

cải thiện

b)

làm xấu đi

28.

worry about

a)

lo ngại

b)

thờ ơ

29.

impact on

a)

ảnh hưởng tới

b)

tách rời khỏi

30.

effortlessly

a)

dễ dàng

b)

khó nhọc

31.

portfolio

a)

danh mục đầu tư

b)

bảng điểm

32.

hands-on

a)

lý thuyết

b)

thực hành

33.

limit

a)

mở rộng

b)

giới hạn

34.

potential

a)

tiềm năng

b)

chắc chắn

35.

tropical forest

a)

rừng nhiệt đới

b)

rừng ôn đới

36.

guided

a)

có người hướng dẫn

b)

tự phát

37.

endangered

a)

được bảo vệ

b)

bị đe doạ

38.

interactive

a)

tương tác

b)

thụ động

39.

engage in

a)

tránh xa

b)

tham gia vào

40.

platform

a)

nền tảng

b)

công cụ cầm tay

41.

software

a)

phần mềm

b)

phần cứng

42.

complex

a)

đơn giản

b)

phức tạp

43.

effective

a)

hiệu quả

b)

vô dụng

44.

personalized

a)

chung chung

b)

cá nhân hóa

45.

clarify

a)

làm rõ

b)

làm rối

46.

feedback

a)

A. phản hồi

b)

B. chỉ trích

47.

available

a)

A. có sẵn

b)

B. không tồn tại

48.

instant

a)

A. tức thời

b)

B. chậm trễ

49.

battery

a)

A. pin

b)

B. dây điện

50.

depend on

a)

A. phụ thuộc vào

b)

B. kiểm soát

51.

forced labor

a)

A. lao động ép buộc

b)

B. lao động tự nguyện

52.

stimulus

a)

A. kích thích

b)

B. phản ứng

53.

evolution

a)

A. thoái hóa

b)

B. tiến hóa

54.

milestone

a)

A. cột mốc quan trọng

b)

B. sai lầm lớn

55.

slope

a)

A. mặt phẳng

b)

B. dốc

56.

steep

a)

A. thoai thoải

b)

B. dốc đứng

57.

provoke

a)

A. kích động/khiêu khích

b)

B. làm dịu

58.

active volcano

a)

A. núi lửa đang hoạt động

b)

B. núi lửa đã tắt

59.

accurate

a)

A. chính xác

b)

B. sai lệch

60.

interrupt

a)

A. làm gián đoạn

b)

B. tiếp tục

61.

respond

a)

A. trả lời

b)

B. im lặng

62.

mistake

a)

A. sai lầm

b)

B. thành công

63.

imitate

a)

A. bắt chước

b)

B. sáng tạo

64.

gesture

a)

A. cử chỉ/điệu bộ

b)

B. lời nói

65.

activate

a)

A. kích hoạt

b)

B. tắt đi

66.

travel agent

a)

A. đại lý du lịch

b)

B. hướng dẫn viên

67.

Hào hứng

a)

A. bored

b)

B. excited

68.

Tương tác với

a)

A. interact with

b)

B. ignore

69.

Có khả năng

a)

A. capable

b)

B. useless

70.

Thông minh

a)

A. silly

b)

B. smart

71.

Thuộc về khuôn mặt

a)

A. facial

b)

B. vocal

72.

Nhận dạng

a)

A. recognition

b)

B. confusion

73.

Danh tính

a)

A. appearance

b)

B. identity

74.

Trợ lý ảo

a)

A. virtual assistant

b)

B. real manager

75.

Khám phá

a)

A. destroy

b)

B. explore

76.

Nhà khoa học

a)

A. scientist

b)

B. engineer

77.

Kỹ sư

a)

A. doctor

b)

B. engineer

78.

Sửa chữa

a)

A. repair

b)

B. damage

79.

Máy hút bụi

a)

A. vacuum cleaner

b)

B. washing machine

80.

Sắp xếp

a)

A. arrange

b)

B. cancel

81.

Người máy

a)

A. robot

b)

B. human

82.

Tiên tiến

a)

A. modern / advanced

b)

B. old-fashioned

83.

Phân tích

a)

A. analyse

b)

B. guess

84.

Trí tuệ nhân tạo

a)

A. artificial intelligence

b)

B. natural talent

85.

Lập trình

a)

A. programme

b)

B. unplug

86.

Sự thành thạo

a)

A. weakness

b)

B. proficiency

87.

Cung cấp

a)

A. refuse

b)

B. offer

88.

Nguy hiểm

a)

A. dangerous

b)

B. safe

89.

Ngoại hình

a)

A. personality

b)

B. appearance

90.

Khả năng

a)

A. ability

b)

B. limit

91.

Sự khám phá

a)

exploration

b)

protection

92.

Dịch vụ giao hàng

a)

delivery service

b)

repair service

93.

Cải thiện

a)

improve

b)

worsen

94.

Lo ngại

a)

worry about

b)

carelessly ignore

95.

Ảnh hưởng tới

a)

depend on

b)

impact on

96.

Dễ dàng

a)

effortlessly

b)

painfully

97.

Danh mục đầu tư / hồ sơ

a)

portfolio

b)

schedule

98.

Thực hành

a)

hands-on

b)

theoretical

99.

Giới hạn

a)

expand

b)

limit

100.

Tiềm năng

a)

potential

b)

impossible

101.

Rừng nhiệt đới

a)

tropical forest

b)

desert

102.

Có người hướng dẫn

a)

guided

b)

random

103.

Bị đe doạ (tuyệt chủng)

a)

protected

b)

endangered

104.

Tương tác

a)

passive

b)

interactive

105.

Tham gia vào

a)

avoid

b)

engage in

106.

Nền tảng

a)

platform

b)

device

107.

Phần mềm

a)

software

b)

hardware

108.

Phức tạp

a)

simple

b)

complex

109.

Hiệu quả

a)

effective

b)

useless

110.

Cá nhân hóa

a)

general

b)

personalized

111.

Làm rõ

a)

clarify

b)

confuse

112.

Phản hồi

a)

feedback

b)

silence

113.

Có sẵn

a)

available

b)

missing

114.

Tức thời

a)

instant

b)

delayed

115.

Pin

a)

battery

b)

wire

116.

Phụ thuộc vào

a)

depend on

b)

control

117.

Lao động ép buộc

a)

forced labor

b)

volunteer work

118.

Kích thích

a)

stimulus

b)

reaction

119.

Sự tiến hóa

a)

evolution

b)

destruction

120.

Cột mốc quan trọng

a)

mistake

b)

milestone

121.

Dốc

a)

slope

b)

flat ground

122.

Dốc đứng

a)

steep

b)

shallow

123.

Khiêu khích / kích động

a)

provoke

b)

calm

124.

Núi lửa đang hoạt động

a)

active volcano

b)

extinct volcano

125.

Chính xác

a)

accurate

b)

wrong

126.

Làm gián đoạn

a)

interrupt

b)

continue

127.

Trả lời / phản hồi

a)

respond

b)

ignore

128.

Sai lầm

a)

success

b)

mistake

129.

Bắt chước

a)

imitate

b)

invent

130.

Cử chỉ / điệu bộ

a)

gesture

b)

speech

131.

Kích hoạt

a)

activate

b)

shut down

132.

Đại lý du lịch

a)

travel agent

b)

tour guide