wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Kỹ Năng Mềm

Total questions: 248

Worksheet time: 3hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu cá nhân là gì?

a)

Đích cụ thể mà cá nhân muốn đạt trong thời hạn nhất định

b)

Ý tưởng mơ hồ không cần đo lường

c)

Danh sách việc ngày không liên quan kết quả

d)

Hoạt động ngẫu nhiên theo hứng

2.

Tiêu chí SMART gồm những yếu tố nào?

a)

Chung chung, Không đo lường, Bất khả thi, Tùy hứng, Không liên quan

b)

Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Thực tế/Phù hợp (Relevant), Có thời hạn (Time-bound)

c)

Đơn giản, Mơ hồ, Khó đo, Tự do, Không kỳ hạn

d)

Sáng tạo, Độc đáo, Gây chú ý, Mở rộng, Không thời hạn

3.

Theo ma trận Eisenhower, việc 'quan trọng nhưng không khẩn cấp' nên làm gì?

a)

Làm ngay lập tức

b)

Ủy quyền cho người khác

c)

Bỏ qua hoàn toàn

d)

Lên kế hoạch và đặt lịch xử lý

4.

Mô hình 6 hũ (JARS) trong quản lý chi tiêu cá nhân gồm các hũ nào?

a)

6 hũ: Thiết yếu, Giáo dục, Tiết kiệm dài hạn, Hưởng thụ, Tự do tài chính/Đầu tư, Cho đi/Từ thiện

b)

Ăn uống, Du lịch, Mua sắm, Quỹ đỏ đen, May rủi, Quỹ bí mật

c)

Y tế, Thiên tai, Lễ tết, Linh tinh, Mơ hồ, Rỗng

d)

Bất động sản, Vàng, Tiền ảo, Sưu tập, Đầu cơ, May rủi

5.

Lợi ích của quản lý thời gian hiệu quả là gì?

a)

Làm theo cảm hứng

b)

Bỏ qua dữ liệu

c)

Trì hoãn thường xuyên

d)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ ma trận quản lý thời gian

6.

Giao tiếp là gì và tại sao quan trọng trong quản lý thời gian?

a)

Chỉ là nói chuyện phiếm

b)

Chỉ gửi email một chiều

c)

Quá trình trao đổi thông tin để phối hợp thời gian, nguồn lực

d)

Hoạt động giải trí ngoài giờ

7.

Phân biệt mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

a)

Làm theo cảm hứng

b)

Bỏ qua dữ liệu

c)

Trì hoãn thường xuyên

d)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ SMART

8.

Tại sao cần lên kế hoạch cá nhân?

a)

Xác định mục tiêu, việc làm, thời hạn và nguồn lực

b)

Làm việc tự phát cho linh hoạt

c)

Chỉ ghi việc nhớ ra

d)

Ủy quyền mọi việc cho người khác

9.

Phương pháp xác định ưu tiên công việc hiệu quả là gì?

a)

Phân loại theo mức Quan trọng/Khẩn cấp (Eisenhower)

b)

Theo bảng chữ cái A–Z

c)

Theo sở thích cá nhân

d)

Theo người yêu cầu to tiếng nhất

10.

Làm thế nào để tránh trì hoãn trong công việc?

a)

Đa nhiệm liên tục để đỡ chán

b)

Bỏ kế hoạch để linh hoạt tối đa

c)

Chia nhỏ nhiệm vụ, ấn định thời điểm bắt đầu, loại bỏ yếu tố gây xao nhãng, áp dụng kỷ luật

d)

Chờ cảm hứng rồi làm

11.

Vai trò của lập ngân sách cá nhân trong quản lý tài chính.

a)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

b)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

c)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

d)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

12.

Cách sử dụng ma trận Eisenhower để phân loại công việc.

a)

Lên kế hoạch và đặt lịch xử lý

b)

Làm ngay lập tức

c)

Ủy quyền cho người khác

d)

Bỏ qua hoàn toàn

13.

Các bước xây dựng kế hoạch thời gian cá nhân.

a)

Đợi sát hạn mới làm

b)

Xác định mục tiêu – liệt kê việc – ước lượng – lịch – theo dõi

c)

Làm tùy hứng – không theo dõi

d)

Chỉ làm việc dễ

14.

Tác động của việc không lập kế hoạch mục tiêu cá nhân.

a)

Luôn hoàn thành sớm

b)

Dễ trễ hạn, stress, hiệu suất thấp, lãng phí nguồn lực

c)

Tự do sáng tạo cao hơn

d)

Giảm tải trách nhiệm

15.

Công cụ kỹ thuật số hỗ trợ quản lý thời gian hiệu quả.

a)

Trình sửa ảnh

b)

Lịch số, to-do, nhắc việc, theo dõi thói quen/chi tiêu

c)

Mạng xã hội để giải trí

d)

Trình phát nhạc

16.

Phân tích ví dụ về quản lý thời gian kém hiệu quả và cách cải thiện.

a)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ theo ma trận Esihower

b)

Làm theo cảm hứng

c)

Bỏ qua dữ liệu

d)

Trì hoãn thường xuyên

17.

Lợi ích của việc ghi chép chi tiêu hàng ngày.

a)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

b)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

c)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

d)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

18.

Tầm quan trọng của việc xác định mục tiêu rõ ràng trong phát triển cá nhân.

a)

Làm giảm động lực

b)

Không khác mục tiêu mơ hồ

c)

Định hướng nỗ lực, dễ đo lường tiến bộ và điều chỉnh

d)

Tăng áp lực vô ích

19.

Cách thiết lập mục tiêu phù hợp với năng lực bản thân.

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào may mắn

b)

Đánh giá nguồn lực, chia nhỏ mốc, đảm bảo khả thi

c)

Đặt thật cao để ép bản than

d)

Không cần thời hạn

20.

Ảnh hưởng của quản lý thời gian tới hiệu suất làm việc nhóm.

a)

Trì hoãn thường xuyên

b)

Áp dụng nguyên tắc và công cụ ma trận quản lý thời gian

c)

Làm theo cảm hứng

d)

Bỏ qua dữ liệu

21.

Các nguyên tắc lập kế hoạch tài chính cá nhân.

a)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

b)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

c)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

d)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

22.

Vai trò của sự chủ động trong quản lý thời gian.

a)

Chờ giao việc

b)

Đùn đẩy trách nhiệm

c)

Chỉ phản ứng khi bị nhắc

d)

Tự khởi xướng, dự phòng rủi ro, cập nhật kế hoạch kịp thời

23.

Cách xử lý các công việc bị gián đoạn trong kế hoạch hàng ngày.

a)

Không cần kế hoạch B

b)

Bỏ dở luôn công việc

c)

Chặn nhiễu, đặt khung giờ, ghi chú tiếp tục sau gián đoạn

d)

Mở mọi thông báo

24.

Mối liên hệ giữa quản lý thời gian và giảm stress.

a)

Càng lập kế hoạch càng căng thẳng

b)

Không liên quan

c)

Chỉ cần ngủ nhiều

d)

Kế hoạch rõ ràng giúp kiểm soát tiến độ, giảm lo âu

25.

Cách đánh giá hiệu quả sử dụng thời gian của bản thân.

a)

Chỉ nhìn số giờ làm

b)

Không cần phản tư

c)

Theo dõi nhật ký thời gian, so sánh mục tiêu–thực tế

d)

Cảm giác thấy bận là đủ

26.

Phương pháp sử dụng kỷ luật tự giác trong quản lý chi tiêu.

a)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

b)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

c)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

d)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

27.

Tác động tích cực của mục tiêu cá nhân đến sự phát triển sự nghiệp.

a)

Mục tiêu rõ ràng định hướng học tập, mạng lưới, cơ hội

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm giảm linh hoạt

d)

Chỉ quan trọng với lãnh đạo

28.

Cách thiết lập các mốc thời gian trong kế hoạch mục tiêu.

a)

Chỉ cần mốc cuối cùng

b)

Không cần đo lường

c)

Đặt mốc tùy hứng

d)

Thiết lập các checkpoint đo lường tiến độ mục tiêu

29.

Thực hành lập kế hoạch thời gian với ví dụ cụ thể.

a)

Không cần ưu tiên

b)

Chỉ ghi việc thích làm

c)

Xác định mục tiêu–lịch–nguồn lực cho một tuần điển hình

d)

Không cần ước lượng thời gian

30.

Các yếu tố làm tăng hiệu quả trong quản lý tài chính cá nhân.

a)

Chỉ theo dõi thu, bỏ qua chi

b)

Không cần ghi chép vì tốn thời gian

c)

Lập ngân sách để kiểm soát thu–chi, ưu tiên mục tiêu tài chính và phòng ngừa thiếu hụt

d)

Tăng chi tùy hứng để nâng cao tinh thần

31.

Giao tiếp hiệu quả bao gồm những yếu tố nào?

a)

Nói nhanh, nói to, nói nhiều

b)

Chỉ tập trung vào nội dung, bỏ qua cảm xúc

c)

Không cần quan tâm đến người nghe

d)

Truyền đạt rõ ràng, lắng nghe tích cực, phản hồi phù hợp

32.

Các kiểu giao tiếp phổ biến trong môi trường làm việc?

a)

Giao tiếp qua hành động im lặng

b)

Giao tiếp bằng lời, phi ngôn ngữ, viết và điện tử

c)

Chỉ qua email

d)

Chỉ nói chuyện trực tiếp

33.

Tầm quan trọng của kỹ năng lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Giúp hiểu rõ thông điệp và xây dựng mối quan hệ tốt

b)

Làm mất thời gian

c)

Thể hiện sự yếu thế

d)

Không cần thiết nếu đã hiểu

34.

Cách xử lý tình huống mâu thuẫn trong nhóm?

a)

Tránh né hoàn toàn

b)

Giữ im lặng để khỏi căng thẳng

c)

Giải quyết bằng đối thoại cởi mở, tôn trọng

d)

Quy chụp lỗi cho người khác

35.

Quy tắc vàng trong giao tiếp chuyên nghiệp là gì?

a)

Không cần quan tâm cảm xúc

b)

Nói để thắng cuộc

c)

Chỉ nói khi có lợi

d)

Tôn trọng và lắng nghe đối phương

36.

Vai trò của ngôn ngữ cơ thể trong giao tiếp?

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Truyền tải cảm xúc và thái độ chân thực

c)

Chỉ cần lời nói

d)

Là yếu tố phụ

37.

Các bước xây dựng một cuộc họp nhóm hiệu quả?

a)

Chuẩn bị – Thực hiện – Đánh giá

b)

Nói tùy hứng

c)

Không cần mục tiêu rõ rang

d)

Không cần tổng kết

38.

Kỹ năng phản hồi tích cực trong giao tiếp nhóm là gì?

a)

Phản hồi cụ thể, mang tính xây dựng

b)

Tránh phản hồi để không mất long

c)

Phản hồi cảm tính

d)

Chỉ phản hồi khi có lỗi

39.

Làm thế nào để duy trì sự tôn trọng trong giao tiếp?

a)

Giữ bình tĩnh, dùng ngôn từ lịch sự

b)

Trả lời gay gắt để khẳng định quan điểm

c)

Áp đặt suy nghĩ

d)

Phớt lờ ý kiến người khác

40.

Cách nhận diện và ứng phó với các kiểu người khó tính?

a)

Hiểu tính cách, lắng nghe và chọn cách phản ứng phù hợp

b)

Phản ứng gay gắt

c)

Tránh tiếp xúc

d)

Thể hiện thái độ thách thức

41.

Phân biệt giữa thông tin và cảm xúc trong giao tiếp?

a)

Cảm xúc quan trọng hơn thông tin

b)

Không thể phân biệt

c)

Thông tin là nội dung khách quan, cảm xúc là phản ứng chủ quan

d)

Cả hai giống nhau

42.

Một số kỹ thuật thuyết phục hiệu quả trong nhóm?

a)

Đe dọa để thuyết phục

b)

Dẫn chứng rõ ràng, giọng nói tự tin, tôn trọng người nghe

c)

Không cần dẫn chứng

d)

Nói to để áp đảo

43.

Vai trò của sự đồng thuận trong làm việc nhóm?

a)

Làm chậm tiến độ

b)

Giúp thống nhất hành động và duy trì hòa khí

c)

Không cần thiết

d)

Gây cản trở sáng tạo

44.

Các nguyên tắc xử lý xung đột nhóm?

a)

Quy lỗi – Phản bác – Căng thẳng

b)

Cạnh tranh – Áp đặt

c)

Né tránh – Im lặng – Phớt lờ

d)

Tôn trọng – Lắng nghe – Tập trung giải pháp

45.

Tác động của kỹ năng giao tiếp đến năng suất nhóm?

a)

Giúp hiểu nhau, phối hợp hiệu quả

b)

Làm mất thời gian

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ giúp người lãnh đạo

46.

Các phương pháp xây dựng đội nhóm gắn kết?

a)

Tránh chia sẻ

b)

Giao tiếp cởi mở, tin tưởng, cùng mục tiêu

c)

Giấu thông tin

d)

Làm việc riêng lẻ

47.

Cách sử dụng câu hỏi mở trong giao tiếp nhóm?

a)

Khuyến khích trao đổi, tạo tương tác

b)

Chỉ hỏi để kiểm tra

c)

Không nên dung

d)

Dễ gây mất thời gian

48.

Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đến giao tiếp nhóm?

a)

Quy định phong cách, thái độ và cách phản hồi

b)

Không ảnh hưởng

c)

Chỉ ảnh hưởng lãnh đạo

d)

Là yếu tố phụ

49.

Kỹ năng quản lý cảm xúc khi nói chuyện nhóm?

a)

Giấu cảm xúc hoàn toàn

b)

Nhận diện, kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc phù hợp

c)

Tránh mọi cảm xúc

d)

Nổi nóng để thể hiện quan điểm

50.

Thói quen xấu trong giao tiếp và cách khắc phục?

a)

Nói chen, không lắng nghe → Tập trung và ghi nhận

b)

Tránh giao tiếp

c)

Giữ nguyên thói quen cũ

d)

Đổ lỗi cho người khác

51.

Các công cụ hỗ trợ giao tiếp hiệu quả hiện nay?

a)

Chỉ gọi điện thoại

b)

Gửi thư tay

c)

Email, họp trực tuyến, mạng nội bộ, chat nhóm

d)

Gặp trực tiếp mọi lúc

52.

Kỹ năng thuyết trình trong môi trường nhóm?

a)

Nói nhỏ

b)

Trình bày mạch lạc, rõ ràng, có ví dụ minh họa

c)

Đọc chép nguyên văn

d)

Không cần chuẩn bị

53.

Cách xây dựng niềm tin trong nhóm làm việc?

a)

Giữ lời hứa, trung thực, minh bạch thông tin

b)

Đùn đẩy trách nhiệm

c)

Che giấu thông tin

d)

Nói dối vì lợi ích chung

54.

Tầm quan trọng của vai trò lãnh đạo trong giao tiếp nhóm?

a)

Định hướng, khích lệ, duy trì liên kết

b)

Không quan trọng

c)

Gây áp lực

d)

Chỉ ra lệnh

55.

Các bước giải quyết mâu thuẫn cá nhân trong nhóm?

a)

Phớt lờ

b)

Im lặng chờ

c)

Nhận diện – Trao đổi – Tìm giải pháp – Theo dõi

d)

Né tránh

56.

Ứng dụng kỹ thuật phản hồi “sandwich” trong nhóm?

a)

Khen – Góp ý – Khen

b)

Phê bình thẳng thừng

c)

Bỏ qua góp ý

d)

Chỉ khen

57.

Kỹ năng thuyết phục và đàm phán trong giao tiếp?

a)

Không cần thương lượng

b)

Cố gắng thắng

c)

Dọa dẫm

d)

Lắng nghe, hiểu lợi ích đôi bên, hướng giải pháp win–win

58.

Tác dụng của việc chia sẻ ý kiến trong nhóm?

a)

Gây mâu thuẫn

b)

Tăng sáng tạo và tinh thần đồng đội

c)

Mất thời gian

d)

Không quan trọng

59.

Chiến lược duy trì động lực nhóm?

a)

Tăng phạt

b)

Giữ im lặng

c)

Giảm tương tác

d)

Ghi nhận, thưởng, tạo môi trường tích cực

60.

Cách truyền đạt thông tin rõ ràng và ngắn gọn?

a)

Dùng thuật ngữ khó

b)

Nói càng dài càng tốt

c)

Không cần kiểm tra

d)

Xác định mục tiêu, chọn từ dễ hiểu, kiểm tra lại phản hồi

61.

Định nghĩa kỹ năng sáng tạo là gì?

a)

Lặp lại các mô hình cũ

b)

Từ chối thay đổi

c)

Hành động theo thói quen

d)

Khả năng phát triển ý tưởng mới và giải pháp độc đáo

62.

Tại sao sáng tạo quan trọng trong công việc và học tập?

a)

Giúp cải tiến, nâng cao hiệu quả và thích nghi với thay đổi

b)

Không cần thiết nếu có quy trình

c)

Là yếu tố phụ trong học tập

d)

Chỉ gây tốn thời gian

63.

Các bước phát triển tư duy sáng tạo gồm?

a)

Sao chép – Bỏ qua – Lặp lại – Chấp nhận

b)

Chuẩn bị – Ủ ấp ý tưởng – Tỏa sáng – Đánh giá – Ứng dụng

c)

Suy luận – Nhắc lại – Dừng lại

d)

Tự do nghĩ mà không đánh giá

64.

Phương pháp brainstorming hiệu quả là gì?

a)

Giới hạn ý tưởng theo quy định

b)

Phê bình ngay khi người khác nêu

c)

Chỉ để lãnh đạo nói

d)

Khuyến khích mọi ý tưởng không phán xét ban đầu

65.

Tác dụng của mindmap trong việc tổ chức ý tưởng?

a)

Chỉ dùng cho nghệ thuật

b)

Giúp liên kết, mở rộng và ghi nhớ tốt hơn

c)

Làm rối thêm vấn đề

d)

Không cần thiết

66.

Ví dụ về áp dụng sáng tạo trong giải quyết vấn đề?

a)

Sao chép mô hình khác

b)

Làm theo hướng dẫn cũ

c)

Tránh thay đổi vì rủi ro

d)

Tìm cách mới để tiết kiệm chi phí sản xuất

67.

Các yếu tố cản trở sự sáng tạo và cách khắc phục?

a)

Lặp lại thói quen cũ

b)

Sợ sai, thiếu tự tin → khuyến khích thử nghiệm

c)

Không cần khắc phục

d)

Từ chối góp ý

68.

Cách kết hợp sáng tạo và phân tích trong công việc?

a)

Phân tích trước, bỏ sáng tạo

b)

Không cần phân tích

c)

Tạo ý tưởng tự do rồi chọn lọc bằng tiêu chí logic

d)

Chỉ nghe cấp trên quyết định

69.

Vai trò của môi trường làm việc hỗ trợ sáng tạo?

a)

Giới hạn sự thử nghiệm

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tạo không gian mở, khuyến khích ý tưởng mới

d)

Bắt buộc tuân thủ khuôn mẫu

70.

Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy của Edward de Bono là gì?

a)

Chỉ dùng một hướng suy nghĩ

b)

Dựa trên may mắn

c)

Phân tích cảm tính

d)

Phương pháp nhìn vấn đề từ nhiều góc độ

71.

Cách sử dụng phương pháp SCAMPER để phát triển ý tưởng?

a)

Thay thế – Kết hợp – Thích nghi – Biến đổi – Sử dụng khác – Loại bỏ – Đảo ngược

b)

Ghi nhớ – Nhắc lại – Bỏ qua

c)

Không có trình tự cụ thể

d)

Chỉ dùng trong nghiên cứu

72.

Phân biệt sáng tạo cá nhân và sáng tạo nhóm?

a)

Nhóm không sáng tạo được

b)

Cá nhân tự phát ý tưởng, nhóm phát triển và hoàn thiện

c)

Không khác nhau

d)

Cá nhân quan trọng hơn

73.

Lợi ích của việc thử nghiệm và chấp nhận thất bại trong sáng tạo?

a)

Giúp học hỏi, điều chỉnh và tiến bộ

b)

Gây lãng phí hoàn toàn

c)

Không cần thiết

d)

Khiến mất động lực

74.

Vai trò của phản hồi trong quá trình sáng tạo?

a)

Làm chậm tiến độ

b)

Không ảnh hưởng

c)

Gây nản chí

d)

Giúp điều chỉnh, hoàn thiện ý tưởng

75.

Cách đánh giá và lựa chọn ý tưởng sáng tạo khả thi?

a)

Dựa trên tính thực tiễn, chi phí và hiệu quả

b)

Không cần đánh giá

c)

Chọn ý tưởng phức tạp nhất

d)

Chọn ngẫu nhiên

76.

Ứng dụng sáng tạo trong thiết kế sản phẩm?

a)

Kết hợp nhu cầu khách hàng và xu hướng mới

b)

Tập trung giá rẻ nhất

c)

Không cần ý tưởng mới

d)

Chỉ sao chép sản phẩm khác

77.

Kỹ năng truyền đạt ý tưởng sáng tạo hiệu quả?

a)

Giữ bí mật ý tưởng

b)

Nói mơ hồ

c)

Trình bày rõ ràng, minh họa cụ thể, tự tin

d)

Không cần chuẩn bị

78.

Cách khai thác nguồn cảm hứng từ cuộc sống hàng ngày?

a)

Quan sát, ghi chép và đặt câu hỏi “tại sao – nếu như”

b)

Bỏ qua chi tiết nhỏ

c)

Không quan tâm xung quanh

d)

Chỉ chờ cảm hứng tự đến

79.

Tác động của công nghệ đến sáng tạo?

a)

Làm giảm động lực sáng tạo

b)

Làm mất hoàn toàn khả năng sáng tạo

c)

Mở rộng nguồn ý tưởng và công cụ thể hiện

d)

Không liên quan

80.

Phương pháp xây dựng thói quen sáng tạo hàng ngày?

a)

Làm việc máy móc

b)

Dành thời gian cố định suy nghĩ, ghi chép ý tưởng, luyện quan sát

c)

Chỉ sáng tạo khi được yêu cầu

d)

Tránh thay đổi

81.

Các bước chuẩn bị cho một bài thuyết trình hiệu quả?

a)

Không cần luyện tập

b)

Bỏ qua phần mở đầu

c)

Lên mục tiêu – Nghiên cứu – Dàn ý – Luyện tập – Chuẩn bị phương tiện

d)

Chỉ nói tự phát

82.

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khán giả trước khi thuyết trình?

a)

Không cần biết ai nghe

b)

Chỉ cần tập trung nội dung của mình

c)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả

d)

Giúp chọn nội dung, phong cách và ví dụ phù hợp

83.

Cách xây dựng cấu trúc bài thuyết trình hợp lý?

a)

Nói theo cảm hứng

b)

Mở đầu – Thân bài – Kết luận

c)

Không cần kết bài

d)

Chỉ đọc slide

84.

Phương pháp sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong thuyết trình?

a)

Tay khoanh trước ngực

b)

Tránh nhìn khán giả

c)

Đứng im một chỗ

d)

Giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ tự nhiên, tư thế tự tin

85.

Làm thế nào để kiểm soát lo lắng khi thuyết trình?

a)

Tránh nhìn khán giả

b)

Uống nhiều cà phê

c)

Chuẩn bị kỹ, hít thở sâu, luyện tập trước gương

d)

Bỏ qua cảm giác lo lắng

86.

Các loại phương tiện hỗ trợ thuyết trình phổ biến?

a)

Hình ảnh rời rạc

b)

Slide PowerPoint, bảng viết, video minh họa

c)

Không cần phương tiện

d)

Chỉ đọc giấy

87.

Vai trò của giọng nói trong thuyết trình?

a)

Nói đơn điệu

b)

Không quan trọng

c)

Giọng đều để tránh sai

d)

Truyền cảm xúc, tạo nhịp điệu và duy trì chú ý

88.

Cách thu hút và giữ sự chú ý của người nghe?

a)

Kể chuyện, đặt câu hỏi, thay đổi tốc độ và giọng nói

b)

Không tương tác

c)

Duy trì slide chữ nhỏ

d)

Đọc chậm và đều

89.

Tầm quan trọng của phần mở đầu và kết thúc trong thuyết trình?

a)

Không cần thiết

b)

Tạo ấn tượng đầu và lưu lại thông điệp cuối

c)

Chỉ cần phần giữa

d)

Giảm thời gian nói

90.

Cách xử lý câu hỏi khó trong phần hỏi đáp?

a)

Né tránh câu hỏi

b)

Nói sang chủ đề khác

c)

Lắng nghe kỹ, giữ bình tĩnh, trả lời trung thực

d)

Phản ứng gay gắt

91.

Sử dụng slide thuyết trình hiệu quả như thế nào?

a)

Nhét toàn bộ văn bản vào slide

b)

Dùng màu sặc sỡ

c)

Không cần slide

d)

Chọn hình ảnh rõ, ít chữ, font dễ đọc

92.

Cách tạo điểm nhấn cho bài thuyết trình?

a)

Dùng ví dụ, số liệu, hình ảnh và giọng nhấn mạnh

b)

Đọc đều từ đầu đến cuối

c)

Nói nhỏ dần

d)

Không cần điểm nhấn

93.

Tác động của việc luyện tập đối với hiệu quả bài thuyết trình?

a)

Tăng sự tự tin và làm chủ thời gian

b)

Không khác biệt

c)

Làm mất tự nhiên

d)

Chỉ dành cho người mới

94.

Cách thuyết trình bằng tiếng Anh cơ bản?

a)

Đọc nguyên văn tiếng Việt dịch sang

b)

Nói nhanh để che lỗi

c)

Không cần luyện tập

d)

Dùng câu ngắn, từ dễ, luyện phát âm và biểu cảm

95.

Kỹ năng thuyết trình thuyết phục trong môi trường kinh doanh?

a)

Dọa nạt người nghe

b)

Bỏ qua ví dụ thực tế

c)

Chỉ nói lý thuyết

d)

Dựa vào dữ liệu, giọng tự tin, kết nối cảm xúc

96.

Xử lý các sự cố kỹ thuật khi thuyết trình?

a)

Bình tĩnh, có phương án dự phòng (USB, bản in)

b)

Ngừng thuyết trình

c)

Không chuẩn bị

d)

Đổ lỗi cho thiết bị

97.

Các lỗi phổ biến trong thuyết trình và cách khắc phục?

a)

Không chuẩn bị → Ứng biến nhanh

b)

Dùng ngôn ngữ cơ thể quá mức → Giữ cân bằng

c)

Đọc slide → Luyện nói tự nhiên, tập trung khán giả

d)

Tất cả đều đúng

98.

Thuyết trình trực tuyến khác gì so với trực tiếp?

a)

Không khác biệt

b)

Không cần chuẩn bị

c)

Chỉ đọc nội dung

d)

Cần kiểm tra thiết bị, ánh sáng, tương tác qua màn hình

99.

Cách sử dụng âm thanh và hình ảnh minh họa hiệu quả?

a)

Dùng nhạc nền to để gây chú ý

b)

Bỏ qua kiểm tra âm thanh

c)

Không cần minh họa

d)

Phù hợp nội dung, âm lượng vừa phải, chất lượng tốt

100.

Đánh giá hiệu quả bài thuyết trình qua phản hồi?

a)

Không cần phản hồi

b)

Chỉ nghe người thân góp ý

c)

Dựa vào may mắn

d)

Dựa vào ý kiến khán giả, đồng nghiệp và tự đánh giá

101.

Tác động của trang phục và phong thái khi thuyết trình?

a)

Mặc tùy thích

b)

Mặc quá nổi bật

c)

Không quan trọng

d)

Tạo ấn tượng chuyên nghiệp và tăng tự tin

102.

Kỹ năng tạo sự tương tác với khán giả?

a)

Nói liên tục không dừng

b)

Không cần tương tác

c)

Hạn chế giao tiếp mắt

d)

Đặt câu hỏi, khuyến khích ý kiến, phản hồi tích cực

103.

Cách tạo dựng sự tự tin khi đứng trước đám đông?

a)

Giấu tay, nhìn xuống

b)

Nghĩ khán giả đang đánh giá

c)

Không luyện tập

d)

Chuẩn bị kỹ, luyện tập và suy nghĩ tích cực

104.

Phân biệt các loại bài thuyết trình?

a)

Tự do – Cảm xúc – Vô đề

b)

Không có phân loại

c)

Theo sở thích cá nhân

d)

Trình bày – Thuyết phục – Thông báo

105.

Sử dụng ngôn ngữ hình thể để tăng sự thuyết phục?

a)

Quay lưng lại khán giả

b)

Tay khoanh, giọng đơn điệu

c)

Không dùng hình thể

d)

Ánh mắt, nụ cười, cử chỉ mở, tư thế vững vàng

106.

Chuẩn bị bài trình bày cho buổi họp, hội thảo?

a)

Không cần chuẩn bị

b)

Chỉ tập trung slide

c)

Nói tùy hứng

d)

Xác định mục tiêu, khán giả, thời gian và tài liệu

107.

Thuyết trình với ngôn ngữ đơn giản nhưng hiệu quả?

a)

Dùng từ rõ nghĩa, ví dụ gần gũi, tránh thuật ngữ phức tạp

b)

Lặp lại nhiều lần

c)

Dùng ngôn ngữ chuyên môn cao

d)

Không cần ví dụ

108.

Lập kế hoạch thời gian của bài thuyết trình?

a)

Không cần giới hạn thời gian

b)

Không bấm giờ

c)

Nói bao lâu tùy hứng

d)

Chia thời lượng hợp lý cho từng phần

109.

Tác động của sự hóm hỉnh trong bài thuyết trình?

a)

Tạo không khí thoải mái, thu hút khán giả

b)

Làm mất nghiêm túc

c)

Không nên sử dụng

d)

Khiến người nghe phân tâm

110.

Sử dụng câu chuyện để tạo sự hấp dẫn trong thuyết trình?

a)

Minh họa thông điệp, giúp người nghe dễ nhớ

b)

Kể chuyện ngoài lề

c)

Không nên kể chuyện

d)

Tránh dùng ví dụ

111.

Kỹ năng ghi chép hiệu quả gồm những yếu tố nào?

a)

Nghe, chọn lọc, tóm tắt, trình bày khoa học

b)

Ghi mọi thứ không chọn lọc

c)

Viết càng nhanh càng tốt

d)

Sao chép từ bạn

112.

Các phương pháp đọc hiểu tài liệu học tập hiệu quả?

a)

Đọc lướt, xác định từ khóa, ghi chú nội dung chính

b)

Chỉ đọc tiêu đề

c)

Đọc một lần rồi bỏ qua

d)

Không cần ghi chú

113.

Lợi ích của việc lập kế hoạch học tập cá nhân?

a)

Giúp kiểm soát thời gian, đặt mục tiêu và nâng cao kết quả

b)

Chỉ làm cho có

c)

Không quan trọng

d)

Làm giảm linh hoạt

114.

Cách quản lý thời gian học tập hiệu quả?

a)

Học tùy hứng

b)

Sắp xếp ưu tiên, chia nhỏ nhiệm vụ, tránh trì hoãn

c)

Làm nhiều việc cùng lúc

d)

Không cần kế hoạch

115.

Phương pháp ôn tập và ghi nhớ thông tin tốt nhất?

a)

Lặp lại định kỳ, sơ đồ tư duy, liên hệ thực tế

b)

Chỉ học trước thi

c)

Ghi chép máy móc

d)

Không ôn lại

116.

Ứng dụng sơ đồ tư duy trong học tập giúp gì?

a)

Giúp ghi nhớ, hệ thống và liên kết kiến thức

b)

Làm tốn thời gian

c)

Không áp dụng được

d)

Chỉ dành cho nghệ sĩ

117.

Các loại câu hỏi thường gặp trong quá trình học?

a)

Nhớ, hiểu, vận dụng, phân tích, tổng hợp, đánh giá

b)

Hỏi vui

c)

Không cần phân loại

d)

Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm

118.

Tác động của môi trường học tập đến kết quả?

a)

Không liên quan

b)

Môi trường yên tĩnh, ánh sáng tốt, có động lực học

c)

Chỉ cần máy tính

d)

Học ở đâu cũng như nhau

119.

Cách xử lý khi bị mất tập trung trong giờ học?

a)

Nghỉ học

b)

Dừng lại, hít thở sâu, ghi chú lại, quay lại nội dung chính

c)

Tiếp tục làm việc khác

d)

Phàn nàn giáo viên

120.

Các kỹ thuật tăng cường khả năng tiếp thu?

a)

Ngủ gật trong giờ học

b)

Đặt câu hỏi, ghi chú, luyện tập và phản hồi

c)

Chép bài bạn

d)

Bỏ qua khái niệm khó

121.

Vai trò của mục tiêu học tập?

a)

Giúp định hướng, tạo động lực và đánh giá kết quả

b)

Không cần thiết

c)

Tăng áp lực

d)

Làm mất tự do

122.

Các bước chuẩn bị trước khi thi?

a)

Ôn lại, luyện đề, nghỉ ngơi hợp lý, chuẩn bị dụng cụ

b)

Học sát giờ thi

c)

Không cần ôn

d)

Dựa vào may mắn

123.

Tác dụng của làm việc nhóm trong học tập?

a)

Tăng chia sẻ, trao đổi và hiểu sâu kiến thức

b)

Làm tốn thời gian

c)

Không hiệu quả

d)

Gây mâu thuẫn

124.

Kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin?

a)

Chỉ đọc lại tài liệu

b)

Tách ý chính, so sánh, rút kết luận, ghi lại trọng tâm

c)

Sao chép nguyên văn

d)

Bỏ qua chi tiết

125.

Cách sử dụng công cụ công nghệ hỗ trợ học tập?

a)

Ứng dụng học trực tuyến, quản lý thời gian, flashcard

b)

Chơi game học tập quá mức

c)

Dùng mạng xã hội

d)

Không cần công cụ

126.

Kỹ năng đặt câu hỏi để nâng cao hiểu biết?

a)

Đặt câu hỏi “tại sao”, “như thế nào” trong khi học

b)

Không cần hỏi

c)

Chờ người khác trả lời

d)

Hỏi ngoài lề

127.

Cách xử lý áp lực thi cử hiệu quả?

a)

Lên kế hoạch, luyện tập, nghỉ ngơi, giữ tâm lý tích cực

b)

Học thâu đêm

c)

Tránh ôn tập

d)

Lo lắng quá mức

128.

Học bằng cách giảng lại cho người khác giúp gì?

a)

Củng cố kiến thức, tăng khả năng diễn đạt

b)

Mất thời gian

c)

Không hiệu quả

d)

Làm người khác khó chịu

129.

Tác động của nghỉ ngơi hợp lý trong học tập?

a)

Giúp phục hồi năng lượng, cải thiện tập trung

b)

Làm gián đoạn

c)

Không cần thiết

d)

Giảm hiệu suất

130.

Các nguyên tắc duy trì động lực học tập?

a)

Đặt mục tiêu, khen thưởng, theo dõi tiến bộ

b)

Ép buộc bản thân

c)

Không quan tâm kết quả

d)

Bỏ học khi khó

131.

Cách ghi nhớ dài hạn so với ngắn hạn?

a)

Ôn định kỳ, kết nối ý nghĩa và trải nghiệm thực tế

b)

Chỉ học tủ

c)

Không có khác biệt

d)

Không cần luyện tập

132.

Vai trò của sự chủ động trong học tập?

a)

Giúp học sinh kiểm soát, sáng tạo và tự hoàn thiện

b)

Không quan trọng

c)

Chỉ cần nghe giảng

d)

Không cần nỗ lực

133.

Kỹ năng xây dựng phản hồi tích cực từ giáo viên, bạn bè?

a)

Lắng nghe, tiếp nhận, chọn lọc và điều chỉnh

b)

Phản ứng tiêu cực

c)

Bỏ qua ý kiến người khác

d)

Tự ái

134.

Cách sử dụng tài liệu tham khảo hiệu quả?

a)

Chọn nguồn đáng tin, ghi chú, đối chiếu nội dung

b)

Sao chép toàn bộ

c)

Dùng tài liệu cũ

d)

Không cần tham khảo

135.

Kỹ thuật tự đánh giá tiến độ học tập?

a)

Ghi nhật ký học tập, kiểm tra mục tiêu định kỳ

b)

Đánh giá cảm tính

c)

Không cần kiểm tra

d)

Dựa vào giáo viên

136.

Lợi ích của việc đọc tài liệu ngoài giờ học?

a)

Mở rộng hiểu biết và tư duy độc lập

b)

Tốn thời gian

c)

Không cần thiết

d)

Làm rối kiến thức

137.

Vai trò của việc tóm tắt nội dung học tập?

a)

Giúp củng cố kiến thức và dễ ôn lại

b)

Không cần tóm tắt

c)

Làm mất thời gian

d)

Gây nhàm chán

138.

Cách thiết kế không gian học tập tối ưu?

a)

Gọn gàng, đủ ánh sáng, tránh xao nhãng

b)

Học ở mọi nơi tùy hứng

c)

Không cần dọn dẹp

d)

Dùng nhiều đồ trang trí

139.

Ứng dụng kỹ thuật Pomodoro trong học tập?

a)

Chia thời gian học – nghỉ hợp lý (25–5 phút)

b)

Học liên tục 3 giờ

c)

Không cần nghỉ

d)

Không dùng đồng hồ

140.

Cách duy trì sự tập trung dài hạn?

a)

Đặt mục tiêu nhỏ, nghỉ xen kẽ, tránh xao nhãng

b)

Làm nhiều việc cùng lúc

c)

Bỏ qua kế hoạch

d)

Không cần điều chỉnh

141.

Mục tiêu dài hạn nên được thiết lập trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

1 tuần

b)

1 tháng

c)

1 năm hoặc hơn

d)

1 ngày

142.

Quản lý thời gian tốt giúp bạn làm gì?

a)

Hoàn thành nhiều công việc cùng lúc

b)

Làm việc hiệu quả và tránh lãng phí thời gian

c)

Tránh nghỉ ngơi

d)

Làm việc mà không cần kế hoạch

143.

Tiêu chí nào sau đây không thuộc SMART?

a)

Specific

b)

Measurable

c)

Achievable

d)

Speedy

144.

Việc ưu tiên công việc theo mức độ khẩn cấp giúp tránh điều gì?

a)

Hoạt động hiệu quả

b)

Trì hoãn công việc quan trọng

c)

Xử lý công việc đúng lúc

d)

Giảm căng thẳng

145.

Công cụ JARS giúp quản lý khoản mục nào?

a)

Chi tiêu hàng tháng

b)

Tiền tiết kiệm cho du lịch

c)

Phân bổ thu nhập cá nhân theo các hũ mục đích khác nhau

d)

Quản lý tài sản cố định

146.

Điều nào sau đây là một lợi ích của việc lập kế hoạch?

a)

Tăng stress

b)

Giúp xác định mục tiêu rõ ràng

c)

Kéo dài thời gian làm việc

d)

Giảm hiệu quả

147.

Công việc quan trọng nhất nên được làm vào thời điểm nào?

a)

Đầu ngày

b)

Cuối ngày

c)

Sau khi nghỉ giải lao

d)

Khi cảm thấy rảnh

148.

Phương pháp Pomodoro là gì?

a)

Phương pháp quản lý tài chính

b)

Kỹ thuật tập trung làm việc theo chu kỳ ngắn có nghỉ giữa giờ

c)

Kỹ thuật giao tiếp

d)

Phương pháp thuyết trình

149.

Trong ma trận Eisenhower, thuộc tính nào sau đây gắn với công việc cần làm ngay?

a)

Quan trọng và khẩn cấp

b)

Quan trọng nhưng không khẩn cấp

c)

Không quan trọng nhưng khẩn cấp

d)

Không quan trọng và không khẩn cấp

150.

Đâu không phải là mục đích của quản lý chi tiêu cá nhân?

a)

Hạn chế nợ nần

b)

Tăng khả năng tiết kiệm

c)

Tiêu xài không kiểm soát

d)

Đầu tư hiệu quả

151.

Giao tiếp hiệu quả nhất khi:

a)

Người nói truyền đạt rõ ý, người nghe phản hồi phù hợp

b)

Người nói nói nhiều, người nghe im lặng

c)

Người nghe nghe lơ đãng

d)

Người nói chỉ nói bằng văn bản

152.

Nguyên tắc nào giúp giao tiếp không hiểu lầm?

a)

Lắng nghe thấu cảm

b)

Ngắt lời người khác

c)

Tránh phản hồi

d)

Nói chuyện một chiều

153.

Khi làm việc nhóm, điều gì giúp nhóm gắn kết?

a)

Thông tin minh bạch và vai trò rõ ràng

b)

Tránh giao tiếp

c)

Mâu thuẫn kéo dài

d)

Thiếu sự đồng thuận

154.

Cách nào giúp giải quyết xung đột hiệu quả trong nhóm?

a)

Tránh né vấn đề

b)

Đối thoại thẳng thắn và tôn trọng nhau

c)

Đổ lỗi cho người khác

d)

Phớt lờ xung đột

155.

Ngôn ngữ cơ thể có tác động như thế nào trong giao tiếp?

a)

Không quan trọng

b)

Góp phần truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa

c)

Gây hiểu lầm

d)

Không được sử dụng

156.

Lắng nghe chủ động là gì?

a)

Nghe để phản bác

b)

Lắng nghe với sự chú ý, thấu hiểu và phản hồi phù hợp

c)

Nghe một nửa câu chuyện

d)

Nghe để chỉ trích

157.

Trong giao tiếp nhóm, kỹ năng nào quan trọng nhất?

a)

Thuyết phục

b)

Chỉ huy

c)

Lắng nghe và chia sẻ ý kiến

d)

Phàn nàn

158.

Cách nào giúp tăng sự hiệu quả của cuộc họp nhóm

a)

Nói lạc đề

b)

Để cho ai cũng nói tự do

c)

Chuẩn bị nội dung, phân công rõ ràng

d)

Bỏ qua tổng kết

159.

Mục đích của phản hồi tích cực là gì?

a)

Dập tắt sáng kiến

b)

Gây áp lực

c)

Chỉ trích cá nhân

d)

Giúp cải thiện và phát triển

160.

Làm thế nào để xây dựng niềm tin trong nhóm

a)

Giữ lời hứa và minh bạch

b)

Thay đổi kế hoạch thường xuyên

c)

Không hỗ trợ nhau

d)

Giấu thông tin

161.

Tư duy sáng tạo giúp gì cho công việc

a)

Tăng năng suất và cải tiến giải pháp

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Lập lại công việc cũ

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào người khác

162.

Brainstorming là gì

a)

Phương pháp đào tạo nhân viên

b)

Kĩ năng thu thập ý tưởng tự do và đa dạng

c)

Công cụ quản lý tài chính

d)

Kỹ năng thuyết trình

163.

Lợi ích của tư duy phản biện trong sáng tạo là gì?

a)

Phê bình không xây dựng

b)

Đánh giá và cải thiện ý tưởng

c)

Loại bỏ tất cả ý tưởng mới

d)

Ngăn chặn thay đổi

164.

SCAMPER là kĩ thuật gì trong sáng tạo?

a)

Sắp xếp thời gian

b)

Phương pháp cải tiến ý tưởng bằng cách thay đổi các yếu tố

c)

kế hoạch lập ngân sách

d)

Phương pháp giao tiếp

165.

Sai lầm phổ biến khi sáng tạo là gì?

a)

Tha thiết chấp nhận ý tưởng mới

b)

Lo sợ thất bại, tránh thử nghiệm

c)

Đặt câu hỏi nhiều chiều

d)

Cởi mở với phản hồi

166.

Công cụ mindmap trong sáng tạo được dùng để

a)

Lập kế hoạch tài chính

b)

Tổ chức và phát triển ý tưởng một cách trực quan

c)

Quản lý thời gian

d)

Thuyết trình

167.

Phản hồi đóng vai trò gì trong quá trình sáng tạo?

a)

Giúp điều chỉnh và nâng cấp ý tưởng

b)

Làm gián đoạn sáng tạo

c)

Gây hiểu lầm

d)

Ngăn cản thí nghiệm

168.

Thử nghiệm và chấp nhận thất bại quan trọng vì?

a)

Thất bại không giúp học hỏi

b)

Hỗ trợ nâng cao ý tưởng sáng tạo

c)

Là dấu hiệu yếu kém

d)

Lãng phí thời gian

169.

Tư duy sáng tạo nên kết hợp với năng lực gì?

a)

Phân tích và thực tế

b)

Phủ nhận ý tưởng mới

c)

Tự mãn

d)

Bỏ qua phản hồi

170.

Đâu là nguyên tắc giúp sáng tạo và phát triển?

a)

Độc đoán

b)

Cởi mở và kiên trì

c)

Tránh thử nghiệm

d)

Ngại thay đổi

171.

Bước đầu tiên trong chuẩn bị thuyết trình là gì?

a)

Luyện tập nói trước gương

b)

Nghiên cứu về khán giả

c)

Chuẩn bị slide đẹp

d)

Chuẩn bị kịch bản chi tiết

172.

Phần nào trong bài thuyết trình quan trọng nhất?


a)

Phần mở đầu và kết luận

b)

Phần trung tâm

c)

Slide trình chiếu

d)

Tài liệu đính kèm

173.

Khi thuyết trình, ngôn ngữ cơ thể giúp gì?


a)

Làm mất tập trung

b)

Thể hiện sự tự tin và thu hút người nghe

c)

Không quan trọng

d)

Ngăn khán giả hiểu ý

174.

Làm sao để kiểm soát căng thẳng khi thuyết trình?


a)

Chuẩn bị kỹ lưỡng và luyện tập nhiều lần


b)

Bỏ qua cảm giác lo lắng


c)

Nói nhanh hơn bình thường


d)

Tránh tương tác với khán giả


175.

Slide thuyết trình nên có điểm gì nổi bật?


a)

Nhiều chữ nhất có thể


b)

Hình ảnh và nội dung rõ ràng, ngắn gọn


c)

Màu sắc rối mắt

d)

Toàn thông tin kỹ thuật


176.

Câu hỏi khó trong phần hỏi đáp nên xử lý thế nào?


a)

Trả lời thẳng thắn, tích cực


b)

Tránh trả lời

c)

Thay đổi chủ đề


d)

Bỏ qua câu hỏi

177.

Giọng nói trong thuyết trình cần?


a)

Tây đều, nhẹ nhàng, rõ ràng


b)

Nói nhanh và to

c)

Dùng giọng ngắt quãng

d)

Nói nhỏ và lầm bầm


178.

Phản hồi sau thuyết trình nên được?


a)

Lắng nghe để cải thiện


b)

Bỏ qua

c)

Phản bác

d)

Phớt lờ

179.

Thuyết trình thành công phụ thuộc vào?


a)

Chuẩn bị nội dung kỹ càng và sự tự tin


b)

Chỉ cần có slide đẹp


c)

Nói thật nhanh


d)

Không cần luyện tập

180.

Tạo sự tương tác với khán giả giúp?


a)

Tăng sự chú ý và hiệu quả truyền đạt


b)

Gây phiền

c)

Làm mất thời gian

d)

Làm gián đoạn


181.

Ghi chép hiệu quả giúp?


a)

Tăng khả năng ghi nhớ và tổ chức kiến thức


b)

Ghi nhầm thông tin


c)

Tốn thời gian

d)

Không cần thiết


182.

Phương pháp đọc hiểu hiệu quả là?


a)

Đọc kỹ, đánh dấu thông tin quan trọng


b)

Đọc nhanh qua loa

c)

Đọc một lần duy nhất


d)

Bỏ qua phần khó

183.

Lập kế hoạch học tập giúp?


a)

Quản lý thời gian tốt và nâng cao hiệu quả học


b)

Học tự do không mục tiêu


c)

Trì hoãn học

d)

Không chuẩn bị gì


184.

Ôn tập hiệu quả nhất khi?


a)

Ôn đều đặn theo lịch trình


b)

Ôn dồn vào trước kỳ thi


c)

Không ôn tập

d)

Chỉ đọc bài theo nhóm


185.

Sử dụng sơ đồ tư duy hỗ trợ học tập như thế nào?


a)

Tập trung và liên kết kiến thức tốt hơn


b)

Làm rối kiến thức


c)

Không cần thiết


d)

Gây mất thời gian


186.

Xử lý mất tập trung trong học tập ra sao?


a)

Tìm môi trường yên tĩnh và lập kế hoạch nghỉ ngơi hợp lý


b)

Học trong môi trường ồn ào


c)

Để bản thân bị xao nhãng


d)

Không lên kế hoạch


187.

Vai trò của động lực học tập là?


a)

Làm giảm hứng thú


b)

Giúp duy trì sự kiên trì và quyết tâm


c)

Tác động tiêu cực


d)

Không quan trọng

188.

Kỹ năng viết bài luận giúp gì?


a)

Trình bày ý tưởng logic và mạch lạc

b)

Viết lung tung

c)

Không cần lập dàn bài

d)

Sao chép ý của người khác

189.

Kỹ năng tự đánh giá giúp?A)

a)

Cải thiện và nhận biết điểm mạnh, điểm yếu

b)

Bỏ qua khuyết điểm

c)

Đánh giá người khác

d)

Không quan trọng

190.


Nghỉ ngơi hợp lý giúp ích gì cho học tập?

a)

Phục hồi năng lượng và tăng khả năng tiếp thu

b)

Giảm giờ học

c)

Không cần thiết

d)

Làm mất thời gian

191.

Kỹ năng tự đánh giá giúp?

a)

Cải thiện và nhận biết điểm mạnh, điểm yếu

b)

Bỏ qua khuyết điểm

c)

Đánh giá người khác

d)

Không quan trọng

192.

Một thông điệp khó nói nên được trình bày thế nào?

A) Tập trung vào hành vi và tác động

B) Quy chụp tính cách người nghe

C) Đưa gợi ý cải thiện cụ thể

D) Dùng mỉa mai/cà khịa




(a)  

193.

Trong giao tiếp, điều nào giúp thông điệp rõ ràng hơn?

A) Dùng ví dụ minh họa

B) Nói vòng vo

C) Kiểm tra hiểu (check-back)

D) Dùng từ ngữ mơ hồ




(a)  

194.

Biểu hiện của lắng nghe tích cực gồm:

A) Paraphrase (nhắc lại ý chính)

B) Duy trì giao tiếp mắt

C) Cắt ngang để phản biện ngay

D) Gật đầu/tiếp nhận cảm xúc




(a)  

195.

Khi quản lý chi tiêu cá nhân, thói quen có ích là:

A) Ghi chép thu/chi định kỳ

B) Mua sắm theo cảm xúc

C) Không lập ngân sách

D) Có quỹ dự phòng




(a)  

196.

Tăng hiệu quả ôn thi 60 phút bằng:

A) Làm câu dễ trước, phân bổ thời gian

B) Bỏ qua kiểm tra đáp án

C) Chia khung thời gian rõ ràng

D) Dành hết cho câu khó




(a)  

197.

Một kỹ thuật ghi nhớ bổ trợ:

A) Liên tưởng/tưởng tượng hóa khái niệm

B) Đọc lướt không nhắc lại

C) Tự kiểm tra bằng flashcards

D) Ôn lại nhắc lại bài




(a)  

198.

Khi chuẩn bị thuyết trình, nên:

A) Tìm hiểu khán giả mục tiêu

B) Thử nói trước gương/nhóm nhỏ

C) Đợi đến sát giờ mới soạn

D) Chép đầy chữ vào slide




(a)  

199.

Trong phân công nhóm, nên:

A) Giao việc theo năng lực/sở trường

B) Không đặt thời hạn

C) Xác định tiêu chí hoàn thành

D) Không theo dõi tiến độ




(a)  

200.

Giải quyết vấn đề hiệu quả thường bắt đầu bằng:

A) Lờ đi nguyên nhân gốc

B) Thu thập dữ kiện liên quan

C) Chọn bừa giải pháp

D) Làm rõ vấn đề/mục tiêu




(a)  

201.

Giải quyết vấn đề hiệu quả thường bắt đầu bằng:

A) Lờ đi nguyên nhân gốc

B) Thu thập dữ kiện liên quan

C) Chọn bừa giải pháp

D) Làm rõ vấn đề/mục tiêu




(a)  

202.

Tổ chức bài nói mạch lạc bằng:

A) Không nói rõ ràng

B) Nhịp nói có ngắt nghỉ

C) Thêm nhiều chữ nhỏ trên slide

D) Dàn ý 3 phần rõ ràng




(a)  

203.

Một tín hiệu phi ngôn từ thể hiện tự tin:

A) Tư thế thẳng và mắt nhìn

B) Giọng rõ ràng

C) Nhìn xuống và khép kín

D) Quay lưng khi nói




(a)  

204.

Để duy trì động lực học lâu dài:

A) Chia mốc nhỏ và khen thưởng

B) Tránh cảm xúc tiêu cực

C) Kết nối mục tiêu cá nhân

D) Thiếu thời gian nghỉ




(a)  

205.

Để duy trì động lực học lâu dài:

A) Chia mốc nhỏ và khen thưởng

B) Tránh cảm xúc tiêu cực

C) Kết nối mục tiêu cá nhân

D) Thiếu thời gian nghỉ




(a)  

206.

Vai trò trong nhóm giúp:

A) Rõ trách nhiệm

B) Tránh chồng chéo

C) Tăng mơ hồ nhiệm vụ

D) Tăng sự phối hợp




(a)  

207.

Cải thiện lắng nghe thấu cảm bằng:

A) Đặt câu hỏi làm rõ

B) Phản chiếu cảm xúc người nói

C) Lướt điện thoại trong lúc nghe

D) Ngắt lời hoàn tất




(a)  

208.

Trong thuyết trình dữ liệu, nên:

A) Chọn biểu đồ phù hợp dữ liệu

B) Nhấn insight chính

C) Dùng thật nhiều màu lòe loẹt

D) Nêu rõ nguồn/ghi chú




(a)  

209.

Một phiên brainstorming chất lượng có:

A) Môi trường an toàn tâm lý

B) Đa dạng góc nhìn

C) Phê bình liên tục

D) Độc thoại kéo dài




(a)  

210.

Khi thảo luận mâu thuẫn, nên:

A) Tôn trọng khác biệt

B) Tìm điểm chung

C) Công kích cá nhân

D) Phớt lờ dữ kiện




(a)  

211.

Để giảm nhiễu khi làm việc:

A) Tắt thông báo không cần thiết

B) Thiết lập khung giờ sâu

C) Bật tất cả kênh chat

D) Thay đổi vị trí ngồi liên tục




(a)  

212.

Tăng tính rõ ràng của mục tiêu học tập bằng cách:

A) Xác định tiêu chí đánh giá cụ thể

B) Dùng từ ngữ mơ hồ

C) Đặt thời hạn hoàn thành

D) Bỏ qua mức độ khả thi




(a)  

213.

Trong quản lý ưu tiên, công cụ hữu ích là:

A) Ma trận Eisenhower

B) Danh sách việc cần làm

C) Quên ước lượng thời gian

D) Không theo dõi tiến độ




(a)  

214.

Một cách tránh 'tự kiểm duyệt' ý tưởng:

A) Tách giai đoạn nêu ý và đánh giá

B) So sánh sớm để chọn 1 ý duy nhất

C) Đặt quota số ý tưởng tối thiểu

D) Dừng khi mới có 2–3 ý




(a)  

215.

Để tăng hiệu quả thảo luận nhóm nhỏ:

A) Quy tắc lượt phát biểu

B) Giới hạn thời gian

C) Không ghi biên bản

D) Không chốt hành động




(a)  

216.

Trong phản hồi xây dựng, cần:

A) Mô tả hành vi cụ thể

B) Nêu tác động và gợi ý cải thiện

C) Phán xét tính cách

D) Gợi ý mơ hồ




(a)  

217.

Khi tự học, điều nên làm là:

A) Chia nhỏ nhiệm vụ

B) Tự đánh giá mức hiểu (self-check)

C) Đa nhiệm liên tục

D) Lập lịch học cố định




(a)  

218.

Ghi chép hiệu quả nên:

A) Dùng từ khóa/ký hiệu

B) Sơ đồ hóa ý chính

C) Chép nguyên văn toàn bộ

D) Không cần xem lại




(a)  

219.

Thói quen học tập hiệu quả bao gồm:

A) Đặt mục tiêu buổi học

B) Tổng kết sau giờ học

C) Bỏ qua thời gian nghỉ

D) Ôn tập định kỳ




(a)  

220.

Kỹ thuật Active Recall và Spaced Repetition giúp:

A) Tăng độ bền trí nhớ

B) Chỉ phù hợp học vẹt

C) Tự kiểm tra/ôn ngắt quãng

D) Giảm hiểu bản chất




(a)  

221.

Trong phần hỏi–đáp, nên:

A) Lắng nghe đủ câu hỏi

B) Cảm ơn và trả lời thẳng trọng tâm

C) Tránh mọi câu khó

D) Phản ứng phòng thủ

(a)  

222.

Để giảm lo lắng khi trình bày:

A) Tập dượt nhiều lần

B) Hít thở/chia nhỏ nhịp nói

C) Không chuẩn bị để tự nhiên

D) Tập trung một điểm nhìn




(a)  

223.

Để giảm lo lắng khi trình bày:

A) Tập dượt nhiều lần

B) Hít thở/chia nhỏ nhịp nói

C) Không chuẩn bị để tự nhiên

D) Tập trung một điểm nhìn




(a)  

224.

Slide hiệu quả cần:

A) Ít chữ, rõ ý

B) Hình/biểu đồ minh họa

C) Đoạn văn dài chi chít

D) Hiệu ứng lòe loẹt




(a)  

225.

Slide hiệu quả cần:

A) Ít chữ, rõ ý

B) Hình/biểu đồ minh họa

C) Đoạn văn dài chi chít

D) Hiệu ứng lòe loẹt




(a)  

226.

Khi thuyết trình, ngôn ngữ cơ thể nên:

A) Mắt nhìn khán giả

B) Tư thế mở/tự tin

C) Khoanh tay, nhìn xuống

D) Di chuyển quá mức gây rối




(a)  

227.

Một bài thuyết trình hiệu quả thường có:

A) Mở đầu thu hút

B) Thân bài mạch lạc

C) Kết luận rõ rang

D) Không cần cấu trúc




(a)  

228.

Một bài thuyết trình hiệu quả thường có:

A) Mở đầu thu hút

B) Thân bài mạch lạc

C) Kết luận rõ rang

D) Không cần cấu trúc




(a)  

229.

Rào cản sáng tạo cá nhân gồm:

A) Sợ sai/Sợ bị phán xét

B) Thói quen lối mòn

C) Chịu thử nghiệm nhiều cách

D) Chỉ chấp nhận một đáp án




(a)  

230.

Mind map hữu ích vì:

A) Tổ chức thông tin trực quan

B) Giúp liên kết ý nhanh

C) Làm rối tư duy

D) Buộc suy nghĩ tuyến tính




(a)  

231.

Một cách kích hoạt sáng tạo khi bế tắc là:

A) Đổi góc nhìn/đặt câu hỏi 'ngược'

B) Sao chép hoàn toàn ý cũ

C) Kết hợp ý tưởng từ nhiều lĩnh vực

D) Tự kiểm duyệt quá sớm




(a)  

232.

Nguyên tắc cốt lõi của brainstorming là:

A) Không đánh giá trong giai đoạn phát sinh ý tưởng

B) Khuyến khích số lượng ý tưởng

C) Chỉ cho phép một người nói

D) Chê ý tưởng ngay khi nêu





(a)  

233.

Yếu tố cản trở hợp tác nhóm thường thấy là:

A) Thiếu tin cậy

B) Giao tiếp mơ hồ

C) Mục tiêu/tiêu chí đo lường rõ

D) Chồng chéo vai trò




(a)  

234.

Khi xuất hiện xung đột, cách xử lý phù hợp là:

A) Lắng nghe hai phía và tìm lợi ích chung

B) Đổ lỗi cá nhân trước tập thể

C) Tách người và vấn đề

D) Tránh né mọi mâu thuẫn




(a)  

235.

Trong họp nhóm, điều gì nên thực hiện?

A) Agenda rõ và phân bổ thời gian

B) Biên bản/chốt hành động

C) Nói chuyện tự do không giới hạn

D) Không cần người điều phối




(a)  

236.

Để làm việc nhóm hiệu quả, nhóm cần:

A) Mục tiêu chung rõ ràng

B) Vai trò/trách nhiệm minh bạch

C) Thiếu cơ chế phản hồi

D) Không có quy tắc làm việc




(a)  

237.

Một thông điệp khó nói nên được trình bày thế nào?

A) Tập trung vào hành vi và tác động

B) Quy chụp tính cách người nghe

C) Đưa gợi ý cải thiện cụ thể

D) Dùng mỉa mai/cà khịa




(a)  

238.

Trong giao tiếp, điều nào giúp thông điệp rõ ràng hơn?

A) Dùng ví dụ minh họa

B) Nói vòng vo

C) Kiểm tra hiểu (check-back)

D) Dùng từ ngữ mơ hồ




(a)  

239.

Biểu hiện của lắng nghe tích cực gồm:

A) Paraphrase (nhắc lại ý chính)

B) Duy trì giao tiếp mắt

C) Cắt ngang để phản biện ngay

D) Gật đầu/tiếp nhận cảm xúc




(a)  

240.

Khi quản lý chi tiêu cá nhân, thói quen có ích là:

A) Ghi chép thu/chi định kỳ

B) Mua sắm theo cảm xúc

C) Có quỹ dự phòng

D) Lập ngân sách




(a)  

241.

Một kế hoạch ngày hiệu quả thường bao gồm:

A) Danh sách việc cần làm có ưu tiên

B) Lên mục tiêu cho ngày

C) Không cần thời gian nghỉ

D) Không cần mục tiêu ngày




(a)  

242.

Trong kỹ thuật Pomodoro, điều gì nên thực hiện ở khoảng nghỉ ngắn?

A) Thư giãn ngắn

B) Tiếp tục làm việc không dừng

C) Mở mạng xã hội kéo dài

D) Đứng dậy vận động nhẹ




(a)  

243.

Theo ma trận Eisenhower, công việc Q2 (quan trọng/không khẩn cấp) nên:

A) Lên lịch thực hiện cụ thể

B) Bỏ qua cho đỡ bận

C) Đợi đến khi khẩn cấp mới làm

D) Giao cho người không liên quan




(a)  

244.

Dấu hiệu của thói quen quản lý thời gian kém là:

A) Trì hoãn kéo dài

B) Đa nhiệm quá mức không cần thiết

C) Phân bổ thời gian theo lịch

D) Theo dõi tiến độ định kỳ




(a)  

245.

Dấu hiệu của thói quen quản lý thời gian kém là:

A) Trì hoãn kéo dài

B) Đa nhiệm quá mức không cần thiết

C) Phân bổ thời gian theo lịch

D) Theo dõi tiến độ định kỳ




(a)  

246.

Dấu hiệu của thói quen quản lý thời gian kém là:

A) Trì hoãn kéo dài

B) Đa nhiệm quá mức không cần thiết

C) Phân bổ thời gian theo lịch

D) Theo dõi tiến độ định kỳ




(a)  

247.

Khi lập kế hoạch tuần, hành động nào giúp sử dụng thời gian hiệu quả?

A) Ưu tiên nhiệm vụ theo mức độ quan trọng

B) Làm việc hoàn toàn theo cảm hứng

C) Dồn mọi việc vào một ngày

D) Không ước lượng thời lượng




(a)  

248.

Trong thiết lập mục tiêu cá nhân theo SMART, yếu tố nào mô tả tính đo lường?

A) Số liệu/KPI cụ thể

B) Cảm nhận chung chung

C) Điểm số

D) Không kiểm chứng




(a)