wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DƯỢC LIỆU 2

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Khung cấu trúc sau thuộc nhóm nào?

a)

Chalcon

b)

Auron

c)

Dihydro Chalcon

d)

Anthocyanidin

2.

Khung cấu trúc sau thuộc nhóm nào?

a)

Chalcon

b)

Auron

c)

Dihydro Chalcon

d)

Anthocyanidin

3.

Khung cấu trúc sau thuộc nhóm nào?

a)

Chalcon

b)

Auron

c)

Dihydro Chalcon

d)

Anthocyanidin

4.

Anthocyanidin trong môi trường acid có màu gì?

a)

Đỏ

b)

Tím

c)

Xanh

d)

Cam

5.

Anthocyanidin trong môi trường trung tính có màu gì?

a)

Đỏ

b)

Tím

c)

Xanh

d)

Cam

6.

Anthocyanidin trong môi trường base có màu gì?

a)

Đỏ

b)

Tím

c)

Xanh

d)

Cam

7.

Ginketin thuộc nhóm hợp chất nào?

a)

Iso-flavonoid

b)

Eu-flavonoid

c)

Neo-flavonoid

d)

Bi-flavonoid

8.

Flavonoid có nhóm OH ở vị trí carbon bao nhiêu sẽ thể hiện tính acid mạnh nhất?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

9.

Flavonoid tác dụng với kiềm loãng gây hiện tượng gì?

a)

Tăng màu

b)

Giảm màu

c)

Phá vỡ cấu trúc

d)

Tạo tủa

10.

Sản phẩm của flavonoid dạng glycoside với cyanidin khi lắc với octanol sẽ cho hiện tượng nào?

a)

Dịch màu đỏ ở lớp ethanol nằm bên dưới

b)

Dịch màu đỏ ở lớp ethanol nằm bên trên

c)

Dịch màu đỏ ở lớp octanol nằm bên dưới

d)

Dịch màu đỏ ở lớp octanol nằm bên trên

11.

Sản phẩm của flavonoid dạng aglycon với cyanidin khi lắc với octanol sẽ cho hiện tượng nào?

a)

Dịch màu đỏ ở lớp ethanol nằm bên dưới

b)

Dịch màu đỏ ở lớp ethanol nằm bên trên

c)

Dịch màu đỏ ở lớp octanol nằm bên dưới

d)

Dịch màu đỏ ở lớp octanol nằm bên trên

12.

Các flavonoid dẫn chất 3',4',5' tri-OH tác dụng với FeCl3 tạo phức có màu gì?

a)

Xanh đen

b)

Xanh rêu

c)

Xanh nâu

d)

Xanh tím

13.

Flavonoid khi tác dụng với thuốc thử diazonium sẽ cho màu gì?

a)

Đỏ cam

b)

Xanh tím

c)

Xanh

d)

Vàng

14.

Rutin trong nụ hoa hòe có tác dụng theo kiểu nào?

a)

Vitamin P

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B

d)

Vitamin D

15.

Coumarin là hợp chất có cấu trúc gì?

a)

C6–C3

b)

C6–C4

c)

C6–C3–C6

d)

C6–C4–C6

16.

Coumarin là những dẫn chất của cấu trúc nào?

a)

Benzo α-pyrone

b)

Benzo β-pyrone

c)

Benzo γ-pyrone

d)

Benzo μ-pyrone

17.

Umbelliferon thuộc nhóm coumarin nào?

a)

Nhóm coumarin đơn giản

b)

Nhóm furano-coumarin

c)

Nhóm pyrano-coumarin

d)

Nhóm dirano-coumarin

18.

Coumarin nào có tác dụng chống đông máu?

a)

Dicoumarol

b)

Aesculetin

c)

Psoralen

d)

Inophylloid

19.

Phân nhóm psoralen còn có tên gọi khác là gì?

a)

6,7 furano-coumarin

b)

7,8 furano-coumarin

c)

6,7 pyrano-coumarin

d)

7,8 pyrano-coumarin

20.

Phân nhóm seselin còn có tên gọi khác là gì?

a)

6,7 furano – coumarin

b)

7,8 furano – coumarin

c)

6,7 pyrano – coumarin

d)

7,8 pyrano – coumarin

21.

Coumarin đầu tiên được phân lập từ cây nào sau đây?

a)

Coumarouna odorata

b)

Angelica dahurica

c)

Angelica decursiva

d)

Calophyllum inophyllum

22.

Phản ứng định tính đặc hiệu nào là của Coumarin?

a)

Vi thăng hoa

b)

Quang phổ

c)

Đóng mở vòng lacton

d)

Phản ứng của OH phenol

23.

Coumarin trong tự nhiên thường tồn tại dưới dạng nào?

a)

Dạng aglycon

b)

Dạng glycoside

c)

Dạng hỗn hợp

d)

Dạng phức với kim loại

24.

Tinh thể Coumarin dưới tác dụng của kiềm cho màu gì?

a)

Nâu tím

b)

Đỏ cam

c)

Không màu

d)

Xanh lá

25.

Phân nhóm angelicin còn có tên gọi khác là gì?

a)

6,7 furano – coumarin

b)

7,8 furano – coumarin

c)

6,7 pyrano – coumarin

d)

7,8 pyrano – coumarin

26.

Phân nhóm xanthyletin còn có tên gọi khác là gì?

a)

6,7 furano – coumarin

b)

7,8 furano – coumarin

c)

6,7 pyrano – coumarin

d)

7,8 pyrano – coumarin

27.

Độc tố thường gặp ở nấm mốc trên vỏ đậu phộng thuộc nhóm nào?

a)

Aflatoxin

b)

Wedelolacton

c)

Rutin

d)

Angelicin

28.

Các đặc điểm của Coumarin, NGOẠI TRỪ:

a)

Đa số gặp dạng aglycon

b)

Dễ thăng hoa

c)

Dễ phát quang dưới tia UV 254 nm

d)

Kém bền với kiềm

29.

Tinh thể coumarin có đặc điểm như thế nào?

a)

Hình đũa, không màu

b)

Hình kim, màu vàng

c)

Hình kim, không màu

d)

Hình đũa, màu vàng

30.

Coumarin tác dụng với thuốc thử diazo cho màu nào?

a)

Đỏ cam

b)

Hồng cánh sen

c)

Vàng

d)

Xanh đen

31.

Nhóm nào thuộc saponin triterpen 4 vòng?

a)

Hopan

b)

Lupan

c)

Ursan

d)

Dammaran

32.

Nhóm nào thuộc saponin triterpen 5 vòng?

a)

Hopan

b)

Lanostan

c)

Cucurbitan

d)

Dammaran

33.

Nhóm nào thuộc saponin steroid?

a)

Hopan

b)

Lupan

c)

Ursan

d)

Spirostan

34.

Saponin triterpen tham gia phản ứng Fontan - Kaudel cho hiện tượng gì?

a)

Cột bọt ống pH > 13 bằng cột bọt ống pH = 1

b)

Cột bọt ống pH > 13 cao hơn cột bọt ống pH = 1

c)

Phát huỳnh quang màu xanh lá

d)

Phát huỳnh quang màu vàng

35.

Điền vào chỗ trống: Chỉ số bọt là số ml nước để hòa tan saponin trong … dược liệu cho cột bọt cao … sau khi lắc và đọc?

a)

1 gam, 1 cm

b)

10 gam, 1 cm

c)

1 gam, 10 cm

d)

10 gam, 10 cm

36.

Saponin triterpen tham gia phản ứng Liebermann - Burchard cho hiện tượng gì?

a)

Vòng ngấn cách hồng đến đỏ tím

b)

Vòng ngấn cách xanh lá cây

c)

Vòng ngấn cách xanh da trời

d)

Vòng ngấn cách nâu đỏ

37.

Saponin steroid tham gia phản ứng Liebermann - Burchard cho hiện tượng gì?

a)

Vòng ngấn cách hồng đến đỏ tím

b)

Vòng ngăn cách xanh lá cây

c)

Vòng ngấn cách xanh da trời

d)

Vòng ngấn cách nâu đỏ

38.

Tính chất nào sau đây không phải của saponin?

a)

Tính tạo bọt

b)

Tính phá huyết

c)

Độc với cá

d)

Độc với mèo

39.

Cấu trúc triterpene của phần genin hợp chất Saponin thường có bao nhiêu carbon?

a)

25

b)

27

c)

30

d)

33

40.

Cấu trúc steroid của phần genin hợp chất Saponin thường có bao nhiêu carbon?

a)

25

b)

27

c)

30

d)

33

41.

Các tính chất chung của Saponin, NGOẠI TRỪ:

a)

Kích ứng niêm mạc gây hắt hơi

b)

Tạo bọt khi lắc với nước

c)

Làm vỡ hồng cầu

d)

Tạo phức với tinh dầu

42.

Saponin thường có vị gì?

a)

Đắng

b)

Chát

c)

Cay

d)

Ngọt

43.

Saponin nhóm monodesmosid phần đường thường gắn vào vị trí nào?

a)

C3

b)

C12

c)

C26

d)

C28

44.

Saponin nhóm bidesmosid có khung triterpenoid phần đường thường gắn vào vị trí nào?

a)

C10

b)

C12

c)

C26

d)

C28

45.

Saponin nhóm bidesmosid có khung steroid, phần đường thường gắn vào vị trí nào?

a)

C10

b)

C12

c)

C26

d)

C28

46.

Phát biểu sai khi nói về Tanin chính thức là gì?

a)

Là những hợp chất polyphenol

b)

Không có tính thuộc da

c)

Tủa với protein

d)

Dương tính với “thí nghiệm thuộc da”

47.

Da thuộc có tính chất nào sau đây, ngoại trừ?

a)

Tan trong nước

b)

Không trương nở

c)

Không bị nhăn

d)

Không thối rữa

48.

Các acid gallic nối với nhau theo loại dây nối nào để tạo acid digallic hay trigallic?

a)

Disulfit

b)

Bán acetal

c)

Eter

d)

Depsid

49.

Tanin thủy phân được viết tắt là gì?

a)

PG

b)

PC

c)

PE

d)

PT

50.

Tanin không thủy phân được viết tắt là gì?

a)

PG

b)

PC

c)

PE

d)

PT

51.

Các tanin pyrogallic phản ứng với muối sắt III cho sản phẩm gì?

a)

Dung dịch màu xanh đen

b)

Tủa màu xanh đen

c)

Dung dịch màu hồng tím

d)

Tủa màu hồng tím

52.

Tanin thường có vị gì?

a)

Cay

b)

Đắng

c)

Ngọt

d)

Chát

53.

Phản ứng Stiasny của tannin pyrocathechic cho hiện tượng gì?

a)

Tủa vón, đỏ gạch

b)

Không tủa

c)

Tủa xanh đen

d)

Tủa bông

54.

Ngũ bội tử do nhộng của con gì tạo nên?

a)

Kiến

b)

Ong

c)

Ruồi

d)

Sâu

55.

Chỉ thị dùng trong phương pháp định lượng tanin bằng phương pháp Lowenthal là gì?

a)

Carmin Indigo

b)

Quỳ tím

c)

Sulfo Indigo

d)

Phenolphthalein

56.

Tanin có thể dùng để điều trị ngộ độc hợp chất nào sau đây?

a)

Alkaloid

b)

Anthranoid

c)

Coumarin

d)

Flavonoid

57.

Tanin có tác dụng điều trị bệnh gì?

a)

Cao huyết áp, suy tim

b)

Viêm ruột, tiêu chảy

c)

Táo bón

d)

Đau mắt đỏ

58.

Các tanin pyrogallic phản ứng với muối sắt III cho sản phẩm gì?

a)

Dung dịch màu xanh đen

b)

Tủa màu xanh rêu

c)

Dung dịch màu hồng tím

d)

Tủa màu hồng tím

59.

Tanin phản ứng với thuốc thử Follin cho màu gì?

a)

Màu xanh

b)

Màu vàng

c)

Màu cam

d)

Màu đỏ

60.

Acid chlorogenic tác dụng với NH4OH và không khí cho màu gì?

a)

Xanh lá

b)

Xanh da trời

c)

Vàng cam

d)

Đỏ cam

61.

Cả dạng aglycon và dạng glycosid của anthranoid đều tan trong dung dịch nào?

a)

Dung dịch NaOH

b)

Dung dịch HCl

c)

Nước nóng

d)

Dung dịch NaHSO3

62.

Phản ứng nào giúp phân biệt aglycon dạng oxy hoá và dạng khử của anthranoid?

a)

Borntraeger

b)

Liebermann–Burchard

c)

Pyridin/MeOH (1:1)

d)

Magie acetate/ alcol

63.

Cơ chế nhuận tẩy của anthranoid là gì?

a)

Làm tăng khối lượng phân

b)

Làm tăng nhu động cơ trơn

c)

Làm giảm tái hấp thu nước ở đại tràng

d)

Làm tăng tiết nước ở đại tràng

64.

Anthranoid nhóm nhuận tẩy có nhóm OH gần ở vị trí C số mấy?

a)

1,2

b)

1,4

c)

1,6

d)

1,8

65.

Anthranoid nhóm phẩm nhuộm có nhóm OH gần ở vị trí C số mấy?

a)

1,2

b)

1,4

c)

1,6

d)

1,8

66.

Các loại đường thường gặp trong anthranoid glycosid, ngoại trừ loại nào?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Rhamnose

d)

Xylose

67.

Tiến hành phản ứng Borntraeger, nhóm nhuận tẩy cho màu nào?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu tím

d)

Màu đen

68.

Tiến hành phản ứng Borntraeger, nhóm phẩm nhuộm cho màu nào?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu xanh tím

d)

Màu đen

69.

Về dược lý học của anthranoid, phát biểu nào đúng?

a)

Chỉ có anthranoid glycosid mới có tác dụng

b)

Chỉ có anthraquinon dạng oxy hoá mới có tác dụng

c)

Chỉ có anthraquinon khử hoá mới có tác dụng

d)

Tác dụng đến khá nhanh do được thuỷ phân ở ruột non

70.

Phát biểu đúng về lý tính của anthranoid là gì?

a)

Chỉ có dạng glycoside mới tan trong NaOH

b)

Chỉ có dạng aglycon thăng hoa được

c)

Cả hai dạng đều thăng hoa được

d)

Dạng glycoside tan trong dung môi kém phân cực

71.

Phản ứng với Pyridin/MeOH (1:1): dạng oxy hoá của anthranoid cho màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu tím violet

c)

Màu vàng cam

d)

Màu đen

72.

Hợp chất được xem là mở đầu cho nghiên cứu hoá học alkaloid là gì?

a)

Nicotin

b)

Morphin

c)

Papaverin

d)

Cafein

73.

Người phát hiện ra morphin là ai?

a)

Robiquet

b)

Merck

c)

Sertuner

d)

Tanret

74.

Alkaloid tồn tại trong cây dưới những dạng nào?

a)

Muối

b)

Acid

c)

Base

d)

Glycosid

75.

Nicotin là một alkaloid được đặt tên theo gì?

a)

Người tìm ra hợp chất

b)

Vị thần

c)

Họ thực vật chứa hoạt chất

d)

Tác dụng của hợp chất

76.

Thuật ngữ alkaloid có nghĩa là gì?

a)

Có trong thực vật, có tính kiềm

b)

Có trong thực vật, có màu xanh

c)

Gây ảo giác, có tính kiềm

d)

Gây ảo giác, có màu xanh

77.

Hàm lượng alkaloid có trong dược liệu thường như thế nào?

a)

Cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

d)

Không xác định được

78.

Hợp chất papaverin được đặt tên theo?

a)

Người tìm ra hợp chất

b)

Vị thần

c)

Tên chi thực vật

d)

Tác dụng của hợp chất

79.

Đa số alkaloid dạng base tan tốt trong dung môi nào sau đây?

a)

Nước

b)

Diclomethan

c)

n-butanol

d)

Methanol

80.

Đa số alkaloid dạng muối tan tốt trong dung môi nào sau đây?

a)

Benzen

b)

Cloroform

c)

Diclomethan

d)

Methanol

81.

Hợp chất berberin có trong dược liệu nào?

a)

Vàng đắng

b)

Thuốc phiện

c)

Cà độc dược

d)

Ma hoàng

82.

Phương pháp chiết xuất thường dùng để chiết nicotin từ thuốc lá là gì?

a)

Dung môi hữu cơ ở môi trường kiềm

b)

Acid loãng trong cồn

c)

Chiết bằng cồn

d)

Cất kéo bằng hơi nước

83.

Trên vi phẫu thực vật, cho thuốc thử Bouchardat, có tủa nâu; rửa mẫu bằng cồn tartaric rồi cho thuốc thử Bouchardat lên vi phẫu không thấy tủa. Kết luận nào đúng?

a)

Có alkaloid trong dược liệu

b)

Không có alkaloid trong dược liệu

c)

Có protein và không có alkaloid trong dược liệu

d)

Có protein và có alkaloid trong dược liệu

84.

Hợp chất rotudin có trong dược liệu nào?

a)

Bình vôi

b)

Thuốc phiện

c)

Cà độc dược

d)

Ma hoàng

85.

Hợp chất epherdin thường có trong dược liệu nào?

a)

Bình vôi

b)

Thuốc phiện

c)

Cà độc dược

d)

Ma hoàng

86.

Caffein có thể chiết xuất bằng phương pháp nào?

a)

Thăng hoa

b)

Acid loãng trong cồn

c)

Chiết bằng cồn

d)

Cất kéo bằng hơi nước

87.

Alkaloid bậc mấy có tính kiềm yếu nhất?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

88.

Alkaloid bậc mấy có tính kiềm mạnh nhất?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

89.

Đặc điểm nào sau đây không phải của tinh dầu?

a)

Tinh dầu thường có mùi thơm

b)

Tinh dầu không tan trong nước

c)

Tinh dầu tan trong các dung môi hữu cơ

d)

Tinh dầu không bay hơi được

90.

Thành phần trong tinh dầu ít có giá trị trong hương liệu thường là gì?

a)

Hydrocarbon mạch thẳng có oxy

b)

Monoterpen mạch vòng có oxy

c)

Hydrocarbon thơm

d)

Monoterpen mạch thẳng không có oxy

91.

Hợp chất nhóm azulene thường có màu gì?

a)

Màu xanh thiên thanh

b)

Màu tím

c)

Màu xanh lá cây

d)

Màu vàng

92.

Các tinh dầu có chứa nitơ thường có đặc điểm gì?

a)

Thường có màu xanh

b)

Thường có mùi hăng

c)

Thường rất thơm

d)

Thường nặng hơn nước

93.

Tinh dầu nào sau đây tồn tại ở thể rắn?

a)

Eugenol

b)

Neral

c)

Vanilin

d)

Guazazulen

94.

Tinh dầu nào sau đây có mùi hắc, khó chịu?

a)

Eugenol

b)

Neral

c)

Tinh dầu giun

d)

Guazazulen

95.

Tinh dầu quế có vị gì?

a)

Cay

b)

Ngọt

c)

Đắng

d)

Chát

96.

Tinh dầu thường có vị gì?

a)

Cay

b)

Ngọt

c)

Đắng

d)

Chát

97.

Phương pháp thông dụng nhất để phân tích thành phần trong tinh dầu là gì?

a)

Sắc ký lỏng hiệu năng cao

b)

Sắc ký cột

c)

Sắc ký khí

d)

Sắc ký lớp mỏng

98.

Hạn chế của chiết xuất tinh dầu bằng phương pháp cất kéo hơi nước là gì?

a)

Tốn kém chi phí

b)

Không đảm bảo hiệu suất

c)

Áp dụng cho số ít tinh dầu

d)

Phức tạp

99.

Phương pháp ướp thường sử dụng để chiết xuất tinh dầu có trong bộ phận nào?

a)

Quả

b)

Hạt

c)

Hoa

d)

Thân

100.

Phương pháp ép thường để chiết xuất tinh dầu ở dược liệu có chứa bộ phận nào?

a)

Túi tiết tinh dầu

b)

Lông tiết tinh dầu

c)

Tế bào tiết tinh dầu

d)

Ống tiết tinh dầu

101.

Tinh dầu giun có tác dụng gì?

a)

Giải biểu thanh nhiệt

b)

Diệt ký sinh trùng

c)

Kích thích thần kinh trung ương

d)

Làm lành vết thương

102.

Tinh dầu có giá thành cao nhất trên thị trường là gì?

a)

Trầm hương

b)

Hoa hồng

c)

Hồi

d)

Quế

103.

Tinh dầu có nhiều trong bộ phận nào của đại hồi?

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Vỏ thân

d)

104.

Tinh dầu có mùi hăng khi trong công thức có nguyên tố nào?

a)

N, S

b)

C, O

c)

N, K

d)

S, K

105.

Tinh dầu quế có màu gì?

a)

Không màu

b)

Vàng nhạt

c)

Nâu sẫm

d)

Xanh thiên thanh

106.

Các tinh dầu nào ở thể rắn, NGOẠI TRỪ:

a)

Camphor

b)

Menthol

c)

Vanilin

d)

Eugenol

107.

Tinh dầu nào có tỷ trọng nhỏ hơn 1?

a)

Quế

b)

Đinh hương

c)

Hương nhu

d)

Hồi

108.

Tinh dầu có tác dụng giải biểu thanh nhiệt, NGOẠI TRỪ:

a)

Tía tô

b)

Kinh giới

c)

Bạc hà

d)

Hồi

109.

Đặc điểm nào sau đây không phải của mỡ?

a)

Có nguồn gốc từ thực vật

b)

Cấu tạo bởi acid béo no

c)

Trạng thái đặc ở 1515^\circ C

d)

Thường có chất hòa tan như cholesterol

110.

Đặc điểm nào sau đây không phải của dầu?

a)

Có nguồn gốc từ thực vật

b)

Cấu tạo bởi acid béo no

c)

Trạng thái lỏng ở 1515^\circ C

d)

Thường có chất hòa tan như phytosterol

111.

Tính chất lý học nào sau đây đúng với chất béo?

a)

Tan trong nước

b)

Không tan trong dung môi hữu cơ

c)

Nặng hơn nước

d)

Độ nhớt cao

112.

Số mg KOH cần thiết để trung hòa các acid tự do và xà phòng hóa este có trong 1g1\,\mathrm{g} dầu mỡ gọi là gì?

a)

Chỉ số iod

b)

Chỉ số acid hóa

c)

Chỉ số xà phòng hóa

d)

Chỉ số ester

113.

Đối với trẻ nhỏ trong giai đoạn phát triển nên kết hợp dầu và mỡ với tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1,5:1

b)

2:1

c)

3:1

d)

1:1

114.

Chất béo thường có trong bộ phận nào của dược liệu?

a)

Hoa

b)

Hạt

c)

Thân

d)

Rễ

115.

Loại omega có tác dụng tăng cường hoạt động trí não?

a)

Omega 3

b)

Omega 6

c)

Omega 9

d)

Omega 12

116.

Đối với người trưởng thành khỏe mạnh nên kết hợp dầu và mỡ với tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1,5:1

b)

2:1

c)

3:1

d)

1:1

117.

Đối với trung niên hoặc người già nên kết hợp dầu và mỡ với tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

1,5:1

b)

2:1

c)

3:1

d)

1:1

118.

Định tính dầu lạc dựa vào tính chất không tan trong cồn cao độ của muối nào?

a)

Kali arachidat

b)

Kali arachidic

c)

Sắt arachidat

d)

Sắt arachidic

119.

Định tính vitamin A trong dầu gan cá bằng acid sulfuric đậm đặc cho hiện tượng màu gì?

a)

Màu tím xanh chuyển sang nâu

b)

Màu nâu chuyển sang tím xanh

c)

Màu vàng cam chuyển sang nâu

d)

Màu nâu chuyển sang vàng cam

120.

Mối quan hệ giữa chỉ số xà phòng, chỉ số acid, chỉ số ester của chất béo được thể hiện trong công thức nào?

a)

Chỉ số xà phòng = chỉ số acid + chỉ số ester

b)

Chỉ số xà phòng = chỉ số acid − chỉ số ester

c)

Chỉ số ester = chỉ số xà phòng + chỉ số acid

d)

Chỉ số ester = chỉ số xà phòng − chỉ số acid

121.

Sữa ong chúa là sản phẩm của con ong nào?

a)

Ong chúa

b)

Ong đực

c)

Ong thợ

d)

Ấu trùng ong

122.

Nhung hươu là bộ phận nào sau đây?

a)

Sừng non

b)

Sừng già

c)

Thịt

d)

Lông

123.

Bộ phận dùng của cóc, ngoại trừ:

a)

Thịt

b)

Mật

c)

Nhựa mủ

d)

Trứng

124.

Động vật nào khi dùng tươi phải cắt bỏ đầu từ 2 mắt trở lên?

a)

Rắn

b)

Tắc kè

c)

Cóc

d)

Ong

125.

Huyết linh có nguồn gốc từ đâu?

a)

Máu của khỉ chảy ra khi bị thương

b)

Máu của khỉ chảy ra khi đẻ

c)

Máu của gấu chảy ra khi bị thương

d)

Máu của gấu chảy ra khi đẻ

126.

Bài thuốc tam xà gồm các loại rắn sau?

a)

1 hổ mang, 1 cạp nong và 1 cạp nia

b)

1 hổ mang, 1 cạp nong và 1 rắn ráo

c)

1 hổ mang, 1 cạp nia và 1 rắn ráo

d)

1 hổ mang và 2 rắn ráo

127.

Gạc là bộ phận nào của con hươu?

a)

Sừng non

b)

Sừng già

c)

Tai non

d)

Tai già

128.

Sữa ong chúa là sản phẩm tiết ra từ các tuyến sữa dưới hàm của trường hợp nào?

a)

Ong thợ từ 7 ngày tuổi

b)

Ong thợ từ 10 ngày tuổi

c)

Ong chúa từ 7 ngày tuổi

d)

Ong chúa từ 10 ngày tuổi

129.

Nọc ong là sản phẩm được tiết ra từ nọc độc ở phần nào của con ong?

a)

Đuôi

b)

Dưới hàm

c)

Đầu

d)

Cánh

130.

Con nào được xem là dược sỹ có cánh?

a)

Ong

b)

Chim

c)

Mối

d)

Bướm

131.

Sữa ong chúa không sử dụng cho trường hợp nào sau đây?

a)

Người già yếu

b)

Phụ nữ tiền mãn kinh

c)

Người bệnh Addison

d)

Người bị bệnh gan

132.

Sỏi mật của con khi gọi là gì?

a)

Hầu táo

b)

Huyết linh

c)

Hầu thân

d)

Huyết khối