wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về hành vi người tiêu dùng

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “hành vi người tiêu dùng” bao gồm những hành vi nào?

a)

Chỉ hành vi mua hàng

b)

Tìm kiếm và mua sắm

c)

Mua và sử dụng

d)

Tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và loại bỏ

2.

“Dynamic” trong hành vi người tiêu dùng có nghĩa là:

a)

Có thể dự đoán chính xác

b)

Ổn định theo thời gian

c)

Luôn thay đổi theo bối cảnh và môi trường

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cá nhân

3.

Người đề xuất ý tưởng mua hàng đầu tiên được gọi là:

a)

Buyer

b)

User

c)

Influencer

d)

Initiator

4.

Trong kỷ nguyên số, hành vi mua sắm Omnichannel có nghĩa là:

a)

Chỉ mua online

b)

Chỉ mua tại cửa hàng

c)

Mua qua mạng xã hội

d)

Kết hợp nhiều kênh online – offline liền mạch

5.

Người tiêu dùng số kỳ vọng điều gì CAO hơn người tiêu dùng truyền thống?

a)

Giá thấp

b)

Chất lượng ổn định

c)

Cá nhân hoá, tốc độ và sự tiện lợi

d)

Sự quen thuộc

6.

Tiếp thụ giác quan KHÔNG bao gồm giác quan nào?

a)

Thị giác

b)

Thính giác

c)

Xúc giác

d)

Trí nhớ

7.

Đặc điểm đúng của CẢM GIÁC (Sensation) là:

a)

Mang tính chủ quan

b)

Do kinh nghiệm quyết định

c)

Là phản ứng sinh lý trực tiếp của giác quan

d)

Là kết quả xử lý của não

8.

Nhận thức khác cảm giác ở điểm nào?

a)

Xảy ra trước cảm giác

b)

Do giác quan tạo ra

c)

Mang tính khách quan

d)

Mang tính chủ quan, có diễn giải

9.

Trình tự đúng của quá trình nhận thức là:

a)

Chú ý → kích thích → diễn giải

b)

Kích thích → diễn giải → chú ý

c)

Kích thích → cảm giác → chú ý → diễn giải

d)

Cảm giác → thích ứng → kích thích

10.

Bản đồ nhận thức dùng để:

a)

Phân tích chi phí

b)

Phân khúc thị trường

c)

So sánh nhận thức thương hiệu trong tâm trí khách hàng

d)

Đo lường doanh số

11.

Phản xạ vô điều kiện dựa trên cơ chế nào?

a)

Phần thưởng – hình phạt

b)

Quan sát – bắt chước

c)

Liên tưởng kích thích lặp đi lặp lại

d)

Suy luận logic

12.

Học tập hành vi xem người học là:

a)

Chủ động giải quyết vấn đề

b)

Trung tâm của quá trình

c)

Thụ động, phản ứng với môi trường

d)

Tự kiểm soát hoàn toàn

13.

Ứng dụng marketing nào phù hợp với học tập nhận thức?

a)

Quảng cáo lặp lại

b)

Âm thanh thương hiệu

c)

Tích điểm

d)

Video review, blog phân tích

14.

Giai đoạn “xây dựng mạng lưới liên tưởng” có vai trò gì?

a)

Tạo nhận biết ban đầu

b)

Kích thích mua ngay

c)

Liên kết ký ức thương hiệu với kiến thức sẵn có

d)

Loại bỏ đối thủ

15.

Thiên kiến nhận thức có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ngẫu nhiên

b)

Không thể dự đoán

c)

Do thiếu thông tin

d)

Có tính hệ thống và lặp lại

16.

Nhu cầu được kích hoạt khi:

a)

Có quảng cáo

b)

Có khuyến mãi

c)

Nhận diện sự thiếu hụt chưa được đáp ứng

d)

Có sản phẩm mới

17.

Mong muốn chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi:

a)

Sinh học

b)

Di truyền

c)

Văn hoá và cá nhân

d)

Bản năng

18.

Theo thuyết Drive, trạng thái động cơ là:

a)

Trạng thái lý trí

b)

Trạng thái xã hội

c)

Trải nghiệm cảm xúc thúc đẩy hành vi

d)

Trạng thái học tập

19.

Nếu người tiêu dùng nghĩ “việc này quá khó, tôi không làm được” → yếu tố nào thấp?

a)

Valence

b)

Instrumentality

c)

Expectancy

d)

Involvement

20.

Mức độ tham gia CAO thường dẫn đến:

a)

Quyết định nhanh

b)

Ít tìm thông tin

c)

Xử lý thông tin kỹ và sâu

d)

Mua theo cảm tính

21.

Cá tính được xem là ổn định vì:

a)

Không thay đổi

b)

Do gen quyết định

c)

Nhất quán tương đối qua thời gian và tình huống

d)

Không bị ảnh hưởng môi trường

22.

Người tiêu dùng mạo hiểm thường chọn sản phẩm:

a)

An toàn

b)

Phổ thông

c)

Giá rẻ

d)

Mang tính thử thách, trải nghiệm

23.

“Ideal self” là:

a)

Hình ảnh hiện tại

b)

Lòng tự trọng

c)

Hình ảnh bản thân mong muốn trở thành

d)

Vai trò xã hội

24.

Mô hình AIO dùng để:

a)

Đo lường doanh số

b)

Phân tích nhân khẩu học

c)

Phân khúc tâm lý – lối sống

d)

Định giá sản phẩm

25.

Marketing thành công khi thương hiệu:

a)

Phản ánh đúng cái tôi thực tế

b)

Tạo ra nhu cầu mới

c)

Giúp khách hàng tiến gần cái tôi lý tưởng

d)

Thuyết phục bằng lý trí