WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về hành vi người tiêu dùng
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Thuật ngữ “hành vi người tiêu dùng” bao gồm những hành vi nào?
Chỉ hành vi mua hàng
Tìm kiếm và mua sắm
Mua và sử dụng
Tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và loại bỏ
“Dynamic” trong hành vi người tiêu dùng có nghĩa là:
Có thể dự đoán chính xác
Ổn định theo thời gian
Luôn thay đổi theo bối cảnh và môi trường
Phụ thuộc hoàn toàn vào cá nhân
Người đề xuất ý tưởng mua hàng đầu tiên được gọi là:
Buyer
User
Influencer
Initiator
Trong kỷ nguyên số, hành vi mua sắm Omnichannel có nghĩa là:
Chỉ mua online
Chỉ mua tại cửa hàng
Mua qua mạng xã hội
Kết hợp nhiều kênh online – offline liền mạch
Người tiêu dùng số kỳ vọng điều gì CAO hơn người tiêu dùng truyền thống?
Giá thấp
Chất lượng ổn định
Cá nhân hoá, tốc độ và sự tiện lợi
Sự quen thuộc
Tiếp thụ giác quan KHÔNG bao gồm giác quan nào?
Thị giác
Thính giác
Xúc giác
Trí nhớ
Đặc điểm đúng của CẢM GIÁC (Sensation) là:
Mang tính chủ quan
Do kinh nghiệm quyết định
Là phản ứng sinh lý trực tiếp của giác quan
Là kết quả xử lý của não
Nhận thức khác cảm giác ở điểm nào?
Xảy ra trước cảm giác
Do giác quan tạo ra
Mang tính khách quan
Mang tính chủ quan, có diễn giải
Trình tự đúng của quá trình nhận thức là:
Chú ý → kích thích → diễn giải
Kích thích → diễn giải → chú ý
Kích thích → cảm giác → chú ý → diễn giải
Cảm giác → thích ứng → kích thích
Bản đồ nhận thức dùng để:
Phân tích chi phí
Phân khúc thị trường
So sánh nhận thức thương hiệu trong tâm trí khách hàng
Đo lường doanh số
Phản xạ vô điều kiện dựa trên cơ chế nào?
Phần thưởng – hình phạt
Quan sát – bắt chước
Liên tưởng kích thích lặp đi lặp lại
Suy luận logic
Học tập hành vi xem người học là:
Chủ động giải quyết vấn đề
Trung tâm của quá trình
Thụ động, phản ứng với môi trường
Tự kiểm soát hoàn toàn
Ứng dụng marketing nào phù hợp với học tập nhận thức?
Quảng cáo lặp lại
Âm thanh thương hiệu
Tích điểm
Video review, blog phân tích
Giai đoạn “xây dựng mạng lưới liên tưởng” có vai trò gì?
Tạo nhận biết ban đầu
Kích thích mua ngay
Liên kết ký ức thương hiệu với kiến thức sẵn có
Loại bỏ đối thủ
Thiên kiến nhận thức có đặc điểm nào sau đây?
Ngẫu nhiên
Không thể dự đoán
Do thiếu thông tin
Có tính hệ thống và lặp lại
Nhu cầu được kích hoạt khi:
Có quảng cáo
Có khuyến mãi
Nhận diện sự thiếu hụt chưa được đáp ứng
Có sản phẩm mới
Mong muốn chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi:
Sinh học
Di truyền
Văn hoá và cá nhân
Bản năng
Theo thuyết Drive, trạng thái động cơ là:
Trạng thái lý trí
Trạng thái xã hội
Trải nghiệm cảm xúc thúc đẩy hành vi
Trạng thái học tập
Nếu người tiêu dùng nghĩ “việc này quá khó, tôi không làm được” → yếu tố nào thấp?
Valence
Instrumentality
Expectancy
Involvement
Mức độ tham gia CAO thường dẫn đến:
Quyết định nhanh
Ít tìm thông tin
Xử lý thông tin kỹ và sâu
Mua theo cảm tính
Cá tính được xem là ổn định vì:
Không thay đổi
Do gen quyết định
Nhất quán tương đối qua thời gian và tình huống
Không bị ảnh hưởng môi trường
Người tiêu dùng mạo hiểm thường chọn sản phẩm:
An toàn
Phổ thông
Giá rẻ
Mang tính thử thách, trải nghiệm
“Ideal self” là:
Hình ảnh hiện tại
Lòng tự trọng
Hình ảnh bản thân mong muốn trở thành
Vai trò xã hội
Mô hình AIO dùng để:
Đo lường doanh số
Phân tích nhân khẩu học
Phân khúc tâm lý – lối sống
Định giá sản phẩm
Marketing thành công khi thương hiệu:
Phản ánh đúng cái tôi thực tế
Tạo ra nhu cầu mới
Giúp khách hàng tiến gần cái tôi lý tưởng
Thuyết phục bằng lý trí
