wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10-1

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Sau năm 1975, các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Mỹ dựng chính quyền Ngô Đình Diệm ở miền Nam

b)

Trật tự thế giới đa cực đã ổn định lâu dài

c)

Đất nước thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội

d)

Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh

2.

Trong giai đoạn 1975–1986, nhiệm vụ nào KHÔNG còn là nhiệm vụ của nhân dân Việt Nam?

a)

Kháng chiến chống Pháp đã kết thúc trước đó

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Phát triển kinh tế đất nước

d)

Bảo vệ Tổ quốc ở biên giới phía Bắc

3.

Ngay sau tháng 4/1975, Việt Nam gặp tình hình quan hệ quốc tế ra sao?

a)

Gặp nhiều bất lợi và khó khăn

b)

Hoàn toàn thuận lợi và ủng hộ

c)

Được dỡ bỏ mọi cấm vận ngay

d)

Không có ảnh hưởng nào đáng kể

4.

Vì sao nước ta phải vừa xây dựng vừa bảo vệ Tổ quốc sau 1975?

a)

Do không có láng giềng nào thân thiện

b)

Do dân số giảm mạnh đột ngột

c)

Do khí hậu thay đổi bất thường

d)

Do còn thù địch và hậu quả chiến tranh

5.

Một khó khăn lớn của Việt Nam sau 1975 liên quan đến kinh tế đối ngoại là gì?

a)

Không có cảng biển nào hoạt động

b)

Thiếu đất nông nghiệp màu mỡ

c)

Bị cấm vận và hạn chế thương mại

d)

Mất toàn bộ nguồn tài nguyên

6.

Nhiệm vụ chiến lược giai đoạn 1975–1986 của nước ta gồm những nội dung nào?

a)

Xây dựng CNXH và bảo vệ Tổ quốc

b)

Chỉ tập trung vào nông nghiệp

c)

Chỉ chú trọng quan hệ ngoại giao

d)

Tạm ngừng mọi hoạt động quốc phòng

7.

Cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc vào năm nào trước giai đoạn 1975–1986?

a)

1954 với chiến thắng Điện Biên Phủ

b)

1973 với Hiệp định Paris

c)

1968 với Tết Mậu Thân

d)

1972 với Điện Biên Phủ trên không

8.

Ý nghĩa của việc đất nước thống nhất năm 1975 đối với nhiệm vụ mới là gì?

a)

Tạo điều kiện toàn dân xây dựng và bảo vệ

b)

Làm cho chiến tranh lập tức chấm dứt vĩnh viễn

c)

Giảm nhu cầu hợp tác quốc tế xuống thấp

d)

Khiến kinh tế không cần phát triển thêm

9.

Những lực lượng, quốc gia nào vẫn còn duy trì chính sách bất lợi với Việt Nam sau 1975?

a)

Mọi tổ chức quốc tế đều ủng hộ tuyệt đối

b)

Các nước láng giềng đều trung lập

c)

Tất cả các nước đều viện trợ nhiều

d)

Một số nước phương Tây tiếp tục cấm vận

10.

Hoàn thành câu: Giai đoạn 1975–1986, nước ta vừa phát triển kinh tế vừa...

a)

Bảo vệ Tổ quốc trước thách thức

b)

Bỏ qua nhiệm vụ quốc phòng

c)

Chỉ tập trung giáo dục văn hóa

d)

Đóng cửa với thế giới bên ngoài

11.

Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, thuận lợi cơ bản nhất để xây dựng đất nước là gì?

a)

Xu thế hòa hoãn Đông Tây khiến thế giới yên bình

b)

Đất nước phát triển, trở thành nước thu nhập cao

c)

Đất nước đã thống nhất, cùng tiến lên xây dựng xã hội

d)

Các nước đế quốc từ bỏ mọi âm mưu can thiệp

12.

Điều kiện quyết định để phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong thời kỳ mới là gì?

a)

Dân chủ và tự do được mở rộng

b)

Độc lập và thống nhất của đất nước

c)

Quan hệ ngoại giao thuận lợi

d)

Hòa bình và ổn định lâu dài

13.

Vì sao nói sau năm 1975 nhân dân ta không còn phải đấu tranh đòi các quyền dân tộc cơ bản?

a)

Vì thế giới không còn xung đột nào

b)

Vì kinh tế đã tăng trưởng rất nhanh

c)

Vì đất nước đã độc lập và thống nhất rồi

d)

Vì các nước láng giềng giúp đỡ mạnh mẽ

14.

Sau 1975, nhiệm vụ lớn của cả nước là gì?

a)

Khắc phục hậu quả chiến tranh, xây dựng đất nước

b)

Mở rộng lãnh thổ ra biển xa rộng lớn

c)

Chuyển sang nền quân chủ lập hiến mới

d)

Tập trung phát triển mậu dịch thuộc địa

15.

Thống nhất đất nước mang ý nghĩa gì đối với việc phát triển?

a)

Tập trung nguồn lực, phát huy sức mạnh chung

b)

Chỉ giúp phát triển vùng duyên hải thôi

c)

Khiến các địa phương hoạt động rời rạc

d)

Làm giảm tinh thần đoàn kết toàn dân

16.

Khó khăn lớn ngay sau chiến tranh là gì?

a)

Dân số giảm mạnh do di cư ra nước ngoài

b)

Hậu quả chiến tranh nặng nề, thiếu thốn nhiều mặt

c)

Thiếu đất canh tác do sa mạc hóa toàn quốc

d)

Bị phong tỏa hoàn toàn không giao thương

17.

Để bảo vệ Tổ quốc trong hòa bình, cần chú ý điều gì?

a)

Tập trung toàn bộ vào xuất khẩu lương thực

b)

Chỉ dựa vào viện trợ, bỏ qua tự lực tự cường

c)

Đóng cửa đất nước, không giao lưu quốc tế

d)

Xây dựng lực lượng, giữ vững độc lập chủ quyền

18.

Sau 1975, nước ta lựa chọn con đường phát triển nào?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước

b)

Trở lại chế độ thuộc địa nửa phong kiến

c)

Theo mô hình liên bang đa quốc gia mới

d)

Bỏ qua công nghiệp để chỉ phát triển nông

19.

Vì sao cần đoàn kết toàn dân trong thời kỳ xây dựng đất nước?

a)

Đoàn kết khiến địa phương khó phối hợp

b)

Đoàn kết giúp huy động sức mạnh tổng hợp

c)

Đoàn kết chỉ có tác dụng trong chiến tranh

d)

Đoàn kết làm giảm tinh thần sáng tạo cá nhân

20.

Sau 1975, quan hệ đối ngoại cần hướng tới điều gì?

a)

Chỉ liên hệ với các nước xa rất ít bạn

b)

Đối đầu, cô lập với mọi quốc gia khác

c)

Từ bỏ độc lập để nhận hỗ trợ tài chính

d)

Hòa bình, hữu nghị, hợp tác cùng phát triển

21.

Sau tháng 4-1975, mục tiêu lớn mà nhân dân Việt Nam kiên định là gì?

a)

Tập trung xây nhiều nhà máy lớn

b)

Mở rộng buôn bán với nhiều nước

c)

Chỉ phát triển văn hóa và du lịch

d)

Độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội

22.

Vì sao sau năm 1975, nhân dân ta phải tiếp tục chiến đấu ở biên giới?

a)

Để tổ chức lễ hội biên giới hằng năm

b)

Để mở đường sang châu Âu buôn bán

c)

Để tìm kho báu cổ xưa ở vùng núi

d)

Để bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

23.

Các khu vực biên giới nào được nhắc đến là nơi phải bảo vệ sau 1975?

a)

Biên giới phía Tây và Trung

b)

Biên giới Tây Bắc và Đông Nam

c)

Biên giới miền Trung và Nam Bộ

d)

Biên giới Tây Nam và phía Bắc

24.

Giai đoạn 1976–1986, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ chiến lược nào cùng với xây dựng đất nước?

a)

Tìm mỏ vàng trên cao nguyên

b)

Tổ chức thi thể thao toàn quốc

c)

Phát triển du lịch biển đảo

d)

Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc

25.

Trong giai đoạn 1975–1979, nhân dân ta chiến đấu chủ yếu ở đâu để bảo vệ Tổ quốc?

a)

Biên giới Tây Nam

b)

Biên giới phía Tây

c)

Biên giới Đông Nam

d)

Biên giới phía Đông

26.

Khái niệm toàn vẹn lãnh thổ có nghĩa gần nhất với ý nào sau đây?

a)

Giữ đất nước trọn vẹn không bị chia cắt

b)

Chỉ bảo vệ các thành phố lớn

c)

Chia nhỏ đất nước để dễ quản lí

d)

Mua thêm đất từ nước láng giềng

27.

Điều nào KHÔNG thuộc quan điểm chỉ đạo sau 1975 của Việt Nam?

a)

Chú trọng sức mạnh của toàn dân

b)

Kết hợp xây dựng và bảo vệ đất nước

c)

Kiên định độc lập dân tộc với CNXH

d)

Coi ngoại lực quyết định mọi thắng lợi

28.

Hoạt động nào thể hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc ở biên giới?

a)

Thi vẽ tranh ở trường học

b)

Canh gác, tuần tra giữ gìn an ninh

c)

Tổ chức hội chợ mua sắm

d)

Trồng hoa trên phố đi bộ

29.

Vì sao cần kết hợp xây dựng đất nước với bảo vệ Tổ quốc cùng lúc?

a)

Để không cần luật lệ nào nữa

b)

Vì phát triển khiến chiến tranh biến mất

c)

Vì chỉ bảo vệ mới giúp giàu nhanh

d)

Để đất nước phát triển vững và an toàn

30.

Bài học rút ra cho học sinh hôm nay từ giai đoạn sau 1975 là gì?

a)

Đi du lịch nhiều để hiểu chiến tranh

b)

Không cần biết lịch sử và địa lí

c)

Chỉ lo học mà không cần kỉ luật

d)

Yêu nước, đoàn kết, sẵn sàng giúp đỡ

31.

Sau năm 1975, nhân dân Việt Nam bảo vệ biên giới Tây Nam chống lại lực lượng nào?

a)

Đế quốc Mỹ trở về đánh

b)

Thực dân Pháp quay trở lại

c)

Quân Pôn Pốt ở Campuchia

d)

Phát xít Nhật xâm lược

32.

Cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam diễn ra trong những năm nào?

a)

1970 đến 1972

b)

1985 đến 1989

c)

1965 đến 1968

d)

1975 đến 1979

33.

Bối cảnh đất nước ta sau năm 1975 khi diễn ra cuộc chiến ở Tây Nam là gì?

a)

Kinh tế giàu mạnh ổn định

b)

Đang hòa bình hoàn toàn

c)

Đang mở rộng liên minh mới

d)

Vừa thống nhất, nhiều khó khăn

34.

Mỹ đã làm gì khiến nước ta gặp thêm khó khăn trong giai đoạn 1975–1979?

a)

Bao vây và cấm vận kinh tế

b)

Hỗ trợ viện trợ lương thực

c)

Giúp xây dựng trường học

d)

Ký hiệp ước hữu nghị mới

35.

Nhận định nào không đúng về tính chất cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam?

a)

Bảo vệ Tổ quốc và mang nghĩa vụ quốc tế

b)

Không phải chiến tranh bắt buộc

c)

Bảo vệ Tổ quốc nhưng không có nghĩa vụ quốc tế

d)

Là cuộc chiến nhân dân yêu nước

36.

Vì sao nói cuộc chiến ở Tây Nam mang nghĩa vụ quốc tế?

a)

Tăng ảnh hưởng kinh tế khu vực

b)

Mở rộng lãnh thổ sang Campuchia

c)

Giúp nhân dân Campuchia thoát nạn diệt chủng

d)

Tìm kiếm tài nguyên thiên nhiên

37.

Kẻ thù từ Campuchia do ai cầm đầu đã tấn công biên giới Tây Nam?

a)

Tập đoàn Pôn Pốt – Iêng Xa-ri

b)

Liên minh Đông Nam Á

c)

Quân đội Thái Lan

d)

Liên quân Pháp – Mỹ

38.

Cuộc chiến ở Tây Nam có mục tiêu chính nào sau đây?

a)

Kiếm nguồn buôn bán mới

b)

Mở rộng lãnh hải Việt Nam

c)

Chiếm thủ đô Phnom Penh

d)

Bảo vệ biên giới và nhân dân ta

39.

Trong giai đoạn 1975–1979, khó khăn trong nước là gì ngoài chiến tranh?

a)

Dư thừa lương thực và hàng hóa

b)

Kinh tế còn thiếu thốn, nhiều thử thách

c)

Thiếu đất đai để sản xuất

d)

Toàn dân nghỉ học dài ngày

40.

Kết luận đúng về ý nghĩa cuộc chiến bảo vệ biên giới Tây Nam là gì?

a)

Vừa bảo vệ Tổ quốc, vừa giúp bạn

b)

Chỉ nhằm mở rộng ảnh hưởng

c)

Chỉ để thử vũ khí mới

d)

Không liên quan đến hòa bình

41.

Trong giai đoạn 1975–1979, nhiệm vụ chính của quân dân Việt Nam ở biên giới Tây Nam là gì?

a)

Đánh đổ phát xít trong khu vực

b)

Đánh đổ chế độ phong kiến cổ xưa

c)

Bảo vệ Tổ quốc trước xâm lược

d)

Giải phóng các dân tộc láng giềng

42.

Sau tháng 4 năm 1975, chính quyền Pôn Pốt ở Campuchia đã làm gì đối với Việt Nam?

a)

Ký hiệp ước hữu nghị dài hạn

b)

Phát động chiến tranh xâm lược

c)

Trao đổi buôn bán biên mậu

d)

Hỗ trợ Việt Nam khôi phục

43.

Cuối năm 1978, lực lượng Pôn Pốt huy động nhiều sư đoàn bộ binh để làm gì?

a)

Tấn công ra Tây Nguyên rộng lớn

b)

Tiến đánh Tây Ninh mở đường sâu

c)

Giữ nguyên trạng biên giới cũ

d)

Chiếm đảo Phú Quốc ngoài khơi

44.

Vì sao quân dân Việt Nam phải chiến đấu ở biên giới Tây Nam những năm 1975–1979?

a)

Để giành độc lập lần nữa

b)

Để mở rộng lãnh thổ mới

c)

Để bảo vệ chủ quyền quốc gia

d)

Để tìm tài nguyên quý hiếm

45.

Hành động nào dưới đây thể hiện thái độ thù địch của Pôn Pốt sau khi lên nắm quyền?

a)

Mở cửa biên giới du lịch

b)

Mời Việt Nam viện trợ y tế

c)

Gây chiến và tấn công biên giới

d)

Kêu gọi hòa bình khu vực

46.

Tỉnh nào bị tiến công mạnh khi Pôn Pốt mở đường tiến sâu vào lãnh thổ Việt Nam cuối năm 1978?

a)

Đồng Tháp ở miền Tây

b)

Gia Lai vùng cao

c)

Bình Thuận ven biển

d)

Tây Ninh ở biên giới

47.

Trong các mục tiêu sau, mục tiêu nào KHÔNG phải của quân dân Việt Nam tại biên giới Tây Nam?

a)

Ngăn chặn xâm lược ác liệt

b)

Giữ bình yên biên cương

c)

Bảo vệ Tổ quốc vững chắc

d)

Đánh đổ phát xít Đức

48.

Việc Pôn Pốt phát động chiến tranh xâm lược đã ảnh hưởng thế nào đến nhân dân vùng biên?

a)

Không bị ảnh hưởng gì

b)

Du lịch phát triển mạnh

c)

Được tăng lương, thưởng

d)

Phải sơ tán, tự vệ

49.

Khi có kẻ xâm lược, người dân lớp 3 có thể làm gì phù hợp lứa tuổi để góp phần bảo vệ Tổ quốc?

a)

Tự chế vũ khí nguy hiểm

b)

Tự ý sang nước bạn chiến đấu

c)

Giữ bí mật, giúp đỡ hậu phương

d)

Tham gia chiến đấu trực tiếp

50.

Bài học quan trọng rút ra từ sự kiện biên giới Tây Nam cuối thập niên 1970 là gì?

a)

Ưu tiên đánh chiếm hải đảo

b)

Mở rộng đất đai xung quanh

c)

Chỉ dựa vào nước ngoài

d)

Luôn đoàn kết bảo vệ nước

51.

Vì sao quân tình nguyện Việt Nam cùng quân dân Campuchia lật đổ chế độ Khmer Đỏ?

a)

Để giải quyết mâu thuẫn giữa Việt Nam với Trung Quốc

b)

Để thực hiện nghĩa vụ của một Ủy viên Hội đồng Bảo an

c)

Để mở rộng lãnh thổ và biên giới quốc gia Việt Nam

d)

Để thực hiện yêu cầu của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Campuchia

52.

Ngày 30/4/1977, quân Pôn Pốt mở cuộc tiến công ở đâu gây ra thảm sát nhiều nơi?

a)

Khu vực Tây Nguyên Việt Nam

b)

Tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam

c)

Tuyến biên giới phía Tây Nam Việt Nam

d)

Tuyến bờ biển miền Trung Việt Nam

53.

Tỉnh nào được nêu là nơi xảy ra nhiều vụ thảm sát do quân Pôn Pốt gây ra?

a)

Bắc Giang

b)

Nam Định

c)

Bạc Liêu

d)

An Giang

54.

Cuộc tiến công truy kích đến Phnôm Pênh của quân dân Việt Nam mang tính chất gì?

a)

Tính tìm kiếm tài nguyên và của cải

b)

Tính mở rộng ảnh hưởng chính trị khu vực

c)

Tính tự vệ chính đáng để đáp trả xâm lược

d)

Tính thử nghiệm vũ khí hiện đại mới

55.

Trong truy kích quân Khơ-me Đỏ, quân dân Việt Nam thực hiện chủ trương nào?

a)

Chủ trương đánh chắc, tiến chắc

b)

Quyền phòng thủ trên biển

c)

Quyền tự vệ chính đáng

d)

Chủ trương đánh điểm, diệt viện

56.

Nhân dân địa phương nào đã chiến đấu chống lại cuộc tấn công của quân Pôn Pốt năm 1978 theo tài liệu?

a)

Đà Nẵng

b)

Nghệ An

c)

Hà Tĩnh

d)

Tây Ninh

57.

Khmer Đỏ là tên gọi của lực lượng nào trong lịch sử Campuchia?

a)

Chế độ độc tài gây chiến tranh, thảm sát

b)

Liên minh các nước Đông Dương hoà bình

c)

Phong trào bảo vệ di sản văn hoá

d)

Tổ chức cứu trợ quốc tế nhân đạo

58.

Mục tiêu gần của cuộc phối hợp giữa Việt Nam và Campuchia khi lật đổ Khmer Đỏ là gì?

a)

Xây dựng liên bang Đông Dương thống nhất

b)

Giải phóng nhân dân Campuchia khỏi nạn diệt chủng

c)

Thiết lập căn cứ quân sự ở Phnôm Pênh

d)

Mở rộng đường biên và hải phận Việt Nam

59.

Ngày 30/4/1977 gợi nhắc điều gì trong bối cảnh trang này?

a)

Ngày quân Pôn Pốt mở cuộc tiến công biên giới

b)

Ngày Quốc khánh nước Việt Nam Dân chủ

c)

Ngày ký hiệp định Paris về Việt Nam

d)

Ngày kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai

60.

Phnôm Pênh là gì trong câu chuyện lịch sử này?

a)

Tỉnh biên giới giáp An Giang

b)

Căn cứ hải quân lớn của Việt Nam

c)

Thủ đô Campuchia, nơi bị truy kích giải phóng

d)

Tên một chiến dịch trên biển

61.

Trước khi quân Pôn Pốt tấn công toàn tuyến biên giới Tây Nam, chủ trương của Việt Nam là gì?

a)

Thực hiện vận động chính trị, kêu gọi đối phương ngừng bắn

b)

Kết hợp với quân đội Liên Xô mở các trận tập kích

c)

Mở cuộc tiến công, làm tan rã quân chủ lực đối phương

d)

Đẩy mạnh ngoại giao, đàm phán chấm dứt chiến tranh

62.

Các tỉnh nào nằm trên tuyến biên giới Tây Nam bị quân Pôn Pốt tấn công?

a)

Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Lâm Đồng

b)

Lạng Sơn, Cao Bằng, Lai Châu, Hà Giang

c)

Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Ninh Bình

d)

Tây Ninh, An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp

63.

Năm 1979, nước nào mở cuộc chiến tranh xâm lược toàn tuyến biên giới phía Bắc của Việt Nam?

a)

Trung Quốc

b)

Đế quốc Mỹ

c)

Thực dân Pháp

d)

Tập đoàn Khơ-me Đỏ

64.

Trong giai đoạn 1976–1986, một nhiệm vụ chiến lược nổi bật của nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Xây dựng Quỹ Độc lập

b)

Xây dựng Hội Liên Việt

c)

Bầu Quốc hội khóa I

d)

Bảo vệ biên giới phía Bắc

65.

Vì sao hành động tiến công quân Pôn Pốt của Việt Nam được coi là chính đáng?

a)

Để nhận viện trợ từ các nước lớn

b)

Để bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

c)

Để thử nghiệm vũ khí mới trong chiến đấu

d)

Để mở rộng lãnh thổ sang Campuchia

66.

Tập đoàn Khơ-me Đỏ có liên quan như thế nào đến sự kiện năm 1979?

a)

Bị lật đổ ở Campuchia trước khi Trung Quốc tấn công

b)

Mở chiến dịch ở biển Đông chống Việt Nam

c)

Chỉ huy quân Trung Quốc đánh Việt Nam ở phía Bắc

d)

Ký hiệp ước hòa bình với Việt Nam và Lào

67.

Cụm từ nào mô tả đúng mục tiêu của Việt Nam khi đối phó quân Pôn Pốt ở biên giới Tây Nam?

a)

Nhờ Liên Xô đàm phán thay mặt

b)

Tạo vùng đệm tự trị ở Tây Nam

c)

Tập kết quân rút sâu vào nội địa

d)

Làm tan rã quân chủ lực đối phương

68.

Sự kiện năm 1979 ở biên giới phía Bắc diễn ra sau hành động nào của Việt Nam?

a)

Ký hiệp định Paris về Việt Nam

b)

Giúp Campuchia lật đổ chế độ Khmer Đỏ

c)

Tham gia ASEAN cùng Thái Lan

d)

Thống nhất đất nước năm 1975

69.

Trong danh sách sau, đâu KHÔNG phải là tỉnh thuộc tuyến biên giới Tây Nam bị tấn công?

a)

Kiên Giang

b)

Lạng Sơn

c)

An Giang

d)

Tây Ninh

70.

Hoạt động “bảo vệ Tổ quốc” giai đoạn 1976–1986 thể hiện rõ nhất qua việc nào?

a)

Xây thêm nhiều cảng hàng không

b)

Tổ chức các kỳ hội thao lớn

c)

Mở rộng thương mại đường biển

d)

Bảo vệ biên giới phía Bắc

71.

Sau năm 1975, quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc có xu hướng nào?

a)

Chuyển sang đối đầu dữ dội

b)

Dần trở nên căng thẳng

c)

Hoàn toàn hòa dịu ngay

d)

Vẫn diễn ra bình thường

72.

Một hành động của Trung Quốc trong giai đoạn 1975-1979 gây khó khăn cho Việt Nam là gì?

a)

Chấm dứt viện trợ kinh tế

b)

Tăng trao đổi văn hóa

c)

Mở rộng hợp tác giáo dục

d)

Giúp đỡ xây dựng đất nước

73.

Trong giai đoạn 1975-1979, Trung Quốc KHÔNG làm điều nào sau đây đối với Việt Nam?

a)

Trực tiếp giúp đỡ xây dựng lại đất nước

b)

Chấm dứt viện trợ kinh tế cho Việt Nam

c)

Khiêu khích ở biên giới phía Bắc

d)

Gây ra vấn đề người Hoa phức tạp

74.

Sáng ngày 17/2/1979, Trung Quốc đã làm gì ở biên giới phía Bắc?

a)

Ký hiệp định hòa bình ngay

b)

Điều động nhiều sư đoàn tấn công

c)

Tăng cường viện trợ nhân đạo

d)

Rút toàn bộ quân về nước

75.

Quốc gia bị Trung Quốc tấn công vào ngày 17/2/1979 là nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Campuchia

c)

Thái Lan

d)

Nhật Bản

76.

Vì sao quan hệ Việt Nam - Trung Quốc sau 1975 trở nên căng thẳng?

a)

Do thiên tai kéo dài nhiều năm

b)

Trung Quốc đổi chính sách, ngừng viện trợ

c)

Do hiểu lầm trong thể thao

d)

Việt Nam đóng cửa biên giới trước

77.

Trong các lựa chọn sau, đâu là biểu hiện căng thẳng ở biên giới phía Bắc cuối thập niên 1970?

a)

Du lịch hai nước phát triển

b)

Trao đổi hàng hóa tăng mạnh

c)

Tổ chức liên hoan hữu nghị

d)

Khiêu khích, xâm lược biên giới

78.

Mục tiêu của câu hỏi này: Nhận biết sự kiện. Sự kiện lịch sử nào diễn ra vào năm 1979 ở Việt Nam?

a)

Cuộc chiến đấu chống quân Trung Quốc xâm lược

b)

Thủ đô dời về Huế tạm thời

c)

Khai giảng năm học đặc biệt

d)

Tổ chức hội chợ quốc tế lớn

79.

Hậu quả trực tiếp đối với Việt Nam khi Trung Quốc chấm dứt viện trợ là gì?

a)

Mất hoàn toàn chủ quyền

b)

Gây thêm khó khăn kinh tế

c)

Khí hậu thay đổi bất thường

d)

Dân số giảm nhanh chóng

80.

Khi nghe về những trận đánh quyết liệt năm 1979, em hiểu quân và dân ta đã làm gì?

a)

Phá bỏ công trình phòng tuyến

b)

Không tham gia phòng thủ

c)

Bỏ trốn khỏi làng bản

d)

Kiên cường bảo vệ biên giới

81.

Các trận đánh quyết liệt năm 1979 diễn ra ở tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Cao Bằng

b)

Thái Nguyên

c)

Phú Thọ

d)

Nam Định

82.

Âm mưu chính khi Trung Quốc tấn công Việt Nam đầu năm 1979 là gì?

a)

Giúp Mỹ xâm lược miền Bắc

b)

Đánh nhanh thắng nhanh

c)

Đánh ăn chắc tiến an toàn

d)

Chinh phục từng gói nhỏ

83.

Sau khi Trung Quốc tuyên bố rút quân ngày 5/3/1979, tình hình biên giới phía Bắc như thế nào?

a)

Tiếp tục căng thẳng kéo dài

b)

Đã trở lại bình thường

c)

Dần trở nên hoà dịu

d)

Đã yên bình trở lại

84.

Nội dung nào sau đây không đúng về cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc (1979-1989)?

a)

Quân dân tuyến biên giới phía Bắc dũng cảm chiến đấu

b)

Nhiều trận chiến quyết liệt ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai

c)

Toàn bộ lực lượng quân đội chính quy đều huy động lên biên giới

d)

Dư luận trong nước phản đối mạnh mẽ hành động xâm lược

85.

Tỉnh nào KHÔNG nằm trong danh sách nơi diễn ra các trận đánh quyết liệt năm 1979?

a)

Quảng Ninh

b)

Lạng Sơn

c)

Hà Giang

d)

Nam Định

86.

Mục đích của chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” là gì?

a)

Tổ chức lễ hội giao lưu văn hoá

b)

Mở rộng thương mại biên giới hoà bình

c)

Xây dựng các khu công nghiệp mới

d)

Buộc Việt Nam rút quân khỏi Campuchia

87.

Sau tuyên bố rút quân, vì sao biên giới vẫn căng thẳng?

a)

Vì đường sá bị hư hỏng nặng

b)

Vì kinh tế suy giảm trầm trọng

c)

Do thiên tai gây tàn phá vùng biên

d)

Do các cuộc lấn chiếm và khiêu khích vũ trang nhỏ lẻ

88.

Tỉnh nào sau đây là tỉnh biên giới phía Bắc từng diễn ra giao tranh năm 1979?

a)

Bến Tre

b)

Lào Cai

c)

Thanh Hoá

d)

Ninh Thuận

89.

Cụm từ nào mô tả tinh thần của quân dân ở tuyến biên giới phía Bắc trong giai đoạn 1979-1989?

a)

Bất hợp tác chia rẽ

b)

Bàng quan do dự

c)

Thờ ơ mệt mỏi

d)

Dũng cảm kiên cường

90.

Hệ quả kéo dài của căng thẳng biên giới đến cuối thập niên 80 là do điều gì?

a)

Hai bên cùng giải giáp toàn bộ

b)

Không còn xung đột nào xảy ra nữa

c)

Quan hệ hoà bình bền vững thiết lập

d)

Khiêu khích vũ trang lẻ tẻ tiếp diễn

91.

Tháng 2 năm 1979, quân đội nước nào tấn công dọc biên giới phía Bắc của Việt Nam?

a)

Trung Quốc

b)

Lào

c)

Thái Lan

d)

Campuchia

92.

Những tỉnh biên giới phía Bắc nào diễn ra các trận chiến quyết liệt vào năm 1979?

a)

Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai

b)

Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định

c)

Gia Lai, Kon Tum, Đăk Lăk

d)

Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh

93.

Ngày mở đầu cuộc chiến bảo vệ Tổ quốc ở biên giới phía Bắc là thời điểm nào trong tháng 2-1979?

a)

Ngày 28 tháng 2

b)

Ngày 25 tháng 2

c)

Ngày 17 tháng 2

d)

Ngày 10 tháng 2

94.

Mục tiêu chính của Việt Nam khi không đưa toàn bộ lực lượng chính quy lên biên giới là gì?

a)

Tập trung tấn công sâu vào lãnh thổ đối phương

b)

Tránh gây chú ý với quốc tế và báo chí

c)

Chờ viện trợ quân sự từ đồng minh

d)

Giữ lực lượng bảo vệ các địa bàn chiến lược khác

95.

Trong giai đoạn 1984–1989, khu vực nào tiếp tục diễn ra chiến sự ác liệt?

a)

Khu vực Tây Ninh, giáp Campuchia

b)

Khu vực ven biển tỉnh Quảng Ninh

c)

Khu vực biên giới huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang

d)

Khu vực Trường Sa, Khánh Hòa

96.

Vì sao các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai được nhắc đến nhiều khi học về năm 1979?

a)

Đó là nơi có nhiều di tích thời Lý

b)

Đó là các tỉnh có dân số đông nhất cả nước

c)

Đó là nơi diễn ra nhiều trận chiến quyết liệt

d)

Đó là các trung tâm thương mại lớn

97.

Hành động nào của Trung Quốc đã mở đầu cuộc chiến tháng 2-1979?

a)

Phong tỏa đường biển miền Trung Việt Nam

b)

Kêu gọi đàm phán hòa bình ngay lập tức

c)

Tấn công dọc biên giới phía Bắc Việt Nam

d)

Đưa tàu chiến vào vịnh Bắc Bộ tuần tra

98.

Việc giữ lại một lực lượng lớn của Việt Nam nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Bảo vệ các địa bàn chiến lược khác và làm nghĩa vụ quốc tế

b)

Xây thêm nhiều căn cứ không quân mới

c)

Di chuyển dân cư khỏi vùng núi phía Bắc

d)

Tăng cường luyện tập thể thao cho bộ đội

99.

Trong các lựa chọn sau, đâu là hiểu biết đúng về diễn biến năm 1979?

a)

Chiến sự nổ ra ở biên giới phía Bắc Việt Nam

b)

Chiến sự nổ ra ở đồng bằng sông Cửu Long

c)

Chiến sự nổ ra ở Tây Nguyên và Nam Bộ

d)

Chiến sự nổ ra ở duyên hải miền Trung

100.

Tỉnh nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm nơi diễn ra nhiều trận chiến năm 1979?

a)

Lào Cai

b)

Lạng Sơn

c)

Cao Bằng

d)

Kiên Giang

101.

Cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc ở biên giới phía Bắc (1979–1989) của nhân dân Việt Nam có tính chất gì?

a)

toàn diện

b)

vô sản

c)

chính nghĩa

d)

tự chủ

102.

Điểm giống nhau căn bản giữa bảo vệ biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của Việt Nam là gì?

a)

Chủ động tiến công

b)

Được cả thế giới ủng hộ

c)

Dựa vào vũ khí tối tân

d)

Tự vệ chính đáng

103.

Năm 1979, Trung Quốc bất ngờ tấn công chớp nhoáng vào Việt Nam nhằm mục đích gì?

a)

Thiết lập quyền thống trị ở châu Á

b)

Phân tán lực lượng quân sự Việt Nam

c)

Thực hiện đồng hoá dân tộc

d)

Làm suy yếu lực lượng phe XHCN

104.

Trong giai đoạn 1984–1989, nơi nào là địa bàn trọng yếu nhất của chiến sự ở biên giới phía Bắc?

a)

Cao nguyên Mộc Châu

b)

Thành phố Lạng Sơn

c)

Huyện Vị Xuyên, Hà Giang

d)

Biển đảo Trường Sa

105.

Vì sao cuộc chiến ở biên giới phía Bắc được xem là chính nghĩa?

a)

Chống hành động xâm lược

b)

Tìm nguồn tài nguyên

c)

Thiết lập ảnh hưởng khu vực

d)

Nhằm mở rộng lãnh thổ

106.

Mục tiêu bảo vệ của Việt Nam trong chiến tranh biên giới là gì?

a)

Chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

b)

Liên minh quân sự mới

c)

Mở cửa thương mại

d)

Thống nhất Đông Dương

107.

Từ khóa nào mô tả hành động quân sự khi bảo vệ biên giới của Việt Nam?

a)

Tấn công phủ đầu

b)

Chiến lược biển xa

c)

Tự vệ chính đáng

d)

Chiến tranh tổng lực

108.

Hệ quả mong muốn của đối phương khi tấn công năm 1979 đối với Việt Nam là gì?

a)

Tăng cường hợp tác biên giới

b)

Thúc đẩy hòa bình khu vực

c)

Phân tán lực lượng Việt Nam ở Campuchia

d)

Tăng viện trợ quốc tế cho Việt Nam

109.

Cụm từ nào gắn với địa danh trọng yếu của chiến sự 1984–1989?

a)

Cửa Việt, Quảng Trị

b)

Vị Xuyên, Hà Giang

c)

Bạch Long Vĩ

d)

Pleiku, Gia Lai

110.

Trong bảo vệ biên giới, Việt Nam hành động trước sự xâm lược từ đâu?

a)

Từ bên trong đất nước

b)

Từ trên không trung

c)

Từ bên ngoài lãnh thổ

d)

Từ các đảo xa bờ

111.

Điểm chung quan trọng giúp nhân dân ta thắng lợi trong kháng chiến chống Mỹ và chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 là gì?

a)

Tình yêu nước nồng nàn của nhân dân

b)

Tình đoàn kết của ba nước Đông Dương

c)

Viện trợ to lớn của Liên Hợp Quốc

d)

Phong trào phản chiến của nhân dân Mỹ

112.

Cuộc chiến đấu của nhân dân vùng biên giới phía Bắc đã làm thất bại mục tiêu nào của quân đội Trung Quốc?

a)

Kết thúc chiến tranh trong danh dự

b)

Bình định quân sự vùng tạm chiếm

c)

Đánh chắc, thắng chắc

d)

Đánh nhanh, thắng nhanh

113.

Trong chiến tranh biên giới phía Bắc năm 1979, mục tiêu chiến lược nào Trung Quốc đạt được?

a)

Cô lập hoàn toàn cách mạng Việt Nam

b)

Buộc Việt Nam thay đổi chế độ

c)

Phá hủy cơ sở vật chất, đường sá

d)

Tiêu diệt bộ đội chủ lực Việt Nam

114.

Bản chất cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Chiến tranh xâm lược lãnh thổ khác

b)

Để xác lập địa vị số một châu Á

c)

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc thiêng liêng

d)

Chiến tranh thống nhất đất nước

115.

Vì sao tình yêu nước nồng nàn của nhân dân trở thành sức mạnh to lớn trong các cuộc chiến đấu?

a)

Giúp nhận nhiều viện trợ quốc tế hơn

b)

Giúp thay đổi chế độ nhanh chóng

c)

Giúp kết thúc chiến tranh trong danh dự

d)

Giúp vượt qua khó khăn và đánh bại kẻ thù

116.

Khi tấn công năm 1979, vì sao mục tiêu chính trị của Trung Quốc không đạt được?

a)

Vì không có chỉ huy thống nhất

b)

Vì thiếu lương thực nghiêm trọng

c)

Vì thời tiết xấu kéo dài nhiều ngày

d)

Vì sự kháng cự quyết liệt của quân dân ta

117.

Tác hại lớn do chiến tranh 1979 gây ra cho nước ta là gì?

a)

Cô lập hoàn toàn quốc tế

b)

Phá hủy cơ sở vật chất, đường sá

c)

Làm thay đổi toàn bộ chính sách

d)

Tiêu diệt hết bộ đội chủ lực

118.

Cụm từ nào mô tả đúng cách đánh mà Trung Quốc hy vọng để đạt thắng nhanh năm 1979?

a)

Du kích lâu dài

b)

Phòng thủ tích cực

c)

Đánh chắc, tiến chậm

d)

Đánh nhanh, thắng nhanh

119.

Trong các lựa chọn sau, điều nào KHÔNG phải là mục tiêu mà Trung Quốc muốn đạt ở Việt Nam năm 1979?

a)

Cô lập hoàn toàn cách mạng Việt Nam

b)

Tiêu diệt lực lượng chủ lực Việt Nam

c)

Giúp Việt Nam phát triển kinh tế nhanh

d)

Buộc Việt Nam thay đổi chế độ

120.

Kết luận đúng về ý nghĩa cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 là gì?

a)

Khẳng định ý chí bảo vệ Tổ quốc của nhân dân

b)

Giúp kết thúc chiến tranh thế giới

c)

Mở rộng lãnh thổ về phía Bắc

d)

Thay đổi hoàn toàn thể chế nhà nước

121.

Hai cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của nhân dân Việt Nam năm 1979 có bản chất là gì?

a)

cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc

b)

xung đột, tranh chấp biên giới

c)

cuộc chiến tranh tự vệ chính đáng

d)

cuộc chiến tranh xâm lược

122.

Chọn nhận định KHÔNG đúng về hai cuộc chiến tranh biên giới năm 1979 của Việt Nam.

a)

cuộc chiến tranh tự vệ chính đáng

b)

cuộc chiến tranh chính nghĩa

c)

cuộc chiến tranh xâm lược

d)

cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc

123.

Vì sao gọi các cuộc chiến biên giới năm 1979 là chính nghĩa?

a)

Vì mở rộng lãnh thổ

b)

Vì tranh chấp tài nguyên

c)

Vì muốn chiếm thủ đô

d)

Vì nhằm bảo vệ Tổ quốc

124.

Cụm từ nào mô tả sai về bản chất hai cuộc chiến biên giới 1979?

a)

bảo vệ Tổ quốc

b)

tự vệ chính đáng

c)

xâm lược mở rộng

d)

chiến tranh chính nghĩa

125.

Khi nói 'cuộc chiến tranh tự vệ chính đáng', ý nghĩa gần nhất là gì?

a)

Tranh chấp nội bộ địa phương

b)

Tự tấn công nước khác

c)

Phòng thủ để bảo vệ đất nước

d)

Tìm kiếm lợi ích thương mại

126.

Hoàn thành ý: Bản chất của hai cuộc chiến tranh ở biên giới Tây Nam và phía Bắc đều là ...

a)

cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc

b)

xung đột cục bộ kéo dài

c)

chiến dịch ngoại giao rộng lớn

d)

kế hoạch mở rộng thuộc địa

127.

Nếu em phải giải thích cho một bạn nhỏ, em sẽ nói hai cuộc chiến năm 1979 là để làm gì? Chọn cách nói đúng nhất.

a)

Để chiếm đất nước khác

b)

Để tranh chấp thành phố lớn

c)

Để thử vũ khí mới

d)

Để bảo vệ biên giới nước mình

128.

Nhận định nào giúp phân biệt 'chiến tranh bảo vệ' với 'chiến tranh xâm lược'?

a)

Xâm lược nhằm giữ hòa bình

b)

Bảo vệ nhằm giữ an toàn Tổ quốc

c)

Bảo vệ nhằm chiếm đất nước khác

d)

Xâm lược nhằm bảo vệ biên giới

129.

Trong 4 cụm sau, cụm nào phù hợp nhất khi viết về năm 1979 của Việt Nam?

a)

chiến tranh tự vệ chính đáng

b)

tranh chấp thương mại kéo dài

c)

chiến tranh xâm lược mở rộng

d)

chiến dịch di cư tự nguyện

130.

Chọn câu giải thích hợp lý: Vì sao 'xung đột, tranh chấp biên giới' không phải là cách mô tả đầy đủ hai cuộc chiến năm 1979?

a)

Vì đó chỉ nói về mâu thuẫn nhỏ

b)

Vì nói về khí hậu và thời tiết

c)

Vì bỏ qua mục tiêu bảo vệ Tổ quốc

d)

Vì đó là vấn đề kinh tế