Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHÂN VỚI 10, 100, 1000 _ CHIA CHO 10, 100, 1000

Total questions: 25

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tính: 35 x 100 =...

(a)  

2.

35 x 1000 =...

a)

350

b)

3 500

c)

35 000

d)

350 000

3.

350 x 10 =...

a)

35

b)

350

c)

3 500

d)

35 000

4.

3500 : 100 =...

(a)  

5.

35 000 : 1000 = ...

(a)  

6.

25 x 1000 = ?

a)

25 000

b)

2500

c)

250 000

7.

1750 x 100 = ?

a)

175 000

b)

17 500

c)

1750

d)

175

8.

560 : 10 = ...

a)

56

b)

560

c)

5600

9.

1750 : 10 = ?

a)

1750

b)

175

c)

17

d)

75

10.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

Khi nhân một số tự nhiên với 10 ta chỉ việc .......... một chữ số 0 vào bên phải số đó

a)

Bỏ bớt

b)

Viết thêm

11.

Kết quả của phép tính

1 000 × 30 = ...

a)

4 000

b)

1 030

c)

300 000

d)

30 000

12.

Kết quả của phép tính

350 000 : 1 000 = ...

a)

35

b)

350

c)

3 500

d)

350 000

13.

70 kg = ... yến

a)

70

b)

7

c)

700

d)

170\frac{1}{70}

14.

300 tạ = ... tấn

a)

300

b)

30

c)

3

d)

3000

15.

5000 kg = ... tấn

a)

5

b)

50

c)

500

d)

5 000 000

16.

7 480 000 : 1000 ... 748 x 10  

Dấu thích hợp điền vào chỗ chấm là:

a)

>

b)

<

c)

=

17.

300  ×\times  100 =

a)

30

b)

300 000

c)

3 000

d)

30 000

18.

7 800 : 10

a)

780

b)

78

c)

769

d)

68

19.

9000 : 10 =

a)

900

b)

9 000

c)

90 000

d)

90

20.

5050000 = ... x 1000

Số thích hợp điền vào chỗ chấm là:

a)

50

b)

505

c)

5 050

d)

50 500

21.

Tính nhanh:

4500 : 100 + 55000 : 1000

(a)  

22.

Tính nhanh: 39 x 48 + 39 x 52

(a)  

23.
1 000 X 1 000 
a)
1 000 1000
b)
1 000 000
c)
100 000
d)
10
24.

47 x 1000 =

a)

47

b)

470

c)

47 000

d)

4 700

25.

120 tạ = ... tấn

a)

120

b)

12

c)

1200

d)

12 000