wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHÁP LUẬT

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu đặc trưng nhất của tội cướp tài sản là gì?

a)

Lén lút lấy tài sản.

b)

Dùng vũ lực hoặc đe doạ dùng vũ lực ngay tức khắc.

c)

Nói dối để người khác tin tưởng giao tài sản.

d)

Lợi dụng lòng tin để chiếm đoạt.

2.

Hành vi khiến người khác rơi vào tình trạng không thể chống cự được nhằm chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu của tội nào?

a)

Tội cướp.

b)

Tội trộm.

c)

Tội lừa đảo.

d)

Tội cưỡng đoạt.

3.

Dấu hiệu nhận biết của tội trộm tài sản là?

a)

Công khai lấy tài sản.

b)

Lén lút lấy tài sản.

c)

Dùng lời nói dối để nhận tài sản.

d)

Đe doạ để lấy tài sản.

4.

Trong tội lừa đảo, người bị hại giao tài sản cho người phạm tội như thế nào?

a)

Bị ép buộc bằng vũ lực.

b)

Do bị đe doạ.

c)

Giao dịch một cách hợp pháp nhưng thực chất bị lừa bởi lời nói dối.

d)

Không biết mình bị mất tài sản tại thời điểm đó.

5.

Đặc điểm của nạn nhân trong tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là?

a)

Biết mình bị lừa nhưng vẫn giao tài sản.

b)

Hoàn toàn tin tưởng và không hề biết mình bị lừa cho đến khi mất tài sản.

c)

Bị ngất xỉu không biết gì.

d)

Bị khống chế quyền tự do.

6.

Tại sao Hoàng và Tú được xác định là chủ thể của tội phạm?

a)

Vì họ là nam giới.

b)

Có đủ năng lực trách nhiệm hình sự, đủ tuổi và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi.

c)

Vì họ có kế hoạch cụ thể.

d)

Vì họ có nợ nần với anh Nguyên.

7.

Khách thể bị xâm phạm trong hành vi của Hoàng và Tú bao gồm?

a)

Chỉ quyền sở hữu tài sản.

b)

Chỉ quyền nhân thân.

c)

Quyền sở hữu tài sản (xe ô tô) và quyền nhân thân (tài xế M).

d)

Trật tự công cộng.

8.

Tài sản nào là đối tượng bị xâm phạm trong Bài 1?

a)

Xe máy.

b)

Xe ô tô của anh Nguyên.

c)

Tiền mặt.

d)

Giấy tờ xe.

9.

Hành vi khách quan của Hoàng và Tú bao gồm những việc gì?

a)

Lén lút lấy chìa khóa xe.

b)

Chặn đầu xe, đe dọa tài xế M yêu cầu giao xe.

c)

Nói dối tài xế M để mượn xe.

d)

Chuốc say tài xế M.

10.

Câu nói "xuống ghế lái", "muốn yên thân thì ngồi yên" thể hiện dấu hiệu gì?

a)

Lừa dối.

b)

Đe doạ.

c)

Lén lút.

d)

Thoả thuận.

11.

Hậu quả trực tiếp từ hành vi của Hoàng và Tú là gì?

a)

Tài xế M bị thương tích nặng.

b)

Chiếm đoạt được xe bằng sự đe doạ.

c)

Xe ô tô bị hỏng hóc.

d)

Anh Nguyên tự nguyện giao xe.

12.

Mối quan hệ nhân quả trong Bài 1 được xác định như thế nào?

a)

Hành vi đe doạ trực tiếp dẫn đến việc tài xế M mất quyền kiểm soát xe.

b)

Do tài xế M tự ý bỏ xe.

c)

Do xe bị hỏng nên phải dừng lại.

d)

Do anh Nguyên nợ tiền nên Hoàng có quyền lấy xe.

13.

Lỗi của Hoàng và Tú trong vụ việc này là loại lỗi nào?

a)

Cố ý gián tiếp.

b)

Cố ý trực tiếp.

c)

Vô ý do quá tự tin.

d)

Vô ý do cẩu thả.

14.

Tại sao lỗi của Hoàng và Tú là cố ý trực tiếp?

a)

Vì họ vô tình chặn xe.

b)

Vì họ không biết đó là xe của anh Nguyên.

c)

Nhận thức rõ hành vi trái pháp luật, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả xảy ra.

d)

Vì họ chỉ muốn dọa.

15.

Động cơ và mục đích của Hoàng và Tú là gì?

a)

Giúp anh Nguyên bán xe.

b)

Cưỡng đoạt xe để trục lợi.

c)

Mượn xe đi công việc.

d)

Phá hoại tài sản.

16.

Căn cứ vào các yếu tố cấu thành, Hoàng và Tú phạm tội gì?

a)

Tội cướp tài sản.

b)

Tội trộm cắp tài sản.

c)

Tội cưỡng đoạt tài sản.

d)

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

17.

Tội cưỡng đoạt tài sản của Hoàng và Tú được quy định tại điều nào của Bộ luật Hình sự 2015?

a)

Điều 170.

b)

Điều 168.

c)

Điều 173.

d)

Điều 174.

18.

Việc Hoàng và Tú "lên kế hoạch, bàn bạc phản công" thể hiện mặt nào của tội phạm?

a)

Mặt khách quan.

b)

Mặt chủ quan (sự chuẩn bị và ý chí).

c)

Khách thể.

d)

Chủ thể.

19.

Quyền nhân thân của tài xế M bị xâm phạm như thế nào?

a)

Bị đánh đập gây thương tích 11%.

b)

Bị đe doạ.

c)

Bị sỉ nhục nhân phẩm.

d)

Bị bắt giữ trái pháp luật.

20.

Trong Bài 1, ai là người bị chiếm đoạt tài sản trái pháp luật?

a)

Tài xế M.

b)

Anh Nguyên.

c)

Hoàng.

d)

Tú.

21.

Chủ thể T trong Bài 2 cần điều kiện gì để chịu trách nhiệm hình sự?

a)

Có nghề nghiệp ổn định.

b)

Đủ nhận thức và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự.

c)

Có tài sản riêng.

d)

Là bạn thân của B.

22.

Khách thể bị xâm phạm trong hành vi của T là gì?

a)

Quyền tự do đi lại của B.

b)

Quyền tài sản và quyền nhân thân của B.

c)

Trật tự an toàn giao thông.

d)

Uy tín của quán.

23.

T đã làm gì để xâm phạm quyền nhân thân của B?

a)

Đe doạ giết B.

b)

Làm B rơi vào tình trạng mất khả năng chống cự (chuốc say).

c)

Giam giữ B trong phòng kín.

d)

Đánh trộm giấy tờ của B.

24.

Hành vi khách quan đầu tiên của T nhằm chuẩn bị cho việc chiếm đoạt là gì?

a)

Móc túi lấy tiền.

b)

Có tình chuốc say B đến mức "say ngoắc cần câu".

c)

Dắt xe của B đi bán.

d)

Làm giả thẻ xe của B.

25.

Tình trạng của B sau khi bị T chuốc say là gì?

a)

Vẫn nhận thức được xung quanh.

b)

Nằm gục tại bàn, không biết gì, không có khả năng chống cự.

c)

Tự nguyện giao chìa khóa xe cho T.

d)

Chửi bới T.

26.

Những tài sản nào của B đã bị T chiếm đoạt?

a)

Chỉ có tiền mặt.

b)

Bóp tiền, giấy tờ xe, chìa khóa xe và xe máy.

c)

Điện thoại di động.

d)

Đồng hồ đeo tay.

27.

Sau khi lấy được chìa khóa, T đã làm gì?

a)

Trả lại cho B.

b)

Giấu đi để trêu chọc.

c)

Ra bãi lấy xe và mang xe đi bán.

d)

Gọi điện cho người thân của B.

28.

Hậu quả của hành vi do T gây ra là gì?

a)

Bị mất tài sản và bị ảnh hưởng sức khoẻ do say xỉn.

b)

Bị bắt giữ.

c)

B phải bồi thường cho quán.

d)

T bị cảnh sát bắt ngay lập tức.

29.

Mối quan hệ nhân quả trong Bài 2 được thể hiện như thế nào?

a)

Hành vi chuốc say của T là nguyên nhân trực tiếp khiến B mất khả năng quản lý tài sản và bị mất xe.

b)

Do B tự uống quá nhiều.

c)

Do nhân viên bãi xe lơ là.

d)

Do xe của B không khoá cổ.

30.

Lỗi của T được xác định là gì?

a)

Cố ý gián tiếp.

b)

Cố ý trực tiếp.

c)

Vô ý do quá tự tin.

d)

Không cố ý.

31.

Động cơ phạm tội của T là gì?

a)

Trả thù B.

b)

Chiếm đoạt tài sản.

c)

Giúp B giữ tài sản.

d)

Thử thách lòng tin của B.

32.

Mục đích chiếm đoạt tài sản của T nhằm làm gì?

a)

Để làm từ thiện.

b)

Lấy tiền thoả mãn nhu cầu cá nhân.

c)

Để trả nợ cho B.

d)

Để mua quà tặng B.

33.

Theo kết luận của tài liệu, hành vi của T cấu thành tội danh nào?

a)

Tội cướp tài sản.

b)

Tội cưỡng đoạt tài sản.

c)

Tội trộm cắp tài sản.

d)

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

34.

Tội cướp tài sản của T được căn cứ theo điều nào của Bộ luật Hình sự 2015?

a)

Điều 170.

b)

Điều 168.

c)

Điều 173.

d)

Điều 174.

35.

Tại sao hành vi của T lại cấu thành tội Cướp tài sản chứ không phải trộm cắp?

a)

Vì giá trị tài sản lớn.

b)

Vì T đã dùng thủ đoạn (chuốc say) làm nạn nhân làm vào tình trạng không thể chống cự để chiếm đoạt.

c)

Vì T lấy xe một cách công khai.

d)

Vì T là chủ thể có đủ năng lực hành vi.

36.

Chủ thể D trong Bài 3 được xác định có đặc điểm gì?

a)

Đủ tuổi và đủ khả năng chịu trách nhiệm hình sự.

b)

Là sinh viên trường đại học.

c)

Có tiền sử trộm cắp.

d)

Đang nợ tiền chơi game.

37.

Khách thể bị xâm phạm trong vụ án của D là gì?

a)

Quyền nhân thân của chủ xe

b)

Quyền sở hữu tài sản của chủ xe và quyền quản lý của bãi xe

c)

An ninh quốc gia

d)

Quyền được chơi game của D

38.

Hành vi trái pháp luật nổi bật nhất của D là gì?

a)

Dùng vũ lực với bảo vệ

b)

Đe dọa chủ xe

c)

Lợi dụng lúc đông người, làm giả thẻ xe và lén lút vào bãi xe lấy xe

d)

Nói dối bảo vệ bãi xe để mượn xe

39.

Thủ đoạn mà D sử dụng để thực hiện hành vi là gì?

a)

Làm giả thẻ xe

b)

Phá khóa xe

c)

Đánh tráo biển số

d)

Chuốc say bảo vệ

40.

D thực hiện việc lấy xe trong bãi như thế nào để tránh bị phát hiện?

a)

Công khai dắt xe ra

b)

Lấy xe một cách lén lút

c)

Nhờ người khác lấy hộ

d)

Đợi bãi xe vắng người

41.

Hậu quả của hành vi do D gây ra đối với bãi xe là gì?

a)

Bãi xe bị đóng cửa

b)

Bãi xe phải bồi thường xe cho người bị mất

c)

Bảo vệ bãi xe bị đuổi việc

d)

Bãi xe bị thu hồi giấy phép

42.

Ngoài việc mất tài sản, hành vi của D còn gây ra hậu quả gì cho xã hội?

a)

Gây kẹt xe

b)

Gây mất trật tự an ninh trong khuôn viên trường

c)

Gây lãng phí tài sản

d)

Khiến mọi người sợ hãi không dám gửi xe

43.

Lỗi của D được xác định trong tài liệu là gì?

a)

Cố ý gián tiếp

b)

Cố ý, ý thức được hành vi phạm tội

c)

Vô ý do quá tự tin

d)

Không có lỗi vì cần tiền chơi game

44.

Những biểu hiện nào cho thấy D có lỗi cố ý?

a)

Chủ động quan sát, làm giả thẻ xe, có kế hoạch từng bước thực hiện

b)

Lén lút lấy xe

c)

Mong muốn hậu quả xảy ra để có xe đi bán

d)

Tất cả các phương án trên

45.

Mục đích phạm tội của D là?

a)

Để mua xe mới

b)

Thỏa mãn nhu cầu cá nhân và chơi game

c)

Để trả nợ cho cha mẹ

d)

Để đi làm

46.

Hành vi của D cấu thành tội gì theo quy định pháp luật?

a)

Tội cướp tài sản

b)

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

c)

Tội trộm cắp tài sản

d)

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

47.

Tội trộm cắp tài sản của D được căn cứ theo điều nào?

a)

Điều 170

b)

Điều 168

c)

Điều 173

d)

Điều 174

48.

Mối quan hệ nhân quả trong Bài 3 được xác định là?

a)

Hành vi của D dẫn đến hậu quả chủ xe mất xe và bãi xe phải bồi thường

b)

Do chủ xe quen biết nên giữ xe

c)

Do bảo vệ bãi xe quá đông người không kiểm soát hết

d)

Do thẻ xe dễ làm giả

49.

Động cơ của D khi thực hiện hành vi là gì?

a)

Chiếm đoạt tài sản

b)

Phá hoại tài sản của trường

c)

Trêu chọc bảo vệ

d)

Thể hiện bản thân

50.

Theo tài liệu, D phạm tội trộm cắp theo bộ luật nào (lưu ý chi tiết ghi trong nguồn)?

a)

Bộ luật Hình sự 2015

b)

Bộ luật Dân sự 2015 (Đây là thông tin ghi trong nguồn)

c)

Bộ luật Tố tụng Hình sự

d)

Luật An ninh mạng

51.

Tình huống xảy ra khi A đang gặp khó khăn gì?

a)

Bị mất việc làm

b)

Không có tiền cá độ đá banh

c)

Cần tiền chữa bệnh

d)

Bị chủ nợ đòi tiền

52.

A đã lợi dụng thời điểm nào để đến nhà B?

a)

Lúc B đang ngủ

b)

Lúc B đang ăn cơm

c)

Chờ lúc B không có nhà

d)

Lúc vợ B đi vắng

53.

A đã đưa ra lý do giả dối nào để mượn xe của vợ B?

a)

Mượn xe đi mua đồ ăn

b)

Mượn xe đi làm

c)

Vờ hỏi mượn xe để đi thăm người bệnh

d)

Mượn xe đi cầm đồ lấy tiền

54.

Loại xe và giá trị tài sản mà A chiếm đoạt là bao nhiêu?

a)

Xe SH giá 100 triệu

b)

Xe Wave giá trị 15 triệu đồng

c)

Xe Dream giá 20 triệu

d)

Xe Vision giá 30 triệu

55.

Tại sao A không hỏi mượn xe trực tiếp từ B?

a)

Vì B không có xe

b)

A hiểu rằng nếu mượn B, B sẽ không cho mượn

c)

Vì B đang đi thăm người bệnh

d)

Vì A và B đang cãi nhau

56.

Hành vi của A tác động đến vợ B như thế nào để lấy được xe?

a)

Đe dọa giết vợ B

b)

Lừa vợ B, làm vợ B hiểu sai mục đích sử dụng xe

c)

Chuốc say vợ B

d)

Lén lút lấy chìa khóa khi vợ B không chú ý

57.

Việc vợ B giao xe cho A được tài liệu mô tả như thế nào?

a)

Giao xe trong sợ hãi

b)

Giao xe một cách hợp pháp, công khai, minh bạch

c)

Giao xe vì bị ép buộc

d)

Không hề biết tính chất giao xe

58.

Sau khi mượn được xe, A đã làm gì?

a)

Đi thăm người bệnh như đã nói

b)

Mang xe về nhà mình

c)

Chạy thẳng đến cửa hàng xe cũ bán được 5 triệu đồng

d)

Trả xe cho B ngay sau đó

59.

Số tiền bán xe được A sử dụng vào việc gì?

a)

Trả nợ tiền khám bệnh

b)

Mang đi cá độ đá banh

c)

Mua quà cho vợ B

d)

Tiết kiệm

60.

Chủ thể A có đặc điểm gì để chịu trách nhiệm hình sự?

a)

Đủ tuổi và đủ khả năng chịu trách nhiệm hình sự

b)

Là bạn thân của B

c)

Có tài sản đảm bảo

d)

Đã có tiền án tiền sự

61.

Khách thể bị xâm phạm trong vụ việc của A là gì?

a)

Tài sản

b)

Tính mạng

c)

Danh dự

d)

Sức khỏe

62.

Lỗi của A trong vụ việc này là gì?

a)

Lỗi vô ý

b)

Lỗi cố ý gián tiếp

c)

Lỗi cố ý trực tiếp

d)

Không có lỗi do hoàn cảnh túng quẫn

63.

Biểu hiện của lỗi cố ý trực tiếp ở A là gì?

a)

Có kế hoạch và từng bước thực hiện

b)

Chủ động tính toán trước, nhân lúc B không có nhà để lừa vợ B

c)

Mong muốn chiếm đoạt được xe để có tiền cá độ

d)

Tất cả các biểu hiện trên

64.

Theo kết luận, hành vi của A phạm tội gì?

a)

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

b)

Tội lừa đảo

c)

Tội trộm cắp tài sản

d)

Tội cưỡng đoạt tài sản

65.

Tội lừa đảo của A được quy định tại điều nào (theo nguồn)?

a)

Điều 173

b)

Điều 170

c)

Điều 174

d)

Điều 168

66.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hành vi của A (lừa đảo) và hành vi của D (trộm cắp) là gì?

a)

Giá trị tài sản

b)

Đối tượng bị xâm phạm

c)

Cách thức lấy tài sản (A lừa để được giao tài sản hợp pháp, D lén lút lấy)

d)

Động cơ phạm tội

67.

Tại sao hành vi của A không phải là trộm cắp?

a)

Vì A có quen biết với nạn nhân

b)

Vì tài sản có giá trị thấp

c)

Vì việc chiếm đoạt diễn ra thông qua giao dịch công khai, dựa trên sự tin tưởng giả tạo, không lén lút

d)

Vì A đã bán xe lấy tiền

68.

Hậu quả trực tiếp mà hành vi của A gây ra cho gia đình B là gì?

a)

Chiếm đoạt được xe (mất tài sản giá trị 15 triệu)

b)

Làm rạn nứt tình bạn

c)

Gây lo sợ cho vợ B

d)

Khiến B bị công an triệu tập

69.

Mối quan hệ nhân quả trong vụ việc của A là gì?

a)

Do vợ B quá hiền lành

b)

Do A lừa vợ B bằng thông tin giả nên mới lấy được xe đi bán

c)

Do cửa hàng xe cũ mua xe không giấy tờ

d)

Do B không có nhà

70.

A có mục đích gì khi thực hiện hành vi lừa đảo?

a)

Để chứng tỏ khả năng nói dối

b)

Để chiếm đoạt tài sản lấy tiền cá độ

c)

Để giúp B bán xe cũ

d)

Để mượn xe đi chơi

71.

Bốn yếu tố cấu thành tội phạm bao gồm?

a)

Chủ thể, Khách thể, Hành vi, Hậu quả

b)

Chủ thể, Khách thể, Mặt khách quan, Mặt chủ quan

c)

Tội phạm, Hình phạt, Người phạm tội, Nạn nhân

d)

Ý thức, Hành động, Công cụ, Mục đích

72.

Độ tuổi và khả năng nhận thức thuộc về yếu tố nào?

a)

Chủ thể

b)

Khách thể

c)

Mặt khách quan

d)

Mặt chủ quan

73.

Quyền sở hữu tài sản bị xâm hại thuộc về yếu tố nào?

a)

Chủ thể

b)

Khách thể

c)

Mặt khách quan

d)

Mặt chủ quan

74.

Hành vi, hậu quả, mối quan hệ nhân quả thuộc về yếu tố nào?

a)

Chủ thể

b)

Khách thể

c)

Mặt khách quan

d)

Mặt chủ quan

75.

Lỗi, động cơ, mục đích thuộc về yếu tố nào?

a)

Chủ thể

b)

Khách thể

c)

Mặt khách quan

d)

Mặt chủ quan

76.

Một người chỉ được coi là chủ thể của tội phạm khi?

a)

Có quốc tịch Việt Nam

b)

Có tiền

c)

Đủ tuổi và đủ năng lực trách nhiệm hình sự

d)

Có trình độ học vấn

77.

Trong tội cưỡng đoạt tài sản (Bài 1), hành vi đe dọa nhằm mục đích gì?

a)

Làm nạn nhân sợ hãi để bỏ chạy

b)

Chiếm đoạt tài sản

c)

Làm nhục nạn nhân

d)

Thể hiện uy lực đại ca

78.

"Lỗi cố ý trực tiếp" có nghĩa là gì?

a)

Nhận thức rõ tính trái pháp luật, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả xảy ra

b)

Thấy trước hậu quả nhưng nghĩ rằng hậu quả không xảy ra

c)

Không thấy trước hậu quả dù phải thấy trước

d)

Do bị người khác ép buộc

79.

Trong Bài 2, việc B bị "say ngoắc cần câu" được coi là gì trong mặt khách quan?

a)

Hậu quả cuối cùng

b)

Tình trạng không thể chống cự do hành vi của T gây ra

c)

Sự tự nguyện của nạn nhân

d)

Một tình tiết giảm nhẹ cho T

80.

Việc D làm giả thẻ xe trong Bài 3 thể hiện điều gì?

a)

Sự thông minh của D

b)

Ý thức chủ động và kế hoạch phạm tội rõ ràng

c)

Sự sợ hãi của nhà trường

d)

Dấu hiệu của tội lừa đảo

81.

"Động cơ" trong mặt chủ quan của tội phạm là gì?

a)

Kết quả mà người phạm tội đạt được

b)

Động lực bên trong thúc đẩy người phạm tội thực hiện hành vi

c)

Sự nhận thức về tính nguy hiểm của hành vi

d)

Các công cụ dùng để phạm tội

82.

"Mục đích" trong mặt chủ quan của tội phạm là gì?

a)

Cách thức thực hiện hành vi

b)

Kết quả mong muốn đạt được khi thực hiện hành vi

c)

Sự hối hận sau khi phạm tội

d)

Sự lén lút của hành vi

83.

Trong Bài 1, khách thể xâm phạm là xe ô tô. Xe ô tô này thuộc về ai?

a)

Tài xế M

b)

Anh Nguyễn

c)

Hoàng

d)

84.

Tại sao hành vi lén lút lấy tài sản lại được xếp vào tội trộm cắp?

a)

Vì gây thiệt hại lớn

b)

Vì được thực hiện bí mật nhằm che giấu hành vi đối với chủ sở hữu

c)

Vì không dùng vũ lực

d)

Vì để thực hiện kèm các tội khác

85.

Trong tội lừa đảo, "nói dối" đóng vai trò là gì?

a)

Động cơ phạm tội

b)

Khách thể của tội phạm

c)

Thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản

d)

Hậu quả của tội phạm

86.

Trong Bài 2, hành vi móc túi lấy tiền của T diễn ra khi nào?

a)

Trước khi chuốc say

b)

Sau khi B đã say gục tại bàn

c)

Khi B đang đi vệ sinh

d)

Khi T đang đi bán xe

87.

Theo Điều 168 BLHS 2015, hành vi chiếm đoạt tài sản bằng cách chuốc say nạn nhân thuộc tội gì?

a)

Tội trộm cắp

b)

Tội cướp

c)

Tội lừa đảo

d)

Tội cưỡng đoạt

88.

Theo Bài 3, mục đích của việc làm giả thẻ xe của D là gì?

a)

Để qua mặt sự quản lý của bãi xe và lấy xe đi bán

b)

Để tặng chủ xe một thẻ mới

c)

Để sưu tầm thẻ xe

d)

Để khoe với bạn bè

89.

Hành vi của A trong tình huống mượn xe Wave giá 1515 triệu được xác định là phạm tội theo điều nào?

a)

Điều 170

b)

Điều 173

c)

Điều 174

d)

Điều 168

90.

Điểm giống nhau về mặt chủ quan của cả 4 tình huống trên là gì?

a)

Đều có lỗi vô ý

b)

Đều có lỗi cố ý trực tiếp

c)

Đều do bị ép buộc

d)

Đều không có mục đích chiếm đoạt

91.

Trong Bài 1, Hoàng và Tú bị kết tội Cưỡng đoạt tài sản vì lý do nào?

a)

Họ đã đánh đập tài xế

b)

Họ đe dọa để chiếm đoạt tài sản nhằm mục đích trừ nợ

c)

Họ đã lấy xe lén lút

d)

Họ nói dối để mượn xe

92.

Tội danh nào có dấu hiệu đặc trưng là "lén lút"?

a)

Cướp

b)

Cưỡng đoạt

c)

Trộm cắp

d)

Lừa đảo

93.

Tội danh nào có dấu hiệu "khiến người khác rơi vào tình trạng không thể chống cự"?

a)

Cướp

b)

Trộm cắp

c)

Lừa đảo

d)

Cưỡng đoạt

94.

Tội danh nào có dấu hiệu "giao dịch hợp pháp nhưng thực chất là nói dối"?

a)

Cướp

b)

Trộm cắp

c)

Lừa đảo

d)

Cưỡng đoạt

95.

Trong Bài 3, hậu quả "gây mất trật tự an ninh trong khuôn viên trường" được xác định ở mặt nào?

a)

Chủ thể

b)

Khách thể

c)

Mặt khách quan

d)

Mặt chủ quan

96.

Đối tượng bị tác động trong mặt khách quan của Bài 1 là ai?

a)

Anh Nguyễn

b)

Tài xế M

c)

Chủ nợ của Hoàng

d)

Công an

97.

Việc Hoàng và Tú chặn đầu xe ô tô được coi là hành vi gì?

a)

Hành vi hợp pháp

b)

Hành vi trái pháp luật

c)

Hành vi dẫn sự thông thương

d)

Hành vi giúp đỡ giao thông

98.

Trong tình huống A lừa vợ B, giá tiền bán xe được bao nhiêu?

a)

1515 triệu

b)

55 triệu

c)

1010 triệu

d)

Không bán được

99.

D trong Bài 3 bị chi phối bởi động cơ gì?

a)

Thiếu tiền đóng học phí

b)

Cần tiền chữa bệnh cho mẹ

c)

Chiếm đoạt tài sản để thỏa mãn nhu cầu cá nhân/chơi game

d)

Muốn thử thách hệ thống an ninh

100.

"Năng lực trách nhiệm hình sự" bao gồm yếu tố nào theo tài liệu?

a)

Sức khỏe tốt

b)

Giàu có

c)

Độ tuổi và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi

d)

Có trình độ đại học

101.

Tội danh của D trong Bài 3 là trộm cắp, vậy hành vi của D là gì?

a)

Công khai lấy xe

b)

Dùng vũ lực lấy xe

c)

Lén lút lấy xe

d)

Lừa chủ xe giao chìa khóa

102.

Trong tội Cướp (Bài 2), T đã chuốc say B. Đây là loại hành vi gì?

a)

Đe dọa dùng vũ lực

b)

Dùng vũ lực

c)

Dùng thủ đoạn khác làm nạn nhân rơi vào tình trạng không thể chống cự

d)

Lén lút

103.

Tại sao A trong tình huống cuối lại bị coi là phạm tội lừa đảo?

a)

Vì A dùng súng đe doạ

b)

Vì A tạo ra thông tin giả (đi thăm người bệnh) để vợ B tin tưởng giao xe

c)

Vì A lén lấy chìa khoá khi vợ B đang ngủ

d)

Vì A lấy xe của bạn thân

104.

Khách thể của tội phạm là gì?

a)

Người thực hiện tội phạm

b)

Hành vi phạm tội

c)

Quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ nhưng bị tội phạm xâm hại

d)

Hình phạt áp dụng cho người phạm tội

105.

Trong Bài 2, mục đích lấy tiền của T nhằm làm gì?

a)

Để trả nợ cho B

b)

Để mua sắm cho gia đình

c)

Thỏa mãn nhu cầu cá nhân

d)

Để đi du lịch

106.

Tội danh kết luận cho A (mượn xe đi bán) là gì?

a)

Lừa đảo

b)

Trộm cắp

c)

Cướp

d)

Cưỡng đoạt

107.

Tài xế M trong Bài 1 bị xâm phạm quyền gì?

a)

Quyền tài sản

b)

Quyền nhân thân (vì bị đe doạ)

c)

Quyền tự do cư trú

d)

Quyền bầu cử

108.

Sự khác nhau về hành vi giữa Cướp và Cưỡng đoạt (theo Bài 1 & 2) là gì?

a)

Cướp không cần dùng vũ lực

b)

Cướp là dùng vũ lực/đe doạ ngay tức khắc hoặc làm nạn nhân không thể chống cự

c)

Cưỡng đoạt thường là đe doạ để chiếm đoạt

d)

Cưỡng đoạt luôn lén lút

109.

Trong Bài 3, bãi xe có vai trò gì?

a)

Chủ thể tội phạm

b)

Người bị hại

c)

Bên có quyền quản lý tài sản bị xâm phạm

d)

Đồng phạm với D

110.

Hành vi của T chuốc say B được thực hiện với lỗi gì?

a)

Vô ý

b)

Cố ý

c)

Không có lỗi

d)

Cố ý gián tiếp

111.

D trong Bài 3 lấy xe vào lúc nào?

a)

Ban đêm

b)

Lúc bãi xe đông người

c)

Lúc bãi xe vắng khách

d)

Lúc bảo vệ đang ngủ

112.

Anh Nguyễn trong Bài 1 là ai?

a)

Người lái xe

b)

Chủ sở hữu xe ô tô

c)

Bạn của Hoàng

d)

Cảnh sát giao thông

113.

Tội danh "Cưỡng đoạt tài sản" (Bài 1) có đối tượng chiếm đoạt là gì?

a)

Xe máy

b)

Xe ô tô

c)

Tiền mặt

d)

Giấy tờ nhà

114.

Tình tiết "Lên kế hoạch thực hiện, bàn bạc phân công" cho thấy điều gì ở chủ quan?

a)

Có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm phạm tội

b)

Chỉ là ý định bộc phát

c)

Do bị kích động

d)

Không có lỗi

115.

Tại sao A lại chọn lúc B không có nhà để đến mượn xe?

a)

Để gặp vợ B cho dễ

b)

Để rủ vợ B đi chơi

c)

Để thực hiện kế hoạch lừa dối thuận lợi hơn vì biết B sẽ không cho mượn

d)

Vì A sợ B đánh

116.

Trong Bài 2, hậu quả của việc T mang xe đi bán là gì?

a)

T có tiền trả nợ cho B

b)

B bị mất xe vĩnh viễn (hoặc mất quyền kiểm soát tài sản)

c)

B được bảo hiểm bồi thường

d)

Xe bị hỏng

117.

Khi mượn xe, A đã làm gì để vợ B tin tưởng?

a)

Cho vợ B xem chứng minh nhân dân

b)

Nói dối là đi thăm người bệnh

c)

Đưa tiền đặt cọc

d)

Hứa sẽ mua quà về

118.

Đặc điểm của tội Trộm cắp (Bài 3) là gì?

a)

Công khai lấy tài sản trước mặt chủ sở hữu

b)

Lén lút, bí mật chiếm đoạt tài sản

c)

Dùng lời nói dối để được giao tài sản

d)

Dọa dùng vũ lực

119.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mặt khách quan của tội phạm?

a)

Hành vi trái pháp luật

b)

Hậu quả thiệt hại

c)

Mối quan hệ nhân quả

d)

Động cơ, mục đích

120.

Theo Điều 170 BLHS 2015, tội Cưỡng đoạt tài sản được áp dụng cho tình huống nào?

a)

Tình huống của Hoàng và Tú (Bài 1)

b)

Tình huống của T và B (Bài 2)

c)

Tình huống của D (Bài 3)

d)

Tình huống của A (Ngoài sách)