wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Công nghệ số và tín hiệu Analog/Digital

Total questions: 81

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ số (Digital Technology) là gì?

a)

Công nghệ sử dụng Internet

b)

Công nghệ xử lý dữ liệu bằng tay

c)

Công nghệ chuyển đổi thông tin từ dạng tương tự sang dạng số

d)

Công nghệ sử dụng trí tuệ nhân tạo

2.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tín hiệu Analog?

a)

A. Tín hiệu liên tục

b)

B. Dễ bị nhiễu

c)

C. Khó sao chép nguyên bản

d)

D. Chống nhiễu tốt

3.

Ưu điểm nổi bật của tín hiệu Digital so với Analog là gì?

a)

Rẻ hơn

b)

Chống nhiễu tốt và dễ sao chép

c)

Dễ tạo hơn

d)

Không cần máy tính xử lý

4.

Thành tố KHÔNG thuộc công nghệ số là:

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Mạng lưới

d)

Con người

5.

Vi xử lý, bộ nhớ, cảm biến thuộc thành tố nào của công nghệ số?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Mạng lưới

d)

Dữ liệu

6.

Hệ điều hành thuộc thành tố nào của công nghệ số?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Mạng lưới

d)

Internet

7.

Internet thuộc thành tố nào của công nghệ số?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Mạng lưới

d)

Dữ liệu

8.

Ứng dụng nào sau đây thuộc lĩnh vực giáo dục trong công nghệ số?

a)

Ngân hàng số

b)

TMĐT

c)

Học online

d)

Robot phẫu thuật

9.

Ứng dụng công nghệ số trong y tế KHÔNG bao gồm:

a)

Hồ sơ sức khỏe điện tử

b)

Robot phẫu thuật

c)

Học online

d)

AI hỗ trợ chẩn đoán

10.

Một trong những cơ hội lớn của công nghệ số là:

a)

Phụ thuộc công nghệ

b)

Khoảng cách số

c)

Tiện lợi và sáng tạo

d)

Rủi ro bảo mật

11.

Khoảng cách số là gì?

a)

Khoảng cách địa lý

b)

Sự chênh lệch khả năng tiếp cận công nghệ

c)

Khoảng cách thu nhập

d)

Khoảng cách thế hệ

12.

Chatbot và trợ lý ảo là ứng dụng của:

a)

Internet

b)

Công nghệ Analog

c)

AI trong công nghệ số

d)

Mạng máy tính

13.

AI được dùng để tối ưu hóa điều gì trong học tập?

a)

Chi phí

b)

Thời gian và hiệu quả

c)

Cơ sở vật chất

d)

Thiết bị phần cứng

14.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một máy tính kết nối Internet

b)

Hệ thống nhiều máy tính kết nối chia sẻ tài nguyên

c)

Hệ điều hành mạng

d)

Phần mềm mạng

15.

Thành phần KHÔNG thuộc mạng máy tính là:

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Đường truyền

c)

Thiết bị mạng

d)

Hệ điều hành

16.

LAN là mạng có phạm vi:

a)

Toàn cầu

b)

Quốc gia

c)

Nhỏ, trong phạm vi hẹp

d)

Không dây

17.

WAN có phạm vi hoạt động:

a)

Trong phòng

b)

Trong toà nhà

c)

Thành phố

d)

Quốc gia, châu lục, toàn cầu

18.

Internet là ví dụ điển hình của loại mạng nào?

a)

LAN

b)

WLAN

c)

WAN

d)

PAN

19.

WLAN khác LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi rộng hơn

b)

Kết nối không dây

c)

Tốc độ thấp hơn

d)

Không cần thiết bị mạng

20.

Internet hoạt động dựa trên mô hình nào?

a)

Peer to Peer

b)

Client – Server

c)

Cloud – Edge

d)

Master – Slave

21.

Trong mô hình Client – Server, Client là:

a)

Máy chủ

b)

Người dùng gửi yêu cầu

c)

Thiết bị mạng

d)

Đường truyền

22.

Dữ liệu trên Internet được truyền đi dưới dạng:

a)

Tập tin hoàn chỉnh

b)

Gói dữ liệu (packets)

c)

Sóng analog

d)

Chuỗi hình ảnh

23.

Một thách thức lớn của Internet là:

a)

Dễ kết nối

b)

Chia sẻ tri thức

c)

An ninh mạng

d)

Toàn cầu hóa

24.

AI là gì?

a)

Phần mềm văn phòng

b)

Lĩnh vực khoa học máy tính mô phỏng trí tuệ con người

c)

Mạng máy tính

d)

Hệ điều hành

25.

AI hẹp có đặc điểm gì?

a)

Tư duy như con người

b)

Làm được mọi việc

c)

Chỉ giỏi một tác vụ cụ thể

d)

Không cần dữ liệu

26.

AI tổng quát hiện nay:

a)

Đã phổ biến

b)

Đang được sử dụng rộng rãi

c)

Là mục tiêu trong tương lai

d)

Đã thay thế con người

27.

Machine Learning là gì?

a)

Máy học bằng tay

b)

Máy tính học từ dữ liệu không cần lập trình chi tiết

c)

Máy chạy theo thuật toán cố định

d)

Máy xử lý tín hiệu

28.

Deep Learning là:

a)

Một dạng AI truyền thống

b)

Một nhánh của ML

c)

Một loại phần cứng

d)

Một mạng Internet

29.

Deep Learning sử dụng nền tảng nào?

a)

Hệ điều hành

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo nhiều tầng

c)

TCP/IP

d)

Cloud

30.

GenAI là gì?

a)

AI phân tích dữ liệu

b)

AI chỉ dự đoán

c)

AI tạo ra nội dung mới

d)

AI quản lý mạng

31.

GenAI KHÔNG thể tạo ra nội dung nào sau đây?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Phần cứng

32.

Mối quan hệ đúng giữa AI – ML – DL là:

a)

ML ⊃ AI ⊃ DL

b)

AI ⊃ ML ⊃ DL

c)

DL ⊃ ML ⊃ AI

d)

AI = ML = DL

33.

GenAI là ứng dụng nổi bật của:

a)

AI truyền thống

b)

ML

c)

DL

d)

Internet

34.

Vì sao cần quan tâm đến đạo đức AI?

a)

AI phát triển chậm

b)

AI ảnh hưởng lớn đến xã hội

c)

AI khó sử dụng

d)

AI tốn chi phí

35.

AI là “hộp đen” nghĩa là:

a)

Không dùng được

b)

Khó giải thích cách ra quyết định

c)

Không chính xác

d)

Không an toàn

36.

Vấn đề nào liên quan đến quyền riêng tư AI?

a)

Giao diện

b)

Thu thập dữ liệu cá nhân lớn

c)

Phần cứng yếu

d)

Tốc độ mạng

37.

AI có thể gây ảnh hưởng gì đến việc làm?

a)

Tăng thất nghiệp

b)

Thay thế con người trong nhiều ngành

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ tạo thêm việc làm

38.

Deepfake là:

a)

Ảnh thật

b)

Ảnh chỉnh tay

c)

Nội dung giả do AI tạo

d)

Video gốc

39.

Tin giả do GenAI tạo ra thuộc vấn đề nào?

a)

Phần cứng

b)

An toàn môi trường số

c)

Phần mềm

d)

Mạng máy tính

40.

Giải pháp pháp lý cho AI là:

a)

Cấm AI

b)

Không cần quản lý

c)

Hoàn thiện luật bảo vệ dữ liệu

d)

Giảm Internet

41.

AI có đạo đức cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Minh bạch

b)

Thiên vị dữ liệu

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Giấu thuật toán

42.

Công cụ phát hiện deepfake thuộc giải pháp nào?

a)

Pháp lý

b)

Kỹ thuật

c)

Giáo dục

d)

Kinh tế

43.

Trong tương lai, AI được xem là:

a)

Đối thủ

b)

Mối nguy

c)

Đồng nghiệp

d)

Kẻ thay thế

44.

Xã hội số bền vững cần gì?

a)

AI mạnh nhất

b)

Cân bằng công nghệ và giá trị nhân văn

c)

Tốc độ Internet cao

d)

Nhiều dữ liệu

45.

Sử dụng AI hiệu quả KHÔNG bao gồm:

a)

Sao chép nguyên văn

b)

Kiểm chứng thông tin

c)

Phân tích phản biện

d)

Bổ sung ý kiến cá nhân

46.

AI nên được dùng như thế nào?

a)

Thay thế tư duy

b)

Công cụ hỗ trợ

c)

Phụ thuộc hoàn toàn

d)

Không cần kiểm soát

47.

Prompt là gì?

a)

Phần cứng

b)

Câu lệnh đầu vào cho AI

c)

Đầu ra của AI

d)

Hệ điều hành

48.

Chất lượng prompt ảnh hưởng đến:

a)

Phần cứng

b)

Mạng

c)

Chất lượng đầu ra

d)

Giá thành AI

49.

Một prompt tốt cần:

a)

Chung chung

b)

Dài dòng

c)

Rõ ràng, cụ thể

d)

Viết tắt

50.

Lạm dụng AI từ sớm có thể gây:

a)

Tăng tư duy phản biện

b)

Giảm khả năng tư duy độc lập

c)

Tăng sáng tạo

d)

Không ảnh hưởng

51.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một máy tính kết nối Internet

b)

Hệ thống nhiều máy tính và thiết bị kết nối để chia sẻ tài nguyên

c)

Một phần mềm

d)

Một hệ điều hành

52.

Mục đích chính của mạng máy tính là:

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Chia sẻ dữ liệu và tài nguyên

c)

Giảm chi phí phần cứng

d)

Thay thế Internet

53.

Thành phần KHÔNG thuộc mạng máy tính là:

4 lines
54.

Thiết bị đầu cuối trong mạng là:

a)

Router

b)

Switch

c)

Máy tính, điện thoại, máy in

d)

Cáp mạng

55.

LAN là viết tắt của:

a)

Local Area Network

b)

Large Area Network

c)

Long Access Network

d)

Linked Area Network

56.

Đặc điểm của mạng LAN là:

a)

Phạm vi toàn cầu

b)

Phạm vi nhỏ, tốc độ cao

c)

Kết nối không dây

d)

Chỉ dùng cho Internet

57.

WAN là mạng có phạm vi:

(a)  

58.

Internet là ví dụ điển hình của mạng:

a)

LAN

b)

MAN

c)

WAN

d)

WLAN

59.

WLAN khác LAN ở điểm nào?

a)

Phạm vi rộng hơn

b)

Kết nối không dây

c)

Tốc độ cao hơn

d)

Không cần thiết bị mạng

60.

Wi-Fi trong quán cà phê thuộc loại mạng nào?

a)

LAN

b)

WAN

c)

WLAN

d)

PAN

61.

Internet được định nghĩa là:

a)

Một mạng LAN lớn

b)

Mạng của các mạng

62.

Internet hoạt động dựa trên bộ giao thức:

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

DNS

63.

Đặc điểm KHÔNG đúng của Internet là:

a)

A. Phi tập trung

b)

B. Mở rộng liên tục

c)

C. Phục vụ toàn cầu

d)

D. Có một máy chủ trung tâm

64.

Mô hình hoạt động phổ biến của Internet là:

a)

Peer to Peer

b)

Client – Server

c)

Cloud – Edge

d)

Master – Slave

65.

Trong mô hình Client – Server, Server là:

a)

A. Người dùng

b)

B. Máy gửi yêu cầu

66.

Dữ liệu trên Internet được truyền đi dưới dạng:

a)

File hoàn chỉnh

b)

Sóng analog

c)

Gói dữ liệu (packet)

d)

Tín hiệu liên tục

67.

Việc chia dữ liệu thành các gói giúp:

a)

Dữ liệu lớn hơn

b)

Truyền hiệu quả và linh hoạt hơn

c)

Bảo mật tuyệt đối

d)

Không bị mất dữ liệu

68.

Ứng dụng Internet trong giáo dục là:

a)

Ngân hàng số

b)

Học online

c)

TMĐT

d)

Thanh toán số

69.

Ứng dụng Internet trong kinh doanh KHÔNG bao gồm:

a)

Thương mại điện tử

b)

Marketing số

70.

Mạng xã hội thuộc ứng dụng Internet trong lĩnh vực:

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Xã hội

d)

Chính phủ

71.

Hạ tầng đám mây (Cloud) hỗ trợ mạnh cho lĩnh vực:

a)

Thể thao

b)

AI & dữ liệu lớn

c)

Giao thông

d)

Văn hóa

72.

Một cơ hội lớn của Internet là:

a)

Nghiện Internet

b)

Thông tin giả

c)

Chia sẻ tri thức

d)

Lừa đảo trực tuyến

73.

Thách thức lớn nhất của Internet hiện nay là:

a)

Tốc độ chậm

b)

An ninh mạng

74.

Tin giả trên Internet gây ảnh hưởng chủ yếu đến:

a)

Phần cứng

b)

Tốc độ mạng

c)

Nhận thức xã hội

d)

Dung lượng lưu trữ

75.

Lừa đảo trực tuyến là ví dụ của:

a)

Cơ hội Internet

b)

Ứng dụng Internet

c)

Thách thức Internet

d)

Thành phần Internet

76.

Nghiện Internet có thể dẫn đến:

a)

Tăng năng suất

b)

Mất cân bằng cuộc sống

c)

Tăng sáng tạo

d)

Cải thiện trí nhớ

77.

Thiết bị mạng dùng để định tuyến dữ liệu là:

a)

Switch

b)

Router

78.

Thiết bị kết nối các máy trong mạng LAN là:

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Firewall

79.

Internet cho phép chia sẻ tri thức ở quy mô:

a)

Địa phương

b)

Quốc gia

c)

Khu vực

d)

Toàn cầu

80.

Thanh toán số là ứng dụng Internet trong lĩnh vực:

a)

Giáo dục

b)

Kinh doanh

c)

Y tế

d)

Giải trí

81.

TMĐT là viết tắt của:

a)

Truyền thông điện tử

b)

Thương mại điện tử