NEW
Font size
WorksheetsBài 13: Hóa học và chuyển hóa lipid
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Lipid là:
Hợp chất hữu cơ tan trong nước
Hợp chất hữu cơ không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
Chất vô cơ
Chất khí
Lipid không bao gồm:
Mỡ
Dầu
Phospholipid
Glucose
Thành phần cấu tạo chủ yếu của lipid là:
C, H, O
C, H, O, N
C, H, O, P
C, H, O, S
Mỡ động vật thường ở trạng thái:
Lỏng
Rắn
Khí
Gel
Dầu thực vật thường ở trạng thái:
Rắn
Lỏng
Đông đặc
Không xác định
Acid béo no có đặc điểm:
Có nhiều liên kết đôi
Không có liên kết đôi
Tan trong nước
Dễ bị oxi hóa
Acid béo không no có đặc điểm:
Không có liên kết đôi
Có một hoặc nhiều liên kết đôi
Chỉ có ở động vật
Luôn ở trạng thái rắn
Vai trò chính của lipid là:
Cung cấp vitamin
Dự trữ và cung cấp năng lượng
Điều hòa thân nhiệt
Tạo enzyme
1 gam lipid cung cấp khoảng:
4 kcal
7 kcal
9 kcal
10 kcal
Lipid còn có vai trò:
Cấu tạo màng tế bào
Bảo vệ cơ quan
Giữ ấm cơ thể
Tất cả các đáp án trên
Chất nào sau đây là lipid cấu trúc?
Triglycerid
Phospholipid
Glucose
Glycogen
Cholesterol có vai trò:
Cấu tạo màng tế bào
Tổng hợp hormone steroid
Tổng hợp vitamin D
Tất cả các đáp án trên
Tiêu hóa lipid chủ yếu diễn ra ở:
Miệng
Dạ dày
Ruột non
Ruột già
Dịch mật có vai trò:
Tiêu hóa protein
Nhũ tương hóa lipid
Tiêu hóa glucid
Hấp thụ vitamin
Enzyme tiêu hóa lipid là:
Amylase
Pepsin
Lipase
Trypsin
Sản phẩm cuối của tiêu hóa lipid là:
Glucose
Acid amin
Acid béo và glycerol
Nucleotide
Lipid sau hấp thụ đi vào: [TH]
Máu trực tiếp
Mạch bạch huyết
Tĩnh mạch cửa
Động mạch
Chuyển hóa lipid xảy ra chủ yếu ở: [NB] ★
Tim
Thận
Gan
Phổi
Lipid được dự trữ chủ yếu ở: [NB]
Gan
Cơ
Mô mỡ
Máu
Khi cơ thể thiếu năng lượng, lipid sẽ: [TH]
Bị thải ra ngoài
Không sử dụng
Bị phân giải để cung cấp năng lượng
Chuyển thành protein
Rối loạn chuyển hóa lipid gây: [TH] ★
Béo phì
Xơ vữa động mạch
Gan nhiễm mỡ
Tất cả các đáp án trên
Cholesterol máu cao làm tăng nguy cơ: [TH]
Thiếu máu
Tăng huyết áp
Bệnh tim mạch
Viêm phổi
Lipoprotein vận chuyển lipid trong máu gồm: [TH]
LDL
HDL
VLDL
Tất cả các loại trên
HDL được coi là: [TH] ★
Cholesterol xấu
Cholesterol tốt
Chất thải
Enzyme
Ăn quá nhiều lipid gây: [TH]
Suy dinh dưỡng
Béo phì
Hạ đường huyết
Thiếu vitamin
Lipid nên chiếm khoảng bao nhiêu % năng lượng khẩu phần? [NB]
5–10%
10–15%
18–25%
40–50%
Biện pháp phòng rối loạn chuyển hóa lipid là: [TH] ★
Ăn nhiều mỡ động vật
Ít vận động
Ăn cân đối, tăng vận động
Nhịn ăn
Acid béo omega-3 có nhiều trong: [NB]
Mỡ lợn
Bơ
Cá biển
Thịt đỏ
Thói quen tốt cho chuyển hóa lipid là: [TH] ★
Uống rượu bia
Hút thuốc
Tập thể dục đều đặn
Ăn mặn
Vai trò tổng quát của lipid là: [VD]
Cung cấp và dự trữ năng lượng
Cấu tạo tế bào
Điều hòa sinh lý
Tất cả các vai trò trên
Protid còn gọi là: [NB] ★
Glucid
Lipid
Protein
Acid nucleic
Đơn vị cấu tạo cơ bản của protid là: [NB]
Acid béo
Glycerol
Acid amin
Monosaccharid
Protid luôn chứa các nguyên tố:
C, H, O
C, H, O, N
C, H, O, S
C, H, O, P
Liên kết giữa các acid amin trong protein là:
Liên kết glycosid
Liên kết ester
Liên kết peptid
Liên kết hydro
Protein không có vai trò:
Cấu tạo cơ thể
Điều hoà
Xúc tác
Dự trữ năng lượng chính
Enzyme bản chất là:
Glucid
Lipid
Protein
Vitamin
Protein hoàn chỉnh là protein:
Có đủ acid amin không thay thế
Có nhiều năng lượng
Dễ tiêu hoá
Có nguồn gốc thực vật
Protein động vật có nhiều trong:
Gạo
Rau xanh
Thịt, cá, trứng, sữa
Dầu mỡ
Protein thực vật thường thiếu:
Acid amin không thay thế
Acid béo
Glucose
Vitamin
Protein bị biến tính khi:
Đông lạnh
Đun nóng, pH thay đổi
Bảo quản lạnh
Hút chân không
Protein tham gia cấu tạo:
Cơ
Men, hormone
Kháng thể
Tất cả các ý trên
Nhu cầu protein tăng khi:
Nghỉ ngơi
Lao động nặng, phát triển cơ thể
Ngủ
Nhàn rỗi
Protein cung cấp năng lượng khi:
Luôn luôn
Dư thừa
Thiếu glucid và lipid
Không bao giờ
Năng lượng 1g protid cung cấp là:
2 kcal
4 kcal
7 kcal
9 kcal
Ý nghĩa học hoá học protid là:
Hiểu cấu tạo protein
Lựa chọn nguồn đạm hợp lý
Phòng thiếu – thừa đạm
Tất cả các ý trên
Protein được tiêu hoá chủ yếu tại:
Miệng
Dạ dày và ruột non
Ruột già
Thực quản
Enzyme tiêu hoá protein ở dạ dày là:
Amylase
Lipase
Pepsin
Trypsin
Sản phẩm cuối cùng của tiêu hoá protein là:
Peptid
Acid amin
Glucose
Acid béo
Acid amin được hấp thu chủ yếu tại:
Dạ dày
Ruột già
Ruột non
Acid amin được sử dụng để:
Tổng hợp protein cơ thể
Tổng hợp enzyme
Tổng hợp hormone
Tất cả các ý trên
Quá trình khử amin xảy ra chủ yếu ở:
Thận
Gan
Ruột
Cơ
Sản phẩm chứa nitơ sau chuyển hóa protid là:
CO2
H2O
Urea
Glucose
Chức năng của gan trong chuyển hóa protid là:
Tổng hợp protein huyết tương
Khử amin
Tạo urea
Tất cả các ý trên
Thiếu protein lâu ngày gây:
Béo phì
Còi cọc, suy dinh dưỡng
Tăng cân
Tiểu đường
Thừa protein kéo dài gây gánh nặng cho:
Tim
Phổi
Gan và thận
Não
Nhu cầu protein phụ thuộc vào:
Tuổi
Giới
Lao động
Tất cả các yếu tố trên
Trẻ em cần protein nhiều vì:
Tăng hoạt động
Phát triển cơ thể
Vận động nhiều
Dễ tiêu hóa
Biện pháp sử dụng protein hợp lý là:
Phối hợp đạm động vật – thực vật
Ăn quá nhiều
Ăn một loại đạm
Tránh hoàn toàn đạm
Chuyển hóa protid bình thường giúp:
Phát triển cơ thể
Tăng miễn dịch
Duy trì chức năng sống
Tất cả các ý trên
Ý nghĩa học chuyển hóa protid là:
Tư vấn dinh dưỡng
Phòng suy dinh dưỡng
Chăm sóc sức khỏe
Tất cả các ý trên
