wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Mã Hóa Cổ Điển (Caesar & Vigenere)

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Mã hóa Caesar thuộc loại mã hóa nào?

a)

Mã khối

b)

Mã dòng

c)

Mã thay thế đơn

d)

Mã khóa công khai

2.

Trong mã Caesar, khóa k = 1 có nghĩa là gì?

a)

Thay thế ngẫu nhiên

b)

Hoán vị ký tự

c)

Dịch phải 1 ký tự

d)

Dịch trái 1 ký tự

3.

Với mã Caesar, bảng chữ cái thường sử dụng có bao nhiêu ký tự?

a)

26

b)

16

c)

32

d)

10

4.

Trong mã Caesar, ký tự ‘Z’ với khóa k = 1 sẽ được mã hóa thành ký tự nào?

a)

B

b)

A

c)

Z

d)

Y

5.

Ưu điểm của mã Caesar là gì?

a)

Bảo mật cao

b)

Dùng khóa dài

c)

Dễ cài đặt và hiểu

d)

Không thể phá

6.

Nhược điểm lớn nhất của mã Caesar là gì?

a)

Không chống được tấn công vét cạn

b)

Khó cài đặt

c)

Tốc độ chậm

d)

Không dùng được cho văn bản

7.

Mã Caesar có thể bị phá bằng phương pháp nào?

a)

Brute-force

b)

Side-channel

c)

Man-in-the-middle

d)

Replay attack

8.

Mã Vigenere cải tiến điểm yếu nào của mã Caesar?

a)

Tăng độ dài bản rõ

b)

Không cần khóa

c)

Dùng nhiều khóa thay vì một

d)

Dùng số nguyên tố

9.

Mã Vigenere thuộc loại mã hóa nào?

a)

Mã chuyển vị

b)

Mã dòng

c)

Mã thay thế đa bảng

d)

Mã khối

10.

Khóa của mã Vigenere là gì?

a)

Một số

b)

Một cặp khóa

c)

Một chuỗi ký tự

d)

Một ma trận

11.

Trong mã Vigenere, nếu khóa ngắn hơn bản rõ thì xử lý ra sao?

a)

Không mã hóa được

b)

Sinh khóa mới

c)

Lặp lại khóa

d)

Bỏ qua phần dư

12.

Điểm yếu của mã Vigenere cổ điển là gì?

a)

Không đối xứng

b)

Có thể bị phá bằng phân tích Kasiski

c)

Không dùng được với chữ số

d)

Khóa quá dài

13.

Phân tích Kasiski dùng để phá mã nào?

a)

Rail Fence

b)

XOR

c)

Caesar

d)

Vigenere

14.

Mã Playfair sử dụng bảng kích thước bao nhiêu?

a)

4x4

b)

5x5

c)

8x8

d)

6x6

15.

Trong mã Playfair, hai chữ I và J thường được xử lý thế nào?

a)

Mã hóa khác biệt tùy ngữ cảnh

b)

Loại bỏ chữ J hoàn toàn

c)

Gộp chung một vị trí

d)

Tách riêng thành hai ký tự

16.

Đơn vị mã hóa cơ bản trong Playfair là gì?

a)

Một ký tự duy nhất

b)

Hai ký tự ghép đôi

c)

Bốn ký tự theo khối

d)

Một từ hoàn chỉnh

17.

Nếu hai chữ trong Playfair nằm cùng một hàng của ma trận, thao tác mã hóa là gì?

a)

Hoán đổi vị trí hai chữ

b)

Dịch xuống từng chữ

c)

Dịch lên từng chữ

d)

Dịch sang phải mỗi chữ

18.

Nếu hai chữ trong Playfair nằm cùng một cột của ma trận, thao tác mã hóa là gì?

a)

Dịch trái mỗi chữ

b)

Dịch phải mỗi chữ

c)

Dịch xuống từng chữ

d)

Giữ nguyên hai chữ

19.

Khi hai chữ trong Playfair tạo hình chữ nhật, ta chọn cặp chữ nào?

a)

Hoán vị cùng hàng

b)

Dịch phải từng góc

c)

Dịch trái từng góc

d)

Lấy hai góc đối diện

20.

Mã Rail Fence thuộc loại hệ mã nào?

a)

Thay thế ký tự

b)

Chuyển vị ký tự

c)

Mã khối hiện đại

d)

Dòng mã liên tục

21.

Khóa của mã Rail Fence được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Số hàng của đường ray

b)

Chuỗi ký tự khóa

c)

Số nguyên tố bí mật

d)

Ma trận vuông khóa

22.

Rail Fence KHÔNG thay đổi bản chất ký tự mà chỉ thực hiện thao tác gì?

a)

Dịch mã ký tự

b)

Hoán vị vị trí

c)

Thực hiện phép XOR

d)

Thay bằng chữ cái khác

23.

Ưu điểm chính của Rail Fence là gì?

a)

Khó phân tích phá mã

b)

Yêu cầu khóa thật dài

c)

Dễ hiểu và đơn giản

d)

Bảo mật rất cao

24.

Mã XOR hoạt động dựa trên phép toán nào?

a)

AND logic cơ bản

b)

OR logic thông thường

c)

NOT phủ định bit

d)

XOR loại trừ bit

25.

Đặc điểm quan trọng của phép XOR là gì?

a)

Tự nghịch đảo tính chất

b)

Không thể đảo ngược

c)

Chỉ dùng cho số nguyên tố

d)

Không cần sử dụng khóa

26.

Nếu A ⊕ B = C thì C ⊕ B bằng gì?

a)

A trả lại ban đầu

b)

B lặp lại khóa

c)

C kết quả cũ

d)

0 giá trị rỗng

27.

Mã XOR thường được dùng trong loại hệ mã nào?

a)

Chữ ký số số học

b)

Mã hóa cổ điển truyền thống

c)

Mã dòng hiện đại

d)

Hàm băm mật mã

28.

Nhược điểm lớn của mã XOR đơn giản là gì?

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Khó cài đặt thực tế

c)

Không thể đảo ngược

d)

Khóa ngắn dễ bị lộ

29.

Nếu dùng XOR với khóa lặp lại, hệ mã sẽ giống với loại nào nhất?

a)

Caesar dịch chuyển

b)

Vigenère đa bảng

c)

Rail Fence zic-zac

d)

Playfair digraph

30.

Mã hóa cổ điển thường có đặc điểm chung là:

a)

Bảo mật cao

b)

Dùng khóa công khai

c)

Dễ bị phân tích thống kê

d)

Không dùng khóa

31.

Phương pháp tấn công phổ biến với mã hóa cổ điển là:

a)

Tấn công lượng tử

b)

Phân tích thống kê

c)

Phân tích lưu lượng

d)

Replay attack

32.

Mã hóa cổ điển thường KHÔNG đảm bảo được:

a)

Tính hiện đại

b)

Tính đơn giản

c)

Tính toàn vẹn

d)

Tính bí mật

33.

Mã Caesar là nền tảng cho việc học:

a)

Blockchain

b)

Nguyên lý thay thế

c)

DES

d)

RSA

34.

Vigenere được xem là cải tiến của:

a)

XOR

b)

Playfair

c)

Rail Fence

d)

Caesar

35.

Playfair khác Caesar ở điểm nào:

a)

Dùng khóa số

b)

Mã hóa theo cặp ký tự

c)

Không dùng bảng

d)

Không cần khóa

36.

Rail Fence phù hợp nhất để minh họa khái niệm:

a)

Thay thế

b)

Chuyển vị

c)

Bấm

d)

Ký số

37.

Trong mã XOR, nếu khóa là 0 thì:

a)

Bản mã thay đổi

b)

Bản rõ giữ nguyên

c)

Bị lỗi

d)

Không giải mã được

38.

Mã XOR có thể dùng chung khóa cho mã hóa và giải mã vì:

a)

Không cần khóa

b)

Là mã đối xứng

c)

Là mã bất đối xứng

d)

Khóa công khai

39.

Các hệ mã cổ điển thường KHÔNG dùng cho:

a)

Giải trí

b)

Ứng dụng bảo mật hiện đại

c)

Minh họa

d)

Học tập

40.

Điểm chung của Caesar, Vigenere, Playfair là:

a)

Mã khối

b)

Mã dòng

c)

Mã công khai

d)

Mã thay thế

41.

Mã Rail Fence KHÔNG che giấu:

a)

Vị trí

b)

Độ dài

c)

Khóa

d)

Nội dung

42.

Mã Playfair làm giảm tần suất ký tự đơn lẻ bằng cách:

a)

Dùng XOR

b)

Dùng số nguyên tố

c)

Dùng cặp ký tự

d)

Dùng khóa dài

43.

Mã hóa cổ điển thường bị phá vì:

a)

Không có bản rõ

b)

Thuật toán phức tạp

c)

Khóa ngắn và cấu trúc đơn giản

d)

Khóa quá dài

44.

Caesar là ví dụ của:

a)

Monoalphabetic cipher

b)

Polyalphabetic cipher

c)

Stream cipher

d)

Transposition cipher

45.

Mã dòng (stream cipher) mã hóa dữ liệu theo đơn vị nào?

a)

Ký tự

b)

Khối dữ liệu

c)

Bit hoặc byte

d)

Gói tin

46.

RC4 thuộc loại thuật toán mã hóa nào?

a)

Hàm băm

b)

Mã dòng đối xứng

c)

Mã khối

d)

Khóa công khai

47.

Độ dài khóa của RC4 thường nằm trong khoảng nào?

a)

Cố định 56 bit

b)

Cố định 64 bit

c)

Biến đổi từ 1 đến 256 byte

d)

Chỉ 128 bit

48.

RC4 có mấy giai đoạn chính trong quy trình hoạt động?

a)

Bốn giai đoạn

b)

Ba giai đoạn

c)

Hai giai đoạn

d)

Một giai đoạn

49.

Hai giai đoạn chính của RC4 là gì?

a)

Mã hóa và giải mã

b)

KSA và PRGA

c)

Padding và Hashing

d)

IP và FP

50.

KSA trong RC4 dùng để thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Giải mã bản mã

b)

Mã hóa bản rõ

c)

Khởi tạo và hoán vị S-box

d)

Sinh khóa ngẫu nhiên

51.

PRGA trong RC4 dùng để làm gì?

a)

Sinh dòng khóa

b)

Tạo bảng S

c)

Padding dữ liệu

d)

Hash dữ liệu

52.

Bảng S trong RC4 có kích thước điển hình là bao nhiêu phần tử?

a)

512 phần tử

b)

256 phần tử

c)

128 phần tử

d)

64 phần tử

53.

Kích thước S-box chuẩn của RC4 là bao nhiêu?

a)

512

b)

1024

c)

128

d)

256

54.

RC4 mã hóa dữ liệu bằng cách nào?

a)

Nhân modulo với khóa

b)

Hoán vị khối dữ liệu

c)

Cộng modulo với khóa

d)

XOR với dòng khóa

55.

RC4 thuộc loại thuật toán nào?

a)

Bất đối xứng khóa công khai

b)

Đối xứng dùng cùng khóa

c)

Một chiều không đảo ngược

d)

Không cần khóa bí mật

56.

Nhược điểm nghiêm trọng của RC4 là gì?

a)

Khó cài đặt thực tế

b)

Có thiên lệch trong dòng khóa

c)

Khóa quá dài khó dùng

d)

Tốc độ rất chậm

57.

Tình trạng an toàn của RC4 hiện nay là gì?

a)

Dùng phổ biến trong RSA

b)

Là chuẩn thay thế AES

c)

Không còn an toàn

d)

Được khuyến nghị mạnh mẽ

58.

RC4 từng được sử dụng trong giao thức hoặc hệ thống nào?

a)

DES và SSH

b)

SHA và IPSec

c)

AES và TLS 1.3

d)

HTTPS và WEP

59.

Tiny RC4 là gì?

a)

RC4 thiết kế riêng cho blockchain

b)

RC4 thu gọn để học tập

c)

Biến thể RC4 bảo mật cao

d)

RC4 với khóa rất dài

60.

Tiny RC4 thường dùng S-box nhỏ nhằm mục đích gì?

a)

Tối ưu cho thiết bị IoT

b)

Tăng mạnh mức bảo mật

c)

Giảm tính toán để minh họa

d)

Mã hóa nhanh hơn bản chuẩn

61.

A5/1 là thuật toán mã hóa dùng trong:

a)

NFC

b)

WiFi

c)

GSM

d)

Bluetooth

62.

A5/1 thuộc loại mã:

a)

Mã dòng

b)

Mã khối

c)

Mã bất đối xứng

d)

Hàm băm

63.

A5/1 sử dụng bao nhiêu thanh ghi dịch LFSR:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

64.

A5/1 sử dụng cơ chế nào để điều khiển dịch thanh ghi:

a)

Hash

b)

Padding

c)

Majority rule

d)

XOR

65.

LFSR là viết tắt của:

a)

Long Frame Shift Register

b)

Logical Fast Shift Register

c)

Linear Feedback Shift Register

d)

Linear Function State Register

66.

Dòng khóa của A5/1 được tạo ra từ:

a)

DES

b)

Hash dữ liệu

c)

XOR các bit đầu ra của LFSR

d)

AES

67.

Nhược điểm của A5/1 là:

a)

Không dùng được XOR

b)

Không có khóa

c)

Bị phá bằng tấn công thực tế

d)

Chậm

68.

A5/1 hiện nay:

a)

Thay thế bởi DES

b)

Chỉ dùng trong WiFi

c)

Không được khuyến nghị

d)

Được khuyến nghị

69.

Trong mã dòng, ưu điểm nổi bật so với mã khối là gì?

a)

Độ trễ thấp khi xử lý luồng

b)

Không phải dùng phép XOR

c)

Bảo mật cao hơn trong mọi trường hợp

d)

Không cần dùng khóa cho mỗi phiên

70.

Nhược điểm thường gặp của mã dòng là gì?

a)

Khóa quá dài nên không dùng được

b)

Không thể giải mã dữ liệu đã mã hóa

c)

Tái sử dụng dòng khóa gây mất an toàn

d)

Tốc độ mã hóa rất chậm

71.

Nếu dùng cùng một dòng khóa cho hai bản rõ khác nhau thì hậu quả khả dĩ là gì?

a)

Không ảnh hưởng vì khóa giống nhau

b)

Tăng cường bảo mật của kênh

c)

Có thể bị lộ thông tin nội dung

d)

An toàn hơn do che giấu tốt hơn

72.

Phép toán quan trọng nhất trong mã dòng là gì?

a)

Mã dòng sử dụng XOR

b)

Ký số bằng RSA

c)

Mã khối với chế độ CBC

d)

Hàm băm mật mã SHA

73.

Mã dòng thường thích hợp cho trường hợp nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu dài hạn

b)

Dữ liệu lớn, truyền liên tục

c)

Xây dựng hàm băm mạnh

d)

Tạo chữ ký số bất đối xứng

74.

Nếu dòng khóa ngẫu nhiên thật sự và chỉ dùng một lần thì gọi là gì?

a)

DES ở chế độ ECB

b)

OTP (One-Time Pad)

c)

Mã Caesar truyền thống

d)

RC4 với S-box

75.

OTP có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cần padding phức tạp khi mã hóa

b)

Phụ thuộc vào phép nhân modulo

c)

An toàn tuyệt đối về mặt lý thuyết

d)

Không an toàn trong thực tế

76.

Điều kiện để OTP đạt an toàn tuyệt đối là gì?

a)

Khóa phải ngắn hơn bản rõ

b)

Khóa được phép lặp lại nhiều lần

c)

Khóa công khai trong hệ thống

d)

Khóa dài bằng bản rõ và dùng một lần

77.

Vấn đề lớn nhất của OTP trong thực tế là gì?

a)

Tốc độ mã hóa luôn quá chậm

b)

Không thể giải mã chính xác

c)

Không thể mã hóa dữ liệu số

d)

Quản lý và phân phối khóa

78.

RC4 kết hợp với XOR thực chất là gì?

a)

Một dạng mã khối CBC

b)

Sinh dòng khóa và XOR

c)

Cơ chế tạo chữ ký số

d)

Hàm băm không va chạm

79.

Mã dòng KHÔNG cần thành phần nào sau đây?

a)

Khóa bí mật chia sẻ

b)

Phép XOR để trộn dữ liệu

c)

Dòng khóa sinh từ PRNG

d)

Padding phức tạp cho khối

80.

Mã dòng thường bị tấn công khi điều kiện nào xảy ra?

a)

Khóa quá dài gây lỗi

b)

Dòng khóa bị lặp lại

c)

Phép XOR dùng đúng cách

d)

Dữ liệu đầu vào quá nhỏ

81.

RC4 dễ bị tấn công vì lý do nào?

a)

Khóa luôn quá ngắn cố hữu

b)

Thiếu thành phần S-box an toàn

c)

Dòng khóa đầu có thiên lệch

d)

Không sử dụng phép XOR

82.

Trong A5/1, majority rule được dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc sinh bit khóa

b)

Làm phức tạp dịch thanh ghi

c)

Giảm bộ nhớ sử dụng

d)

Hash hóa dữ liệu đầu vào

83.

Mã dòng thường phù hợp nhất cho tình huống nào?

a)

Truyền thông thời gian thực

b)

Tạo hàm băm dữ liệu

c)

Lưu trữ file dung lượng lớn

d)

Ký số tài liệu pháp lý

84.

Tiny RC4 chủ yếu được dùng trong bối cảnh nào?

a)

Sản phẩm thương mại phổ biến

b)

Ngân hàng doanh nghiệp lớn

c)

Giảng dạy và học tập cơ bản

d)

Nền tảng blockchain công khai

85.

RC4 là ví dụ điển hình của loại mã nào?

a)

Hàm băm mật mã

b)

Mã công khai RSA

c)

Mã dòng đối xứng

d)

Mã khối cổ điển

86.

A5/1 tạo dòng khóa theo đơn vị nào?

a)

Ký tự ASCII đầy đủ

b)

Byte chuẩn tám bit

c)

Bit liên tiếp từng phần

d)

Khối dữ liệu cố định

87.

Trong mã dòng, giải mã thường thực hiện bằng cách nào?

a)

Đổi khóa bí mật khác

b)

Thêm padding cuối bản tin

c)

XOR lại với dòng khóa

d)

Dùng thuật toán băm

88.

Mã dòng thường không đảm bảo tốt thuộc tính nào?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính bí mật nội dung

c)

Độ trễ truyền thấp

d)

Tốc độ xử lý nhanh

89.

Để đảm bảo toàn vẹn khi dùng mã dòng, nên kết hợp thêm cơ chế nào?

a)

Mã dịch Caesar đơn giản

b)

Mã dịch Rail Fence cổ

c)

Hash hoặc MAC kèm theo

d)

Chỉ phép XOR thuần túy

90.

RC4 hiện nay bị loại khỏi TLS chủ yếu vì lý do nào?

a)

Không cần dùng khóa bí mật

b)

Không còn an toàn nữa

c)

Không tương thích rộng

d)

Quá chậm trong thực tế

91.

A5/1 được thiết kế cho môi trường nào?

a)

Kết nối Internet toàn cầu

b)

Hệ thống di động GSM

c)

Mạng LAN nội bộ nhỏ

d)

Nền tảng blockchain mới

92.

Mã dòng và mã khối khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Thuật toán băm kèm

b)

Cách sinh khóa bí mật

c)

Đơn vị xử lý dữ liệu

d)

Độ dài khóa mặc định

93.

RC4 sinh dòng khóa dựa trên gì?

a)

Padding theo chuẩn PKCS

b)

Hoán vị bảng S động

c)

Hàm băm SHA-256

d)

LFSR tuyến tính thuần

94.

Mã dòng dùng XOR vì lý do nào là đúng nhất?

a)

XOR có phép đảo ngược

b)

XOR thực thi rất nhanh

c)

XOR thao tác đơn giản

d)

Tất cả các lý do trên

95.

RC4 và A5/1 đều thuộc nhóm mã nào?

a)

Mã hóa cổ điển lịch sử

b)

Hàm băm kiểm tra

c)

Mã dòng đối xứng hiện đại

d)

Mã công khai bất đối xứng

96.

Kích thước khối dữ liệu của DES là bao nhiêu bit?

a)

128 bit

b)

64 bit

c)

56 bit

d)

32 bit

97.

Độ dài khóa thực sự của DES là bao nhiêu bit sau khi loại bỏ bit chẵn lẻ?

a)

48 bit

b)

64 bit

c)

56 bit

d)

32 bit

98.

DES sử dụng bao nhiêu vòng xử lý trong quá trình mã hóa?

a)

14 vòng

b)

12 vòng

c)

8 vòng

d)

16 vòng

99.

DES dựa trên loại cấu trúc nào trong thiết kế thuật toán?

a)

SPN

b)

Feistel

c)

LFSR

d)

Hash

100.

Trong mỗi vòng của DES, bao nhiêu bit được xử lý ở mỗi nửa khối?

a)

64 bit

b)

56 bit

c)

48 bit

d)

32 bit

101.

Trong ngữ cảnh DES, viết tắt IP có nghĩa là gì?

a)

Internal Permutation

b)

Initial Permutation

c)

Index Permutation

d)

Input Process

102.

Chức năng chính của IP trong DES là gì?

a)

Nén khối dữ liệu

b)

Tạo khóa con

c)

Hoán vị ban đầu dữ liệu

d)

Tăng bảo mật

103.

FP trong DES là:

a)

Fast Process

b)

Function Permutation

c)

First Process

d)

Final Permutation

104.

FP thực chất là:

a)

Một E-box

b)

Một S-box

c)

Hoán vị ngẫu nhiên

d)

IP ngược

105.

IP và FP trong DES:

a)

Tăng độ an toàn

b)

Thay thế khóa

c)

Chủ yếu phục vụ phần cứng

d)

Là bước quan trọng nhất

106.

Trong mỗi vòng DES, dữ liệu được chia thành:

a)

3 phần

b)

2 nửa

c)

1 nửa

d)

4 phần

107.

Mỗi nửa dữ liệu trong DES có kích thước:

a)

48 bit

b)

32 bit

c)

16 bit

d)

24 bit

108.

E-box trong DES dùng để:

a)

Mở rộng dữ liệu

b)

Hash

c)

Nén dữ liệu

d)

Hoán vị khóa

109.

E-box mở rộng dữ liệu từ:

a)

64 → 56 bit

b)

56 → 64 bit

c)

48 → 32 bit

d)

32 → 48 bit

110.

S-box trong DES dùng để:

a)

Thay thế phi tuyến

b)

Mở rộng

c)

Sinh khóa

d)

Hoán vị

111.

DES sử dụng bao nhiêu S-box:

a)

6

b)

8

c)

4

d)

16

112.

Mỗi S-box trong DES ánh xạ:

a)

6 bit → 4 bit

b)

8 bit → 4 bit

c)

4 bit → 6 bit

d)

32 bit → 4 bit

113.

Tổng số bit đầu vào cho các S-box là:

a)

32 bit

b)

48 bit

c)

56 bit

d)

64 bit

114.

P-box trong DES dùng để:

a)

Thay thế

b)

Hoán vị đầu ra của S-box

c)

Mở rộng

d)

Sinh khóa

115.

P-box giúp DES đạt được:

a)

Confusion

b)

Padding

c)

Diffusion

d)

Hashing

116.

S-box chủ yếu tạo ra:

a)

Padding

b)

Confusion

c)

Hash

d)

Diffusion

117.

Khóa con (subkey) trong mỗi vòng DES có độ dài:

a)

48 bit

b)

56 bit

c)

32 bit

d)

64 bit

118.

Kích thước khóa con trong DES là bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

56 bit

c)

48 bit

d)

32 bit

119.

Key-box trong DES dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Sinh khóa con

c)

Hash

d)

Hoán vị dữ liệu

120.

PC-1 trong DES dùng để làm gì?

a)

Mở rộng khóa

b)

Hoán vị và loại bỏ bit chẵn lẻ

c)

Sinh S-box

d)

Hash

121.

Sau bước PC-1, khóa DES còn lại bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

48 bit

c)

56 bit

d)

64 bit

122.

PC-2 trong DES dùng để làm gì?

a)

XOR dữ liệu

b)

Mở rộng khóa

c)

Tạo khóa con 48 bit

d)

Hash khóa

123.

Trong quá trình sinh khóa, DES sử dụng thao tác nào?

a)

XOR

b)

Dịch phải

c)

Hash

d)

Dịch trái vòng

124.

Số bit dịch trái trong sinh khóa DES có đặc điểm gì?

a)

Thay đổi theo vòng

b)

Ngẫu nhiên

c)

Không dịch

d)

Cố định

125.

DES bị xem là không an toàn hiện nay chủ yếu vì lý do nào?

a)

Không có PC-2

b)

Khóa ngắn

c)

Cấu trúc Feistel

d)

Thiếu S-box

126.

Tấn công phổ biến đe dọa tính an toàn của DES là gì?

a)

Brute-force khóa ngắn

b)

Replay gói đơn giản

c)

Man-in-the-middle cơ bản

d)

Phân tích Kasiski nâng cao

127.

Thuật toán nào đã thay thế DES trong thực tế để tăng cường bảo mật?

a)

RSA cho mã khối

b)

AES chuẩn hiện đại

c)

MD5 cho băm

d)

RC4 cho dòng

128.

Mục đích chính của Triple DES (3DES) là gì?

a)

Giảm tốc độ xử lý

b)

Thay đổi IP ban đầu

c)

Tăng độ dài khóa

d)

Giảm số vòng mã

129.

Triple DES (3DES) áp dụng phép mã DES bao nhiêu lần trong quy trình chuẩn?

a)

Ba lần tuần tự

b)

Hai lần liên tiếp

c)

Bốn lần mở rộng

d)

Một lần duy nhất

130.

DES là ví dụ điển hình của cấu trúc mã khối nào?

a)

Hàm băm một chiều

b)

Mã dòng XOR

c)

Mạng Feistel cổ điển

d)

SPN thay thế–hoán vị

131.

Trong DES, giải mã sử dụng gì để khôi phục bản rõ?

a)

Hàm băm kiểm tra toàn vẹn

b)

Cùng thuật toán, khóa đảo thứ tự

c)

Khóa khác và quy trình mới

d)

Thuật toán khác hoàn toàn

132.

Thành phần E-box trong DES tạo ra hiệu ứng gì đối với dữ liệu?

a)

Hash để kiểm chứng

b)

Mở rộng bit từ 32 lên 48

c)

Diffusion giữa vòng

d)

Confusion trong S-box