Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UPES - SINH HÓA: Nước và khoáng chất 17D

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Canxi có vai trò chính là:

a)

Tăng chuyển hóa đường

b)

Làm chắc xương và ngăn ngừa mất xương

c)

Điều hòa huyết áp

d)

Chống thiếu máu

2.

Lượng canxi phụ nữ mãn kinh nên hấp thu mỗi ngày khoảng:

a)

500 mg

b)

800 mg

c)

1500 mg

d)

2000 mg

3.

Vì sao không cần bổ sung phospho?

a)

Vì phospho không có trong thực phẩm

b)

Vì cơ thể không hấp thu được

c)

Vì dinh dưỡng hằng ngày đã cung cấp đủ

d)

Vì gây độc cho cơ thể

4.

Nên bổ sung magie mỗi ngày khoảng:

a)

100 mg

b)

250 mg

c)

500 mg

d)

1000 mg

5.

Kali có tác dụng giúp:

a)

Tăng huyết áp

b)

Ngừa tăng huyết áp và đột quỵ

c)

Giảm chuyển hóa xương

d)

Gây khó tiêu

6.

Sắt dễ thiếu ở nhóm đối tượng nào sau đây?

a)

Người béo phì

b)

Trẻ nhỏ

c)

Phụ nữ tuổi sinh đẻ và người ăn chay

d)

Người ít vận động

7.

Thừa sắt có thể gây hậu quả:

a)

Bệnh tim và tiểu đường

b)

Bệnh phổi

c)

Dị ứng

d)

Tăng thị lực

8.

Người bình thường hấp thu đủ iốt từ nguồn nào?

a)

Thực phẩm công nghiệp

b)

Bữa ăn hằng ngày có muối iốt, hải sản

c)

Rau củ

d)

Nước trái cây

9.

Bổ sung kẽm 30–50 mg/ngày giúp:

a)

Gây suy miễn dịch

b)

Phòng suy nhược và tăng cường miễn dịch

c)

Tăng nguy cơ nhiễm trùng

d)

Giảm hấp thu canxi

10.

Thiếu mangan thường gặp ở người:

a)

Ăn theo chế độ thực phẩm công nghiệp

b)

Ăn nhiều rau củ

c)

Ăn nhiều trái cây

d)

Ăn nhiều hải sản

11.

Chất khoáng là

a)

chất hữu cơ do cơ thể tổng hợp

b)

chất vô cơ cần thiết cho cơ thể

c)

vitamin tan trong nước

d)

chất chỉ có trong đất đá

12.

Phospho có vai trò quan trọng nhất trong

a)

vận chuyển oxy

b)

cấu tạo xương, răng và ATP

c)

điều hòa nhịp tim

d)

miễn dịch cơ thể

13.

Phospho tham gia cấu tạo của chất nào sau đây?

a)

Hemoglobin

b)

ATP

c)

Insulin

d)

Vitamin C

14.

Kali có vai trò chủ yếu nào sau đây?

a)

Tạo xương

b)

Đông máu

c)

Duy trì cân bằng nước và dẫn truyền thần kinh

d)

Tạo hồng cầu

15.

Thiếu kali có thể gây

a)

thiếu máu

b)

loãng xương

c)

chuột rút, mệt mỏi

d)

còi xương

16.

Sắt là thành phần quan trọng của

a)

Canxi phosphate

b)

Hemoglobin

c)

Enzyme tiêu hóa

d)

Hormone tăng trưởng

17.

Thiếu sắt thường dẫn đến bệnh

a)

còi xương

b)

thiếu máu

c)

bướu cổ

d)

tiêu đường

18.

Kẽm có vai trò quan trọng trong

a)

vận chuyển oxy

b)

đông máu

c)

hoạt động của enzyme và miễn dịch

d)

dẫn truyền xung thần kinh

19.

Thực phẩm giàu kẽm nhất là

a)

gạo trắng

b)

rau xanh

c)

hải sản, thịt, trứng

d)

trái cây

20.

Chất khoáng nào sau đây là vi lượng?

a)

Canxi

b)

Kali

c)

Phospho

d)

Kẽm