wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 KHỐI 7

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập (Input)?

a)

Loa

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Bàn phím

2.

Chức năng chính của CPU là gì?

a)

Phát âm thanh

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Xử lý dữ liệu

3.

RAM dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ tạm thời khi máy đang hoạt động

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Cài hệ điều hành

d)

Lưu trữ lâu dài

4.

Ổ cứng SSD có ưu điểm gì so với HDD?

a)

Giá rẻ hơn

b)

Tốc độ nhanh hơn

c)

Dung lượng lớn hơn

d)

Nặng hơn

5.

Thiết bị nào là thiết bị xuất (Output)?

a)

Máy chiếu

b)

Webcam

c)

Bàn phím

d)

Chuột

6.

Phần mềm hệ thống là:

a)

Word

b)

Photoshop

c)

Excel

d)

Windows

7.

Thiết bị nào dùng để số hóa hình ảnh?

a)

Máy quét

b)

Loa

c)

Tai nghe

d)

Máy in

8.

BIOS dùng để:

a)

Khởi động và kiểm tra phần cứng

b)

Chơi game

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Truy cập Internet

9.

Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU là:

a)

MHz/GHz

b)

Pixel

c)

GB

d)

Inch

10.

Thiết bị lưu trữ di động là:

a)

RAM

b)

USB

c)

CPU

d)

Mainboard

11.

Hệ điều hành có chức năng nào?

a)

Quản lý phần cứng và phần mềm

b)

Nghe nhạc

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Soạn thảo văn bản

12.

Phần mềm ứng dụng là:

a)

Linux

b)

macOS

c)

Microsoft Word

d)

Android

13.

Phần mở rộng của tệp Word là:

a)

.xlsx

b)

.zip

c)

.pptx

d)

.docx

14.

Câu 14. Phần mềm nào dùng để tạo bảng tính?

a)

Chrome

b)

Excel

c)

Paint

d)

Word

15.

Câu 15. Thao tác nào giúp lưu nhanh tệp?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + S

16.

Câu 16. Phần mềm nào là trình duyệt web?

a)

PowerPoint

b)

Photoshop

c)

Google Chrome

d)

Windows

17.

Câu 17. Cập nhật phần mềm giúp:

a)

Máy chạy chậm hơn

b)

Vá lỗi và tăng bảo mật

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tăng lỗi

18.

Câu 18. Định dạng ảnh phổ biến là:

a)

.mp3

b)

.jpg

c)

.docx

d)

.exe

19.

Câu 19. Phần mềm nào dùng chỉnh sửa hình ảnh?

a)

Excel

b)

Notepad

c)

Photoshop

d)

Chrome

20.

Câu 20. Tệp PDF thường dùng để:

a)

Lưu văn bản cố định

b)

Chơi nhạc

c)

Cài phần mềm

d)

Chỉnh sửa dễ dàng

21.

Internet là gì?

a)

Thiết bị

b)

Một máy tính

c)

Mạng máy tính toàn cầu

d)

Phần mềm

22.

WWW là viết tắt của:

a)

World Web

b)

World Wide Web

c)

Wide Web World

d)

Web World Wide

23.

Công cụ tìm kiếm là:

a)

Gmail

b)

Google

c)

Facebook

d)

Zoom

24.

Trình duyệt web dùng để:

a)

Truy cập Internet

b)

Chơi game

c)

Nghe nhạc

d)

Soạn văn bản

25.

Địa chỉ website gọi là:

a)

RAM

b)

URL

c)

IP

d)

CPU

26.

Email dùng để:

a)

Gọi điện

b)

Gửi thư điện tử

c)

Lưu ảnh

d)

Chơi game

27.

Đâu là dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Calculator

b)

WordPad

c)

Google Drive

d)

Paint

28.

Mật khẩu an toàn nên có:

a)

Chữ, số, ký tự đặc biệt

b)

Chỉ số

c)

Chỉ chữ thường

d)

Chỉ một ký tự

29.

Không nên làm gì khi dùng Internet?

a)

Đăng xuất khi xong

b)

Chia sẻ mật khẩu

c)

Cập nhật phần mềm

d)

Bảo mật thông tin

30.

Phần mềm họp trực tuyến là:

a)

Notepad

b)

Excel

c)

Paint

d)

Zoom

31.

Tải tệp từ Internet gọi là:

a)

Paste

b)

Copy

c)

Download

d)

Upload

32.

Upload là:

a)

Xóa dữ liệu

b)

Gửi dữ liệu lên mạng

c)

Tải xuống

d)

Sao chép

33.

Trình duyệt lưu lại trang web để xem sau gọi là:

a)

Cache

b)

Cookie

c)

History

d)

Bookmark

34.

Cookie dùng để:

a)

Lưu thông tin truy cập web

b)

Xóa dữ liệu

c)

Phá máy tính

d)

Tăng virus

35.

VPN dùng để:

a)

Tăng bảo mật kết nối

b)

Soạn văn bản

c)

Nghe nhạc

d)

Chơi game

36.

Virus máy tính là:

a)

Trình duyệt

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm độc hại

d)

Phần cứng

37.

Phần mềm diệt virus dùng để:

a)

Tạo văn bản

b)

Phát hiện và loại bỏ mã độc

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Truy cập web

38.

Không nên tải phần mềm từ:

a)

Trang chính thức

b)

Nguồn không rõ ràng

c)

Cửa hàng ứng dụng

d)

Website uy tín

39.

Bản quyền phần mềm là:

a)

Quyền sao chép tự do

b)

Quyền của tác giả/phát hành

c)

Không cần quan tâm

d)

Chia sẻ miễn phí

40.

Hành vi nào là vi phạm đạo đức số?

a)

Sao chép bài không ghi nguồn

b)

Tôn trọng bản quyền

c)

Trích nguồn

d)

Bảo mật thông tin

41.

Dữ liệu cá nhân là:

a)

Tin tức

b)

Họ tên, số điện thoại

c)

Trò chơi

d)

Phần mềm

42.

Cách tốt nhất để bảo vệ tài khoản là:

a)

Ghi mật khẩu công khai

b)

Bật xác thực 2 bước

c)

Chia sẻ mật khẩu

d)

Dùng 1 mật khẩu cho tất cả

43.

Tin giả là:

a)

Tin chính xác

b)

Tin chưa kiểm chứng

c)

Tin từ sách giáo khoa

d)

Tin chính phủ

44.

Khi gặp nội dung xấu, ta nên:

a)

Lưu lại

b)

Chia sẻ

c)

Báo cáo và chặn

d)

Bình luận

45.

Đạo đức số là:

a)

Thiết bị

b)

Cách cư xử đúng trên môi trường số

c)

Luật giao thông

d)

Phần mềm

46.

Lừa đảo trực tuyến thường nhằm:

a)

Chiếm đoạt tài sản/thông tin

b)

Học tập

c)

Giải trí

d)

Giúp đỡ người khác

47.

Phishing là:

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Cập nhật phần mềm

c)

Tấn công lừa lấy thông tin

d)

Chơi game

48.

Nên làm gì trước email lạ?

a)

Trả lời ngay

b)

Kiểm tra và không nhấp link đáng ngờ

c)

Tải file đính kèm

d)

Mở link ngay

49.

Sao lưu dữ liệu giúp:

a)

Làm máy chậm

b)

Tăng virus

c)

Khôi phục khi có sự cố

d)

Mất dữ liệu

50.

Hành vi đúng khi dùng Internet là:

a)

Bắt nạt người khác

b)

Chia sẻ thông tin sai

c)

Tôn trọng và văn minh

d)

Vi phạm bản quyền