Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Quản trị Cơ sở dữ liệu (Câu 1-30)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích chính của việc ứng dụng CSDL trong quản lí trên máy tính là gì?

a)

Không cần người vận hành.

b)

Chỉ dành cho ngành ngân hàng.

c)

Tiện lợi, kịp thời, nhanh chóng, hạn chế sai sót.

d)

Tiết kiệm giấy bút.

2.

Trước khi có máy tính, việc quản lí dữ liệu thủ công thường gặp khó khăn gì?

a)

Rất tốn công sức.

b)

Rất vất vả, khó kiểm soát, đôi khi nhiều công sức, đặc biệt với những dữ liệu không được phép sai sót.

c)

Dữ liệu không bao giờ bị thừa.

d)

Luôn đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối.

3.

Để tải bản cài đặt MySQL tự động cho Windows, người dùng nên chọn phiên bản nào?

a)

Portable version.

b)

Debug Binaries.

c)

MySQL Installer MSI.

d)

ZIP archive.

4.

Sau khi cài đặt thành công, MySQL sẽ hoạt động trên máy tính như một:

a)

Trò chơi điện tử.

b)

Ứng dụng văn phòng.

c)

Dịch vụ hệ thống (Service).

d)

Trình duyệt web.

5.

Phần mềm khách của MySQL dùng giao diện dòng lệnh có tên là gì?

a)

cmd.exe.

b)

heidisql.exe.

c)

mysql.exe.

d)

mysql.com.

6.

Trong lệnh mysql -u root -p, tham số -u dùng để chỉ định điều gì?

a)

Cổng kết nối.

b)

Tên cơ sở dữ liệu.

c)

Tên người dùng.

d)

Mật khẩu.

7.

HeidiSQL hỗ trợ làm việc với những HQTCSDL nào?

a)

MySQL, MariaDB, PostgreSQL...

b)

Chỉ MySQL.

c)

Các tệp văn bản thuần tuý.

d)

Chỉ Microsoft Access.

8.

Địa chỉ IP mặc định của máy chủ cục bộ (local) khi thiết lập kết nối trong HeidiSQL là:

a)

192.168.1.1.

b)

8.8.8.8.

c)

127.0.0.1.

d)

255.255.255.0.

9.

Trong giao diện kết nối của HeidiSQL, ô "Người dùng" cần nhập thông tin gì để đăng nhập với quyền quản trị?

a)

Tên máy tính.

b)

Root.

c)

127.0.0.1.

d)

Password.

10.

Sau khi đăng nhập thành công vào HeidiSQL, danh sách các CSDL đã có nằm ở đâu?

a)

Vùng làm việc chính bên phải.

b)

Trong menu "Trợ giúp".

c)

Thanh trạng thái phía dưới.

d)

Vùng danh sách bên trái của sổ làm việc.

11.

Vùng làm việc chính (bên phải) của HeidiSQL được dùng để làm gì?

a)

Chỉ để xem ngày giờ.

b)

Tương tác tạo lập, cập nhật, truy xuất dữ liệu và hiển thị kết quả.

c)

Đổi mật khẩu Windows.

d)

Tải tệp lên Internet.

12.

Để mở cửa sổ làm việc của MySQL qua dòng lệnh, người dùng cần chạy ứng dụng nào của Windows?

a)

Command Prompt.

b)

Control Panel.

c)

File Explorer.

d)

Notepad.

13.

Chức năng chính của hệ quản trị CSDL là:

a)

Chỉnh sửa hình ảnh.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Lưu trữ và quản lí dữ liệu.

d)

Duyệt web.

14.

Để xem cấu trúc của một bảng trong HeidiSQL, ta chọn tab nào?

a)

Host.

b)

Query.

c)

Data.

d)

Table: [Tên bảng].

15.

Trong HeidiSQL, tab nào cho phép ta viết và thực thi các câu lệnh SQL?

a)

Cơ sở dữ liệu: tên csdl.

b)

Máy chủ: 127.0.0.1.

c)

Data (Dữ liệu).

d)

Query (Truy vấn).

16.

Một CSDL có thể chứa bao nhiêu bảng?

a)

Chỉ 1 bảng.

b)

Tối đa 10 bảng.

c)

Nhiều bảng tuỳ vào dung lượng lưu trữ.

d)

Tối đa 100 bảng.

17.

Khi khởi tạo kết nối trong HeidiSQL, "Hostname/IP" là 127.0.0.1 ám chỉ điều gì?

a)

Máy chủ của Google.

b)

Máy chủ chính là máy tính đang sử dụng (localhost).

c)

Máy chủ ở nước ngoài.

d)

Một địa chỉ IP ngẫu nhiên.

18.

Việc cài đặt phần mềm quản trị CSDL trên máy tính giúp:

a)

Làm đẹp giao diện máy tính.

b)

Tăng tốc độ internet.

c)

Quản lí dữ liệu một cách khoa học và hiệu quả.

d)

Diệt virus cho máy tính.

19.

Trong quá trình cài đặt MySQL, tại sao người dùng cần ghi nhớ mật khẩu của tài khoản root?

a)

Để kích hoạt bảo hành máy tính.

b)

Để chia sẻ cho người dùng khác trên mạng.

c)

Để có thể truy cập và làm việc với HQTCSDL MySQL sau khi cài đặt.

d)

Để đăng nhập vào Windows.

20.

Vai trò của HeidiSQL trong mối quan hệ với MySQL là gì?

a)

HeidiSQL là phần mềm công cụ giúp người dùng thao tác với MySQL thông qua giao diện đồ hoạ dễ dùng hơn.

b)

HeidiSQL là máy chủ lưu trữ dữ liệu.

c)

HeidiSQL là một bộ phận bên trong mã nguồn của MySQL.

d)

HeidiSQL thay thế hoàn toàn cho MySQL.