wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第30課 – 語彙

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Treo

a)

はります

b)

かざります

c)

かけます

d)

ならべます

2.

Trang trí

a)

はります

b)

かざります

c)

まとめます

d)

ならべます

3.

Trồng

a)

うえます

b)

まとめます

c)

ならべます

d)

きめます

4.

Để lại (chỗ cũ)

a)

しまいます

b)

はります

c)

きめます

d)

もどします

5.

Ôn tập

a)

よしゅうします

b)

ふくしゅうします

c)

れんしゅうします

d)

やくしょします

6.

Giờ học

a)

じゅぎょう

b)

こうぎ

c)

よてい

d)

ミーティング

7.

Dự định, kế hoạch

a)

ミーティング

b)

こうぎ

c)

おしらせ

d)

よてい

8.

Lối vào, sảnh vào nhà

a)

ろうか

b)

かべ

c)

げんかん

d)

すみ

9.

Lịch

a)

カレンダー

b)

ミーティング

c)

ガイドブック

d)

ポスター

10.

Bài giảng

a)

おしらせ

b)

こうぎ

c)

ミーティング

d)

ポスター

11.

はります

a)

Sắp xếp

b)

Dán

c)

Cất

d)

Để nguyên như thế

12.

ならべます

a)

Sắp xếp

b)

Cất

c)

Để nguyên như thế

d)

Chuẩn bị bài trước

13.

きめます

a)

Trang trí

b)

Cất

c)

Ôn tập

d)

Quyết định

14.

そのままにします

a)

Cất

b)

Để lại chỗ cũ

c)

Để nguyên như thế

d)

Chuẩn bị bài trước

15.

よしゅうします

a)

Cất

b)

Luyện tập

c)

Chuẩn bị bài trước

d)

Ôn tập

16.

まとめます

a)

Thu lại, tập hợp, tổng hợp

b)

Quyết định

c)

Cất

d)

Trống

17.

ごみばこ

a)

Góc

b)

Thùng rác

c)

Bình hoa

d)

Búp bê

18.

まだ

a)

Đã

b)

Vẫn, vẫn đang, vẫn chưa

c)

Sắp, sắp sửa

d)

Như là

19.

まわり

a)

Góc

b)

Hành lang

c)

Xung quanh

d)

Chính giữa

20.

まんなか

a)

Chính giữa

b)

Góc

c)

Chỗ cũ

d)

Tường

21.

Hành lang

a)

ろうか

b)

かべ

c)

いけ

d)

かけます

22.

おしらせ

a)

Lịch làm việc

b)

Hành lang

c)

Thông báo

d)

Góc

23.

Tường

a)

かべ

b)

いけ

c)

もと

d)

ポスター

24.

もとのところ

a)

Ao, hồ

b)

Chỗ cũ

c)

Ba lô

d)

Đèn

25.

Búp bê

a)

かがみ

b)

かびん

c)

にんぎょう

d)

まるい