NEW
Font size
Worksheets第30課 – 語彙
Total questions: 25
Worksheet time: 9mins
Treo
はります
かざります
かけます
ならべます
Trang trí
はります
かざります
まとめます
ならべます
Trồng
うえます
まとめます
ならべます
きめます
Để lại (chỗ cũ)
しまいます
はります
きめます
もどします
Ôn tập
よしゅうします
ふくしゅうします
れんしゅうします
やくしょします
Giờ học
じゅぎょう
こうぎ
よてい
ミーティング
Dự định, kế hoạch
ミーティング
こうぎ
おしらせ
よてい
Lối vào, sảnh vào nhà
ろうか
かべ
げんかん
すみ
Lịch
カレンダー
ミーティング
ガイドブック
ポスター
Bài giảng
おしらせ
こうぎ
ミーティング
ポスター
はります
Sắp xếp
Dán
Cất
Để nguyên như thế
ならべます
Sắp xếp
Cất
Để nguyên như thế
Chuẩn bị bài trước
きめます
Trang trí
Cất
Ôn tập
Quyết định
そのままにします
Cất
Để lại chỗ cũ
Để nguyên như thế
Chuẩn bị bài trước
よしゅうします
Cất
Luyện tập
Chuẩn bị bài trước
Ôn tập
まとめます
Thu lại, tập hợp, tổng hợp
Quyết định
Cất
Trống
ごみばこ
Góc
Thùng rác
Bình hoa
Búp bê
まだ
Đã
Vẫn, vẫn đang, vẫn chưa
Sắp, sắp sửa
Như là
まわり
Góc
Hành lang
Xung quanh
Chính giữa
まんなか
Chính giữa
Góc
Chỗ cũ
Tường
Hành lang
ろうか
かべ
いけ
かけます
おしらせ
Lịch làm việc
Hành lang
Thông báo
Góc
Tường
かべ
いけ
もと
ポスター
もとのところ
Ao, hồ
Chỗ cũ
Ba lô
Đèn
Búp bê
かがみ
かびん
にんぎょう
まるい
