wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lâm tùng 2

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân chủ yếu gây bệnh viêm ống thận cấp là gì?

a)

Do chấn thương vật lý tại vùng hông.

b)

Do vi khuẩn từ bàng quang đi ngược dòng.

c)

Do gia súc uống quá ít nước.

d)

Nhiễm độc hóa chất (thủy ngân, chì...) hoặc độc tố từ tế bào bị hủy hoại.

2.

Cơ quan nào giữ chức năng chủ yếu nhất trong bộ máy tiết niệu?

a)

Thận.

b)

Bàng quang.

c)

Niệu quản.

d)

Niệu đạo.

3.

Ở loài gia súc nào nước tiểu bình thường có mùi hắc đặc trưng?

a)

Lợn.

b)

Trâu bò.

c)

Chó.

d)

Ngựa.

4.

Nước tiểu của loài gia súc nào bình thường có màu thẫm và vẩn đục do chứa muối cacbonat?

a)

Chó.

b)

Mèo.

c)

Ngựa.

d)

Heo.

5.

Đa niệu (số lượng nước tiểu tăng) thường gặp trong trường hợp nào?

a)

Viêm cầu thận cấp.

b)

Mất nước do tiêu chảy.

c)

Giai đoạn hồi phục của bệnh thận hoặc đái tháo đường.

d)

Sốt cao giai đoạn đầu.

6.

Thiểu niệu (số lượng nước tiểu giảm) xảy ra khi:

a)

Uống quá nhiều nước.

b)

Giai đoạn hồi phục sau viêm thận.

c)

Mất nước qua mồ hôi, tiêu chảy hoặc khi bị phù.

d)

Sử dụng thuốc lợi tiểu.

7.

Vô niệu được xác định khi lượng nước tiểu như thế nào?

a)

Giảm 50% so với bình thường

b)

Giảm khoảng 80% lượng nước tiểu

c)

Chỉ còn rất ít hoặc không có, dưới 10%

d)

Nước tiểu trong suốt như nước lọc

8.

Trong bệnh thận, phù thường xảy ra do cơ chế nào?

a)

Do gia súc uống quá nhiều nước

b)

Do giảm áp lực keo máu và giữ muối nước

c)

Do tăng áp lực tâm thu của tim

d)

Do vi khuẩn làm hỏng mạch máu ngoại biên

9.

Nhiễm toan chuyển hóa trong bệnh thận thường do cơ chế nào?

a)

Cả hai yếu tố B và C cùng xảy ra

b)

Cơ thể thiếu oxy gây toan lactic nặng

c)

Thận mất cân bằng H+ và giảm đào thải acid

d)

Thận tăng thải kiềm làm mất bicarbonat

10.

Trong viêm ống thận cấp, các chất độc thường ức chế hoạt động của thành phần nào?

a)

Các dây thần kinh chi phối thận

b)

Các men chuyển hóa tại tế bào thận

c)

Quá trình đông máu trong tuần hoàn

d)

Sự co bóp của bàng quang

11.

Viêm cầu thận thường liên quan đến nhiễm khuẩn ở vị trí nào trong cơ thể?

a)

Họng, da và niêm mũi

b)

Xương sống và tủy xương

c)

Hệ tiêu hóa ruột dạ dày

d)

Khớp chân gối cổ chân

12.

Thí nghiệm Dixon (1961) cho thấy cơ chế viêm cầu thận xuất phát từ điều gì?

a)

Vi khuẩn trực tiếp xâm nhập cầu thận

b)

Tiêm nhiều nước muối gây phù thận

c)

Lắng đọng phức hợp KN-KT ở màng đáy

d)

Thận thiếu máu cục bộ kéo dài

13.

Hội chứng thận hư đặc trưng bởi quá trình nào nổi bật?

a)

Viêm cấp tính có mủ trong thận

b)

Hủy tế bào thận mất chức năng

c)

Mất protein qua lọc gây phù toàn thân

d)

Tăng sinh tế bào cầu thận khu trú

14.

Ở bệnh nhân viêm thận mạn tính, thay đổi tuần hoàn máu thường gặp là gì?

a)

Hạ thân nhiệt do mất dịch

b)

Tăng huyết áp do hoạt hóa RAA

c)

Nhịp tim chậm do tổn thương nút xoang

d)

Hạ huyết áp kéo dài khó kiểm soát

15.

Mục tiêu chính của việc nghiên cứu sinh lý bệnh hệ tiết niệu là gì?

a)

Để biết cách mổ khám thận thực hành

b)

Thay thế thận nhân tạo khi bị hỏng

c)

Phân tích rối loạn thăng bằng acid–base, nước, muối và nội tiết

d)

Tìm cách nuôi dưỡng gia súc tốt hơn