wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flyers Test 4,5

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

a husband

a)

người chồng

b)

người con

c)

người vợ

d)

người cha

2.

torch

a)

trống rỗng

b)

ngọn đuốc

c)

ngọn lửa

d)

ngọn tre

3.

empty

a)

cái trống

b)

khát

c)

trống rỗng

d)

quái vật

4.

queen

a)

nữ hoàng/hoàng hậu

b)

vua

c)

hoàng tử

d)

công

5.

monster

a)

quái vật

b)

quỷ

c)

ma

d)

thần tiên

6.

pilot

a)

máy bay

b)

phi cơ

c)

phi công

d)

tiếp viên hàng không

7.

pyramid

a)

tòa tháp

b)

kim tự tháp

c)

tòa nhà

d)

tháp

8.

làm từ sữa

a)

made from milk

b)

made of milk

c)

made for milk

d)

made in milk

9.

stamp

a)

thư

b)

đèn bàn

c)

chữ ký

d)

tem thư

10.

fall

a)

thác nước

b)

thất bại

c)

ngã, đổ

d)

rót vào

11.

without

a)

với

b)

mà không có

c)

ngoài ra

d)

không thể

12.

pirates

a)

cướp biển

b)

thợ săn hải tặc

c)

cảnh sát biển

d)

hải quân

13.

far away

a)

xa

b)

gần

c)

tránh khỏi

d)

không xa

14.

planet

a)

Trái Đất

b)

Mặt Trời

c)

hành tinh

d)

tiểu hành tinh

15.

any

a)

bất cứ, bất kì

b)

thỉnh thoảng

c)

thường xuyên

d)

ngoại trừ

16.

Chọn đáp án đúng: a little of

a)

water

b)

sandwiches

c)

apples

d)

eggs

17.

Chọn đáp án đúng: a few

a)

rice

b)

milk

c)

sugar

d)

books

18.

mechanic

a)

bác sĩ

b)

kỹ sư

c)

giáo viên

d)

bảo vệ

19.

find

a)

ngã

b)

xa xa

c)

hành tinh

d)

tìm

20.

suddenly

a)

từ từ

b)

đột nhiên

c)

ngay lập tức

d)

cuối

21.

hotpot

a)

nồi

b)

lẩu

c)

bánh mì kẹp xúc xích

d)

chảo