wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và làm việc nhóm

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Trong nhóm, để làm việc hiệu quả phải:

a)

Ai thích làm gì thì làm.

b)

Phân công rõ.

c)

Không cần thống nhất.

d)

Không có trưởng nhóm.

2.

Khi làm việc với phòng ban khác, điều nào giúp giảm xung đột nhất?

a)

Giải thích chi tiết quy trình của phòng mình.

b)

Gửi yêu cầu càng ngắn càng tốt.

c)

Thiết lập “mong đợi đầu ra” ngay từ đầu.

d)

Nhắc lại deadline nhiều lần.

3.

Một thuyết trình hiệu quả cần:

a)

Nội dung – hình ảnh – giọng nói.

b)

Chỉ nội dung.

c)

Chỉ hình ảnh.

d)

Không cần luyện tập.

4.

Từ chối chuyện nghiệp cần:

a)

Nói “không” thẳng.

b)

Không trả lời.

c)

Lý do + phương án thay thế.

d)

Đổ lỗi công việc bận.

5.

Quy trình giao tiếp gồm có:

a)

Người nói – người nghe

b)

Người gửi – mã hoá – kênh – giải mã – phản hồi

c)

Một chiều

d)

Hai chiều không phản hồi

6.

Nhiễu trong giao tiếp là:

a)

Yếu tố gây sai lệch thông tin

b)

Tình trạng im lặng

c)

Sự phản đối

d)

Sự căng thẳng

7.

Giao tiếp phi ngôn ngữ KHÔNG gồm:

a)

Giọng điệu

b)

Nét mặt

c)

Tư thế

d)

Nội dung chữ

8.

Tình huống: Phòng Marketing yêu cầu phòng IT “Sửa giúp lỗi này gấp” nhưng IT vẫn phản hồi chậm. Sai ở đâu?

a)

IT thiếu trách nhiệm

b)

Marketing không nêu rõ mức độ ưu tiên

c)

Cuộc trao đổi qua email

d)

IT bận dự án lớn khác

9.

Khi bị hiểu sai, cách xử lý đúng:

a)

Giải thích lại ngắn gọn

b)

Tranh luận

c)

Giận dỗi

d)

Im lặng

10.

Kỹ năng thuyết phục dựa trên:

a)

Chỉ cảm xúc

b)

Lý lẽ – uy tín – cảm xúc

c)

Chỉ uy tín

d)

Chỉ thông tin

11.

Khi cần xin ý kiến biểu quyết, cách nào là hiệu quả nhất?

a)

Gửi email hỏi chung chung

b)

Xin phản hồi trong vòng 2 ngày

c)

Nhờ trưởng nhóm hỏi giúp

d)

Gửi mẫu chọn: Đồng ý / Không đồng ý / Góp ý thêm

12.

Khi người khác nóng giận, phản ứng đúng:

a)

Hạ giọng – thừa nhận cảm xúc

b)

Cãi lại

c)

Bỏ đi

d)

Nói lớn hơn

13.

Trong thương lượng, cần tránh nhất:

a)

Tìm nhu cầu thật

b)

Đưa phương án

c)

Ép buộc

d)

Lắng nghe

14.

Một lời xin lỗi chuyên nghiệp gồm:

a)

Kể hoàn cảnh

b)

Đổ lỗi người khác

c)

Nói qua loa

d)

Nhận lỗi – giải pháp – cam kết

15.

Khi email gửi sai file, cách xử lý đúng:

a)

Xin lỗi – gửi lại file đúng – cam kết không lặp lại

b)

Đổ lỗi hệ thống

c)

Không trả lời

d)

Tranh cãi

16.

Trong làm việc nhóm, người điều phối giúp:

a)

Nói nhiều nhất

b)

Giữ trật tự – phân chia thời gian – tổng hợp ý kiến

c)

Quyết định hết

d)

Không cần thiết

17.

Khi phối hợp phòng ban, điều cần nhất:

a)

Ngầm hiểu

b)

Giả định

c)

Làm rõ kỳ vọng đôi bên

d)

Tránh họp

18.

Giao tiếp với người nước ngoài cần:

a)

Dùng nhiều thành ngữ

b)

Nói nhanh

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Nói ngắn – rõ – xác nhận lại

19.

Xung đột giữa phòng ban thường xảy ra khi:

a)

Mục tiêu khác nhau nhưng không thống nhất từ đầu

b)

Thiếu nhân sự

c)

Quá thân thiết

d)

Không có báo cáo tháng

20.

Trong thương lượng, bước chuẩn bị quan trọng nhất:

a)

Suy đoán

b)

Giấu thông tin

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Xác định nhu cầu thật của cả hai phía

21.

Tình huống nào sau đây là xung đột nhận thức:

a)

Hai người không ưa nhau

b)

Hai người hiểu khác nhau về một thông tin

c)

Mâu thuẫn tính cách

d)

Tranh giành lợi ích

22.

Trong thuyết trình, yếu tố gây mất uy tín mạnh nhất:

a)

Giọng nhỏ

b)

Slide nhiều chữ

c)

Không hiểu rõ nội dung

d)

Trang phục đơn giản

23.

Một bài thuyết trình được xem là “không có kết” khi:

a)

Không đưa ra lời kêu gọi hành động (CTA)

b)

Không nêu lời cảm ơn

c)

Không tóm tắt 3 ý chính

d)

Không dùng slide cuối

24.

Giải pháp tốt nhất khi cả hai bên đều căng thẳng:

a)

Tiếp tục tranh luận

b)

Tạm dừng – hẹn lại thời điểm khác

c)

Tránh né

d)

Giữ im lặng kéo dài

25.

Bản chất của giao tiếp là gì?

a)

Sự trao đổi thông tin giữa con người với nhau

b)

Sự áp đặt ý kiến lên người khác

c)

Sự nói chuyện đơn phương

d)

Sự im lặng kéo dài

26.

Yếu tố quan trọng nhất để giao tiếp hiệu quả là:

a)

Lắng nghe

b)

Nói thật nhiều

c)

Thể hiện cảm xúc mạnh

d)

Giữ im lặng tuyệt đối

27.

Trong giao tiếp, ánh mắt thuộc loại giao tiếp nào?

a)

Phi ngôn từ

b)

Ngôn từ

28.

Khi đặt câu hỏi trong giao tiếp, nên ưu tiên loại câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi mở

b)

Câu hỏi đóng

c)

Câu hỏi gây áp lực

d)

Câu hỏi mang tính phán xét

29.

Rào cản lớn nhất trong giao tiếp là:

a)

Định kiến

b)

Khiêm tốn

c)

Ghi chép lại

d)

Sử dụng ví dụ

30.

Khi muốn thuyết phục người nghe, điều đầu tiên cần làm là:

a)

Hiểu nhu cầu và bối cảnh của họ

b)

Nói thật lớn

c)

Trình bày thật dài

d)

Đưa ra nhiều lời chỉ trích

31.

Trong giao tiếp, “ngắt nghỉ” có tác dụng:

a)

Giúp người nghe dễ hiểu hơn

b)

Làm người nghe mất tập trung

c)

Làm bài nói trở nên rời rạc

d)

Tạo cảm giác thiếu tự tin

32.

Câu chuyện cá nhân giúp bài thuyết trình trở nên:

a)

Gần gũi và dễ nhớ

b)

Khó hiểu hơn

c)

Khô khan hơn

d)

Thiếu cảm xúc

33.

Một bài thuyết trình hiệu quả cần có:

a)

Mở bài – thân bài – kết bài

b)

Mở bài thật dài

c)

Thân bài không cần bố cục

d)

Không cần kết bài

34.

Tư thế đứng khi thuyết trình nên:

a)

Tự nhiên, thẳng, mở

b)

Cúi gầm mặt

c)

Quay lưng lại khán giả

d)

Gồng vai

35.

Cảm xúc trong câu chuyện có tác dụng:

a)

Kết nối với người nghe

b)

Làm người nghe khó chịu

c)

Không có vai trò gì

d)

Gây sự xa cách

36.

Hình ảnh minh họa trong bài trình bày giúp:

a)

Dễ nhớ hơn

b)

Dài dòng hơn

c)

Khó hiểu hơn

d)

Làm mất tập trung

37.

Giao tiếp trong tổ chức đòi hỏi:

a)

Tôn trọng – rõ ràng – chuyên nghiệp

b)

Chỉ cần nói cho xong

c)

Không cần lắng nghe

d)

Không cần trao đổi lại

38.

Trong thư điện tử, dòng tiêu đề cần:

a)

Ngắn gọn – đúng nội dung

b)

Viết thật dài

c)

Để trống

d)

Viết chung chung

39.

Muốn giảm căng thẳng khi thuyết trình, nên:

a)

Hít thở sâu

b)

Nói thật nhanh

c)

Nhắm mắt

d)

Bỏ cuộc

40.

Câu hỏi mở bắt đầu bằng:

a)

Ai, cái gì, như thế nào, tại sao…

b)

Có hay không

c)

Đúng hay sai

d)

Chỉ có…

41.

Kỹ năng quan trọng của người thuyết trình là:

a)

Kể chuyện

b)

Đọc hết nội dung trên màn hình

c)

Nói liên tục

d)

Không cần nhìn khán giả

42.

Việc chuẩn bị bài thuyết trình giúp:

a)

Tự tin hơn

b)

Tốn thời gian vô ích

c)

Nói không tự nhiên

d)

Bài nói khô khan

43.

Trong giao tiếp nhóm, điều quan trọng nhất là:

a)

Hợp tác

b)

Ép người khác nghe mình

c)

Không cần thống nhất

d)

Mỗi người nói một kiểu

44.

Lời kêu gọi hành động là phần:

a)

Kết bài

b)

Mở bài

c)

Phần ví dụ

d)

Phần giới thiệu

45.

Khi người nghe im lặng lâu trong giao tiếp, điều cần làm là:

a)

Quan sát biểu cảm để hiểu ý họ

b)

Tiếp tục nói thật nhanh

c)

Phớt lờ

d)

Cho rằng họ đồng ý

46.

Một câu chuyện thuyết phục cần có yếu tố:

a)

Bối cảnh – mâu thuẫn – giải pháp

b)

Chỉ có bối cảnh

c)

Chỉ có kết luận

d)

Không cần mâu thuẫn

47.

Dòng tiêu đề thư điện tử “Gửi bài tập nhóm tuần 3” là:

a)

Rõ ràng và phù hợp

b)

Không liên quan

c)

Quá dài

d)

Sai nghi thức

48.

Giao tiếp phi ngôn từ không bao gồm:

a)

Ngôn ngữ nói

b)

Ánh mắt

c)

Nét mặt

d)

Cử chỉ

49.

Khi muốn thuyết phục người nghe, nên dùng:

a)

Số liệu – lý lẽ – ví dụ

b)

Cảm xúc thái quá

c)

Phán xét

d)

Tấn công cá nhân

50.

Rào cản tâm lý trong giao tiếp xuất hiện khi:

a)

Sợ bị đánh giá

b)

Tự tin

c)

Chuẩn bị tốt

d)

Lắng nghe kỹ

51.

Khi nhận thư điện tử có nội dung không rõ ràng, nên:

a)

Hỏi lại để làm rõ

b)

Giả vờ hiểu

c)

Trả lời đại

d)

Bỏ qua

52.

Tính nhất quán trong giao tiếp nghĩa là:

a)

Lời nói phù hợp với hành vi

b)

Cứ nói theo cảm xúc

c)

Nói một đằng làm một nẻo

d)

Không cần suy nghĩ

53.

Khi nhóm xảy ra bất đồng, bước đầu tiên nên:

a)

Tìm hiểu nguyên nhân

b)

Đổ lỗi

c)

Tránh nói chuyện

d)

Quy kết cá nhân

54.

Trong bài thuyết trình, dùng ví dụ thực tế giúp:

a)

Người nghe dễ hình dung

b)

Bài nói dài dòng

c)

Không liên quan

d)

Bỏ qua ý chính

55.

Một bài trình bày có quá nhiều chữ sẽ

a)

Làm người nghe khó tập trung

b)

Giúp người nghe dễ hiểu hơn

c)

Tạo sự gọn gàng

d)

Tăng tính thẩm mỹ

56.

Khi giao tiếp với cấp trên, nên

a)

Rõ ràng – tôn trọng – ngắn gọn

b)

Dùng cảm xúc mạnh

c)

Phản ứng ngay lập tức

d)

Không cần chuẩn bị

57.

Cách giảm run hiệu quả trước khi trình bày là

a)

Hít thở sâu theo nhịp

b)

Uống quá nhiều nước

c)

Né tránh ánh mắt

d)

Nói quá nhanh

58.

Một thông điệp thuyết phục cần

a)

Có trọng tâm

b)

Nói thật dài

c)

Không cần ví dụ

d)

Không cần kết luận

59.

Khi người nghe phản đối ý kiến của bạn, bước xử lý phù hợp nhất là

a)

Ghi nhận – hỏi thêm – giải thích

b)

Phản bác ngay lập tức

c)

Nói lớn để lấn át

d)

Bỏ qua

60.

Trong thuyết trình, nếu phải trình bày chủ đề khó, điều quan trọng nhất là

a)

Chia nhỏ nội dung – đưa ví dụ minh họa

b)

Trình bày thật nhanh

c)

Nói theo cách phức tạp

d)

Chỉ đọc theo tài liệu

61.

Trong thư điện tử gửi cấp trên, lời mở đầu phù hợp nhất là

a)

Trình bày rõ mục đích ngay từ câu đầu

b)

Viết dài dòng

c)

Viết cảm xúc cá nhân

d)

Viết như đang nhắn tin

62.

Khi thuyết trình trước một nhóm đa dạng tính cách, người nói cần

a)

Điều chỉnh giọng, tốc độ và ví dụ để phù hợp từng nhóm

b)

Dùng một cách duy nhất

c)

Chỉ nói theo cảm xúc

d)

Bỏ qua phản ứng của người nghe

63.

Trong giao tiếp nhóm, khi có thành viên im lặng kéo dài, người dẫn dắt nên

a)

Gợi mở bằng câu hỏi an toàn, dễ trả lời

b)

Gọi tên và yêu cầu trả lời ngay

c)

Bỏ qua

d)

Cho rằng họ không quan tâm

64.

Một bài thuyết trình xuất sắc cần hài hòa 3 yếu tố

a)

Nội dung – hình ảnh minh họa – giọng nói

b)

Giọng nói – trang phục – tốc độ

c)

Nhiều chữ – giọng đều đều – nói nhanh

d)

Đọc hết nội dung

65.

Trong mô hình 2+1, lỗi phổ biến nhất của sinh viên là gì?

a)

Nêu 2 điểm mạnh quá ngắn

b)

Phản góp ý quá mơ hồ

c)

Nhấn quá mạnh vào lỗi

d)

Không chốt lại cam kết

66.

Giao tiếp với đồng nghiệp cần tránh

a)

Tôn trọng

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Phối hợp

d)

Đổ lỗi

67.

Điều nào khiến email công việc bị đánh giá “kém chuyên nghiệp”?

a)

Chủ đề rõ ràng

b)

Gửi email ngắn gọn

c)

Không tách đoạn – nội dung dính liền

d)

Có lời chào đầu email

68.

Từ chối chuyên nghiệp cần

a)

Không trả lời

b)

Đổ lỗi công việc bận

c)

Lý do + phương án thay thế

d)

Nói “không” thẳng thừng

69.

Khi bị phê bình, điều nên làm đầu tiên

a)

Bỏ đi

b)

Giải thích dài

c)

Phản ứng ngay

d)

Xác nhận vấn đề

70.

Một lời xin lỗi chuyên nghiệp gồm

a)

Kể hoàn cảnh

b)

Nhận lỗi – giải pháp – cam kết

c)

Đổ lỗi người khác

d)

Nói qua loa

71.

Trong làm việc nhóm, để hiệu quả cần

a)

Không có trưởng nhóm

b)

Không cần thống nhất

c)

Ai thích làm gì thì làm

d)

Phân công rõ

72.

Giải pháp tốt nhất khi hai bên đều căng thẳng

a)

Tạm dừng – hẹn lại

b)

Tiếp tục tranh luận

c)

Tránh né

d)

Im lặng kéo dài

73.

Tình huống: Bạn góp ý cho đồng đội “Em làm slide chưa tốt” nhưng người kia phản ứng khó chịu. Sai lầm nằm ở đâu?

a)

Feedback vào cuối ngày

b)

Câu nói không cụ thể hành vi

c)

Người nhận nhạy cảm

d)

Slide thật sự chưa tốt

74.

Biểu hiện của lắng nghe tích cực là

a)

Không nhìn người nói

b)

Gật đầu – ánh mắt – nhắc lại ý chính

c)

Ngắt lời để hỏi

d)

Vừa nghe vừa làm việc riêng

75.

Câu hỏi mở dùng để

a)

Gợi suy nghĩ sâu – khơi gợi thông tin

b)

Trả lời Yes/No

c)

Kiểm tra đúng sai

d)

Gây áp lực

76.

Một email chuyên nghiệp KHÔNG nên

a)

Dùng biểu tượng cảm xúc tùy tiện

b)

Tiêu đề rõ ràng

c)

Lời chào đầy đủ

d)

Ngắn – gọn – lịch sự

77.

Giao tiếp với cấp trên cần

a)

Chuẩn bị nội dung ngắn – rõ

b)

Kể dài dòng chi tiết

c)

Nói chuyện cảm xúc

d)

Không cần chuẩn bị

78.

Giao tiếp với đồng nghiệp hiệu quả khi

a)

Chia sẻ thông tin kịp thời

b)

Giữ im lặng

c)

Nghĩ người khác phải tự hiểu

d)

Không phản hồi

79.

Phản hồi trong công việc nên

a)

Tập trung vào hành vi – không vào con người

b)

Phê bình cá nhân

c)

Gọi chuyện riêng tư

d)

Nói chung chung

80.

Trong cuộc họp, điều nên tránh nhất

a)

Chỉ trích người khác

b)

Chuẩn bị trước

c)

Ghi chú

d)

Lắng nghe

81.

Xung đột cảm xúc xảy ra khi

a)

Cảm xúc tiêu cực tích tụ

b)

Hiểu sai thông tin

c)

Khác quan điểm

d)

Mục tiêu không rõ

82.

Trong thuyết trình, yếu tố quan trọng nhất để tạo uy tín là:

a)

Giọng nói chắc chắn

b)

Trang phục đẹp

c)

Đứng đúng vị trí

d)

Không nhìn người nghe

83.

Thói quen gây hiểu nhầm nhất trong giao tiếp là:

a)

Suy diễn

b)

Ghi chú

c)

Nhắc lại ý chính

d)

Kiểm tra thông tin

84.

Trong email nội bộ, dòng tiêu đề cần:

a)

Ngắn – đúng nội dung

b)

Gây tò mò

c)

Không cần thiết

d)

Để trống

85.

Khi nghe một yêu cầu khó, phản ứng khôn ngoan nhất là:

a)

Kiểm tra lại thông tin

b)

Từ chối ngay

c)

Phản đối

d)

Im lặng

86.

Người điều phối cuộc họp có nhiệm vụ:

a)

Giữ thời gian – điều khiển – tổng hợp ý

b)

Phát biểu nhiều nhất

c)

Quyết định thay nhóm

d)

Phê bình các thành viên

87.

Giao tiếp với người nước ngoài nên:

a)

Nói ngắn – rõ – xác nhận lại

b)

Dùng nhiều thành ngữ

c)

Nói thật nhanh

d)

Không cần chuẩn bị

88.

Biểu hiện của giao tiếp kém hiệu quả là:

a)

Giải mã khác nhau

b)

Có phản hồi

c)

Trao đổi rõ

d)

Ngôn ngữ chính xác

89.

Khi khách hàng phàn nàn, điều quan trọng nhất là:

a)

Lắng nghe cảm xúc của họ

b)

Giải thích trước

c)

Bào chữa

d)

Tránh mặt

90.

Mục tiêu của thương lượng Win – Win là:

a)

Đáp ứng nhu cầu của cả hai phía

b)

Bên thắng – bên thua

c)

Giấu thông tin

d)

Gây áp lực

91.

Điều gây “nhiễu” trong giao tiếp là:

a)

Tiếng ồn – cảm xúc – định kiến

b)

Lịch sự

c)

Ghi chú

d)

Đặt câu hỏi

92.

Một nhóm làm việc hiệu quả khi:

a)

Mục tiêu rõ – phân công đúng

b)

Ai thích làm gì thì làm

c)

Không cần họp

d)

Không phản hồi

93.

Cách xử lý email gửi nhầm người:

a)

Xin lỗi – thu hồi – gửi lại đúng

b)

Không nói gì

c)

Trách lỗi kỹ thuật

d)

Đổ lỗi cho người nhận

94.

Khi hai phòng ban tranh luận gay gắt, bước đầu là:

a)

Hạ giọng – làm rõ mục tiêu

b)

Tăng tông giọng

c)

Chỉ trích

d)

Ngừng trao đổi

95.

Khi người khác im lặng, hành động đúng là:

a)

Kiểm tra lại ý họ hiểu

b)

Kết luận ngay

c)

Trách mắng

d)

Bỏ đi

96.

Một bài thuyết trình hiệu quả gồm:

a)

Nội dung – hình ảnh – giọng nói

b)

Chỉ nội dung

c)

Chỉ hình ảnh

d)

Không cần luyện tập

97.

Trong giao tiếp, “hiểu khác nhau” thường do:

a)

Mã hoá – giải mã khác nhau

b)

Cùng góc nhìn

c)

Đồng thuận

d)

Lắng nghe

98.

Trong thương lượng, điều KHÔNG nên làm:

a)

Ép buộc

b)

Tìm nhu cầu thật

c)

Đề xuất phương án

d)

Lắng nghe

99.

Trong nhóm, xung đột sẽ giảm khi:

a)

Mục tiêu chung rõ ràng

b)

Không phân công

c)

Ai mạnh nấy làm

d)

Tránh giao tiếp

100.

Một người nói nhanh – dồn dập gây ra:

a)

Nhiều cảm xúc

b)

Tăng sự tin tưởng

c)

Tăng độ rõ ràng

d)

Giảm hiệu quả lắng nghe

101.

Để tạo thiện cảm ban đầu:

a)

Mỉm cười – ánh mắt – tư thế mở

b)

Không nhìn

c)

Khoanh tay

d)

Giữ mặt lạnh

102.

Trong họp, người nói lan man gây ra:

a)

Mất trọng tâm

b)

Tập trung hơn

c)

Hiệu quả cao

d)

Rút ngắn thời gian

103.

Khi nhận yêu cầu gấp, cách phản hồi chuyên nghiệp là:

a)

Xác nhận – nêu thời gian xử lý

b)

Than phiền

c)

Nói chưa biết

d)

Tránh trả lời

104.

EQ trong giao tiếp giúp tăng?

a)

Tốc độ nói

b)

Khả năng phản ứng cảm xúc

c)

Sự im lặng

d)

Phán xét người khác

105.

Khi bước vào xe hơi, ai nên vào trước?

a)

Người lái

b)

Người quan trọng

c)

Người trẻ

d)

Không quy định

106.

Trong tiệc chiêu đãi, hành vi nào sau đây không nên làm?

a)

Chào chủ tiệc

b)

Dùng điện thoại liên tục

c)

Ăn uống vừa phải

d)

Giao tiếp thân thiện

107.

Hành động bắt tay thường thể hiện điều gì trong giao tiếp xã hội?

a)

Thân thiện

b)

Ép buộc

c)

Lảng tránh

d)

Phân cấp

108.

Trong lắng nghe, hành vi nào làm người nói dễ chịu?

a)

Gật đầu, ánh mắt chú ý

b)

Lật tài liệu liên tục

c)

Cắt lời

d)

Làm việc khác

109.

Khi giao tiếp giữa các phòng ban, quan trọng nhất là:

a)

Làm rõ kỳ vọng đôi bên.

b)

Ngầm hiểu.

c)

Dự đoán suy nghĩ.

d)

Tránh trao đổi.