Font size
Worksheets語彙 15 - 16
Total questions: 67
Worksheet time: 11mins
xuống (tàu, xe, ngựa)
(a)
xác nhận
(a)
vòi sen
(a)
trẻ
(a)
tối
(a)
tóc
(a)
tiếp theo
(a)
tham quan, kiến tập (nhằm mục đích học tập)
(a)
tắm (vòi sen)
(a)
tai
(a)
số tiền, khoản tiền
(a)
số ~
(a)
sáng
(a)
rút (tiền)
(a)
răng
(a)
nút
(a)
ngắn
(a)
mũi
(a)
miệng
(a)
màu xanh lá cây
(a)
mặt
(a)
mắt
(a)
mã số bí mật
(a)
lưng
(a)
lấy ra, đưa ra, gửi (nộp)
(a)
làm thế nào
(a)
không, tôi còn kém lắm
(a)
gọi điện
(a)
giỏi nhỉ!
(a)
đổi, chuyển (tàu)
(a)
dịch vụ
(a)
đi (tàu, xe), cưỡi (ngựa)
(a)
đền thờ thần đạo
(a)
đầu tiên
(a)
đầu
(a)
dài
(a)
cơ thể
(a)
chùa
(a)
cho vào, bỏ vào
(a)
chạy bộ
(a)
chân
(a)
cái nào?
(a)
bụng
(a)
bắt đầu
(a)
ấn, nhấn
(a)
~ nào?
(a)
phần mềm
(a)
sản phẩm
(a)
tài liệu
(a)
bảng giờ tàu chạy
(a)
trường cấp 3
(a)
tòa thị chính
(a)
các anh/chị, ông bà, các bạn
(a)
đặt, để
(a)
catalog
(a)
kim từ điển
(a)
chế tạo, sản xuất, làm
(a)
kinh tế
(a)
nhớ lại, hồi tưởng
(a)
xin lỗi
(a)
độc thân
(a)
nha sĩ
(a)
sống
(a)
biết
(a)
bán
(a)
nghiên cứu
(a)
quần áo
(a)
