NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng anh cơ bản chủ đề gia đình
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Parent nghĩa là gì
Bố hoặc mẹ
Bố
Mẹ
Ông bà
Father nghĩa là gì
Bố
Mẹ
Bố hoặc mẹ
Ông bà ngoại
Mother nghĩa là gì?
Mẹ
Bố
Ông bà
Chú
A child nghĩa là gì?
Con cái ( số ít)
Con trai
Con cái ( số nhiều)
Sinh đôi
Children nghĩa là gì?
Sinh đôi
Con cái( số nhiều)
Bác
Chú
Son nghĩa là gì?
Con trai
Sinh đôi
Con gái
Sinh ba
Daughter nghĩa là gì?
Con trai
Con gái
Sinh đôi
Sinh ba
Twin nghĩa là gì?
Sinh đôi
Sinh ba
Sinh bốn
Bác
Triplet nghĩa là gì?
Vợ
Chồng
Sinh ba
Sinh đôi
Sister nghĩa là gì?
Chị gái
Anh trai
Chồng
Vợ
Sibling nghĩa là gì?
Anh/chị/em ruột
Anh trai
Chị gái
Vợ
Brother nghĩa là gì?
Chị gái
Anh trai
Vợ
Chồng
Husband nghĩa là gì?
Vợ
Bác
Chú
Chồng
Wife nghĩa là gì?
Bác
Cô
Dì
Vợ
Grandparent nghĩa là gì?
Ông hoặc bà
Cháu
Bác
Dì
Grandmother nghĩa là gì?
Ông hoặc bà
Bà ngoại/ bà nội
Ông ngoại/ ông nội
Cháu
Grandfather nghĩa là gì?
Ông ngoại/ ông nội
Bác
Ông hoặc bà
Anh em
Grandchild nghĩa là gì?
Cháu
Cháu trai
Cháu gái
Em trai
Granddaughter nghĩa là gì?
Cháu gái
Cháu trai
Em gái
Em trai
Grandson nghĩa là gì?
Cháu trai
Cháu gái
Em trai
Dì
Nephew nghĩa là gì?
Cháu gái
Cháu trai
Cháu
Vợ
Niece nghĩa là gì?
Con trai
Con gái
Cháu gái
Em gái
Cousin nghĩa là gì?
Anh chị em họ
Anh chị em
Anh trai
Em gái
Uncle nghĩa là gì?
Chú/Bác trai/ Cậu
Bố đỡ đầu
Mẹ đỡ đầu
Con gái đỡ đầu
Godfather nghĩa là gì?
Mẹ đỡ đầu
Con trai đỡ đầu
Bố đỡ đầu
Con dâu
Godmother nghĩa là gì?
Mẹ đỡ đầu
Con gái đỡ đầu
Con trai đỡ đầu
Bố chồng
Godson nghĩa là gì?
Con trai đỡ đầu
Con gái đỡ đầu
Mẹ chồng
Mẹ vợ
Goddaughter nghĩa là gì?
Bố chồng
Mẹ chồng
Con gái đỡ đầu
Con dâu
Father-in-law nghĩa là gì?
Bố chồng/ Bố vợ
Mẹ chồng/ Mẹ vợ
Con rể
Con dâu
Mother-in-law nghĩa là gì?
Mẹ chồng/ mẹ vợ
Con rể
Con dâu
Họ hàng
Son-in-law nghĩa là gì?
Con rể
Con dâu
Chị dâu/ em dâu
Họ hàng
Daughter-in-law
Con dâu
Chị dâu/em dâu
Anh rể
Họ hàng
Sister-in-law nghĩa là gì?
Chị dâu/em dâu
Em gái
Con gái
Họ hàng
Brother-in-law nghĩa là gì?
Anh rể/ em rể
Họ hàng
Anh trai ruột
Em gái ruột
Relative nghĩa là gì?
Em trai
Anh/ chị em
Họ hàng
Con dâu
