wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn nào trong chu trình xử lý giao dịch đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ là chính xác và được cập nhật?

a)

Chỉnh sửa dữ liệu

b)

Xác thực dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Thu thập dữ liệu

2.

Trong một hệ thống xử lý giao dịch, khi dữ liệu đã được lưu trữ, chúng có thể được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Chỉ để báo cáo tài chính

b)

Để tiếp tục xử lý trong các hệ thống khác như hệ thống thông tin quản lý hoặc hệ thống hỗ trợ quyết định

c)

Chúng không thể được tái sử dụng

d)

Chỉ để kế toán nội bộ

3.

Hệ thống xử lý giao dịch hỗ trợ các hoạt động vận hành như thế nào?

a)

Phát triển kế hoạch kinh doanh chiến lược

b)

Quản lý nguồn nhân lực

c)

Cung cấp dữ liệu phân tích thị trường

d)

Tự động hóa các quy trình kinh doanh và ghi lại dữ liệu liên quan đến giao dịch

4.

Tại sao việc xử lý theo thời gian thực thường tốn kém hơn so với xử lý theo lô?

a)

Bởi vì hệ thống phức tạp hơn và yêu cầu kết nối liên tục

b)

Bởi vì cần nhiều nhân viên hơn để vận hành hệ thống

c)

Bởi vì cần phần cứng mạnh hơn

d)

Bởi vì mất nhiều thời gian hơn để xử lý dữ liệu

5.

Khi một tổ chức quyết định sử dụng xử lý theo thời gian thực cho các đơn hàng trực tuyến, điều gì là yếu tố quan trọng nhất?

a)

Tốc độ nhập dữ liệu của nhân viên

b)

Khả năng mở rộng của hệ thống

c)

Số lượng hàng tồn kho

d)

Chi phí triển khai và bảo trì

6.

Công ty đang gặp khó khăn trong việc theo dõi các khoản phải thu kịp thời với quy trình giao dịch hiện tại. Giải pháp nào nên được khuyến nghị?

a)

Giảm tần suất xử lý lô các khoản phải thu

b)

Áp dụng xử lý theo thời gian thực để cập nhật các khoản phải thu ngay khi giao dịch xảy ra

c)

Chuyển xử lý các khoản phải thu sang lô để giảm chi phí

d)

Tăng số lượng nhân viên xử lý các khoản phải thu

7.

What is an unstructured decision?

a)

A decision in which part of the procedure is defined

b)

A decision with a clear procedure

c)

A decision with a clear structure

d)

A decision whose procedure and information cannot be predetermined

8.

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) là gì?

a)

Một hệ thống chỉ hỗ trợ các quyết định có cấu trúc

b)

Một hệ thống được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Một hệ thống máy tính để giải quyết các vấn đề hoàn toàn có cấu trúc

d)

Một hệ thống máy tính giúp người dùng đưa ra quyết định, đặc biệt là các quyết định bán cấu trúc

9.

Quyết định có cấu trúc là gì?

a)

Một quyết định có quy trình rõ ràng và các tham số đã biết

b)

Một quyết định trong đó một phần của quy trình được xác định

c)

Một quyết định mà quy trình và thông tin không thể được xác định trước

d)

Một quyết định không có quy trình rõ ràng

10.

Điều nào mô tả một quyết định dưới dạng làm phong phú kiến thức?

a)

Một quyết định có đặc điểm lịch sử

b)

Một quyết định thay đổi trạng thái của kiến thức

c)

Một quyết định liên quan đến việc sử dụng công nghệ thông tin

d)

Một quyết định giúp xác định các loại sản phẩm phù hợp cho từng phân khúc thị trường

11.

Hệ thống quản lý tri thức của một hệ thống hỗ trợ quyết định có thể được tích hợp với thành phần nào?

a)

Kho dữ liệu lớn

b)

Các hệ thống mô hình hóa

c)

Các hệ điều hành

d)

Giao diện người dùng đồ họa

12.

Tiêu chí nào có thể được sử dụng để phân loại hệ thống hỗ trợ quyết định?

a)

Hướng giao tiếp, hướng dữ liệu, hướng tài liệu, hướng tri thức, hướng mô hình

b)

Hướng giao diện, hướng dữ liệu, hướng phần mềm

c)

Hướng dữ liệu, hướng phần cứng, hướng phần mềm

d)

Hướng tài liệu, hướng phần cứng, hướng tri thức

13.

Hệ thống con nào trong hệ thống hỗ trợ quyết định giúp người dùng giao tiếp với hệ thống?

a)

Hệ thống quản lý tri thức

b)

Hệ thống quản lý dữ liệu

c)

Hệ thống giao diện người dùng

d)

Hệ thống quản lý mô hình

14.

Hệ thống nào sử dụng các công cụ khai thác dữ liệu để cung cấp các khuyến nghị cho những người ra quyết định?

a)

Hướng dữ liệu

b)

Hướng mô hình

c)

Hướng giao tiếp

d)

Hướng tri thức

15.

Bộ phận bán hàng cần phân tích dữ liệu bán hàng đa chiều theo thời gian, sản phẩm và khu vực. Loại định hướng hỗ trợ quyết định nào nên được sử dụng?

a)

Hướng tới tài liệu

b)

Hướng tới tri thức

c)

Hướng tới dữ liệu

d)

Hướng tới giao tiếp

16.

Trong một hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến, điều gì sẽ xảy ra nếu một mặt hàng hết hàng?

a)

Hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và xác nhận xem họ có muốn chờ không

b)

Hệ thống sẽ tự động xóa đơn hàng

c)

Hệ thống sẽ hoàn thành đơn hàng mà không thông báo

d)

Hệ thống sẽ chuyển đơn hàng vào xử lý hàng loạt

17.

Tại sao xử lý theo lô lại có độ trễ (latency)?

a)

Bởi vì nó chờ để tích lũy đủ dữ liệu để xử lý cùng nhau

b)

Bởi vì yêu cầu hệ thống rất phức tạp

c)

Bởi vì hệ thống chỉ hoạt động vào ban đêm

d)

Bởi vì việc nhập dữ liệu mất nhiều thời gian

18.

Những nhiệm vụ nào là một phần của hệ thống quản lý tri thức?

a)

Cung cấp khả năng quản lý dữ liệu

b)

Cung cấp khả năng phân tích tài chính

c)

Quản lý giao diện người dùng

d)

Giải quyết vấn đề dựa trên tri thức

19.

Tổ chức của bạn phải giảm thời gian chu kỳ mua hàng và chi phí hoạt động. Bạn sẽ đề xuất điều gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên mua hàng

b)

Kéo dài thời gian xử lý đơn hàng

c)

Giảm số lượng nhà cung cấp

d)

Sử dụng quy trình đặt hàng trực tuyến và tích hợp với các nhà cung cấp

20.

Trong hệ thống hỗ trợ quyết định, phân tích What-if là:

a)

Phân tích các kế hoạch ngắn hạn

b)

Phân tích các báo cáo tài chính

c)

Phân tích các quyết định có cấu trúc

d)

Phân tích các kịch bản giả định và quan sát cách mà kết quả thay đổi

21.

Hệ thống hỗ trợ quyết định giúp quá trình ra quyết định như thế nào?

a)

Bằng cách kết hợp các mô hình phân tích với dữ liệu đã xử lý

b)

Bằng cách quản lý tất cả các hoạt động của tổ chức

c)

Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và thường xuyên

d)

Bằng cách cung cấp các báo cáo tài chính

22.

Nếu một tổ chức phát hiện nhiều lỗi trong dữ liệu giao dịch của mình, điều gì nên được thực hiện đầu tiên?

a)

Chuyển sang xử lý theo lô

b)

Giảm số lượng giao dịch

c)

Tăng số lượng nhân viên nhập dữ liệu

d)

Xem xét và điều chỉnh quy trình thu thập và nhập dữ liệu

23.

Chức năng chính của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Quản lý giao diện

b)

Quản lý dữ liệu

c)

Quản lý tri thức

d)

Quản lý mô hình

24.

Các hệ thống hỗ trợ quyết định kết hợp những loại mô hình nào để hỗ trợ việc ra quyết định?

a)

Mô hình nguồn nhân lực và công nghệ

b)

Mô hình toán học, thống kê và nghiên cứu hoạt động

c)

Mô hình sản xuất và tiếp thị

d)

Mô hình tài chính và kinh tế

25.

Tại sao các hệ thống hỗ trợ quyết định cần một hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả?

a)

Để quản lý các kế hoạch chiến lược

b)

Để theo dõi các hoạt động hàng ngày

c)

Để quản lý các nguồn lực của tổ chức

d)

Để xử lý thông tin và cung cấp dữ liệu cho quá trình ra quyết định

26.

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) liên quan đến hệ thống thông tin quản lý (MIS) như thế nào?

a)

TPS chỉ hỗ trợ MIS trong trường hợp thất bại

b)

TPS và MIS không liên quan

c)

TPS cung cấp dữ liệu đầu vào cho MIS

d)

Không có phương án nào ở trên

27.

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) là gì?

a)

Một hệ thống quản lý dữ liệu nhân viên

b)

Một hệ thống hỗ trợ ra quyết định cho các nhà điều hành

c)

Một hệ thống ghi lại và xử lý các giao dịch của tổ chức

d)

Một hệ thống quản lý tài nguyên

28.

So sánh vai trò của DSS và MIS. Chọn hai tùy chọn đúng.

a)

DSS hỗ trợ các quyết định bán cấu trúc bằng cách sử dụng mô hình và dữ liệu

b)

MIS tập trung vào các báo cáo tóm tắt và so sánh định kỳ

29.

Hãy xác định các loại quyết định trong một tổ chức (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Quyết định không cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định

b)

Quyết định bán cấu trúc có quy trình nhưng các đầu vào ban đầu còn thiếu hoặc không đầy đủ

c)

Quyết định dựa trên sự kiện không liên quan đến ngân sách

d)

Quyết định có cấu trúc không bao giờ lặp lại

30.

What is the primary task of a transaction processing system (TPS)?

a)

Make strategic decisions

b)

Increase manufacturing performance

c)

Strengthen organizational security

d)

Track the organization’s operational activities

31.

Giải thích các vai trò cơ bản của hệ thống xử lý giao dịch (TPS) (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Tự động hóa các giao dịch kinh doanh và giảm chi phí

b)

Thực hiện phân tích chiến lược dài hạn

c)

Cung cấp dữ liệu cho các hệ thống quản lý và hỗ trợ quyết định

d)

Tăng cường quy trình xử lý khi chuyển sang các hệ thống cao hơn

32.

Giải thích thành phần "tài nguyên mô hình" trong một DSS (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Một thư viện các mô hình toán học, tài chính và nghiên cứu hoạt động

b)

Bao gồm các chương trình con, bảng tính và lệnh mô hình hóa

c)

Không kết nối với hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Chỉ là các tệp văn bản với hướng dẫn người dùng

33.

Phân tích tính năng "sửa dữ liệu" trong TPS (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Bước bắt buộc trước khi kiểm tra tính hợp lệ

b)

Chỉ được thực hiện ở chế độ theo lô

c)

Tự động tổng hợp dữ liệu theo chỉ số

d)

Sửa lỗi đầu vào để đảm bảo độ chính xác

34.

Áp dụng các thành phần DSS để thiết kế một khả năng mới (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Xóa giao diện để tăng tốc độ xử lý

b)

Kết nối trực tiếp với một Data Warehouse trong hệ thống quản lý dữ liệu

c)

Chuyển tất cả mã đến một động cơ quy tắc mà không cần dữ liệu

d)

Thêm một mô-đun "nếu-thì" vào hệ thống quản lý cơ sở mô hình (MBMS)

35.

Giải thích cách thông tin khác nhau giữa các cấp quản lý (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Thông tin chiến lược được tổng hợp và có tính hướng tới tương lai

b)

Thông tin chiến thuật luôn không có cấu trúc

c)

Thông tin vận hành không cần phải được định nghĩa trước

d)

Thông tin vận hành chi tiết và có tính chu kỳ

36.

Áp dụng các đặc điểm TPS để xác định các yêu cầu kỹ thuật (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Bảo mật chỉ phụ thuộc vào quyền truy cập của người dùng

b)

Độ trễ cập nhật không quan trọng nếu sử dụng OLTP

c)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch một cách nhanh chóng

d)

Cần có các cơ chế để xác thực và sửa chữa nhằm đảm bảo dữ liệu chính xác

37.

Áp dụng kiến thức về TPS để chọn các quy trình phù hợp (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Sử dụng máy quét mã vạch UPC để thu thập dữ liệu

b)

Tự động điều chỉnh sai sót đầu vào ngay khi xảy ra

c)

Nhập hóa đơn bán hàng theo lô vào cuối ngày

d)

Kết hợp nhiều giao dịch thành một lô để xử lý

38.

What is the main objective of a transaction processing system (TPS)?

a)

Improve product quality

b)

Enhance customer relationships

c)

Reduce transaction costs through automation

d)

Speed up decision making

39.

Áp dụng các đặc điểm TPS để xác định các yêu cầu kỹ thuật (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch một cách nhanh chóng

b)

Cần có cơ chế xác thực và sửa chữa để đảm bảo dữ liệu chính xác

c)

Độ trễ cập nhật không quan trọng nếu sử dụng OLTP

d)

Bảo mật chỉ phụ thuộc vào quyền truy cập của người dùng

40.

Giải thích tại sao một TPS phải chọn chế độ xử lý (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Cân bằng chi phí và độ kịp thời của thông tin

b)

Xác định độ trễ chấp nhận được trong việc cập nhật dữ liệu

c)

Đáp ứng yêu cầu sao lưu dữ liệu ngoài site

d)

Giảm thiểu số lượng giao dịch được thực hiện

41.

So sánh xử lý theo lô và xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) (Chọn 2 câu trả lời).

a)

OLTP phản ánh trạng thái hiện tại ngay lập tức

b)

Xử lý theo lô có độ trễ trong việc cập nhật dữ liệu

c)

Xử lý theo lô luôn đắt hơn OLTP

d)

OLTP không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu báo cáo định kỳ

42.

So sánh giai đoạn thu thập dữ liệu và giai đoạn lưu trữ dữ liệu trong chu trình TPS (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Lưu trữ chỉ xảy ra vào cuối ngày trong xử lý theo lô

b)

Thu thập ghi lại dữ liệu giao dịch

c)

Thu thập chỉ được thực hiện tự động qua POS

d)

Lưu trữ cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác

43.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của một hệ thống xử lý giao dịch (TPS)?

a)

Xử lý một lượng nhỏ dữ liệu

b)

Xử lý chậm nhưng chính xác

c)

Xử lý dữ liệu chỉ trong giờ làm việc

d)

Xử lý khối lượng lớn dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả

44.

Hãy xác định các loại quyết định trong một tổ chức (Chọn 2 câu trả lời).

a)

Quyết định có cấu trúc không bao giờ lặp lại

b)

Quyết định không có cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định

c)

Quyết định bán cấu trúc có quy trình nhưng các đầu vào ban đầu còn thiếu hoặc không đầy đủ

d)

Quyết định dựa trên sự kiện không liên quan đến ngân sách

45.

Identify components of a DSS (Select 2 answers).

a)

User interface component that stores no data

b)

Model management subsystem with statistical and optimization tools

c)

Data management subsystem that stores situational information and connects to a Data Warehouse

d)

Knowledge management subsystem used only for TPS

46.

Phân tích dữ liệu qua nhiều chiều trong hệ thống thông tin tài chính mang lại lợi ích gì cho các nhà quản lý?

a)

Hỗ trợ các hoạt động quản lý nguồn nhân lực

b)

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến các khoản đầu tư tài chính

c)

Cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính qua các khía cạnh cụ thể

d)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản phẩm

47.

Chọn chức năng đúng của hệ thống dự báo tài chính.

a)

Phân tích tình hình tài chính của tổ chức để xác minh độ chính xác của các báo cáo tài chính

b)

Theo dõi lợi nhuận và chi phí để điều chỉnh ngân sách

c)

Cung cấp dự báo về sự tăng trưởng trong tương lai dựa trên hoạt động trong quá khứ để quản lý nhu cầu dòng tiền

d)

Quản lý quỹ và tài sản để tối đa hóa lợi nhuận

48.

Tại sao việc phân tích dữ liệu qua nhiều chiều lại quan trọng đối với một hệ thống thông tin tài chính?

a)

Nó giúp các nhà quản lý dễ dàng tìm thấy dữ liệu theo chuỗi thời gian

b)

Nó giảm thiểu rủi ro tài chính

c)

Nó cung cấp cho các doanh nghiệp cái nhìn sâu sắc, đa chiều về hiệu suất tài chính

d)

Nó tiết kiệm không gian lưu trữ dữ liệu

49.

Hệ thống Thông tin Tài chính được chia thành bao nhiêu cấp độ?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Which level of the financial information system focuses on analyzing the financial situation and long‑term financial forecasting?

a)

Operational level

b)

Strategic level

c)

Tactical level

d)

Transaction level

51.

Hệ thống thông tin tài chính chiến lược giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên:

a)

Thông tin từ các hệ thống vận hành

b)

Báo cáo về tình trạng tài chính hiện tại của tổ chức

c)

Dự báo tài chính dài hạn

d)

Thông tin về hàng tồn kho và các khoản phải thu

52.

Hệ thống thông tin quản lý tiền mặt được xác định là:

a)

Hệ thống thông tin tài chính ở cấp độ chiến lược

b)

Hệ thống thông tin tài chính ở cấp độ vận hành

c)

Tất cả các điều trên

d)

Hệ thống thông tin tài chính ở cấp độ chiến thuật

53.

Tại sao biên lai, phiếu chi, và thông báo ghi nợ/ghi có được coi là những đầu vào quan trọng trong hệ thống kế toán tiền mặt?

a)

Chúng giúp theo dõi các khoản vay và thanh toán của công ty

b)

Chúng cho thấy khả năng tín dụng của khách hàng

c)

Chúng cung cấp thông tin cơ bản để ghi lại các giao dịch tài chính và cập nhật ngay lập tức số dư tiền mặt và ngân hàng

d)

Chúng giúp công ty xác định lãi suất phù hợp

54.

Hệ thống thông tin theo dõi hàng tồn kho được xác định là:

a)

Tất cả các điều trên

b)

Hệ thống thông tin tài chính ở cấp độ hoạt động

c)

Hệ thống thông tin tài chính ở cấp độ chiến lược

d)

Hệ thống thông tin tài chính ở cấp độ chiến thuật

55.

Tại sao phần mềm quản lý tài chính là một công cụ quan trọng cho các doanh nghiệp vừa và lớn?

a)

Bởi vì nó cải thiện mối quan hệ với khách hàng

b)

Bởi vì nó quản lý các nguồn vốn và cấu trúc vốn một cách hiệu quả

c)

Bởi vì nó cung cấp các công cụ cho thiết kế sản phẩm

d)

Bởi vì nó đơn giản hóa các quy trình sản xuất

56.

Giả sử công ty Hung Viet cần dự đoán các sự kiện tài chính trong tương lai; công ty nên sử dụng loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm thống kê và dự đoán

b)

Phần mềm kiểm toán và bảo mật tự động

c)

Phần mềm bảng tính với khả năng nhập cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm kế toán cho các doanh nghiệp nhỏ

57.

Nếu bạn cần trích xuất dữ liệu từ một hệ thống cơ sở dữ liệu và định dạng nó để tạo báo cáo tài chính, phần mềm nào là phù hợp nhất?

a)

Phần mềm dự đoán và thống kê

b)

Phần mềm truy vấn và tạo báo cáo

c)

Phần mềm bảng tính với các tính năng đồ họa

d)

Phần mềm kiểm toán tự động

58.

Công ty Thai Hung sử dụng phần mềm kế toán chuyên nghiệp để quản lý và báo cáo các giao dịch tài chính. Nếu công ty cần sản xuất báo cáo tài chính vào cuối kỳ, phần mềm nào sẽ hỗ trợ tốt nhất cho nhiệm vụ này?

a)

Phần mềm bảng tính

b)

Phần mềm kế toán chuyên dụng

c)

Phần mềm thống kê và dự báo

d)

Phần mềm kiểm toán và bảo mật tự động

59.

Tại sao mô-đun dự báo tài chính phải dựa vào hệ thống dự báo tiếp thị để dự đoán doanh thu?

a)

Bởi vì hệ thống dự báo tiếp thị giúp quản lý mối quan hệ với khách hàng

b)

Bởi vì hệ thống dự báo tiếp thị cung cấp dữ liệu về xu hướng thị trường và nhu cầu sản phẩm

c)

Bởi vì hệ thống dự báo tiếp thị dự đoán chi phí sản xuất

d)

Bởi vì hệ thống dự báo tiếp thị cung cấp thông tin về sự biến động giá cả

60.

Module nào trong hệ thống thông tin tài chính lưu trữ và theo dõi dữ liệu lợi nhuận và chi phí của một tổ chức?

a)

Module thanh toán thu nhập và chi phí

b)

Module quản lý và sử dụng quỹ

c)

Module dự báo tài chính

d)

Module kiểm toán

61.

Tại sao công cụ What-If trong hệ thống thông tin tài chính lại quan trọng khi dự báo dòng tiền dưới sự thay đổi của lãi suất?

a)

Bởi vì nó loại bỏ mọi sự không chắc chắn trong dự báo tài chính

b)

Bởi vì nó giúp các công ty phát triển các chiến lược tài chính để giảm thiểu rủi ro khi lãi suất thay đổi

c)

Bởi vì nó cung cấp các kịch bản cố định để dự báo dòng tiền trong mọi tình huống

d)

Bởi vì nó đảm bảo rằng dòng tiền sẽ luôn ổn định

62.

Nhận diện hệ thống thông tin tài chính hỗ trợ việc theo dõi và so sánh các khoản thu/chi thực tế với kế hoạch:

a)

Hệ thống ngân sách

b)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

c)

Hệ thống quản lý tiền mặt

d)

Hệ thống lập ngân sách vốn

63.

Tại sao hệ thống thông tin tài chính tích hợp thông tin hoạt động từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Để đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ của thông tin

b)

Để đảm bảo khả năng truy cập từ xa

c)

Để đảm bảo tính linh hoạt của hệ thống

d)

Để đảm bảo an ninh dữ liệu cao

64.

Hệ thống thông tin tài chính nào theo dõi doanh số tổng hợp và chi tiết của hàng hóa và dịch vụ?

a)

Kế toán tài sản cố định

b)

Kế toán doanh thu và phải thu

c)

Kế toán hàng tồn kho

d)

Kế toán quản lý tiền mặt

65.

Tại sao các hệ thống thông tin tài chính chiến lược nên bao gồm thông tin từ bên ngoài tổ chức?

a)

Để theo dõi tình trạng của các khoản phải thu

b)

Để phân tích các hoạt động tài chính nội bộ của tổ chức

c)

Để giám sát các hoạt động hàng ngày của tổ chức

d)

Để dự đoán các yếu tố kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến tổ chức

66.

Khi chọn phần mềm kế toán cho một doanh nghiệp lớn, khả năng nào nên được ưu tiên để đáp ứng các yêu cầu quản lý kế toán phức tạp?

a)

Hỗ trợ nhập dữ liệu kế toán và tạo báo cáo quản lý

b)

Đồ họa mạnh mẽ cho phân tích dữ liệu

c)

Quản lý sản phẩm và quy trình sản xuất

d)

Dự đoán sự kiện tài chính

67.

Tại sao việc phân tích các hoạt động tài chính trong quá khứ lại quan trọng cho việc dự đoán tài chính?

a)

Để đánh giá hiệu suất và đưa ra dự đoán cho tương lai

b)

Không có câu trả lời đúng nào

c)

Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

d)

Để xác định các xu hướng thị trường

68.

Khi sử dụng phần mềm bảng tính để chuẩn bị ngân sách cho một tổ chức, lợi ích của việc sử dụng mẫu là gì?

a)

Tạo báo cáo tài chính

b)

Giảm thời gian nhập dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

c)

Tự động hóa toàn bộ quy trình kế toán

d)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu

69.

Hệ thống thông tin tài chính chiến thuật nào giúp xác định cách sử dụng tài nguyên để đạt được các mục tiêu?

a)

Hệ thống ngân sách

b)

Hệ thống lập ngân sách vốn

c)

Hệ thống quản lý tiền mặt

d)

Hệ thống phân tích tình hình tài chính

70.

Chọn câu đúng về chức năng của hệ thống thông tin tài chính:

a)

Quản lý dữ liệu khách hàng

b)

Phân tích dữ liệu sản xuất

c)

Quản lý và kiểm soát các hoạt động tài chính

d)

Quản lý hoạt động nhân sự

71.

Module nào trong hệ thống thông tin tài chính giúp dự đoán nhu cầu dòng tiền trong tương lai?

a)

Module dự đoán tài chính

b)

Module kiểm toán

c)

Module thanh toán thu nhập và chi phí

d)

Module quản lý và sử dụng quỹ

72.

Module kế toán doanh thu và phải thu giúp một doanh nghiệp thực hiện những điều nào sau đây? (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Theo dõi các khoản phải thu từ khách hàng

b)

Quản lý nguồn nhân lực

c)

Đánh dấu các khoản nợ xấu và hỗ trợ thu hồi đúng hạn

d)

Đặt giá sản phẩm

73.

Ở cấp độ hoạt động, một hệ thống tài chính phù hợp nhất với những nhiệm vụ nào? (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Ghi lại các giao dịch hàng ngày một cách chi tiết

b)

Xử lý các giao dịch lặp đi lặp lại như hóa đơn, biên lai và chi tiêu

c)

Lập kế hoạch tuyển dụng nhân viên

d)

Dự đoán xu hướng thị trường

74.

Tại sao các doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng thay vì bảng tính thông thường? (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Tự động hóa quy trình và chuẩn hóa báo cáo tài chính

b)

Tích hợp nhiều chức năng kế toán và tài chính

c)

Giảm tương tác giữa các phòng ban

d)

Dễ dàng thiết kế giao diện theo sở thích cá nhân

75.

Tài chính phần mềm phải đảm bảo an ninh vì: (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Nó tăng doanh thu

b)

Thông tin tài chính là nhạy cảm và quyền truy cập phải được kiểm soát

c)

Nó bảo vệ công ty khỏi rò rỉ dữ liệu và gian lận

d)

Nó theo dõi sự biến động của thị trường chứng khoán

76.

Một doanh nghiệp nhỏ muốn theo dõi chi phí và tạo báo cáo tài chính một cách nhanh chóng và hiệu quả. Giải pháp nào nên được chọn? (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Chọn một ứng dụng CRM

b)

Sử dụng phần mềm tự động tạo báo cáo tiêu chuẩn

c)

Sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng như MISA hoặc Fast Accounting

d)

Sử dụng phần mềm thiết kế đồ họa

77.

Việc tích hợp nhiều nguồn dữ liệu cho phép một hệ thống tài chính: (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo người dùng

b)

Đảm bảo an ninh dữ liệu cao

c)

Giảm thiểu lỗi khi nhập dữ liệu từ các phòng ban khác nhau

d)

Sản xuất các báo cáo tài chính toàn diện và nhất quán

78.

Phân tích dòng tiền giúp một doanh nghiệp: (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Đảm bảo tính thanh khoản và thanh toán đúng hạn

b)

Lập kế hoạch tài chính dựa trên dòng tiền ròng và thời hạn

c)

Cắt giảm nhân viên khi cần thiết

d)

Đặt mục tiêu tiếp thị

79.

Which of the following is an input data source for a financial information system?

a)

Financial statistics

b)

Financial statements

c)

Fund usage and management reports

d)

Strategic plans and business policies

80.

Một hệ thống thông tin tài chính giúp một công ty quản lý hiệu quả bằng cách: (Chọn 2 tùy chọn đúng)

a)

Hỗ trợ dự đoán các rủi ro tài chính dưới các kịch bản khác nhau

b)

Quản lý các cuộc họp phòng ban

c)

Ghi lại thông tin chi tiết về nhân sự

d)

Cung cấp cái nhìn tổng quát về hiệu suất tài chính theo đơn vị hoạt động

81.

Trong một hệ thống thông tin tài chính, phân tích "What‑If" được sử dụng để làm gì?

a)

Dự đoán nhu cầu tài chính trong các kịch bản khác nhau

b)

Đánh giá hiệu quả của các quyết định kinh doanh

c)

Xây dựng các kịch bản dòng tiền thay thế

d)

Đánh giá tác động của các quyết định tài chính

82.

Tại sao dữ liệu thời gian thực lại quan trọng trong một hệ thống thông tin tài chính? Chọn 2 câu trả lời.

a)

Giúp phát hiện sớm những biến động dòng tiền hoặc vượt ngân sách

b)

Quản lý lịch trình sản xuất

c)

Tự động cập nhật hồ sơ nhân sự

d)

Hỗ trợ điều chỉnh kịp thời các kế hoạch tài chính

83.

Trong một hệ thống quản lý tiền mặt, dữ liệu nào đóng vai trò thiết yếu? Chọn 2 câu trả lời.

a)

Biên lai, phiếu chi, báo cáo nợ ngân hàng

b)

Tỷ lệ nghỉ phép của nhân viên

c)

Số dư tài khoản và lịch sử giao dịch tài chính hàng ngày

d)

Kế hoạch tuyển dụng

84.

Các công cụ mô phỏng trong một hệ thống tài chính giúp các nhà quản lý làm gì? Chọn 2 câu trả lời.

a)

Theo dõi sự tăng trưởng của thị trường

b)

Thiết lập các kịch bản tài chính thay thế và chọn các tùy chọn

c)

Phân tích tác động của sự thay đổi lãi suất hoặc doanh thu

d)

Tăng số lượng sản phẩm được bán

85.

Nếu bạn cần phân tích hiệu quả của việc đầu tư vào một dự án mở rộng nhà máy, bạn nên sử dụng những công cụ nào? Chọn 2 câu trả lời.

a)

Phần mềm quản lý nhân sự nội bộ

b)

Bảng tính với NPV, IRR và mô hình kịch bản đầu tư

c)

Phần mềm chăm sóc khách hàng

d)

Phần mềm kế toán với phân tích ngân sách vốn

86.

Một hệ thống thông tin tài chính chiến thuật giúp thực hiện những chức năng nào? Chọn 2 câu trả lời.

a)

So sánh thực tế với ngân sách để điều chỉnh kế hoạch

b)

Cung cấp báo cáo hợp nhất cho các quyết định trung hạn

c)

Tối ưu hóa sản phẩm mới

d)

Tự động gửi thông báo lương

87.

Để làm gì một thiết bị POS được sử dụng trong một hệ thống thông tin? Chọn 2 câu trả lời.

a)

Giảm thiểu lỗi trong quá trình nhập dữ liệu

b)

Tạm thời lưu trữ dữ liệu

c)

Quét mã vạch để nhập nhanh

d)

Giao tiếp với người dùng qua mạng xã hội

88.

Hệ thống thông tin nào trong một tổ chức có thể cung cấp dữ liệu đặc biệt hữu ích cho Hệ thống Thông tin Marketing?

a)

Hệ thống thông tin sản xuất

b)

Tất cả các hệ thống trên

c)

Hệ thống thông tin tài chính

d)

Hệ thống thông tin nhân sự

89.

Kế hoạch tiếp thị chiến lược trong một tổ chức nên bao gồm thông tin về:

a)

Tất cả các điều trên

b)

Giá sản phẩm và các hình thức quảng cáo

c)

Nhu cầu thị trường

d)

Các kênh phân phối

90.

Điền vào chỗ trống: "Chức năng tiếp thị dựa trên một kế hoạch ______ về các mục tiêu tổ chức và dự báo kinh doanh."

a)

Chiến lược

b)

Vận hành

91.

Hệ thống thông tin tiếp thị có thể giúp một doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chiến lược kinh doanh dựa trên:

a)

Quản lý thời gian làm việc của nhân viên

b)

Phân tích phản hồi sau mua hàng của khách hàng

c)

Quản lý kho hàng

d)

Cung cấp dữ liệu tài chính

92.

Hệ thống thông tin tiếp thị chiến thuật hỗ trợ quy trình nào sau đây?

a)

Quản lý và kiểm tra các kỹ thuật khuyến mãi bán hàng

b)

Phân phối và cung cấp hàng hóa và dịch vụ

c)

Tất cả các điều trên

d)

Quản lý giá cả

93.

Hệ thống thông tin tiếp thị chiến lược hỗ trợ quy trình nào sau đây?

a)

Bán hàng qua điện thoại

b)

Lập kế hoạch và phát triển sản phẩm mới

c)

Chuẩn bị tài liệu hướng dẫn khách hàng

d)

Tiếp thị qua email

94.

A livestream sales information system is classified as:

a)

All of the above

b)

Hệ thống thông tin tiếp thị cấp độ hoạt động

c)

Hệ thống thông tin tiếp thị cấp độ chiến thuật

d)

Hệ thống thông tin tiếp thị cấp độ chiến lược

95.

Một hệ thống thông tin dự báo doanh số được phân loại là:

a)

Công nghệ thông tin Marketing cấp chiến lược

b)

Công nghệ thông tin Marketing cấp vận hành

c)

Tất cả các điều trên

d)

Công nghệ thông tin Marketing cấp chiến thuật

96.

Một hệ thống thông tin bán hàng trên mạng xã hội được phân loại là:

a)

Công nghệ thông tin Marketing cấp chiến lược

b)

Tất cả các lựa chọn trên

c)

Công nghệ thông tin Marketing cấp chiến thuật

d)

Công nghệ thông tin Marketing cấp vận hành

97.

Một hệ thống thông tin lập kế hoạch và phát triển được phân loại là:

a)

Công nghệ thông tin Marketing cấp chiến lược

b)

Công nghệ thông tin Marketing cấp chiến thuật

c)

Công nghệ thông tin Marketing cấp vận hành

d)

Tất cả các điều trên

98.

Phần mềm ứng dụng phổ biến trong Hệ thống Thông tin Marketing bao gồm các công cụ giúp doanh nghiệp:

a)

Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh

b)

Tất cả các lựa chọn trên

c)

Quản lý thông tin liên quan đến các hoạt động marketing

d)

Thu thập dữ liệu

99.

Nhận diện loại phần mềm nào thực hiện quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng:

a)

Phần mềm phân tích web

b)

Phần mềm Tiếp thị qua Email

c)

Phần mềm Quản lý Quan hệ Khách hàng (CRM)

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

100.

Công ty Future bán các sản phẩm công nghệ. Giám đốc muốn sử dụng một Hệ thống Marketing để tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing và phân tích hiệu quả của các chiến dịch email. Chọn phần mềm phù hợp nhất.

a)

Phần mềm quản lý kho

b)

Phần mềm phân tích web

c)

Phần mềm Email Marketing

d)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

101.

Quoc Anh Media cung cấp dịch vụ tiếp thị kỹ thuật số trên các nền tảng xã hội. Giám đốc muốn một Hệ thống Thông tin Tiếp thị để quản lý và giám sát các chiến dịch truyền thông xã hội. Chọn phần mềm phù hợp nhất.

a)

Phần mềm quản lý truyền thông xã hội

b)

Phần mềm Tiếp thị qua Email

c)

Phần mềm phân tích web

d)

Phần mềm quản lý thương mại điện tử

102.

5Star Co. bán các sản phẩm thời trang. Giám đốc muốn một Hệ thống Thông tin Marketing để tìm kiếm khách hàng tiềm năng, gửi email marketing và phân tích hiệu quả của các chiến dịch email. Chọn phần mềm phù hợp nhất.

a)

Phần mềm quản lý kho

b)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

c)

Phần mềm Email Marketing

d)

Phần mềm phân tích web

103.

Đáp ứng nhu cầu thị trường được phản ánh bởi điều nào sau đây?

a)

Một doanh nghiệp nghiên cứu thông tin khách hàng và sau đó sản xuất sản phẩm theo những nhu cầu đó (1)

b)

Cả (1) và (2) đều sai

c)

Cả (1) và (2) đều đúng

d)

Một doanh nghiệp sản xuất hàng loạt sản phẩm trước và sau đó tìm kiếm thị trường (2)

104.

Hệ thống thông tin tiếp thị được chia thành bao nhiêu cấp độ?

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

105.

Hệ thống xây dựng kế hoạch quảng bá và quảng cáo được phân loại là:

a)

Tất cả các điều trên

b)

Cấp độ Tactics Marketing IS

c)

Cấp độ Chiến lược Marketing IS

d)

Cấp độ Vận hành Marketing IS

106.

Kim Quy Communications muốn theo dõi lưu lượng truy cập website, hành vi người dùng và hiệu quả của các chiến dịch marketing trực tuyến. Chọn phần mềm phù hợp nhất.

a)

Phần mềm quản lý mạng xã hội

b)

Phần mềm Email Marketing

c)

Phần mềm quản lý nội dung

d)

Phần mềm phân tích web

107.

Hãy xác định các nguồn mà một doanh nghiệp có thể thu thập dữ liệu về các đối thủ cạnh tranh.

a)

Tài liệu tiếp thị

b)

Các chương trình bán hàng của đối thủ

c)

Thông tin do khách hàng của công ty cung cấp

d)

Tất cả các điều trên

108.

Hệ thống thông tin cho phát triển sản phẩm mới được phân loại ở cấp độ nào trong Hệ thống Thông tin Marketing?

a)

Tactical MIS

b)

Strategic MIS

c)

Tất cả các lựa chọn trên

d)

Operational MIS

109.

Khi định giá một sản phẩm, hoạt động nào mà Hệ thống Thông tin Marketing hỗ trợ?

a)

Quản lý tài sản cố định

b)

Tất cả các điều trên

c)

Thời gian sản xuất

d)

Phân tích giá cả của đối thủ

110.

Thông tin được thu thập từ Hệ thống Thông tin Marketing được sử dụng để:

a)

Tối ưu hóa kho hàng

b)

Tuyển dụng nhân viên có kỹ năng cao

c)

Phân tích thị trường và phát triển sản phẩm

d)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất

111.

Hệ thống thông tin cho khuyến mãi bán hàng được phân loại ở cấp độ nào trong Hệ thống Thông tin Marketing?

a)

Tactical MIS

b)

Strategic MIS

c)

Operational MIS

d)

Tất cả các trên

112.

Những nhiệm vụ chính của Hệ thống Thông tin Marketing là gì?

a)

Quản lý tài chính

b)

Quản lý nguồn nhân lực

c)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

d)

Hỗ trợ các nhà quản lý trong việc phân tích thị trường

113.

Chọn câu không đúng về các đầu ra của Hệ thống Thông tin Marketing.

a)

Dữ liệu bán hàng thô

b)

Báo cáo doanh số hàng quý

c)

Chính sách phân phối

d)

Thống kê về các giao dịch của khách hàng

114.

Điền vào chỗ trống: Hệ thống Thông tin Marketing không chỉ hỗ trợ bán hàng mà còn giúp doanh nghiệp hiểu nhu cầu và (a)   của khách hàng.

115.

Khớp thành phần với vai trò của nó: Hệ thống thông tin thị trường → vai trò nào?

a)

Thu thập dữ liệu từ đối thủ và khách hàng

b)

Ghi lại doanh số và đơn hàng

c)

Cung cấp tóm tắt cho các nhà quản lý

116.

Khớp thành phần với vai trò của nó: Hệ thống xử lý giao dịch → vai trò nào?

a)

Thu thập dữ liệu từ đối thủ và khách hàng

b)

Ghi lại doanh số và đơn hàng

c)

Cung cấp tóm tắt cho các nhà quản lý

117.

Ghép thành phần với vai trò của nó: Hệ thống báo cáo → vai trò nào?

a)

Thu thập dữ liệu từ đối thủ và khách hàng

b)

Ghi lại doanh số và đơn hàng

c)

Cung cấp tóm tắt cho các nhà quản lý

118.

Khớp cấp quản lý với hệ thống tương ứng của nó: Cấp độ vận hành → hệ thống nào?

a)

Hệ thống thông tin điều tra/thư trực tiếp

b)

Hệ thống thông tin khuyến mãi/giá cả

c)

Hệ thống dự đoán doanh số/phát triển sản phẩm mới

119.

Khớp cấp quản lý với hệ thống tương ứng của nó: Cấp độ chiến thuật → hệ thống nào?

a)

Hệ thống thông tin điều tra/thư trực tiếp

b)

Hệ thống thông tin khuyến mãi/giá cả

c)

Hệ thống dự đoán doanh số/phát triển sản phẩm mới

120.

Khớp cấp quản lý với hệ thống tương ứng của nó: Cấp chiến lược → hệ thống nào?

a)

Hệ thống thông tin điều tra/Thư trực tiếp

b)

Hệ thống thông tin khuyến mãi/Giá cả

c)

Hệ thống dự đoán doanh số/Phát triển sản phẩm mới

121.

Hệ thống nào có thể hỗ trợ các Hệ thống Thông tin Marketing hoạt động? (Chọn 2)

a)

Hệ thống theo dõi thời gian làm việc của nhân viên

b)

Hệ thống quản lý hàng tồn kho

c)

Hệ thống xử lý đơn hàng

d)

Hệ thống dự báo thời tiết

122.

Hệ thống thông tin định giá sản phẩm thường yêu cầu dữ liệu nào? (Chọn 2)

a)

Hồ sơ lương của người nộp đơn

b)

Chi phí sản phẩm

c)

Giá của đối thủ cạnh tranh

d)

Tên nhà sản xuất

123.

Hệ thống thông tin tiếp thị đóng góp như thế nào cho việc ra quyết định? (Chọn 2)

a)

Phân tích thông tin khách hàng để điều chỉnh chính sách

b)

Tự động hóa hoàn toàn tất cả các quy trình tài chính

c)

Thay thế nhân viên bán hàng trong các giao dịch

d)

Cung cấp dữ liệu thị trường có hệ thống

124.

Những nguồn dữ liệu nào sau đây được coi là đầu vào của Hệ thống Thông tin Marketing? (Chọn 3)

a)

Phản hồi từ mạng xã hội

b)

Kế hoạch chiến lược kinh doanh

c)

Dữ liệu từ hệ thống tài chính

d)

Quy trình sản xuất nội bộ

125.

Ở cấp độ chiến thuật, Hệ thống Thông tin Marketing thường sử dụng những nguồn dữ liệu nào? (Chọn 2)

a)

Dữ liệu điểm bán hàng

b)

Lịch sử bán hàng

c)

Danh sách nhiệm vụ của bộ phận

d)

Kết quả học tập của nhân viên

126.

Điền vào chỗ trống: Một hệ thống theo dõi đối thủ giúp các nhà quản lý hiểu các chiến lược cạnh tranh và (a)   vị trí thương hiệu trên thị trường.

127.

Database Marketing giúp một công ty gửi các thông điệp tiếp thị phù hợp dựa trên thông tin được lưu trữ trong tài nguyên nào?

a)

Các công cụ tìm kiếm

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

Các hệ thống mạng nội bộ

d)

Phần mềm năng suất văn phòng

128.

Các hoạt động trong marketing mix bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Khuyến mãi bán hàng

c)

Sản phẩm và giá cả

d)

Phân phối

129.

Một Hệ thống Thông tin Marketing đánh giá hiệu quả chiến dịch bằng cách sử dụng các chỉ số như doanh thu, chi phí và tỷ lệ khách hàng. Chỉ số nào dưới đây phù hợp với mục đích này?

a)

Khách hàng rời bỏ

b)

Phản hồi

c)

Tỷ lệ chuyển đổi

d)

Khách hàng trung thành

130.

Scenario: Một công ty trà đang mở rộng vào một khu vực mới và muốn theo dõi hành vi mua sắm của khách hàng mới, cá nhân hóa quảng cáo trên mạng xã hội theo sở thích, độ tuổi và giới tính, và đo lường hiệu suất chiến dịch trên Facebook, TikTok Shop và Shopee Mall. Hệ thống nào nên được ưu tiên để hỗ trợ tốt nhất cho các hoạt động tiếp thị này?

a)

Phân tích web để theo dõi các tương tác trên website

b)

Quản lý hàng tồn kho để theo dõi hàng hóa theo khu vực

c)

Quản lý chiến dịch để cá nhân hóa nội dung và theo dõi hiệu suất chiến dịch

d)

Xử lý đơn hàng để tối ưu hóa tốc độ giao hàng

131.

Scenario: Một công ty chăm sóc da hữu cơ đang ra mắt một dòng sản phẩm dành cho làn da nhạy cảm cho phụ nữ thành phố trong độ tuổi từ 20–35. Công ty cần nghiên cứu sở thích của người tiêu dùng hiện tại, dự đoán nhu cầu cho dòng sản phẩm mới, so sánh giá cả của các đối thủ (ví dụ: Cocoon, BareSoul), và quyết định các kênh phân phối phù hợp (offline, Shopee, spa, KOC). Sự kết hợp nào của các hệ thống sẽ hỗ trợ tốt nhất cho những quyết định này?

a)

Hệ thống CRM và hệ thống xử lý đơn hàng

b)

Hệ thống bán hàng và hệ thống tín dụng

c)

Hệ thống MIS nghiên cứu thị trường và hệ thống MIS theo dõi đối thủ

d)

Hệ thống nhân sự và hệ thống kế toán quản lý

132.

Khớp mỗi chức năng của Hệ thống Thông tin Marketing chiến lược với hệ thống đúng: Theo dõi hoạt động của đối thủ → hệ thống nào?

a)

Hệ thống dự đoán doanh số

b)

Hệ thống theo dõi đối thủ

c)

Hệ thống nghiên cứu thị trường

133.

Ghép mỗi chức năng của Hệ thống Thông tin Marketing chiến lược với hệ thống đúng: Dự đoán xu hướng tiêu dùng → hệ thống nào?

a)

Hệ thống dự đoán doanh số

b)

Hệ thống theo dõi đối thủ

c)

Hệ thống nghiên cứu thị trường

134.

Khớp mỗi chức năng của Hệ thống Thông tin Marketing chiến lược với hệ thống đúng: Phân tích sở thích của khách hàng → hệ thống nào?

a)

Hệ thống dự đoán doanh số

b)

Hệ thống theo dõi đối thủ

c)

Hệ thống nghiên cứu thị trường

135.

CRM hỗ trợ các hoạt động tiếp thị thông qua những khả năng nào? (Chọn 2)

a)

Phân tích hành vi mua sắm của khách hàng

b)

Tự động phát hành hóa đơn VAT

c)

Chuẩn bị báo cáo ngân sách tài chính

d)

Theo dõi lịch sử tương tác của khách hàng

136.

Chọn câu không đúng về các đầu vào của Hệ thống Thông tin Marketing.

a)

Dữ liệu bán hàng

b)

Dữ liệu thị trường

c)

Các chính sách phát triển sản phẩm và định giá

d)

Dữ liệu giao dịch marketing