Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Theo Thuyết động học phân tử, các hạt khí được giả định là:
Có kích thước lớn so với khoảng cách giữa chúng.
Có thể tích đáng kể.
Có thể tích không đáng kể (xem như bằng 0).
Đứng yên không chuyển động.
Chuyển động của các hạt khí theo thuyết động học là:
Chuyển động thẳng đều mãi mãi.
Chuyển động hỗn loạn không ngừng.
Chuyển động dao động quanh vị trí cân bằng.
Chỉ chuyển động khi bị nung nóng.
Áp suất của chất khí gây ra bởi:
Lực hấp dẫn giữa các phân tử.
Sự va chạm của các hạt khí với thành bình chứa.
Sự va chạm giữa các hạt khí với nhau.
Khối lượng của các hạt khí.
Theo định luật Boyle, mối quan hệ giữa áp suất ( P ) và thể tích ( V ) khi nhiệt độ và số mol không đổi là:
Tỷ lệ thuận.
Tỷ lệ nghịch.
Tỷ lệ với bình phương.
Không liên quan.
Công thức biểu diễn định luật Boyle là:
PV=k
P/T=k
PV/T=k
P+V=k
Định luật Charles mô tả mối quan hệ giữa:
Áp suất và Thể tích.
Thể tích và Nhiệt độ tuyệt đối.
Áp suất và Nhiệt độ.
Thể tích và Số mol.
Nhiệt độ trong các định luật chất khí phải được tính theo thang đo nào?
Celsius (°C)
Fahrenheit (°F)
Kelvin (K)
Rankine
Công thức chuyển đổi từ độ C sang độ K là:
K=∘C+100
K=∘C+273
K=∘C−273
K=273−∘C
Độ không tuyệt đối (Absolute zero) tương ứng với:
0∘C
273∘C
−273∘C(0K)
100∘C
Định luật Avogadro phát biểu mối quan hệ giữa thể tích ( V ) và đại lượng nào (khi P , T không đổi)?
Áp suất.
Nhiệt độ.
Số mol khí ( n ).
Khối lượng mol.
Phương trình trạng thái khí lý tưởng tổng quát là:
PV=nRT
PT=nRV
P/V=nRT
PV/T=nRT
Hằng số khí lý tưởng R có giá trị là:
0.082
8.314
9.81
3.14
Khuếch tán (Diffusion) là hiện tượng:
Khí đi qua một lỗ nhỏ vào buồng chân không.
Sự pha trộn của các chất khí.
Chất lỏng dâng lên trong ống nhỏ.
Sự co lại của bề mặt chất lỏng.
Effusion (Sự thoát hơi) là hiện tượng:
Sự pha trộn của các chất khí.
Khí đi qua một lỗ nhỏ vào buồng chân không.
Sự hòa tan của khí vào lòng.
Sự bay hơi của chất lỏng.
Theo định luật Graham, tốc độ khuếch tán của chất khí tỷ lệ nghịch với:
Nhiệt độ.
Áp suất.
Căn bậc hai khối lượng mol của nó.
Bình phương khối lượng mol của nó.
Theo định luật Fick, tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Gradient nồng độ.
Diện tích bề mặt màng.
Độ dày màng.
Tất cả các ý trên.
Khí CO₂ khuếch tán qua màng hô hấp nhanh hơn SO₂ khoảng bao nhiêu lần?
2 lần.
10 lần.
20 lần.
50 lần.
Nguyên nhân chính khiến CO₂ khuếch tán nhanh hơn SO₂ là do:
Khối lượng phân tử CO₂ nhỏ hơn.
Độ tan (solubility) của CO₂ cao hơn nhiều so với SO₂.
Kích thước phân tử CO₂ nhỏ hơn.
Áp suất riêng phần của CO₂ lớn hơn.
Sức căng bề mặt (Surface tension) là năng lượng cần thiết để:
Làm tăng thể tích chất lỏng lên một đơn vị.
Làm tăng diện tích bề mặt chất lỏng lên một đơn vị.
Làm giảm áp suất chất lỏng.
Làm sôi chất lỏng.
Đơn vị đo của sức căng bề mặt ( T ) là:
N/m2
N⋅m
N/m (hoặc J/m2 )
kg/m3
Lực liên kết giữa các phân tử cùng loại gọi là:
Lực bám dính (Adhesive force).
Lực nội tụ (Cohesive force).
Lực ma sát.
Lực đẩy Archimedes.
Lực liên kết giữa các phân tử khác loại gọi là:
Lực bám dính (Adhesive force).
Lực nội tụ (Cohesive force).
Lực đàn hồi.
Lực hấp dẫn.
Hiện tượng dính ướt (Wetting) xảy ra khi:
Lực nội tụ lớn hơn lực bám dính.
Lực bám dính lớn hơn lực nội tụ.
Góc tiếp xúc θ>90∘ .
Sức căng bề mặt bằng 0.
Góc tiếp xúc θ trong trường hợp dính ướt hoàn toàn nằm trong khoảng:
90∘<θ<180∘
0∘<θ<90∘
θ=180∘
θ=90∘
Hiện tượng mao dẫn (Capillarity) là:
Sự rơi tự do của chất lỏng.
Sự dâng lên hoặc hạ xuống của chất lỏng trong ống có đường kính nhỏ.
Sự sôi của chất lỏng trong ống nghiệm.
Sự đông đặc của chất lỏng.
Định luật Jurin mô tả chiều cao cột chất lỏng trong ống mao dẫn tỷ lệ nghịch với:
Sức căng bề mặt.
Gia tốc trọng trường.
Bán kính (hoặc đường kính) ống.
Khối lượng riêng chất lỏng.
Phân áp CO2 trong máu động mạch đến mô bình thường là:
40 mmHg
45 mmHg
46 mmHg
100 mmHg
Phân áp CO2 trong mô bình thường khoảng:
40 mmHg
45 mmHg
35 mmHg
50 mmHg
Trong máu, phần lớn CO2 được vận chuyển dưới dạng:
Hòa tan trong huyết tương.
Kết hợp với Hemoglobin (SHbCO 2 ).
Ion Bicarbonate (SHCO 3− ).
Khí tự do.
Enzym xúc tác phản ứng H2O+CO2↔H2CO3 trong hồng cầu là:
Carbonic Anhydrase (CA).
Hemoglobin.
Peptidase.
Amylase.
Hệ số giọt của dây truyền máu tiêu chuẩn là:
10 giọt/ml.
15 giọt/ml.
20 giọt/ml.
60 giọt/ml.
Hệ số giọt của dây truyền dịch bình thường là:
10 giọt/ml.
15 giọt/ml.
20 giọt/ml.
60 giọt/ml.
Hệ số giọt của dây truyền siêu nhỏ giọt là:
15 giọt/ml.
20 giọt/ml.
45 giọt/ml.
60 giọt/ml.
Thể tích khí lạc chỗ (air embolism) ước tính có thể gây tổn thương nghiêm trọng (shock/ngừng tim) là:
> 1 mL/kg.
> 2 mL/kg.
> 5 mL/kg.
> 10 mL/kg.
Lượng khí đi vào tuần hoàn não có thể gây tử vong là:
0.5 - 1 mL.
2 - 3 mL.
5 - 10 mL.
> 20 mL.
Lượng khí vào động mạch vành trái nhánh liên thất trước gây rung thất được ghi nhận là:
0.1 mL.
0.5 mL.
2 mL.
5 mL.
Điều kiện bệnh lý làm giảm diện tích bề mặt trao đổi khí ở phổi là:
Phù phổi (Edema).
Khí phế thũng (Emphysema).
Thiếu máu (Anemia).
Xơ hóa phổi (Fibrosis).
Điều kiện bệnh lý làm tăng độ dày màng khuếch tán là:
Khí phế thũng.
Xơ hóa phổi (Fibrosis) hoặc Phù phổi.
Thiếu máu.
Giảm cung lượng tim.
Thiếu máu (Anemia) ảnh hưởng đến khả năng khuếch tán khí do:
Giảm diện tích bề mặt.
Tăng độ dày màng.
Giảm sự hấp thu bởi hồng cầu (giảm Hb).
Giảm thông khí.
Áp suất Laplace được định nghĩa là sự chênh lệch áp suất giữa:
Hai đầu ống dẫn.
Bên trong và bên ngoài của một bề mặt cong.
Động mạch và tĩnh mạch.
Đỉnh và đáy cột chất lỏng.
Trong định luật Fick, ký hiệu "D" đại diện cho:
Độ dày màng.
Hệ số khuếch tán.
Đường kính phân tử.
Mật độ khí.
Trong định luật Fick, ký hiệu "A" đại diện cho:
Khối lượng nguyên tử.
Gia tốc.
Diện tích bề mặt màng.
Độ axit.
Nếu độ dày màng (T) tăng lên, tốc độ khuếch tán sẽ:
Tăng lên.
Giảm đi.
Không đổi.
Tăng gấp đôi.
Chất khí nào sau đây khuếch tán chậm hơn do khối lượng phân tử lớn?
H2 .
O2 .
CO2 .
Hiện tượng "ion clorua từ hồng cầu ra ngoài huyết tương" (chloride shift) xảy ra để gì?
Cân bằng điện tích khi HCO3− đi vào/ra hồng cầu.
Vận chuyển oxy.
Tạo áp suất thẩm thấu.
Tiêu diệt vi khuẩn.
Tại phổi, phản ứng SH++HCO3−→H2CO3→CO2+H2O xảy ra nhằm mục đích gì?
Nhả SCO_2S vào phế nang.
Nhận SCO_2S từ phế nang.
Tạo ra năng lượng.
Tổng hợp Glucose.
Khi dây truyền dịch chưa kéo khóa mà đã cắm vào chai, hiện tượng gì dễ xảy ra?
Dịch chảy quá nhanh.
Bọt khí xuất hiện trong dây truyền.
Chai dịch bị vỡ.
Kim tiêm bị tắc.
0 K (Kelvin) bằng bao nhiêu độ C?
0
100
-273
273
Trong phương trình SV = bTS (Charles), b là gì?
Hằng số khí lý tưởng.
Hằng số tỷ lệ.
Áp suất.
Thể tích mol.
Trong y khoa, việc sử dụng oxy liều cao cho bệnh nhân COPD nặng có thể gây gì?
Tăng thông khí.
Ức chế trung tâm hô hấp và ngưng thở.
Tăng nhịp tim.
Giảm SCO_2S máu quá mức an toàn.
Tại sao một quả bóng bay chứa khí teo lại khi nhúng vào Nito lỏng?
Khí thoát ra ngoài qua lỗ hổng.
Nhiệt độ giảm làm động năng phân tử giảm, dẫn đến giảm áp suất và thể tích.
Nito lỏng làm đông cứng vỏ bóng.
Áp suất bên ngoài tăng lên đột ngột.
Vì sao các màng sinh học (như màng phế nang) thường rất mỏng?
Để giảm trọng lượng phổi.
Để tăng tốc độ khuếch tán khí theo định luật Fick.
Để ngăn chặn vi khuẩn.
Để chứa được nhiều máu hơn.
Theo định luật Graham, nếu khí A nặng gấp 4 lần khí B thì tốc độ khuếch tán của khí B so với khí A sẽ thế nào?
Nhanh gấp 2 lần.
Chậm gấp 2 lần.
Nhanh gấp 4 lần.
Bằng nhau.
Trong hiện tượng mao dẫn, nếu ống mao dẫn có đường kính càng nhỏ thì điều gì xảy ra?
Cột chất lỏng dâng lên càng thấp.
Cột chất lỏng dâng lên càng cao.
Không ảnh hưởng đến chiều cao cột chất lỏng.
Chất lỏng không dâng lên được.
Tại bề mặt thoáng của chất lỏng, các phân tử chịu lực hút không cân bằng hướng về phía nào?
Hướng lên trên.
Hướng vào trong lòng chất lỏng.
Hướng sang hai bên thành bình.
Hướng ra ngoài không khí.
Nếu nồng độ SCO_2S trong máu tăng lên quá cao (ưu thán), cơ thể sẽ phản ứng bằng cách nào?
Giảm nhịp thở.
Tăng nhịp thở (tăng hô hấp) để thải loại SCO_2S.
Ngưng thở.
Giảm nhịp tim.
Tại sao bọt khí (air bubble) trong mạch máu lại nguy hiểm?
Vì nó chứa vi khuẩn.
Vì nó có thể gây tắc nghẽn mạch máu (tắc mạch khí), ngăn cản dòng chảy.
Vì nó làm loãng máu.
Vì nó làm tăng nhiệt độ máu.
Nguyên nhân gây ra sức căng bề mặt là do điều gì?
Lực bám dính giữa lỏng và rắn.
Sự mất cân bằng lực liên kết (lực nội tụ) tại bề mặt chất lỏng.
Áp suất khí quyển đè lên.
Độ nhớt của chất lỏng.
Một giọt nước trên lá sen có hình cầu (không dính ướt) chứng tỏ điều gì?
Lực bám dính (nước–lá) > Lực nội tụ (nước–nước).
Lực nội tụ (nước–nước) > Lực bám dính (nước–lá).
Sức căng bề mặt bằng 0.
Lá sen hút nước.
Theo định luật Fick, khi bệnh nhân bị phù phổi (tích tụ dịch trong phế nang), quá trình trao đổi khí giảm chủ yếu do yếu tố nào?
Giảm diện tích A.
Tăng độ dày đường khuếch tán T (qua lớp dịch).
Giảm chênh lệch áp suất SΔPS.
Giảm hệ số khuếch tán D.
Ở mô, quá trình chuyển SCO_2S từ mô vào máu xảy ra do cơ chế nào?
Chủ động bơm ngược chiều nồng độ.
Chênh lệch phân áp (SPCO_2S mô > SPCO_2S máu).
SPCO_2S máu > SPCO_2S mô.
Sự vận chuyển của ion SNa+S .
Ý nghĩa của "Hệ số giọt" trên dây truyền dịch là gì?
Số lượng ml trong một giọt.
Số lượng giọt để tạo thành 1 ml dịch.
Số phút để chảy hết 1 ml.
Số giọt chảy trong 1 phút.
Tại sao SCO_2S khuếch tán qua màng tế bào dễ dàng hơn nhiều so với các ion?
Vì SCO_2S tan tốt trong lipid màng tế bào và không tích điện.
Vì SCO_2S có kênh vận chuyển riêng.
Vì SCO_2S kích thước rất lớn.
Vì màng tế bào không cho nước đi qua.
Biểu đồ đường cong biểu diễn định luật Boyle (P theo V) có dạng gì?
Đường thẳng đi qua gốc tọa độ.
Đường Hyperbol (nghịch biến).
Đường Parabol.
Đường thẳng song song trục hoành.
Biểu đồ đường cong biểu diễn định luật Charles (V theo T) có dạng gì?
Đường thẳng đi qua gốc tọa độ (nếu T tính theo K).
Đường Hyperbol.
Đường cong Logarit.
Đường tròn.
Tại sao không nên xả dịch quá nhanh khi bầu đếm giọt chứa ít dịch (< 2/3 bầu)?
Sẽ làm vỡ bầu đếm giọt.
Sẽ tạo xoáy nước cuốn bọt khí vào dây truyền.
Sẽ làm bệnh nhân bị lạnh.
Sẽ làm thuốc mất tác dụng.
Khi hít vào, thể tích lồng ngực tăng lên, áp suất trong phổi sẽ như thế nào?
Tăng lên cao hơn khí quyển.
Giảm xuống thấp hơn khí quyển (để khí tràn vào).
Không đổi.
Bằng 0.
Với bệnh nhân thiếu máu (anemia), dù phổi bình thường nhưng vẫn thiếu oxy mô là do nguyên nhân nào?
SpO2 trong máu thấp.
Giảm phương tiện vận chuyển (Hb) để bắt và tải oxy.
Màng phổi bị dày.
Diện tích phổi giảm.
Định luật Laplace ứng dụng trong phế nang giải thích vì sao:
Phế nang nhỏ có xu hướng xẹp nhanh hơn phế nang lớn nếu không có chất hoạt diện (surfactant).
Phế nang luôn phồng to.
Phổi không bao giờ xẹp.
Khí luôn đi từ phế nang lớn sang nhỏ.
Khi "lạc chỗ" (embolism) > 0,30 mL/kg/phút đi vào tĩnh mạch có thể dẫn đến hiện tượng gì ở phổi?
Tăng khả năng lọc khí.
Làm vượt quá khả năng lọc khí của mạch máu phổi.
Tăng trao đổi oxy.
Giảm nhịp thở.
Một mẫu khí có thể tích 2 L ở áp suất 1 atm. Nếu nén đẳng nhiệt để thể tích còn 1 L, áp suất mới là bao nhiêu? (Áp dụng P1V1=P2V2 )
0,5 atm
1 atm
2 atm
4 atm
Một khối khí Heli chiếm 12,4 L ở 23°C. Để tính toán trong các định luật khí, nhiệt độ này phải đổi thành:
23 K
250 K
296 K (23 + 273)
300 K
Áp dụng định luật Charles: Một lượng khí có thể tích 100 ml ở 300 K. Nếu nhiệt độ tăng lên 600 K (áp suất không đổi), thể tích mới là:
50 ml
100 ml
200 ml
300 ml
Bác sĩ chỉ định truyền 500 ml dịch NaCl 0,9%. Dây truyền sử dụng là loại thường (15 giọt/ml). Tổng số giọt cần truyền là bao nhiêu?
5000 giọt
7500 giọt
1500 giọt
30000 giọt
Một bệnh nhân nặng 60 kg. Lượng khí lạc chỗ tối thiểu ước tính có thể gây shock hoặc ngưng tim (>5 ml/kg) là:
5 ml
30 ml
100 ml
300 ml
Nếu dây truyền máu (hệ số 10 giọt/ml) được dùng để truyền 1 đơn vị máu (250 ml) trong 120 phút, tốc độ truyền (giọt/phút) là bao nhiêu?
10 giọt/phút
21 giọt/phút
30 giọt/phút
40 giọt/phút
So sánh tốc độ khuếch tán của khí A (khối lượng phân tử = 16) và khí B (khối lượng phân tử = 64). Theo định luật Graham ( vA/vB=MB/MA ):
A nhanh gấp 2 lần B.
A chậm gấp 2 lần B.
A nhanh gấp 4 lần B.
B nhanh gấp 2 lần A.
Một bình khí nén có áp suất 150 atm ở 27°C (300 K). Nếu nhiệt độ tăng lên 327°C (600 K) thì áp suất sẽ là bao nhiêu (V không đổi)?
150 atm
300 atm
75 atm
450 atm
Nếu diện tích bề mặt phế nang giảm đi một nửa do bệnh khí phế thũng, theo định luật Fick, tốc độ khuếch tán khí sẽ:
Tăng gấp đôi.
Giảm đi một nửa.
Không đổi.
Giảm 4 lần.
Một ống mao dẫn có bán kính r. Nếu thay bằng ống có bán kính 2r, chiều cao cột nước dâng lên sẽ:
Tăng gấp đôi.
Giảm một nửa.
Không đổi.
Tăng gấp 4.
Để pha loãng thuốc, y tá cần bơm 13 ml nước cất vào lọ thuốc bột. Sau đó rút toàn bộ bơm vào túi dịch 100 ml. Tổng thể tích dịch thuốc (giả sử thể tích bột không đáng kể) là:
13 ml
100 ml
113 ml
87 ml
Phân áp CO2 máu động mạch là 40 mmHg, máu tĩnh mạch là 45 mmHg. Chênh lệch phân áp ( ΔP ) thúc đẩy khuếch tán CO2 tại phổi là:
5 mmHg
40 mmHg
45 mmHg
85 mmHg
Trong kỹ thuật truyền dịch, nếu thấy bọt khí xuất hiện trong dây truyền, hành động sai lầm là:
Khóa ngay dây truyền.
Đuổi bọt khí ra ngoài.
Vuốt dây cho bọt khí chạy ngược lên bầu.
Tăng tốc độ truyền để đẩy bọt khí vào nhanh cho hết.
Nếu dùng dây truyền siêu nhỏ giọt (60 giọt/ml) để truyền 100 ml thuốc trong 30 phút, tốc độ giọt/phút là:
60 giọt/phút
100 giọt/phút
200 giọt/phút
30 giọt/phút
Tại sao người ta dùng đơn vị Kelvin trong định luật khí thay vì Celsius?
Để số đo không bị âm.
Để đồ thị đi qua gốc tọa độ (tỷ lệ thuận trực tiếp).
Vì Kelvin là đơn vị SI chuẩn.
Cả A, B, C đều đúng.
Một người thợ lặn nhịn thở lặn sâu. Khi nổi lên nhanh, áp suất giảm đột ngột, thể tích khí trong phổi sẽ:
Giảm đi.
Tăng lên nhanh chóng (nguy cơ vỡ phế nang).
Không đổi.
Hóa lỏng.
Khi bị sốt cao, nhiệt độ cơ thể tăng, động năng phân tử khí tăng, tốc độ trao đổi khí sẽ:
Giảm.
Tăng.
Không đổi.
Trong quá trình hô hấp, khi cơ hoành co lại, thể tích lồng ngực sẽ:
Giảm.
Tăng.
Không đổi.
Phân áp O2 trong máu tĩnh mạch thường khoảng:
70 mmHg
40 mmHg
50 mmHg
60 mmHg
Trong định luật Henry, sự hòa tan của khí trong chất lỏng tỷ lệ với:
Khối lượng chất lỏng.
Áp suất khí.
Thể tích chất lỏng.
Nhiệt độ.
Trong định luật Fick, ký hiệu "C" đại diện cho:
Thời gian khuếch tán.
Thể tích chất lỏng.
Chênh lệch nồng độ.
Hệ số khuếch tán.
Định luật Boyle mô tả mối quan hệ giữa:
Áp suất và Thể tích.
Thể tích và Nhiệt độ.
Áp suất và Nhiệt độ.
Thể tích và Số mol.
Trong quá trình hô hấp, khi phổi giãn ra, thể tích lồng ngực sẽ:
Tăng.
Giảm.
Không đổi.
